Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cà phê Việt Nam giữ vị trí thứ hai trên thế giới về sản lượng xuất khẩu, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và định hình nét văn hóa ẩm thực hiện đại. Trong hơn hai mươi năm phát triển, Highlands Coffee đã xây dựng mạng lưới với gần 700 cửa hàng tại Việt Nam và hơn 300 cửa hàng tại Philippines, từng bước chuyển mình từ một thương hiệu đồ uống thành một thương hiệu phong cách sống. Tuy nhiên, tại thị trường thành phố Huế, thương hiệu đang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn và các thương hiệu chuỗi mới nổi như Phúc Long, Katinat, Starbucks và Koi Thé. Mỗi đối thủ đều sở hữu lợi thế riêng: Phúc Long định vị bằng hương vị trà truyền thống, Katinat tập trung vào thiết kế không gian sang trọng hướng đến thế hệ trẻ (Gen Z), Starbucks duy trì thế mạnh quy mô quốc tế và chất lượng ổn định, còn Koi Thé khai thác phân khúc trà sữa.

Chi nhánh Highlands Coffee tại số 59 Thạch Hãn, phường Thuận Hòa, thành phố Huế chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2023. Sau giai đoạn đầu hoạt động, kết quả kinh doanh và lượng khách hàng có sự biến động rõ rệt giữa các tháng, đòi hỏi đơn vị phải đánh giá lại hiệu quả cung ứng dịch vụ để giữ chân khách hàng.

Khóa luận xác định ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố về chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế?
  2. Chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng như thế nào đến lòng trung thành của khách hàng tại Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế?
  3. Những giải pháp để cải thiện hoặc nâng cao chất lượng dịch vụ khi khách hàng sử dụng tại Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế?

Về mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố chất lượng dịch vụ tác động đến lòng trung thành của khách hàng tại chi nhánh 59 Thạch Hãn, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, duy trì khách hàng hiện tại và gia tăng khách hàng mới nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến xu hướng tiêu dùng và chất lượng dịch vụ tại cửa hàng Highlands Coffee 59 Thạch Hãn.
    2. Xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng tại cơ sở nghiên cứu.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn giúp cửa hàng duy trì sự trung thành của khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại Highlands Coffee 59 Thạch Hãn.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ trực tiếp tại cửa hàng.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng Highlands Coffee số 59 Thạch Hãn, phường Thuận Hòa, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 11 năm 2024 đến tháng 3 năm 2025; dữ liệu thứ cấp về kinh doanh và lượng khách thu thập trong giai đoạn 2023 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận các khái niệm học thuật nền tảng:

  • Khách hàng: Dẫn theo từ điển Cambridge và phân loại của Thomas Ranan (2014) thành khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ; phân loại theo mức độ gắn bó gồm khách hàng tiềm năng, khách hàng mua một lần, khách hàng mua lặp lại và khách hàng hỗ trợ/giới thiệu. Vai trò của khách hàng được củng cố qua luận điểm của Anderson (1998).
  • Chất lượng dịch vụ: Khái niệm theo tiêu chuẩn ISO 9001 và 5 đặc tính (tính vượt trội, tính đặc trưng vô hình, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu, tính tạo giá trị).
  • Sự hài lòng và Lòng trung thành: Dẫn luận điểm từ Zeithaml và cộng sự (1996), Kotler và cộng sự (1996), Bitner & Zeithaml (2003), Levesque & McDougall (1996), Anderson & Sullivan (1993); định nghĩa lòng trung thành từ Ganesh, Arnold & Reynolds (2000), Pearson (2016), Oliver (1999) và Jumaev (2012).
  • Khung mô hình đo lường: Tác giả so sánh mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) với mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Tác giả chọn thang đo SERVPERF làm nền tảng lý thuyết chính vì mô hình này đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận), loại bỏ các câu hỏi đo lường kỳ vọng nhằm giảm độ phức tạp và tránh sự nhầm lẫn cho người tham gia khảo sát.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến Sự hài lòng (biến trung gian) và Lòng trung thành (biến phụ thuộc), với 3 giả thuyết:

  • Giả thuyết H1: Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng tại cửa hàng Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế.
  • Giả thuyết H2: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại cửa hàng Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế.
  • Giả thuyết H3: Sự hài lòng của khách hàng ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành của khách hàng tại cửa hàng Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế.

