Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ điện máy và điện lạnh tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn cạnh tranh khốc liệt với sự mở rộng quy mô của các hệ thống bán lẻ lớn như Điện Máy Xanh, Nguyễn Kim và MediaMart. Sự chi phối của các chuỗi phân phối hiện đại tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp đối với các đơn vị kinh doanh vừa và nhỏ tại địa phương, tiêu biểu là Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy tại thành phố Huế. Trong bối cảnh phân phối sản phẩm kỹ thuật và gia dụng, lợi thế cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá bán hay thuộc tính sản phẩm đơn thuần mà chất lượng dịch vụ đã trở thành yếu tố quyết định khả năng giữ chân khách hàng. Theo ghi nhận của Trần Thị Lan và Lê Văn Minh (2022), chất lượng dịch vụ là nhân tố then chốt thúc đẩy mức độ hài lòng của người tiêu dùng. Đặc biệt đối với ngành hàng điện máy - điện lạnh, các dịch vụ gia tăng đi kèm như tư vấn kỹ thuật, giao hàng, lắp đặt, bảo hành và sửa chữa sau bán hàng có tính chất kỹ thuật phức tạp. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội cho phép người tiêu dùng dễ dàng tra cứu, so sánh và chia sẻ trải nghiệm (Hoàng Gia Tuấn, 2021), khiến cho bất kỳ sự thiếu sót nào trong quy trình cung ứng dịch vụ cũng có thể dẫn đến việc khách hàng chuyển đổi sang đối thủ cạnh tranh (Phạm Thị Hương, 2024).

Mặc dù Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy đã xây dựng uy tín nhất định tại địa bàn thành phố Huế với định hướng "Chất lượng tạo dựng niềm tin", ban quản lý vẫn thiếu cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể để xác định mức độ hài lòng thực tế của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ. Việc chưa nhận diện rõ ràng trọng số tác động của các nhân tố dịch vụ (thời gian phản hồi kỹ thuật, thái độ nhân viên, chính sách bảo hành, đổi trả) dẫn đến rủi ro phân bổ nguồn lực cải tiến không đúng trọng tâm. Do đó, đề tài "Phân tích các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy" được tác giả Võ Thị Ngọc Trúc thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản trị dịch vụ tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 3 nội dung:

  1. Khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy như thế nào?
  2. Các nhân tố chất lượng dịch vụ nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy như thế nào?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Công ty Toàn Thủy, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng. Mục tiêu cụ thể được triển khai qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
  2. Phân tích và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh thu thập từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 01/01/2025 đến ngày 01/02/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá mối quan hệ tác động giữa các thành phần chất lượng dịch vụ bán lẻ điện máy, điện lạnh và sự hài lòng của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và quy định pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm dịch vụ: Trích dẫn quan điểm của Philip Kotler (dịch vụ là hoạt động mang tính vô hình không dẫn đến quyền sở hữu vật chất), Từ điển Tiếng Việt, và định nghĩa tại Điều 4 Luật Giá năm 2012 (dịch vụ là hàng hóa vô hình, không tách rời trong quá trình sản xuất và tiêu dùng). Văn bản phân tích 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất giữ, tính đa dạng và sự tham gia trực tiếp của người dùng.
  • Khái niệm và phân loại khách hàng: Làm rõ sự khác biệt giữa hai thuật ngữ "Customer" (giao dịch ngắn hạn, tính gắn kết thấp) và "Client" (quan hệ lâu dài, sử dụng dịch vụ chuyên sâu); phân loại khách hàng nội bộ (cán bộ, công nhân viên, cổ đông) và khách hàng bên ngoài (người sử dụng, người mua, người hưởng thụ), viện dẫn triết lý quản trị của Peter Drucker và Sam Walton.
  • Sự hài lòng của khách hàng: Dẫn chiếu định nghĩa của Kotler (2000) và Fornell (1995) về khoảng cách kỳ vọng - trải nghiệm. Tác giả áp dụng mô hình phân loại sự hài lòng của Bernd Strauss và Patricia Neuhaus (1997) gồm 3 trạng thái: Hài lòng tích cực (Demanding Customer Satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable Customer Satisfaction), và Hài lòng thụ động (Resigned Customer Satisfaction).
  • Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ được tổng quan:
    1. Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos (1984).
    2. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model/SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 5 khoảng cách và 5 thành phần gốc (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ/Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
    3. Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự (1990).
    4. Mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ và giá trị nhận thức của Sweeney và cộng sự (1997).
    5. Mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000).
    6. Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).

Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành bán lẻ điện máy tại Việt Nam (đặc biệt là Lê Thanh Bình, 2021), tác giả điều chỉnh mô hình bằng cách thay thế thành phần "Sự đảm bảo" bằng thành phần "Giao tiếp khách hàng". Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ":

  • $H1$: Sự tin cậy (TC) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H2$: Khả năng đáp ứng (DU) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H3$: Giao tiếp khách hàng (GT) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H4$: Phương tiện hữu hình (PTHH) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H5$: Sự đồng cảm (DC) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ, tài liệu ban giám đốc, website, fanpage của Công ty Toàn Thủy (giai đoạn 2022 - 2024), cùng các dữ liệu thị trường ngành điện máy.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp và biểu mẫu Google Forms gửi đến khách hàng của công ty. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (Convenience Sampling). Quy mô mẫu căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 24 = 120$). Tác giả đã tiến hành điều tra với kích cỡ mẫu sơ bộ là 150 khách hàng, thu được dữ liệu làm sạch để xử lý trên SPSS 20.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Thống kê mô tả (Mean, Std. Dev); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$ theo Hair et al., 2010 và Nguyễn Đình Thọ, 2013); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Eigenvalue $> 1.0$, Factor loading $> 0.5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá $R^2$ điều chỉnh, kiểm định ANOVA mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$, hệ số Beta chuẩn hóa, kiểm định đa cộng tuyến qua VIF $< 2$ theo Nguyễn Đình Thọ, 2010, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua Histogram và giả định tuyến tính qua Scatter Plot); Kiểm định One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng về CLDV của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở học thuật về dịch vụ, hành vi khách hàng và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, tác giả phân tích bức tranh thực tiễn thị trường điện máy, điện lạnh Việt Nam và thành phố Huế:

  • Quy mô thị trường điện máy toàn quốc đạt xấp xỉ 120.000 tỷ đồng mỗi năm; cơ cấu phân khúc gồm máy lạnh (31%), tivi (29%), tủ lạnh (22%) và máy giặt (18%) theo thống kê từ PLO (2023). Dự báo quy mô thị trường điện lạnh đạt 2,4 tỷ USD vào năm 2023, trong khi tổng dung lượng tiềm năng toàn ngành điện máy ước tính đạt 5 tỷ USD (PLO, 2023). Báo cáo thị trường chỉ ra Casper Việt Nam dẫn đầu thị phần điều hòa tháng 6/2023 với 23%, vượt qua các thương hiệu Nhật Bản truyền thống. Theo hãng nghiên cứu GFK, mức tăng trưởng tiêu thụ sản phẩm điện tử, điện lạnh của Việt Nam dự kiến tăng từ 7,3% lên 11,9% (Bộ Tài chính, 2023).
  • Tại địa bàn Thành phố Huế, thị trường có sự góp mặt của các chuỗi bán lẻ quy mô lớn gồm Siêu thị Điện Máy Xanh (185 Hùng Vương), Siêu Thị Điện Máy – Nội Thất Chợ Lớn (100 Lê Lợi), cùng các cửa hàng bán lẻ truyền thống uy tín lâu năm như Điện Máy Quang Niên và Điện Máy Hồng Lợi (172 Phan Đăng Lưu).

Tác giả tổng hợp các nghiên cứu tiền nghiệm liên quan làm căn cứ xác lập mô hình nghiên cứu:

