Nghiên cứu thực trạng và giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe kiểm soát hen phế quản

Nghiên cứu thực trạng & giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe kiểm soát bệnh hen phế quản ở người trưởng thành tại huyện An Dương, Hải Phòng.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

215
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hiểu rõ tầm quan trọng của kiểm soát hen phế quản

Hen phế quản là một bệnh hô hấp mạn tính phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu. Việc kiểm soát hen phế quản không chỉ giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn hen, mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Khi hen được kiểm soát tốt, người bệnh có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách bình thường, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm và tránh được những lần nhập viện không cần thiết. Mục tiêu của kiểm soát hen là duy trì tình trạng không có triệu chứng hoặc triệu chứng tối thiểu, chức năng hô hấp gần như bình thường, và hạn chế tối đa các đợt kịch phát. Điều này đòi hỏi một chiến lược quản lý toàn diện, bao gồm cả điều trị y tế và các biện pháp hỗ trợ, đặc biệt là giáo dục sức khỏetruyền thông y tế hiệu quả. Một trong những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này là sự hiểu biết sâu rộng của người bệnh về tình trạng của mình, cách sử dụng thuốc đúng cách và các yếu tố kích hoạt cơn hen. Thiếu kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) đúng đắn là rào cản lớn trong việc kiểm soát hen phế quản hiệu quả. Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức thông qua các giải pháp truyền thông là vô cùng cần thiết, góp phần thay đổi hành vi và cải thiện kết quả điều trị hen về lâu dài. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những chương trình can thiệp có tính giáo dục và truyền thông cao thường mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc phòng chống henquản lý hen mạn tính.

1.1. Bệnh hen phế quản là gì và tác động tới sức khỏe

Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi sự tăng phản ứng của phế quản với nhiều tác nhân kích thích. Biểu hiện lâm sàng bao gồm khó thở, khò khè, ho và nặng ngực, đặc biệt về đêm hoặc sáng sớm. Những cơn hen này có thể dao động từ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, lao động và giấc ngủ của người bệnh, đòi hỏi việc sử dụng thuốc cường β2 hàng ngày trong các trường hợp nặng. Các biến chứng tức thì như suy hô hấp cấp, tràn khí màng phổi, nhiễm khuẩn hô hấp có thể xảy ra. Về lâu dài, hen nặng hoặc điều trị hen không đúng cách có thể dẫn đến biến dạng lồng ngực, hội chứng Cushing do lạm dụng corticosteroid, loãng xương, nhiễm khuẩn dai dẳng hoặc suy hô hấp mạn tính dẫn tới suy tim [4],[41].

1.2. Tại sao kiểm soát hen phế quản cần chiến lược truyền thông

Chiến lược truyền thông y tế đóng vai trò trọng yếu trong việc kiểm soát hen phế quản bởi lẽ bệnh nhân và cộng đồng thường có sự thiếu hụt kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) về bệnh. Nhiều người bệnh không hiểu rõ về bản chất bệnh, cách sử dụng thuốc dự phòng, hoặc các yếu tố kích hoạt cơn hen. Truyền thông giúp cung cấp thông tin chính xác, nâng cao nhận thức về lợi ích của việc kiểm soát hen và hậu quả của việc không điều trị hen đúng cách. Hơn nữa, giáo dục sức khỏe qua truyền thông còn khuyến khích thay đổi hành vi, giúp người bệnh tuân thủ phác đồ quản lý hen, giảm thiểu các đợt kịch phát và cải thiện chất lượng cuộc sống một cách đáng kể.