Hệ thống thang đo chính thức gồm 35 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Ký hiệu mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự tin cậy (Reliability) TC1 – TC6 6 biến Cam kết an toàn, xử lý khiếu nại, thực hiện đúng cam kết, đúng khuyến mãi trên mạng xã hội, tránh sai sót, quầy bar mở quan sát quy trình.
Sự đáp ứng (Responsiveness) DU1 – DU5 5 biến Đáp ứng yêu cầu nhanh chóng, thông báo kịp thời khi đổi món/hết món/chỗ ngồi, hỗ trợ giải quyết thắc mắc, túc trực xin mã khảo sát, quy trình bán hàng nhanh gọn và tư vấn nhiệt tình.
Sự đảm bảo (Assurance) DB1 – DB5 5 biến Kiến thức dịch vụ của nhân viên, tính trung thực trong phục vụ, thái độ vui vẻ và chủ động cười chào, kỹ năng chuyên môn xử lý vấn đề, kỹ năng giao tiếp tốt.
Sự đồng cảm (Empathy) DC1 – DC6 6 biến Chú ý quan tâm khách hàng, nụ cười chào đón và giới thiệu chương trình tối ưu chi phí, thấu hiểu nhu cầu khách quen, giờ mở/đóng cửa thuận tiện, tổ chức minigame lễ tết.
Phương tiện hữu hình (Tangibles) PTHH1 – PTHH6 6 biến Trang thiết bị pha chế/máy POS hiện đại, quầy bán hàng và menu bắt mắt, không gian sạch sẽ thoáng mát, đồng phục tác phong gọn gàng, vị trí mặt tiền trung tâm, khu để xe rộng có bảo vệ.
Sự hài lòng (Satisfaction) HL1 – HL3 3 biến Hài lòng với lựa chọn mua sản phẩm/dịch vụ, dịch vụ đáp ứng yêu cầu, hài lòng với dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Lòng trung thành (Loyalty) LTT1 – LTT4 4 biến Ý định tiếp tục sử dụng (quay lại cửa hàng), ưu tiên lựa chọn khi có nhu cầu, sẵn sàng giới thiệu bạn bè/người thân, sẵn sàng nói điều tích cực về cửa hàng.

Về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu:

  • Căn cứ theo Hair và cộng sự (2014), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần đạt tỷ lệ 5 mẫu trên một biến quan sát ($35 \times 5 = 175$ mẫu). Theo Loehlin (2004) và Hair và cộng sự (2010), cỡ mẫu từ 175 quan sát đáp ứng yêu cầu cho mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Do đó, tác giả ấn định quy mô mẫu khảo sát là 175 khách hàng.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện trực tiếp tại cửa hàng, dành thời gian từ 3 đến 5 phút để giải thích mục đích và thu thập phiếu trả lời từ khách hàng giao dịch.
  • Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel 2019, SPSS (phiên bản 20 và 22) và AMOS. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0,7$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0,45 - 0,5$), phân tích nhân tố khẳng định CFA (kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp CR, tổng phương sai trích AVE, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt), mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định One-Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết lý luận về khách hàng, chất lượng dịch vụ và hành vi trung thành trong ngành dịch vụ thương mại. Tác giả phân tích các chiều cạnh cấu thành dịch vụ theo SERVQUAL và SERVPERF, lập luận căn cứ chọn lựa mô hình SERVPERF và thiết lập hệ thống 3 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3). Về cơ sở thực tiễn, chương 1 trình bày bối cảnh ngành F&B quốc tế với các xu hướng tiêu dùng cà phê đặc sản, cà phê hữu cơ, đồ uống gốc thực vật; đồng thời phân tích thị trường F&B chuỗi tại Việt Nam với sự cạnh tranh thị phần gay gắt giữa Trung Nguyên, Highlands Coffee, Starbucks, Phúc Long, Katinat khi đối diện với các áp lực chi phí mặt bằng và đòi hỏi an toàn sức khỏe từ người tiêu dùng.

Chương 2: Phân tích các nhân tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng tại cửa hàng Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính: phân tích thực trạng hoạt động của chi nhánh và xử lý dữ liệu định lượng.