Tác giả (Năm) Bối cảnh nghiên cứu Phương pháp Kết quả chính
Smith & Brown (2018) Thị trường điện tử tiêu dùng tại Vương quốc Anh Định lượng qua khảo sát khách hàng Chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng.
Johnson & Lee (2020) Thiết bị gia dụng tại Hoa Kỳ Khảo sát định lượng qua bảng hỏi Giá cả hợp lý, chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng là 3 yếu tố quyết định sự hài lòng.
Lee & Choi (2022) Bán lẻ điện tử tiêu dùng tại Hàn Quốc Định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc Năng lực tư vấn của nhân viên và mức độ hỗ trợ sau bán hàng chi phối mạnh mẽ trải nghiệm mua sắm.
Tanaka & Ito (2019) Ngành thiết bị gia dụng tại Nhật Bản Khảo sát định lượng bảng hỏi Dịch vụ hậu mãi, thời gian giao hàng và giá cả hợp lý là các yếu tố tác động lớn nhất.
Lê Thanh Bình (2021) Trung tâm điện lạnh tại TP.HCM ($n=150$) Phỏng vấn trực tiếp, bảng hỏi Tốc độ đáp ứng, chất lượng hậu mãi và thái độ phục vụ là các nhân tố quyết định.
Nguyễn Thị Minh Hòa (2019) Công ty Điện lực Trà Vinh ($n=200$) Định lượng qua khảo sát Công tác chăm sóc khách hàng và chất lượng quy trình dịch vụ được đánh giá tích cực.
Nguyễn Thị Lan Anh & Trần Văn Hải (2022) Bán lẻ điện máy tại các thành phố lớn ($n=250$) Khảo sát trực tuyến, bảng hỏi Giao tiếp và sự hỗ trợ của nhân viên là yếu tố quan trọng hàng đầu tác động đến sự hài lòng.
Phan Minh Tuấn & Nguyễn Hoàng Oanh (2020) Bán lẻ điện máy toàn quốc ($n=300$) Khảo sát định lượng Chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý và sự quan tâm, thái độ nhân viên tác động có ý nghĩa.
Trương Minh Tâm (2021) Doanh nghiệp điện máy, điện lạnh tại TP.HCM ($n=180$) Khảo sát khách hàng Thái độ nhân viên, hiệu quả quy trình và chăm sóc sau bán hàng đóng vai trò trọng yếu.

Từ cơ sở thực nghiệm trên, chương kết thúc bằng việc xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 22 biến quan sát đo lường (mã hóa TC, DU, GT, PTHH, DC) và phát biểu 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy

Chương 2 trình bày các nội dung thực nghiệm trọng tâm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Phân tích thông tin giới thiệu, cơ cấu tổ chức bộ máy, đặc điểm nguồn nhân lực, tình hình tài sản, nguồn vốn và diễn biến kết quả kinh doanh của Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy giai đoạn 2022 - 2024 theo các danh mục sản phẩm nổi bật và chỉ tiêu hiệu quả bán hàng.
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo đặc điểm nhân khẩu học cá nhân, hành vi tiêu dùng, kênh thông tin khách hàng biết đến Toàn Thủy, các nhóm sản phẩm đã mua sắm và thời gian sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc sự hài lòng, xác nhận các biến quan sát đạt tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng và hệ số tin cậy nội tại.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện phân tích EFA cho tập hợp biến độc lập và biến phụ thuộc; đánh giá hệ số KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số phương sai trích, giá trị Eigenvalue và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix).
  • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá ma trận tương quan giữa các biến; kiểm tra độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích phương sai ANOVA; ước lượng các hệ số hồi quy riêng phần, kiểm định giả định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư.
  • Thống kê mô tả và kiểm định ý kiến khách hàng: Trình bày kết quả đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Giao tiếp khách hàng, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm và đánh giá sự hài lòng chung. Từ đó, tác giả phân tích các ưu điểm đạt được cùng những hạn chế, tồn tại kỹ thuật và quy trình phục vụ tại công ty Toàn Thủy.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển của Công ty Toàn Thủy trong thời gian tới và đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố:

