Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội có nhiều biến động và thị trường cạnh tranh gay gắt, xu hướng toàn cầu hóa cùng sự tham gia của các công ty đa quốc gia đã tạo ra áp lực lớn đối với các nhà quản trị trong việc hoạch định chiến lược nhân sự. Nguồn lực con người được xác định là tài sản cốt lõi, trực tiếp vận hành và quyết định sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần xây dựng đội ngũ lao động đáp ứng đầy đủ yêu cầu cả về số lượng lẫn chất lượng.

Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Family Shopping, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng hóa qua kênh truyền hình (Home Shopping), việc sở hữu nguồn nhân lực có kỹ năng bán hàng và tư vấn qua điện thoại là yêu cầu thiết yếu. Để giải quyết bài toán tuyển chọn nhân sự phù hợp, gắn kết với tổ chức, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình tuyển dụng đóng vai trò quan trọng. Xuất phát từ thời gian thực tập trực tiếp tại bộ phận tuyển dụng của doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện đề tài "Hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Family Shopping".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 2 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và kiến thức chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực, trọng tâm là mảng công tác tuyển dụng nhân sự trong tổ chức.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH TM Family Shopping giai đoạn 2017 - 2019, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển dụng phù hợp với đặc thù kinh doanh của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH TM Family Shopping.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu quy trình thực hiện công tác tuyển dụng, phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân sự.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại Công ty TNHH TM Family Shopping (trụ sở chính và các chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị nhân sự tổng quát, tập trung vào hai giai đoạn cốt lõi của tuyển dụng là tuyển mộ và tuyển chọn:

  • Tuyển mộ: Khái niệm theo Trần Kim Dung (2006) là quá trình thu hút các ứng viên có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và lực lượng lao động bên trong tổ chức.
  • Tuyển chọn: Khái niệm theo Vũ Thị Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2005) là quá trình đánh giá các ứng viên theo nhiều khía cạnh khác nhau dựa trên yêu cầu công việc để chọn ra người phù hợp nhất.
  • Nguyên tắc tuyển dụng: Vận dụng 3 nguyên tắc cơ bản gồm: tuyển dụng dựa trên nhu cầu thực tiễn, tuyển dụng dân chủ và công bằng, tuyển dụng có điều kiện và tiêu chí cụ thể.
  • Quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực: Tác giả áp dụng mô hình quy trình 10 bước của Trần Kim Dung (2006): Lập kế hoạch tuyển dụng; Chuẩn bị tuyển dụng; Thông báo tuyển dụng; Thu nhận, nghiên cứu hồ sơ; Phỏng vấn sơ bộ; Kiểm tra, trắc nghiệm; Phỏng vấn sâu; Xác minh điều tra; Khám sức khỏe; Ra quyết định tuyển dụng; Đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng.
  • Căn cứ ra quyết định: Tham chiếu quan điểm của Sherman và Bohlander (2011) về việc đánh giá năng lực thực hiện công việc dựa trên sự kết hợp giữa khả năng làm việc và động lực làm việc của ứng viên.
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố bên trong (kế hoạch hóa nhân lực, hình ảnh uy tín, chuẩn bị tuyển dụng, chính sách tuyển dụng, văn hóa doanh nghiệp) và các yếu tố bên ngoài (kinh tế - chính trị - xã hội, văn hóa, Luật Lao động, điều kiện cung - cầu thị trường lao động, đối thủ cạnh tranh, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khoa học kỹ thuật) dựa theo tài liệu của Nguyễn Tiệp (2007) và Nguyễn Hữu Thân (2008).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ giáo trình, báo cáo hoạt động kinh doanh của Phòng Kế toán, các số liệu thống kê nhân sự của Phòng Hành chính - Nhân sự (HC-NS) tại công ty.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế các bước tiến hành tuyển dụng của bộ phận nhân sự trong thời gian thực tập tại công ty.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ và nhân viên trong phòng HC-NS theo danh mục câu hỏi soạn sẵn nhằm làm rõ các vấn đề phát sinh trong thực tế triển khai.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu lý thuyết quản trị nhân sự chuẩn mực với quy trình triển khai thực tế tại doanh nghiệp để phát hiện các sai lệch, thiếu sót.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2017 - 2019) do Phòng Kế toán cung cấp; Báo cáo biến động và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2017 - 2019 do Phòng HC-NS cung cấp; Thông tin danh mục sản phẩm từ Phòng Kinh doanh.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả quan sát quy trình tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn và ý kiến phản hồi thu thập từ các nhân sự chuyên trách tại đơn vị thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH TM Family Shopping

Chương này trình bày lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty:

  • Pháp lý và quy mô: Tên giao dịch quốc tế là Family Shopping Trading Co., Ltd, thành lập ngày 31/10/2014, người đại diện pháp luật là ông Yuan, Xiaofeng. Trụ sở đặt tại Tầng 14, Tòa nhà M-H, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 1, Quận 5, TP.HCM; Mã số thuế 0312996259 do Chi cục Thuế Quận 5 quản lý.
  • Quá trình phát triển: Năm 2015, công ty mua lại Công ty TNHH TM Lam Hải, mở thêm chi nhánh tại đường Trần Hưng Đạo, Quận 5. Năm 2016, liên kết vận chuyển với Giaohangnhanh.vn. Tháng 5/2019, mở thêm chi nhánh mới tại 634 Bis đường Phạm Văn Chí, Quận 6, TP.HCM, nâng quy mô nhân sự lên gần 200 người.
  • Mô hình và sản phẩm kinh doanh: Công ty kinh doanh các ngành nghề theo mã ngành: Buôn bán thực phẩm chức năng (mã 4632); Buôn bán sản phẩm gia dụng và đồ dùng gia đình (mã 4649); Buôn bán thiết bị, linh kiện điện tử viễn thông (mã 4652); Mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (mã 4772). Dòng sản phẩm đồ gia dụng chiếm 70% tổng doanh thu. Phương thức bán hàng chủ yếu là quảng cáo trực tuyến qua các kênh truyền hình (Home Shopping TV phát sóng trên SCTV, THVL1, THVL2, HTV2, HTV7, THLA, SVJ) kết hợp hệ thống điện thoại viên tiếp nhận đơn hàng. Các sản phẩm chính gồm: Combo makeup kit Ishow (2.000.000 VNĐ), Máy phun khoáng tạo ion Ishow (1.000.000 VNĐ), Mặt nạ Ishow (300.000 VNĐ), Bộ máy khoan cầm tay DIY 103 món (1.000.000 VNĐ), Bộ xoong chảo điện đa năng (750.000 VNĐ), Đai massage X5.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc điều hành trực tiếp; bộ phận Trợ lý Giám đốc gồm 1 thư ký và 2 trợ lý phiên dịch tiếng Trung - Anh - Việt. Các phòng nghiệp vụ gồm: Phòng Kế toán; Phòng Kinh doanh (chia thành bộ phận Chăm sóc khách hàng và bộ phận Tư vấn bán hàng gồm khoảng 80 nhân viên chia thành 4 tổ In tiếp nhận cuộc gọi đến và 1 tổ Out gọi ra); Phòng Hậu cần (gồm IT, ghi âm - thống kê, kho - vận chuyển); Phòng HC-NS (gồm Trưởng phòng, Phó phòng, Trợ lý hành chính và Thư ký nhân sự).
  • Định hướng phát triển: Giai đoạn 2019 - 2029, công ty đặt mục tiêu duy trì các dòng sản phẩm độc quyền, mở rộng chi nhánh ra các tỉnh thành, chuẩn hóa quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001 và củng cố nguồn nhân lực.

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự trong tổ chức

Chương 2 tập trung khái quát các lý thuyết học thuật về tuyển dụng:

  • Bản chất và vai trò: Làm rõ sự khác biệt giữa hai giai đoạn tuyển mộ (tạo nguồn ứng viên) và tuyển chọn (sàng lọc, lựa chọn). Đánh giá vai trò của công tác tuyển dụng đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (bổ sung nhân lực, tạo lợi thế cạnh tranh), người lao động (tạo cơ hội việc làm, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh) và xã hội (cân bằng cung - cầu lao động, giảm thiểu thất nghiệp).
  • Nguồn và phương pháp tuyển dụng: Phân tích ưu và nhược điểm của nguồn nội bộ (qua thông báo tuyển dụng nội bộ, sự tiến cử của cán bộ nhân viên, tra cứu hồ sơ nhân sự lưu trữ) và nguồn bên ngoài (qua quảng cáo truyền thông/Internet, trung tâm dịch vụ việc làm, ngày hội việc làm, liên kết với trường đại học, cao đẳng).
  • Mô hình quy trình tuyển dụng: Chi tiết hóa 10 bước chuẩn theo lý thuyết của Trần Kim Dung, xác định nội dung chuyên môn của từng khâu từ lập kế hoạch, thông báo, sàng lọc hồ sơ, các vòng phỏng vấn, kiểm tra sát hạch, điều tra xác minh lý lịch đến việc ra quyết định tuyển dụng và đánh giá hiệu quả sau tuyển dụng.
  • Nhóm yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các tác động chi phối đến chất lượng tuyển dụng, bao gồm cả các yếu tố nội vi (văn hóa doanh nghiệp, tài chính, uy tín thương hiệu) và ngoại vi (thị trường lao động, khung pháp luật, biến động kinh tế).

Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH TM Family Shopping

Chương 3 trình bày các số liệu thực tế về nhân sự và quy trình tuyển mộ, tuyển chọn tại công ty giai đoạn 2017 - 2019:

  • Tình hình biến động lao động: Quy mô lao động tăng đều qua các năm nhưng tỷ lệ biến động nhân sự có xu hướng tăng nhanh.
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Số lượng lao động đầu kỳ (người) 120 125 150
Số lượng điều chuyển nội bộ (người) 0 5 15
Số lượng lao động nghỉ việc (người) 8 11 7
Số lượng tuyển mới (người) 13 36 67
Số lượng lao động cuối kỳ (người) 125 150 210
Tỷ lệ biến động nhân sự (%) ~4,0% ~16,6% ~28,6%

Nguyên nhân biến động: Trong giai đoạn 2017 - 2019, công ty đã tuyển mới 116 người và có 26 người nghỉ việc. Số lao động nghỉ việc chủ yếu tập trung ở nhóm lao động trẻ, nguyên nhân do mức thu nhập bình quân tại công ty thấp hơn mặt bằng chung của ngành, tâm lý thích nhảy việc, không hài lòng với chế độ đãi ngộ hoặc không thấy cơ hội phát triển. Số lượng tuyển mới tăng vọt vào năm 2019 (67 người) là do công ty mở rộng chi nhánh mới tại Quận 6 và tiến hành điều chuyển 15 nhân sự có kinh nghiệm từ công ty tổng sang chi nhánh mới.

  • Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn:
Trình độ chuyên môn Năm 2017 (Người) Năm 2017 (%) Năm 2018 (Người) Năm 2018 (%) Năm 2019 (Người) Năm 2019 (%)
Trên Đại học 2 1,6% 0 0,0% 0 0,0%
Đại học 10 8,0% - - - 15,7%
Cao đẳng / Trung cấp 16 12,8% - - - -
Lao động phổ thông 97 77,6% - - - 66,7%
Tổng cộng 125 100% 150 100% 210 100%

Cơ cấu lao động theo trình độ cho thấy lực lượng lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất qua các năm (77,6% năm 2017 và 66,7% năm 2019). Điều này phản ánh tính chất đặc thù của mô hình bán hàng qua điện thoại (Telesales) không yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao. Tuy nhiên, nhóm lao động này thiếu kỹ năng và kinh nghiệm thực tế, dẫn đến nhiều khó khăn và chi phí cho công tác đào tạo nội bộ.

  • Đánh giá quy trình thực tế: Nguồn tuyển dụng bên ngoài chủ yếu phụ thuộc vào việc đăng tin trên một số trang tuyển dụng trực tuyến (timviecnhanh, vieclam24h), chưa tiếp cận đa dạng các kênh khác; bảng mô tả công việc hiện tại còn sơ sài; công tác sắp xếp lịch phỏng vấn và thông báo kết quả phỏng vấn cho ứng viên chưa đạt tính chuyên nghiệp cao.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH TM Family Shopping

Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  • Đảm bảo chất lượng của việc đa dạng hóa phương pháp và nguồn tuyển dụng: Giảm sự phụ thuộc vào các website tuyển dụng đơn lẻ, mở rộng kênh tuyển dụng sang các ngày hội việc làm và liên kết với các trường đại học, cao đẳng nhằm tìm kiếm nguồn nhân lực trẻ, năng động.
  • Xây dựng bảng mô tả công việc chuyên nghiệp cho các chức danh: Khắc phục tình trạng mô tả sơ sài thông qua việc thiết lập bảng mô tả công việc đề xuất (Bảng 4.3 trong văn bản), quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tiêu chuẩn chức danh cho từng vị trí, đặc biệt là vị trí nhân viên tư vấn bán hàng.
  • Lập kế hoạch thời gian phỏng vấn các ứng viên: Thiết lập quy trình phỏng vấn khoa học, phân bổ khung thời gian cụ thể giữa các ứng viên để tránh tình trạng chờ đợi, nâng cao tính chuyên nghiệp trong khâu tiếp đón.
  • Nâng cao nghiệp vụ, chuyên môn cho nhân sự tuyển dụng và quản trị nhân sự: Đào tạo kỹ năng đánh giá ứng viên, phương pháp đặt câu hỏi và kỹ năng sàng lọc hồ sơ cho đội ngũ chuyên viên phòng HC-NS.
  • Nâng cao nghiệp vụ đảm bảo chất lượng trong việc thông báo kết quả phỏng vấn cho ứng viên: Xây dựng quy chuẩn phản hồi kết quả phỏng vấn bằng văn bản/thư điện tử chuyên nghiệp cho cả ứng viên trúng tuyển lẫn không trúng tuyển, nhằm giữ gìn hình ảnh thương hiệu tuyển dụng của công ty.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và quản trị nhân sự tại Công ty TNHH TM Family Shopping:

  • Phản ánh trung thực tình hình biến động nhân sự: Ghi nhận sự mở rộng quy mô từ 125 nhân viên (năm 2017) lên 210 nhân viên (năm 2019), tổng số lao động tuyển mới trong 3 năm là 116 người, tỷ lệ biến động nhân sự tăng từ 4% (2017) lên 28,6% (2019).
  • Làm rõ đặc trưng cơ cấu lao động: Chỉ ra tỷ trọng lao động phổ thông chiếm đa số (66,7% đến 77,6%), phục vụ trực tiếp cho mô hình bán hàng qua điện thoại với 5 tổ bán hàng (khoảng 80 nhân sự tư vấn).
  • Xác định nguyên nhân hạn chế: Phân tích cụ thể các nguyên nhân khiến tỷ lệ nghỉ việc duy trì ở nhóm nhân viên trẻ (thu nhập bình quân thấp hơn ngành, chuyển dịch sang các khu công nghiệp, thiếu lộ trình thăng tiến).
  • Đóng góp thực tiễn: Đưa ra hệ thống giải pháp gồm 5 nội dung trọng tâm cùng mẫu bảng mô tả công việc đề xuất nhằm hoàn thiện trực tiếp quy trình tuyển dụng tại phòng HC-NS của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể ở TP.HCM trong khung thời gian 2017 - 2019, chưa thực hiện khảo sát so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành kinh doanh Home Shopping khác.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu nội bộ và quan sát, chưa triển khai các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa chi phí tuyển dụng và hiệu quả thực hiện công việc sau tuyển dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát và đánh giá hiệu quả của quy trình tuyển dụng sau khi công ty vận hành ổn định chi nhánh mới tại Quận 6 và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.
  • Nghiên cứu kết hợp giữa công tác tuyển dụng với chính sách đãi ngộ, đào tạo và giữ chân nhân viên nhằm giải quyết căn bản vấn đề tỷ lệ nghỉ việc ở nhóm nhân viên tư vấn bán hàng qua điện thoại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh cần tài liệu thực tế về phương pháp phân tích biến động lao động và quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị nhân sự trong các doanh nghiệp thương mại điện tử, bán lẻ qua truyền hình hoặc các đơn vị có mô hình tổng đài tư vấn bán hàng (Telesales).
  • Các phần đáng tham khảo: Hệ thống số liệu thống kê biến động nhân sự (Bảng 3.1), phân tích cơ cấu lao động theo trình độ (Bảng 3.2) và giải pháp xây dựng bảng mô tả công việc cho các vị trí chức danh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH TM Family Shopping kinh doanh mô hình gì và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất?
    Công ty hoạt động theo mô hình bán hàng trực tuyến qua kênh truyền hình (Home Shopping TV), phối hợp với nhân viên trực tổng đài tư vấn chốt đơn qua điện thoại. Mặt hàng chủ lực là mỹ phẩm và đồ gia dụng, trong đó các sản phẩm đồ gia dụng gia đình chiếm tới 70% tổng doanh thu của công ty.

  2. Tỷ lệ biến động nhân sự của công ty trong giai đoạn 2017 - 2019 thay đổi như thế nào?
    Tỷ lệ biến động nhân sự tại công ty có xu hướng tăng nhanh qua 3 năm: năm 2017 chiếm khoảng 4%, năm 2018 tăng lên mức 16,6% và năm 2019 tăng lên 28,6%.

  3. Tại sao số lượng lao động tuyển mới của công ty tăng đột biến vào năm 2019?
    Năm 2019 công ty tuyển mới 67 lao động (cao hơn mức 13 người năm 2017 và 36 người năm 2018) do công ty mở rộng thêm chi nhánh mới tại địa chỉ 634 Bis Phạm Văn Chí, Quận 6, TP.HCM và thực hiện điều chuyển 15 nhân sự có kinh nghiệm từ công ty tổng sang chi nhánh này.

  4. Đặc điểm nổi bật nhất trong cơ cấu trình độ lao động của công ty là gì?
    Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu nhân sự, cụ thể chiếm 77,6% vào năm 2017 và 66,7% vào năm 2019 trên tổng số 210 nhân sự. Nhóm lao động này chủ yếu đảm nhiệm vị trí tư vấn bán hàng qua điện thoại (Telesales), dẫn đến áp lực lớn về công tác đào tạo kỹ năng.

  5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện công tác tuyển dụng tại công ty?
    Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: Đa dạng hóa phương pháp và nguồn tuyển dụng; Xây dựng bảng mô tả công việc chuyên nghiệp; Lập kế hoạch thời gian phỏng vấn; Nâng cao nghiệp vụ cho nhân sự tuyển dụng; Nâng cao chất lượng việc thông báo kết quả phỏng vấn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và phản ánh chi tiết thực trạng nhân sự tại Công ty TNHH TM Family Shopping giai đoạn 2017 - 2019. Nghiên cứu chỉ ra đặc thù sử dụng phần lớn lao động phổ thông trong mô hình bán hàng qua truyền hình và áp lực gia tăng tỷ lệ biến động nhân sự khi mở rộng chi nhánh. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào cho doanh nghiệp.