Về thực trạng hoạt động và quy trình dịch vụ tại chi nhánh:

  • Tổng quan: Thương hiệu ra đời năm 1999 bởi doanh nhân David Thái. Chi nhánh 59 Thạch Hãn (phường Thuận Hòa, thành phố Huế) hoạt động từ tháng 7/2023.
  • Biến động lượng khách hàng qua các giai đoạn:
    • Giai đoạn 6 tháng cuối năm 2023: Tháng 7 đạt 3.881 lượt khách; tháng 8 đạt đỉnh với 4.230 lượt khách (tăng 349 khách, tương đương tăng 9% nhờ cao điểm du lịch hè); tháng 9 duy trì 4.007 lượt khách (giảm 223 khách do bắt đầu năm học mới); tháng 10 giảm còn 3.540 lượt khách (giảm 467 khách, tương ứng -11,7% do thời tiết mưa bão tại Huế); tháng 11 đạt 3.155 lượt khách (giảm 385 khách, tương ứng -10%); tháng 12 đạt 3.011 lượt khách (giảm 144 khách, tương ứng -4,6%).
    • Giai đoạn năm 2024: Tháng 1 phục hồi lên 3.189 lượt khách; tháng 2 tăng mạnh đạt 3.642 lượt khách (tăng 453 khách, tương ứng +14% nhờ dịp Tết Nguyên đán); tháng 3 giảm xuống 2.997 lượt khách (giảm 645 khách, tương ứng -17% do trùng lịch thi cử của học sinh, sinh viên); tháng 4 tăng lên 3.070 lượt khách (+73 khách); tháng 5 đạt 3.150 lượt khách (+80 khách); tháng 6 đạt 3.198 lượt khách (+48 khách); tháng 7 sụt giảm sâu so với cùng kỳ năm 2023 (-883 khách, tương ứng giảm 22%); tháng 8 phục hồi lên 3.512 lượt khách (+514 khách so với tháng 7 nhưng thấp hơn cùng kỳ 2023 là 718 khách); tháng 9 đạt 3.652 lượt khách (+140 khách so với tháng 8); tháng 10 giảm xuống 2.910 lượt khách (-742 khách, tương ứng giảm 20%); tháng 11 ghi nhận 2.880 lượt khách (-30 khách); tháng 12 phục hồi nhẹ đạt 3.040 lượt khách (+160 khách).
  • Quy chuẩn vận hành dịch vụ được tài liệu ghi nhận:
    • Triết lý dịch vụ: "Đam mê tạo ấn tượng tuyệt vời từ cái nhìn đầu tiên".
    • Tiêu chuẩn "Dịch vụ Tận Tâm": áp dụng quy tắc 10-5 (nhận biết khách bằng ánh mắt và nụ cười trong cự ly 10 bước chân/3 mét, cất tiếng chào trong cự ly 5 bước chân/1,5 mét); nguyên tắc "Đầu tiên - Cuối cùng" (người đầu tiên lên tiếng và người cuối cùng kết thúc đối thoại).
    • Mô hình phục vụ Pay & Claim gồm 5 mắt xích: Welcome (Chào đón) – Payment (Thanh toán) – Claim (Nhận đồ) – Enjoy (Thưởng thức) – Loyalty (Trung thành).
    • Quy trình 5 bước giải quyết phàn nàn: Listen and Understand (Lắng nghe và thấu hiểu) $\rightarrow$ Repeat (Lặp lại vấn đề) $\rightarrow$ Apologize (Xin lỗi chân thành) $\rightarrow$ Suggest and execute the solution (Đưa ra giải pháp và thực thi) $\rightarrow$ Check for customer satisfaction or follow up (Kiểm tra sự hài lòng sau giải quyết).
    • Quản lý dòng khách xếp hàng qua 3 cấp độ: Mức 1 - Thời gian bình thường (1-3 khách tại quầy, nhân sự gồm Sales Associate, Barista, Expo Staff); Mức 2 - Cao điểm (4-6 khách, tăng cường Store Manager và thêm Server, tiếp cận ghi nhận order cầm tay từ khách thứ 4, mở máy POS thứ 2); Mức 3 - Quá tải (trên 6 khách, điều động 2 nhân sự tiếp cận từ khách thứ 4 và thứ 7, tách thành 2 luồng xếp hàng, hỗ trợ gọi món tại bàn cho nhóm khách đông).
    • Bảo trì cơ sở vật chất và nhân sự: Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần cho nhân viên; kiểm tra chất lượng định kỳ (audit QC) hàng tháng; tổng vệ sinh cửa hàng định kỳ vào Chủ nhật hàng tuần; thay lõi lọc nước máy pha 3 tháng/lần; bảo dưỡng vệ sinh điều hòa định kỳ.

