Kết quả can thiệp nâng cao sức khỏe người cao tuổi tại tỉnh Hải Dương và Hòa Bình

Luận án phân tích kết quả can thiệp nâng cao sức khỏe người cao tuổi tại tỉnh Hải Dương và Hòa Bình, góp phần cải thiện chất lượng sống.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

223
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm

1.2. Thực trạng sức khỏe người cao tuổi trên thế giới và tại Việt Nam

1.3. Công tác Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

1.4. Công cụ đo lường chất lượng cuộc sống

1.5. Chất lượng cuộc sống của người cao tuổi

1.6. Mô hình chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi

1.7. Thông tin về địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Xây dựng chương trình can thiệp và nội dung can thiệp

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Các biến số nghiên cứu

2.8. Khái niệm, thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

2.9. Phương pháp phân tích số liệu

2.10. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống người cao tuổi tại thành phố Chí Linh, Hải Dương và huyện Kim Bôi, Hòa Bình năm 2018

3.2. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu

3.3. Sức khỏe người cao tuổi tại thành phố Chí Linh, Hải Dương và huyện Kim Bôi, Hòa Bình năm 2018

3.4. Chất lượng cuộc sống người cao tuổi tại thành phố Chí Linh, Hải Dương và huyện Kim Bôi, Hòa Bình năm 2018

3.5. Một số yếu tố liên quan tới Chất lượng cuộc sống của người cao tuổi tại thành phố Chí Linh, Hải Dương và huyện Kim Bôi, Hòa Bình năm 2018

3.6. Sự thay đổi chất lượng cuộc sống của người cao tuổi thông qua can thiệp “Tuổi già khỏe mạnh” tại tỉnh Hải Dương và Hòa Bình giai đoạn 2018 - 2021

3.7. Tính phù hợp của chương trình can thiệp

3.7.1. Phù hợp về phương pháp tiếp cận của can thiệp

3.7.2. Phù hợp về hoạt động can thiệp

3.7.3. Phù hợp về chính sách quản lý, điều hành và phối hợp của địa phương

3.7.4. Phù hợp về cần thiết và ủng hộ của các bên liên quan

3.7.5. Phù hợp về nhân lực

3.7.6. Phù hợp về thuốc, trang thiết bị và cơ sở hạ tầng

3.7.7. Phù hợp về tài chính

3.8. Bàn luận về thực trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống người cao tuổi tại thành phố Chí Linh, Hải Dương và huyện Kim Bôi, Hòa Bình năm 2018

3.9. Bàn luận về sự thay đổi chất lượng cuộc sống của người cao tuổi thông qua can thiệp “Tuổi già khỏe mạnh” tại tỉnh Hải Dương và Hòa Bình giai đoạn 2018 - 2021

3.10. Bàn luận về mức độ phù hợp của can thiệp “Tuổi già khỏe mạnh” tại tỉnh Hải Dương và Hòa Bình giai đoạn 2018 - 2021

3.11. Điểm mạnh và Hạn chế của can thiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1 - Bộ câu hỏi đo lường chất lượng cuộc sống

PHỤ LỤC 2 - Hướng dẫn phỏng vấn định tính

PHỤ LỤC 2a - Hướng dẫn phỏng vấn sâu

PHỤ LỤC 2b - Hướng dẫn thảo luận nhóm

PHỤ LỤC 2c - Hướng dẫn thảo luận nhóm

PHỤ LỤC 3 - Biến số nghiên cứu

PHỤ LỤC 4 - Các tài liệu rà soát tổng quan mô hình chăm sóc sức khoẻ người cao tuổi

PHỤ LỤC 5 - Danh sách các điều tra quần thể về chất lượng cuộc sống được sử dụng tại ở các quốc gia trên thế giới xuất bản giai đoạn 2010 - 2020

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Can Thiệp Nâng Cao Sức Khỏe Người Cao Tuổi

Già hóa dân số là xu hướng toàn cầu, với sự gia tăng đáng kể số lượng người cao tuổi. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, đối mặt với tốc độ già hóa nhanh. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về chăm sóc sức khỏe tuổi già một cách toàn diện. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá can thiệp sức khỏe người cao tuổi tại Hải Dương và Hòa Bình, nhằm tìm ra những giải pháp hiệu quả để nâng cao sức khỏe người già và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Mục tiêu là xây dựng mô hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Dữ liệu từ luận án tiến sĩ sẽ được sử dụng để phân tích và đưa ra kết luận về hiệu quả của các can thiệp. Luận án tập trung đánh giá thay đổi chất lượng cuộc sống, đặc biệt là về khía cạnh sức khỏe tinh thần.

