Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thiên Giang (ngành Quản trị kinh doanh Chất lượng cao, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, do PGS.TS. Hoàng Trọng Hùng hướng dẫn, hoàn thành tháng 04/2024) tiếp cận chủ đề quản trị dịch vụ trong ngành ẩm thực tại thành phố Huế.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng đời sống vật chất và tinh thần ngày càng nâng cao khiến nhu cầu tiêu dùng dịch vụ chuyển dịch từ "ăn no, mặc ấm" sang "ăn ngon, mặc đẹp". Huế được xác định là một trung tâm ẩm thực đặc sắc của Việt Nam với hệ thống món ăn phong phú từ cung đình đến dân gian, tạo điều kiện thuận lợi cho sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chất lượng dịch vụ là thước đo trực tiếp quyết định mức độ thỏa mãn và sự gắn bó của khách hàng. Tác giả nhấn mạnh việc nâng cao sự hài lòng đem lại các lợi ích cốt lõi cho doanh nghiệp: duy trì khách hàng hiện tại, kiến tạo khách hàng trung thành, gia tăng doanh số, xây dựng uy tín thương hiệu, thu thập thông tin để hoàn thiện dịch vụ và giảm thiểu tỷ lệ mất khách (churn rate). Từ thực tiễn hoạt động của Nhà hàng Duyên Anh – một cơ sở ẩm thực hải sản quy mô lớn tại địa phương – nghiên cứu được thực hiện nhằm lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng và tìm ra các giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng về dịch vụ ăn uống của khách hàng, đề xuất các giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng tại Nhà hàng Duyên Anh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống.
    2. Phân tích sự hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Duyên Anh.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Duyên Anh.

Về đối tượng và phạm vi:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Duyên Anh.
  • Đối tượng khảo sát/điều tra: Khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Duyên Anh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong phạm vi hoạt động kinh doanh của Nhà hàng Duyên Anh (tỉnh Thừa Thiên Huế); dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp thu thập vào đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ và marketing học thuật, kết hợp quy chuẩn pháp lý Việt Nam:

  • Khái niệm và bản chất dịch vụ: Tác giả trích dẫn quan điểm của C. Mác về sự ra đời của dịch vụ từ nền sản xuất hàng hóa; định nghĩa của Valarie A. Zeithaml và Mary J. Bitner (2000) xem dịch vụ là chuỗi hành vi, quá trình nhằm tạo giá trị sử dụng; và Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012 xác định dịch vụ là hàng hóa vô hình, không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng.
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Vận dụng định nghĩa của Christian Grönroos (1984) về sự so sánh giữa dịch vụ nhận được và kỳ vọng; quan điểm của Nguyễn Đình Phan (2005); định nghĩa sự hài lòng của Philip Kotler (2000) và Hansemark - Albinsson (2004). Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ nhân quả: chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp đến sự hài lòng (Parasuraman et al., 1988, 1993; Cronin & Taylor, 1992).
  • Các mô hình đánh giá: Tổng quan 4 mô hình kinh điển gồm: Mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988); Mô hình Kỳ vọng – Cảm nhận (Richard L. Oliver, 1980); Mô hình kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1994); Mô hình phân tích mức độ quan trọng – thực hiện IPA (Martilla & James, 1977).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa mô hình SERVQUAL kết hợp quan điểm của Zeithaml và Bitner về biến số giá cả, đề xuất khung phân tích gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc:
    1. Phương tiện hữu hình (PTHH): 3 biến quan sát (khu để xe, chỗ ngồi sạch sẽ, menu dễ nhìn).
    2. Sự tin cậy (STC): 4 biến quan sát (nhân viên lịch thiệp, món ăn đúng mô tả, thông tin rõ ràng, phục vụ đúng ngay lần đầu).
    3. Sự đáp ứng (SĐƯ): 3 biến quan sát (số lượng nhân viên, quan tâm từng cá nhân, menu đa dạng).
    4. Sự đồng cảm (SĐC): 3 biến quan sát (tạo cảm giác thoải mái, thời gian chờ thức ăn, lời khuyên tốt).
    5. Sự đảm bảo (SĐB): 4 biến quan sát (thức ăn nóng và tươi, an toàn thực phẩm, thái độ lịch sự, chuyên môn nhân viên).
    6. Giá cả (GC): 4 biến quan sát (giá hợp lý, giá ổn định, giá phù hợp thu nhập, mức chênh lệch giá giữa các món).
    • Biến phụ thuộc - Sự hài lòng (SHL): 3 biến quan sát (hài lòng chung, ý định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng giới thiệu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua hai kênh dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự, tình hình kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 từ Bộ phận Hành chính – Kế toán và website của Nhà hàng Duyên Anh.
  • Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc 3 phần, áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc Hair et al. (1988) với $n = 5 \times m$ ($m = 21$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là $21 \times 5 = 105$). Để dự phòng sai số, tác giả phát ra 162 phiếu khảo sát trực tiếp ngẫu nhiên tại nhà hàng; thu về 150 phiếu hợp lệ và loại bỏ 12 phiếu không đạt yêu cầu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0{,}7$; mức tốt từ $0{,}8$ đến $1{,}0$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: Factor loading $> 0{,}5$, hệ số KMO thích hợp, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $< 0{,}05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_i X_i$ kiểm định ở mức ý nghĩa $0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về kinh doanh dịch vụ ẩm thực. Tác giả phân tích 3 đặc trưng riêng biệt của chất lượng dịch vụ ăn uống: tính khó đo lường và đánh giá (do cấu thành từ cả yếu tố hữu hình như món ăn, phương tiện và yếu tố vô hình như tâm lý, phục vụ ẩn/hiện); sự phụ thuộc vào quá trình cung cấp dịch vụ (dựa trên tương tác giữa cơ sở vật chất và nhân viên, kết hợp chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng); và tính nhất quán cao (đòi hỏi sự đồng bộ, trước sau như một của mọi bộ phận). Ba nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ gồm: cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ nhân viên phục vụ, cùng chất lượng và chủng loại sản phẩm.

