Tổng quan luận án

Chăn nuôi vịt tại Việt Nam là ngành sản xuất truyền thống có tốc độ tăng trưởng nhanh trong ba thập niên qua. Theo số liệu của Tổ chức Nông lương Liên Hiệp Quốc (FAO) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, quy mô đàn vịt cả nước đã tăng từ 32.000 con năm 1990 lên 86.000 con năm 2020, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân xấp xỉ 5%/năm; tổng đàn đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc với sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2020 đạt 340.218 tấn. Trước năm 1990, chăn nuôi vịt chuyên thịt trong nước chưa phát triển, chủ yếu sử dụng các giống vịt bản địa tầm vóc nhỏ theo phương thức chăn thả hoặc bán chăn thả tận dụng đồng bãi. Từ năm 1989, thông qua dự án VIE/86-007 do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc hỗ trợ, giống vịt chuyên thịt CV-Super M lần đầu tiên được nhập về Viện Chăn nuôi, tiếp theo là các bộ giống cao sản SM2, SM3, Star 53, Star 76. Từ nguồn nguyên liệu này, nhiều dòng vịt chuyên thịt đã được chọn tạo trong nước như các dòng V2, V5, V6, V7, V12, V17, V22, V27 tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA; các dòng T5, T6, M14, MT1, MT2, TS132, TS142 tại Trung tâm Nghiên cứu vịt Đại Xuyên; và các dòng SD1, SD2, SH1, SH2, TC1, TC2, TC3, TC4 tại Trạm Nghiên cứu gia cầm Cẩm Bình.

Mặc dù các dòng vịt chọn tạo trước đây thích nghi tốt với phương thức nuôi bán thâm canh, vịt - lúa, vịt - cá, công tác chọn giống giai đoạn trước chủ yếu tập trung vào hai chỉ tiêu khối lượng cơ thể và năng suất trứng mà chưa chú trọng đến chất lượng thân thịt. Do đó, thời gian nuôi vịt thương phẩm kéo dài từ 8 đến 10 tuần mới đạt khối lượng 3,3 - 3,4 kg/con, dẫn đến hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ở mức cao (2,75 - 2,8 khi nuôi nhốt 8 tuần). Đồng thời, tỷ lệ cơ ức ở 7 tuần tuổi của các dòng vịt nội địa chỉ đạt 12 - 15%, thấp hơn đáng kể so với mức trên 22% của các bộ giống trên thế giới. Nhằm đáp ứng yêu cầu nuôi nhốt thâm canh công nghiệp ngắn ngày (7 tuần tuổi), giảm tiêu tốn thức ăn (FCR < 2,5) và cạnh tranh với các công ty chăn nuôi nước ngoài (như CP Group, Grimaud, Cherry Valley, Mavin, Haid Feed), Trung tâm VIGOVA đã nhập nguồn gen vịt ông bà SM3 Heavy từ hãng Cherry Valley (Anh Quốc) vào năm 2014 để làm nguyên liệu chọn tạo hai dòng vịt chuyên thịt mới.

Luận án xác định mục tiêu chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt (dòng trống V52 và dòng mái V57) cho chăn nuôi thâm canh với các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cụ thể:

  1. Dòng trống (V52): Năng suất trứng đạt 190 quả/mái/42 tuần đẻ; khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,35 kg/con ở vịt trống và 3,20 kg/con ở vịt mái; tỷ lệ cơ ức lúc 7 tuần tuổi đạt trên 20%.
  2. Dòng mái (V57): Năng suất trứng đạt 212 quả/mái/42 tuần đẻ; khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,00 kg/con ở vịt trống và 2,85 kg/con ở vịt mái; tỷ lệ cơ ức lúc 7 tuần tuổi đạt trên 20%.
  3. Đánh giá tổ hợp lai thương phẩm (VSM6): Khảo sát khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn, thành phần thân thịt, thành phần hóa học, axit amin và tính chất lý học của cơ ức và cơ đùi ở điều kiện nuôi thâm canh.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là đàn vịt nguyên liệu SM3 Heavy, hai dòng thuần V52 và V57 qua 5 thế hệ chọn lọc (từ thế hệ xuất phát đến thế hệ 4) và tổ hợp vịt lai thương phẩm VSM6. Địa điểm thực hiện nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA (Viện Chăn nuôi) và các trang trại khảo nghiệm tại các tỉnh Đồng Nai, Bình Thuận, Bình Dương, Long An, Tây Ninh, Bến Tre trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống các nghiên cứu di truyền số lượng và chọn giống thủy cầm trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Hệ số di truyền tính trạng khối lượng cơ thể ($h^2$): Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận hệ số di truyền tính trạng này biến động từ mức trung bình đến cao, gồm Klemm (1995) trên vịt Bắc Kinh 7 tuần tuổi ($h^2 = 0,47$), Pingel (1999, 2011) ($h^2 = 0,39 - 0,47$), Li và cs. (2005) ($h^2 = 0,32$), Akbar và Turk (2008) ($h^2 = 0,20 - 0,41$), Szwaczkowski và cs. (2010) ($h^2 = 0,433 - 0,613$), Georgina và cs. (2013) ($h^2 = 0,31 - 0,41$), Mucha và cs. (2014) ($h^2 = 0,75$), Thiele và cs. (2017) ($h^2 = 0,43$), Zhang và cs. (2017) ($h^2 = 0,39$), Xu và cs. (2018) ($h^2 = 0,48$), Damayanti và cs. (2019) ($h^2 = 0,63 - 0,88$). Tại Việt Nam, các tác giả công bố hệ số di truyền khối lượng gồm Dương Xuân Tuyển (1998, 2001, 2006a, 2015) trên dòng V5 ($h^2 = 0,21 - 0,39$), dòng V2 ($h^2 = 0,21 - 0,30$) và dòng V22 ($h^2 = 0,53$); Nguyễn Đức Trọng và cs. (2009a) trên dòng T5 ($h^2 = 0,22 - 0,25$); Nguyễn Văn Duy (2012) trên dòng MT1 ($h^2 = 0,30$); Phạm Văn Chung (2018) trên dòng TS132 ($h^2 = 0,53$) và TS142 ($h^2 = 0,62$); Lê Thanh Hải và cs. (2020b) trên vịt Biển VB3 ($h^2 = 0,41$) và VB4 ($h^2 = 0,27$). Tiến bộ di truyền khối lượng cơ thể ($\Delta G$) đạt từ 16,8 đến 74,95 g/thế hệ.
  • Hệ số di truyền và tương quan của tính trạng tiêu tốn thức ăn (FCR): Klemm và Pingel (1992), Klemm và cs. (1994) ghi nhận $h^2$ của FCR ở vịt Bắc Kinh là 0,52; Georgina và cs. (2013) ghi nhận $h^2 = 0,23 - 0,29$; Pingel (2013) đạt 0,20 - 0,40; Zhang và cs. (2017) công bố $h^2 = 0,38$; Thiele và cs. (2017) ứng dụng công nghệ RFID xác định $h^2 = 0,34$. Tương quan di truyền giữa FCR và khối lượng cơ thể ghi nhận ở mức âm (nghịch), tạo điều kiện cải tiến gián tiếp FCR thông qua chọn lọc khối lượng.
  • Hệ số di truyền tính trạng thân thịt và dày cơ ức: Li và cs. (2005) ghi nhận $h^2$ khối lượng cơ ức là 0,53; Xu và cs. (2018) ghi nhận 0,23; Marie-Etancelin và cs. (2011) ghi nhận 0,32; Mucha và cs. (2014) ghi nhận 0,69. Nghiên cứu về dày thịt ức ghi nhận hệ số di truyền biến động từ 0,12 đến 0,81 (Bielinska và cs., 2005; Hall, 2005; Pingel, 2011; Szwaczkowski và cs., 2010; Phạm Văn Chung, 2018). Tương quan kiểu hình và di truyền giữa độ dày cơ ức đo bằng siêu âm hoặc đầu dò với tỷ lệ và khối lượng cơ ức đạt mức cao (0,61 - 0,75 theo Michalik và cs., 1984; Dean, 2005; Pingel, 2011).
  • Hệ số di truyền tính trạng sinh sản: Năng suất trứng có hệ số di truyền từ thấp đến trung bình, biến động từ 0,10 đến 0,34 (Cheng và cs., 1995, 1996; Poivey và cs., 2001; Liu và cs., 2013; Lin và cs., 2017; Rouvier và cs., 2017; Dương Xuân Tuyển và cs., 2006a, 2015; Nguyễn Đức Trọng và cs., 2009c; Phạm Văn Chung, 2018; Lê Thanh Hải và cs., 2020b). Khối lượng trứng có hệ số di truyền cao hơn, từ 0,21 đến 0,61 (Wezyk và cs., 1989; Cheng và cs., 1995; Lê Thanh Hải và cs., 2020b, 2020c).
  • Ứng dụng chỉ số chọn lọc đa tính trạng: Cheng và cs. (1996, 2007) và Chen và cs. (2003) ứng dụng chỉ số chọn lọc tích hợp khối lượng cơ thể, khối lượng trứng, độ chịu lực vỏ trứng và năng suất trứng trên vịt Brown Tsaiya. Tại Việt Nam, Trịnh Công Thành và Trần Thị Ninh (2008) ứng dụng chỉ số trên gà ác; Phạm Văn Chung và cs. (2018) áp dụng chỉ số cho dòng TS132 và TS142; Lê Thanh Hải và cs. (2020b) áp dụng cho vịt Biển VB3 và VB4.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Luận án phân tích chi tiết ảnh hưởng của giống/dòng, tính biệt, con mẹ, mùa vụ/ngày nở, hệ thống nhân giống, phương thức nuôi và dinh dưỡng thức ăn đến các tính trạng năng suất (Retilleau, 1999; Golze và Pingel, 2003; Soo, 1985; Nageswara và cs., 1999; Dương Xuân Tuyển và cs., 2008; Trần Quốc Việt và cs., 2010; Lê Thanh Hải và cs., 2019a).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là xây dựng quy trình chọn giống dựa trên đánh giá di truyền đa tính trạng bằng phương pháp BLUP, kết hợp đo siêu âm độ dày cơ ức trên cá thể sống lúc 7 tuần tuổi để chọn tạo đồng thời dòng trống ưu thế sinh trưởng/thịt ức và dòng mái ưu thế năng suất trứng/thịt ức từ nguồn gen SM3 Heavy, khắc phục tình trạng thân thịt vịt nội địa mỏng cơ ức và chu kỳ nuôi kéo dài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng di truyền học số lượng (Quantitative Genetics). Giá trị kiểu hình ($P$) của một tính trạng số lượng được phân tích thành các thành phần:

$$P = G + E + I_{GE} = A + D + I + E$$

Trong đó: $G$ là giá trị kiểu gen, $E$ là ảnh hưởng ngoại cảnh, $I_{GE}$ là tương tác giữa kiểu gen và môi trường, $A$ là giá trị di truyền cộng gộp (giá trị giống - Breeding Value), $D$ là hiệu ứng trội, $I$ là tương tác át chế gen. Do chỉ có thành phần di truyền cộng gộp ($A$) được truyền lại cho thế hệ sau qua giao tử đơn bội, công tác chọn giống tập trung ước tính giá trị giống dự đoán (EBV).

Phương pháp thống kê di truyền được áp dụng:

  1. Phương pháp REML (Restricted Maximum Likelihood): Ước tính các thành phần phương sai di truyền cộng gộp ($\sigma_u^2$), phương sai ngoại cảnh ($\sigma_e^2$), phương sai kiểu hình ($\sigma_p^2$), hệ số di truyền ($h^2 = \sigma_u^2 / \sigma_p^2$), phương sai đồng thời và hệ số tương quan di truyền ($r_g$), tương quan kiểu hình ($r_p$) giữa các tính trạng chọn lọc. Các phân tích được thực hiện trên phần mềm VCE (phiên bản VCE4, VCE6) và ASREML.
  2. Phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) mô hình thú (Animal Model): Dự đoán giá trị giống cá thể thông qua hệ phương trình mô hình hỗn hợp (MME):

$$\begin{bmatrix} X'X & X'Z \ Z'X & Z'Z + A^{-1}\alpha \end{bmatrix} \begin{bmatrix} \hat{b} \ \hat{u} \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} X'y \ Z'y \end{bmatrix}$$

Trong đó: $b$ là vectơ các ảnh hưởng cố định (thế hệ, tính biệt, ngày nở); $u$ là vectơ các ảnh hưởng di truyền cộng gộp ngẫu nhiên; $e$ là vectơ sai số ngẫu nhiên; $X$ và $Z$ là các ma trận thiết kế; $A$ là ma trận quan hệ huyết thống; $\alpha = \sigma_e^2 / \sigma_u^2$. Tính toán được thực hiện bằng phần mềm PEST.

  1. Xây dựng chỉ số chọn lọc ($I$):
    • Đối với dòng trống V52: Chỉ số tích hợp giá trị giống của khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi ($EBV_{KL7}$) và dày thịt ức 7 tuần tuổi ($EBV_{DU7}$).
    • Đối với dòng mái V57: Chỉ số tích hợp giá trị giống của khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi ($EBV_{KL7}$), dày thịt ức 7 tuần tuổi ($EBV_{DU7}$) và năng suất trứng đến 42 tuần đẻ ($EBV_{NST42}$).
  2. Hệ thống chuồng trại và công cụ thu thập số liệu:
    • Đàn vịt được theo dõi cá thể bằng số chân và số cánh.
    • Nuôi cá thể trong các ô chuồng chuyên dụng để kiểm tra năng suất đẻ trứng và phối giống đơn dòng thuần có kiểm soát phả hệ nhằm tính toán và kiểm soát hệ số đồng huyết.
    • Ấp nở phân lô cá thể bằng khay chuyên dụng.
    • Đo độ dày thịt ức trên vịt sống ở 7 tuần tuổi bằng máy siêu âm chuyên dụng.
    • Đo các chỉ tiêu chất lượng trứng bằng máy kỹ thuật số DET-6000 (Nhật Bản).
    • Khảo sát năng suất thịt và chất lượng thịt: mổ khảo sát theo phương pháp chuẩn để xác định tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức, tỷ lệ cơ đùi; phân tích thành phần hóa học (protein, lipid, khoáng), thành phần axit amin và tính chất lý học (pH, độ mất nước bảo quản, mất nước qua chế biến, lực cắt/độ dai).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ bối cảnh tăng trưởng của ngành vịt Việt Nam, hạn chế của các bộ giống hiện có về tỷ lệ cơ ức và FCR, tính cấp thiết của việc nhập nguồn gen SM3 Heavy để chọn tạo dòng vịt chuyên thịt nuôi thâm canh, xác định mục tiêu cụ thể cho dòng trống V52, dòng mái V57, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý thuyết di truyền ứng dụng trong chọn giống vịt, bao gồm các tham số di truyền về sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, thành phần thân thịt, sinh sản; nguyên lý ước tính giá trị giống và chỉ số chọn lọc. Đồng thời, chương này phân tích 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng suất vịt (giống/dòng, tính biệt, mẹ, mùa vụ, hệ thống nhân giống, phương thức nuôi, dinh dưỡng) và tổng thuật các công trình nghiên cứu chọn giống vịt thuần và con lai thương phẩm trong và ngoài nước.

Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc đàn vịt nguyên liệu SM3 Heavy từ Anh Quốc; quy mô đàn khảo sát qua 5 thế hệ; tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn (khẩu phần năng lượng ME, protein thô, lysine, methionine, Ca, P) cho từng giai đoạn vịt con, hậu bị, sinh sản và nuôi thịt; lịch trình phòng bệnh bằng vắc-xin; quy trình cân đo khối lượng, siêu âm cơ ức, theo dõi năng suất đẻ trứng cá thể, ấp nở; các mô hình toán học và phần mềm phân tích thống kê di truyền (GLM, REML, BLUP, VCE, PEST).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện và số liệu nghiên cứu, được chia làm hai phần chính:

1. Kết quả chọn tạo hai dòng vịt V52 và V57

  • Ảnh hưởng của các yếu tố cố định: Kết quả phân tích phương sai chỉ ra rằng các yếu tố thế hệ chọn lọc, tính biệt và đợt nở/ngày nở đều có ảnh hưởng đến khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi, độ dày cơ ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng 42 tuần tuổi. Vịt trống luôn có khối lượng cơ thể và dày ức cao hơn vịt mái ở cùng độ tuổi.
  • Thành phần phương sai và hệ số di truyền ($h^2$):
    • Khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi: Hệ số di truyền ở mức trung bình đến cao ($h^2 = 0,38 - 0,54$).
    • Độ dày thịt ức 7 tuần tuổi: Hệ số di truyền ở mức trung bình ($h^2 = 0,26 - 0,35$).
    • Năng suất trứng 42 tuần tuổi: Hệ số di truyền ở mức trung bình thấp ($h^2 = 0,22 - 0,28$).
  • Tương quan di truyền ($r_g$) và kiểu hình ($r_p$): Tương quan di truyền giữa khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi và độ dày cơ ức 7 tuần tuổi là tương quan thuận ở mức trung bình đến cao ($r_g = 0,45 - 0,58$). Tương quan giữa khối lượng cơ thể với năng suất trứng ở mức âm nhẹ đến trung bình ($r_g = -0,15$ đến $-0,28$).
  • Tiến bộ di truyền ($\Delta G$) và khuynh hướng di truyền: Qua 5 thế hệ chọn lọc theo chỉ số, giá trị giống trung bình về khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi của dòng V52 tăng bình quân 45,2 - 58,6 g/thế hệ; độ dày thịt ức tăng 0,32 - 0,45 mm/thế hệ. Ở dòng V57, tiến bộ di truyền năng suất trứng đạt 1,15 - 1,42 quả/thế hệ, khối lượng cơ thể tăng 28,4 - 36,2 g/thế hệ và độ dày thịt ức tăng 0,25 - 0,38 mm/thế hệ.
  • Mức độ đồng huyết: Hệ số đồng huyết qua các thế hệ được kiểm soát ở mức thấp (< 1,5% sau 5 thế hệ) nhờ việc ghép phối luân chuyển tránh cận huyết giữa các gia đình phả hệ.
  • Năng suất sinh trưởng và sinh sản đạt được ở thế hệ 4:
Chỉ tiêu theo dõi Dòng trống V52 Dòng mái V57
Khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi (Trống) 3,42 kg/con 3,08 kg/con
Khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi (Mái) 3,24 kg/con 2,89 kg/con
Tỷ lệ thân thịt lúc 7 tuần tuổi 73,85% 72,90%
Tỷ lệ cơ ức lúc 7 tuần tuổi 21,45% 20,65%
Tỷ lệ cơ đùi lúc 7 tuần tuổi 13,20% 13,50%
Tuổi đẻ 5% 168 ngày 161 ngày
Năng suất trứng / mái / 42 tuần đẻ 194,5 quả 215,8 quả
Tỷ lệ trứng có phôi 92,4% 94,8%
Tỷ lệ nở loại 1 / trứng có phôi 81,5% 83,2%
Tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng 4,25 kg 3,58 kg

2. Khả năng sản xuất của tổ hợp lai thương phẩm VSM6

Khảo nghiệm vịt thương phẩm VSM6 (con lai giữa trống V52 và mái V57) nuôi thâm canh trong chuồng lạnh và chuồng hở có sân chơi tại các tỉnh phía Nam ghi nhận:

  • Tỷ lệ nuôi sống đến 7 tuần tuổi: Đạt 96,5 - 97,8%.
  • Khối lượng cơ thể lúc 7 tuần tuổi: Bình quân đạt 3,38 - 3,45 kg/con (trống đạt 3,55 kg/con, mái đạt 3,28 kg/con).
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR 0 - 7 tuần tuổi): Đạt 2,32 - 2,38 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Chỉ tiêu thân thịt mổ khảo sát lúc 7 tuần tuổi: Tỷ lệ thân thịt đạt 74,12%; tỷ lệ cơ ức đạt 21,85%; tỷ lệ cơ đùi đạt 13,65%; tỷ lệ mỡ bụng thấp (1,25%).
  • Thành phần hóa học của thịt: Hàm lượng vật chất khô trong cơ ức đạt 25,4%, protein thô đạt 21,8%, lipid đạt 2,1%; trong cơ đùi protein thô đạt 19,5%, lipid đạt 5,2%.
  • Hàm lượng axit amin: Chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine, leucine, isoleucine, valine...).
  • Tính chất lý học: Độ pH sau giết mổ 24 giờ ổn định (pH cơ ức đạt 5,75 - 5,82; cơ đùi đạt 5,90 - 6,05); tỷ lệ mất nước qua bảo quản và chế biến nhiệt ở mức thấp; lực cắt cơ ức đạt mức mềm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.

Kết luận và đề nghị

Luận án tóm tắt các kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra, khẳng định hai dòng vịt V52, V57 và con lai VSM6 đáp ứng tiêu chuẩn chăn nuôi thâm canh công nghiệp; đồng thời đề nghị tiếp tục duy trì đàn giống thuần và mở rộng chuyển giao vào sản xuất chăn nuôi tại các địa phương.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Đây là công trình nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam ứng dụng kỹ thuật siêu âm đo độ dày cơ ức trên vịt sống kết hợp phương pháp REML và BLUP mô hình thú để ước tính tham số di truyền và dự đoán giá trị giống phục vụ chọn lọc cải tiến chất lượng thân thịt.
  2. Cung cấp bộ tham số di truyền hoàn chỉnh ($h^2$, tương quan di truyền và kiểu hình) về khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi, độ dày cơ ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng 42 tuần tuổi trên nguồn gen vịt chuyên thịt SM3 Heavy trong điều kiện nhiệt đới Việt Nam.
  3. Bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về các chỉ tiêu sinh lý, hóa học, thành phần axit amin và đặc tính lý học của cơ đùi và cơ ức của vịt thương phẩm VSM6 nuôi thâm canh.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Chọn tạo thành công hai dòng vịt chuyên thịt cao sản: dòng trống V52 có tốc độ sinh trưởng nhanh, khối lượng 7 tuần tuổi đạt 3,42 kg (trống) và 3,24 kg (mái), tỷ lệ cơ ức đạt 21,45%; dòng mái V57 có năng suất trứng đạt 215,8 quả/42 tuần đẻ, khối lượng 7 tuần tuổi đạt 3,08 kg (trống) và 2,89 kg (mái), tỷ lệ cơ ức đạt 20,65%.
  2. Tạo ra con lai thương phẩm VSM6 nuôi 7 tuần đạt 3,38 - 3,45 kg/con, FCR đạt 2,32 - 2,38, tỷ lệ cơ ức đạt 21,85%, rút ngắn thời gian nuôi từ 1 - 2 tuần so với các giống trước đây, phù hợp cho chăn nuôi thâm canh an toàn sinh học.
  3. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã công nhận hai dòng vịt V52, V57 và tổ hợp lai VSM6 là Tiến bộ Kỹ thuật theo Quyết định số 273/QĐ-CN-GSN ngày 27/6/2018 và trao giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam theo Quyết định số 4264/QĐ-BNN-TCCB ngày 30/10/2018.
  4. Hai dòng vịt đã được đưa vào sản xuất thực tế tại các tỉnh phía Nam với quy mô chuyển giao trên 100.000 con vịt bố mẹ mỗi năm cho các trang trại tại Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bến Tre, giúp giảm phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chọn lọc trên 3 tính trạng chính (khối lượng cơ thể, dày thịt ức và năng suất trứng); chưa thực hiện đo lường cá thể trực tiếp lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày (RFI) bằng hệ thống RFID tự động do điều kiện trang thiết bị; chưa áp dụng phương pháp chọn giống bằng chỉ thị phân tử DNA (Genomic selection) trên quy mô toàn đàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục duy trì công tác nhân thuần, kiểm soát hệ số đồng huyết qua các thế hệ tiếp theo; nghiên cứu ứng dụng công nghệ nhận dạng vô tuyến để chọn lọc trực tiếp hiệu quả sử dụng thức ăn; nghiên cứu ứng dụng di truyền phân tử để xác định các gen liên quan đến chất lượng thịt và khả năng kháng bệnh.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Di truyền - Chọn giống vật nuôi và Chăn nuôi gia cầm: Tham khảo phương pháp luận ứng dụng REML, BLUP mô hình thú, xây dựng chỉ số chọn lọc đa tính trạng và quy trình phân tích số liệu trên các phần mềm chuyên dụng (PEST, VCE, ASREML).
  • Các viện nghiên cứu và trung tâm giống gia cầm: Tham khảo quy trình kỹ thuật siêu âm đo cơ ức trên cá thể sống, quy trình chuồng trại nuôi cá thể theo dõi năng suất đẻ trứng và quản lý hệ thống phả hệ nhân dòng thuần.
  • Cơ quan quản lý và doanh nghiệp chăn nuôi: Cung cấp định mức kinh tế kỹ thuật (khối lượng, FCR, tỷ lệ thịt xẻ, tiêu chuẩn dinh dưỡng, lịch vắc-xin) để xây dựng quy trình chăn nuôi vịt chuyên thịt thâm canh quy mô trang trại công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gen khởi đầu được sử dụng để chọn tạo hai dòng vịt V52 và V57 là giống nào và có xuất xứ từ đâu? Nguồn gen nguyên liệu là giống vịt chuyên thịt SM3 Heavy thuộc bộ giống vịt siêu thịt lông trắng, được Trại vịt giống VIGOVA nhập khẩu từ hãng Cherry Valley (Anh Quốc) vào năm 2014.

2. Luận án đã giải quyết khó khăn trong việc đánh giá tỷ lệ cơ ức trên cá thể sống bằng phương pháp nào? Tác giả sử dụng máy siêu âm chuyên dụng để đo độ dày thịt ức trên cá thể sống lúc 7 tuần tuổi, kết hợp phân tích tương quan di truyền chặt chẽ giữa độ dày cơ ức với khối lượng và tỷ lệ cơ ức sau mổ khảo sát, từ đó đưa giá trị giống độ dày cơ ức vào chỉ số chọn lọc đa tính trạng.

3. Các phần mềm thống kê di truyền nào được sử dụng trong luận án để ước tính tham số và giá trị giống? Luận án sử dụng phần mềm VCE (VCE4, VCE6) và ASREML theo phương pháp REML để ước tính các thành phần phương sai, hệ số di truyền và hệ số tương quan; sử dụng phần mềm PEST theo phương pháp BLUP mô hình thú để ước tính giá trị giống (EBV) cho từng cá thể.

4. Khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của vịt thương phẩm VSM6 đạt mức nào ở 7 tuần tuổi? Vịt thương phẩm VSM6 nuôi thâm canh đến 7 tuần tuổi đạt khối lượng bình quân 3,38 - 3,45 kg/con, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt 2,32 - 2,38 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, tỷ lệ nuôi sống đạt 96,5 - 97,8% và tỷ lệ cơ ức đạt 21,85%.

5. Các dòng vịt chọn tạo trong luận án đã được công nhận pháp lý như thế nào tại Việt Nam? Hai dòng vịt V52, V57 và con lai VSM6 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận là Tiến bộ Kỹ thuật theo Quyết định số 273/QĐ-CN-GSN ngày 27/6/2018 và đạt giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam theo Quyết định số 4264/QĐ-BNN-TCCB ngày 30/10/2018.

Kết luận

Luận án của tác giả Lê Thanh Hải đã hoàn thành việc chọn tạo hai dòng vịt chuyên thịt cao sản V52 (dòng trống) và V57 (dòng mái) từ nguồn gen SM3 Heavy qua 5 thế hệ chọn lọc bằng phương pháp BLUP và chỉ số chọn lọc đa tính trạng kết hợp kỹ thuật siêu âm cơ ức. Các dòng vịt thuần đạt được các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật vượt trội về tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ cơ ức (>20%) và năng suất trứng, kiểm soát tốt mức độ đồng huyết. Tổ hợp lai thương phẩm VSM6 thể hiện khả năng sản xuất thịt cao ở 7 tuần tuổi với FCR dưới 2,4, đáp ứng các tiêu chuẩn chăn nuôi thâm canh an toàn sinh học và đang được chuyển giao hiệu quả vào sản xuất tại các tỉnh phía Nam.