II. Thực trạng kiểm soát hen phế quản ở người lớn Thách thức hiện tại

Việc kiểm soát hen phế quản trong cộng đồng, đặc biệt ở người trưởng thành, đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù các hướng dẫn quốc tế như GINA (Global Initiative for Asthma) đã cung cấp phác đồ điều trị hen chuẩn mực, thực tế triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Một nghiên cứu thực địa tại Hải Phòng cho thấy, tỷ lệ người bệnh hen phế quản được kiểm soát tốt còn thấp, với nhiều trường hợp chưa được chẩn đoán chính xác hoặc điều trị hen không đầy đủ. Các rào cản bao gồm việc thiếu kiến thức cơ bản về bệnh, thái độ chủ quan, và thực hành sai lầm trong việc quản lý hen. Ví dụ, nhiều bệnh nhân tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ, lạm dụng thuốc cắt cơn mà không dùng thuốc dự phòng, hoặc không biết cách tránh các dị nguyên gây khởi phát cơn hen. Hệ thống y tế cơ sở cũng còn hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ giáo dục sức khỏe chuyên sâu về hen phế quản. Cán bộ y tế tuyến cơ sở đôi khi thiếu kiến thức cập nhật hoặc kỹ năng tư vấn hiệu quả về kiểm soát hen. Điều này dẫn đến sự gián đoạn trong việc chuyển tải thông tin và hỗ trợ người bệnh, làm giảm hiệu quả của các chương trình phòng chống hen. Do đó, việc hiểu rõ thực trạng kiểm soát hen phế quản là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp truyền thông và can thiệp phù hợp, giúp nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

2.1. Nhận thức và hành vi người bệnh trong kiểm soát hen phế quản

Nghiên cứu cho thấy, nhận thức về bệnh hen phế quản và tầm quan trọng của việc kiểm soát hen trong cộng đồng người trưởng thành còn hạn chế. Nhiều bệnh nhân chỉ tìm cách điều trị hen khi có cơn hen cấp tính mà chưa quan tâm đến điều trị dự phòng. Tình trạng lạm dụng thuốc cường β2 tác dụng ngắn để cắt cơn mà bỏ qua thuốc kiểm soát mạn tính diễn ra phổ biến. Ngoài ra, việc người bệnh tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm, không tuân thủ lịch tái khám, và thiếu kiến thức về các yếu tố kích hoạt dị nguyên cũng là những hành vi sai lầm cản trở quá trình kiểm soát hen phế quản hiệu quả.

2.2. Hạn chế từ hệ thống y tế cơ sở trong quản lý bệnh hen

Hệ thống y tế cơ sở đóng vai trò then chốt trong quản lý henkiểm soát hen phế quản, nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Cán bộ y tế tuyến cơ sở có thể thiếu kiến thức chuyên sâu về phác đồ GINA, kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe và sử dụng các công cụ đánh giá kiểm soát hen như ACT (Asthma Control Test). Việc thiếu nguồn lực, tài liệu truyền thông chuyên biệt và các chương trình đào tạo thường xuyên cũng là những rào cản. Điều này dẫn đến việc người bệnh không nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn cần thiết, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực phòng chống henkiểm soát hen tại cộng đồng.

III. Giải pháp truyền thông Nâng cao kiến thức thái độ thực hành kiểm soát hen

Để cải thiện thực trạng kiểm soát hen phế quản, các giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò then chốt. Việc tập trung vào nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) cho cả người bệnh và cán bộ y tế là mục tiêu chính. Các chương trình truyền thông y tế cần được thiết kế đa dạng, phù hợp với từng đối tượng và kênh tiếp cận. Chẳng hạn, sử dụng các kênh truyền thông đại chúng như truyền hình, phát thanh, báo chí để truyền tải thông điệp về hen phế quản và tầm quan trọng của việc kiểm soát hen. Đồng thời, triển khai các hoạt động giáo dục sức khỏe trực tiếp tại cộng đồng, tại các cơ sở y tế, thông qua các buổi nói chuyện chuyên đề, tư vấn cá nhân, hoặc nhóm nhỏ. Nội dung truyền thông cần rõ ràng, dễ hiểu, tập trung vào những thông tin cốt lõi như nhận biết dấu hiệu cơn hen, cách sử dụng thuốc đúng cách (đặc biệt là kỹ thuật hít thuốc), cách tránh các yếu tố kích hoạt dị nguyên, và lợi ích của việc tuân thủ điều trị hen lâu dài. Đặc biệt, việc cá nhân hóa thông điệp giáo dục sức khỏe sẽ giúp người bệnh dễ dàng tiếp thu và áp dụng vào thực tế quản lý hen của mình. Các tài liệu truyền thông như tờ rơi, áp phích, sổ tay hướng dẫn cũng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, cung cấp tại các điểm khám chữa bệnh và cộng đồng để người bệnh có thể tham khảo bất cứ lúc nào, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống hen.

