Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam từ lâu được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp từ 10–15% vào GDP và đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 39 tỷ USD trong năm 2019, tăng hơn 7,5% so với năm 2018 (theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam – VITAS). Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia 13 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) tính đến tháng 4/2020, trong đó nổi bật là Hiệp định EVFTA (ký kết ngày 30/6/2019) và Hiệp định CPTPP, ngành dệt may đứng trước cả cơ hội lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và từ các cường quốc dệt may như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh.

Tổng công ty Việt Thắng – CTCP (mã chứng khoán TVT), đơn vị thành viên Tập đoàn Dệt May Việt Nam, được xây dựng từ năm 1960 và cổ phần hóa năm 2007 với 52,3% vốn nhà nước, đang đối mặt với việc doanh thu liên tục giảm: năm 2018 giảm 7,83% và năm 2019 tiếp tục giảm 7,60% so với năm trước, đạt 2.674 tỷ đồng. Nguồn nguyên vật liệu phụ thuộc nhập khẩu lên đến 90% từ các thị trường Tây Phi, Hoa Kỳ, Thái Lan, Đài Loan. Trước những áp lực đó, công tác lập kế hoạch sản xuất trở nên đặc biệt quan trọng nhằm đảm bảo tiến độ giao hàng và tối ưu hóa nguồn lực.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 của Tổng công ty Việt Thắng – CTCP.
  2. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập kế hoạch sản xuất bao gồm quá trình lập kế hoạch, triển khai thực hiện và đánh giá kết quả tại Nhà máy Dệt 2.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Nhà máy Dệt 2 của Tổng công ty Việt Thắng – CTCP, địa chỉ 127 Lê Văn Chí, P. Thủ Đức, TP.HCM.
  • Thời gian: Từ ngày 30/12/2016 đến ngày 31/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng khung lý luận về lập kế hoạch sản xuất dựa trên các tác giả và tài liệu sau:

  • Khái niệm lập kế hoạch: Nguyễn Thị Lê Diệp (2006) định nghĩa lập kế hoạch là quá trình xác định mục tiêu và các biện pháp tốt nhất để thực hiện mục tiêu đó; Steiner (1979) mô tả đây là chuỗi hành động từ xác định mục tiêu, chiến lược đến các kế hoạch cụ thể.
  • Lập kế hoạch sản xuất: Nguyễn Thanh Hương (2007) nhấn mạnh ảnh hưởng của kế hoạch sản xuất đến năng suất, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng và lợi nhuận.
  • Quy trình lập kế hoạch sản xuất 7 bước: Theo Bùi Đức Tuân (2005), gồm xác định căn cứ → kế hoạch tổng thể → kế hoạch chỉ đạo sản xuất → kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu → kế hoạch nhu cầu công suất → đánh giá tính khả thi → thực hiện.
  • Phương pháp lập kế hoạch: Phương pháp cân đối, phương pháp tỷ lệ cố định và phương pháp phân tích nhân tố tác động (Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự, 2006); phương pháp phân tích chu kỳ sống sản phẩm (Trương Đức Lực & Nguyễn Đình Trung, 2013).
  • Bảo trì máy móc: Khái niệm và phân loại theo Nguyễn Phương Quang (2016); vai trò của bảo trì theo Tiến sĩ Phạm Ngọc Tuấn (2010) với luận điểm đầu tư một đồng cho bảo trì giúp tiết kiệm năm đồng cho sửa chữa, đồng thời tăng 15–25% thời gian chạy máy.
  • Phân tích ABC-Pareto ứng dụng trong phân loại sự cố máy móc: Vùng A (20% lượng hỏng hóc chiếm 80% chi phí bảo trì), Vùng B (30% lượng hỏng hóc chiếm 15%), Vùng C (50% lượng hỏng hóc chiếm 5%).
  • Căn cứ lập kế hoạch: Phan Thị Ngọc Thuận (2006) hệ thống hóa các căn cứ gồm chính sách nhà nước, dự báo nhu cầu thị trường, kết quả sản xuất kỳ trước, năng lực nguồn lực và đơn đặt hàng.
  • Văn bản pháp lý tham chiếu: Đề án "Điều chỉnh quy hoạch phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035" (Bộ Công Thương, 2017); Báo cáo Trung tâm WTO và Hội nhập (2020).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và nghiên cứu tài liệu thực địa, không có khảo sát định lượng bảng hỏi:

Phương pháp Nội dung áp dụng
Nghiên cứu tài liệu Đọc giáo trình, bài viết, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên liên quan đến lập kế hoạch sản xuất
Thu thập số liệu thứ cấp Số liệu từ Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Tổ chức hành chính
Phỏng vấn trực tiếp Phỏng vấn nhân viên phòng kế hoạch sản xuất, tổ trưởng và nhân viên tại Nhà máy Dệt 2
Quan sát thực tiễn Quan sát quy trình lập kế hoạch và tham quan nhà máy
Phân tích – tổng hợp Thống kê mô tả, so sánh số liệu qua các năm 2016–2019, phân tích ưu/nhược điểm

Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ của Tổng công ty Việt Thắng giai đoạn 2016–2019 (kế hoạch sản xuất năm/tháng, kết quả thực hiện kế hoạch, báo cáo tài chính); số liệu ngành từ VITAS và Bộ Công Thương; dữ liệu quan sát và phỏng vấn thực địa.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Tổng công ty Việt Thắng – CTCP

Chương này cung cấp hồ sơ toàn diện về doanh nghiệp nghiên cứu. Tổng công ty Việt Thắng – CTCP (VICOTEX) được xây dựng năm 1960, đưa vào hoạt động từ năm 1962 dưới tên Hãng Dệt Việt Mỹ Kỹ Nghệ Dệt Sợi (VIMYTEX), cổ phần hóa năm 2007, niêm yết tại HoSE với mã TVT từ năm 2017. Vốn điều lệ là 210 tỷ đồng. Cơ cấu sản phẩm gồm bốn nhóm chính: sợi (Bamboo, Tencel, Cotton, TC, CVC, Polyester, TR), vải mộc, vải thành phẩm và sản phẩm may mặc.

Quy trình sản xuất của Tổng công ty trải qua các công đoạn: bông/xơ → máy canh → máy hồ → xâu go → máy dệt → tiền xử lý → nhuộm/in → vải thành phẩm hoàn tất → đóng kiện. Tổng nhân lực tính đến 31/12/2019 là 1.027 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 70,40%; thu nhập bình quân đạt 8 triệu đồng/người/tháng.

Về tình hình kinh doanh, doanh thu năm 2019 đạt 2.674 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 149.169 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế 118.808 triệu đồng. Xuất khẩu năm 2019 chỉ đạt gần 5,1 triệu USD, bằng 21,67% so với năm 2018, phản ánh sức ép cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế.

Phần giới thiệu Nhà máy Dệt 2 xác định đây là đơn vị sản xuất đầu tư trọng điểm, xây dựng năm 2014 tại cùng địa chỉ 127 Lê Văn Chí, P. Thủ Đức. Nhà máy có công suất thiết kế 22 triệu mét vải/năm, vận hành 3 ca/ngày, trang bị 160 máy dệt khí Toyota JAT 810 (nhập khẩu từ Nhật, lắp đặt năm 2014) được kết nối máy tính để theo dõi trực tuyến sản lượng và thời gian hoạt động. Tổng nhân lực nhà máy là 153 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 93,47% (năm 2019).

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác lập kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp

Chương lý luận hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ phân tích thực trạng. Tác giả trình bày khái niệm, mục đích, vai trò và các căn cứ lập kế hoạch sản xuất từ nhiều nguồn học thuật. Quy trình 7 bước lập kế hoạch sản xuất (theo Bùi Đức Tuân, 2005) được trình bày bằng sơ đồ luồng từ kế hoạch tổng thể đến kế hoạch chỉ đạo, kế hoạch nguyên vật liệu và kế hoạch công suất, với vòng lặp kiểm tra tính khả thi trước khi thực hiện.

Bốn phương pháp lập kế hoạch được phân tích gồm: phương pháp cân đối (động, liên hoàn, từng yếu tố rồi đến tổng thể), phương pháp tỷ lệ cố định (ưu điểm: nhanh; nhược điểm: thiếu chính xác), phương pháp phân tích nhân tố tác động (kinh tế, chính trị-pháp luật, dân số-thị trường, khoa học công nghệ) và phương pháp phân tích chu kỳ sống sản phẩm (4 giai đoạn: giới thiệu – tăng trưởng – bão hòa – suy tàn).

