Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu công nghiệp, các doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp tại Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Giai đoạn 2019–2021 ghi nhận tác động sâu sắc của đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài, dẫn đến tình trạng biến động lao động, sụt giảm nguồn cung nhân sự trên thị trường khi nhiều lao động có xu hướng hồi hương hoặc thay đổi định hướng nghề nghiệp. Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực vận hành, chất lượng kỹ thuật hạ tầng và hiệu quả thu hút đầu tư của doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tín Nghĩa – Phương Đông (chủ đầu tư Khu công nghiệp Đất Đỏ I và Khu dân cư Đất Đỏ I tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) hoạt động chính trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật. Do đó, yêu cầu về đội ngũ nhân sự kỹ thuật, giám sát dự án và kinh doanh thương mại trở nên cấp thiết nhằm đảm bảo tiến độ triển khai các dự án quy mô lớn. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, nhận thấy những ưu điểm và hạn chế tồn tại trong quy trình tuyển mộ, tuyển chọn và truyền thông tuyển dụng, tác giả đã thực hiện đề tài nhằm đưa ra các giải pháp khắc phục có tính khả thi.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích thực trạng, đánh giá ưu điểm và khuyết điểm trong hoạt động tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tín Nghĩa – Phương Đông giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tín Nghĩa – Phương Đông.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tín Nghĩa – Phương Đông (KCN Đất Đỏ I, xã Phước Long Thọ, huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình và giáo trình quản trị nhân sự trong nước:
- Khái niệm và bản chất: Tiếp cận khái niệm tuyển dụng của Lê Trường Diễm Trang và Phan Thị Thanh Hiền (2016) về quá trình tìm kiếm, sàng lọc và ra quyết định lựa chọn nhân sự. Phân định ranh giới giữa hai cấu phần: Tuyển mộ (thu hút ứng viên tiềm năng từ thị trường lao động và nguồn nội bộ) và Tuyển chọn (sàng lọc, đánh giá và ra quyết định đúng đắn) theo quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007).
- Vai trò tuyển dụng: Hệ thống hóa vai trò đối với doanh nghiệp, người lao động và xã hội theo Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương (2005).
- Nguồn tuyển dụng: Phân tích ưu – nhược điểm của nguồn tuyển dụng bên trong (nội bộ, đề bạt thăng chức) và nguồn tuyển dụng bên ngoài (quảng cáo báo chí, mạng xã hội, trung tâm dịch vụ việc làm, hội chợ việc làm, tuyển sinh tại trường đại học/cao đẳng, website tuyển dụng) theo Nguyễn Hữu Thân (2010) và Trần Kim Dung (2011).
- Quy trình tuyển dụng chuẩn: Vận dụng quy trình 9 bước theo mô hình của Trần Kim Dung (2011), bao gồm: (1) Chuẩn bị tuyển dụng; (2) Thông báo tuyển dụng; (3) Thu nhận, nghiên cứu hồ sơ; (4) Phỏng vấn sơ bộ; (5) Kiểm tra, trắc nghiệm; (6) Phỏng vấn lần hai (chuyên sâu); (7) Xác minh, điều tra; (8) Khám sức khỏe; (9) Ra quyết định tuyển dụng.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố bên trong (hình ảnh thương hiệu, quan điểm nhà quản trị, chính sách nhân sự, văn hóa doanh nghiệp, năng lực tài chính) và các yếu tố bên ngoài (Bộ luật Lao động Việt Nam, tình hình kinh tế vĩ mô, đối thủ cạnh tranh, cung – cầu thị trường lao động, tiến bộ khoa học – công nghệ).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận trực tiếp phương thức thực hiện các bước tuyển dụng của Phòng Hành chính – Nhân sự trong thời gian thực tập.
- Phương pháp thu thập thông tin: Tổng hợp tài liệu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và số liệu tuyển dụng thứ cấp từ công ty.