Chương này cũng phân loại sự hài lòng theo trạng thái tâm lý (hài lòng tích cực, ổn định, thụ động), theo các tầng lớp hoạt động và theo giai đoạn tiêu dùng. Tác giả đối chiếu các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước sử dụng SERVQUAL (nghiên cứu của Ansah năm 2018 tại Ghana với mẫu 300 khách; Ćurak năm 2017 tại Croatia với mẫu 245 khách; Nguyễn Thị Kiều Nga năm 2013; Phí Hải Long năm 2019; Nguyễn Quyết Thắng và Phan Thị Minh Thảo năm 2021) làm căn cứ xây dựng bộ thang đo 21 biến quan sát phù hợp thực tế nhà hàng.

Chương 2: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Duyên Anh

Nội dung chương 2 tập trung phản ánh hiện trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu và thiết lập quy trình điều tra định lượng:

  • Lịch sử và quy mô: Nhà hàng Duyên Anh khởi đầu từ một quán cà phê thành lập năm 1990 tại thôn Lại Thế, xã Phú Thượng, huyện Phú Vang; chuyển thành quán ăn trưa năm 1991 và chính thức nâng cấp thành nhà hàng năm 1993. Năm 1995, nhà hàng chuyển hướng chiến lược sang mô hình khai thác hải sản tươi sống tự chọn. Năm 1998, sức chứa được nâng từ 100 lên 200 khách. Năm 2014, nhà hàng được công nhận đạt chuẩn dịch vụ du lịch tại Huế. Năm 2015 – 2016, nhà hàng tái đầu tư cơ sở mới tại Tỉnh lộ 10A (thôn Vinh Vệ, xã Phú Mỹ, huyện Phú Vang) với diện tích $2000\text{ m}^2$, kiến trúc kiểu nhà ba gian kết hợp 4 phòng ăn VIP sức chứa từ 10 đến 500 khách.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm: Ban Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách hành chính - dịch vụ, Bộ phận Phục vụ bàn (Tổ trưởng, nhân viên phục vụ thức ăn, nhân viên phục vụ đồ uống), Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Bếp (Bếp trưởng, nhân viên phụ bếp), Bộ phận Kỹ thuật, Bộ phận Hành chính – Kế toán và các bộ phận hỗ trợ (bảo vệ, giữ xe, vệ sinh).
Tiêu chí nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2023/2022 (+/-)
Tổng số lao động (người) 37 40 41 +3 (+8,1%) +1 (+1,6%)
Theo giới tính: Nam (người) 27 29 35 +2 (+7,6%) +6
Theo học vấn: Đại học (người) 20 23 34 +3 (+15,0%) +11 (+47,8%)
Theo học vấn: Cao đẳng, trung cấp (người) 17 17 19 0 (0,5%) +2
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và bước đầu phục hồi:
Chỉ tiêu tài chính (Tỷ đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 Tăng trưởng 2023/2022
Tổng doanh thu 31,65 39,33 40,10 +7,68 (+24,1%) +0,81 (+2,0%)
- Doanh thu bán hàng và dịch vụ 31,00 38,60 39,40 +7,60 (+24,1%) +0,80 (+2,0%)
- Doanh thu hoạt động tài chính 0,70 0,73 0,74 +0,03 (+30,0%) +0,01 (+7,0%)
- Thu nhập khác 0,70 - - - -
Tổng chi phí 32,60 37,90 41,70 +5,30 (+16,0%) +3,80 (+1,8%)
- Giá vốn hàng bán 17,30 - - - -
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,60 12,80 13,00 +0,20 (+1,6%) +0,20 (+1,6%)
- Chi phí tài chính 1,40 1,10 0,90 -0,30 (-18,0%) -0,20 (-45,0%)
- Chi phí khác 0,40 - - - -
Lợi nhuận Lỗ Phục hồi Tăng trưởng +50,5% +7,0%
  • Cơ sở vật chất và dịch vụ bổ sung: Mặt bằng kinh doanh chia thành 4 khu vực: nhà hàng (phòng ăn thông thường và phòng VIP), quầy bar, khu vực bể hải sản tươi sống tự chọn có hệ thống lọc nước và máy lạnh, cùng khu bếp 3 phân khu (sơ chế, làm chín, kho lạnh/kho khô). Dịch vụ bổ sung bao gồm phòng internet, khu vui chơi vận động trí óc cho trẻ em, dịch vụ xe đưa đón, hỗ trợ gọi taxi, dịch vụ che dù và đóng gói chuyển phát món ăn tươi sống ra ngoại tỉnh/nước ngoài.
  • Quy trình phục vụ: Được chuẩn hóa qua 3 giai đoạn chặt chẽ: chuẩn bị (vệ sinh phòng ăn, bố trí bàn ghế, sắp xếp dụng cụ, kiểm tra tác phong); phục vụ trực tiếp (chào đón, xếp chỗ, lấy order, chuyển thông tin cho nhân viên busboy nhận món từ bếp đưa lên bàn, thanh toán, lấy ý kiến); và thu dọn (thu gom thức ăn thừa, vận chuyển đồ bẩn bằng xe đẩy, thay mới khăn bàn).

Chương 3: Một số giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Duyên Anh

Trên cơ sở mục tiêu phát triển và kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo từng nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ:

  • Giải pháp về cơ sở hạ tầng: Duy trì, bảo dưỡng định kỳ trang thiết bị phòng tiệc, hệ thống hút mùi khu vực bếp và hệ thống lọc nước tại bể hải sản tươi sống; nâng cấp bãi đỗ xe nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Giải pháp về sự tin cậy: Đảm bảo tính trung thực và nhất quán trong phục vụ; cung cấp món ăn chính xác theo định lượng và hình ảnh mô tả trên thực đơn; minh bạch hóa thông tin giá cả và dịch vụ ngay từ lần phục vụ đầu tiên.
  • Giải pháp về sự đảm bảo: Siết chặt quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu nhập nguyên liệu đầu vào đến bảo quản kho lạnh; phục vụ thức ăn nóng sốt; bồi dưỡng kiến thức ẩm thực chuyên sâu và thái độ hòa nhã cho nhân viên.
  • Giải pháp về sự đáp ứng: Bố trí nhân lực hợp lý theo ca kíp nhằm giải quyết tình trạng quá tải giờ cao điểm; đào tạo kỹ năng quan sát và lắng nghe nhu cầu cá nhân của từng đối tượng khách; đa dạng hóa món ăn trên menu.
  • Giải pháp về sự đồng cảm: Tối ưu hóa khâu phối hợp giữa nhân viên phục vụ bàn, busboy và bộ phận bếp nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi món ăn; rèn luyện kỹ năng tư vấn món ăn linh hoạt phù hợp với khẩu vị và ngân sách khách hàng.
  • Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách giá ổn định, hạn chế biến động đột ngột; định giá linh hoạt theo phân khúc thu nhập nhưng giữ biên độ chênh lệch hợp lý giữa các món ăn.
  • Các giải pháp khác và kiến nghị vĩ mô: Áp dụng công nghệ đặt bàn trực tuyến; hoàn thiện cơ chế khen thưởng - kỷ luật nhân sự; đồng thời kiến nghị chính quyền địa phương hoàn thiện hạ tầng giao thông tuyến Tỉnh lộ 10A và hỗ trợ quảng bá du lịch ẩm thực địa phương.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ số hoạt động kinh doanh và vận hành của Nhà hàng Duyên Anh:

  • Khái quát bức tranh tài chính 3 năm: Năm 2021 ghi nhận mức thấp nhất với tổng doanh thu $31{,}65$ tỷ đồng và bị lỗ do ảnh hưởng của giãn cách xã hội Covid-19. Sang năm 2022, doanh thu tăng vọt lên $39{,}33$ tỷ đồng (tăng $24{,}1%$), chi phí đạt $37{,}90$ tỷ đồng, lợi nhuận phục hồi tăng $50{,}5%$. Đến năm 2023, doanh thu đạt đỉnh $40{,}10$ tỷ đồng (tăng $2{,}0%$), chi phí quản lý được kiểm soát ở mức $41{,}70$ tỷ đồng và lợi nhuận tăng trưởng ổn định $7{,}0%$.
  • Phân tích chuyển dịch cơ cấu nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 37 người (năm 2021) lên 40 người (năm 2022) và đạt 41 người (năm 2023). Trình độ chuyên môn hóa được cải thiện rõ nét khi tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ $54{,}1%$ (20 người năm 2021) lên $57{,}5%$ (23 người năm 2022) và đạt $64{,}2%$ (34 người năm 2023); không sử dụng lao động phổ thông chưa qua đào tạo.
  • Chuẩn hóa bộ thang đo đánh giá: Vận dụng thành công mô hình tích hợp SERVQUAL và yếu tố Giá cả với 21 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc, thu thập thành công 150 mẫu hợp lệ từ người tiêu dùng trực tiếp.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung mà phác thảo các quy định trách nhiệm cụ thể cho từng vị trí (tổ trưởng, phục vụ món, busboy, bếp trưởng, tiếp tân), đồng thời đề xuất giải pháp đồng bộ 6 nhân tố gắn chặt với năng lực tài chính và định hướng kinh doanh của nhà hàng hải sản Duyên Anh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về thời gian và cỡ mẫu: Do giới hạn về thời gian làm khóa luận tốt nghiệp, tác giả chỉ tiến hành điều tra trên quy mô 162 khách hàng và thu về 150 phiếu hợp lệ. Cỡ mẫu này đạt chuẩn tối thiểu theo công thức của Hair et al. ($n = 105$), nhưng còn khiêm tốn so với tổng lượt khách thực tế mà một nhà hàng quy mô $2000\text{ m}^2$ phục vụ trong năm.
  • Phạm vi không gian đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nội bộ tại một cơ sở kinh doanh duy nhất là Nhà hàng Duyên Anh (huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế), chưa thực hiện khảo sát đối sánh với các nhà hàng hải sản khác trên cùng địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kéo dài thời gian điều tra qua nhiều mùa vụ du lịch khác nhau trong năm, hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc so sánh mức độ hài lòng của khách hàng giữa các nhà hàng ẩm thực cùng phân khúc tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn - nhà hàng: Có thể tham khảo cách thức chuyển hóa mô hình SERVQUAL vào một đề tài tốt nghiệp chuyên ngành định lượng; học hỏi cấu trúc thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy).
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp ẩm thực (F&B): Tham khảo trực tiếp mô tả công việc chi tiết của từng vị trí trong nhà hàng (Bảng 2.5), sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy và quy trình phục vụ chuẩn 3 giai đoạn (Sơ đồ 2.2) để ứng dụng vào công tác vận hành thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường dịch vụ Huế: Nắm bắt được chuỗi số liệu thứ cấp có giá trị về biến động doanh thu, chi phí, nhân sự giai đoạn biến động 2021 – 2023 của một thương hiệu ẩm thực hải sản lâu đời tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và kết quả thu thập thực tế ra sao?
Tác giả áp dụng công thức của Hair et al. (1988) dành cho phân tích nhân tố khám phá: $n = 5 \times m$, trong đó $m$ là số lượng biến quan sát ($m = 21$ biến độc lập). Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $n = 5 \times 21 = 105$ quan sát. Trên thực tế, tác giả đã phát ra 162 phiếu câu hỏi ngẫu nhiên và thu về 150 phiếu hợp lệ (12 phiếu bị loại do không hợp lệ), đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (được phát triển từ 5 thành phần SERVQUAL của Parasuraman cộng với biến số Giá cả theo lý thuyết của Zeithaml & Bitner): (1) Phương tiện hữu hình, (2) Sự tin cậy, (3) Sự đáp ứng, (4) Sự đồng cảm, (5) Sự đảm bảo, (6) Giá cả; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (SHL).

3. Lịch sử hình thành của Nhà hàng Duyên Anh trải qua những mốc thời gian quan trọng nào?
Nhà hàng khởi đầu từ quán cà phê mở năm 1990 tại thôn Lại Thế; đến năm 1991 mở thêm quán ăn trưa; năm 1993 chính thức chuyển đổi thành nhà hàng; năm 1995 chuyển hướng sang khai thác hải sản tươi sống tự chọn; năm 1998 mở rộng sức chứa lên 200 khách; năm 2014 được công nhận đạt chuẩn phục vụ khách du lịch; và giai đoạn 2015 – 2016 xây dựng, chuyển về cơ sở mới rộng $2000\text{ m}^2$ tại Tỉnh lộ 10A, Phú Mỹ, Phú Vang.

4. Biến động doanh thu và lợi nhuận của Nhà hàng Duyên Anh giai đoạn 2021 – 2023 diễn ra như thế nào?
Năm 2021 do đại dịch Covid-19, doanh thu đạt thấp nhất ($31{,}65$ tỷ đồng) và nhà hàng hoạt động thua lỗ. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng $24{,}1%$ lên mức $39{,}33$ tỷ đồng và lợi nhuận phục hồi tăng $50{,}5%$. Đến năm 2023, doanh thu đạt mức cao nhất $40{,}10$ tỷ đồng (tăng $2{,}0%$) và lợi nhuận tiếp tục tăng trưởng ổn định ở mức $7{,}0%$.

5. Nhân viên "busboy" trong quy trình phục vụ của nhà hàng đảm nhận vai trò cụ thể gì?
Theo quy trình phục vụ tại nhà hàng, nhân viên busboy là nhân viên nam có nhiệm vụ nhận order từ nhân viên phục vụ bàn để chuyển yêu cầu của khách xuống nhà bếp, sau đó nhận món ăn đã chế biến xong từ bếp mang lên bàn ăn để nhân viên phục vụ bàn đặt xuống trước mặt khách và giới thiệu món.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hồ Thiên Giang là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực tại Nhà hàng Duyên Anh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Tác giả đã hệ thống hóa lý thuyết về mô hình SERVQUAL tích hợp yếu tố giá cả, triển khai khảo sát thực nghiệm trên 150 khách hàng kết hợp đánh giá thực trạng vận hành và tài chính giai đoạn 2021 – 2023. Các giải pháp đề xuất bám sát 6 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác quản trị kinh doanh nhà hàng.