Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi gia cầm giữ vai trò xung kích trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và tạo nguồn thu nhập cho nông hộ. Trước áp lực gia tăng về nhu cầu thực phẩm có chất lượng cao, việc chọn lọc và nhân giống các tổ hợp lai lông màu thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới trở thành định hướng kỹ thuật quan trọng. Giống gà Lương Phượng có ưu thế lớn về khả năng tăng trọng nhanh, sức đề kháng cao, dễ nuôi nhưng chất lượng thịt còn hạn chế do tích tụ nhiều mỡ dưới da và mỡ bụng. Ngược lại, giống gà Mía bản địa có chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc, tầm vóc tương đối to và khả năng thích nghi cao, song tốc độ sinh trưởng chậm và năng suất sinh sản thấp (gà mái đẻ muộn, sản lượng chỉ đạt 55 - 60 quả/mái/năm). Sự kết hợp lai giữa gà trống Mía và gà mái Lương Phượng đã tạo ra con lai thương phẩm thừa hưởng các đặc tính quý của hai giống bố mẹ.
Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết câu hỏi thực tiễn: Việc triển khai các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y trong điều kiện chuồng hở tại địa phương sẽ tác động cụ thể như thế nào đến khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ sống của tổ hợp lai Mía x Lương Phượng?
Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thịt thương phẩm (Mía x Lương Phượng).
- Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thịt thương phẩm (Mía x Lương Phượng).
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà Mía lai Lương Phượng.
- Áp dụng được quy trình phòng và trị bệnh cho đàn gà Mía x Lương Phượng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Mía lai Lương Phượng giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến khi xuất chuồng (11 tuần tuổi), quy mô theo dõi trực tiếp là 400 con.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi gia cầm thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18 tháng 5 đến ngày 25 tháng 11 năm 2019 (thời gian thực hiện quy trình nuôi thực nghiệm là 77 ngày).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng lý thuyết di truyền học số lượng đối với gia cầm. Năng suất gia cầm (tốc độ sinh trưởng, khối lượng, tỷ lệ nuôi sống) là các tính trạng số lượng do hệ đa gen (polygene) chi phối và chịu sự tác động tương hỗ từ ngoại cảnh. Mối quan hệ giữa kiểu hình ($P$), kiểu gen ($G$) và môi trường ($E$) được biểu diễn qua công thức:
$$P = G + E = A + D + I + Eg + Es$$
Trong đó:
- $A$ là giá trị giống cộng gộp (ổn định, di truyền cho đời sau, làm cơ sở chọn giống thuần).
- $D$ là sai lệch trội và $I$ là sai lệch tương tác (giá trị giống đặc biệt, không di truyền, làm cơ sở cho công tác lai giống).
- $Eg$ là sai lệch môi trường chung (thức ăn, khí hậu tác động diện rộng).
- $Es$ là sai lệch môi trường riêng (yếu tố tác động cục bộ theo giai đoạn hoặc cá thể).
Về mặt sinh lý, sinh trưởng được định nghĩa là quá trình tích luỹ các chất hữu cơ thông qua trao đổi chất, làm tăng kích thước và khối lượng cơ thể trên nền tảng di truyền. Quá trình này chịu sự chi phối chặt chẽ của khẩu phần dinh dưỡng (tỷ lệ cân đối giữa năng lượng trao đổi $ME$ và protein thô $CP$), nhiệt độ chuồng nuôi (nhiệt độ sau 28 ngày thích hợp là 18 - 20°C; nhiệt độ thay đổi 10°C làm biến đổi mức tiêu thụ năng lượng khoảng 2 kcal), ẩm độ, độ thông thoáng, mật độ chuồng nuôi và chế độ chiếu sáng theo tuần tuổi.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên 01 lô gồm 400 con gà giống Mía x Lương Phượng mới nở, nuôi nhốt trong điều kiện chuồng hở. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi bao gồm:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Kiểm tra đàn hằng ngày, loại trừ nguyên nhân cơ học ngoài bệnh lý, ghi nhận số cá thể sống đến 11 tuần tuổi và tính theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số gà cuối kỳ}}{\text{Tổng số gà đầu kỳ}}\right) \times 100$$
- Sinh trưởng tích lũy (g/con): Cân khối lượng định kỳ vào buổi sáng sớm trước khi cho ăn vào thứ Hai hằng tuần. Giai đoạn 1 - 2 tuần tuổi dùng cân điện tử Ohaus (độ chính xác 0,1 g); giai đoạn 3 - 11 tuần tuổi dùng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác 5 - 10 g). Khảo sát 100% cá thể ở giai đoạn 1 - 5 tuần tuổi; từ tuần thứ 6 đến tuần 11 cân ngẫu nhiên 30% tổng đàn để hạn chế stress.