3.1. Tối ưu nội dung truyền thông về kiểm soát hen phế quản

Nội dung truyền thông cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất trong việc kiểm soát hen phế quản. Các thông điệp phải đơn giản, dễ nhớ, tập trung vào các vấn đề cốt lõi như định nghĩa hen phế quản, triệu chứng, biến chứng (theo [4],[41]), các yếu tố khởi phát cơn hen, cách sử dụng ống hít đúng kỹ thuật, và tầm quan trọng của điều trị dự phòng. Nên sử dụng hình ảnh, biểu đồ minh họa sinh động để tăng tính hấp dẫn và khả năng tiếp thu. Cần nhấn mạnh vào lợi ích của việc kiểm soát hen tốt đối với chất lượng cuộc sống, đồng thời cảnh báo về nguy cơ của việc bỏ bê điều trị hen.

3.2. Đa dạng hóa kênh truyền thông giáo dục sức khỏe

Việc đa dạng hóa kênh truyền thông giáo dục sức khỏe là yếu tố quan trọng để tiếp cận tối đa đối tượng bệnh nhân hen phế quản. Ngoài các kênh truyền thống như báo chí, phát thanh, truyền hình, cần tận dụng mạng xã hội, các ứng dụng di động, website chuyên biệt về sức khỏe để chia sẻ thông tin. Tổ chức các buổi nói chuyện sức khỏe tại cộng đồng, trường học, nhà máy. Phát triển các tài liệu in ấn như tờ rơi, áp phích, sổ tay hướng dẫn quản lý hen tại nhà. Đồng thời, các buổi tư vấn trực tiếp từ cán bộ y tế tại các phòng khám, bệnh viện cũng cần được tăng cường để giải đáp thắc mắc và cung cấp thông tin cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

IV. Phương pháp can thiệp Tổ chức đào tạo và CLB giúp kiểm soát hen tối ưu

Để thực hiện hiệu quả các giải pháp truyền thông trong kiểm soát hen phế quản, cần có những phương pháp can thiệp cụ thể và có tính hệ thống. Một trong những phương pháp trọng tâm là đào tạo chuyên sâu cho cán bộ y tế và thành lập các câu lạc bộ (CLB) bệnh nhân hen phế quản. Việc đào tạo cán bộ y tế là cực kỳ quan trọng, bởi họ là những người trực tiếp tiếp xúc và tư vấn cho bệnh nhân. Chương trình đào tạo cần nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của cán bộ y tế về hen phế quản, từ chẩn đoán, điều trị cắt cơn hen, điều trị dự phòng cơn hen, đến kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Chính (2017) đã thực hiện 4 khóa đào tạo lại cho cán bộ y tế tại An Dương, Hải Phòng, tập trung vào các kỹ năng truyền thông y tế như làm mẫu, thảo luận nhóm, nói chuyện sức khỏe và sử dụng tài liệu truyền thông như tờ rơi, áp phích về bệnh hen. Bên cạnh đó, việc thành lập và duy trì các CLB hen phế quản tại cộng đồng mang lại nhiều lợi ích. CLB tạo ra một môi trường để người bệnh chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và nhận được sự hỗ trợ từ cán bộ y tế. Đây là nơi lý tưởng để tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, cung cấp thông tin cập nhật về quản lý hen, và hướng dẫn thực hành kiểm soát hen phế quản một cách hiệu quả. Sự tương tác và hỗ trợ từ cộng đồng sẽ củng cố niềm tin và sự tuân thủ điều trị hen của người bệnh, từ đó nâng cao kết quả phòng chống hen lâu dài.