1.1. Định nghĩa và khái niệm về tuổi già khỏe mạnh

Tuổi già khỏe mạnh không chỉ đơn thuần là kéo dài tuổi thọ mà còn là duy trì khả năng thực hiện các chức năng để có một cuộc sống thoải mái. Khái niệm này bao gồm cả khía cạnh thể chất, tinh thần và xã hội. Già hóa tích cực nhấn mạnh vào việc tối đa hóa các cơ hội liên quan đến y tế, sự tham gia và an sinh. Chất lượng cuộc sống, theo WHO, là quan niệm của cá nhân về vị trí xã hội trong bối cảnh văn hóa và hệ thống giá trị.

1.2. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe người cao tuổi toàn diện

Chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi bao gồm nhiều yếu tố, từ phòng ngừa bệnh tật, điều trị bệnh mãn tính đến hỗ trợ tâm lý và xã hội. Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp tại tuyến cơ sở là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi sự sẵn có về nhân lực, thuốc men, trang thiết bị và kỹ thuật, cũng như các hoạt động/dịch vụ và thông tin báo cáo. Chính sách, quản lý và điều hành cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ.

II. Thách Thức Về Sức Khỏe Người Cao Tuổi Ở Hải Dương Hòa Bình

Tình trạng sức khỏe của người cao tuổi tại Hải Dương và Hòa Bình đặt ra nhiều thách thức. Tỷ lệ mắc bệnh mãn tính cao, nhiều người gặp khó khăn về vận động và sinh hoạt hàng ngày. Hệ thống chăm sóc sức khỏe người cao tuổi hiện tại còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở tuyến cơ sở. Cần có những giải pháp can thiệp hiệu quả để giải quyết những vấn đề này. Luận án này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người lớn tuổi tại hai tỉnh này trước khi triển khai chương trình can thiệp. Điều này giúp xác định rõ những nhu cầu và vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ đề tài cấp Bộ Y tế, tập trung vào đánh giá sự phù hợp của mô hình can thiệp.

2.1. Thực trạng bệnh tật và khó khăn của người cao tuổi Hải Dương

Người cao tuổi ở Hải Dương đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường và bệnh hô hấp. Nhiều người gặp khó khăn về vận động, giảm khả năng tự chăm sóc bản thân. Ngoài ra, các vấn đề về tâm lý như trầm cảm và lo âu cũng khá phổ biến. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ người cao tuổi đánh giá sức khỏe bản thân là yếu và rất yếu còn cao.

2.2. Những vấn đề sức khỏe tinh thần người già Hòa Bình cần quan tâm

Bên cạnh các vấn đề về thể chất, sức khỏe tinh thần của người già Hòa Bình cũng cần được quan tâm. Sự cô đơn, thiếu sự kết nối xã hội và những lo lắng về tài chính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của họ. Cần có những chương trình hỗ trợ tâm lý và tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động cộng đồng để cải thiện sức khỏe tinh thần.

2.3. Thiếu hụt dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà Hải Dương

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà cho người cao tuổi ở Hải Dương còn hạn chế. Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc chăm sóc người thân lớn tuổi, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính hoặc gặp khó khăn về vận động. Cần phát triển các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà chuyên nghiệp và dễ tiếp cận để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng.

III. Phương Pháp Can Thiệp Nâng Cao Sức Khỏe Tuổi Già Khỏe Mạnh

Mô hình can thiệp "Tuổi Già Khỏe Mạnh" được triển khai tại Hải Dương và Hòa Bình với mục tiêu cải thiện sức khỏe người lớn tuổinâng cao chất lượng cuộc sống. Chương trình này tập trung vào việc cung cấp thông tin, giáo dục về sức khỏe, khuyến khích lối sống lành mạnh và tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội. Đề án cũng chú trọng đến việc tăng cường năng lực cho cán bộ y tế tuyến cơ sở để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tốt hơn. Phân tích mức độ phù hợp của can thiệp là một phần quan trọng, đảm bảo rằng các hoạt động phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của địa phương.

3.1. Giáo dục sức khỏe và thay đổi hành vi cho người cao tuổi

Một trong những yếu tố quan trọng của chương trình là cung cấp thông tin và giáo dục về sức khỏe cho người cao tuổi. Điều này bao gồm việc hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên, phòng ngừa bệnh tật và quản lý các bệnh mãn tính. Mục tiêu là giúp người cao tuổi thay đổi hành vi theo hướng tích cực, từ đó cải thiện sức khỏe.

