Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thị Yến Nhi (Lớp K51B Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Quốc Phương vào tháng 01 năm 2021. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, là dạng nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm giải quyết bài toán đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực kinh doanh ẩm thực (F&B).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo số liệu thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2020, cả nước có khoảng 540.000 cửa hàng ăn uống, bao gồm 430.000 cửa hàng nhỏ, hơn 7.000 nhà hàng thức ăn nhanh, 22.000 nhà hàng cà phê, bar và hơn 80.000 nhà hàng phát triển bài bản. Tại thành phố Huế, ẩm thực và du lịch phát triển mạnh mẽ tạo điều kiện cho nhiều chuỗi nhà hàng mở rộng chi nhánh.

Tuy nhiên, thị trường dịch vụ ăn uống thời điểm 2020–2021 chịu tác động kép nghiêm trọng từ:

  1. Quy định pháp lý: Nghị định số 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt nghiêm khắc đối với người điều khiển phương tiện giao thông có nồng độ cồn làm sụt giảm lượng khách tại các quán ăn, nhà hàng.
  2. Dịch bệnh Covid-19: Khiến tình hình kinh doanh đình trệ, doanh thu sụt giảm trong khi doanh nghiệp vẫn phải gánh chịu chi phí mặt bằng và chi phí nhân sự lớn.

Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng và công suất phục vụ có hạn, nhà hàng King BBQ Buffet Huế cần nhận diện chính xác các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn của thực khách để đưa ra các biện pháp duy trì và phát triển khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế.
    2. Đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh và mức độ hài lòng thực tế của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế.

Câu hỏi nghiên cứu

Tác giả xác định 5 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Tình hình chất lượng dịch vụ của nhà hàng King BBQ Buffet Huế như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của nhà hàng King BBQ Buffet Huế?
  3. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đó đến sự hài lòng của khách hàng ra sao?
  4. Cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại nhà hàng diễn ra như thế nào?
  5. Nhà hàng King BBQ Buffet Huế cần thực hiện những biện pháp cụ thể nào để nâng cao chất lượng dịch vụ, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu khảo sát tập trung tại Nhà hàng King BBQ Buffet Huế – Cơ sở 1 (Tầng 4, Lô L4-7-8, Trung tâm Thương mại Vincom Plaza, số 50A Hùng Vương, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu hoạt động trong giai đoạn 2018 – 2020.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực tế từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021 (thời gian phát phiếu tập trung từ ngày 10/11/2020 đến ngày 05/01/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng trong quản trị dịch vụ và hành vi khách hàng:

  • Khái niệm và đặc trưng dịch vụ: Dẫn xuất quan điểm của Grönroos (1990), Philip Kotler, Lovelock (2001), Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004) với 5 đặc trưng: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời (inseparability), tính không thể cất trữ (perishability) và tính không chuyển quyền sở hữu (non-ownership).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988): Đo lường chất lượng thông qua 5 khoảng cách (GAP) và 5 thành phần: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện thực tế (Performance-based).
  • Mô hình "Kỳ vọng - Cảm nhận" của Richard L. Oliver (1980) và Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos (1984) gồm chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh doanh nghiệp.
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng theo Nguyễn Phương Hùng (2001).

Dựa trên đặc thù mô hình buffet nướng lẩu Hàn Quốc, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc với 26 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 – Rất không hài lòng đến 5 – Rất hài lòng):

Mã hóa nhân tố Tên nhân tố Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
NTTB Nội thất và trang thiết bị 7 biến (NTTB1 – NTTB7) Thiết kế, không gian, bàn ghế, chén đĩa muỗng đũa, ánh sáng, âm thanh, vệ sinh
CSKH Chăm sóc khách hàng 6 biến (CSKH1 – CSKH6) Giải đáp thắc mắc, xử lý sự cố, chính sách CSKH, quan tâm hỗ trợ, khuyến mãi, sự thấu hiểu
CLSP Chất lượng sản phẩm 5 biến (CLSP1 – CLSP5) Chất lượng món ăn, đồ uống, mức giá, thực đơn đa dạng, vệ sinh an toàn món ăn
NLPV Năng lực phục vụ 5 biến (NLPV1 – NLPV5) Kiến thức nghiệp vụ, thái độ hòa nhã, quy trình phục vụ, thời gian chờ đợi, phục vụ kịp thời
HL Mức độ hài lòng chung 3 biến (HL1 – HL3) Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ, ý định quay lại, ý định giới thiệu người khác