4.1. Nâng cao năng lực cán bộ y tế về kiểm soát hen phế quản

Chương trình đào tạo cán bộ y tế cần tập trung vào việc cập nhật phác đồ điều trị hen theo GINA, kỹ thuật chẩn đoán hen phế quản tại cộng đồng, và quản lý các loại cơn hen khác nhau. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng truyền thông giáo dục sức khỏe, bao gồm cách tư vấn cá nhân hiệu quả, tổ chức các buổi nói chuyện sức khỏe, và sử dụng tài liệu truyền thông (tờ rơi, áp phích). Nâng cao KAP cho cán bộ y tế giúp họ không chỉ cung cấp thông tin chính xác mà còn tạo động lực và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân, qua đó cải thiện đáng kể việc kiểm soát hen phế quản.

4.2. Vai trò của Câu lạc bộ hen phế quản trong quản lý bệnh nhân

Các Câu lạc bộ hen phế quản (CLB) là mô hình hiệu quả trong việc quản lý hen và hỗ trợ kiểm soát hen phế quản. CLB tạo ra một không gian an toàn cho người bệnh để chia sẻ kinh nghiệm, giảm cảm giác cô lập. Tại đây, các thành viên được cung cấp kiến thức chuyên sâu từ cán bộ y tế về bệnh hen phế quản, kỹ thuật sử dụng thuốc, cách nhận biết và xử lý cơn hen. CLB cũng tổ chức các hoạt động giáo dục sức khỏe định kỳ, giúp củng cố thái độ tích cực và thực hành đúng đắn trong kiểm soát hen, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả can thiệp và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Hiệu quả can thiệp truyền thông Cái nhìn từ nghiên cứu thực tiễn kiểm soát hen

Các giải pháp truyền thông và can thiệp giáo dục sức khỏe đã được chứng minh là mang lại hiệu quả tích cực trong việc kiểm soát hen phế quản. Một nghiên cứu thực địa tiêu biểu tại huyện An Dương, Hải Phòng, đã triển khai các can thiệp nhằm cải thiện kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của cả cán bộ y tế và người bệnh hen phế quản. Kết quả sơ bộ cho thấy, sau thời gian can thiệp, KAP của người bệnh đã được nâng cao rõ rệt, đặc biệt là kiến thức về bệnh, kỹ năng sử dụng thuốc và cách xử lý cơn hen. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong mức độ kiểm soát hen của bệnh nhân. Tần suất các cơn hen cấp tính giảm, số lần nhập viện vì hen cũng ít hơn, và chất lượng cuộc sống của người bệnh được cải thiện. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả can thiệp đối với cán bộ y tế, cho thấy họ có kiến thức vững vàng hơn, thái độ tích cực hơn và thực hành tư vấn tốt hơn về quản lý hen. Sự phối hợp giữa cán bộ y tế và cộng đồng thông qua các hoạt động giáo dục sức khỏetruyền thông y tế đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc kiểm soát hen phế quản hiệu quả. Những thành công này cung cấp bằng chứng vững chắc cho thấy, đầu tư vào truyền thônggiáo dục sức khỏe là một chiến lược hiệu quả và bền vững để nâng cao chất lượng điều trị henphòng chống hen trong cộng đồng.

5.1. Nâng cao kiến thức thái độ thực hành của người bệnh sau can thiệp

Sau các chương trình can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe, kiến thức của người bệnh hen phế quản về bệnh đã được cải thiện đáng kể. Người bệnh hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị hen dự phòng và cấp tính. Thái độ đối với việc tuân thủ điều trị henkiểm soát hen cũng trở nên tích cực hơn. Quan trọng nhất, thực hành trong việc sử dụng thuốc, tránh các yếu tố kích thích và tự quản lý hen tại nhà được nâng cao. Ví dụ, tỷ lệ người bệnh sử dụng ống hít đúng kỹ thuật tăng lên, và số người biết cách nhận biết sớm dấu hiệu cơn hen cũng nhiều hơn, góp phần vào việc kiểm soát hen phế quản tốt hơn.

