Giới thiệu dự án

Ngành Dệt may Việt Nam đóng góp 10% giá trị sản xuất công nghiệp toàn quốc, tạo việc làm cho hơn 2,7 triệu lao động (chiếm 25% tổng lao động ngành Công nghiệp), với kim ngạch xuất khẩu năm 2017 đạt 31,3 tỷ USD — tương đương 14,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng qua các hiệp định CPTPP, EVFTA và FTA Việt Nam – Hàn Quốc, áp lực cạnh tranh về chi phí và chất lượng đặt ra yêu cầu cấp thiết: kiểm soát nguyên vật liệu (NVL) đầu vào một cách khoa học, chặt chẽ.

Vấn đề cốt lõi: Tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HueGatex — thành viên Vinatex), công tác quản lý nguyên liệu còn tồn tại nhiều bất cập: tiến độ cung ứng không đều đặn từ phía đối tác, tỷ lệ nguyên liệu lỗi chất lượng khi nhập kho chưa được kiểm soát triệt để, phần mềm ERP mới triển khai năm 2018 (Bravo 7) chưa được khai thác tối đa, và quy trình quyết toán đơn hàng (PO#) còn nhiều thủ tục thủ công. Giai đoạn 2016–2018, lợi nhuận sau thuế của công ty giảm liên tiếp: từ 42,78 tỷ đồng (2016) xuống 40,60 tỷ đồng (2017) và chỉ còn 29,43 tỷ đồng (2018) — tương ứng mức giảm 27,52% chỉ trong một năm — trong khi doanh thu thuần vẫn tăng từ 1.478,31 lên 1.733,52 tỷ đồng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa lý luận về quản lý NVL trong doanh nghiệp sản xuất may mặc.
  2. Phân tích thực trạng công tác quản lý NVL tại 2 kho nguyên liệu của HueGatex giai đoạn 2018–2019.
  3. Đánh giá hiệu quả cung ứng, chất lượng và tiến độ nhận NVL từ các khách hàng FASHION GARMENT và PREMIER.
  4. Đề xuất giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa quy trình tiếp nhận, kiểm tra, cấp phát và quyết toán NVL.

Phạm vi: Nghiên cứu tập trung tại 2 kho NVL của HueGatex (diện tích 2.000–3.000 m²/kho, sức chứa 450 tấn vải/kho), thu thập dữ liệu thứ cấp từ 2018–2019 và dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn chuyên sâu (tháng 10–12/2019).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hệ thống kho và cơ sở vật chất:

Hạng mục Thông số thực tế
Số lượng kho NVL vải 2 kho
Diện tích mỗi kho 2.000 – 3.000 m²
Sức chứa mỗi kho 450 tấn vải / ~450 kệ
Kho phụ liệu 1 kho (tem, mác, chỉ, cúc, logo...)
Kho phế liệu 1 kho (vải tấm, vải tồn sau sản xuất)
Hệ thống PCCC & camera Đã lắp đặt toàn bộ
Phần mềm quản lý Bravo 7 (ERP-VN) — triển khai từ 2018

Phân loại NVL theo nguồn gốc:

  • Nguyên liệu gia công (chiếm tỷ trọng lớn nhất): Vải nhập từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ, EU — do khách hàng nước ngoài gửi về theo đơn hàng (PO#).
  • Nguyên liệu FOB tự nhập: Tỷ lệ rất nhỏ, năm 2019 gần như không phát sinh.
  • Nguyên liệu nội địa: Vải thành phẩm từ nhà máy dệt nhuộm HueGatex.

Phân loại theo đặc tính:

  • Vải may chính — nguyên liệu chiếm khối lượng và giá trị lớn nhất.
  • Cổ bo / rip (Rib) — nguyên liệu phụ thiết yếu cho các sản phẩm T-shirt, Polo shirt.

Tình hình xuất – nhập – tồn (2018–2019, đơn vị: YARD):

Loại NVL Năm 2018 Nhập Năm 2019 Nhập (đến 1/11) Xu hướng
Vải gia công 972.268 Vượt 2018 Tăng — mở rộng quy mô
Cổ bo Đáng kể Thấp hơn nhẹ Giảm theo kết cấu đơn hàng
Phụ liệu 193.154 216.760 Tăng
Vải mua (FOB) 3.554 Tồn từ năm trước Rất thấp

Thiết kế hệ thống

Cơ cấu tổ chức quản lý NVL:

Phòng Điều Hành May (ĐHM) giữ vai trò trung tâm, bao gồm:

  • Tổ chuẩn bị NVL (5 bộ phận chức năng riêng biệt): tiếp nhận container, kiểm tra số lượng, kiểm tra chất lượng, cấp phát NVL, quyết toán đơn hàng.
  • Tổ Quản lý Chất lượng (QLCL): kiểm tra NVL nhập kho theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng PO#.
  • Phòng Kế hoạch Xuất Nhập Khẩu (KHXNK): điều phối tiến độ nhận NVL từ đối tác.

