Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Chất lượng việc làm của công nhân làm việc trong công ty giày Venus (Nghiên cứu trường hợp tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa)" do sinh viên Mai Thị Quỳnh Vi thực hiện thuộc ngành Xã hội học, Khoa Khoa học Xã hội, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Diễn.
Về bối cảnh thực tiễn, việc làm là nhu cầu thiết yếu đảm bảo đời sống của người lao động và gia đình. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2014), tình trạng việc làm chất lượng kém, thiếu an toàn, thu nhập bấp bênh và bảo trợ xã hội chưa đầy đủ vẫn là thách thức lớn trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, theo Tổng cục Thống kê (2021), lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 51 triệu người, trong đó 49,9 triệu người có việc làm và khoảng 1,1 triệu người thất nghiệp. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 trong quý III năm 2021, thị trường lao động chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực khiến thu nhập bình quân giảm xuống còn 5,2 triệu đồng/tháng. Cùng với quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm dần từ 49,1% (năm 2020) trong khi công nghiệp tăng lên 21,8%.
Tại khu vực nông thôn, phần lớn lao động có xu hướng lựa chọn làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp gần nhà nhằm giảm thiểu chi phí sinh hoạt, đi lại và tiện chăm sóc gia đình thay vì di cư đến các đô thị lớn. Tuy nhiên, nhóm lao động này đối mặt với nhiều hạn chế do trình độ học vấn phổ thông, kiến thức pháp luật lao động còn hạn chế, điều kiện làm việc tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm, nóng bức, tiếng ồn, áp lực tăng ca và thu nhập chưa cao. Tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, Công ty giày Venus thu hút hơn 500 lao động địa phương, đặt ra yêu cầu đánh giá thực trạng chất lượng việc làm đối với lực lượng này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- 1.1 Mục tiêu chung: Tìm hiểu chất lượng việc làm của công nhân làm việc trong Công ty giày Venus tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
- 1.2 Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu đặc điểm của công nhân làm việc trong Công ty giày Venus tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
- Tìm hiểu về thu nhập và phúc lợi của công nhân làm việc trong Công ty giày Venus tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
- Tìm hiểu về điều kiện và môi trường làm việc của công nhân làm việc trong Công ty giày Venus tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng việc làm của công nhân trong Công ty giày Venus tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
- Khách thể nghiên cứu: Công nhân đang trực tiếp làm việc tại Công ty giày Venus.
- Phạm vi nội dung: Đặc điểm nhân khẩu, thu nhập, phúc lợi, thời gian làm việc, mức độ tăng ca, điều kiện và môi trường làm việc của hai nhóm công nhân (nhóm có con nhỏ và nhóm không có con nhỏ).
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát những công nhân có thâm niên làm việc tại công ty từ 3 tháng trở lên (thu thập số liệu thực tế năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả vận dụng hai lý thuyết xã hội học nền tảng cùng các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:
- Lý thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Kế thừa quan điểm của G. Simmel, George Homans, Peter Blau và James Coleman. Định đề của Homans chỉ ra hành động được lựa chọn khi tích giữa xác suất thành công ($P$) và giá trị phần thưởng ($V$) đạt mức tối đa: $C = P \times V = \text{Maximum}$. Lý thuyết này giải thích quyết định làm việc tại nhà máy gần nhà của công nhân nông thôn là hành vi có tính toán, cân nhắc nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế - gia đình với chi phí thấp nhất.
- Lý thuyết cấu trúc - chức năng (Structural Functionalism): Dựa trên tư tưởng của Auguste Comte, Herbert Spencer, Talcott Parsons. Lý thuyết xem xét chất lượng việc làm, thu nhập và phúc lợi như những bộ phận chức năng gắn kết hữu cơ, đảm bảo sự thích nghi, cân bằng và ổn định đời sống kinh tế - xã hội của công nhân.
