Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường cùng tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác bảo hộ lao động và an toàn sức khỏe nghề nghiệp. Tại Việt Nam, sự mở rộng của các ngành công nghiệp mũi nhọn như xây dựng, cơ khí chế tạo, hóa chất, năng lượng điện và y tế đòi hỏi lực lượng lao động lớn, đồng thời kéo theo nhu cầu cấp thiết về các trang thiết bị bảo vệ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE) đạt chuẩn. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK được thành lập với mục tiêu nhập khẩu và phân phối các dòng sản phẩm bảo hộ lao động chuyên dụng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều nhà cung ứng trong và ngoài nước, kết hợp với các biến động vĩ mô và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020 – 2021, đã đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Để duy trì thị phần và tối ưu hóa hiệu quả vận hành, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược kinh doanh dựa trên công cụ quản trị chiến lược là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đề xuất các chiến lược phát triển tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK dựa trên việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình phân tích SWOT, chuỗi giá trị và các mô hình phân tích môi trường kinh doanh trong chu trình hoạch định chiến lược.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK giai đoạn 2020 – 2022, nhận diện các yếu tố nội bộ và tác động từ môi trường bên ngoài để xây dựng ma trận SWOT.
  4. Nhiệm vụ nghiên cứu thứ ba: Đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược (S-O, S-T, W-O, W-T) nhằm định hướng phát triển hoạt động kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động của công ty đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Môi trường bên trong và môi trường bên ngoài của hoạt động kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK (địa chỉ: Số 22 Ngõ 181 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; các giải pháp chiến lược được định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh với các mô hình và công cụ phân tích cụ thể:

  • Mô hình SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats): Khung phân tích đánh giá các yếu tố nội bộ (điểm mạnh, điểm yếu) và môi trường bên ngoài (cơ hội, thách thức). Văn bản kết hợp mô hình này với công cụ USED (Use strengths, Stop weaknesses, Exploit opportunities, Defend against threats) và quy trình 5 bước quản trị chiến lược toàn diện theo Fred David.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Sử dụng để phân tích môi trường vi mô của ngành thiết bị bảo hộ lao động, bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ khách hàng, sản phẩm thay thế và quyền thương lượng của nhà cung cấp.
  • Mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter (Value Chain): Ứng dụng để giải phẫu môi trường bên trong của doanh nghiệp thông qua 5 hoạt động chủ yếu (cung ứng đầu vào, sản xuất/vận hành, cung ứng đầu ra, marketing & bán hàng, dịch vụ) và 4 hoạt động bổ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, hoạt động mua sắm); kết hợp mở rộng theo quan điểm của Alex Miller và Gregory Dess về văn hóa tổ chức, chất lượng lãnh đạo, tính tuân thủ pháp luật và danh tiếng thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trên thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo doanh thu, văn bản điều lệ công ty (năm 2018) và bảng báo giá sản phẩm do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh cung cấp.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Khảo sát trực tiếp quy trình lưu kho bãi, quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa và cách thức triển khai kế hoạch bán hàng của đội ngũ nhân sự tại công ty.
  • Phương pháp khảo sát, phỏng vấn: Khảo sát nhu cầu sử dụng thiết bị bảo hộ lao động bằng hình thức liên hệ qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp cán bộ phụ trách an toàn lao động tại các nhà máy, đồng thời gửi bảng câu hỏi khảo sát qua email tới ban giám đốc các doanh nghiệp khách hàng tiềm năng.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh đối chiếu: Xử lý các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí và tỷ suất lợi nhuận qua các năm 2020, 2021 và 2022 để làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về mô hình SWOT

Chương này tập trung làm rõ bản chất học thuật và phương pháp luận của công cụ phân tích SWOT trong quản trị chiến lược doanh nghiệp:

  • Định nghĩa và bản chất các thành tố: Điểm mạnh (S) và Điểm yếu (W) thuộc về môi trường bên trong, phản ánh các thuộc tính và nguồn lực nội tại làm tăng hoặc giảm năng lực cạnh tranh. Cơ hội (O) và Thách thức (T) thuộc về môi trường bên ngoài, phản ánh các xu hướng kinh tế, biến động thị trường, chính sách vĩ mô nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp.
  • Môi trường bên ngoài: Được phân tích qua môi trường vĩ mô (yếu tố kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá; chính trị - pháp luật; văn hóa - xã hội; tiến bộ khoa học kỹ thuật - công nghệ), môi trường toàn cầu (hội nhập kinh tế quốc tế, chuỗi cung ứng xuyên biên giới) và môi trường vi mô (5 áp lực cạnh tranh theo Michael Porter).
  • Môi trường bên trong: Được nhận diện thông qua Chuỗi giá trị của Michael Porter (hoạt động chính và hoạt động bổ trợ), kết hợp việc xem xét các yếu tố văn hóa tổ chức, năng lực lãnh đạo, tính hợp pháp và danh tiếng doanh nghiệp.
  • Quy trình tổng hợp ma trận SWOT: Xác lập các mối kết hợp chiến lược gồm S-O (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để phòng ngừa rủi ro), W-O (khắc phục điểm yếu nhằm đón đầu cơ hội) và W-T (giảm thiểu điểm yếu để tránh né các mối đe dọa), đi kèm việc xác định các yếu tố thành công cốt lõi (CFS).

