Cảm Ơn và Cam Đoan Trong Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và mối liên quan chỉ số non HDL-C với thể y học cổ truyền ở bệnh nhân rối loạn lipid máu tại bệnh viện Gò Vấp.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm về Lipid và chuyển hóa Lipid

1.2. Thành phần Lipid máu và Lipoprotein

1.3. Cấu trúc và thành phần lipoprotein

1.4. Phân loại lipoprotein

1.5. Hội chứng rối loạn lipid máu theo y học hiện đại

1.6. Khái niệm rối loạn lipid máu

1.7. Phân loại rối loạn lipid máu

1.8. Nguyên nhân rối loạn lipid máu

1.9. Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng

1.9.1. Chẩn đoán lâm sàng

1.9.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

1.10. Chỉ số non-HDL-C và những mục tiêu trong điều trị rối loạn lipid máu

1.11. Hội chứng rối loạn lipid máu theo Y học cổ truyền

1.12. Sự vận chuyển tân dịch trong cơ thể

1.13. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh đàm ẩm

1.14. Mối liên quan giữa chứng đàm ẩm và nguyên nhân gây bệnh của y học hiện đại

1.15. Một số cách phân loại thể bệnh RLLPM theo YHCT trong y văn

1.15.1. Theo y văn trên thế giới

1.15.2. Theo y văn tại Việt Nam

1.16. Một số nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

1.16.1. Một số nghiên cứu trên thế giới

1.16.2. Một số nghiên cứu ở Việt Nam

1.17. Giới thiệu chung về Bệnh viện đa khoa Gò Vấp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Địa điểm nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu

2.8. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.9. Công cụ và quy trình thu thập thông tin

2.9.1. Điều tra viên, công cụ nghiên cứu

2.9.2. Quy trình thu thập thông tin

2.10. Cách đánh giá

2.10.1. Đánh giá về BMI

2.10.2. Đánh giá chỉ số Lipid máu

2.10.3. Đánh giá chỉ số Huyết áp

2.10.4. Cách phân loại thể bệnh Y học cổ truyền đối với rối loạn lipid máu

2.11. Sai số và biện pháp khắc phục sai số

2.12. Xử lý và phân tích số liệu

2.13. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm về người bệnh nghiên cứu

3.2. Đặc điểm người bệnh theo nhóm tuổi và giới

3.3. Đặc điểm người bệnh theo nghề nghiệp

3.4. Đặc điểm người bệnh theo tiền sử bệnh tật

3.5. Đặc điểm người bệnh theo chỉ số BMI và giới

3.6. Đặc điểm người bệnh theo chỉ số lipid máu và giới

3.7. Tỷ lệ người bệnh rối loạn lipid máu theo giới tính

3.8. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng Y học cổ truyền

3.8.1. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng thuộc phạm vi vọng chẩn

3.8.2. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng thuộc phạm vi văn chẩn

3.8.3. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng thuộc phạm vi vấn chẩn

3.8.4. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng thuộc phạm vi thiết chẩn

3.9. Tỷ lệ các thể bệnh Y học cổ truyền ở người bệnh rối loạn lipid máu theo nhóm tuổi

3.10. Tỷ lệ các thể bệnh Y học cổ truyền ở người bệnh rối loạn lipid máu theo nhóm BMI

3.11. Một số yếu tố nguy cơ ở người bệnh rối loạn lipid máu

3.12. Một số thói quen sinh hoạt ở người bệnh rối loạn lipid máu

3.13. Người bệnh có các bệnh đồng mắc ở người bệnh rối loạn lipid máu

3.14. Tỷ lệ các thể bệnh Y học cổ truyền với các chỉ số lipid máu

3.15. Mối liên quan giữa thể bệnh YHCT và non-HDL-C

3.16. Tỷ lệ các thể bệnh YHCT theo giới

3.17. Mối liên quan giữa thể bệnh Y học cổ truyền và Cholesterol toàn phần

3.18. Mối liên quan giữa thể bệnh Y học cổ truyền và Triglyceride

3.19. Mối liên quan giữa thể bệnh YHCT và LDL-C

3.20. Mối liên quan giữa thể bệnh YHCT và HDL-C

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm người bệnh theo nhóm tuổi và giới