- Khung pháp lý và khái niệm: Bộ luật Lao động năm 2019 (khái niệm người lao động, thời giờ làm việc theo Điều 104), Luật Việc làm năm 2013 (Điều 9), Nghị định số 90/2019/NĐ-CP (quy định mức lương tối thiểu vùng IV), cùng các khái niệm chuẩn hóa về "lao động", "việc làm", "công nhân" và "chất lượng việc làm" (gắn liền với khái niệm việc làm bền vững của ILO, 2019).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội xã Yến Sơn năm 2020, báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi (định lượng): Chọn mẫu ngẫu nhiên $N = 60$ công nhân từ danh sách do Ủy ban nhân dân (UBND) xã Yến Sơn quản lý, chia đều thành 2 nhóm độc lập: 30 công nhân có con nhỏ và 30 công nhân không có con nhỏ nhằm so sánh sự khác biệt.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (định tính): Thực hiện 10 cuộc phỏng vấn sâu (PVS), bao gồm: 01 cán bộ UBND xã, 01 cán bộ quản lý công nhân tại công ty, 04 công nhân có con nhỏ và 04 công nhân không có con nhỏ.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Giới thiệu
Trình bày tính cấp thiết của vấn đề việc làm và chất lượng việc làm của lao động nông thôn trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Xác định hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu không gian tại xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa và khung thời gian khảo sát thực địa năm 2022.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng việc làm, làm rõ hai khung lý thuyết tiếp cận (lý thuyết lựa chọn duy lý và lý thuyết cấu trúc - chức năng). Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về thực trạng việc làm, thu nhập, phúc lợi xã hội (BHXH, BHYT, BHTN), chế độ làm thêm giờ và các yếu tố môi trường lao động (bụi, tiếng ồn, hóa chất, an toàn vệ sinh lao động). Định nghĩa cụ thể các khái niệm công cụ phục vụ phân tích.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Khái quát đặc điểm địa bàn nghiên cứu: Xã Yến Sơn có diện tích 12,83 km², gồm 11 thôn, dân số khoảng 8.300 người với 5.100 người trong độ tuổi lao động, đạt chuẩn Nông thôn mới năm 2021. Trình bày thiết kế khung phân tích so sánh giữa 2 nhóm công nhân (có con nhỏ và không có con nhỏ) trên 3 nhóm biến số chính: đặc điểm nhân khẩu học, thu nhập - phúc lợi, điều kiện - môi trường làm việc. Mô tả quy trình chọn mẫu $N=60$ khảo sát bảng hỏi và kỹ thuật thực hiện 10 phỏng vấn sâu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích thực trạng chất lượng việc làm qua các dữ liệu định lượng và trích dẫn phỏng vấn sâu:
1. Đặc điểm nhân khẩu học của công nhân
- Độ tuổi: Nhóm tuổi 29–39 chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,3% ($n=26$), đặc biệt chiếm 66,7% ở nhóm có con nhỏ. Nhóm tuổi 18–28 chiếm 36,7% ($n=22$) và nhóm 40–50 tuổi chiếm 20,0% ($n=12$).
- Trình độ học vấn: Trình độ Trung học phổ thông (THPT) chiếm chủ yếu với 65,0% ($n=39$), Trung học cơ sở (THCS) chiếm 28,3% ($n=17$). Trình độ Sơ cấp - trung cấp nghề và Cao đẳng - Đại học đều chỉ chiếm 3,3% ($n=2$), tập trung hoàn toàn ở nhóm có con nhỏ.
| Trình độ học vấn |
Có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Không có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Tổng cộng ($n=60$) |
Tỷ lệ (%) |
| Tiểu học |
0 |
0,0 |
0 |
0,0 |
0 |
0,0 |
| THCS |
11 |
36,7 |
6 |
20,0 |
17 |
28,3 |
| THPT |
15 |
50,0 |
24 |
80,0 |
39 |
65,0 |
| Sơ cấp - Trung cấp nghề |
2 |
6,7 |
0 |
0,0 |
2 |
3,3 |
| Cao đẳng - Đại học |
2 |
6,7 |
0 |
0,0 |
2 |
3,3 |
| Sau đại học |
0 |
0,0 |
0 |
0,0 |
0 |
0,0 |
- Tình trạng hôn nhân: Tỷ lệ đã kết hôn chiếm 68,3% ($n=41$), chưa kết hôn chiếm 28,3% ($n=17$) và ly hôn chiếm 3,3% ($n=2$).
