Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giấc ngủ là một trong những quá trình sinh lý quan trọng hàng đầu của cơ thể, không chỉ duy trì hoạt động bình thường của não bộ mà còn kiểm soát chức năng của nhiều hệ thống cơ quan, bảo vệ sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và bảo đảm sự an toàn của con người. Chất lượng giấc ngủ kém có mối liên hệ mật thiết với các vấn đề sức khỏe mạn tính, rối loạn tâm lý xã hội và suy giảm chất lượng cuộc sống. Các dữ liệu dịch tễ học quốc tế chỉ ra rằng học sinh trung học phổ thông (THPT) là nhóm đối tượng có tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém cao nhất so với các bậc học khác (đạt 41,9% theo nghiên cứu của Baohua năm 2020), và có tới 45% thanh thiếu niên từ lớp 6 đến lớp 12 trên toàn cầu bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu ngủ. Tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ kéo dài ở học sinh được chứng minh làm gia tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, trầm cảm, suy giảm kết quả học tập, thậm chí dẫn đến hành vi tự hủy hoại bản thân và có ý định tự tử.

Song hành với vấn đề giấc ngủ, sự bùng nổ của mạng Internet và quá trình chuyển đổi số toàn cầu đã mang lại nhiều cơ hội học tập nhưng cũng đi kèm nguy cơ lạm dụng và nghiện Internet, đặc biệt ở lứa tuổi học sinh THPT vốn đang trong giai đoạn phát triển phức tạp về thể chất và tâm sinh lý. Tại Việt Nam, các khảo sát trước đó ghi nhận tỷ lệ nghiện Internet ở học sinh THCS tại Đồng Nai (2017) là 51,1% và THPT tại Phú Yên (2018) lên tới 56,7%. Tại thành phố Hải Phòng, nhu cầu sử dụng Internet cho mục đích học trực tuyến và giải trí của học sinh tăng cao rõ rệt, đặc biệt sau bối cảnh đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng chất lượng giấc ngủ, dấu hiệu nghiện Internet và mối liên quan tương hỗ giữa hai vấn đề này trên học sinh THPT còn rất hạn chế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Bác sỹ Y học dự phòng của tác giả Vũ Khánh Linh được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chất lượng giấc ngủ và dấu hiệu nghiện Internet của học sinh Trung học phổ thông tại Hải Phòng năm 2022.
  2. Mô tả một số yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ và dấu hiệu nghiện Internet của nhóm học sinh trên.

Đối tượng nghiên cứu là học sinh đang theo học tại trường THPT Lê Quý Đôn (quận Hải An) và trường THPT An Dương (huyện An Dương), thành phố Hải Phòng trong năm học 2021–2022. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết, tiêu chuẩn y học và các thang đo chuẩn hóa quốc tế đã được thẩm định tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết giấc ngủ và tiêu chuẩn thời lượng ngủ: Tác giả sử dụng định nghĩa giấc ngủ theo khía cạnh sinh lý và hành vi; xác định 6 thuộc tính của chất lượng giấc ngủ gồm: độ trễ giấc ngủ, thời lượng ngủ, hiệu quả giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, buồn ngủ ban ngày/rối loạn chức năng, và giờ đi ngủ. Khóa luận đối chiếu với khuyến cáo của Học viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (thanh thiếu niên từ 13–18 tuổi cần ngủ từ 8–10 giờ mỗi ngày). Khung phân loại rối loạn giấc ngủ dựa trên Phân loại Quốc tế về Rối loạn Giấc ngủ (ICSD) với 6 nhóm chính.
  • Thang đo Chỉ số Chất lượng Giấc ngủ Pittsburgh (PSQI - Pittsburgh Sleep Quality Index): Thang đo của Daniel J. Buysse gồm 19 câu hỏi tự đánh giá trong thời gian 1 tháng, chia làm 7 hợp phần (CLGN tự đánh giá, độ trễ, thời lượng, hiệu quả giấc ngủ, sự cản trở giấc ngủ, sử dụng thuốc ngủ, rối loạn hoạt động ban ngày), tổng điểm từ 0 đến 21 điểm. Tác giả áp dụng phiên bản tiếng Việt đã được chuẩn hóa bởi Tô Minh Ngọc (2013) với hệ số Cronbach's alpha 0,789; điểm cắt PSQI > 5 được xác định là chất lượng giấc ngủ kém (độ nhạy 89,6%, độ đặc hiệu 86,5%).
  • Lý thuyết nghiện Internet và thang đo IAT (Internet Addiction Test): Khái niệm nghiện theo Hiệp hội Y học Nghiện Hoa Kỳ (ASAM) và phân loại 5 dạng nghiện Internet của Kimberly Young (nghiện tình dục mạng, nghiện quan hệ ảo, cưỡng bức mạng, quá tải thông tin, nghiện máy vi tính). Khóa luận sử dụng thang đo IAT gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm (thang điểm 20–100), ngưỡng xác định có dấu hiệu nghiện Internet là tổng điểm IAT $\ge 50$ điểm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo thiết kế dịch tễ học mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,04$. Dựa trên tỷ lệ ước đoán từ các nghiên cứu trước ($p_1 = 57,3%$ về CLGN kém và $p_2 = 59,0%$ về nghiện Internet), cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 588 học sinh; cỡ mẫu thực tế điều tra đạt 650 học sinh.

Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ qua 3 bước:

  1. Bốc thăm ngẫu nhiên chọn 1 quận trong 7 quận (chọn quận Hải An) và 1 huyện trong 8 huyện (chọn huyện An Dương) tại Hải Phòng. Tại mỗi địa bàn, bốc thăm chọn 1 trường THPT (chọn THPT Lê Quý Đôn và THPT An Dương).
  2. Phân bổ cỡ mẫu theo tỷ lệ quy mô học sinh của từng trường: THPT Lê Quý Đôn (quần thể 1.208 học sinh, điều tra 299 học sinh) và THPT An Dương (quần thể 1.483 học sinh, điều tra 351 học sinh).
  3. Tại mỗi trường, lập danh sách các lớp trong từng khối (khối 10, 11, 12), bốc thăm ngẫu nhiên mỗi khối 3 lớp để phát phiếu khảo sát cho toàn bộ học sinh trong lớp.

Nguồn dữ liệu thu thập thông qua bộ câu hỏi cấu trúc tự điền gồm 5 phần (Thông tin chung; Thang đo PSQI; Khảo sát sử dụng Internet; Thang đo IAT; Các yếu tố liên quan). Dữ liệu được làm sạch, nhập bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm Stata phiên bản 14. Phân tích thống kê bao gồm thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ với mức ý nghĩa $p < 0,05$, và mô hình hồi quy logistic nhị phân đa biến để xác định tỷ suất chênh điều chỉnh (OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) của các yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém và dấu hiệu nghiện Internet.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sinh lý giấc ngủ, vai trò của giấc ngủ đối với cân bằng nội môi và phục hồi hệ thần kinh, 6 thuộc tính cấu thành chất lượng giấc ngủ, các dạng rối loạn giấc ngủ theo phân loại quốc tế, và bảng khuyến cáo thời lượng ngủ theo độ tuổi. Tác giả làm rõ khái niệm nghiện Internet, cơ chế tác động tiêu cực đến vỏ não (teo chất xám, giảm tập trung) và phân loại các dạng hành vi nghiện. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về tỷ lệ CLGN kém và nghiện Internet ở học sinh, sinh viên; đồng thời giới thiệu bối cảnh thực tiễn của hai trường nghiên cứu là THPT Lê Quý Đôn (đại diện khu vực nội thành) và THPT An Dương (đại diện khu vực ngoại thành) tại Hải Phòng.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng, quy trình tính toán cỡ mẫu ($n = 650$) và kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ. Tác giả mô tả chi tiết cấu trúc bộ câu hỏi điều tra gồm 5 phần, nguyên tắc chấm điểm và phân loại của hai thang đo chuẩn hóa PSQI và IAT. Bên cạnh đó, chương này nêu rõ quy trình thu thập dữ liệu tại thực địa, các biện pháp kiểm soát sai số (tập huấn điều tra viên, điều tra thử, làm sạch phiếu ngay sau thu thập), quy trình phân tích số liệu trên phần mềm Stata 14 và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu thập từ 650 học sinh với các nhóm số liệu cụ thể:

  • Đặc điểm chung của mẫu: Tỷ lệ học sinh nữ chiếm 72,15% (469 học sinh), học sinh nam chiếm 27,85% (181 học sinh); 99,23% là dân tộc Kinh; 99,54% sống cùng gia đình; 88,77% có bố mẹ đang sống cùng nhau. Về học tập, 54,00% thuộc trường THPT An Dương và 46,00% thuộc THPT Lê Quý Đôn; học sinh khối cuối cấp chiếm 24,77%, các khối khác chiếm 75,23%; 99,23% có học lực Khá/Giỏi và 96,77% đạt hạnh kiểm Tốt.
  • Thực trạng và phân bố chất lượng giấc ngủ: Tỷ lệ học sinh có CLGN kém là 53,08% (345 học sinh). Học sinh nữ có tỷ lệ CLGN kém (60,34%) cao hơn học sinh nam (34,25%) có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$). Tỷ lệ CLGN kém tăng dần theo mức độ áp lực học tập: từ 30,91% ở nhóm không áp lực lên 73,55% ở nhóm chịu rất nhiều áp lực ($p < 0,001$). CLGN kém cũng cao hơn ở nhóm có ngủ trưa (56,01% so với 44,03% ở nhóm không ngủ trưa, $p = 0,009$), nhóm không tập thể dục (60,10% so với 49,77%, $p = 0,014$), nhóm dùng đồ uống chứa caffein (57,14% so với 49,42%, $p = 0,049$), nhóm gặp biến cố trong 2 tháng gần đây (63,03% so với 50,85%, $p = 0,016$), nhóm không gian ngủ không thoải mái (67,92% so với 51,76%, $p = 0,024$) và nhóm không hài lòng về các mối quan hệ (78,57%).
  • Thực trạng và phân bố dấu hiệu nghiện Internet: Tỷ lệ học sinh có dấu hiệu nghiện Internet là 29,08% (189 học sinh). Học sinh nữ có tỷ lệ có dấu hiệu nghiện Internet (33,05%) cao hơn học sinh nam (18,78%) ($p < 0,001$). Về mục đích sử dụng, nhóm dùng Internet tìm kiếm tin tức có tỷ lệ nghiện cao nhất (35,29%), tiếp đến là giải trí (31,94%), giao tiếp (25,77%) và học tập (19,23%). Tỷ lệ có dấu hiệu nghiện Internet cao hơn ở nhóm dùng $\ge 3$ giờ/ngày (30,68% so với 13,33% ở nhóm dùng $< 3$ giờ/ngày, $p = 0,005$), nhóm không tập thể dục (41,83% so với 23,08%, $p < 0,001$), nhóm chịu rất nhiều áp lực học tập (39,67%, $p < 0,001$) và nhóm không hài lòng với các mối quan hệ (42,86%, $p < 0,001$).
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Học sinh có dấu hiệu nghiện Internet có tỷ lệ CLGN kém là 67,20%, cao hơn rõ rệt so với nhóm không có dấu hiệu nghiện Internet (47,29%), với $OR = 2,28$ ($95% CI: 1,579 - 3,313; p < 0,001$). Mô hình hồi quy đa biến xác định các yếu tố liên quan độc lập đến CLGN kém gồm: giới tính nữ ($OR = 2,54; p < 0,001$), có dấu hiệu nghiện Internet ($OR = 1,79; p = 0,003$), có ngủ trưa ($OR = 0,62; p = 0,021$) và chịu rất nhiều áp lực học tập ($OR = 2,85; p < 0,001$). Mô hình hồi quy đa biến về dấu hiệu nghiện Internet xác định các yếu tố liên quan gồm: giới tính nữ ($OR = 1,63; p = 0,036$), CLGN kém ($OR = 1,88; p < 0,001$), thời gian dùng Internet $\ge 3$ giờ/ngày ($OR = 2,25; p = 0,049$), không tập thể dục ($OR = 2,13; p < 0,001$) và chịu rất nhiều áp lực học tập ($OR = 1,55; p = 0,050$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tiến hành so sánh đối chiếu các kết quả thu được với y văn trong nước và quốc tế. Tác giả thảo luận về tỷ lệ 53,08% CLGN kém ở học sinh THPT Hải Phòng, phân tích sự tương đồng và khác biệt với nghiên cứu trên sinh viên Y Hải Phòng (44,5%), học sinh THPT tại Huế (57,3%) hay nhân viên y tế tại Ấn Độ (28,3%). Tác giả phân tích sâu cơ chế tác động của ánh sáng màn hình điện tử, gánh nặng thi cử, đặc điểm tâm lý giới tính và thói quen sinh hoạt đến cấu trúc giấc ngủ, đồng thời luận giải sự tác động qua lại hai chiều giữa rối loạn giấc ngủ và hành vi nghiện Internet.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thực trạng chính từ 650 học sinh THPT tham gia nghiên cứu:

Chỉ số nghiên cứu Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Chất lượng giấc ngủ (PSQI) Kém ($PSQI > 5$) 345 53,08%
Tốt / Bình thường ($PSQI \le 5$) 305 46,92%
Dấu hiệu nghiện Internet (IAT) Có dấu hiệu ($IAT \ge 50$) 189 29,08%
Không có dấu hiệu ($IAT < 50$) 461 70,92%
Phân bố CLGN kém theo giới Nữ ($n=469$) 283 60,34%
Nam ($n=181$) 62 34,25%
Phân bố dấu hiệu nghiện Internet theo giới Nữ ($n=469$) 155 33,05%
Nam ($n=181$) 34 18,78%

Kết quả phân tích hồi quy logistic nhị phân đa biến xác định các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

Biến phụ thuộc Yếu tố liên quan Tỷ suất chênh ($OR$) Khoảng tin cậy ($95% CI$) Giá trị $p$
Chất lượng giấc ngủ kém Giới tính nữ (so với Nam) 2,54 1,71 – 3,76 $< 0,001$
Có dấu hiệu nghiện Internet (so với Không) 1,79 1,21 – 2,63 0,003
Có ngủ trưa (so với Không ngủ trưa) 0,62 0,41 – 0,93 0,021
Chịu rất nhiều áp lực học tập (so với Không) 2,85 1,79 – 4,55 $< 0,001$
Có dấu hiệu nghiện Internet Giới tính nữ (so với Nam) 1,63 1,03 – 2,59 0,036
Chất lượng giấc ngủ kém (so với Tốt/BT) 1,88 1,29 – 2,75 $< 0,001$
Dùng Internet $\ge 3$ giờ/ngày (so với $< 3$ giờ) 2,25 1,00 – 5,05 0,049
Không tập thể dục (so với Có tập) 2,13 1,47 – 3,08 $< 0,001$
Rất nhiều áp lực học tập (so với Không) 1,55 0,99 – 2,42 0,050

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Dựa trên các bằng chứng dịch tễ học thu được, tác giả đưa ra các khuyến nghị:

  • Nhà trường và gia đình cần phối hợp chặt chẽ trong việc định hướng và quản lý thời gian sử dụng không gian mạng của học sinh, giới hạn thời gian sử dụng Internet ngoài mục đích học tập dưới 3 giờ mỗi ngày.
  • Giảm tải áp lực học tập và thi cử thông qua các hoạt động tư vấn tâm lý học đường, xây dựng môi trường học tập tích cực.
  • Khuyến khích học sinh duy trì hoạt động rèn luyện thể dục thể thao thường xuyên, duy trì thói quen ngủ trưa hợp lý và cải thiện không gian phòng ngủ để nâng cao chất lượng giấc ngủ.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu dịch tễ học thực chứng cập nhật năm 2022 về sức khỏe giấc ngủ và hành vi sử dụng Internet của học sinh THPT tại Hải Phòng. Nghiên cứu đã chứng minh bằng mô hình toán học mối liên quan hai chiều độc lập giữa chất lượng giấc ngủ kém và dấu hiệu nghiện Internet trong quần thể học sinh phổ thông.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ cho phép xác định mối liên quan và tỷ suất chênh tại một thời điểm nhất định, chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa hành vi nghiện Internet và sự suy giảm chất lượng giấc ngủ.
  • Phương pháp thu thập tự báo cáo: Dữ liệu dựa trên phiếu hỏi tự điền của học sinh nên không tránh khỏi sai số nhớ lại (recall bias) hoặc tính chủ quan khi tự đánh giá hành vi sử dụng mạng và giấc ngủ.
  • Tính đại diện của mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên 650 học sinh thuộc 2 trường THPT trên địa bàn Hải Phòng với tỷ lệ nữ giới chiếm đa số (72,15%), do đó việc ngoại suy kết quả cho toàn bộ học sinh THPT ở các khu vực địa lý khác cần có sự thận trọng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai các nghiên cứu dịch tễ học theo dõi dọc (cohort study) để theo dõi sự biến thiên của chất lượng giấc ngủ theo thời gian sử dụng thiết bị số nhằm xác lập mối quan hệ nhân quả.
  • Ứng dụng các phương pháp đo lường khách quan như thiết bị ghi nhận chuyển động khi ngủ (actigraphy) hoặc nhật ký điện tử theo dõi tự động thời gian dùng ứng dụng Internet.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều trường học tại các tỉnh thành khác nhau với cơ cấu mẫu cân bằng hơn về giới tính và hoàn cảnh kinh tế - xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng, Tâm lý học lâm sàng và Giáo dục học: Tham khảo cách thức vận dụng và xử lý thang đo chuẩn hóa quốc tế PSQI và IAT trong nghiên cứu dịch tễ học học đường; quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ và kỹ thuật xây dựng mô hình hồi quy logistic nhị phân đa biến trên phần mềm Stata.
  • Cán bộ y tế trường học và Ban giám hiệu các trường phổ thông: Sử dụng các bằng chứng số liệu thực tế về áp lực học tập, thời lượng dùng thiết bị điện tử để xây dựng chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần và giấc ngủ cho học sinh.
  • Các phần đáng tham khảo trực tiếp: Bảng phân tích chi tiết các thuộc tính giấc ngủ và cách tính điểm 7 hợp phần PSQI (Chương 2), cấu trúc mô hình hồi quy đa biến và các bảng phân bố số liệu dịch tễ (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ học sinh THPT có chất lượng giấc ngủ kém và có dấu hiệu nghiện Internet trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong tổng số 650 học sinh tham gia nghiên cứu tại Hải Phòng năm 2022, có 53,08% (345 học sinh) có chất lượng giấc ngủ kém (điểm PSQI > 5) và 29,08% (189 học sinh) có dấu hiệu nghiện Internet (điểm IAT $\ge 50$).