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự, tài sản của nhà hàng King BBQ Buffet Huế giai đoạn 2018–2020; các giáo trình quản trị kinh doanh nhà hàng và các nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu ban quản lý và nhân viên nhà hàng để điều chỉnh thang đo bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Phát phiếu khảo sát trực tiếp cho khách hàng ngay sau khi dùng bữa vào các ngày cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật) từ ngày 10/11/2020 đến ngày 05/01/2021.
    • Quy mô mẫu: Lưu lượng trung bình khoảng 700 lượt khách/tuần. Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair et al. (1998) ($26 \times 4 = 104$ mẫu) và công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran ($n = \frac{p(1-p)Z^2}{e^2}$ với $p = 0{,}925$ qua điều tra thử 40 phiếu đạt 37 phiếu hợp lệ, $Z = 1{,}96$, $e = 0{,}05 \Rightarrow n = 107$). Tác giả phát ra 140–150 phiếu để dự phòng sai lệch.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS Statistics 22 theo 8 bước:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu quan sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập, số lần sử dụng dịch vụ, phương thức nhận biết).
  2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\ge 0{,}6$; tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax, hệ số $KMO \ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có $Sig \le 0{,}05$, Factor loading $\ge 0{,}5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  4. Kiểm định hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) và phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
  6. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư trong mô hình hồi quy.
  7. Phân tích giá trị trung bình qua kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ hài lòng thực tế của khách hàng theo từng tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận chuyên ngành về dịch vụ nhà hàng:

  • Bản chất kinh doanh nhà hàng: Trình bày các định nghĩa nhà hàng theo Từ điển Oxford, Thông tư số 18/1999/TT-BTM của Bộ Thương mại Việt Nam và Giáo trình Quản lý kinh doanh nhà hàng. Phân loại nhà hàng theo thực đơn (Âu, Á, Pháp, Ý, Trung Hoa), theo quy mô/đẳng cấp, theo hình thức phục vụ (Set menu, A la carte, Buffet, Fast food, Banquet), theo sản phẩm chuyên biệt và theo hình thức sở hữu.
  • Lịch sử và phân loại Buffet: Trình bày nguồn gốc tiệc đứng từ thế kỷ XVIII tại Pháp, lan rộng sang Anh, Mỹ (thập niên 1930) và toàn cầu; phân tích 3 hình thức: Sitdown Buffet, Standing Buffet, Cocktail Buffet.
  • Mô hình nhượng quyền thương hiệu (Franchise): Phân tích 4 mô hình: Nhượng quyền mô hình kinh doanh toàn diện (Full business format), Nhượng quyền không toàn diện (Non-business format), Nhượng quyền có tham gia quản lý (Management franchise), Nhượng quyền có tham gia đầu tư vốn (Equity franchise); kèm các ưu thế về định vị, chuẩn hóa đào tạo và các thách thức về tính độc lập, cạnh tranh nội bộ chuỗi.
  • Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Phân tích sự hài lòng của khách hàng theo 3 trạng thái của Hansemark & Albinsson: Hài lòng tích cực (Demanding), Hài lòng ổn định (Stable), Hài lòng thụ động (Resigned).