5.2. Hiệu quả giảm tần suất cơn hen và cải thiện chất lượng sống

Một trong những minh chứng rõ ràng nhất về hiệu quả can thiệp là sự giảm thiểu đáng kể tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn hen. Người bệnh được trang bị đầy đủ kiến thứcthực hành kiểm soát hen tốt hơn, dẫn đến ít phải nhập viện khẩn cấp hơn. Chất lượng cuộc sống cũng được cải thiện rõ rệt, khi người bệnh có thể tham gia vào các hoạt động sinh hoạt, lao động hàng ngày và giấc ngủ mà ít bị gián đoạn bởi triệu chứng hen phế quản. Sự tự tin trong việc quản lý hen của bản thân tăng lên, mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe tổng thể và tinh thần của người bệnh, khẳng định vai trò của giải pháp truyền thông trong kiểm soát hen phế quản.

VI. Kết luận khuyến nghị Định hướng tương lai cho kiểm soát hen phế quản bền vững

Để đạt được mục tiêu kiểm soát hen phế quản một cách bền vững và hiệu quả, việc tiếp tục đẩy mạnh các giải pháp truyền thônggiáo dục sức khỏe là điều không thể thiếu. Thực trạng kiểm soát hen hiện nay cho thấy còn nhiều khoảng trống về kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của cả người bệnh và cán bộ y tế, đòi hỏi những nỗ lực liên tục và đồng bộ. Các chương trình truyền thông y tế trong tương lai cần được thiết kế linh hoạt hơn, tận dụng tối đa các công nghệ số để tiếp cận đa dạng đối tượng. Khuyến nghị bao gồm việc phát triển các ứng dụng di động về quản lý hen, các nền tảng học trực tuyến cho người bệnh và cán bộ y tế, cũng như sử dụng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa thông điệp giáo dục sức khỏe. Việc duy trì và mở rộng các Câu lạc bộ hen phế quản cũng rất quan trọng, không chỉ tại các trung tâm y tế lớn mà còn ở tuyến cơ sở, để tạo ra mạng lưới hỗ trợ rộng khắp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Y tế, các tổ chức y tế địa phương, trường học và cộng đồng để lồng ghép nội dung phòng chống hen vào các chương trình sức khỏe tổng thể. Cuối cùng, việc đầu tư vào nghiên cứu và đánh giá hiệu quả can thiệp truyền thông một cách thường xuyên sẽ giúp tinh chỉnh và tối ưu hóa các chiến lược kiểm soát hen phế quản trong tương lai, đảm bảo rằng mọi người bệnh đều có cơ hội sống một cuộc sống khỏe mạnh và không bị hạn chế bởi bệnh hen.

6.1. Khuyến nghị nâng cao chất lượng truyền thông về hen phế quản

Để nâng cao chất lượng truyền thông về hen phế quản, cần tập trung vào việc chuẩn hóa nội dung giáo dục sức khỏe theo các hướng dẫn quốc tế (GINA) nhưng vẫn phù hợp với bối cảnh địa phương. Phát triển các tài liệu truyền thông đa dạng (video, podcast, infographic) và dễ tiếp cận. Khuyến khích sự tham gia của người bệnh và gia đình vào quá trình xây dựng thông điệp để đảm bảo tính thực tiễn. Tăng cường hợp tác với các phương tiện truyền thông đại chúng để đưa tin tức, chuyên mục về kiểm soát hen phế quản một cách thường xuyên. Đào tạo thêm kỹ năng mềm cho cán bộ y tế trong việc truyền đạt thông tin một cách cảm thông và hiệu quả.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển trong kiểm soát hen phế quản

Định hướng tương lai cho kiểm soát hen phế quản cần tập trung vào nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong giáo dục sức khỏe. Nghiên cứu về hiệu quả của các công cụ kỹ thuật số (telemedicine, ứng dụng di động) trong quản lý henkiểm soát hen. Cần có thêm các nghiên cứu dọc để đánh giá tác động dài hạn của các chương trình truyền thông đến kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) và kết quả lâm sàng của bệnh nhân. Phát triển các mô hình can thiệp đa ngành, kết hợp y tế, giáo dục và cộng đồng để tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện, góp phần vào phòng chống hen hiệu quả và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Nghiên cứu thực trạng và giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe trong kiểm soát bệnh hen phế quản ở người trưởng thành tại huyện an dương hải phòng ncs nguyễn quang chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một bệnh gặp khá phổ biến trong cộng đồng. Bệnh do nhiều yếu tố gây nên, gặp ở cả người lớn và trẻ em. Do đặc tính diễn biến mạn tính nên bệnh ảnh hưởng nhiều đến đời sống sinh hoạt, học tập, lao động, kinh tế, sức khỏe của người bệnh, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh [1]. Hiện nay, HPQ có xu hướng ngày càng tăng trên thế giới cũng như ở Việt Nam do hậu quả của ô nhiễm môi trường, sử dụng thuốc hóa chất, nhịp sống căng thẳng.