- Phương pháp phân tích – đánh giá: Phân tích tỷ trọng, phân tích biến động và so sánh các chỉ tiêu nhân sự qua các năm 2019, 2020, 2021.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu $n = 10$ nhân sự công tác tại các phòng ban khác nhau theo dàn bài xây dựng sẵn để làm rõ nguyên nhân biến động và các điểm nghẽn trong công tác tuyển dụng.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa quy trình lý thuyết chuẩn và thực tế triển khai tại doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ giai đoạn 2019–2021 do Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kế toán cung cấp; thông tin khảo sát định tính 10 nhân sự; số liệu thống kê tình hình lao động việc làm từ Tổng cục Thống kê (công bố ngày 06/01/2022).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty CP KCN Tín Nghĩa - Phương Đông
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và tình hình hoạt động của công ty (tên giao dịch: TPIP, mã số thuế: 3501499635, thành lập ngày 19/11/2009, là công ty con của Tổng Công ty Tín Nghĩa). Doanh nghiệp là chủ đầu tư KCN Đất Đỏ I (diện tích hơn 496 ha) và KDC Đất Đỏ I (diện tích gần 100 ha). Cơ cấu tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, Ban kiểm soát và 5 phòng ban chuyên môn (Kế toán, Hành chính – Nhân sự, Kỹ thuật hạ tầng, Môi trường, Đầu tư kinh doanh) cùng Ban quản lý dự án.
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và các đợt giãn cách xã hội, doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty có xu hướng giảm:
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Doanh thu |
522.086 |
462.074 |
414.781 |
-11,49% |
-10,23% |
| Lợi nhuận sau thuế |
231.737 |
203.030 |
150.036 |
-12,39% |
-26,08% |
Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm lý thuyết về tuyển mộ, tuyển chọn, vị trí và vai trò của tuyển dụng đối với sự vận hành của tổ chức. Phân tích chi tiết hai nguồn tuyển dụng: nguồn nội bộ (thông qua thăng chức, thuyên chuyển công tác) và nguồn bên ngoài (quảng cáo, mạng xã hội, cổng thông tin việc làm, giới thiệu nội bộ).
Chương này cũng phân tích quy trình tuyển dụng chuẩn gồm 9 bước của Trần Kim Dung (2011) và phân loại các nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tuyển dụng, bao gồm các ràng buộc pháp lý từ Bộ luật Lao động, diễn biến thị trường lao động và năng lực tài chính, văn hóa nội bộ của tổ chức.
Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty CP KCN Tín Nghĩa – Phương Đông
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng nguồn nhân lực và hoạt động tuyển dụng tại doanh nghiệp giai đoạn 2019–2021:
1. Cơ cấu và biến động nhân sự:
- Tổng quy mô lao động: Tăng từ 122 người (2019) lên 143 người (2020) và đạt 165 người (2021).
- Theo giới tính: Lao động nam chiếm tỷ trọng áp đảo (67,21% năm 2019; 66,43% năm 2020; 64,24% năm 2021) do đặc thù ngành hạ tầng, xây dựng và giám sát công trình.
- Theo độ tuổi: Lực lượng lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất và có xu hướng tăng (54,09% năm 2019 lên 56,36% năm 2021); độ tuổi 30–45 chiếm 36,36%–40,16%; trên 45 tuổi chiếm 5,75%–7,28%.
- Theo ngành nghề và trình độ: Nhóm ngành Kỹ thuật – Công nghệ chiếm khoảng 49,09%–51,05%; nhóm ngành Kinh tế chiếm 37,70%–38,79%. Trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,72% năm 2019 tăng lên 49,70% năm 2021); Sau đại học tăng từ 6,56% lên 9,09%.
- Biến động nhân sự: Số nhân sự tuyển mới trong 3 năm là 109 người (2019: 31 người; 2020: 37 người; 2021: 41 người). Tuy nhiên, số lao động nghỉ việc cũng tăng dần (2019: 11 người; 2020: 16 người; 2021: 19 người). Khảo sát định tính $n=10$ chỉ ra nguyên nhân chủ yếu do tâm lý xáo trộn thời dịch bệnh, mức lương cơ bản chưa cạnh tranh so với mặt bằng ngành và áp lực chỉ tiêu ở vị trí Nhân viên kinh doanh.
| Chỉ tiêu cơ cấu nhân sự |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (%) |
| Giới tính (Nam / Nữ) |
67,21 / 32,79 |
66,43 / 33,57 |
64,24 / 35,76 |
| Độ tuổi (<30 / 30-45 / >45) |
54,09 / 40,16 / 5,75 |
55,24 / 37,76 / 7,00 |
56,36 / 36,36 / 7,28 |
| Trình độ (Trên ĐH / ĐH-CĐ / TC / LĐPT) |
6,56 / 46,72 / 28,69 / 18,03 |
8,39 / 48,25 / 25,87 / 17,49 |
9,09 / 49,70 / 24,85 / 16,36 |
2. Thực trạng hoạt động tuyển dụng:
- Nhu cầu tuyển dụng: Gia tăng liên tục (34 người năm 2019; 42 người năm 2020; 47 người năm 2021). Trong đó, vị trí Nhân viên kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần (26,48% năm 2019; 30,96% năm 2020; 38,30% năm 2021).