Về kết quả phân tích mẫu quan sát định lượng:

  • Tác giả thu thập 175 phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Về cơ cấu giới tính của mẫu:
Giới tính Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Nam 114 65,1
Nữ 61 34,9
Tổng cộng 175 100,0
  • Danh mục kiểm định định lượng trong chương bao gồm: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha thang đo; Kiểm định tính thích hợp dữ liệu qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test; Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc; Phân tích nhân tố khẳng định CFA (đo lường độ tương thích mô hình, kiểm định CR, AVE, Standardized Loading Estimates, tính hội tụ và tính phân biệt); Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định các giả thuyết; Kiểm định One-Sample T-test trên từng nhân tố chất lượng dịch vụ (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình).

Chương 3: Đề xuất các giải pháp để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với Highlands Coffee tại 59 Thạch Hãn, thành phố Huế

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị căn cứ theo kết quả phân tích thực trạng:

  • Hàm ý về mức độ tin cậy: Duy trì cam kết chất lượng, bảo đảm quy chuẩn pha chế đồng nhất, hạn chế sai sót hóa đơn và đảm bảo thực hiện chính xác các chương trình ưu đãi công bố trên các phương tiện truyền thông.
  • Hàm ý về mức độ đáp ứng: Tối ưu tốc độ phục vụ tại quầy trong giờ cao điểm, linh hoạt luân chuyển nhân sự theo 3 cấp độ quản lý hàng đợi, xử lý kịp thời thông báo hết món hoặc tình trạng chỗ ngồi cho khách.
  • Hàm ý về mức độ đảm bảo: Đẩy mạnh đào tạo nghiệp vụ pha chế và kỹ năng giao tiếp chuẩn mực, giữ vững tính trung thực và thái độ niềm nở, chủ động chào đón khách hàng theo quy chuẩn hệ thống.
  • Hàm ý về mức độ đồng cảm: Tăng cường nhận diện và chăm sóc nhóm khách hàng thân thiết, ghi nhớ thói quen sử dụng đồ uống của khách quen, tổ chức chương trình tương tác, tối ưu hóa khung giờ mở cửa.
  • Hàm ý về phương tiện hữu hình: Đầu tư bảo dưỡng định kỳ trang thiết bị máy móc, duy trì vệ sinh không gian, sắp xếp quầy kệ và bàn ghế thông thoáng, nâng cao tính chuyên nghiệp của đồng phục nhân viên và bảo đảm trật tự, an toàn tại khu vực bãi đỗ xe.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số hoạt động kinh doanh và lưu lượng khách thực tế của chi nhánh Highlands Coffee 59 Thạch Hãn trong giai đoạn 2023 - 2024. Số liệu phản ánh sự suy giảm lượng khách rõ nét vào mùa mưa lũ tại Huế (tháng 10 và tháng 11 hàng năm đều giảm sâu, điển hình tháng 10/2023 giảm 11,7% và tháng 10/2024 giảm 20% so với tháng liền trước), đồng thời ghi nhận mức sụt giảm 22% vào tháng 7/2024 so với tháng khai trương cùng kỳ năm 2023 do chịu ảnh hưởng từ sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh.
  • Dữ liệu định lượng từ 175 khách hàng (với 65,1% nam và 34,9% nữ) khẳng định vai trò cầu nối của Sự hài lòng: chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp thúc đẩy sự hài lòng, qua đó chuyển hóa thành lòng trung thành và hành vi tiêu dùng lặp lại của khách hàng tại chi nhánh.

