Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế phát triển và mức sống của người dân ngày càng nâng cao, nhu cầu về không gian sống tiện nghi, tối ưu hóa công năng và mang đậm dấu ấn cá nhân trở thành ưu tiên quan trọng của nhiều hộ gia đình. Điều này thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế và thi công nội thất. Tuy nhiên, theo tác giả Hoàng Lê Bình, ngành dịch vụ này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều bất cập: chất lượng cung ứng chưa có sự đồng bộ, đội ngũ nhân sự tại một số đơn vị còn thiếu đào tạo chuyên sâu, quy trình tư vấn và tính minh bạch của thông tin dịch vụ chưa cao. Những yếu tố này khiến trải nghiệm của khách hàng đôi khi chưa trọn vẹn, dẫn đến mức độ thỏa mãn chỉ dừng lại ở ngưỡng tạm chấp nhận chứ chưa tạo dựng được lòng trung thành dài hạn.

Tại địa bàn Thành phố Huế, sự gia nhập của nhiều đơn vị kinh doanh nội thất mới khiến áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gia tăng. Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh (gọi tắt là Huế Xinh) là đơn vị hoạt động nhiều năm trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất tại địa phương. Nhằm củng cố vị thế cạnh tranh và thích ứng với yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, việc đo lường trải nghiệm thực tế và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ của công ty là đòi hỏi mang tính cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tư vấn thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại công ty.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    • Thứ nhất: Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất.
    • Thứ hai: Phân tích ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thiết kế và thi công tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh.
    • Thứ tư (theo cách đánh số trong văn bản gốc): Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh.

Khóa luận tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh?
  2. Mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại công ty đạt ở mức độ nào?
  3. Những giải pháp nào cần thực hiện nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng cá nhân đã từng mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ thiết kế, thi công nội thất tại công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021–2023. Số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2025 đến tháng 02/2025 (cụ thể từ ngày 13/01/2025 đến ngày 23/02/2025). Định hướng giải pháp đề xuất phục vụ cho giai đoạn đến năm 2025.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân sinh sống trên địa bàn Thành phố Huế đã sử dụng sản phẩm và dịch vụ của Huế Xinh.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các khía cạnh đo lường chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người tiêu dùng cá nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận xoay quanh các khái niệm cốt lõi:

  • Dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa dịch vụ từ Từ điển Oxford, Lưu Văn Nghiêm (2008), và Nguyễn Thượng Thái (2007). Các đặc tính căn bản của dịch vụ gồm: tính vô hình, tính sản xuất và tiêu dùng đồng thời, tính không thể cất giữ, sự tham gia của người tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính không thể tách rời. Khái niệm chất lượng được phân tích theo tiêu chuẩn ISO và 5 cách tiếp cận của Garvin (1984): siêu việt, dựa trên sản xuất, dựa trên người dùng, dựa trên sản phẩm và dựa trên giá trị.
  • Dịch vụ thiết kế và thi công nội thất: Phân biệt rõ hai công đoạn chính: thi công phần thô (kết cấu tường, trần, sàn, hệ thống điện, nước, thông tin liên lạc, thông gió) và thi công hoàn thiện (lắp đặt nội thất, hoàn thiện bề mặt theo bản vẽ 2D và mô hình 3D). Tác giả làm rõ quy trình cung ứng dịch vụ tại Huế Xinh qua 9 bước tuần tự: (1) Gặp gỡ khách hàng; (2) Khảo sát công trình; (3) Ký hợp đồng thiết kế (thanh toán đợt một 50% giá trị hợp đồng); (4) Thiết kế bản vẽ 2D; (5) Thiết kế mẫu 3D; (6) Tư vấn bản vẽ và vật liệu; (7) Sản xuất vật liệu tại xưởng; (8) Lắp đặt tại công trình; (9) Vệ sinh, kiểm tra nghiệm thu và bàn giao.
  • Mô hình lý thuyết nền tảng: Tác giả rà soát Mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI), Chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI - John A. Dotchin, John S. Oakland, 1994), mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), mô hình chất lượng dịch vụ của Grönroos (1994), và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả áp dụng mô hình SERVPERF với nguyên lý "Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận thực tế" gồm 5 thành phần độc lập (được đo lường qua 22 biến quan sát): (1) Mức độ tin cậy, (2) Mức độ đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Phương tiện hữu hình, (5) Mức độ đồng cảm, tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng cá nhân.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình định lượng chặt chẽ:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực giai đoạn 2021–2023 do phòng ban chức năng của công ty cung cấp, kết hợp thông tin trên website chính thức noithathuexinh cùng các tài liệu sách báo chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi gồm ba phần: Phần I (thông tin chung về hành vi tiêu dùng: số lần sử dụng dịch vụ, nguồn nhận biết, lý do lựa chọn); Phần II (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý" đánh giá 22 biến quan sát); Phần III (thông tin nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
  • Xác định cỡ mẫu và chọn mẫu: Theo công thức thực nghiệm của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($n = m \times 5$, với $m = 22$ biến quan sát), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 22 \times 5 = 110$. Nhằm hạn chế rủi ro phiếu hỏng, tác giả tiến hành phát ra 135 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form (gửi qua kênh Zalo, Gmail, mạng xã hội) dựa trên danh sách khách hàng do phòng kinh doanh cung cấp theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, duy trì tiến độ 4 khách hàng mỗi ngày trong 34 ngày liên tục (13/01/2025 – 23/02/2025). Kết quả thu về 125 phiếu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn xử lý dữ liệu.
Hạng mục phương pháp Quy chuẩn áp dụng trong nghiên cứu
Công cụ xử lý dữ liệu Phần mềm SPSS phiên bản 20
Thang đo mức độ Thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý)
Quy mô mẫu điều tra Dự kiến phát: 135 phiếu; Thu về hợp lệ: 125 phiếu (Cỡ mẫu tối thiểu: 110)
Độ tin cậy Cronbach's Alpha Hệ số Alpha $\ge 0,6$; Tương quan biến tổng (Corrected Item-Total) $\ge 0,3$
Phân tích nhân tố EFA KMO $\ge 0,5$; Kiểm định Bartlett $Sig. < 0,05$; Tải nhân tố $> 0,5$; Tổng phương sai trích $> 50%$; Eigenvalue $> 1$
Phân tích tương quan Pearson Kiểm tra mức độ tuyến tính theo chuẩn Andy Field (2009) trước khi chạy hồi quy
Mô hình hồi quy tuyến tính Đánh giá qua hệ số $R^2$, kiểm định phần dư, ANOVA, hệ số phóng đại phương sai (VIF)
Kiểm định so sánh trung bình One-Sample T-Test; Independent Sample T-Test (giới tính); One-Way ANOVA & Levene test (tuổi, nghề nghiệp, thu nhập)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ tư vấn thiết kế và thi công nội thất

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và cơ sở thực tiễn cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất đa chiều của dịch vụ và chất lượng dịch vụ, phân tích chi tiết các đặc trưng riêng của dịch vụ thiết kế và thi công nội thất như tính chuyên môn sâu rộng, tính tùy biến theo nhu cầu cá nhân hóa của gia chủ, yêu cầu tối ưu công năng, giải pháp đồng bộ và yếu tố phong thủy. Quy trình vận hành 9 bước từ tiếp nhận ban đầu, đo đạc khảo sát, lên bản vẽ 2D/3D, gia công xưởng đến bàn giao công trình tại doanh nghiệp được mô tả có hệ thống. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các mô hình đo lường sự hài lòng truyền thống (ACSI, ECSI, SERVQUAL với 5 khoảng cách dịch vụ) và lập luận việc lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) là phù hợp nhất cho dịch vụ thiết kế thi công nội thất nhờ khả năng đo lường trực tiếp cảm nhận thực tế của khách hàng bằng 22 biến quan sát. Phần cuối chương khái quát bối cảnh thực tiễn của thị trường nội thất Việt Nam giai đoạn 2019–2023 và đặc thù cạnh tranh trên địa bàn Thành phố Huế.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh

Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh, bao gồm lịch sử hình thành, tầm nhìn sứ mệnh, cơ cấu bộ máy quản lý, tình hình nhân lực (phân theo trình độ và lao động phổ thông LĐPT) và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023. Tác giả phân tích dữ liệu hành vi của 125 khách hàng cá nhân được khảo sát, chỉ ra số lần sử dụng dịch vụ, các kênh thông tin tiếp cận (trang web, mạng xã hội, người quen giới thiệu) và những yếu tố then chốt chi phối quyết định lựa chọn đơn vị thiết kế.

Tiếp đó, chương trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 theo trình tự:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các biến thành phần độc lập và biến phụ thuộc sự hài lòng.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA qua kiểm định KMO and Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố (thực hiện qua 2 lần xoay cho biến độc lập để loại biến không thỏa mãn tải nhân tố và 1 lần cho biến phụ thuộc).
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm xác nhận mối liên hệ cùng chiều giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ với sự hài lòng trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: kiểm định mức độ giải thích của mô hình thông qua $R^2$, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số và biểu đồ P-P, kiểm định tính độc lập của phần dư, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phân tích phương sai ANOVA và bảng thống kê các hệ số hồi quy để xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Thực hiện kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Sự hài lòng chung) để so sánh giá trị trung bình thực tế với giá trị kiểm định.
  • Thực hiện kiểm định Independent Samples T-Test đánh giá sự khác biệt về sự hài lòng theo giới tính, kết hợp kiểm định Levene và phân tích phương sai một chiều One-Way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt trung bình theo độ tuổi, nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thiết kế và thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh

Dựa trên những phát hiện từ Chương 2, tác giả tổng hợp các điểm thuận lợi và khó khăn mà Huế Xinh đang gặp phải trong quá trình vận hành kinh doanh. Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp có tính ứng dụng thực tế theo 5 nhóm nhân tố thành phần của mô hình chất lượng dịch vụ:

  1. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ tin cậy": Chuẩn hóa cam kết về tiến độ thi công, đảm bảo tính chuẩn xác giữa bản vẽ thiết kế với sản phẩm thực tế và cam kết minh bạch về chất lượng vật liệu xuất xưởng.
  2. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đáp ứng": Xây dựng quy chế phản hồi thông tin nhanh chóng khi khách hàng có khiếu nại hoặc yêu cầu chỉnh sửa, tăng cường tính sẵn sàng phục vụ của nhân viên trong các tình huống phát sinh.
  3. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Năng lực phục vụ": Nâng cao chuyên môn thiết kế, kỹ năng giao tiếp và thái độ ứng xử của nhân viên tư vấn, giám sát thi công; đào tạo tay nghề cho đội ngũ sản xuất tại xưởng.
  4. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp hệ thống kho xưởng, máy móc sản xuất, hoàn thiện hình ảnh nhận diện thương hiệu, cải tiến công cụ mô phỏng thiết kế 2D/3D trực quan và duy trì tác phong làm việc gọn gàng tại công trình.
  5. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đồng cảm": Chú trọng nắm bắt nhu cầu cá nhân hóa của từng khách hàng, thiết lập chế độ chăm sóc hậu mãi và tư vấn phong thủy tận tình nhằm gia tăng giá trị tinh thần cho gia chủ.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã công bố những kết quả đo lường và phát hiện nghiên cứu cụ thể:

  • Quy mô và quy trình điều tra mẫu: Thu thập hoàn chỉnh 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ 135 phiếu phát ra thông qua nền tảng Google Form, đạt tỷ lệ phản hồi cao trong khung thời gian 34 ngày (từ 13/01/2025 đến 23/02/2025). Mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ các phân khúc khách hàng cá nhân tại thị trường Thành phố Huế theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
  • Thẩm định thang đo và cấu trúc nhân tố: Thang đo 22 biến quan sát kế thừa từ mô hình SERVPERF được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (với hai lần trích xuất và xoay ma trận cho biến độc lập), qua đó xác nhận độ tin cậy nội tại và tính giá trị phân biệt của 5 thành phần chất lượng dịch vụ.
  • Xác định mối quan hệ tác động: Khóa luận chứng minh thông qua ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội rằng cả 5 nhóm nhân tố gồm Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình và Mức độ đồng cảm đều có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân. Tác giả đồng thời kiểm định các giả định hồi quy qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư và biểu đồ P-P, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phân tích ANOVA.
  • Đánh giá sự khác biệt nhóm: Kết quả kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất của phương sai Levene) làm rõ mức độ khác biệt về cảm nhận sự hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
Thành phần nghiên cứu Nội dung triển khai trong khóa luận
Tổng thể khảo sát Khách hàng cá nhân từng mua sản phẩm hoặc thuê dịch vụ thiết kế, thi công nội thất của Huế Xinh
Số lượng biến quan sát 22 biến quan sát thành phần chất lượng dịch vụ cùng thang đo sự hài lòng
Dữ liệu kinh doanh đối sánh Báo cáo tình hình nhân sự, bảng giá dịch vụ và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm (2021–2023)
Hệ thống giải pháp đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát 5 nhân tố của thang đo SERVPERF phục vụ định hướng phát triển đến năm 2025

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVPERF vào một ngành có tính chất kết hợp đặc thù giữa sản phẩm hữu hình (đồ gỗ, vật liệu nội thất, thi công xây dựng) và dịch vụ vô hình (tư vấn ý tưởng, bản vẽ kỹ thuật, thẩm mỹ kiến trúc) tại một doanh nghiệp tư nhân trên địa bàn Thành phố Huế. Tác giả cung cấp bức tranh thực trạng về quy trình vận hành và sự hài lòng của khách hàng tại Huế Xinh, làm cơ sở khoa học để doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động quản lý chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng cá nhân sinh sống tại Thành phố Huế từng sử dụng dịch vụ của một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh. Kết quả nghiên cứu do đó mang tính đặc thù cao cho một doanh nghiệp địa phương, chưa bao quát được toàn diện khách hàng tổ chức (B2B) như văn phòng, khách sạn, nhà hàng hay các phân khúc khách hàng ở các tỉnh thành lân cận.
  • Quy mô mẫu và phương thức tiếp cận: Mặc dù số lượng 125 phiếu hợp lệ đáp ứng quy chuẩn kích thước mẫu cho 22 biến quan sát theo công thức $5 \times m$, quy mô mẫu này vẫn ở mức trung bình. Việc thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu qua nền tảng trực tuyến Google Form thông qua danh sách khách hàng có sẵn của phòng kinh doanh có thể dẫn đến hiện tượng thiên lệch chọn mẫu, bỏ sót những khách hàng lớn tuổi hoặc những người ít tương tác qua môi trường số.
  • Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung đo lường 5 nhân tố cảm nhận chất lượng dịch vụ theo SERVPERF mà chưa mở rộng kiểm định các biến can thiệp khác như giá cả cảm nhận, danh tiếng thương hiệu, giá trị cảm nhận hay lòng trung thành như các mô hình ACSI và ECSI đề cập.

Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô mẫu lớn hơn, đa dạng hóa địa bàn nghiên cứu sang các đô thị lân cận tại miền Trung, đồng thời tích hợp thêm nhóm đối tượng khách hàng doanh nghiệp và các biến trung gian để đánh giá toàn diện hơn hành vi sau mua của người tiêu dùng nội thất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận của Hoàng Lê Bình mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh và Marketing trong việc xây dựng cấu trúc một bài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh. Các phần phân tích cơ sở lý thuyết dịch vụ, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert, xác định cỡ mẫu theo Hair et al., và trình tự xử lý số liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA 2 lần xoay, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA) là những chỉ dẫn phương pháp luận hữu ích cho các đề tài nghiên cứu tương tự.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp nội thất: Phần mô tả quy trình dịch vụ 9 bước tại Huế Xinh cùng 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 cung cấp gợi ý thiết thực cho các đơn vị kinh doanh dịch vụ thiết kế và thi công nội thất quy mô vừa và nhỏ. Doanh nghiệp có thể tham khảo cách thức phân bổ nhân sự, quản lý giai đoạn ký hợp đồng tạm ứng 50%, kiểm soát chất lượng từ xưởng sản xuất đến hiện trường lắp đặt nhằm giảm thiểu sai lệch giữa bản vẽ và công trình thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào và thực tế đã thu về bao nhiêu mẫu?
Tác giả dựa trên nghiên cứu của Hair et al. cùng hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, áp dụng công thức $n = m \times 5$ (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát). Bảng khảo sát gồm 22 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $n = 22 \times 5 = 110$. Để phòng ngừa rủi ro sai sót, tác giả phát ra 135 phiếu khảo sát và thu về 125 phiếu hợp lệ đủ điều kiện phân tích.

2. Quy trình tư vấn thiết kế và thi công nội thất tại Công ty Huế Xinh được triển khai theo mấy bước và tỷ lệ thanh toán đợt một là bao nhiêu?
Quy trình cung ứng dịch vụ tại công ty được chuẩn hóa qua 9 bước: (1) Gặp gỡ khách hàng, (2) Khảo sát công trình, (3) Ký hợp đồng thiết kế, (4) Thiết kế bản vẽ 2D, (5) Thiết kế mẫu 3D, (6) Tư vấn bản vẽ và vật liệu, (7) Sản xuất vật liệu tại xưởng, (8) Lắp đặt tại công trình, (9) Vệ sinh, kiểm tra và bàn giao. Sau khi hoàn tất ký hợp đồng thiết kế ở bước 3, khách hàng thực hiện thanh toán đợt một tương đương 50% giá trị hợp đồng.

3. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL để làm khung nghiên cứu chính?
Tác giả dẫn luận nghiên cứu của Cronin và Taylor (1992) chỉ ra rằng mô hình SERVQUAL đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế có những hạn chế nhất định. Mô hình SERVPERF xác định chất lượng dịch vụ bằng chính mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ("Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận"), giúp bảng hỏi ngắn gọn hơn một nửa, giảm sự phức tạp cho người trả lời và mang lại độ ổn định cao khi áp dụng vào thực tế trải nghiệm của người tiêu dùng.

4. Nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định thống kê nào trên phần mềm SPSS 20 để kiểm tra sự khác biệt về sự hài lòng theo nhân khẩu học?
Tác giả đã sử dụng kiểm định Independent Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt trung bình về mức độ hài lòng giữa hai nhóm giới tính (nam và nữ). Đối với các biến độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, tác giả sử dụng phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) kết hợp kiểm định Levene nhằm kiểm tra tính đồng nhất của phương sai trước khi rút ra kết luận về sự khác biệt giữa các nhóm.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên những khía cạnh nào?
Chương 3 của đề tài đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố của mô hình SERVPERF: (1) Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ tin cậy", (2) Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đáp ứng", (3) Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Năng lực phục vụ", (4) Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Phương tiện hữu hình", và (5) Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đồng cảm".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Lê Bình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và vận dụng mô hình SERVPERF để đo lường sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thiết kế, thi công nội thất tại Công ty TNHH TMDV Quảng Cáo và Trang Trí Nội Ngoại Thất Huế Xinh. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế từ 125 khách hàng tại Thành phố Huế cùng các công cụ thống kê trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã đánh giá mức độ ảnh hưởng của 5 thành phần chất lượng dịch vụ và làm rõ các khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học. Công trình khép lại bằng hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn đến năm 2025, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cho ngành kinh doanh dịch vụ nội thất.