4.3. Đặc điểm người bệnh theo nghề nghiệp

4.4. Đặc điểm người bệnh theo tiền sử bệnh

4.5. Đặc điểm người bệnh rối loạn lipid theo chỉ số BMI và giới

4.6. Đặc điểm người bệnh theo chỉ số lipid máu và giới

4.7. Đặc điểm người bệnh theo chứng trạng Y học cổ truyền

4.8. Phân loại thể bệnh

4.9. Liên quan giữa các thể bệnh với các chỉ số rối loạn lipid máu

4.10. Mối liên quan giữa thể bệnh với non-HDL-C

4.11. Mối liên hệ giữa thể bệnh với TC

4.12. Mối liên quan giữa thể bệnh với TG

4.13. Mối liên quan giữa thể bệnh với LDL-C

4.14. Mối liên quan giữa thể bệnh với HDL-C

4.15. Đặc điểm lâm sàng các chứng trạng thường gặp ở người bệnh rối loạn lipid máu

4.16. Mối liên quan giữa chỉ số non-HDL-C với 6 thể bệnh y học cổ truyền ở người bệnh rối loạn lipid máu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền Về Cảm Ơn Cam Đoan

Nghiên cứu y học cổ truyền (YHCT) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Để đảm bảo tính minh bạch trong nghiên cứu, lời cảm ơn trong nghiên cứu khoa họccam đoan trong nghiên cứu khoa học là những yếu tố không thể thiếu. Chúng thể hiện sự tôn trọng đối với những đóng góp, hỗ trợ từ các cá nhân, tổ chức, đồng thời khẳng định tính trung thực, khách quan của công trình. Việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y học cổ truyền là vô cùng quan trọng, góp phần nâng cao uy tín và giá trị của nghiên cứu.

1.1. Ý nghĩa của lời cảm ơn trong nghiên cứu YHCT

Lời cảm ơn là sự tri ân chân thành đối với những người đã đóng góp vào thành công của nghiên cứu. Điều này bao gồm các nhà khoa học, đồng nghiệp, người hướng dẫn, các tổ chức tài trợ, và cả những người bệnh đã tham gia vào quá trình nghiên cứu. Một lời cảm ơn chân thành thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận công lao của họ. Theo tài liệu gốc, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, quý Thầy Cô, ban lãnh đạo Bệnh viện Đa khoa Gò Vấp, và gia đình.

1.2. Tầm quan trọng của cam đoan trong nghiên cứu YHCT

Cam đoan là lời khẳng định về tính trung thực, khách quan và độc lập của nghiên cứu. Nó đảm bảo rằng công trình không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố, và các số liệu, thông tin được thu thập là hoàn toàn chính xác. Cam đoan thể hiện trách nhiệm của nhà nghiên cứu trước pháp luật và cộng đồng khoa học. Trong tài liệu gốc, tác giả cam đoan luận văn là công trình trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thị Minh Tâm; TS và không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác.

II. Thách Thức Vấn Đề Đạo Đức Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền

Nghiên cứu y học cổ truyền đối mặt với nhiều thách thức về đạo đức nghiên cứu. Việc đảm bảo quyền của người tham gia nghiên cứu, bảo vệ bảo mật thông tin bệnh nhân, và giải quyết xung đột lợi ích trong nghiên cứu là những vấn đề cần được quan tâm hàng đầu. Bên cạnh đó, việc duy trì tính khách quan của nghiên cứutính xác thực của nghiên cứu cũng là những yếu tố then chốt để đảm bảo giá trị khoa học và tính ứng dụng của công trình.

2.1. Đảm bảo quyền lợi và bảo mật thông tin bệnh nhân

Trong nghiên cứu YHCT, việc bảo vệ quyền lợi và bảo mật thông tin bệnh nhân là vô cùng quan trọng. Cần có sự đồng ý tự nguyện và đầy đủ thông tin từ người tham gia nghiên cứu. Thông tin cá nhân và bệnh sử của bệnh nhân phải được bảo mật tuyệt đối, tránh mọi hình thức tiết lộ hoặc sử dụng sai mục đích. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người bệnh và đảm bảo tính y đức trong nghiên cứu y học.

2.2. Giải quyết xung đột lợi ích và đảm bảo tính khách quan

Xung đột lợi ích trong nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến tính khách quan và trung thực của kết quả. Cần công khai minh bạch về nguồn tài trợ nghiên cứu và các mối quan hệ có thể gây ảnh hưởng đến kết quả. Các nhà nghiên cứu cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu, đảm bảo tính tính khách quan của nghiên cứu và không thiên vị bất kỳ bên nào.

2.3. Vai trò của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu YHCT

Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các nghiên cứu YHCT tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Hội đồng có trách nhiệm xem xét và phê duyệt các đề cương nghiên cứu, đảm bảo rằng quyền lợi của người tham gia được bảo vệ và các vấn đề đạo đức được giải quyết thỏa đáng. Hội đồng cũng có thể giám sát quá trình nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện chất lượng và tính đạo đức của công trình.

III. Phương Pháp Viết Lời Cảm Ơn Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền

Viết lời cảm ơn trong nghiên cứu khoa học YHCT cần sự chân thành, trang trọng và đầy đủ. Cần nêu rõ tên và vai trò của những người đã đóng góp, hỗ trợ, đồng thời thể hiện sự biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của họ. Cách viết lời cảm ơn cần ngắn gọn, súc tích, tránh lan man, dài dòng. Cấu trúc lời cảm ơn nên bao gồm lời mở đầu, nội dung cảm ơn, và lời kết.

3.1. Cấu trúc và nội dung lời cảm ơn trong nghiên cứu YHCT

Cấu trúc lời cảm ơn thường bao gồm: (1) Lời mở đầu: bày tỏ lòng biết ơn chung đối với những người đã giúp đỡ. (2) Nội dung cảm ơn: nêu rõ tên và vai trò của từng cá nhân, tổ chức đã đóng góp, hỗ trợ, và thể hiện sự biết ơn cụ thể đối với sự giúp đỡ của họ. (3) Lời kết: bày tỏ mong muốn tiếp tục nhận được sự ủng hộ trong tương lai. Mẫu lời cảm ơn trong nghiên cứu có thể tham khảo từ các công trình đã công bố.

3.2. Ngôn ngữ và tính trang trọng trong lời cảm ơn

Ngôn ngữ sử dụng trong cảm ơn và cam đoan cần trang trọng, lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người được cảm ơn. Tránh sử dụng ngôn ngữ suồng sã, thiếu trang trọng. Tính trang trọng trong cảm ơn và cam đoan thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp của nhà nghiên cứu.

3.3. Ví dụ về lời cảm ơn trong nghiên cứu YHCT

Ví dụ về cảm ơn và cam đoan có thể tham khảo từ các luận văn, bài báo khoa học đã được công bố. Cần điều chỉnh nội dung cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể, đảm bảo tính chân thành và đầy đủ.

IV. Hướng Dẫn Viết Cam Đoan Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền Chuẩn

Viết cam đoan trong nghiên cứu khoa học YHCT cần sự chính xác, rõ ràng và đầy đủ. Cần cam đoan về tính trung thực, khách quan, độc lập của nghiên cứu, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Cách viết cam đoan cần ngắn gọn, súc tích, tránh mơ hồ, chung chung. Cấu trúc cam đoan nên bao gồm lời khẳng định, nội dung cam đoan, và chữ ký.

4.1. Cấu trúc và nội dung cam đoan trong nghiên cứu YHCT

Cấu trúc cam đoan thường bao gồm: (1) Lời khẳng định: khẳng định về tư cách và trách nhiệm của người cam đoan. (2) Nội dung cam đoan: cam đoan về tính trung thực, khách quan, độc lập của nghiên cứu, và cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. (3) Chữ ký: chữ ký của người cam đoan, xác nhận tính pháp lý của cam đoan.

4.2. Các yếu tố cần có trong cam đoan nghiên cứu YHCT

Cam đoan cần nêu rõ các yếu tố sau: (1) Nghiên cứu là công trình độc lập của tác giả. (2) Nghiên cứu không trùng lặp với bất kỳ công trình nào khác đã được công bố. (3) Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan. (4) Tác giả chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

4.3. Mẫu cam đoan trong nghiên cứu YHCT

Mẫu cam đoan trong nghiên cứu có thể tham khảo từ các luận văn, bài báo khoa học đã được công bố. Cần điều chỉnh nội dung cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

V. Ứng Dụng Cảm Ơn Cam Đoan Trong Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền

Việc tuân thủ các nguyên tắc về cảm ơn và cam đoan có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và uy tín của nghiên cứu y học cổ truyền. Nó góp phần xây dựng một môi trường nghiên cứu khoa học minh bạch, trung thực và có trách nhiệm. Công bố nghiên cứu y học cổ truyền trên các tạp chí khoa học về y học cổ truyềncông bố quốc tế về y học cổ truyền đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này.

5.1. Nâng cao chất lượng và uy tín nghiên cứu YHCT

Việc tuân thủ các nguyên tắc về cảm ơn và cam đoan giúp đảm bảo tính trung thực, khách quan và độc lập của nghiên cứu, từ đó nâng cao chất lượng và uy tín của công trình. Các nghiên cứu được thực hiện một cách minh bạch và có trách nhiệm sẽ được cộng đồng khoa học đánh giá cao hơn.

5.2. Xây dựng môi trường nghiên cứu khoa học minh bạch

Việc công khai nguồn tài trợ nghiên cứu và giải quyết xung đột lợi ích trong nghiên cứu góp phần xây dựng một môi trường nghiên cứu khoa học minh bạch và công bằng. Các nhà nghiên cứu sẽ có động lực để thực hiện các công trình có giá trị khoa học thực sự, thay vì bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài.

5.3. Chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và hợp tác quốc tế

Chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để phát triển y học cổ truyền. Việc công bố các nghiên cứu trên các tạp chí khoa học về y học cổ truyền và tham gia các hội nghị khoa học về y học cổ truyền giúp các nhà nghiên cứu trao đổi kiến thức, học hỏi kinh nghiệm và xây dựng mối quan hệ hợp tác.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền

Việc tuân thủ các nguyên tắc về cảm ơn và cam đoan là yếu tố then chốt để đảm bảo tính trung thực, khách quan và uy tín của nghiên cứu y học cổ truyền. Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện các tiêu chuẩn nghiên cứu y học cổ truyềnhướng dẫn nghiên cứu y học cổ truyền, đồng thời tăng cường đào tạo về đạo đức nghiên cứu y học cổ truyền cho các nhà khoa học.

6.1. Hoàn thiện tiêu chuẩn và hướng dẫn nghiên cứu YHCT

Cần tiếp tục hoàn thiện các tiêu chuẩn nghiên cứu y học cổ truyềnhướng dẫn nghiên cứu y học cổ truyền, đảm bảo tính khoa học, khách quan và phù hợp với đặc thù của YHCT. Các tiêu chuẩn và hướng dẫn này cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với sự phát triển của khoa học và công nghệ.

6.2. Tăng cường đào tạo về đạo đức nghiên cứu YHCT

Cần tăng cường đào tạo về đạo đức nghiên cứu y học cổ truyền cho các nhà khoa học, giúp họ hiểu rõ tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và có khả năng giải quyết các vấn đề đạo đức phát sinh trong quá trình nghiên cứu. Đào tạo cần bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp các nhà khoa học áp dụng các nguyên tắc đạo đức vào thực tế.

6.3. Đề xuất đề tài và dự án nghiên cứu YHCT

Cần khuyến khích các nhà khoa học đề xuất các đề tài nghiên cứu y học cổ truyềndự án nghiên cứu y học cổ truyền có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn, góp phần phát triển YHCT và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các đề tài và dự án cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí khoa học, đạo đức và tính khả thi.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm lâm sàng và mối liên quan chỉ số non hdl c với các thể y học cổ truyền ở bệnh nhân rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa gò vấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ hàng đầu của tiến trình xơ vữa mạch máu và biến cố mạch vành, đã và đang là vấn đề sức khỏe đƣợc quan tâm bậc nhất trên thế giới với tỷ lệ tử vong cao. Theo ƣớc tính của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ số ngƣời mắc rối loạn lipid trên thế giới ngày càng tăng cao, năm 2008, tỉ lệ rối loạn lipid máu ở ngƣời trƣởng thành là 39% [56], hàng năm có khoảng 17 triệu ngƣời bị tử vong do bệnh tim mạch. Hầu hết các bệnh lý tim mạch hiện nay là do xơ vữa động mạch [49], [54]. Trong đó, rối loạn lipid máu (RLLPM) là yếu tố quan trọng cho việc hình thành và phát triển của bệnh vữa xơ động mạch (VXĐM), bệnh động mạch vành, động mạch não [8], [20], [35], [40], [55], [57], [58], [59], [60].

Rối loạn chuyển hóa lipid là danh từ dùng để miêu tả một bệnh mạn tính đƣợc đặc trƣng bởi sự thay đổi các chỉ số lipid trong máu. Bilan lipid tiêu chuẩn bao gồm: Cholesterol toàn phần (TC), HDL - Cholesterol (HDL- C), LDL - Cholesterol (LDL - C) và Triglycerid (TG). Mặc dù, mức độ LDL - C là chỉ số chính trong việc sàng lọc rối loạn lipid, nhƣng chỉ dựa vào mục tiêu LDL - C đơn thuần có thể dẫn đến sai lầm ở những ngƣời bệnh có VLDL-C và IDL - C cao kèm các hạt LDL - C nhỏ, đậm đặc, mặc dù giá trị LDL-C ở mức bình thƣờng. Chỉ số cholesterol không phải là lipoprotein tỷ trọng cao hay non-HDL-Cholesterol (non-HDL-C) [4], là sự khác biệt giữa nồng độ TC và nồng độ HDL - C.

Non – HDL - C cung cấp một chỉ số duy nhất cho tất cả cholesterol xơ vữa bao gồm IDL,VLDL, Lp(a) và LDL. Vì vậy, chỉ số non-HDL-C có thể là một yếu tố dự báo mạnh mẽ hơn về nguy cơ tim mạch so với LDL - C. Gần đây, một số nghiên cứu trên thế giới chỉ ra rằng Non-HDL-C có giá trị dự đoán hơn so với riêng LDL - C đơn lẻ dự đoán nguy cơ tim mạch. Ngoài ra, non-HDL-C đƣợc cho là một yếu tố dự báo độc lập của các bệnh mạch vành bất kể nồng độ TG trong khi LDL - C bị mất giá trị tiên đoán khi TG > 400 mg/dl.

Cùng với sự phát triển của Y học hiện đại (YHHĐ), Y học cổ truyền (YHCT) đã và đang khẳng định đƣợc mình, đồng thời có những đóng góp không nhỏ vào công tác chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Theo YHCT, các biểu hiện rối loạn 2 lipid máu, xơ vữa động mạch, thừa cân…đƣợc miêu tả trong một số chứng bệnh do đàm thấp gây nên [21]. Các y văn của y học cổ truyền cũng nêu ra một số phƣơng pháp chẩn đoán cũng nhƣ điều trị các chứng bệnh này [2], [21], [58], [59], [60]. Tuy nhiên, đến nay tại các bệnh viện ở phía nam Việt Nam chƣa có nhiều các nghiên cứu về rối loạn lipid máu cũng nhƣ mối liên quan của chỉ số non-HDL-C ở các ngƣời bệnh rối loạn lipid máu [5]… Câu hỏi đặt ra vậy RLLPM theo YHHĐ biểu hiện lâm sàng tƣơng ứng thế nào đối với YHCT và những thể bệnh YHCT có liên quan gì đến chỉ số non-HDL-C trên bệnh nhân RLLPM hay không ? Để trả lời câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đ iể g ối i u h ố non-HDL-C ới hể y họ ổ u ề ệ h h ối i i u i ệ h viện Đ khoa Gò Vấp” với hai mục tiêu: 1.

theo y học cổ truyền a khoa Gò Vấp ă 2019. a giữa - - ọc cổ truyền ười b nh r i lo n lipid máu t i B nh vi n a khoa Gò Vấp. 3 Chƣơ g 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. h i iệ ề Li i hu ể h Li i 1.

Th h hầ Li i u Li i Lipid chính có mặt trong huyết tƣơng là acid b o, triglyceride, cholesterol và phospholipid. Một số thành phần khác của lipid có khả năng hòa tan trong huyết tƣơng và có mặt với số lƣợng ít hơn rất nhiều nhƣng giữ vai trò sinh lý quan trọng, bao gồm các hormone steroid, các vitamin tan trong mỡ [12]. Theo Trauber, lipid là các thành phần không tan trong nƣớc, chiết rút đƣợc từ tổ chức bởi các dung môi ether, cloroform hay một số dung môi hữu cơ [16]. Theo định nghĩa hóa học, lipid là những este hoặc amid của acid béo với alcol hoặc aminoalcol [15].

Cấu ú h h hầ i i Lipoprotein (LP) là những phân tử hình cầu bao gồm phần l i không phân cực là triglycerid và cholesterol este hóa, phần vỏ bao quanh là phospholipid, cholesterol và protein- apolipoprotein (hay apoprotein). Phần vỏ đảm bảo tính tan của lipoprotein trong huyết tƣơng, vận chuyển các lipid không tan [12]. Cấu trúc lipoprotein (Nguồn: https://www.uk/research/evans-group) 4 1. Ph i i i Bằng phƣơng pháp siêu ly tâm ngƣời ta phân ra các loại LP chính theo tỷ trọng tăng dần là: - Chylomicron (CM): có tỷ trọng 0,96, là những hạt mỡ nhũ tƣơng hóa lơ lửng trong huyết tƣơng và đƣợc tạo thành độc nhất bởi các tế bào màng ruột.

Chylomicron chỉ có mặt trong thời gian ngắn ở huyết tƣơng, sau bữa ăn giàu mỡ và làm cho huyết tƣơng có màu đục, trắng nhƣ sữa. Chylomicron biến mất sau ăn vài giờ và bởi vậy, huyết tƣơng của ngƣời bình thƣờng khi đói phải trong. Chylomicron chứa chủ yếu là triglyceride. Chức năng chính của chylomicron là vận chuyển triglyceride và cholesterol ngoại sinh (từ thức ăn) tới gan [1], [7].

- Li i ọ g ấ hấ : (very low density lipoprotein - VLDL) có tỷ trọng 0,96- 1,006, đƣợc tạo thành ở tế bào gan và là dạng vận chuyển triglycerid nội sinh- đƣợc tổng hợp ở gan- vào hệ tuần hoàn. VLDL chứa nhiều triglycerid, vận chuyển hơn 90 triglycerid nội sinh [5], [14]. - Li i ọ g hấ : (low density lipoprotein - LDL) có tỷ trọng 1,006-1,063, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, LDL chứa nhiều cholesterol. Chức năng chính của LDL là vận chuyển phần lớn cholesterol từ máu tới các mô để sử dụng.

LDL đƣợc gắn vào receptor đặc hiệu ở màng tế bào, rồi đƣợc đua vào trong tế bào. Nồng độ LDL trong huyết tƣơng từ 3,38 đến 4,16 mmol/l [14], [20]. - Li i ọ g u g gi :(intermediate density lipoprotein - IDL) là loại lipoprotein có tỷ trọng giữa VLDL và LDL, còn gọi là VLDL tàn dƣ. IDL có trong máu tuần hoàn với số lƣợng nhỏ nhƣng có thể tích lũy khi có rối loạn bệnh lý về chuyển hóa của lipoprotein [24],[38].

- Li i ọ g : (high density lipoprotein – HDL) có tỷ trọng 1,063- 1,210, đƣợc tổng hợp tại gan, một phần đƣợc tổng hợp ở ruột và một phần do chuyển hóa của VLDL trong máu ngoại vi. HDL chứa nhiều protein, chức năng chính của HDL là vận chuyển ngƣợc các phân tử cholesterol từ các mô ngoại vi về gan. Tại gan, cholesterol đƣợc thoái hóa thành acid mật và đƣợc đào thải qua đƣờng mật. ngƣời, HDL tăng dần theo tuổi.

5 - Lipoprotein (a) hay Lp(a) là lipoprotein không xếp loại với chức năng chƣa biết r , Lp(a) có kích thƣớc và số lƣợng lớn hơn LDL nhƣng có thành phần cấu tạo tƣơng tự LDL ngoại trừ có thêm một phân tử apoprotein (a) trong các phân tử apo B-100. Apo(a) gần giống nhƣ plasminogen. Sự tang của Lp(a) nhƣ là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành [1]. Chu ể h Li i Chuyển hóa của lipid lƣu hành đã đƣợc biết rất r.

Bao gồm 2 con đƣờng: chuyển hóa của lipid ngoại sinh và chuyển hóa lipid nội sinh [24]. Sơ ồ hu ể h ủ T ig i u g i i h ội sinh (Nguồ : Đỗ T u g Qu : “Chẩ iều trị bệ h i h ƣờ g”) * Nhữ g h ơ ủ hu ể h i i : - Triglycerid thức ăn đƣợc vận chuyển trong CM đến các mô. Tại các mô triglycerid có thể đƣợc sử dụng nhƣ nguồn cung cấp năng lƣợng hoặc dự trữ. - Triglycerid nội sinh đƣợc tổng hợp ở gan, rồi đƣợc vận chuyển trong VLDL đến các mô nhƣ nguồn sinh năng lƣợng hoặc dự trữ.

6 - Cholesterol do gan tổng hợp (nội sinh) đƣợc vận chuyển đến các mô trong LDL-C sản phẩm thoái hóa của VLDL. Cholesterol từ thức ăn ( ngoại sinh) đƣợc đƣa đến gan trong CM tàn dƣ. - HDL lấy cholesterol từ tế bào ngoại vi và từ các lipoprotein khác, rồi đƣợc este hóa bởi LCAT. Cholesterol este đƣợc vận chuyển đến các phần tử tàn dƣ và rồi đƣợc đƣa đến gan.

Tại gan, cholesterol đƣợc bài tiết theo mật sau khi chuyển hóa thành acid mật [55], [58]. - Tính chất và chức năng của các lipprotein đƣợc quyết định bởi các protein của chúng- đó là những apoprotein tham gia trong cấu trúc của các lipoprotein, chúng có vai trò vận chuyển lipid trong máu và có thể là ligand đối với receptor của một số lipoprotein hoặc là cofactor của một số enzyme thủy phân lipid. Hội hứ g ối i i u h họ hiệ i 1. Khái niệm rối lo n lipid máu Rối loạn lipid máu (RLLPM) là tình trạng bệnh lý khi có một hoặc nhiều thông số lipid bị rối loạn (tăng cholesterol toàn phần hoặc tăng triglicerid, hoặc tăng LDL-C, hoặc giảm HDL-C…).

RLLPM thƣờng đƣợc phát hiện cùng lúc với mội số bệnh lý tim mạch, nội tiết, chuyển hóa. Đồng thời RLLPM cũng là yếu tố nguy cơ dẫn đến một số bệnh lý khác bệnh lý khác [37], [38], [39], [41], [44], [45], [50]. Theo khuyến cáo Hội tim mạch Quốc gia Việt Nam 2015 về chẩn đoán và điều trị rối loạn lipid máu [23]: - Tăng Cholesterol toàn phần: ≥ 200 mg/dl (≥ 5,20 mmol/l). - Tăng Triglycerid: ≥ 200mg/dl (≥ 1,70 mmol/l).

- Tăng LDL-C: ≥ 130 mg/dl (3,40 mmol/l). - Giảm HDL-C: 40 mg/dl ( 1,03 mmol/l) [53]. Rối loạn kiểu hỗn hợp: khi tăng cholesterol kết hợp với tăng triglyceride 1. Phân lo i rối lo n lipid máu Có nhiều cách phân loại RLLPM, tuy nhiên mỗi cách phân loại đều có những ƣu điểm, nhƣợc điểm.

Phân loại của Frederickson có tính chất mô tả tình trạng RLLPM, tƣơng đối khó áp dụng trong thực hành lâm sàng. Phân loại của De Gennes và phân loại của Hiệp hội Tim mạch Châu u (EAS) đơn giản hơn và dễ áp 7 dụng trên lâm sàng hơn (tăng TC đơn thuần, tăng triglycerid đơn thuần, tăng cả cholesterol và triglycerid) [53].  P R P e theo Fredrickson/WHO g 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cảm Ơn và Cam Đoan Trong Nghiên Cứu Y Học Cổ Truyền" mang đến cái nhìn sâu sắc về vai trò của lòng biết ơn và sự cam kết trong lĩnh vực y học cổ truyền. Tác giả phân tích cách mà những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân mà còn góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng những nguyên tắc này trong thực hành y học, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác xúc tiến bán hàng tại thị trường du lịch thái lan của công ty tnhh mtv lữ hành vitours. Tài liệu này không chỉ liên quan đến y học cổ truyền mà còn cung cấp những góc nhìn mới về cách thức giao tiếp và xây dựng mối quan hệ trong các lĩnh vực khác nhau. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và mở rộng hiểu biết của mình về các chủ đề liên quan.