Chương bổ sung lý luận về bảo trì máy móc với ba hình thức (bảo trì theo sự cố, bảo trì định kỳ/dự phòng, bảo trì theo tình trạng) và phương pháp phân tích ABC-Pareto để phân loại ưu tiên bảo trì theo chi phí, từ đó xây dựng kế hoạch bảo trì có trọng tâm.

Chương 3: Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2

Đây là chương cốt lõi của khóa luận. Tác giả phân tích thực tế triển khai kế hoạch sản xuất qua năm căn cứ chính: chủ trương nhà nước (căn cứ vào Đề án quy hoạch ngành dệt may Bộ Công Thương 2017 với các mục tiêu sản lượng đến năm 2035), dự báo nhu cầu thị trường (bao gồm nhận định về EVFTA, CPTPP, dịch chuyển đơn hàng từ Trung Quốc, nhu cầu khẩu trang vải do dịch bệnh), đơn đặt hàng khách hàng, năng lực máy móc-thiết bị và nguồn nhân lực.

Quy trình lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 được thể hiện ở hai cấp: kế hoạch năm và kế hoạch tháng, với sơ đồ luồng thông tin từ Phòng Kế hoạch Kinh doanh đến nhà máy và các phòng ban liên quan.

Tác giả trình bày chi tiết ca nghiên cứu điển hình về lập kế hoạch sản phẩm vải TC (mã sản phẩm V3095) trong tháng 12/2019, bao gồm ba nội dung:

  1. Nhu cầu vải tiêu thụ: Tổng hợp từ các đơn hàng và dự báo thị trường, được phản ánh qua Bảng kế hoạch sản xuất kinh doanh tháng 12/2019 (Bảng 3.2) và Kế hoạch cân đối vải tháng 12/2019.
  2. Nhu cầu nguyên vật liệu: Tổng hợp nhu cầu sợi dệt tháng 2 tại nhà máy (Bảng 3.3), thể hiện cách tính toán lượng sợi cần thiết dựa trên số máy huy động và định mức.
  3. Tiến độ sản xuất: Kế hoạch sản xuất tháng 12/2019 (Bảng 3.4) và lịch đổi ca tháng 12/2019 thể hiện phân công 3 ca liên tục; kết quả thực hiện kế hoạch (Bảng 3.5) được dùng để đánh giá mức độ hoàn thành.

Phần cuối chương nhận diện các khó khăn và nhân tố ảnh hưởng thực tế: phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu (~90%), biến động thị trường quốc tế (xung đột thương mại Mỹ–Trung), hạn chế trong hệ thống thông tin, và sự cố máy móc ảnh hưởng đến tiến độ kế hoạch.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất

Dựa trên phân tích ưu điểm và nhược điểm ở chương 3, tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp chính:

Nhóm 1 – Ứng dụng hệ thống ERP (Oracle EBS): Tác giả đề xuất triển khai phần mềm Oracle EBS với mô hình lập kế hoạch sản xuất tích hợp, trình bày sơ đồ Gantt tiến độ thực hiện dự án triển khai ERP (Bảng 4.1 chi tiết kế hoạch dự án) và kinh phí dự trù (Bảng 4.6). Hệ thống này giúp tự động hóa tổng hợp số liệu, kết nối các phòng ban và nâng cao độ chính xác của kế hoạch.

Nhóm 2 – Nâng cao hiệu quả sử dụng máy móc: Đề xuất xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp phụ tùng (Bảng 4.2), cập nhật thông tin máy móc (Bảng 4.3 – thông tin 160 máy Toyota JAT 810), hoàn thiện dữ liệu bảo trì (Bảng 4.4 – số liệu bảo trì máy móc), và áp dụng phân tích ABC-Pareto (biểu đồ Pareto phân tích theo chi phí bảo trì) để xác định nhóm máy cần ưu tiên. Giải pháp hướng đến chuyển từ bảo trì theo sự cố sang bảo trì định kỳ có kế hoạch.