- Thâm niên làm việc: Công nhân có thâm niên từ 5 năm trở lên chiếm 38,3% ($n=23$), dưới 3 năm chiếm 35,0% ($n=21$) và từ 3 đến dưới 5 năm chiếm 26,7% ($n=16$). Toàn bộ 100% mẫu điều tra có thâm niên từ 1 năm trở lên.
2. Thu nhập và phúc lợi của công nhân
- Mức lương cơ bản: Tập trung ở mức 4,1 triệu đồng/tháng (33,3%), 3,9 triệu đồng/tháng (23,3%), 3,6 triệu đồng/tháng (23,3%) và 3,4 triệu đồng/tháng (20,0%). Mức lương này tuân thủ quy định lương tối thiểu vùng IV.
- Tổng thu nhập hàng tháng: Mức thu nhập từ 6 đến dưới 7 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 61,7% ($n=37$), từ 5 đến dưới 6 triệu đồng/tháng chiếm 23,3% ($n=14$), và trên 7 triệu đồng/tháng chiếm 15,0% ($n=9$).
| Mức tổng thu nhập |
Có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Không có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Tổng cộng ($n=60$) |
Tỷ lệ (%) |
| 5 - dưới 6 triệu đồng/tháng |
6 |
20,0 |
8 |
26,7 |
14 |
23,3 |
| 6 - dưới 7 triệu đồng/tháng |
19 |
63,3 |
18 |
60,0 |
37 |
61,7 |
| Trên 7 triệu đồng/tháng |
5 |
16,7 |
4 |
13,3 |
9 |
15,0 |
- Các khoản phụ cấp: 100% công nhân được nhận phụ cấp ăn trưa, đi lại, thâm niên, khen thưởng và thưởng lễ tết. Phụ cấp độc hại/nặng nhọc chỉ có 55,0% công nhân được nhận (chủ yếu ở bộ phận đế ép nóng, đế gia công, bốc vác). Chế độ hỗ trợ nuôi con nhỏ dưới 6 tuổi là 50.000 đồng/tháng/cháu. Công ty không chi trả trợ cấp ốm đau và nghỉ cá nhân (do bảo hiểm xã hội chi trả hoặc cá nhân tự túc).
- Chính sách bảo hiểm: 100% công nhân tham gia đầy đủ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN). Ngược lại, bảo hiểm tự nguyện có tỷ lệ tham gia rất thấp: Bảo hiểm nhân thọ đạt 5,0% ($n=3$), Bảo hiểm thân thể đạt 8,3% ($n=5$), Bảo hiểm mất khả năng lao động đạt 0,0%.
3. Điều kiện, môi trường làm việc và thời gian tăng ca
- Thời gian làm việc và tăng ca: Tỷ lệ công nhân tăng ca 1 giờ/ngày chiếm 45,0% ($n=27$), tăng ca 2 giờ/ngày chiếm 30,0% ($n=18$), tăng ca 3 giờ/ngày chiếm 5,0% ($n=3$). Tỷ lệ không tăng ca chiếm 20,0% ($n=12$), chủ yếu là công nhân làm theo ca cố định 8 giờ/ngày tại bộ phận đế ép nóng. Tiền lương tăng ca bình quân đạt 30.000 đồng/giờ. Gần 80% công nhân có con nhỏ phải thường xuyên tăng ca để bù đắp chi phí gia đình.
| Thời gian tăng ca |
Có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Không có con nhỏ ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
Tổng cộng ($n=60$) |
Tỷ lệ (%) |
| Không tăng ca |
6 |
20,0 |
6 |
20,0 |
12 |
20,0 |
| Tăng ca 1 giờ/ngày |
14 |
46,7 |
13 |
43,3 |
27 |
45,0 |
| Tăng ca 2 giờ/ngày |
8 |
26,7 |
10 |
33,3 |
18 |
30,0 |
| Tăng ca 3 giờ/ngày |
2 |
6,7 |
1 |
3,3 |
3 |
5,0 |
- Môi trường lao động: Các phát hiện định tính phản ánh tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, bụi bặm công nghiệp, nhiệt độ nóng bức tại khu vực ép đế và nguy cơ tiếp xúc hóa chất, ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của công nhân.