Về giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp bức tranh chi tiết về các quy trình vận hành dịch vụ thực tế của chuỗi Highlands Coffee: từ tiêu chuẩn tiếp xúc khách hàng 10-5, quy trình xử lý khiếu nại 5 bước, quy trình phục vụ Pay & Claim đến giải pháp điều phối nhân sự xử lý ùn tắc theo 3 cấp độ hàng đợi.
  • Các hàm ý quản trị đề xuất bám sát 5 khía cạnh của thang đo SERVPERF, giúp ban quản lý cửa hàng 59 Thạch Hãn nhận diện điểm nghẽn trong vận hành để phân bổ nguồn lực cải tiến dịch vụ, giữ chân tập khách hàng hiện tại và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường F&B tại thành phố Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận, điều này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn thành phố.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài khảo sát duy nhất tại một điểm bán (chi nhánh 59 Thạch Hãn) trong khung thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025 với cỡ mẫu 175 quan sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả tự nhìn nhận những giới hạn về kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn; các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh chéo giữa nhiều chi nhánh trong cùng hệ thống hoặc đối sánh trực tiếp với các thương hiệu đối thủ tại miền Trung để nâng cao tính khái quát hóa học thuật.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong ngành F&B.
  • Người nghiên cứu có thể tham khảo bảng hỏi chi tiết 35 biến quan sát được phát triển từ khung SERVPERF, cũng như cấu trúc ứng dụng các kiểm định định lượng kết hợp (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và One-Sample T-test).
  • Cán bộ quản lý vận hành chuỗi cà phê có thể tham khảo các tài liệu quy chuẩn vận hành chuẩn hóa được mô tả chi tiết, gồm quy tắc tiếp xúc khách hàng 10-5, quy trình giải quyết sự cố 5 bước và các kịch bản phân bổ nhân sự điều tiết hàng đợi theo lưu lượng khách.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ và vì sao?
Khóa luận sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) gồm 5 thành phần (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình). Tác giả lựa chọn mô hình này thay vì SERVQUAL vì SERVPERF đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận hiệu suất dịch vụ thực tế của khách hàng, loại bỏ phần đo lường kỳ vọng, từ đó giúp tinh gọn số lượng câu hỏi trong bảng khảo sát và giảm sai số phân tích.

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát là 175 khách hàng hợp lệ. Cỡ mẫu này được xác định căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($35 \text{ biến} \times 5 = 175$) và tiêu chuẩn cỡ mẫu từ 100 đến 175 quan sát cho phân tích SEM theo Loehlin (2004) và Hair và cộng sự (2010).

3. Cơ cấu giới tính của khách hàng tham gia khảo sát trong nghiên cứu có đặc điểm gì?
Trong tổng số 175 khách hàng khảo sát hợp lệ, đối tượng nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 114 người (tương ứng 65,1%), trong khi khách hàng nữ giới có 61 người (tương ứng 34,9%).

4. Chuỗi cửa hàng áp dụng quy chuẩn nào để quản lý dòng khách xếp hàng tại quầy?
Cửa hàng triển khai quản lý hàng đợi theo 3 cấp độ:

  • Mức 1 (Bình thường: 1 - 3 khách): Vận hành bởi Sales Associate, Barista và Expo Staff.
  • Mức 2 (Cao điểm: 4 - 6 khách): Bổ sung Store Manager và Server, tiếp cận ghi món cầm tay từ khách thứ 4 và kích hoạt máy POS thứ 2.
  • Mức 3 (Quá tải: trên 6 khách): Điều động 2 nhân sự tiếp cận ghi nhận order từ khách thứ 4 và thứ 7, tách thành 2 luồng xếp hàng và hỗ trợ nhóm đông gọi món tại bàn.

5. Quy trình xử lý phàn nàn của khách hàng tại cửa hàng gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 5 bước tiêu chuẩn:

  1. Lắng nghe và thấu hiểu (Listen and Understand)
  2. Lặp lại nội dung phàn nàn (Repeat)
  3. Nói lời xin lỗi chân thành (Apologize)
  4. Đưa ra giải pháp và tiến hành giải quyết (Suggest and execute the solution)
  5. Kiểm tra mức độ hài lòng của khách hàng sau can thiệp (Check for customer satisfaction or follow up).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Công Tuấn Duy đã phản ánh toàn diện thực trạng cung ứng dịch vụ và mức độ gắn kết của khách hàng tại chi nhánh Highlands Coffee 59 Thạch Hãn, thành phố Huế. Bằng việc xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm dựa trên thang đo SERVPERF gồm 35 biến quan sát và phân tích mẫu khảo sát 175 khách hàng kết hợp dữ liệu vận hành thực tế năm 2023 - 2024, đề tài đã làm rõ cơ chế tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng và lòng trung thành. Các quy trình nghiệp vụ chuyên sâu và hàm ý quản trị được hệ thống hóa trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị vận hành chuỗi dịch vụ đồ uống trên địa bàn nghiên cứu.