Nhóm 3 – Tăng cường đào tạo cán bộ lập kế hoạch và công tác dự báo: Kế hoạch đào tạo cụ thể được trình bày tại Bảng 4.5 với nội dung nâng cao năng lực dự báo nhu cầu thị trường và kỹ năng lập kế hoạch. Ngoài ra tác giả có một số đề xuất bổ sung về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh chung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận làm rõ bức tranh toàn cảnh công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 trong giai đoạn 2016–2019. Một số số liệu cụ thể có trong văn bản:

Chỉ tiêu Số liệu
Công suất thiết kế Nhà máy Dệt 2 22 triệu mét vải/năm
Số máy dệt khí Toyota JAT 810 160 máy (8 dây chuyền × 20 máy)
Tổng nhân lực nhà máy (2019) 153 người
Tỷ lệ lao động phổ thông tại nhà máy (2019) 93,47%
Nhân lực tổ bảo trì máy dệt 8 người (6 thường trực + 2 theo ca)
Doanh thu Tổng công ty năm 2019 2.674 tỷ đồng (giảm 7,60% so với 2018)
Kim ngạch xuất khẩu năm 2019 ~5,1 triệu USD (bằng 21,67% năm 2018)
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 ~90 tỷ đồng (giảm hơn 12% so với 2018)

Giải pháp đề xuất

  • Triển khai hệ thống Oracle EBS phục vụ tích hợp dữ liệu và lập kế hoạch sản xuất tự động.
  • Xây dựng hệ thống đánh giá và phân tích bảo trì máy móc theo phương pháp ABC-Pareto, chuyển sang bảo trì dự phòng có kế hoạch.
  • Thiết lập chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ lập kế hoạch về phương pháp dự báo thị trường và sử dụng công cụ hỗ trợ ra quyết định.
  • Hoàn thiện tiêu chí đánh giá nhà cung cấp nguyên vật liệu và phụ tùng thay thế nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả không tự nêu rõ đóng góp so sánh với các nghiên cứu trước trong phần có trong văn bản. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu, đóng góp thực tiễn của khóa luận nằm ở việc hệ thống hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất đặc thù của một nhà máy dệt quy mô công nghiệp và đề xuất lộ trình ứng dụng ERP cụ thể phù hợp với điều kiện thực tế của Nhà máy Dệt 2.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục hạn chế nghiên cứu một cách tường minh. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên:

  • Phạm vi chỉ tập trung vào Nhà máy Dệt 2, chưa bao quát toàn bộ hệ thống lập kế hoạch sản xuất của Tổng công ty (bao gồm hai nhà máy sợi và Nhà máy Dệt 1).
  • Dữ liệu định lượng chi tiết trong một số bảng biểu bị bỏ trống trong phần fulltext cung cấp (số liệu doanh thu theo từng năm 2016–2018 không được ghi đầy đủ), có thể ảnh hưởng đến độ sâu phân tích so sánh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên số liệu nội bộ và phỏng vấn không có kiểm định thống kê, nên kết quả phụ thuộc vào mức độ cởi mở và độ chính xác của thông tin từ doanh nghiệp.
  • Giải pháp triển khai Oracle EBS chưa có phân tích chi phí-lợi ích hoặc đánh giá rủi ro triển khai chi tiết dựa trên số liệu thực.

Hướng mở: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang mô hình lập kế hoạch tích hợp toàn chuỗi cung ứng của Tập đoàn Dệt May Việt Nam, hoặc nghiên cứu so sánh hiệu quả lập kế hoạch trước và sau khi triển khai ERP.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích trực tiếp cho các nhóm sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Quản trị kinh doanh đang tìm hiểu quy trình lập kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng (make-to-order). Phần lý luận chương 2 cung cấp hệ thống khái niệm và phương pháp được dẫn chiếu nguồn đầy đủ.

  • Sinh viên làm khóa luận về ngành dệt may hoặc doanh nghiệp sản xuất có vốn nhà nước có thể tham khảo cách tiếp cận phân tích thực trạng theo căn cứ lập kế hoạch (chính sách nhà nước → dự báo thị trường → đơn hàng → năng lực nội tại).

  • Người làm đề tài nghiên cứu về bảo trì máy móc trong sản xuất có thể tham khảo phần lý luận về phân tích ABC-Pareto ứng dụng cho sự cố máy dệt và đề xuất chuyển đổi hình thức bảo trì tại chương 4.

  • Cán bộ kỹ thuật và kế hoạch tại các doanh nghiệp dệt may muốn xây dựng lộ trình số hóa có thể tham khảo mô hình đề xuất triển khai Oracle EBS và tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.

Phần đáng tham khảo nhất là chương 3 (phân tích quy trình thực tế với ca điển hình tháng 12/2019) và chương 4 (đề xuất giải pháp ERP và bảo trì theo mô hình ABC-Pareto có kèm biểu đồ và bảng số liệu nội bộ).


Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy Dệt 2 có năng lực sản xuất như thế nào và sử dụng loại máy gì? Nhà máy Dệt 2 có công suất thiết kế 22 triệu mét vải/năm, vận hành liên tục 3 ca/ngày. Toàn bộ 160 máy dệt khí thuộc loại Toyota JAT 810 nhập khẩu từ Nhật Bản, được lắp đặt năm 2014 và có khả năng kết nối, giám sát từ máy tính. Ngoài ra nhà máy sử dụng thiết bị phụ trợ đa dạng gồm máy go (xuất xứ Thụy Sỹ), máy hồ và máy canh (xuất xứ Nhật, Hàn Quốc, Đức).

2. Tổng công ty Việt Thắng phụ thuộc nguyên vật liệu nhập khẩu ở mức độ nào và từ đâu? Nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu chiếm khoảng 90% nhu cầu sản xuất. Các nguyên liệu chính gồm: bông Cotton từ Tây Phi (nhà cung cấp Olam) và Hoa Kỳ (Allen Berg); xơ Polyester từ Thái Lan (Kangwai); xơ Visco từ Thái Lan (Thai Rayon); hóa chất hồ từ Đài Loan (Blattman). Nguyên liệu nội địa hiện giá thành cao hơn nhập khẩu khoảng 20%, khiến việc thay thế gặp khó khăn.

3. Quy trình lập kế hoạch sản xuất tháng tại Nhà máy Dệt 2 diễn ra như thế nào? Quy trình bắt đầu từ việc Phòng Kế hoạch Kinh doanh tổng hợp đơn đặt hàng, kiểm tra tồn kho nguyên phụ liệu, đánh giá tình trạng máy móc và nguồn nhân lực, sau đó lập kế hoạch dệt (loại máy, số máy huy động), kế hoạch nguyên vật liệu và tiến độ ca sản xuất. Kế hoạch hoàn thiện được chuyển giao cho nhà máy và các phòng ban liên quan thực hiện. Tháng 12/2019 được dùng làm ca điển hình, thể hiện qua Bảng kế hoạch sản xuất tháng 12/2019 và lịch đổi ca 3 ca/ngày.

4. Doanh thu và lợi nhuận của Tổng công ty Việt Thắng biến động như thế nào trong giai đoạn 2016–2019? Doanh thu năm 2017 tăng nhẹ 1,58% so với năm 2016, sau đó giảm liên tiếp: năm 2018 giảm 7,83% và năm 2019 giảm 7,60%, đạt 2.674 tỷ đồng. Nguyên nhân chính là xung đột thương mại Mỹ–Trung và cạnh tranh từ doanh nghiệp FDI. Xuất khẩu giảm đặc biệt mạnh: năm 2019 chỉ đạt ~5,1 triệu USD, bằng 21,67% năm 2018. Lợi nhuận sau thuế hợp nhất năm 2019 đạt gần 90 tỷ đồng, giảm hơn 12% so với năm 2018.

5. Tác giả đề xuất ứng dụng hệ thống ERP nào và với mục tiêu gì? Tác giả đề xuất triển khai phần mềm Oracle EBS (Enterprise Resource Planning) với mô hình tích hợp lập kế hoạch sản xuất. Hệ thống này được kỳ vọng giúp tự động hóa tổng hợp dữ liệu từ các phòng ban, tăng độ chính xác của kế hoạch sản xuất và kế hoạch nguyên vật liệu, đồng thời giảm thiểu sai sót thủ công trong quy trình hiện tại. Lộ trình triển khai được thể hiện bằng sơ đồ Gantt kèm bảng chi tiết kế hoạch dự án (Bảng 4.1) và kinh phí dự trù (Bảng 4.6).


Kết luận

Khóa luận của Bùi Đức Chiến (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, năm 2020) đã khảo sát và phân tích có hệ thống công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 của Tổng công ty Việt Thắng – CTCP trong giai đoạn 2016–2019, đặt trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang chịu áp lực kép từ biến động thương mại quốc tế và phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu cao. Trên nền lý luận được tổng hợp từ nhiều tác giả trong và ngoài nước, khóa luận đã chỉ ra những điểm chưa hoàn thiện trong hệ thống kế hoạch hiện tại và đề xuất ba nhóm giải pháp khả thi gồm ứng dụng Oracle EBS, hoàn thiện bảo trì máy móc theo phân tích ABC-Pareto và nâng cao năng lực dự báo cho cán bộ lập kế hoạch. Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên và người nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý sản xuất công nghiệp dệt may.