Phần 5: Kết luận
Khái quát lại các kết quả nghiên cứu chính về chất lượng việc làm tại Công ty giày Venus. Khẳng định tính ổn định về việc làm, thu nhập và các chế độ bảo hiểm bắt buộc, đồng thời nêu rõ các điểm nghẽn về môi trường lao động độc hại, thời gian làm thêm giờ kéo dài và các giải pháp can thiệp nhằm nâng cao chất lượng việc làm cho lao động nông thôn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thu nhập và phúc lợi tương đối ổn định ở mức cơ bản: 61,7% công nhân có tổng thu nhập từ 6 đến dưới 7 triệu đồng/tháng; mức lương cơ bản phổ biến từ 3,4 đến 4,1 triệu đồng/tháng. Công ty thực hiện đầy đủ 100% các chế độ BHXH, BHYT, BHTN và các phụ cấp cơ bản (ăn trưa, đi lại, thâm niên, lễ tết).
- Thời gian làm việc kéo dài do áp lực tăng ca: 80% công nhân phải làm thêm giờ từ 1 đến 3 giờ/ngày với đơn giá 30.000 đồng/giờ. Nhóm công nhân có con nhỏ chịu áp lực lớn về thời gian chăm sóc gia đình khi thời gian làm việc thực tế kéo dài từ 7 giờ sáng đến sau 20 giờ tối.
- Môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe: Tồn tại các yếu tố độc hại, nóng bức, bụi và tiếng ồn tại các xưởng sản xuất, đặc biệt là bộ phận đế ép nóng. Tỷ lệ tiếp cận phụ cấp nặng nhọc/độc hại đạt 55,0%.
- Sự khác biệt giữa hai nhóm đối tượng: Nhóm công nhân có con nhỏ có mức độ gắn bó lâu dài cao hơn (thâm niên trên 5 năm đạt 46,7%), nhưng chịu gánh nặng kinh tế lớn hơn khi chi phí nuôi con chiếm tới 50% tiền lương; nhóm công nhân trẻ chưa có gia đình xem công việc tại nhà máy là bước đệm tích lũy vốn tạm thời.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với Công ty giày Venus: Cải thiện điều kiện thông gió, giảm thiểu nhiệt độ và tiếng ồn tại xưởng sản xuất; trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động đạt chuẩn; xây dựng mức phụ cấp con nhỏ hợp lý hơn (hiện tại 50.000 đồng/tháng/cháu là quá thấp); tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề định kỳ.
- Đối với tổ chức Công đoàn và chính quyền địa phương: Tăng cường thanh tra, giám sát việc thực hiện an toàn vệ sinh lao động và thời giờ làm việc/nghỉ ngơi; đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật lao động để nâng cao năng lực tự bảo vệ quyền lợi của công nhân nông thôn.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về chất lượng việc làm của công nhân ngành giày da tại khu vực nông thôn Thanh Hóa trong bối cảnh hậu Covid-19; làm rõ sự khác biệt mang tính đặc thù giữa nhóm lao động có con nhỏ và không có con nhỏ trong việc cân bằng giữa thu nhập và trách nhiệm gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát định lượng còn ở mức khiêm tốn ($N = 60$) và phạm vi không gian giới hạn tại một doanh nghiệp (Công ty giày Venus) trên địa bàn một xã (xã Yến Sơn, huyện Hà Trung), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn ngành giày da hoặc các vùng công nghiệp nông thôn khác còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân khác nhau trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa; thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu đo lường tác động dài hạn của bệnh nghề nghiệp và ô nhiễm vi khí hậu nhà xưởng tới năng suất lao động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động: Tham khảo phương pháp thiết kế khung phân tích so sánh nhóm, kỹ thuật xây dựng bảng hỏi và bảng hướng dẫn phỏng vấn sâu trong nghiên cứu xã hội học thực nghiệm.
