PHÁP LUẬT VỀ CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH TRONG LĨNH VỰC SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Tìm hiểu pháp luật cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp tại Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu các quy định, thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2019

201
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cạnh Tranh Không Lành Mạnh Nghiên Cứu Pháp Lý 55 ký tự

Cạnh tranh là động lực của nền kinh tế thị trường, thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả. Tuy nhiên, không phải mọi hình thức cạnh tranh đều mang lại lợi ích. Cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) gây tổn hại đến doanh nghiệp, người tiêu dùng và trật tự thị trường. Đặc biệt, trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp (SHCN), CTKLM có thể làm suy yếu quyền của chủ sở hữu trí tuệ, cản trở sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu pháp lý về CTKLM trong SHCN ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp hiệu quả. Dựa trên tài liệu gốc, chúng ta thấy rằng các sản phẩm sáng tạo và chỉ dẫn thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lựa chọn của khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh cho các chủ thể. Ngược lại, các chủ thể kinh doanh không lành mạnh thường lợi dụng thành quả đầu tư của người khác để thu lợi bất chính.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Cạnh Tranh Không Lành Mạnh

Theo Luật Cạnh tranh của Việt Nam, cạnh tranh không lành mạnh là hành vi cạnh tranh trái với các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác. Đặc điểm của CTKLM là sự thiếu minh bạch, công bằng và trung thực trong hoạt động kinh doanh. Các hành vi này thường nhằm mục đích tạo lợi thế bất chính, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng hoặc làm suy yếu vị thế của đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, Điều 39 và 41 của Luật cạnh tranh 2004, hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh được coi là hành vi CTKLM.

1.2. Vai Trò Của Pháp Luật Trong Ngăn Chặn Cạnh Tranh Bất Chính

Pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập một môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch. Các quy định pháp luật về sở hữu công nghiệp, Luật Cạnh Tranh và chống gian lận thương mại giúp bảo vệ quyền lợi của các chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng. Đồng thời, pháp luật còn có chức năng răn đe, ngăn chặn các hành vi CTKLM, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Pháp luật cạnh tranh và sở hữu trí tuệ đều xuất phát từ nền kinh tế thị trường và nhằm mục đích phát triển nền kinh tế thị trường.

II. Thách Thức Pháp Lý Về Cạnh Tranh Không Lành Mạnh ở Việt Nam 59 ký tự

Mặc dù hệ thống pháp luật về cạnh tranh và sở hữu trí tuệ ở Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc ngăn chặn và xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, sự thiếu đồng bộ trong thực thi và các biện pháp xử phạt chưa đủ sức răn đe là những vấn đề nổi cộm. Thêm vào đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các hình thức kinh doanh mới đặt ra những yêu cầu mới đối với pháp luật và cơ quan quản lý. Theo số liệu từ tài liệu gốc, các quy định pháp luật thường xuyên có sự thay đổi do yêu cầu của thực tiễn, do đó gây nên nhiều bất cập, phức tạp.

2.1. Sự Chồng Chéo Giữa Các Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật

Một trong những thách thức lớn nhất là sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật điều chỉnh CTKLM. Sự không thống nhất giữa Luật Cạnh tranh, Luật Sở hữu trí tuệ và các nghị định hướng dẫn gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Điều này dẫn đến tình trạng các hành vi CTKLM không được xử lý triệt để, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp chân chính. Theo số liệu đã thống kê và nghiên cứu, có nhiều hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh không được quy định rõ ràng trong các điều luật.

2.2. Thiếu Đồng Bộ Trong Thực Thi Pháp Luật Về Cạnh Tranh

Việc thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh còn nhiều hạn chế do sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, thiếu nguồn lực và năng lực của cán bộ. Mức xử phạt đối với các hành vi CTKLM còn thấp, chưa đủ sức răn đe các đối tượng vi phạm. Việc phát hiện và chứng minh các hành vi CTKLM, đặc biệt là trong môi trường trực tuyến, cũng gặp nhiều khó khăn. Các biện pháp xử lý hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN hiện nay thuộc thẩm quyền của nhiều cơ quan khác nhau, điều này làm cho quá trình xử phạt trở nên khó khăn hơn.