  • Giải pháp hoàn thiện "Sự tin cậy": Chuẩn hóa quy trình thực hiện cam kết bán hàng và lắp đặt; thiết lập cơ chế giám sát thời gian hoàn thành dịch vụ bảo hành; bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của người mua; nâng cao năng lực kỹ thuật nhằm xử lý triệt để sự cố máy móc ngay trong lần sửa chữa đầu tiên.
  • Giải pháp cho "Phương tiện hữu hình": Tái cấu trúc không gian trưng bày sản phẩm tại cửa hàng, phân chia khu vực trải nghiệm rõ ràng cho các nhóm hàng tủ lạnh, điều hòa, máy giặt; đầu tư đồng bộ trang thiết bị đo kiểm, công cụ lắp ráp chuyên dụng và trang bị đồng phục chuyên nghiệp cho nhân viên kỹ thuật hiện trường.
  • Giải pháp cho "Khả năng đáp ứng": Tối ưu hóa đường dây nóng tiếp nhận phản ánh; rút ngắn thời gian điều phối nhân viên kỹ thuật đến địa chỉ khách hàng; xây dựng phương án ứng phó linh hoạt trong các đợt cao điểm nắng nóng.
  • Giải pháp nâng cao "Sự đồng cảm": Triển khai chương trình chăm sóc khách hàng định kỳ sau lắp đặt; xây dựng hồ sơ theo dõi lịch sử bảo trì riêng cho từng hộ gia đình; tập huấn thái độ lắng nghe, tôn trọng và đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.
  • Giải pháp cho "Giao tiếp khách hàng": Đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu về thông số kỹ thuật và tính năng tiết kiệm điện; chuẩn hóa ngôn ngữ giao tiếp lịch sự, minh bạch về chính sách giá linh kiện thay thế; duy trì tương tác hỗ trợ khách hàng qua các nền tảng số (Website, Fanpage).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy. Cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, khẳng định toàn bộ 5 thành phần chất lượng dịch vụ đều có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.

Thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập được xác định thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta):

Nhân tố chất lượng dịch vụ Ký hiệu Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Chiều hướng tác động Mức độ tác động tương đối
Sự tin cậy TC $0.323$ Cùng chiều ($+$) Thứ 1 (Mạnh nhất)
Phương tiện hữu hình PTHH $0.286$ Cùng chiều ($+$) Thứ 2
Khả năng đáp ứng DU $0.220$ Cùng chiều ($+$) Thứ 3
Sự đồng cảm DC $0.171$ Cùng chiều ($+$) Thứ 4
Giao tiếp khách hàng GT $0.***$ Cùng chiều ($+$) Thứ 5

(Ghi chú: Dữ liệu văn bản gốc công bố hệ số $\text{Beta}$ của yếu tố Giao tiếp khách hàng ở mức dương nhỏ hơn $0.171$ và ghi nhận là nhân tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong mô hình).

Kết quả chỉ ra rằng Sự tin cậy ($\text{Beta} = 0.323$) là biến số quan trọng nhất chi phối sự hài lòng của khách hàng tại Toàn Thủy. Điều này chứng minh rằng đối với ngành hàng kỹ thuật điện lạnh gia dụng, việc thực hiện đúng cam kết thời gian, đảm bảo chất lượng sửa chữa, duy trì uy tín của linh kiện chính hãng và chính sách bảo hành rõ ràng là yếu tố tiên quyết tạo dựng niềm tin tiêu dùng. Đứng thứ hai là Phương tiện hữu hình ($\text{Beta} = 0.286$), phản ánh yêu cầu của khách hàng đối với cơ sở vật chất cửa hàng, trang thiết bị lắp đặt hiện đại và diện mạo tác phong chuyên nghiệp của đội ngũ kỹ thuật.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hiệu chỉnh mô hình lý thuyết SERVQUAL phù hợp với đặc thù kinh doanh điện máy - điện lạnh tại thị trường địa phương cấp tỉnh/thành phố trực thuộc (Thành phố Huế), bằng việc đưa biến số "Giao tiếp khách hàng" vào kiểm định thực tế. Kết quả phân tích cung cấp luận cứ định lượng giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác các ưu tiên đầu tư cải tiến dịch vụ thay vì triển khai dàn trải nguồn lực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Thời gian nghiên cứu: Quá trình triển khai khóa luận tốt nghiệp diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn, ảnh hưởng đến quy mô khảo sát mở rộng.
  • Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Đề tài áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với dung lượng khảo sát thực tế (135 phiếu trong tóm tắt/122 quan sát trong phân tích chuyên sâu). Dữ liệu chỉ thu thập giới hạn đối với khách hàng cư trú tại khu vực Thành phố Huế, chưa bao quát được khách hàng tại các vùng nông thôn hoặc huyện thị lân cận trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 nhóm yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ nội tại, chưa xem xét kết hợp các biến trung gian hoặc biến điều tiết khác như giá cả cảm nhận, chính sách khuyến mãi, giá trị thương hiệu hay sự cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, tăng kích thước mẫu điều tra trên diện rộng và tích hợp thêm các nhân tố về giá trị cảm nhận, rào cản chuyển đổi để nâng cao sức giải thích cho hành vi khách hàng trong ngành bán lẻ điện máy.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chất lượng dịch vụ, hành vi người tiêu dùng và phân tích dữ liệu khảo sát.
  • Doanh nghiệp bán lẻ điện máy địa phương: Cung cấp khung đo lường thực tế để các cửa hàng, doanh nghiệp bán lẻ quy mô nhỏ và vừa tự đánh giá các điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ kỹ thuật, từ đó xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng và bảo hành phù hợp.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ ứng dụng cho dịch vụ điện máy; phương pháp chuyển hóa mô hình lý thuyết sang kiểm định định lượng bằng phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội, ANOVA, One-Sample T-Test).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã điều chỉnh thành phần nào so với mô hình đo lường SERVQUAL truyền thống?
Tác giả đã thay thế thành phần "Sự đảm bảo" (Assurance) trong mô hình gốc của Parasuraman et al. (1988) và Taylor (1992) bằng thành phần "Giao tiếp khách hàng" (Communication). Việc điều chỉnh này dựa trên nghiên cứu của Lê Thanh Bình (2021) nhằm phản ánh tính chất then chốt của việc tư vấn, giải thích thông số kỹ thuật và trao đổi thông tin hậu mãi giữa nhân viên kỹ thuật và người mua hàng điện máy.

2. Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu được tác giả sử dụng như thế nào?
Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (Convenience Sampling). Quy mô mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($N \ge 5 \times 24 = 120$). Tác giả đã tiến hành phát 150 phiếu điều tra sơ bộ tại Thành phố Huế trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2025 đến ngày 01/02/2025, thu về tập dữ liệu làm sạch gồm 135 mẫu (tóm tắt) và 122 quan sát đưa vào phân tích EFA.

3. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Toàn Thủy?
Yếu tố "Sự tin cậy" (TC) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = 0.323$. Thứ tự tác động giảm dần của các yếu tố tiếp theo lần lượt là Phương tiện hữu hình ($\text{Beta} = 0.286$), Khả năng đáp ứng ($\text{Beta} = 0.220$), Sự đồng cảm ($\text{Beta} = 0.171$) và cuối cùng là Giao tiếp khách hàng.

4. Tác giả đã sử dụng các cơ sở lý thuyết nào để phân loại sự hài lòng của khách hàng?
Khóa luận dẫn chiếu cơ sở phân loại sự hài lòng của Bernd Strauss và Patricia Neuhaus (1997), phân chia mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng thành 3 nhóm trạng thái: Hài lòng tích cực (Demanding Customer Satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable Customer Satisfaction), và Hài lòng thụ động (Resigned Customer Satisfaction).

5. Các số liệu thống kê thứ cấp về thị trường điện máy Việt Nam được tác giả trích dẫn gồm những dữ liệu nào?
Văn bản trích dẫn số liệu thị trường bán lẻ điện máy Việt Nam đạt khoảng 120.000 tỷ đồng/năm; trong đó máy lạnh chiếm 31%, tivi chiếm 29%, tủ lạnh chiếm 22% và máy giặt chiếm 18% (PLO, 2023). Dự báo thị trường điện lạnh đạt 2,4 tỷ USD vào năm 2023; thị phần máy điều hòa Casper đạt 23% trong tháng 6/2023; và tốc độ tiêu thụ hàng điện máy theo GFK dự báo tăng từ 7,3% lên 11,9% (Bộ Tài chính, 2023).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ngọc Trúc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Điện máy, Điện lạnh Toàn Thủy. Thông qua quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh cả 5 nhân tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng, trong đó Sự tin cậy và Phương tiện hữu hình là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Các giải pháp đề xuất bám sát kết quả hồi quy, tập trung vào nâng cao độ chuẩn xác trong cam kết kỹ thuật, nâng cấp không gian trưng bày và chuyên nghiệp hóa quy trình chăm sóc khách hàng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh bán lẻ tại địa phương.