- Cán bộ quản lý lao động, tổ chức Công đoàn cơ sở và doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu thu nhập, mức độ tăng ca và nguyện vọng phúc lợi của lao động nông thôn nhằm xây dựng chính sách nhân sự và thỏa ước lao động tập thể phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu trình độ học vấn của công nhân trong mẫu khảo sát như thế nào?
Theo số liệu điều tra tại Bảng 4.2, trình độ học vấn của công nhân chủ yếu là THPT chiếm 65,0% ($n=39$) và THCS chiếm 28,3% ($n=17$). Trình độ Sơ cấp - trung cấp nghề và Cao đẳng - Đại học chỉ chiếm tỷ lệ 3,3% mỗi loại ($n=2$), toàn bộ đều thuộc nhóm công nhân có con nhỏ. Không có công nhân nào có trình độ Tiểu học hoặc Sau đại học.
2. Mức thu nhập hàng tháng và lương cơ bản của công nhân Công ty Venus đạt bao nhiêu?
Mức lương cơ bản của công nhân dao động từ 3,4 triệu đến 4,1 triệu đồng/tháng (trong đó mức 4,1 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,3%). Tổng thu nhập thực tế hàng tháng (bao gồm tăng ca và phụ cấp) tập trung chủ yếu ở mức từ 6 đến dưới 7 triệu đồng/tháng (chiếm 61,7%), từ 5 đến dưới 6 triệu đồng/tháng chiếm 23,3% và trên 7 triệu đồng/tháng chiếm 15,0%.
3. Tỷ lệ tham gia các loại hình bảo hiểm của công nhân tại công ty ra sao?
100% công nhân được phỏng vấn đều tham gia đầy đủ 3 loại hình bảo hiểm bắt buộc theo luật định (BHXH, BHYT, BHTN). Đối với bảo hiểm tự nguyện, tỷ lệ tham gia rất thấp: chỉ có 5,0% công nhân mua bảo hiểm nhân thọ, 8,3% tham gia bảo hiểm thân thể và 0,0% tham gia bảo hiểm mất khả năng lao động.
4. Thực trạng làm thêm giờ và đơn giá tăng ca tại Công ty Venus như thế nào?
Có tới 80,0% công nhân trong mẫu khảo sát phải tăng ca thường xuyên (45,0% tăng ca 1 giờ/ngày, 30,0% tăng ca 2 giờ/ngày và 5,0% tăng ca 3 giờ/ngày). Tiền công làm thêm giờ được chi trả ở mức 30.000 đồng/giờ. Nhóm công nhân không tăng ca (chiếm 20,0%) chủ yếu làm việc theo ca cố định 8 giờ/ngày tại bộ phận đế ép nóng.
5. Khoản phụ cấp hỗ trợ nuôi con nhỏ dưới 6 tuổi của công ty là bao nhiêu?
Theo dữ liệu phỏng vấn sâu, công ty thực hiện chính sách hỗ trợ cho công nhân có con nhỏ dưới 6 tuổi với mức trợ cấp là 50.000 đồng/tháng cho mỗi con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Quỳnh Vi đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng chất lượng việc làm của công nhân tại Công ty giày Venus (xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa) thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết xã hội học và số liệu thực nghiệm. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù công việc mang lại nguồn thu nhập và bảo hiểm bắt buộc tương đối ổn định cho lao động nông thôn, người công nhân vẫn phải đối diện với cường độ tăng ca cao và môi trường làm việc còn nhiều yếu tố nặng nhọc, độc hại. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách lao động, bảo trợ xã hội và quản trị nhân sự tại các khu vực công nghiệp hóa nông thôn.