2. Những yếu tố nào liên quan độc lập đến chất lượng giấc ngủ kém trong mô hình hồi quy đa biến?

Mô hình hồi quy logistic đa biến xác định 4 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến chất lượng giấc ngủ kém:

  • Giới tính nữ ($OR = 2,54; 95% CI: 1,71 - 3,76$).
  • Có dấu hiệu nghiện Internet ($OR = 1,79; 95% CI: 1,21 - 2,63$).
  • Có ngủ trưa là yếu tố bảo vệ làm giảm nguy cơ ($OR = 0,62; 95% CI: 0,41 - 0,93$).
  • Cảm thấy rất nhiều áp lực học tập ($OR = 2,85; 95% CI: 1,79 - 4,55$).

3. Thời gian sử dụng Internet trong ngày ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ nghiện Internet của học sinh?

Học sinh có tổng thời gian sử dụng Internet $\ge 3$ giờ/ngày có tỷ lệ có dấu hiệu nghiện Internet là 30,68%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sử dụng $< 3$ giờ/ngày (13,33%, $p = 0,005$). Trong mô hình hồi quy đa biến, sử dụng Internet $\ge 3$ giờ/ngày làm tăng nguy cơ có dấu hiệu nghiện Internet lên 2,25 lần ($OR = 2,25; 95% CI: 1,00 - 5,05; p = 0,049$).

4. Khóa luận sử dụng các thang đo nào và điểm cắt xác định bệnh lý là bao nhiêu?

Nghiên cứu sử dụng hai thang đo chuẩn hóa quốc tế:

  • Thang đo PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index) gồm 19 mục, điểm từ 0–21; điểm cắt $PSQI > 5$ xác định chất lượng giấc ngủ kém.
  • Thang đo IAT (Internet Addiction Test) của Kimberly Young gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm, điểm từ 20–100; điểm cắt $IAT \ge 50$ xác định có dấu hiệu nghiện Internet.

5. Hoạt động thể dục thể thao có vai trò gì đối với tình trạng nghiện Internet của học sinh?

Học sinh không tham gia rèn luyện thể dục thể thao có tỷ lệ có dấu hiệu nghiện Internet là 41,83%, cao hơn rõ rệt so với nhóm có tập thể dục (23,08%, $p < 0,001$). Mô hình hồi quy đa biến khẳng định không tập thể dục là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ nghiện Internet lên 2,13 lần ($OR = 2,13; 95% CI: 1,47 - 3,08; p < 0,001$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Khánh Linh đã phản ánh thực trạng đáng báo động về sức khỏe học đường tại Hải Phòng năm 2022 với 53,08% học sinh THPT có chất lượng giấc ngủ kém và 29,08% có dấu hiệu nghiện Internet. Nghiên cứu đã chứng minh sự tồn tại của mối liên hệ tương hỗ có ý nghĩa thống kê giữa chất lượng giấc ngủ kém và dấu hiệu nghiện Internet, chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố giới tính nữ, áp lực học tập thi cử, thói quen thể dục và thời lượng sử dụng thiết bị trực tuyến. Những phát hiện thực chứng này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho ngành y tế dự phòng và ngành giáo dục trong việc thiết lập các can thiệp hỗ trợ tâm lý, điều chỉnh hành vi sử dụng công nghệ số và cải thiện sức khỏe thể chất cho học sinh phổ thông.