Chương 2: Phân tích SWOT lĩnh vực kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động tại Công ty CP SX và TM 3TK

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thiết lập ma trận SWOT cụ thể cho công ty:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK thành lập ngày 08/06/2009 (sáng lập ngày 06/06/2009 bởi ông Lê Anh Tuấn, ông Trương Văn Khanh và ông Nguyễn Văn Tuyên; ông Trương Văn Khanh đảm nhiệm Giám đốc), mã số doanh nghiệp 0103947882. Cơ cấu tổ chức gồm Ban lãnh đạo (Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc, Phó giám đốc) và 5 phòng ban chức năng: Phòng Kho, Phòng Nhập khẩu, Phòng Đại lý, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022: Doanh nghiệp ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng rõ rệt sau thời kỳ gián đoạn bởi dịch bệnh.
STT Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
1 Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV 104.380.000.000 169.944.000.000 264.744.000.000
2 Giá vốn hàng bán 90.035.000.000 130.442.000.000 178.300.000.000
3 Lợi nhuận gộp 13.351.000.000 38.552.000.000 85.452.000.000
4 Chi phí quản lý kinh doanh 13.360.000.000 32.060.000.000 61.160.000.000
5 Lợi nhuận thuần từ HĐKD 330.210.000 5.572.000.000 22.630.000.000
6 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 258.755.000 5.666.000.000 22.800.000.000
7 Chi phí thuế TNDN 61.750.000 1.135.000.000 4.560.000.000
8 Lợi nhuận sau thuế TNDN 197.005.000 4.531.000.000 18.240.000.000

Doanh thu thuần năm 2021 tăng 62,69% (tăng 65,56 tỷ đồng) so với 2020; năm 2022 tiếp tục tăng 55,89% (tăng 94,8 tỷ đồng) so với 2021. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 2200,48% (tăng 4,33 tỷ đồng) so với 2020; năm 2022 tăng 357,09% so với 2021 (gấp gần 5 lần năm 2021 và gấp hơn 100 lần năm 2020).

  • Thực trạng sản phẩm và giá cả: 3TK là đối tác nhập khẩu từ các thương hiệu quốc tế như Safety Jogger (Tập đoàn Cortina, Bỉ), Parade, Ansell (Úc), Deltaplus, Honeywell (Mỹ), Nastah (Malaysia), Regeltex (Pháp), Blue Eagle (Đài Loan/Trung Quốc), Kukje Safety, Sseda (Hàn Quốc), Everest Safety. Các sản phẩm giày bảo hộ tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu EN ISO 20345:2011 với các cấp độ bảo vệ SB, S1, S1P, S2, S3.
Nhóm sản phẩm Mặt hàng tiêu biểu Xuất xứ / Thương hiệu Đơn giá gồm 10% VAT (Đồng)
Mũ bảo hộ Mũ HC31 Đài Loan / Trung Quốc 63.000 / cái
Mũ Kukje mặt tròn Kukje (Hàn Quốc) 88.000 / cái
Mũ AIR COLTAN Deltaplus (Pháp) 198.000 / cái
Kính bảo hộ Kính EV-105 Everest Safety (Đài Loan) 15.000 / cái
Kính chống hóa chất SG204 Blue Eagle (Đài Loan) 25.000 / cái
Kính chống hóa chất GALERAS Deltaplus (Pháp) 88.000 / cái
Găng tay NASTAH NF1513 (chịu dầu) Nastah (Malaysia) 24.000 / đôi
VENICUT42 (chống cắt) Deltaplus (Pháp) 105.000 / đôi
EOS VV900 (chống va đập) Deltaplus (Pháp) 352.000 / đôi
Regeltex Class 00 (cách điện) Regeltex (Pháp) 770.000 / đôi
Giày bảo hộ Giày Hercules Bỉ 290.000 / đôi
Giày Bestrun S3 Safety Jogger (Bỉ) 352.000 / đôi
Giày Bestboy 231 S3 Safety Jogger (Bỉ) 400.000 / đôi
Giày Cador S1P Safety Jogger (Bỉ) 451.000 / đôi
Giày Ligero S1P Safety Jogger (Bỉ) 1.000.000 / đôi
Giày cách điện Pluto-EH Safety Jogger (Bỉ) 1.000.000 / đôi
  • Thị trường và khách hàng: Nhóm khách hàng chủ lực là các nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, thủy điện và công trình xây dựng lớn thông qua các gói đấu thầu chính thức (tiêu biểu như Nhiệt điện Thái Bình, Nhiệt điện Nghi Sơn, Nhiệt điện Phả Lại, Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam, tổ hợp sản xuất VinFast).
  • Tổng hợp ma trận SWOT tại 3TK:
    • Điểm mạnh (S): Nhập khẩu trực tiếp 100% từ các nhà sản xuất có chứng nhận chất lượng quốc tế; danh mục sản phẩm đạt chuẩn EN ISO; có uy tín trong việc thắng thầu các dự án công nghiệp lớn; quan hệ đối tác độc quyền và đại lý chiến lược với các hãng lớn.
    • Điểm yếu (W): Phụ thuộc nguồn cung nước ngoài (chủ yếu sản xuất tại Trung Quốc); chi phí quản lý doanh nghiệp và lưu kho tăng cao; năng lực mở rộng mạng lưới đại lý bán lẻ còn hạn chế.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu thiết bị an toàn lao động trong các ngành xây dựng, công nghiệp tăng nhanh sau đại dịch; khung pháp lý về an toàn vệ sinh lao động được siết chặt; sự mở rộng của các dự án FDI tại Việt Nam.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt về giá từ các đơn vị kinh doanh cùng ngành; rủi ro gián đoạn logistics quốc tế và biến động chi phí vận tải; biến động tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng giá vốn hàng nhập khẩu.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm hoạch định chiến lược phát triển trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động của Công ty CP SX và TM 3TK