Chương 2: Phân tích, đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về đối tượng khảo sát và kết quả xử lý dữ liệu:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: King BBQ Buffet là thương hiệu thuộc Tập đoàn REDSUN-ITI phát triển từ năm 2011 với thực đơn hơn 200 món do đầu bếp Park Sung Min xây dựng. Tại Huế, nhà hàng cơ sở 1 khai trương ngày 19/5/2018 tại Tầng 4 TTTM Vincom Plaza. Từ ngày 01/01/2020, Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đầu tư và Phát triển T&T (đại diện pháp luật: Giám đốc Huỳnh Tăng Tuấn) chính thức nhận nhượng quyền vận hành và tiếp tục mở cơ sở 2 tại số 31 Nguyễn Thái Học vào ngày 02/09/2020. Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Quản lý, Giám sát, Kế toán, Lễ tân, Tiền sảnh, Bar và Bếp.
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ: Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất (hệ thống hút khói, bếp nướng, bàn ghế), năng lực cung ứng thực phẩm và đội ngũ nhân sự tại cơ sở Vincom.
  • Kết quả kiểm định định lượng:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu: Tỷ lệ giới tính, cơ cấu độ tuổi, mức thu nhập, tần suất đến nhà hàng và kênh nhận biết thông tin (bạn bè, mạng xã hội, bảng hiệu).
    • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của 4 thang đo độc lập (NTTB, CSKH, CLSP, NLPV) và thang đo phụ thuộc (HL) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
    • Phân tích nhân tố EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện với hệ số KMO phù hợp, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0{,}05$), tổng phương sai trích đạt chuẩn.
    • Phân tích hồi quy và ANOVA: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến dạng $HL = \alpha + \beta_1 NTTB + \beta_2 CSKH + \beta_3 CLSP + \beta_4 NLPV$ chứng minh mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê giữa các thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung.
    • Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình mức độ đánh giá của thực khách đối với từng nhóm tiêu chí, chỉ ra các mặt khách hàng đánh giá cao và các điểm còn tồn tại (thời gian chờ món, độ linh hoạt của chính sách CSKH, tình trạng thiết bị giờ cao điểm).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến thành phần:

  1. Nâng cao, cải thiện và bổ sung nội thất, trang thiết bị:
    • Cơ sở: Đáp ứng đánh giá của khách hàng về không gian, hệ thống ánh sáng, âm thanh và tình trạng dụng cụ ăn uống.
    • Phương hướng: Bảo trì định kỳ hệ thống hút mùi/hút khói tại bàn; thay mới chén, đĩa, muỗng đũa bị trầy xước; bố trí lại khoảng cách bàn ghế đảm bảo lối đi thông thoáng cho khách lấy đồ tại quầy Line; tối ưu hệ thống chiếu sáng và âm nhạc phù hợp phong cách ẩm thực nướng Hàn Quốc.
  2. Nâng cao chính sách chăm sóc khách hàng:
    • Cơ sở: Khắc phục hạn chế trong tiếp nhận phản hồi và xử lý sự cố.
    • Phương hướng: Xây dựng quy trình xử lý khiếu nại chuẩn hóa; triển khai chương trình thẻ thành viên, chính sách tích điểm, quà tặng sinh nhật; giới thiệu rõ ràng, minh bạch các gói khuyến mãi buffet và đồ uống.
  3. Nâng cao chất lượng và chủng loại sản phẩm ăn uống:
    • Cơ sở: Giữ vững hương vị đặc trưng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Phương hướng: Kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc thịt bò và hải sản nhập khẩu; chuẩn hóa tỷ lệ ướp sốt theo công thức của King BBQ; thường xuyên đổi mới món ăn kèm (panchan) và món tráng miệng tại quầy Line; duy trì nhiệt độ bảo quản thực phẩm tươi sống liên tục.
  4. Nâng cao chất lượng nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên:
    • Cơ sở: Khắc phục thời gian chờ đợi và nâng cao thái độ phục vụ.
    • Phương hướng: Tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ thay vỉ nướng chủ động; phân bổ ca kíp hợp lý trong các khung giờ cao điểm và dịp lễ tết; xây dựng cơ chế thưởng phạt minh bạch dựa trên đánh giá của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập mô hình thang đo chuyên biệt: Xây dựng thành công bộ tiêu chí 26 biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố (Nội thất trang thiết bị, Chăm sóc khách hàng, Chất lượng sản phẩm, Năng lực phục vụ) phù hợp để đánh giá chất lượng dịch vụ buffet nhượng quyền tại thị trường miền Trung.
  • Đánh giá thực trạng khách quan: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ hài lòng của khách hàng tại King BBQ Buffet Huế trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của Nghị định 100 và dịch bệnh Covid-19; nhận diện rõ các điểm nghẽn trong vận hành giờ cao điểm (thời gian ra món, chăm sóc tại bàn).
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính liên kết chặt chẽ giữa đầu tư cơ sở vật chất, quản trị nguồn nhân lực, kiểm soát chất lượng thực phẩm và marketing chăm sóc khách hàng.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về việc vận dụng kết hợp mô hình SERVQUAL và SERVPERF trong ngành dịch vụ nhà hàng tự chọn (buffet), chứng minh tính khả thi của quy trình nghiên cứu định lượng 8 bước tại một đơn vị kinh doanh F&B cơ sở.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đầu tư và Phát triển T&T cùng Ban Quản lý King BBQ Buffet Huế cơ sở dữ liệu khách quan để điều chỉnh phân bổ ngân sách nâng cấp thiết bị, đào tạo nhân viên và hoàn thiện chính sách khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại cơ sở 1 (TTTM Vincom Plaza, 50A Hùng Vương) và tập trung vào nhóm khách hàng nội địa; chưa khảo sát mở rộng tại cơ sở 2 (31 Nguyễn Thái Học) cũng như nhóm khách du lịch quốc tế do rào cản dịch bệnh.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (convenience sampling) vào các ngày cuối tuần có thể chưa bao quát hết mọi phân khúc khách hàng sử dụng dịch vụ vào các ngày trong tuần.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thương hiệu ẩm thực đối thủ cạnh tranh trên địa bàn thành phố Huế; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố trung gian như giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ buffet.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn - nhà hàng: Tham khảo cách thiết kế đề cương, xây dựng bảng hỏi khảo sát dịch vụ theo thang đo Likert 5 mức độ và quy trình xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test).
  • Nhà quản lý nhà hàng và doanh nghiệp nhận quyền F&B: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu tổ chức vận hành chi tiết (từ Lễ tân, Tiền sảnh, Bar, Bếp đến Giám sát) và khung đánh giá chất lượng phục vụ thực tế để áp dụng vào hoạt động kiểm soát nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?

Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập:

  1. Nội thất và trang thiết bị (NTTB: 7 biến quan sát),
  2. Chăm sóc khách hàng (CSKH: 6 biến quan sát),
  3. Chất lượng sản phẩm (CLSP: 5 biến quan sát),
  4. Năng lực phục vụ (NLPV: 5 biến quan sát); và 1 biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng chung (HL: 3 biến quan sát). Tổng cộng mô hình sử dụng 26 biến quan sát.

2. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập theo phương pháp và quy mô mẫu như thế nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện thông qua phát phiếu trực tiếp tại bàn sau khi khách dùng bữa vào các ngày cuối tuần từ ngày 10/11/2020 đến ngày 05/01/2021 tại cơ sở 1 (Vincom Huế). Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên yêu cầu tối thiểu của Hair et al. ($26 \times 4 = 104$ mẫu) và công thức Cochran với $p = 0{,}925$ ($n = 107$ mẫu), với lượng phiếu phát ra thực tế từ 140 đến 150 phiếu.

3. Đơn vị nào đang trực tiếp quản lý và vận hành nhà hàng King BBQ Buffet Huế tại thời điểm nghiên cứu?

Nhà hàng do Công ty TNHH MTV Dịch vụ Đầu tư và Phát triển T&T nhận nhượng quyền kinh doanh từ Tập đoàn REDSUN-ITI từ ngày 01/01/2020. Người đại diện theo pháp luật kiêm Giám đốc công ty là ông Huỳnh Tăng Tuấn.

4. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 3?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm 1: Nâng cao, cải thiện và bổ sung nội thất, trang thiết bị nhà hàng.
  • Nhóm 2: Nâng cao chính sách chăm sóc khách hàng.
  • Nhóm 3: Nâng cao chất lượng và chủng loại sản phẩm ăn uống.
  • Nhóm 4: Nâng cao chất lượng nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đặng Thị Yến Nhi đã thực hiện nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng King BBQ Buffet Huế thông qua mô hình định lượng 26 biến quan sát. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế và các công cụ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-test, tác giả đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố trang thiết bị, chăm sóc khách hàng, sản phẩm và năng lực phục vụ đến sự thỏa mãn của thực khách. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động của chi nhánh và mang tính ứng dụng cao cho công tác quản trị kinh doanh dịch vụ ẩm thực nhượng quyền.