Bệnh ít gặp hơn ở những vùng khí hậu trong lành như: đồi núi, nông thôn; nhưng tăng theo quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa cùng với khí hậu nóng ẩm và gần biển. Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), các nước đang phát triển có 100 triệu đến 200 triệu người mắc, 40 đến 50 nghìn trường hợp tử vong hàng năm. Còn ở các nước phát triển tỷ lệ tử vong do HPQ thấp hơn, vào khoảng 1/100. Chương trình phòng chống hen phế quản toàn cầu (Global Initiative For Asthma) GINA, đã khẳng định hiệu quả trong điều trị kiểm soát hen phế quản, nhấn mạnh việc điều trị dự phòng, người bệnh (NB) có lối sống sinh hoạt hợp lý thì hoàn toàn có thể kiểm soát được bệnh.

Những năm gần đây chương trình phòng chống HPQ được triển khai ở nhiều nước, trong đó có Việt Nam, với mục tiêu là áp dụng rộng rãi liệu pháp điều trị kiểm soát HPQ triệt để và nó được xem như giải pháp hữu hiệu cho NB [1]. Tuy nhiên biện pháp điều trị này chưa thật phổ biến rộng rãi ở nhiều cộng đồng, ngay cả ở các nước phát triển với nhiều lý do khác nhau [108]. Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu điều tra tổng thể nào về bệnh HPQ trên phạm vi cả nước, qua một số nghiên cứu ở các địa phương của một số tác giả, ước tính tỷ lệ (TL) mắc HPQ người trưởng thành khoảng 2-6% [1]. Các huyện ngoại thành Hải Phòng, trong đó có các huyện An Dương, An Lão; việc chuyển dịch các nhà máy ra vùng ngoại thành, sử dụng hóa chất trong công nghiệp, nông nghiệp kéo theo tình trạng gây ô nhiễm môi trường.

Điều đó làm cho tình trạng bệnh tật, bệnh HPQ tại đây thay đổi theo [2],[6]. Chương trình phòng chống hen theo GINA bước đầu triển khai ở nước ta và thực tế điều trị HPQ tại cộng đồng ở Hải Phòng ra sao, nhận thức của người dân và thầy thuốc như thế nào về bệnh nói chung, việc điều trị kiểm soát HPQ thực tế ra sao? Đây là những câu hỏi đặt ra nhưng vẫn còn ít được nghiên cứu đánh giá [3]. Truyền thông giáo dục sức khỏe (TTGDSK) với các phương pháp truyền thông trực tiếp và truyền thông gián tiếp sẽ cung cấp kiến thức, thay đổi thái độ, hướng dẫn người bệnh thực hành chăm sóc điều trị đúng bệnh HPQ, từ đó cải thiện tình trạng 2 điều trị kiểm soát HPQ. Với tỷ lệ (TL) mắc bệnh cao trong cộng đồng, HPQ cần được nghiên cứu can thiệp [6],[31].

Trong những nghiên cứu gần đây của một số tác giả trong và ngoài nước, chủ yếu ứng dụng điều trị kiểm soát HPQ tại bệnh viện (BV), trường học. Thực sự việc kiểm soát HPQ tại cộng đồng ra sao? Cộng đồng và người bệnh đã được truyền thông giáo dục sức khỏe như thế nào để kiểm soát HPQ (KSH). Cán bộ y tế (CBYT) địa phương cần triển khai những hoạt động gì để kiểm soát bệnh?, đây là các vấn đề đang đặt ra yêu cầu cấp thiết, cần được giải đáp. Rất cần thiết triển khai một mô hình Câu lạc bộ (CLB) tại cộng đồng để TT-GDSK với mục đích tác động đến người bệnh nhằm cung cấp thông tin, thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) để đạt hiểu biết, duy trì hành vi sức khỏe tốt, kiểm soát HPQ [22].