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT, tác giả xây dựng định hướng phát triển đến năm 2030 với các nhóm giải pháp chiến lược cụ thể:

  • Mục tiêu và phương hướng đến năm 2030: Mở rộng thị phần cung cấp thiết bị bảo hộ lao động cho khối doanh nghiệp sản xuất và xây dựng lớn, củng cố vị thế đơn vị nhập khẩu hàng đầu, hoàn thiện hệ thống phân phối đại lý trên phạm vi toàn quốc.
  • Chiến lược S-O (Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội): Sử dụng vị thế đối tác chiến lược của Safety Jogger, Ansell, Honeywell và năng lực hoàn thiện hồ sơ thầu đạt chuẩn CO/CQ để tham gia sâu hơn vào các gói thầu cung cấp vật tư bảo hộ cho các dự án xây dựng hạ tầng, khu công nghiệp và dự án FDI lớn.
  • Chiến lược S-T (Sử dụng điểm mạnh để đối phó thách thức): Khai thác danh tiếng thương hiệu và tiêu chuẩn kỹ thuật vượt trội (EN ISO 20345) để tạo sự khác biệt về chất lượng, tránh bẫy cạnh tranh phá giá của các mặt hàng trôi nổi; thiết lập cam kết dài hạn với các nhà sản xuất quốc tế nhằm bảo đảm giá nhập khẩu ổn định trước biến động logistics.
  • Chiến lược W-O (Khắc phục điểm yếu nhờ cơ hội thị trường): Hoàn thiện hệ thống quản lý kho vận, tái cấu trúc đội ngũ nhân viên kinh doanh theo vùng địa lý, đẩy mạnh khảo sát nhu cầu trực tiếp của các phòng an toàn lao động để mở rộng quy mô tiêu thụ trong giai đoạn kinh tế phục hồi.
  • Chiến lược W-T (Giảm thiểu điểm yếu và phòng tránh nguy cơ): Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý kinh doanh; đa dạng hóa mạng lưới nhà cung ứng tại nhiều quốc gia để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào các chi nhánh sản xuất tại Trung Quốc; tăng cường quản trị vốn lưu động và dòng tiền.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của Công ty 3TK trong giai đoạn 2020 – 2022, chứng minh khả năng phục hồi sau dịch khi doanh thu thuần tăng từ 104,38 tỷ đồng (2020) lên 264,74 tỷ đồng (2022), lợi nhuận sau thuế TNDN tăng từ 197,005 triệu đồng lên 18,24 tỷ đồng.
  • Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu định giá và phân cấp kỹ thuật của các dòng sản phẩm bảo hộ lao động nhập khẩu (giày bảo hộ EN ISO 20345 từ 290.000 đến 1.000.000 đồng/đôi, găng tay chuyên dụng từ 24.000 đến 770.000 đồng/đôi, mũ bảo hộ từ 57.000 đến 198.000 đồng/cái).
  • Phân tích vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp qua các hợp đồng cung cấp thiết bị cho các đối tác công nghiệp nặng quy mô lớn như Nhiệt điện Thái Bình, Nghi Sơn, Phả Lại, VinFast.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đề tài hiện thực hóa việc ứng dụng kết hợp giữa mô hình SWOT, chuỗi giá trị và 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter vào một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu cụ thể trong ngành bảo hộ lao động tại Việt Nam.
  • Thiết lập hệ thống giải pháp chiến lược 4 nhóm (S-O, S-T, W-O, W-T) bám sát năng lực tài chính và điều kiện thực tế của doanh nghiệp, làm căn cứ định hướng cho kế hoạch kinh doanh giai đoạn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Các dữ liệu phân tích tài chính và thực trạng bán hàng trong khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2020 – 2022 do công ty cung cấp. Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng lớn bằng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các thuộc tính sản phẩm đến quyết định mua hàng. Ngoài ra, phạm vi khảo sát khách hàng chủ yếu tập trung vào các nhà máy và nhà thầu xây dựng tại khu vực miền Bắc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích hành vi tiêu dùng thiết bị bảo hộ cá nhân của khối doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ; ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa quản trị chuỗi cung ứng logistics quốc tế trong điều kiện thị trường biến động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến phân tích chiến lược doanh nghiệp thương mại nhập khẩu.
  • Nội dung hữu ích: Phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị và ma trận SWOT trong Chương 1; các bảng biểu tổng hợp số liệu tài chính, phân loại sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn lao động (EN ISO 20345) và phân tích các nhóm áp lực cạnh tranh trong Chương 2 là những phần có giá trị thực tiễn cao để đối chiếu và học hỏi phương pháp trình bày.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK kinh doanh trong lĩnh vực gì và có cơ cấu tổ chức như thế nào? Công ty hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị bảo hộ lao động (BHLĐ) như giày, mũ, găng tay, đai an toàn, kính bảo hộ từ các nhà sản xuất quốc tế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban lãnh đạo (Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó giám đốc) cùng 5 phòng ban: Phòng Kho, Phòng Nhập khẩu, Phòng Đại lý, Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán.