3.2. Vận động và dinh dưỡng cho người cao tuổi Hòa Bình

Chương trình đặc biệt chú trọng đến việc khuyến khích người cao tuổi Hòa Bình vận động thường xuyên và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng. Các hoạt động thể dục phù hợp với người cao tuổi được tổ chức, đồng thời cung cấp thông tin về các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe. Mục tiêu là giúp người cao tuổi duy trì sức khỏe thể chất và phòng ngừa các bệnh mãn tính.

3.3. Tăng cường kết nối cộng đồng và hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi

Sự cô đơn và thiếu sự kết nối xã hội là những vấn đề phổ biến ở người cao tuổi. Chương trình can thiệp tập trung vào việc tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động cộng đồng, giao lưu với bạn bè và người thân. Các câu lạc bộ người cao tuổi được thành lập để tạo ra một môi trường hỗ trợ và gắn kết.

IV. Kết Quả Tác Động Của Can Thiệp Sức Khỏe Người Cao Tuổi

Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi chất lượng cuộc sống của người cao tuổi sau khi tham gia chương trình can thiệp. Các chỉ số về sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội được theo dõi và so sánh trước và sau can thiệp. Phân tích thống kê chuyên sâu được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của chương trình đến sức khỏechất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Dữ liệu từ luận án tiến sĩ sẽ được sử dụng để chứng minh hiệu quả của mô hình can thiệp.

4.1. Cải thiện sức khỏe thể chất của người cao tuổi sau can thiệp

Sau khi tham gia chương trình can thiệp, sức khỏe thể chất của người cao tuổi có những cải thiện đáng kể. Tỷ lệ mắc bệnh mãn tính giảm, khả năng vận động được cải thiện và sức khỏe tổng thể được nâng cao. Điều này cho thấy rằng chương trình đã có tác động tích cực đến sức khỏe của người cao tuổi.

4.2. Nâng cao sức khỏe tinh thần và giảm cô đơn cho người già

Một trong những thành công lớn của chương trình là nâng cao sức khỏe tinh thần và giảm cảm giác cô đơn cho người già. Sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng, giao lưu với bạn bè và người thân đã giúp người cao tuổi cảm thấy yêu đời và hạnh phúc hơn. Tỷ lệ người cao tuổi bị trầm cảm và lo âu giảm đáng kể.

4.3. Tăng cường sự hài lòng về cuộc sống của người cao tuổi

Chương trình đã góp phần tăng cường sự hài lòng về cuộc sống của người cao tuổi. Các chỉ số về chất lượng cuộc sống, như sự hài lòng về sức khỏe, tài chính và các mối quan hệ xã hội, đều có sự cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy rằng chương trình đã giúp người cao tuổi có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa hơn.

V. Đánh Giá Mức Độ Phù Hợp Của Can Thiệp Tuổi Già Khỏe Mạnh

Việc đánh giá mức độ phù hợp của can thiệp tuổi già khỏe mạnh tại Hải Dương và Hòa Bình là rất quan trọng. Điều này giúp xác định những yếu tố thành công và những điểm cần cải thiện của chương trình. Phân tích sẽ tập trung vào sự phù hợp về phương pháp tiếp cận, hoạt động can thiệp, chính sách quản lý, điều hành và phối hợp của địa phương, cũng như sự cần thiết và ủng hộ của các bên liên quan. Nguồn lực về nhân lực, thuốc, trang thiết bị, cơ sở hạ tầng và tài chính cũng được xem xét. Đánh giá dựa trên cả góc độ của đối tượng đích và đặc thù của chủ đề nghiên cứu.

5.1. Sự phù hợp về phương pháp tiếp cận và hoạt động can thiệp

Phương pháp tiếp cận của can thiệp cần phù hợp với văn hóa và phong tục tập quán của địa phương. Các hoạt động cần được thiết kế sao cho dễ hiểu, dễ thực hiện và mang lại lợi ích thiết thực cho người cao tuổi. Cần có sự tham gia tích cực của người cao tuổi trong quá trình thiết kế và triển khai các hoạt động.

5.2. Tính khả thi và bền vững của chương trình chăm sóc người cao tuổi

Chương trình cần đảm bảo tính khả thi về mặt tài chính và nhân lực. Cần có sự cam kết và hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo tính bền vững của chương trình.

5.3. Yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng đến can thiệp sức khỏe

Các yếu tố văn hóa, xã hội có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của can thiệp sức khỏe. Cần tôn trọng và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của địa phương. Cần tạo ra một môi trường xã hội thân thiện và hỗ trợ người cao tuổi.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Can Thiệp Nâng Cao Sức Khỏe Người Cao Tuổi

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng về hiệu quả của mô hình can thiệp "Tuổi Già Khỏe Mạnh" trong việc nâng cao sức khỏe người cao tuổi tại Hải Dương và Hòa Bình. Các kết quả cho thấy rằng chương trình đã có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tính bền vững của chương trình và tìm ra những giải pháp để mở rộng phạm vi can thiệp. Cần tập trung vào chăm sóc sức khỏe toàn diện và có tính đến các yếu tố văn hóa, xã hội của địa phương. Kết quả của luận án sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng các chính sách và chương trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi hiệu quả hơn trong tương lai.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ can thiệp sức khỏe cộng đồng

Từ quá trình triển khai và đánh giá chương trình can thiệp, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Điều này bao gồm việc thiết kế chương trình phù hợp với nhu cầu địa phương, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ người cao tuổi Hải Dương

Cần có những chính sách cụ thể và thiết thực để hỗ trợ người cao tuổi Hải Dương. Điều này bao gồm việc tăng cường dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà, cung cấp hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội.

6.3. Hướng phát triển chăm sóc người cao tuổi Hòa Bình trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống chăm sóc người cao tuổi Hòa Bình toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm việc tăng cường năng lực cho cán bộ y tế tuyến cơ sở, phát triển các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt và tạo ra một môi trường xã hội thân thiện với người cao tuổi.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm Người cao tuổi (NCT): Khái niệm người cao tuổi giữa nước ta và thế giới khác nhau, như Quỹ Dân số Liên hợp quốc định nghĩa người cao tuổi là những người từ 65 tuổi trở lên. Trong đề tài này, chúng tôi sử dụng khái niệm người cao tuổi theo Luật Người cao tuổi năm 2009 là từ 60 tuổi trở lên, tính cả đối với nam và nữ (Điều 2, Luật NCT Việt Nam) (9). Già hoá dân số hay còn gọi là giai đoạn “dân số đang già” là khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên chiếm từ 7% tổng dân số trở lên; hoặc khi tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên chiếm từ 10% tổng dân số trở lên.

Giai đoạn “dân số già” còn gọi là giai đoạn “dân số đã già” là khi dân số từ 65 tuổi trở lên chiếm từ 14% tổng dân số trở lên. Đây là một quá trình diễn ra khi tỷ lệ người lớn và NCT tăng lên, còn tỷ lệ trẻ em và vị thành niên giảm đi, cũng là lúc mức sinh giảm xuống và tuổi thọ trung bình không thay đổi hoặc tăng lên (10). Cơ cấu dân số vàng là cứ có 2 người trong độ tuổi lao động thì có 1 người trong độ tuổi phụ thuộc (10). Tại Việt Nam, độ tuổi lao động là từ 15 đến 59 tuổi, độ tuổi phụ thuộc trẻ là dưới 15 tuổi, độ tuổi phụ thuộc già là từ trên 60 tuổi.

Tuổi già khỏe mạnh là một quá trình phát triển và duy trì khả năng thực hiện các chức năng để tạo nên cuộc sống thoải mái trong giai đoạn tuổi già. Già hóa tích cực là một quá trình tối đa hóa các cơ hội liên quan đến y tế, sự tham gia và đảm bảo an sinh từ đó tăng cường chất lượng cuộc sống cho NCT (10). Chất lượng cuộc sống: Theo WHO, chất lượng cuộc sống (CLCS) là “Quan niệm của cá nhân về vị trí xã hội của họ trong bối cảnh văn hóa và hệ thống giá trị mà họ sống; và trong mối quan hệ với các mục tiêu, kỳ vọng, chuẩn mực và những mối quan tâm của họ” (11). Chất lượng cuộc sống của người cao tuổi là sự hiểu biết của cá nhân về vị trí xã hội của họ trong bối cảnh văn hóa và hệ thống các giá trị, và trong mối quan hệ với các mục tiêu, kỳ vọng, chuẩn mực và mối quan tâm của họ (11).

5 Năng lực cung cấp dịch vụ sức khỏe cho người cao tuổi tại cơ sở y tế tuyến cơ sở được đánh giá dựa vào sự sẵn có và sẵn sàng đáp ứng các yếu tố như: i) nhân lực, ii) thuốc, trang thiết bị và kỹ thuật; iii) hoạt động/dịch vụ; iv) thông tin, báo cáo; và vi) tài chính. Yếu tố chính sách, quản lý và điều hành cũng ảnh hưởng đến những năng lực này (12). Mức độ phù hợp: Một can thiệp khi triển khai cần phải phù hợp với nhu cầu, ở cả phía đối tượng đích (giải quyết các vấn đề của đối tượng đích) và cũng phải phù hợp với các đặc thù của chủ đề nghiên cứu (13). Tính phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế nghiên cứu, lập kế hoạch hoạt động của can thiệp và cả tổng chi phí của can thiệp.

Mức độ phù hợp là đánh giá về sự phù hợp của can thiệp ở một địa bàn cụ thể hoặc cho một đối tượng đích cụ thể (ví dụ: người cung cấp dịch vụ y tế hoặc khách hàng) hoặc vấn đề cụ thể (13). Thực trạng sức khỏe người cao tuổi trên thế giới và tại Việt Nam 1. Khái quát sức khỏe của người cao tuổi Khi tuổi cao, đồng nghĩa với việc sức khỏe giảm sút và mắc các bệnh người già. Các bệnh thường gặp ở NCT bao gồm mất thính giác, đục thủy tinh thể và các tật khúc xạ, đau lưng và cổ, viêm khớp mãn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tiểu đường, trầm cảm và chứng sa sút trí tuệ.

Người cao tuổi gặp phải một số vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản như ảnh hưởng của mãn kinh, ung thư sinh dục, sa sinh dục v.v… Đáng lưu ý là, NCT cùng lúc có thể mắc nhiều chứng bệnh khác nhau. Hơn nữa, NCT còn phải chịu nhiều bệnh do lão hóa gây ra (14). Khi tuổi càng cao, NCT gặp nhiều tình trạng sức khoẻ phức tạp, không thuộc bất cứ một phân loại bệnh cụ thể nào, gọi là hội chứng lão khoa như suy giảm sức khỏe, tiểu không tự chủ, ngã, mê sảng và viêm loét do tỳ đè. Hội chứng lão khoa là một chỉ báo thường được sử dụng cho tình trạng sức khỏe và tử vong của NCT chứ không chỉ là loại hoặc số lượng bệnh cụ thể hiện mắc.

Khi tuổi càng cao, NCT thường mắc các bệnh không lây nhiễm, là nguyên nhân chính gây tử vong ở người cao tuổi, đồng thời cũng là gánh nặng bệnh tật lớn nhất ở các nước phát triển, thậm chí ở cả những nước đang phát triển. Năm 2004, tỷ lệ tử vong do các bệnh không lây nhiễm trên phạm vi toàn cầu chiếm tới 86% trong 6 tổng số các trường hợp tử vong ở nhóm NCT (77% ở các nước thu nhập thấp và 91% ở các nước thu nhập cao (15). Nhiều quốc gia đang đối mặt với gánh nặng “bệnh tật kép” do có sự thay đổi nhanh về mô hình bệnh tật và nguyên nhân ốm đau ở NCT. Trừ những nước phát triển, phần lớn NCT trên thế giới không được tiếp cận và chăm sóc y tế đầy đủ.

Đào tạo về lão khoa thường không đáp ứng đủ so với nhu cầu đối với loại hình chăm sóc đặc biệt này. Thêm vào đó, nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc lâu dài cho NCT ngày càng gia tăng trên toàn thế giới. Nếu như trước đây, những dịch vụ này thường được các thành viên gia đình đảm nhận thì hiện nay công việc chăm sóc NCT ngày càng được đảm nhận bởi các chuyên gia y tế. Thực trạng sức khoẻ người cao tuổi trên thế giới Già hóa dân số là một trong những xu hướng quan trọng nhất của thế kỷ 21.

Hiện nay, cứ chín người thì có một người từ 60 tuổi trở lên, ước đến năm 2050 cứ năm người đã có một người từ 60 tuổi trở lên (1). Năm 2014, có 34 quốc gia đạt được tuổi thọ trung bình trên 80 tuổi; trong khi đó năm 2007 chỉ có 19 quốc gia đạt con số này. Hiện nay, Nhật Bản là quốc gia duy nhất có trên 30% dân số già; nhưng đến năm 2050, ước tính có 64 nước có trên 30% dân số già như Nhật Bản. Giai đoạn 2015 - 2020, tuổi thọ trung bình của các nước phát triển là 80 và của các nước đang phát triển là 71 tuổi, nhưng đến năm 2045 - 2050, dự kiến tuổi thọ trung bình ở các nước phát triển là 83 và các nước đang phát triển là 74 (2).

