Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam cũng như trên thế giới, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng, phân bón cho trồng trọt và các sản phẩm phụ như da, mỡ cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, giai đoạn 2019 - 2020 ghi nhận nhiều biến động nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi do ảnh hưởng của dịch bệnh và quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất.

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, tổng đàn lợn cả nước vào tháng 6/2020 đạt 23,05 triệu con, giảm 7,5% so với tháng 6/2019 (24,92 triệu con). Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng trong 6 tháng đầu năm 2020 ước đạt 1.636,9 nghìn tấn, giảm 8,8% so với cùng kỳ năm 2019. Báo cáo từ Cục Thú y cho thấy từ tháng 2/2019 đến ngày 11/2/2020, dịch Tả lợn châu Phi (ASF) đã xảy ra tại 8.548 xã thuộc 667 huyện của 63 tỉnh, thành phố, buộc phải tiêu hủy gần 6 triệu con lợn với tổng khối lượng gần 350.000 tấn (chiếm khoảng 9% tổng trọng lượng lợn toàn quốc). Mặc dù dịch bệnh từng bước được khống chế, việc tái đàn gặp nhiều trở ngại do chi phí con giống tăng cao và tâm lý thận trọng của người chăn nuôi.

Trước bối cảnh đó, phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ sang hướng công nghiệp tập trung quy mô lớn, đòi hỏi áp dụng nghiêm ngặt các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong quy trình chọn giống, dinh dưỡng, an toàn sinh học và thú y phòng trị bệnh nhằm bảo tồn và phát triển đàn giống nền tảng.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại trang trại lợn Nguyễn Văn Khanh.
    2. Thực hiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái trong giai đoạn mang thai.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng bệnh, trị bệnh (đặc biệt là bệnh viêm tử cung) trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ thực hiện:
    1. Đánh giá thực trạng quy mô, cơ cấu đàn và cơ sở hạ tầng chăn nuôi tại trang trại.
    2. Thực hiện thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai của lợn nái ngoại.
    3. Phân tích, thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại, lập và thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ.
    4. Theo dõi, chẩn đoán phân loại và áp dụng phác đồ điều trị đối với các ca bệnh viêm tử cung trên đàn nái.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại giai đoạn mang thai và đàn lợn đực giống.
    • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn Nguyễn Văn Khanh, xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (quy mô 5 ha, liên kết sản xuất với Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam và Công ty Cổ phần GreenFeed).
    • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, kết hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý ngoại khoa/sản khoa:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản lợn nái:
    • Sự thành thục về tính và thể vóc: Tuổi thành thục tính dục phụ thuộc vào giống (lợn nội động dục lần đầu lúc 4 - 5 tháng tuổi, 20 - 25 kg; lợn ngoại như Yorkshire, Landrace thành thục lúc 6 - 8 tháng tuổi, 60 - 80 kg), chế độ dinh dưỡng và chế độ chiếu sáng (John Nichl, 1992; Phạm Hữu Doanh và cs, 2003). Tuổi phối giống thích hợp cho lợn ngoại là 8 - 9 tháng tuổi khi đạt thể trọng 100 - 120 kg (Nguyễn Đức Hùng và cs, 2003).
    • Chu kỳ động dục và phối giống: Chu kỳ kéo dài 19 - 21 ngày, chia 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực. Thời điểm rụng trứng và phối giống tối ưu cho nái ngoại là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục (Nguyễn Thiện và cs, 1993).
    • Sinh lý mang thai và tiết sữa: Thời gian mang thai trung bình của lợn là 114 ngày (biên độ 113 - 116 ngày), phân kỳ thành kỳ I (1 - 84 ngày) và kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ) (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Sự biến đổi nội tiết trong thai kỳ gắn liền với Progesterone (duy trì an thai, giảm co bóp cơ tử cung) và Estrogen (tăng mạnh cuối thai kỳ chuẩn bị cho quá trình đẻ) (Trần Thanh Vân và cs, 2017). Quá trình tiết sữa chịu sự điều tiết của phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua kích tố Oxytocin từ tuyến yên.
  • Cơ sở bệnh lý viêm tử cung và hội chứng MMA:
    • Viêm tử cung là bệnh lý sản khoa phát sinh do vi khuẩn cơ hội (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) xâm nhập qua đường sinh dục trong quá trình đỡ đẻ, can thiệp sót nhau, thụ tinh nhân tạo không đảm bảo vô trùng hoặc biến chứng từ đường tiết niệu (Madec và Neva, 1995; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2003; Nguyễn Bá Hiên và cs, 2012).
    • Cơ chế gây hại: Viêm nội mạc tử cung kích thích sản sinh Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng, giảm Progesterone gây sảy thai hoặc thai chết lưu; vi khuẩn tiết nội độc tố ức chế Prolactin làm suy giảm hoặc mất sữa, dẫn đến hội chứng MMA (Viêm tử cung - Viêm vú - Mất sữa) làm tăng tỷ lệ hao hụt ở lợn con theo mẹ (Trần Thị Dân, 2004).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra:
    • Phương pháp điều tra dịch tễ và thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ theo dõi của trại từ năm 2018 đến 2020; ghi nhận các chỉ tiêu khí hậu, cơ sở vật chất, công tác an toàn sinh học.
    • Phương pháp lâm sàng và can thiệp thú y: Trực tiếp thực hiện quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn; kỹ thuật phát hiện động dục; kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (liều tinh 80 - 100 ml, mật độ 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); kỹ thuật vệ sinh sát trùng (dùng Virkon-S, vôi bột); lịch trình tiêm chủng vắc xin định kỳ.
    • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng toàn thân (đo thân nhiệt theo dõi quy luật sốt sáng/chiều, kiểm tra dịch tiết âm đạo, phản ứng đau) phân loại thể bệnh (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng); áp dụng phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa tử cung cục bộ, tiêm Oxytocin tăng co bóp tống dịch viêm, tiêm kháng sinh toàn thân và thuốc trợ sức.
    • Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và cung cấp nguyên liệu sản xuất tại Việt Nam. Trình bày tổng quan thực trạng suy giảm tổng đàn lợn do đại dịch Dịch tả lợn châu Phi (ASF) giai đoạn 2019 - 2020 trên phạm vi cả nước. Đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao trình độ chuyên môn, áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong khâu quản lý đàn nái giống nhằm phục vụ công tác tái đàn bền vững, làm tiền đề cho việc triển khai chuyên đề tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này cung cấp các thông tin nền tảng về cơ sở thực tập và tổng hợp hệ thống tài liệu khoa học:

  • Điều kiện cơ sở trang trại Nguyễn Văn Khanh:
    • Vị trí địa lý và khí hậu: Trại đặt tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương, có tổng diện tích 5 ha, tách biệt khu dân cư. Vị trí cách sông Thái Bình 100 m về phía Đông, thuận lợi nguồn cấp nước. Khu vực chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa (nhiệt độ mùa đông dưới 20°C, mùa hạ 25 - 27°C; lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10).
    • Cơ cấu tổ chức: Nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên chuồng bầu, 1 kỹ thuật viên chuồng đẻ, 3 công nhân và 5 sinh viên thực tập.
    • Cơ sở vật chất: Khu chăn nuôi gồm 1 chuồng nái mang thai (217 ô nái bầu kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô và 6 ô đực giống 4 m × 5 m/ô); 1 chuồng đẻ (56 ô kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô, sàn kết hợp đan bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con); 3 chuồng lợn thịt (44 ô kích thước 6 m × 7 m/ô, nuôi 35 - 40 con/ô); 1 chuồng cách ly (10 ô kích thước 3 m × 4 m/ô); phòng pha chế tinh trang bị kính hiển vi, máy đếm tinh trùng và thiết bị cảm ứng nhiệt.
  • Tổng quan tài liệu chuyên ngành:
    • Hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Trần Tiến Dũng, Trần Thị Dân, Nguyễn Văn Thanh) và ngoài nước (Urban, Winson, Madec, Pierre Brouillt, A.Trekaxova) về cơ chế sinh lý sinh sản, mầm bệnh gây viêm đường sinh dục, ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và các phác đồ dùng thuốc kháng sinh kết hợp liệu pháp hộ lý.
    • Phân loại lâm sàng bệnh viêm tử cung thành 3 thể: Thể nhẹ (viêm nhờn, dịch trắng đục/xanh, sốt nhẹ 39,5 - 40°C), Thể vừa (viêm mủ, dịch vàng xanh lẫn mủ sệt, sốt 40,1 - 40,5°C), Thể nặng (viêm mủ hoại tử, dịch mủ vàng sệt lẫn máu thối khắm, sốt cao 40,5 - 41°C).
Thể viêm Sốt Đặc điểm dịch viêm Mùi dịch Phản ứng đau Trạng thái toàn thân
Thể nhẹ (+) Sốt nhẹ (39,5 - 40°C) Trắng đục hoặc xanh dạng sợi Hôi tanh Đau nhẹ Kém ăn
Thể vừa (++) Sốt vừa (40,1 - 40,5°C) Vàng xanh, lẫn mủ trắng đục hơi sệt Tanh thối Đau rõ hơn Ăn ít hoặc bỏ ăn, hay nằm lì
Thể nặng (+++) Sốt cao (40,5 - 41,0°C) Mủ vàng sệt, có khi lẫn máu Thối khắm Đau dữ dội Ủ rũ, nằm lì, bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này trình bày chi tiết kế hoạch thực nghiệm và quy trình kỹ thuật áp dụng trên đàn lợn:

  • Quy trình chăm sóc và dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh HI-GRO 566 và HI-GRO 567S do Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP sản xuất. Khẩu phần được định lượng nghiêm ngặt theo tuổi thai, lứa đẻ và thể trạng thực tế của từng cá thể.
Giai đoạn mang thai Loại cám Lượng ăn - Nái gầy (kg/ngày) Lượng ăn - Nái chuẩn (kg/ngày) Lượng ăn - Nái béo (kg/ngày)
Cai sữa (1 - 7 ngày) HI-GRO 567S Tự do Tự do 1,5
Phối đến 21 ngày HI-GRO 567S 2,5 2,0 1,5
Từ 22 đến 84 ngày HI-GRO 566 2,5 2,0 1,5
Từ 85 đến 110 ngày HI-GRO 566 3,0 2,5 2,5
Từ 111 đến 112 ngày HI-GRO 567S 2,0 2,0 2,0
Ngày 113 sau phối HI-GRO 567S 1,5 1,5 1,5
Ngày cắn ổ đẻ HI-GRO 567S 0 - 0,5 0 - 0,5 0 - 0,5
  • Quy trình an toàn sinh học và phòng bệnh:
    • Vệ sinh - sát trùng: Lịch phun sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Virkon-S (nồng độ 100 g/10 lít nước); định kỳ xút gầm chuồng bằng nước vôi, rắc vôi bột lối đi lại và cửa chuồng; vệ sinh máng ăn, giàn làm mát, quạt hút gió hàng ngày.
    • Lịch vắc xin đàn nái hậu bị và nái mang thai: Tiêm phòng định kỳ các bệnh Sảy thai truyền nhiễm (Parvovirus), Giả dại (Aujeszky), Dịch tả lợn cổ điển (Swine fever), Lở mồm long móng (FMD - Aftopor), Tai xanh (PRRS) và Tiêu chảy do E. coli (Neocolipor) theo tuần tuổi và tuần mang thai với liều chuẩn 2 ml/con bằng đường tiêm bắp.
  • Quy trình thụ tinh nhân tạo: Gồm 6 bước kỹ thuật: Xác định đỉnh điểm chịu đực (sau 24 - 29 giờ kể từ khi có triệu chứng); chuẩn bị dụng cụ (que phối, gel bôi trơn, kẹp, bông cồn); kiểm tra chất lượng liều tinh; vệ sinh thụt rửa âm hộ bằng nước muối sinh lý; thao tác đưa que dẫn tinh theo hướng chếch lên trên, xoay ngược chiều kim đồng hồ, bơm tinh dịch và giữ nguyên 5 phút; rút que phối xoay theo chiều kim đồng hồ, vỗ mông kích thích co thắt cơ cổ tử cung. Mỗi chu kỳ phối lặp lại 3 lần.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2018 - 2020):
Năm / Thời điểm Lợn đực giống (con) Lợn hậu bị (con) Lợn nái sinh sản (con) Lợn thịt (con) Tổng đàn (con)
Năm 2018 5 0 180 1.896 2.081
Năm 2019 5 0 189 1.900 2.094
Tháng 12/2020 5 20 200 2.338 2.563

Số liệu cho thấy trang trại duy trì đàn đực giống ổn định (5 con) để khai thác tinh tại chỗ. Giai đoạn 2018 - 2019 tổng đàn duy trì mức gần 2.100 con. Đến cuối năm 2020, đàn nái sinh sản tăng lên 200 con, nhập thêm 20 hậu bị để thay đàn và tổng đàn lợn thịt đạt 2.338 con, nâng quy mô toàn trại lên 2.563 con (tăng 22,4% so với năm 2019).

  • Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện trong 6 tháng:
    • Số lượng gia súc chăm sóc: Trực tiếp theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng 195 lượt nái mang thai (Tháng 8/2020: 36 con; Tháng 9/2020: 32 con; Tháng 10/2020: 44 con; Tháng 11/2020: 55 con; Tháng 12/2020: 28 con) và 5 đực giống.
    • Thực hiện quy trình kỹ thuật: Thực hiện 300/300 lượt cho ăn (đạt 100% kế hoạch) theo đúng định mức cám; thực hiện 90/90 lượt tắm chải vệ sinh cho lợn nái (đạt 100%), chỉ dừng tắm trong những ngày mùa đông nhiệt độ xuống thấp dưới 15°C.
    • Công tác phòng trừ dịch bệnh: Thực hiện 100% lịch vệ sinh sát trùng, rắc vôi bột và tham gia hoàn thành 100% các đợt tiêm phòng vắc xin cho toàn bộ đàn nái mang thai theo quy định kỹ thuật của trại.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chuyên môn kỹ thuật:
    • Đánh giá toàn diện hiện trạng chăn nuôi khép kín tại cơ sở tư nhân quy mô vừa và lớn (trên 2.500 con), chứng minh tính hiệu quả của mô hình chuồng kín có giàn mát điều hòa tiểu khí hậu trong điều kiện nóng ẩm miền Bắc.
    • Áp dụng thành công định mức thức ăn hỗn hợp HI-GRO 566 và HI-GRO 567S phân kỳ theo thể trạng, duy trì điểm thể trạng nái tối ưu, hạn chế tình trạng nái quá béo gây chết phôi sớm hoặc nái quá gầy làm giảm trọng lượng sơ sinh của con non.
    • Quy trình tiêm phòng vắc xin và sát trùng định kỳ (Virkon-S, vôi củ xút gầm) bảo vệ an toàn đàn lợn trước áp lực dịch tễ phức tạp của dịch Tả lợn châu Phi tại địa phương.
  • Giải pháp và đề xuất của tác giả:
    • Cần duy trì nghiêm ngặt chế độ phân loại thể trạng nái hàng tuần để điều chỉnh lượng cám kịp thời, đặc biệt ở giai đoạn 35 ngày đầu sau phối (hạn chế thừa năng lượng) và giai đoạn mang thai kỳ II (bổ sung đủ chất phát triển thai).
    • Tăng cường khâu vô trùng tuyệt đối trong quá trình thụ tinh nhân tạo và hỗ trợ đỡ đẻ nhằm giảm thiểu nguy cơ vi khuẩn xâm nhập gây viêm tử cung.
    • Kiến nghị trang trại đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý chất thải và nước thải chăn nuôi quy mô lớn tương xứng với tốc độ tăng trưởng cơ cấu đàn.
  • Đóng góp thực tiễn:
    • Cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu đàn, khẩu phần cám công nghiệp CP và quy trình phòng bệnh sinh sản tại vùng chăn nuôi huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương giai đoạn tái đàn sau dịch ASF.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được nêu trong văn bản:
    • Vị trí trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có diễn biến thời tiết phức tạp (mùa hè nắng nóng gay gắt, mùa đông lạnh khô), gây khó khăn cho công tác kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và khống chế dịch bệnh.
    • Lượng nước thải phát sinh từ đàn lợn lớn (quy mô trên 2.500 con) tạo áp lực lên công tác xử lý môi trường, việc đầu tư hạ tầng xử lý nước thải của cơ sở còn gặp nhiều khó khăn.
    • Tình hình dịch bệnh truyền nhiễm khu vực xung quanh còn căng thẳng, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu năng suất sinh sản sau sinh (số con đẻ ra/lứa, số con còn sống đến cai sữa, khối lượng sơ sinh bình quân) của đàn nái được áp dụng quy trình chăm sóc.
    • Đánh giá sâu hơn về hiệu quả kinh tế và độ nhạy kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ các ca viêm tử cung tại trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp lâm sàng; các bảng tra cứu định mức khẩu phần thức ăn cho lợn nái ngoại mang thai theo thể trạng; các bước thao tác kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Nguồn tham khảo về lịch tiêm vắc xin chi tiết theo tuần tuổi/tuần mang thai, quy trình vệ sinh sát trùng an toàn sinh học phòng chống dịch tả lợn châu Phi và các phác đồ dùng thuốc điều trị bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái ngoại mang thai tại trại được phân chia theo những giai đoạn và định mức cụ thể nào?
Khẩu phần sử dụng 2 loại cám HI-GRO 567S và HI-GRO 566 với định mức hàng ngày:

  • Giai đoạn cai sữa (1 - 7 ngày): Ăn tự do (nái gầy, nái bình thường) hoặc 1,5 kg (nái béo).
  • Từ phối giống đến 21 ngày: Ăn cám 567S, mức ăn 1,5 - 2,5 kg/con/ngày tùy thể trạng (nái hậu bị: 1,6 - 1,8 kg; nái dạ: 2,0 - 2,2 kg).
  • Từ ngày 22 đến 84/98 ngày: Ăn cám 566, mức ăn 1,5 - 2,5 kg/con/ngày (nái hậu bị: 2,0 - 2,2 kg; nái dạ: 2,2 - 2,4 kg).
  • Từ ngày 85/99 đến 110/114 ngày: Ăn cám 566 hoặc 567S, mức ăn tăng lên 2,2 - 3,0 kg/con/ngày để nuôi thai.
  • Từ ngày 111 - 112: Giảm xuống 2,0 kg/ngày (cám 567S); ngày 113 ăn 1,5 kg/ngày; ngày đẻ ăn 0 - 0,5 kg/ngày.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai tại trang trại được thực hiện vào những thời điểm nào?
Theo bảng quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Tuần chửa thứ 10: Tiêm vắc xin Dịch tả lợn (Swine fever), liều 2 ml/con qua đường tiêm bắp.
  • Tuần chửa thứ 12: Tiêm vắc xin Lở mồm long móng (FMD - Aftopor), liều 2 ml/con qua đường tiêm bắp.
  • Tuần chửa thứ 14: Tiêm vắc xin Tiêu chảy do E. coli (Neocolipor), liều 2 ml/con qua đường tiêm bắp.
  • Định kỳ tiêm tổng đàn: Vắc xin Tai xanh (tháng 3, 7, 11), Giả dại Begonia (tháng 4, 8, 12) và tẩy ký sinh trùng (tháng 1, 6).

3. Tiêu chí lâm sàng để phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung ở lợn nái là gì?
Dựa vào thân nhiệt, tính chất dịch viêm và trạng thái đau:

  • Thể nhẹ (+): Sốt nhẹ (39,5 - 40°C); dịch nhờn trắng đục hoặc xanh dạng sợi, mùi hôi tanh; đau nhẹ; lợn kém ăn.
  • Thể vừa (++): Sốt 40,1 - 40,5°C; dịch mủ màu vàng xanh lẫn vón trắng đục, sệt, mùi tanh thối; phản ứng đau rõ; lợn ăn ít hoặc bỏ ăn, hay nằm lì.
  • Thể nặng (+++): Sốt cao 40,5 - 41,0°C; dịch mủ vàng sệt lẫn vệt máu, mùi thối khắm; đau dữ dội; lợn ủ rũ, nằm liệt, bỏ ăn hoàn toàn.

4. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại gồm các thông số kỹ thuật chính nào?
Quy trình phối giống thực hiện khi nái có biểu hiện chịu đực rõ rệt (sau 24 - 29 giờ). Thể tích liều tinh từ 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng. Thao tác đưa que phối xoay ngược chiều kim đồng hồ, sau khi bơm tinh giữ lưu que 5 phút, rút que xoay thuận chiều kim đồng hồ và vỗ mạnh vào mông nái để kích thích đóng cổ tử cung. Mỗi chu kỳ phối 3 lần.

5. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh thay đổi như thế nào tính đến tháng 12/2020?
Tổng đàn tăng từ 2.081 con (năm 2018) lên 2.094 con (năm 2019) và đạt 2.563 con (tháng 12/2020). Trong đó, đàn đực giống ổn định 5 con, lợn nái sinh sản tăng từ 180 con lên 200 con, đàn hậu bị nhập mới 20 con phục vụ thay đàn và lợn thịt thương phẩm tăng lên 2.338 con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Văn Lương đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái mang thai tại trang trại Nguyễn Văn Khanh trong bối cảnh tái đàn sau dịch ASF năm 2020. Tác giả đã hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc trực tiếp 195 lượt nái mang thai và 5 lợn đực giống, thực hiện đúng các định mức dinh dưỡng công nghiệp theo từng giai đoạn phát triển của thai kỳ. Báo cáo cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu đàn, lịch trình phòng bệnh bằng vắc xin và chẩn đoán phân loại bệnh sản khoa, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn trong ngành Chăn nuôi - Thú y.