  2. Hoạt động kinh doanh của Công ty 3TK biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022? Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: từ 104,38 tỷ đồng (năm 2020) lên 169,94 tỷ đồng (năm 2021, tăng 62,69%) và đạt 264,74 tỷ đồng (năm 2022, tăng 55,89%). Lợi nhuận sau thuế TNDN có bước tăng trưởng vượt bậc từ 197,005 triệu đồng (2020) lên 4,53 tỷ đồng (2021) và đạt 18,24 tỷ đồng (2022), gấp hơn 100 lần so với năm 2020.

  3. Các dòng sản phẩm giày bảo hộ tại 3TK tuân thủ theo tiêu chuẩn kỹ thuật nào? Các sản phẩm giày bảo hộ lao động (tiêu biểu như thương hiệu Safety Jogger) tại 3TK được kiểm định theo tiêu chuẩn Châu Âu EN ISO 20345:2011 với các cấp độ bảo vệ gồm SB (chống dập ngón, chống trượt), S1 (chống tĩnh điện, chống dầu, giảm xóc gót), S1P (bổ sung lót chống đâm xuyên), S2 (chống thấm nước) và S3 (chống thấm nước và lót chống đâm xuyên).

  4. Nhóm khách hàng mục tiêu và phương thức bán hàng chủ yếu của 3TK là gì? Khách hàng mục tiêu của công ty là các đơn vị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động như nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, thủy điện, xưởng sản xuất và nhà thầu xây dựng. Công ty tiếp cận khách hàng chủ yếu thông qua việc tham gia đấu thầu trực tiếp các gói thầu cung cấp vật tư bảo hộ và phân phối qua hệ thống đại lý.

  5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nào dựa trên mô hình SWOT? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược: Chiến lược S-O (tận dụng quan hệ đối tác quốc tế và uy tín đấu thầu để mở rộng thị phần tại các dự án FDI, công nghiệp lớn); Chiến lược S-T (dùng chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế để ứng phó cạnh tranh giá rẻ và cam kết đơn hàng dài hạn tránh rủi ro nguồn cung); Chiến lược W-O (hoàn thiện kho vận, nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng để khai thác thị trường phục hồi); Chiến lược W-T (kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp, đa dạng hóa nguồn hàng tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Linh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình SWOT kết hợp với chuỗi giá trị và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược. Nghiên cứu phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh thiết bị bảo hộ lao động tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại 3TK giai đoạn 2020 – 2022, chỉ ra các chuyển biến tích cực về doanh thu, lợi nhuận cũng như những rủi ro chuỗi cung ứng đặc thù của doanh nghiệp nhập khẩu. Trên cơ sở nhận diện đầy đủ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T đồng bộ, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác hoạch định phát triển của doanh nghiệp đến năm 2030.