- Nguồn tuyển dụng: Doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào nguồn bên ngoài (93,55% năm 2019; 91,89% năm 2020; 87,80% năm 2021). Nguồn tuyển nội bộ chiếm tỷ trọng thấp nhưng có xu hướng cải thiện (từ 6,45% lên 12,20%).
- Các kênh tuyển dụng bên ngoài: Đăng tin trên website công ty, fanpage Facebook, giới thiệu từ nhân viên nội bộ và các trang web tuyển dụng việc làm trực tuyến (như timviec365, vietnamworks).
3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Quy trình tuyển dụng được thiết lập rõ ràng; nhà quản trị có chuyên môn; chính sách phúc lợi, thưởng lễ tết và khen thưởng KPI được duy trì tốt.
- Hạn chế: Tỷ lệ đáp ứng tuyển dụng tại một số vị trí kinh doanh chưa đạt kế hoạch; việc phản hồi thông tin kết quả phỏng vấn cho các ứng viên không trúng tuyển chưa được chuẩn hóa bằng văn bản/email chuyên nghiệp; nội dung bài đăng tuyển dụng trên mạng xã hội Facebook còn đơn điệu, thiếu tương tác; chưa khai thác triệt để các hội nhóm chuyên ngành tại địa phương; thiếu hệ thống chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả tuyển dụng và tỷ lệ sàng lọc hồ sơ.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty CP KCN Tín Nghĩa – Phương Đông
Dựa trên chiến lược mở rộng kinh doanh hạ tầng và định hướng nhân sự, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:
- Nâng cao nghiệp vụ thông báo kết quả phỏng vấn: Chuẩn hóa biểu mẫu "Thư trúng tuyển" và "Thư không trúng tuyển" (thư cảm ơn) gửi qua email cho tất cả ứng viên nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp.
- Tăng cường các kênh tuyển dụng trực tuyến: Khai thác các nhóm tuyển dụng việc làm trọng điểm tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trên Facebook để tiếp cận lao động địa phương.
- Mở rộng và đa dạng hóa nguồn tuyển dụng: Chủ động liên kết với các cơ sở đào tạo, trường đại học/cao đẳng và tối ưu hóa chính sách khuyến khích nhân viên nội bộ giới thiệu ứng viên chất lượng.
- Nâng cao chất lượng nội dung và hình ảnh bài đăng tuyển dụng trên mạng xã hội: Thiết kế hình ảnh trực quan, bổ sung thông tin rõ ràng về quyền lợi, chế độ đãi ngộ, mô tả công việc (đặc biệt cho vị trí Nhân viên kinh doanh).
- Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng: Thiết lập định kỳ việc theo dõi, tính toán các chỉ số sàng lọc hồ sơ, thời gian tuyển dụng trung bình của từng kênh và chi phí trên mỗi đầu mối tuyển dụng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Phản ánh bức tranh toàn diện về quy mô và cơ cấu nhân lực của một doanh nghiệp hạ tầng khu công nghiệp tại Bà Rịa – Vũng Tàu qua 3 năm (2019–2021) với tổng quy mô nhân sự tăng từ 122 lên 165 người; tuyển mới 109 nhân sự; làm rõ đặc thù lao động nam chiếm trên 64% và lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm trên 54%. Khóa luận thống kê chi tiết tỷ trọng nhu cầu tuyển dụng theo từng vị trí chuyên môn, chỉ ra áp lực tuyển dụng tập trung lớn nhất ở khối Nhân viên kinh doanh (chiếm 38,30% nhu cầu năm 2021).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Cung cấp các biểu mẫu thông báo chuẩn hóa (Thư trúng tuyển, Thư từ chối), quy trình tối ưu bài đăng tuyển dụng mạng xã hội và định hướng ứng dụng các chỉ số sàng lọc hồ sơ theo từng nguồn tuyển (nội bộ, giới thiệu, website, Facebook, website việc làm).