2.3. Hạn Chế Về Nguồn Lực Và Năng Lực Của Cơ Quan Quản Lý

Các cơ quan quản lý cạnh tranh và sở hữu trí tuệ thường gặp phải những hạn chế về nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về pháp luật, kinh tế và công nghệ. Việc thiếu trang thiết bị hiện đại và các công cụ hỗ trợ điều tra cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các cơ quan này. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ để nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng ứng phó với các hình thức CTKLM ngày càng tinh vi.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Cạnh Tranh Không Lành Mạnh 59 ký tự

Để giải quyết những thách thức trên, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quy trình thực thi, nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý và tăng cường hợp tác quốc tế. Theo tài liệu nghiên cứu, cần có sự thống nhất trong hệ thống pháp luật để tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng và lành mạnh.

3.1. Rà Soát Và Sửa Đổi Các Văn Bản Pháp Luật Có Liên Quan

Cần tiến hành rà soát tổng thể các văn bản pháp luật về cạnh tranh và sở hữu trí tuệ để phát hiện và loại bỏ những quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp với thực tiễn. Việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và tương thích với các cam kết quốc tế của Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định mới.

3.2. Tăng Cường Tính Minh Bạch Của Quy Trình Thực Thi Pháp Luật

Cần công khai, minh bạch các quy trình, thủ tục liên quan đến việc điều tra, xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Các quyết định xử phạt cần được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng để tăng tính răn đe. Cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình thực thi pháp luật. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh hiện nay chưa được xử lý kịp thời, cần có sự minh bạch trong quy trình thực thi pháp luật để quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Của Các Cơ Quan Quản Lý Cạnh Tranh

Cần tăng cường đầu tư cho các cơ quan quản lý cạnh tranh, đặc biệt là về nguồn nhân lực, trang thiết bị và công nghệ thông tin. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ để nâng cao năng lực nghiệp vụ và khả năng ứng phó với các hình thức CTKLM ngày càng tinh vi. Cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý để đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất trong quá trình thực thi pháp luật.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật 54 ký tự

Ngoài việc hoàn thiện pháp luật, cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân, tăng cường hợp tác quốc tế và khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người dân để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

4.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Và Nâng Cao Nhận Thức

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về cạnh tranh và sở hữu trí tuệ đến các doanh nghiệp và người dân. Cần tổ chức các hội thảo, tọa đàm, khóa đào tạo để nâng cao nhận thức về tác hại của CTKLM và tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật. Cần xây dựng các chương trình truyền thông sáng tạo và hấp dẫn để thu hút sự quan tâm của cộng đồng.

4.2. Thúc Đẩy Hợp Tác Quốc Tế Về Cạnh Tranh và Sở Hữu Trí Tuệ

Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để trao đổi kinh nghiệm, học hỏi các mô hình tốt về phòng chống CTKLM. Cần tham gia tích cực vào các diễn đàn, hội nghị quốc tế về cạnh tranh và sở hữu trí tuệ để nâng cao vị thế của Việt Nam. Cần xây dựng các chương trình hợp tác song phương và đa phương để hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp của mình ở nước ngoài.

4.3. Khuyến Khích Sự Tham Gia Của Các Tổ Chức Xã Hội

Cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội, như hiệp hội doanh nghiệp, hội bảo vệ người tiêu dùng, tham gia vào quá trình giám sát và phản biện chính sách về cạnh tranh và sở hữu trí tuệ. Cần hỗ trợ các tổ chức này trong việc thực hiện các hoạt động tuyên truyền, tư vấn pháp luật và hòa giải tranh chấp liên quan đến CTKLM. Cần xây dựng cơ chế để các tổ chức xã hội có thể đóng góp ý kiến vào quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật.

V. Nghiên Cứu Vụ Việc Điển Hình Bài Học Về Cạnh Tranh Không Lành Mạnh 59 ký tự

Phân tích các vụ việc điển hình về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp là một phương pháp hiệu quả để hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề và rút ra những bài học kinh nghiệm. Các vụ việc này thường liên quan đến hành vi xâm phạm nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế hoặc bí mật kinh doanh. Việc nghiên cứu các vụ việc này giúp xác định những lỗ hổng trong pháp luật và thực tiễn thực thi, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục.

5.1. Vụ Việc Xâm Phạm Nhãn Hiệu Bài Học Về Bảo Vệ Thương Hiệu

Các vụ việc xâm phạm nhãn hiệu thường xảy ra khi một doanh nghiệp sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ của doanh nghiệp khác. Việc nghiên cứu các vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng sản phẩm và chủ động phát hiện, xử lý các hành vi xâm phạm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, chủ sở hữu nhãn hiệu và người tiêu dùng để bảo vệ giá trị của thương hiệu.

5.2. Vụ Việc Xâm Phạm Bí Mật Kinh Doanh Tầm Quan Trọng Của An Ninh Thông Tin

Các vụ việc xâm phạm bí mật kinh doanh thường liên quan đến hành vi đánh cắp, tiết lộ hoặc sử dụng trái phép thông tin mật của doanh nghiệp, như công thức sản phẩm, quy trình sản xuất, danh sách khách hàng. Việc nghiên cứu các vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin, xây dựng các quy trình quản lý rủi ro và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, cơ quan an ninh và cơ quan quản lý để bảo vệ bí mật kinh doanh.

VI. Tương Lai Của Cạnh Tranh Lành Mạnh Tại Việt Nam Hướng Đi Mới 58 ký tự

Việc xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp là một mục tiêu quan trọng của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, cần tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện pháp luật và tăng cường năng lực thực thi để đáp ứng những thách thức mới trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Cần đảm bảo pháp luật cạnh tranh công bằng, minh bạch, mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia thị trường.

6.1. Phát Triển Hệ Sinh Thái Đổi Mới Sáng Tạo

Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và các tổ chức hỗ trợ đổi mới. Cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đầu tư vào công nghệ mới và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Cần bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp của các nhà sáng tạo và khuyến khích sự hợp tác giữa các chủ thể trong hệ sinh thái.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Phòng Chống Cạnh Tranh Bất Chính

Cần ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (big data) và blockchain, vào công tác phòng chống cạnh tranh không lành mạnh. Các công nghệ này có thể giúp phát hiện sớm các hành vi vi phạm, thu thập chứng cứ và xử lý các vụ việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cần xây dựng các nền tảng số để kết nối các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân, tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin và phối hợp hành động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/05/2025
Pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài và các vấn đề liên quan đến đề tài. Chương 2: Những vấn đề lý luận về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp và pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở Việt Nam. Chương 4: Phƣơng hƣớng, giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở Việt Nam.

8 C ƣơn 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ngày càng trở nên phổ biến bởi nó đem lại lợi ích lớn cho các chủ thể thực hiện hành vi CTKLM trên thị trƣ ng mà không cần đầu tƣ vào nghiên cứu, sáng tạo. Trong th i gian qua, đã có những công trình nghiên cứu về CTKLM nói chung và pháp luật về CTKLM trong lĩnh vực SHCN nói riêng, các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án đã đƣợc quan tâm thực hiện ở trong và ngoài nƣớc. Các công trình nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp 1.

Các công trình nghiên cứu lý luận về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp Cạnh tranh không lành mạnh, quyền SHCN là những vấn đề đƣợc các học giả ở các nƣớc có nền kinh tế thị trƣ ng phát triển nghiên cứu và có các công trình khoa học đã đƣợc công bố từ thế kỷ trƣớc. Ở Việt Nam, các học giả b t đầu nghiên cứu về những vấn đề này khi Việt Nam chuyển từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trƣ ng o đó, các công trình nghiên cứu chƣa nhiều, phần lớn đều công nhận và kế thừa các vấn đề lý luận cơ ản đã đƣợc các học giả đi trƣớc xây dựng. Các công trình nghiên cứu về khái niệm và đặc điểm của hành vi cạnh tranh không lành mạnh Sách “Concurrence déloyale et parasitisme” (Cạnh tranh không lành mạnh và hành vi ăn ám) của Jean- Jacques Burst (1993) [110, p.9] nghiên cứu về các dạng hành vi cạnh tranh không lành mạnh nói chung và hành vi CTKLM “ăn ám” nói riêng. Tại trang 9, tác giả đƣa ra khái niệm “bị coi là hành vi CTKLM tất cả những hành vi trái với xử sự trung thực trong thương mại” M c 2 Phần 1 của cuốn sách tác giả phân tích 3 loại hành vi CTKLM trong 3 chƣơng: hành vi gây nhầm lẫn (Chƣơng I), hành vi gièm pha, bôi nhọ (Chƣơng II) và hành vi gây rối hoạt động 9 của đối thủ cạnh tranh (Chƣơng III) Hành vi gây nhầm lẫn là hành vi CTKLM theo đó “chủ thể cạnh tranh, một cách rất tự nhiên có xu hướng bằng cách lợi dụng thành quả của đối thủ cạnh tranh tạo ra một sự nhầm lẫn trong suy nghĩ của khách hàng” Sự nhầm lẫn này có thể tạo ra bởi các yếu tố khác nhau: nhầm lẫn về các dấu hiệu có khả năng phân iệt nhƣ tên thƣơng mại, biển hiệu, nhãn hiệu…; nhầm lẫn về sự giới thiệu sản phẩm do đối thủ cạnh tranh sao chép bao bì sản phẩm, nhãn hàng hóa hoặc catalogue của sản phẩm; nhầm lẫn về chính các sản phẩm do việc sao chép hình dáng của sản phẩm hoặc sao chép những họa tiết bên ngoài của sản phẩm; nhầm lẫn về quảng cáo; nhầm lẫn về sự giới thiệu cửa hàng qua sự tƣơng tự trong cách giới thiệu bên trong hoặc bên ngoài cửa hàng của đối thủ cạnh tranh.

Hành vi gièm pha là “hành vi có xu hướng đưa ra những thông tin bôi nhọ về nhân thân hoặc về sản phẩm hoặc dịch vụ của đối thủ cạnh tranh” Các phƣơng tiện có thể đƣợc sử d ng để thực hiện hành vi gièm pha: t rơi, t quảng cáo, t thông tin hay tất cả các tài liệu khác. Hành vi gây rối đối thủ cạnh tranh có thể đƣợc thực hiện bởi nhiều cách thức khác nhau. Theo cách chung nhất, “đó là việc làm yếu đi đối thủ cạnh tranh bằng cách gây hại đến các phương tiện sản xuất, kinh doanh hoặc thu hút nhân sự của đối thủ cạnh tranh” Hành vi gây rối hoạt động sản xuất của đối thủ cạnh tranh thông thƣ ng là hành vi tiết lộ bí mật sản xuất hoặc bí quyết công nghệ hoặc những nguy cơ nhƣng chƣa đủ cấu thành hành vi làm hàng giả. Hành vi gây rối hoạt động thƣơng mại của đối thủ nhƣ hủy bỏ quảng cáo, làm đổi hƣớng các đơn đặt hàng, làm đổi hƣớng danh sách hay phiếu thông tin khách hàng, nhà cung cấp… Khái niệm hành vi CTKLM của Jean- Jacques urst tƣơng đồng với khái niệm CTKLM trong pháp luật ở Việt Nam hiện nay.

Các loại hành vi CTKLM, cách phân loại hành vi CTKLM theo cách phân loại của trong sách này là cách phân loại phổ biến, hiện nay vẫn đƣợc các nghiên cứu về CTKLM sử d ng. Sách “Le droit de la concurrence” (Luật cạnh tranh) của tác giả Yves Chaput (1988) [114, p.69], trang 69 khẳng định bản chất pháp lý của hành vi CTKLM là “việc áp dụng một cách rõ ràng đơn giản luật chung về trách nhiệm pháp lý ngoài hợp đồng” Từ trang 75 đến trang 84, Yves Chaput đã phân iệt hành vi CTKLM gồm 4 loại: hành vi gièm pha, hành vi gây nhầm lẫn, hành vi gây rối nội bộ doanh 10 nghiệp và hành vi gây rối trên thị trƣ ng Hành vi gièm pha là “hành vi CTKLM có mục đích phát tán thông tin bôi nhọ, nói xấu về nhân thân đối thủ cạnh tranh, về doanh nghiệp đối thủ hay sản phẩm của doanh nghiệp đối thủ” Hành vi gây nhầm lẫn “có mục đích tạo ra sự nhầm lẫn trong suy nghĩ của công chúng” Sự nhầm lẫn này có thể là về cá nhân, về doanh nghiệp hoặc về các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Hành vi gây rối nội bộ doanh nghiệp không tác động trực tiếp đến khách hàng của đối thủ mà tác động vào sức mạnh của đối thủ cạnh tranh thông qua việc thực hiện các hành vi nhƣ hành vi gián điệp công nghiệp, tiếp cận bí mật, bí quyết công nghệ, chiếm những thông điệp dữ liệu hoặc xúi gi c ngƣ i lao động bỏ việc… Hành vi gây rối chung trên thị trƣ ng, đó có thể là trƣ ng hợp một doanh nghiệp để trốn thuế và các khoản trách nhiệm xã hội đã khai áo không trung thực về số nhân công thực tế sử d ng. Nhƣ vậy, Yves Chaput cũng đứng trên quan điểm của các học giả Pháp, xác định căn cứ giải quyết hành vi CTKLM là trên cơ sở trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng.

Tuy nhiên, nhóm hành vi thứ 4- hành vi gây rối chung trên thị trƣ ng, thông thƣ ng chịu sự điều chỉnh của pháp luật trong lĩnh vực khác nhƣ thuế, luật lao động hoặc hành vi hạn chế cạnh tranh nhiều hơn là thuộc nhóm hành vi CTKLM. Sách “Le droit francais de la concurrence” (Luật cạnh tranh của Pháp) của tác giả Yves Serra (1993) [115] dành Chƣơng 2 để phân tích về CTKLM. Ông khẳng định nguyên t c các chủ thể đƣợc tự do cạnh tranh, hoàn toàn hợp pháp khi thu hút khách hàng của chủ thể khác nhƣng việc tìm kiếm khách hàng phải không đƣợc thực hiện bằng những cách thức không lành mạnh và nếu các tòa án khẳng định quyền tự do cho mỗi chủ thể kinh doanh đƣợc lôi kéo khách hàng của đối thủ cạnh tranh, thì đó phải là quyền tự do với điều kiện “tuân thủ những tập quán lành mạnh trong hoạt động thương mại” Yves Chaput phân tích các yếu tố cấu thành của hành vi CTKLM: phải có hành vi mang yếu tố lỗi, có thiệt hại và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Các dạng biểu hiện của hành vi CTKLM: hành vi gây nhầm lẫn, hành vi gièm pha, hành vi gây rối hoạt động và cạnh tranh “ăn ám”.

Hành vi gây nhầm lẫn có thể là gây nhầm lẫn về bản thân doanh nghiệp hoặc về sản phẩm của doanh nghiệp. Hành vi gièm pha là xử sự có thể gây thiệt hại đến hình ảnh, danh tiếng của một doanh nghiệp hay một sản phẩm. Theo tác giả 11 ngƣ i Pháp này, hành vi gièm pha có thể biểu hiện dƣới mọi hình thức: l i nói, hình ảnh, chữ viết; có thể hƣớng đến một sản phẩm hay một dịch v hay một nhóm nghề nghiệp; tác giả cũng xác định ranh giới giữa hành vi gièm pha và quảng cáo so sánh. Hành vi gây rối hoạt động của doanh nghiệp đối thủ thông qua việc lôi kéo ngƣ i lao động sang làm cho doanh nghiệp đối thủ, tiếp cận ngƣ i lao động để làm lộ bí mật kinh doanh.

Hành vi gây rối cũng có thể ở dạng gây rối hoạt động chung trên thị trƣ ng nhƣ việc tài xế taxi không tuân thủ những quy t c nghề nghiệp, bán hàng tự động không tuân theo các quy t c đang có hiệu lực. Hành vi “ký sinh kinh tế” là một hiện tƣợng theo đó “một chủ thể thu hút được khách hàng thông qua việc lợi dụng tên tuổi hoặc công việc của một chủ thể khác” Hành vi này bị coi là “cạnh tranh ký sinh” khi một doanh nghiệp sử d ng phƣơng thức “ký sinh kinh tế” đối với một doanh nghiệp là đối thủ cạnh tranh của nó. Nhƣ vậy, các học giả Pháp đều coi CTKLM là hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp trong thƣơng mại, chịu sự điều chỉnh của luật chung về trách nhiệm bồi thƣ ng thiệt hại ngoài hợp đồng. Các tác giả đã phân loại hành vi CTKLM thành 3 nhóm: hành vi gây nhầm lẫn, hành vi gièm pha, hành vi gây rối hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, đến nay, hành vi gây rối trật tự chung trên thị trƣ ng ít xem xét ở dạng hành vi CTKLM mà thƣ ng đƣợc xem xét vào hành vi phạm trật tự quản lý hành chính. Bên cạnh đó, một số hành vi CTKLM mới xuất hiện do yếu tố kỹ thuật công nghệ nhƣng chƣa đƣợc thể hiện trong cuốn sách nêu trên nhƣ: hành vi sử d ng tên miền gây nhầm lẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về tài liệu "Cạnh Tranh Không Lành Mạnh trong Sở hữu Công Nghiệp ở Việt Nam: Nghiên Cứu Pháp Lý và Giải Pháp" sẽ tập trung vào việc xác định các hình thức cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp tại Việt Nam, phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan, và đề xuất các giải pháp để hạn chế và ngăn chặn tình trạng này. Tài liệu này sẽ hữu ích cho các doanh nghiệp, luật sư, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước trong việc hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh trong sở hữu công nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định và chính sách phù hợp.

Để hiểu sâu hơn về các hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp và các hình thức xử lý theo luật hình sự, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ luật học tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong bộ luật hình sự năm 2015. Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn chi tiết về các quy định pháp luật hình sự liên quan đến xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.