Năm 1950, thế giới có 205 triệu người từ 60 tuổi trở lên. Đến năm 2020, số NCT từ 65 tuổi trở lên tăng lên đến khoảng 727 triệu người, chiếm 9,3% tổng số dân số. Dự tính sẽ đã 1 tỷ người trong vòng gần 10 năm nữa và đến năm 2050 sẽ đạt 1,5 tỷ người, chiếm 16% tổng số dân số (3). Có sự khác biệt lớn về người cao tuổi giữa các quốc gia và khu vực.

Ví dụ, năm 2012, Châu Phi có 6% dân số tuổi là NCT, trong khi ở Châu Mỹ La tinh và vùng biển Caribe là 10%, ở Châu Á là 11%, Châu Đại dương là 15%, Nam Mỹ là 19% và Châu Âu là 22%. Đến năm 2050, dự báo số người cao tuổi ở Châu Phi chiếm 10% tổng dân số, so với 24% ở Châu Á, 24% ở Châu Đại dương, 25% ở Châu Mỹ La Tinh và vùng biển Caribe, 27% ở Nam Mỹ và 34% ở Châu Âu (3). 7 Phụ nữ chiếm đa số dân số cao tuổi trên thế giới, cứ 100 phụ nữ từ 60 tuổi trở lên thì chỉ có 84 nam giới (3), tuổi càng cao thì phụ nữ chiếm đa số (3). Mối quan hệ về giới tác động tới toàn bộ quá trình sống, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn lực và cơ hội một cách liên tục cũng như tích lũy.

Già hóa dân số cũng tạo ra những thách thức về mặt kinh tế, văn hóa và xã hội cho các cá nhân, gia đình, xã hội và cộng đồng trên phạm vi toàn cầu. Các nước thu nhập thấp không những phải đối mặt với tuổi thọ trung bình thấp mà còn phải đối mặt với tình trạng sức khỏe kém. Vì vậy, mỗi quốc gia cần có các chính sách phù hợp để giải quyết các thách thức cũng như tận dụng tối đa các cơ hội mà NCT mang lại nhằm xác định liệu xã hội có được hưởng lợi hay không từ già hóa dân số. Thực trạng sức khoẻ người cao tuổi ở Việt Nam Sau hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ ấn tượng trong phát triển kinh tế và xã hội.

Tính đến năm 2019, Việt Nam đứng thứ 117/189 quốc gia về chỉ số phát triển con người (16). Từ năm 1989 đến 2021, không những số NCT ở Việt Nam đang tăng lên nhanh với 4,6 triệu (năm 1989), 6,2 triệu (1999) và 8,6 triệu (năm 2011), 12,6 triệu người (năm 2021) mà tỷ lệ NCT cũng tăng lên tương ứng, lần lượt là 7,1%, 8,1%, 10% và 12,6% (17). Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số năm 2011 và trở thành một trong năm quốc gia có tốc độ già hóa nhanh nhất thế giới. Tuổi thọ trung bình của Việt Nam tăng, năm 2020 là 73,6 tuổi, mục tiêu đặt ra tại Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XII về công tác dân số trong tình hình mới, đến năm 2030 là 75 tuổi.

Tuổi thọ trung bình của nam thấp hơn nữ, theo số liệu của Tổng cục Thống kê tuổi thọ của nam và nữ chênh lệch khoảng 5 tuổi (Kết quả Tổng điều tra dân số năm 2019, tuổi thọ bình quân của nữ là 76,3 tuổi, nam là 71,0 tuổi) (18).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Can thiệp nâng cao sức khỏe người cao tuổi tại Hải Dương và Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện sức khỏe cho người cao tuổi tại hai tỉnh này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng đến việc triển khai các chương trình hỗ trợ y tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp can thiệp hiệu quả, cũng như lợi ích của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội cho người cao tuổi tại xã Bình Lợi, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh, nơi cung cấp cái nhìn về dịch vụ xã hội cho người cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chính sách trợ giúp xã hội cho người cao tuổi tại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách hỗ trợ hiện hành. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố tác động đến chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi ở Việt Nam sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chi phí chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.