- Đóng góp của nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích các dữ liệu thực tế tại Công ty CP KCN Tín Nghĩa – Phương Đông trong giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch COVID-19, chỉ ra sự cần thiết của việc kết hợp giữa các kênh tuyển dụng số hóa và công tác truyền thông tuyển dụng đối với doanh nghiệp hạ tầng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2019–2021) tại một doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng kỹ thuật đơn lẻ; mẫu khảo sát định tính có quy mô nhỏ ($n = 10$ nhân sự); tác giả tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ sinh viên thực tập nên việc thu thập các số liệu chi tiết về chi phí tài chính cho từng đợt tuyển dụng còn một số giới hạn nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình và hiệu quả tuyển dụng giữa nhiều doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng KCN khác nhau trên địa bàn vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; thực hiện nghiên cứu định lượng quy mô mẫu lớn hơn về sự gắn kết và tỷ lệ giữ chân lao động sau tuyển dụng trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh thực hiện đồ án hoặc khóa luận về quản trị nguồn nhân lực; chuyên viên nhân sự và cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản công nghiệp, xây dựng hạ tầng kỹ thuật.
- Nội dung giá trị: Khung phân tích thực trạng cơ cấu nhân sự đa chiều (giới tính, độ tuổi, ngành nghề, trình độ chuyên môn); phương pháp thống kê, theo dõi nhu cầu tuyển dụng theo chức danh công việc; các mẫu biểu hành chính nhân sự và định hướng xây dựng kênh truyền thông tuyển dụng trên nền tảng mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Công ty TPIP trong giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Nhân sự nam luôn chiếm tỷ trọng cao (từ 64,24% đến 67,21%) do đặc thù hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và hạ tầng kỹ thuật; lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm đa số (trên 54% mỗi năm, đạt 56,36% vào năm 2021); trình độ Cao đẳng/Đại học chiếm tỷ lệ lớn nhất (từ 46,72% đến 49,70%).
2. Vị trí công việc nào có nhu cầu tuyển dụng cao nhất tại công ty qua các năm?
Vị trí Nhân viên kinh doanh có nhu cầu tuyển dụng lớn nhất và tăng liên tục qua từng năm: chiếm 26,48% (9 người) năm 2019, tăng lên 30,96% (13 người) năm 2020 và đạt 38,30% (18 người) năm 2021 trên tổng nhu cầu tuyển dụng của toàn công ty.
3. Doanh nghiệp chủ yếu tuyển dụng qua nguồn nào trong giai đoạn khảo sát?
Doanh nghiệp dựa chủ yếu vào nguồn tuyển dụng bên ngoài, chiếm tỷ trọng 93,55% (năm 2019), 91,89% (năm 2020) và 87,80% (năm 2021). Nguồn tuyển dụng nội bộ chiếm tỷ lệ nhỏ (từ 6,45% đến 12,20%) nhưng có xu hướng tăng dần.
4. Khảo sát định tính ($n = 10$) chỉ ra những lý do chính nào khiến nhân sự nghỉ việc?
Các nguyên nhân chính gồm: tâm lý e ngại và thay đổi thói quen sau thời gian dài giãn cách xã hội vì đại dịch COVID-19; mức lương cơ bản còn thấp hơn mặt bằng một số doanh nghiệp cùng ngành; áp lực công việc cao tại bộ phận kinh doanh; ngoài ra còn có lý do thay đổi định hướng nghề nghiệp, chuyển nơi ở hoặc việc mở rộng nhiều KCN mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm thay thế.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện công tác tuyển dụng của công ty?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp: chuẩn hóa việc gửi thư trúng tuyển/không trúng tuyển cho ứng viên; tăng cường tuyển dụng qua các hội nhóm việc làm tại Bà Rịa – Vũng Tàu trên Facebook; mở rộng liên kết tuyển dụng với các trường đại học/cao đẳng và đẩy mạnh giới thiệu nội bộ; nâng cao chất lượng nội dung/hình ảnh bài đăng tuyển dụng; thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả tuyển dụng định kỳ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng nhân sự và phản ánh thực trạng tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tín Nghĩa – Phương Đông trong giai đoạn 2019–2021. Nghiên cứu đã chỉ rõ sự biến động nhân sự, nhu cầu tuyển dụng tập trung ở khối kinh doanh và kỹ thuật, cùng sự phụ thuộc lớn vào nguồn ứng viên bên ngoài trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình phản hồi ứng viên, tối ưu hóa kênh truyền thông mạng xã hội và hoàn thiện công cụ đánh giá hiệu quả tuyển dụng, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp.