Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng góp thiết thực vào việc giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở số lượng mà đòi hỏi khắt khe về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ, quy trình chăn nuôi an toàn sinh học và kiểm soát dư lượng chất cấm tăng nạc. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, khâu chăm sóc và nuôi dưỡng đàn nái sinh sản là mắt xích then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn lợn giống thương phẩm.

Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung thường đối mặt với nguy cơ phát sinh dịch bệnh phức tạp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khả năng thích ứng của lợn nái với biến động khí hậu nhiệt đới, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi, dinh dưỡng chưa cân đối và các yếu tố vệ sinh thú y chưa được kiểm soát nghiêm ngặt. Sự xuất hiện của các hội chứng bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau) và các bệnh truyền nhiễm trên đàn nái cũng như lợn con theo mẹ gây tổn thất kinh tế lớn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Cù Xuân Thành liên kết công ty Greenfeed, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất và tình hình chăn nuôi lợn tại Trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  3. Nắm vững cơ cấu thức ăn, định mức khẩu phần dinh dưỡng và kỹ thuật cho ăn theo từng giai đoạn sinh lý của lợn nái.
  4. Xác định tình hình phát sinh bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con, từ đó áp dụng các biện pháp phòng bệnh bằng vắc xin, vệ sinh sát trùng và phác đồ điều trị hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Đánh giá điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức của trang trại.
  • Thực hiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và chăm sóc lợn con sơ sinh.
  • Thực hiện các thao tác ngoại khoa và thú y cơ bản: mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt, thiến hoạn lợn đực con, phối giống nhân tạo.
  • Khảo sát lịch trình sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình dùng thuốc phòng trị bệnh tại cơ sở.
  • Theo dõi các triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán và điều trị các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp, hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản giống GF24 và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành, tổ 6, phường Đồng Xuân, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (cơ sở chăn nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 15/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước:

  1. Cơ sở sinh lý học của lợn con giai đoạn theo mẹ:
  • Đặc điểm sinh trưởng: Tốc độ tăng trưởng khối lượng diễn ra nhanh chóng, khối lượng cơ thể lợn con lúc 7–10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần và lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với khối lượng sơ sinh. Khối lượng sơ sinh có tương quan thuận chặt chẽ với khối lượng cai sữa và khối lượng xuất chuồng.
  • Đặc điểm tiêu hóa: Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh về kích thước nhưng chức năng chưa hoàn thiện. Dung tích dạ dày từ 2,5 ml lúc sơ sinh tăng lên 18,15 ml lúc 70 ngày tuổi. Trong 25 ngày đầu, dạ dày thiếu acid hydrochloric (HCl) ở dạng tự do, enzyme pepsinogen chưa được hoạt hóa hoàn toàn thành pepsin, làm giảm khả năng tiêu hóa protein phức tạp và tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột xâm nhập. Trong 3 tuần đầu, hoạt tính của enzyme tiêu hóa sữa (cathepsin, lactase, trypsin, lipase) rất cao nhưng amylase, maltase và saccharase còn thấp.
  • Đặc điểm điều hòa thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều tiết thân nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh kết hợp diện tích bề mặt cơ thể trên một đơn vị thể trọng lớn khiến lợn con dễ bị nhiễm lạnh. Lợn con sơ sinh không có kháng thể trong máu, hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ việc bú sữa đầu chứa immunoglobulin (IgA, IgG, IgM). Tế bào niêm mạc ruột lợn con có khả năng hấp thu nguyên vẹn gamma-globulin qua cơ chế ẩm bào nhờ chất ức chế trypsin (antitrypsin) trong sữa đầu, tuy nhiên khả năng này suy giảm nhanh chóng sau 24 giờ đầu sau sinh.
  1. Bệnh lý học và nguyên tắc điều trị bệnh truyền nhiễm/sản khoa:
  • Hội chứng bệnh sinh sản: Viêm tử cung do nhiễm khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, nấm Candida albicans) kích thích niêm mạc tử cung tiết Prostaglandin F2alpha gây phân hủy thể vàng, giảm progesterone và dẫn đến sảy thai, chậm động dục hoặc hội chứng mất sữa MMA. Viêm vú do tổn thương cơ học hoặc nhiễm khuẩn tuyến sữa (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae). Sát nhau do tử cung co bóp yếu, thiếu khoáng Ca-P hoặc nhiễm trùng trước sinh. Viêm khớp do vi khuẩn Gram dương Streptococcus suis.
  • Bệnh đường ruột: Tiêu chảy lợn con do vi khuẩn E. coli mang các yếu tố bám dính (K88, K99) và sản sinh enterotoxin gồm độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT).
  • Nguyên tắc can thiệp: Phối hợp hộ lý, vệ sinh, dinh dưỡng và dùng thuốc; diệt trừ nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng; sử dụng kháng sinh đúng liều lượng, đúng phổ tác dụng và phối hợp hợp lý nhằm hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai tại cơ sở:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận số liệu lưu trữ từ phòng kỹ thuật, sổ theo dõi phối giống, thẻ nái và nhật ký chuồng nuôi của kỹ sư trang trại qua 2 năm 2020–2021.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp tham gia quản lý, chăm sóc nái đẻ, nuôi con, ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản, theo dõi quy trình đỡ đẻ, thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và các thao tác thú y trên lợn con.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thân nhiệt, biểu hiện âm hộ, bầu vú, trạng thái phân, kiểu thở, khớp chân) và áp dụng các phác đồ điều trị dùng thuốc kháng sinh, hormone, thuốc giảm đau hạ sốt, dung dịch thụt rửa.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu thu thập được xử lý bằng các công thức toán học thống kê sinh học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Minitab phiên bản 17.0 để tính toán giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật đồng bộ trong chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm đáp ứng yêu cầu thực phẩm an toàn và gia tăng năng suất chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ ràng mục đích, yêu cầu chuyên đề và phạm vi các nội dung kỹ thuật cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở liên kết Greenfeed.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, khí hậu của thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Giới thiệu tổng quan về Trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành với diện tích đất xây dựng 0,25 ha, hệ thống chuồng khép kín gồm 1 chuồng đẻ 56 ô (kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu 217 ô (kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly, 3 chuồng thịt; trang bị hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt hút thông gió cuối chuồng, trần tôn lạnh và phòng pha tinh hiện đại. Phân tích các yếu tố thuận lợi (công nghệ hiện đại, cách xa khu dân cư, kỹ thuật chuyên môn cao) và khó khăn (thời tiết biến động, thiếu hụt công nhân, áp lực dịch tả lợn châu Phi tại vùng lân cận và dịch bệnh Covid-19).

Chương 2 cũng trình bày chi tiết cơ sở khoa học về quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, nái nuôi con, đặc điểm sinh lý tiêu hóa, điều hòa thân nhiệt, cơ chế miễn dịch của lợn con; sinh bệnh học của các bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau), bệnh viêm khớp và tiêu chảy lợn con; đồng thời tổng quan tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm...) và quốc tế (Sokol, Smith...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đối tượng đàn lợn nái ngoại GF24 và lợn con theo mẹ từ ngày 15/12/2020 đến 01/06/2021. Trình bày chi tiết các quy trình kỹ thuật:

  • Quy trình cho ăn: Định mức thức ăn theo ngày mang thai (kỳ 2: 1,5–2,0 kg/ngày; ngày 111–113: 1,0–1,5 kg/ngày) và giai đoạn nuôi con (tăng dần từ 0–0,5 kg ngày đẻ đến 6,0 kg từ ngày thứ 6 trở đi).
  • Quy trình đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Lau dịch nhầy hô hấp, thắt cắt rốn cách gốc 3 cm, sát trùng cồn iod, úm nhiệt độ 33–35°C; can thiệp đẻ khó bằng cách sát trùng tay bôi trơn và can thiệp cơ học kết hợp tiêm oxytocin (2–5 ml/con), Amox (20 ml/con).
  • Quy trình chăm sóc lợn con: Mài nanh, bấm 2/3 đuôi, nhỏ Amox-colis lúc sơ sinh; nhỏ phòng cầu trùng Pigcox 5% và tiêm 2 ml Fe-dextran lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi (30–60 viên cám/lần, 4–8 lần/ngày); thiến lợn đực lúc 7 ngày tuổi kết hợp tiêm 0,5 ml Amox; tiêm vắc xin Circo lúc 14–16 ngày tuổi; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi khi đạt khối lượng 5,5–7,0 kg.
  • Quy trình thụ tinh nhân tạo: 6 bước từ phát hiện động dục, kích thích bằng đực thí tình, vệ sinh âm hộ, dẫn tinh bằng ống bôi trơn theo chiều sống lưng, bơm tinh và kích thích đóng cổ tử cung.
  • Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ và lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho lợn con, lợn hậu bị, lợn nái sinh sản, lợn thịt và lợn đực khai thác.
  • Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại trú tại cơ sở cùng các công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh trên phần mềm Minitab 17.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại cơ sở qua 2 năm (2020–2021), số lượng lợn được trực tiếp chăm sóc tại chuồng đẻ trong 3 tháng thực tập. Phân tích kết quả thực hiện quy trình nuôi dưỡng, các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ thụ thai qua kỹ thuật thụ tinh nhân tạo đạt 100%. Đánh giá kết quả triển khai công tác vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin phòng bệnh, chẩn đoán tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp, tiêu chảy và viêm đường hô hấp.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng lực vận hành quy trình chăn nuôi nái sinh sản và kiểm soát an toàn sinh học tại trang trại liên kết Greenfeed; đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, khắc phục khó khăn về nhân lực và nâng cao hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh trong sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực tế thông qua các số liệu và quy trình cụ thể tại cơ sở:

  1. Cơ cấu và biến động đàn lợn qua 2 năm:
STT Loại lợn Năm 2020 (con) Năm 2021 - 3 tháng đầu năm (con)
1 Lợn đực giống 1 2
2 Lợn nái hậu bị 30 30
3 Lợn nái sinh sản 120 118
Tổng 151 150

Biến động quy mô đàn nái sinh sản phản ánh quy trình loại thải định kỳ những cá thể nái mắc bệnh, năng suất sinh sản kém và bổ sung nguồn nái hậu bị đạt chuẩn vào chu kỳ khai thác giống.

  1. Khẩu phần ăn cho đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở:
Đối tượng Giai đoạn Chế độ ăn/ngày (kg)
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 2 (85 - 111 ngày) 1,5 - 2,0
Từ ngày 111 - 113 1,0 - 1,5
Ngày đẻ 0 - 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu tiên sau đẻ 0 - 1,0
Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Ngày thứ 5 sau đẻ 5,0
Ngày thứ 6 trở đi 6,0
Ngày cai sữa 0 - 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3 - 5 ngày tuổi Tự do (200 - 350 g/con giai đoạn 5 - 24 ngày)
  1. Lịch tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc định kỳ cho các đối tượng lợn:
Loại lợn Tuần/ngày tuổi Phòng bệnh Vắc xin / Thuốc / Chế phẩm Đường đưa thuốc Liều lượng (ml/con)
Lợn con 2 - 3 ngày Thiếu sắt Fe + B12 Tiêm 1
3 - 4 ngày Cầu trùng Pigcox 5% Uống 1
7 ngày Suyễn Mycoplasma Tiêm bắp 1
14 - 16 ngày Tai xanh và PCV2 PRRS + Circo Tiêm bắp 1
Lợn hậu bị 22, 26 tuần tuổi Khô thai Parvo Tiêm bắp 2
24 tuần tuổi Dịch tả Pest-Vac Tiêm bắp 2
23, 27 tuần tuổi Giả dại PR-Vac-PLUS Tiêm bắp 2
25 tuần tuổi LMLM Aftopor Tiêm bắp 2
Lợn nái sinh sản 10 tuần chửa Dịch tả Pest-Vac Tiêm bắp 2
12 tuần chửa LMLM Aftogen Tiêm bắp 2
Lợn thịt 42, 63 ngày tuổi Dịch tả Pest-Vac Tiêm bắp 1, 2
49, 70 ngày tuổi Viêm màng phổi RespiSure Tiêm bắp 1, 2
56 ngày tuổi LMLM Aftogen Tiêm bắp 2
Lợn đực giống Tháng 5, 11 Dịch tả Pest-Vac Tiêm bắp Theo chỉ định
Tháng 4, 8, 12 LMLM, Giả dại Aftogen, PR-Vac-PLUS Tiêm bắp Theo chỉ định
  1. Kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật và phác đồ điều trị:
  • Thụ tinh nhân tạo: Thực hiện chuẩn xác quy trình 6 bước, kết quả tỷ lệ phối giống đậu thai đạt 100%.
  • Phòng bệnh đường tiêu hóa nái: Sử dụng kháng sinh Bacitracin Methylene Disalicylate 10% trộn cám (10 g/bữa) trước và sau đẻ 1 tuần.
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục kết hợp tiêm bắp Han-Prost (2 ml/con), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 ngày mang lại hiệu quả phục hồi tốt.
  • Phác đồ điều trị viêm vú: Phong bế giảm đau bằng chườm lạnh, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày; tiêm bắp Amox (1 ml/10 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con) trong 3–5 ngày.
  • Phác đồ điều trị tiêu chảy lợn con: Tiêm phối hợp Enzofloxacin (1 ml/5–8 kg thể trọng) và Atropin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 2–3 ngày giúp khống chế triệu chứng mất nước.

Đóng góp của đề tài: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi lợn nái giống ngoại GF24 trong điều kiện trang trại liên kết công nghiệp tại miền Bắc; cung cấp dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu dinh dưỡng, lịch trình thú y và phác đồ dùng thuốc an toàn sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian thực tập và theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ kéo dài 3 tháng (tổng thời gian thực hiện đề tài gần 6 tháng), do đó chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ khai thác qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của toàn đàn nái.
  • Điều kiện nghiên cứu diễn ra trong bối cảnh thời tiết chuyển mùa phức tạp, áp lực dịch bệnh dịch tả lợn châu Phi tại các khu vực lân cận và ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 đầu năm 2021 gây hạn chế về lưu thông, xuất bán sản phẩm và phân bổ nhân lực tại trại.
  • Khóa luận tập trung chủ yếu vào các can thiệp lâm sàng thực tế và thống kê mô tả, chưa đi sâu phân tích định lượng các chỉ số vi sinh vật học hoặc xét nghiệm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các ca bệnh viêm tử cung, tiêu chảy.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa/lứa, khối lượng cai sữa) của giống lợn nái GF24 qua nhiều lứa đẻ liên tục tại trang trại.
  • Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học, thảo dược và acid hữu cơ trong khẩu phần ăn nhằm thay thế kháng sinh phòng ngừa, nâng cao sức đề kháng cho nái nuôi con và lợn con giai đoạn tập ăn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (đặc biệt là chương trình POHE hoặc định hướng ứng dụng nghề nghiệp) tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp và các bước triển khai kỹ thuật tại trang trại.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại tham khảo áp dụng định mức khẩu phần ăn chuẩn cho lợn nái mang thai, nuôi con; quy trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến cai sữa.
  • Độc giả quan tâm đến các giải pháp phòng trị bệnh lâm sàng, lịch trình sử dụng vắc xin cho từng đối tượng lợn và quy trình khử trùng tiêu độc chuồng trại theo mô hình liên kết chuỗi Greenfeed.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn của lợn nái nuôi con tại trại được điều chỉnh tăng dần từ ngày đẻ đến ngày thứ 6 sau đẻ như thế nào? Tại trại Cù Xuân Thành, vào ngày đẻ lợn nái chỉ ăn từ 0–0,5 kg thức ăn tinh (hoặc uống nước tự do/cháo loãng). Sang ngày đầu tiên sau đẻ ăn từ 0–1,0 kg; ngày thứ 2 ăn 2,0 kg; ngày thứ 3 ăn 3,0 kg; ngày thứ 4 ăn 4,0 kg; ngày thứ 5 ăn 5,0 kg; và từ ngày thứ 6 trở đi ăn ổn định ở mức 6,0 kg/ngày.

2. Quy trình dùng thuốc hỗ trợ sinh sản và phòng bệnh cho lợn nái trước và sau khi đẻ tại cơ sở gồm những loại thuốc nào? Trước và sau khi đẻ 1 tuần, lợn nái được trộn kháng sinh Bacitracin Methylene Disalicylate 10% vào thức ăn với liều 10 g/bữa. Ngay sau khi lợn nái đẻ xong, tiêm 20 ml kháng sinh Amox và 2 ml Oxytocin; ngày thứ 2 tiêm 4 ml Oxytocin; ngày thứ 3 tiêm lặp lại 20 ml Amox và 2 ml Oxytocin.

3. Các mốc thời gian thực hiện thao tác kỹ thuật thú y trên lợn con theo mẹ được phân bổ ra sao? Sau sinh 12 giờ đến 1 ngày tuổi: mài nanh, cắt 2/3 đuôi, nhỏ kháng sinh Amox-colis. Lúc 3 ngày tuổi: nhỏ thuốc phòng cầu trùng Pigcox 5% và tiêm 2 ml Fe-dextran bổ sung sắt. Lúc 5 ngày tuổi: đặt máng tập ăn sớm. Lúc 7 ngày tuổi: thiến hoạn lợn đực và tiêm 0,5 ml Amox chống nhiễm trùng. Lúc 14–16 ngày tuổi: tiêm vắc xin Circo. Giai đoạn 21–26 ngày tuổi: cai sữa khi lợn con đạt khối lượng 5,5–7,0 kg.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại được chỉ định như thế nào? Phác đồ gồm điều trị cục bộ và toàn thân: Thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; tiêm bắp kết hợp Han-Prost (2 ml/con), Oxytocin (2 ml/con) và Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), duy trì điều trị liên tục trong 3 ngày.

5. Cơ sở vật chất chuồng nuôi tại Trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành được quy hoạch với quy mô như thế nào? Trại được xây dựng trên diện tích đất 0,25 ha phục vụ hệ thống điều hành và chăn nuôi khép kín cho hơn 200 nái, gồm: 1 chuồng đẻ có 56 ô (2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu có 217 ô (2,4 m × 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly, 3 chuồng thịt; trang bị hệ thống làm mát bằng giàn mát, quạt thông gió công nghiệp, trần tôn lạnh và phòng pha tinh nhân tạo hiện đại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Đạt Soát đã hoàn thành việc mô tả và đánh giá toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản giống GF24 tại Trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành liên kết Greenfeed. Các số liệu thực tế về khẩu phần thức ăn, lịch trình tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ thụ thai qua thụ tinh nhân tạo và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh phổ biến được tổng hợp chi tiết, có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn chăn nuôi lợn công nghiệp. Đề tài là tài liệu tham khảo chuyên môn tin cậy cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên vận hành trang trại an toàn sinh học.