- Mức tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày): Xác định lượng thức ăn cân cấp và lượng thức ăn thừa tồn đọng hằng tuần:
$$\text{Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày)} = \frac{\text{Tổng tiêu thụ thức ăn trong tuần (g)}}{\text{Tổng số gà bình quân trong tuần} \times 7}$$
- Phương pháp thú y: Áp dụng lịch chủng ngừa vắc xin (ND-IB, Gumboro, Đậu gà, Cúm gia cầm H5N1), giám sát lâm sàng (quan sát phân, trạng thái vận động, thính chẩn đường hô hấp) và mổ khám bệnh tích định khu giải phẫu (niêm mạc ruột non, manh tràng, gan, tim, phổi, khí quản) để chẩn đoán và điều trị.
Khẩu phần dinh dưỡng sử dụng trong nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh G500 (Công ty Phú Sỹ) có $CP \ge 19%$, $ME \ge 3000\text{ kcal/kg}$, ẩm độ $\le 14%$, $Ca$ từ 0,7 - 1,5%, $P$ từ 0,45 - 1,2%, Xơ $\le 5%$, Lysine $\ge 1%$, Methionine + Cystine $\ge 0,65%$.
- Giai đoạn 22 ngày tuổi đến xuất bán: Thức ăn tự phối trộn từ các nguyên liệu ngô vàng, cám gạo loại 1, bột cá 60%, khô dầu đậu tương 44%, dầu thực vật, DCP, $CaCO_3$, muối ăn, premix khoáng, premix vitamin và methionine.
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Giai đoạn 22 - 56 ngày tuổi |
Giai đoạn 57 ngày tuổi - xuất bán |
| Năng lượng trao đổi ($ME$, kcal/kg) |
2999 |
3052 |
| Protein thô ($CP$, %) |
20,18 |
18,09 |
| Dẫn xuất không đạm ($EE$, %) |
3,24 |
4,13 |
| Xơ thô ($CF$, %) |
3,39 |
3,47 |
| Lysin (%) |
1,20 |
1,03 |
| Methionin (%) |
0,47 |
0,40 |
| Canxi ($Ca$, %) |
1,23 |
1,14 |
| Phốt pho dễ tiêu ($P_{đt}$, %) |
0,67 |
0,58 |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật sự dịch chuyển cơ cấu chăn nuôi nông hộ tại Việt Nam theo hướng thâm canh và bán thâm canh gia cầm chất lượng cao. Khóa luận phân tích sự cần thiết của việc kết hợp đặc tính sinh học giữa giống nhập nội Lương Phượng và giống nội Mía. Mục tiêu cụ thể tập trung vào việc thực thi và làm chủ hai quy trình: quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng và quy trình phòng - trị bệnh trên đàn gà Mía lai Lương Phượng tại cơ sở thí nghiệm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết điều kiện cơ sở hạ tầng của Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y (trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) với tổng diện tích khu chăn nuôi 316,6 $m^2$ chuồng trại, khu đất phụ trợ 3.960 $m^2$, kho ấp trứng 30 $m^2$, kho chế biến thức ăn 50 $m^2$. Báo cáo cơ cấu đàn gà của trại giai đoạn 2017 - tháng 11/2019 cho thấy quy mô duy trì từ 1.000 đến 1.300 con (tháng 11/2019 có 100 gà đẻ và 1.000 gà thịt).
Phần cơ sở khoa học đi sâu vào cơ chế di truyền đa gen của các tính trạng năng suất, định nghĩa sinh trưởng của Nguyễn Hải Quân (2005), cùng các yếu tố môi trường: nhiệt độ úm, ẩm độ làm tăng sinh khí $NH_3$, chế độ chiếu sáng (3 ngày đầu 24/24 giờ với cường độ 20 lux/$m^2$, sau giảm xuống 23/24 giờ và 5 lux/$m^2$ đối với gà thịt công nghiệp). Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu về căn bệnh học của 4 bệnh thường gặp: Bạch lỵ (Salmonella pullorum/gallinarum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Cầu trùng (Eimeria spp.) và E. coli. Lược khảo tình hình nghiên cứu khẳng định gà F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi đến 12 tuần tuổi đạt khối lượng 1,7 - 2,0 kg (nuôi nhốt) hoặc 1,8 - 2,1 kg (bán chăn thả) với tiêu tốn thức ăn từ 2,8 - 3,3 kg TĂ/kg tăng trọng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả thiết lập quy trình thực nghiệm với 400 gà con Mía x Lương Phượng từ 01 ngày tuổi (khối lượng ban đầu bình quân 39,73 g), nuôi nhốt chuồng hở trong 77 ngày. Quy trình kỹ thuật can thiệp được chi tiết hóa:
- Nhiệt độ úm: Duy trì 28°C trong chuồng và 32 - 33°C dưới chụp sưởi; mỗi tuần giảm 2 - 3°C, sau 3 tuần duy trì 21 - 24°C (nhiệt độ thực tế ô úm ngày đầu đạt 33 - 35°C, 7 ngày tuổi đạt 30°C, 14 ngày tuổi đạt 27°C).
- Chế độ chiếu sáng: 1 - 3 tuần tuổi chiếu 24 giờ/ngày (cường độ 3,5 - 4 W/$m^2$ nền); 4 - 5 tuần tuổi chiếu 23 giờ/ngày (2 W/$m^2$); sau 5 tuần tuổi chiếu 22 - 23 giờ/ngày (0,2 - 0,4 W/$m^2$).
- Quy trình cho ăn: 1 - 21 ngày tuổi ăn tự do cám G500; 22 - 56 ngày tuổi và 57 ngày tuổi đến xuất bán sử dụng thức ăn tự phối trộn ăn tự do.
- Phương pháp thú y: Thiết lập biểu mẫu ghi nhận tỷ lệ nuôi sống, phương pháp cân khối lượng, phương pháp tính thức ăn và kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích tại các hốc nội tạng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ tiến trình triển khai kỹ thuật từ chuẩn bị chuồng trại (để trống 15 ngày, quét xi măng đặc, phun sát trùng Iodine 2%, rải đệm lót trấu dày 5 - 7 cm), chọn giống (khối lượng $\ge 35$ g), chăm sóc gà úm đến giai đoạn nuôi thịt. Số liệu theo dõi chi tiết bao gồm:
- Tỷ lệ sống: Tích lũy đạt 95,50% tại tuần 11 (tổng hao hụt là 4,50%, tương ứng 18 con chết hoặc loại thải).
- Khối lượng tích lũy: Tăng trưởng từ 39,73 g (sơ sinh) lên 228,08 g (tuần 3), 1.005,36 g (tuần 8) và đạt 1.800,38 g tại tuần 11.
- Tiêu thụ thức ăn: Tăng từ 11,82 g/con/ngày (tuần 1) lên 120,62 g/con/ngày (tuần 11); tổng tiêu thụ thức ăn tích lũy cả kỳ nuôi là 5.254,34 g/con.
- Công tác thú y: Thực hiện đầy đủ 100% kế hoạch vệ sinh sát trùng (2 lượt vệ sinh/ngày, 2 lượt phun sát trùng/tuần, 1 lượt quét vôi-xi măng/tuần). Áp dụng lịch vắc xin ND-IB, Gumboro, Đậu gà, Cúm H5N1 đạt tỷ lệ an toàn 100%. Ghi nhận các ca bệnh thực tế: Bạch lỵ (18 con có triệu chứng lâm sàng), Cầu trùng (26 con), CRD (8 con); tiến hành mổ khám đối chứng xác định bệnh tích đặc trưng và điều trị can thiệp toàn đàn thành công.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật trên đàn gà Mía lai Lương Phượng nuôi tại Thái Nguyên:
| Tuần tuổi |
Số con sống (con) |
Tỷ lệ sống cộng dồn (%) |
Khối lượng trung bình (g/con) |
Tiêu thụ TĂ (g/con/ngày) |
Tiêu thụ TĂ tích lũy (g/con/tuần) |
| Sơ sinh |
400 |
100,00 |
39,73 |
- |
- |
| Tuần 1 |
398 |
99,50 |
84,98 |
11,82 |
82,74 |
| Tuần 2 |
394 |
98,50 |
157,60 |
20,36 |
142,52 |
| Tuần 3 |
394 |
98,50 |
228,08 |
32,92 |
230,44 |
| Tuần 4 |
394 |
98,50 |
405,02 |
41,52 |
290,64 |
| Tuần 5 |
394 |
98,50 |
517,16 |
43,78 |
306,46 |
| Tuần 6 |
390 |
97,50 |
692,09 |
62,98 |
440,86 |
| Tuần 7 |
389 |
97,25 |
729,76 |
71,01 |
497,07 |
| Tuần 8 |
387 |
96,75 |
1005,36 |
113,32 |
793,24 |
| Tuần 9 |
387 |
96,75 |
1349,30 |
114,35 |
800,45 |
| Tuần 10 |
382 |
95,50 |
- |
117,94 |
825,58 |
| Tuần 11 |
382 |
95,50 |
1800,38 |
120,62 |
844,34 |
| Tổng cộng |
- |
- |
- |
- |
5254,34 |
Kết quả giám sát bệnh học và can thiệp điều trị được ghi nhận qua các bệnh điển hình:
- Bạch lỵ gà: Xuất hiện ở giai đoạn gà con (18 con ủ rũ, phân trắng đặc, 4 con ỉa phân lẫn máu). Mổ khám 6 cá thể: 100% ruột có vệt hoại tử trắng; 66,67% gan, phổi sung huyết hoặc hoại tử; 66,67% lách sưng to; 50% thận sung huyết. Điều trị can thiệp toàn đàn (394 con) bằng RTD-Amoxy-Comby (1 g/lít nước) kết hợp B-complex và chất điện giải trong 5 ngày liên tục, đàn gà an toàn.
- Bệnh Cầu trùng: Ghi nhận 26 cá thể tiêu chảy phân lẫn máu, xù lông sã cánh. Mổ khám 7 cá thể: 100% thành ruột sưng dày xuất huyết; 71,43% niêm mạc ruột non có điểm hoại tử trắng xám; 57,14% manh tràng phình to chứa máu và hơi; 42,86% niêm mạc ruột già có hoại tử. Can thiệp toàn đàn (390 con) bằng Anti-Coccid (1 g/lít nước) bổ sung Vitamin K trong 5 - 7 ngày liên tục, khống chế hoàn toàn triệu chứng.
- Bệnh hô hấp mãn tính (CRD): Ghi nhận 8 cá thể chảy nước mắt, nước mũi; 4 con viêm dính mí mắt; 3 con khó thở rồi chết. Mổ khám 5 cá thể: 100% khí quản chứa dịch viêm màu vàng; 100% màng bao tim bị viêm; 80% mắt và đầu phù sưng; 40% phổi và túi khí phù thũng, viêm. Can thiệp toàn đàn (382 con) bằng Bio-Tilmicosin (0,3 ml/lít nước) trong 3 - 5 ngày liên tục, kiểm soát triệt để mầm bệnh.
Đóng góp thực tiễn của tác giả:
- Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng thức ăn tự phối trộn ở giai đoạn sau 21 ngày tuổi, đảm bảo đàn gà đạt khối lượng xuất chuồng 1.800,38 g tại 11 tuần tuổi.
- Đúc kết các kinh nghiệm kỹ thuật trực tiếp: Thao tác sờ kiểm tra diều để đánh giá khả năng thu nhận thức ăn của gà úm; quy trình khử hoạt tính vắc xin nhũ dầu/đông khô (giữ mát 15 - 25°C ít nhất 30 phút sau khi lấy khỏi tủ lạnh, pha dùng hết trong 2 giờ, luộc sôi dụng cụ 5 - 10 phút, không dùng kháng sinh trước và sau làm vắc xin 12 giờ); phương pháp điều tiết rèm che đón nắng sáng để diệt khuẩn tự nhiên trong điều kiện chuồng hở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra những hạn chế xuất phát từ điều kiện cơ sở hạ tầng thực tế:
- Mô hình thí nghiệm tiến hành trong chuồng hở, phụ thuộc nhiều vào biến động thời tiết và tiểu khí hậu chuồng nuôi, dẫn đến việc khó kiểm soát hoàn toàn nhiệt độ, ẩm độ theo chuẩn lý thuyết. Điều này khiến tỷ lệ hao hụt cộng dồn đến khi xuất chuồng vẫn ở mức 4,5% (18 cá thể).
- Về mặt dịch tễ học và điều trị: Khi phát hiện cá thể mắc bệnh, trại tiến hành điều trị bao vây trên quy mô toàn đàn nên nghiên cứu không thể xác định chính xác tỷ lệ phần trăm khỏi bệnh trên từng cá thể riêng biệt, cũng như không thể kết luận đàn gà sạch bệnh tuyệt đối mà chỉ đánh giá an toàn qua việc chấm dứt triệu chứng lâm sàng và ngừng chết rải rác.
- Đề tài chưa bố trí các nghiệm thức đối chứng song song giữa thức ăn công nghiệp hoàn chỉnh và thức ăn tự phối trộn, cũng như chưa so sánh trực tiếp phương thức nuôi nhốt kín với bán chăn thả trên cùng lứa gà.
Hướng mở nghiên cứu tiếp: Cần triển khai đánh giá các công thức phối trộn thức ăn tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu tiểu khí hậu bằng hệ thống chuồng kín hoặc bán chăn thả có kiểm soát an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y thực hành: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết các bước mổ khám giải phẫu gia cầm định khu (từ mở xoang bao tim, kiểm tra túi khí đến cắt dọc đường tiêu hóa, kiểm tra manh tràng và túi Fabricius).
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Tham khảo bảng công thức phối trộn thức ăn chi tiết (tỷ lệ ngô, bột cá, cám gạo, khoáng, premix) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn $ME$ và $CP$ theo giai đoạn tuổi, giúp giảm giá thành thức ăn chăn nuôi.
- Cán bộ quản lý dịch tễ cơ sở: Tham khảo lịch trình chủng ngừa vắc xin kết hợp phác đồ điều trị ba bệnh truyền nhiễm phổ biến (Bạch lỵ, Cầu trùng, CRD) đã được thử nghiệm an toàn thực tế trên quy mô đàn 400 con.
Câu hỏi thường gặp
Đàn gà Mía lai Lương Phượng đạt khối lượng và tỷ lệ sống bao nhiêu sau 11 tuần theo dõi?
Đàn gà bắt đầu thử nghiệm lúc 01 ngày tuổi với khối lượng trung bình 39,73 g/con. Sau 11 tuần nuôi dưỡng, khối lượng trung bình đạt 1.800,38 g/con. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 95,50% (382 con sống trên tổng số 400 con ban đầu), tỷ lệ hao hụt là 4,50%.
Khẩu phần thức ăn tự phối trộn giai đoạn 57 ngày tuổi đến xuất bán có thành phần dinh dưỡng như thế nào?
Khẩu phần tự phối trộn gồm: Ngô vàng (59,0%), khô dầu đậu tương 44% (18,5%), cám gạo loại 1 (10,0%), bột cá 60% (6,0%), dầu thực vật (2,7%), DCP (1,2%), $CaCO_3$ (1,0%), muối ăn (0,5%), premix khoáng (0,5%), premix vitamin (0,5%) và methionin (0,1%). Giá trị dinh dưỡng đạt: $ME = 3052\text{ kcal/kg}$, $CP = 18,09%$, Canxi = 1,14%, Phốt pho dễ tiêu = 0,58%, Lysin = 1,03% và Methionin = 0,40%.
Lịch sử dụng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm cho đàn gà được bố trí ở những thời điểm nào?
Quy trình vắc xin gồm: 5 ngày tuổi nhỏ mắt vắc xin ND-IB (Dịch tả và Viêm phế quản truyền nhiễm); 7 ngày tuổi nhỏ miệng vắc xin Gumboro lần 1 và chủng màng cánh vắc xin Đậu gà; 14 ngày tuổi nhỏ miệng lặp lại vắc xin Gumboro lần 2 kết hợp nhỏ mắt ND-IB; 28 ngày tuổi tiêm dưới da cổ vắc xin phòng Cúm gia cầm H5N1.
Bệnh tích mổ khám điển hình nhất của bệnh Cầu trùng trên đàn gà thí nghiệm là gì?
Khi mổ khám 7 cá thể nghi nhiễm cầu trùng, tác giả ghi nhận 100% cá thể có thành ruột sưng dày và xuất huyết; 71,43% niêm mạc ruột non xuất hiện các điểm hoại tử màu trắng xám; 57,14% manh tràng phình to chứa đầy hơi và máu tươi; 42,86% bề mặt niêm mạc ruột già có điểm hoại tử.
Phác đồ thuốc đã sử dụng để điều trị bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD) tại trại gồm những loại nào?
Khi đàn gà xuất hiện triệu chứng CRD (chảy nước mũi, sưng mắt, viêm màng bao tim), phác đồ can thiệp được sử dụng là thuốc Bio-Tilmicosin với liều lượng 0,3 ml/lít nước uống, cho uống liên tục trong 3 đến 5 ngày trên toàn đàn 382 con, đem lại kết quả hồi phục an toàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hằng đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình nuôi dưỡng và can thiệp thú y trên đàn gà thương phẩm Mía lai Lương Phượng quy mô 400 con trong 11 tuần tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà đạt khối lượng xuất chuồng 1.800,38 g/con, tỷ lệ nuôi sống đạt 95,50% và tiêu thụ hết 5.254,34 g thức ăn/con với chế độ dinh dưỡng kết hợp thức ăn thương phẩm giai đoạn úm và thức ăn tự phối trộn giai đoạn sau. Nghiên cứu đồng thời chuẩn hóa quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và xây dựng thành công phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh Bạch lỵ, Cầu trùng và CRD, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy phục vụ công tác đào tạo và ứng dụng chăn nuôi thực tiễn.