Một số nghiên cứu (NC) đã chứng tỏ, ở nước ta tỉ lệ được dự phòng HPQ của người bệnh rất thấp [6],[31], số liệu điều tra dịch tễ học bệnh hen ở người trưởng thành vẫn chưa đầy đủ và chúng ta cũng thiếu những NC đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp kiểm soát HPQ cho người trưởng thành tại cộng đồng. Như vậy việc tiến hành các NC can thiệp (CT) về bệnh HPQ thực sự trở nên cấp thiết [19]. Góp phần trả lời các câu hỏi đặt ra trên đây, chúng tôi tiến hành đề tài: ―Nghiên cứu thực trạng và giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe trong kiểm soát bệnh hen phế quản ở người trưởng thành tại huyện An Dương, Hải Phòng‖. Mục tiêu nghiên cứu: 1.

Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh hen phế quản tại hai xã thuộc hai huyện An Dương và An Lão, thành phố Hải Phòng năm 2013. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe trong kiểm soát bệnh hen phế quản tại huyện An Dương, thành phố Hải Phòng năm 2014. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học bệnh hen phế quản 1.

Mức độ lưu hành của hen phế quản Hen phế quản là một trong những bệnh phổi mạn tính phổ biến nhất trên thế giới, bệnh gặp ở mọi lứa tuổi và tất cả các nước trên thế giới. Trong vòng 20 năm gần đây tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng [40],[48]. Tỷ lệ mắc hen phế quản Hen phế quản là bệnh lý thường gặp, tỷ lệ mắc và tử vong cao ở hầu hết các quốc gia trên thế giới [1]. Tỷ lệ mắc HPQ khác nhau giữa các nước, các chủng tộc, nói chung cao ở các nước công nghiệp và thấp hơn ở các nước đang phát triển.

Dao động rất khác nhau từ 2 đến 19% dân số, tỷ lệ khoảng 3-5% ở người trưởng thành [68]. Số liệu về mức độ lưu hành bệnh cho thấy: Pháp 6,8%, Úc 14,7%, New Zealand 13,3%, Tazania 7-9%, Hoa Kỳ 7,1%, Mexico 3,3%, Thái Lan 6,5%, Hồng Kông 6,2%, Singapore 4,9%, Malaixia 4,8%, Đài Loan 2,6%, đặc biệt cao ở đảo Tristan de Cunha 30% và rất thấp ở bộ tộc Papous ở New Zealand, thổ dân Úc 0,1%. Các số liệu về xu hướng mắc bệnh HPQ ở người lớn cũng tăng lên theo thời gian: ở Úc từ 1982 đến 1992 tăng từ 6,5% lên 9,9%, Bỉ năm 1978 (2,4%) đến 1981 (7,2%), Phần Lan năm 1975 (2%) đến 1990 (3%) (theo GINA 2005) [69]. Hen phế quản có thể gặp ở mọi lứa tuổi, thường xuất hiện lần đầu ở lứa tuổi dưới 5 tuổi, nhiều trường hợp bệnh tiến triển kéo dài và duy trì đến tuổi trưởng thành.

Có một tỷ lệ đáng kể về bệnh tạm thời ổn định, một số mắc lại khi trưởng thành và điều này thể hiện ở tần suất mắc bệnh theo tuổi ở nhiều nghiên cứu đã công bố [6],[41]. Như một số bệnh lý dị ứng (DƯ) miễn dịch khác, HPQ không phải bệnh chỉ gặp ở một giới tính nào [6],[36]. Bệnh thường mắc ở cả 2 giới, khi trưởng thành tỷ lệ mắc bệnh ở nữ có xu hướng cao hơn ở nam cùng độ tuổi [1],[40]. Về trình độ học vấn của NB nhiều nghiên cứu cũng đã thấy rằng nhìn chung người mắc HPQ có trình độ học vấn thấp hơn so với mặt bằng chung của cộng đồng, nó có thể là hậu quả của bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe, kết quả học tập [6],[31].

Một số yếu tố tác động đến tỷ lệ mắc bệnh hen phế quản Có nhiều tác nhân gây HPQ bao gồm: các dị nguyên (DN) trong nhà (bụi, lông súc vật.) các DN như phấn hoa, khói, hóa chất, bụi, kết hợp với những yếu tố thuận lợi làm cho tỷ lệ hen có xu hướng tăng lên ở nhiều quốc gia. Ở những nơi ô nhiễm môi trường trầm trọng, đặc biệt ô nhiễm không khí, do khói bụi của nhà máy hoá chất. Theo tác giả Riitta Sauni, nghiên cứu bệnh ở công nhân lao động khi thử test kháng nguyên (KN) thì có đến 45% công nhân có phản ứng với test KN, với lông súc vật - vật nuôi là 27%, phấn hoa 19%, hoa cỏ khô 31% và mốc là 2%. Thay đổi thời tiết, lạnh, gắng sức, khói thuốc lá, thuốc lào là những tác nhân kích thích phát cơn hen ở phần lớn NB [100].

Về yếu tố liên quan đến gia đình và NB: có nhiều NC đã chỉ ra rằng HPQ có liên quan với yếu tố di truyền, gia đình, con cháu của những người bị HPQ có tỷ mắc bệnh cao hơn hẳn so với nhóm chứng bình thường. Đặc biệt trẻ song sinh, hoặc bố mẹ mắc hen thì nguy cơ xuất hiện bệnh cao hơn hẳn nhóm khác [66]. Các NC tiến hành ở cộng đồng từ những cặp sinh đôi cho thấy tác động của yếu tố di truyền lên sự xuất hiện bệnh, khoảng 35-70 % NB có yếu tố gia đình. Tuy nhiên, hiện nay chưa xác định được gen cụ thể liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện của bệnh HPQ và các bệnh Atopy, đa số NC cũng gợi ý rằng hen chịu tác động của các yếu tố đa gen [41],[79].

HPQ có liên quan yếu tố nghề nghiệp, tỷ lệ mắc cao ở những người làm nghề có tiếp xúc thường xuyên với hóa chất như nhựa, cao su; sản xuất giấy, nghề chế biến thực phẩm, thức ăn, nghề xây dựng, luyện kim… có tỷ lệ mắc cao hơn hẳn so với các nghề ít phải tiếp xúc với yếu tố nguy cơ của HPQ [60],[62]. Gánh nặng bệnh tật do hen phế quản HPQ là một trong các bệnh mạn tính phổ biến trên thế giới [1],[71], bệnh không những có tỷ lệ mắc cao mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của con người. Tổ chức y tế thế giới ước tính có 300 triệu người mắc HPQ năm 2005 và sẽ tăng lên 400 triệu người vào năm 2025; tỷ lệ mắc ở Việt Nam từ 4 -10% [68]. Trên thế giới hàng năm số người chết do bệnh HPQ là 250.000 người, trong đó rất nhiều trường hợp tử vong, có thể phòng tránh được.

Ở Anh, Pháp, Đức trung bình mỗi năm có tới 2.000 trường hợp tử vong và tỷ lệ đó tăng lên dần (ở Pháp năm 1980 tử vong 1.480 trường hợp thì năm 1990 tử vong 1.990 trường hợp và ở Hoa Kỳ năm 1998 tử vong 3.000 trường hợp, đến nay hàng năm 4.000 người tử vong. HPQ là nguyên nhân gây 5 tử vong hàng thứ 4 và dự kiến sẽ đứng hàng thứ 3 thế giới vào năm 2020. Tỷ lệ tử vong do bệnh HPQ được thông báo của các quốc gia thường thấp hơn so với thực tế, vì chẩn đoán bỏ sót và theo dõi không đầy đủ. Nguyên nhân gây tử vong thường là do cơn HPQ nặng, HPQ ác tính, hay do mắc bệnh kéo dài bị biến chứng và tác dụng phụ của thuốc [48],[79].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