Technology stack:

  • Bravo 7 (ERP-VN): Quản lý toàn bộ vòng đời NVL từ nhập kho → xuất sản xuất → quyết toán. Lưu trữ dữ liệu theo cây vải, khổ vải, lô hàng, đơn hàng. Tích hợp module xuất–nhập–tồn theo thời gian thực.
  • Microsoft Excel: Hỗ trợ thống kê nhanh, so sánh số liệu theo kỳ.
  • Hệ thống camera + PCCC tích hợp: Bảo vệ an ninh kho vật lý.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng kết hợp hai phương pháp:

  • Nghiên cứu định tính (Qualitative Research): Phỏng vấn chuyên sâu (In-depth Interview) nhân viên và quản lý tại 2 kho NVL, Tổ QLCL và Phòng ĐHM (tháng 10–12/2019). Dữ liệu sơ cấp được ghi chép, tổng hợp quy nạp để xây dựng luận cứ đánh giá.
  • Phân tích dữ liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính 2016–2018, báo cáo xuất–nhập–tồn từ Bravo 7, biên bản kiểm tra chất lượng NVL tháng 11/2019.

Implementation và kết quả

Quy trình quản lý NVL — 4 giai đoạn chính

Giai đoạn 1 — Tiếp nhận NVL từ Container:

  • Kiểm đếm số lượng kiện hàng, đối chiếu với Packing List và Invoice.
  • Ghi nhận số thực nhập vào Phiếu Nhập Kho, có chữ ký thủ kho và người giao hàng.
  • Nhập liệu vào Bravo 7 theo từng lô, từng PO#.
  • Rủi ro ghi nhận: Sai lệch số lượng, kiện hàng hư hỏng do vận chuyển, không đủ giấy tờ hải quan.

Giai đoạn 2 — Kiểm tra chất lượng NVL may:

  • Kiểm tra theo tiêu chí: khổ vải, trọng lượng (g/m²), màu sắc (so mẫu chuẩn), lỗi bề mặt vải (thủng, loang màu, đứt sợi).
  • Áp dụng hệ thống chấm điểm lỗi theo tiêu chuẩn 4-Point System (phổ biến trong ngành dệt may xuất khẩu).
  • Dữ liệu kiểm tra tháng 11/2019 ghi nhận chi tiết lỗi theo từng loại: lỗi vải chính, lỗi cổ bo — là cơ sở để khiếu nại nhà cung cấp hoặc điều chỉnh định mức cắt.

Giai đoạn 3 — Cấp phát NVL:

  • Cấp phát theo tiến độ kế hoạch sản xuất: căn cứ định mức tiêu hao NVL/sản phẩm và kế hoạch chuyền may.
  • Phiếu Xuất Kho được duyệt qua Phòng ĐHM trước khi thủ kho thực hiện.
  • Theo dõi tồn kho thời gian thực trên Bravo 7, cảnh báo khi NVL sắp hết.

Giai đoạn 4 — Quyết toán đơn hàng (PO# Settlement):

  • Đối chiếu NVL đã nhận × định mức tiêu hao = NVL lý thuyết cần dùng.
  • So sánh với NVL thực tế xuất kho → xác định lượng thừa/thiếu/phế liệu thực.
  • Lập biên bản quyết toán, gửi về Phòng Kế toán – Tài chính để hạch toán.

Phân tích tình hình cung ứng NVL năm 2019

Cung ứng theo số lượng: Tỷ lệ thực hiện kế hoạch cung ứng được theo dõi theo công thức:

Tỷ lệ thực hiện (%) = (Số lượng NVL thực tế nhập kỳ / Số lượng NVL cần nhập theo kế hoạch) × 100

Số liệu 9 tháng đầu năm 2019 cho thấy một số tháng tỷ lệ cung ứng chưa đạt 100% kế hoạch, ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất các chuyền may.

Hệ số đảm bảo NVL cho sản xuất:

Hệ số đảm bảo = (NVL tồn đầu kỳ + NVL nhập trong kỳ) / NVL cần dùng trong kỳ

Phân tích tiến độ và nhịp điệu cung ứng — Khách hàng FASHION GARMENT & PREMIER:

Chỉ tiêu FASHION GARMENT PREMIER
Đều đặn cung ứng vải chính Có bất thường theo tháng Tương đối ổn định
Đều đặn cung ứng vải cổ Không đều, có tháng thiếu
Thời gian lưu kho trung bình (Style ST650) Được ghi nhận cụ thể
Rủi ro tiếp nhận NVL năm 2019 Được thống kê đầy đủ Được thống kê

Tình hình sử dụng NVL: Theo dõi qua chỉ tiêu:

Lượng NVL dùng SX = NVL xuất kho trong kỳ - NVL còn lại chưa dùng cuối kỳ

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới so với cách quản lý truyền thống

1. Ứng dụng Bravo 7 ERP-VN trong quản lý NVL may mặc:

Trước năm 2018, công tác quản lý NVL tại HueGatex chủ yếu dựa vào sổ sách thủ công và file Excel rời rạc. Việc triển khai Bravo 7 từ đầu năm 2018 tạo ra bước nhảy vọt:

Tiêu chí Trước Bravo 7 Sau Bravo 7
Tra cứu tồn kho Thủ công, chậm Thời gian thực
Hạch toán xuất–nhập–tồn Excel phân tán Tập trung, tự động
Quản lý theo lô/PO# Dễ nhầm lẫn Chính xác theo mã hàng
Báo cáo định kỳ Mất nhiều thời gian Xuất báo cáo tức thì

2. Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng NVL nhập kho:

  • Áp dụng biểu mẫu kiểm tra chi tiết theo từng lỗi (vải chính, cổ bo) — dữ liệu tháng 11/2019 là minh chứng cụ thể cho hệ thống này.
  • Kết quả kiểm tra được lưu trữ số hóa, phục vụ tra cứu và khiếu nại đối tác.

3. Phân tích nhịp điệu cung ứng theo hệ số đều đặn:

  • Nghiên cứu xây dựng bộ chỉ tiêu định lượng (hệ số đều đặn, hệ số nhịp điệu) để đánh giá từng khách hàng cung NVL — thay thế đánh giá cảm tính trước đây.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế:

  • Nhà máy May I–V của HueGatex: Áp dụng trực tiếp toàn bộ quy trình 4 giai đoạn. Năm 2019, năng suất sản xuất đạt ~20 triệu sản phẩm/năm từ 86 chuyền may.
  • Các doanh nghiệp gia công may mặc SME tại Thừa Thiên – Huế: Khu công nghiệp Phong Điền hiện có 50 doanh nghiệp dệt may — mô hình có thể tham khảo và nhân rộng.
  • Doanh nghiệp chuyển đổi sang FOB/ODM: Khi tỉ lệ đơn hàng FOB tăng, quy trình tự nhập NVL và kiểm soát chất lượng đầu vào càng trở nên quan trọng hơn.

Lộ trình triển khai đề xuất:

Giai đoạn Thời gian Nội dung
1 — Chuẩn hóa quy trình Tháng 1–3 Hoàn thiện SOP tiếp nhận, kiểm tra NVL; cập nhật Bravo 7
2 — Đào tạo nhân sự Tháng 3–4 Đào tạo thủ kho, tổ QLCL sử dụng phần mềm và biểu mẫu mới
3 — Vận hành thử Tháng 4–6 Chạy song song hệ thống mới và cũ, kiểm tra sai số
4 — Đánh giá & điều chỉnh Tháng 7–9 Phân tích KPI, điều chỉnh quy trình
5 — Nhân rộng Từ tháng 10 Mở rộng sang kho phụ liệu, phế liệu

Yêu cầu hệ thống triển khai:

  • Hạ tầng: Máy chủ nội bộ hoặc cloud cho Bravo 7, kết nối LAN giữa kho và phòng ĐHM.
  • Nhân lực: Ít nhất 1 nhân viên quản trị phần mềm, 2 thủ kho được đào tạo ERP.
  • Chi phí: Bản quyền Bravo 7 (đã triển khai từ 2018); chi phí phát sinh chủ yếu ở đào tạo và tùy chỉnh module.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và thực tiễn:

  • Thời gian thực tập ngắn (2 tháng) nên không thể quan sát toàn bộ vòng đời một đơn hàng từ nhập NVL đến quyết toán.
  • Dữ liệu sơ cấp thu thập bằng phỏng vấn định tính, chưa có bảng khảo sát định lượng để lượng hóa mức độ hài lòng của nhân viên kho.
  • Bravo 7 mới triển khai năm 2018, nhân viên chưa khai thác hết tính năng phân tích dự báo của phần mềm.
  • Nguồn NVL phụ thuộc 100% vào đối tác nước ngoài đối với đơn hàng gia công — rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu cao.

Hướng phát triển đề xuất:

  • Tích hợp module dự báo nhu cầu NVL (Demand Forecasting) vào Bravo 7, kết nối với lịch sản xuất để cảnh báo sớm thiếu hụt NVL ít nhất 2 tuần trước.
  • Nghiên cứu áp dụng mã QR / Barcode cho từng kiện hàng NVL, rút ngắn thời gian kiểm đếm và giảm sai sót nhập liệu.
  • Xây dựng Bộ KPI đánh giá nhà cung cấp NVL theo 3 trục: chất lượng (tỷ lệ lỗi), tiến độ (hệ số đều đặn), số lượng (tỷ lệ hoàn thành kế hoạch).
  • Nghiên cứu phát triển đơn hàng FOB và ODM để giảm phụ thuộc vào NVL của đối tác gia công.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Quản trị Kinh doanh / Kinh tế Công nghiệp: Tài liệu thực tiễn về quy trình quản lý NVL trong doanh nghiệp may mặc xuất khẩu, minh họa bằng số liệu thực 2018–2019 của HueGatex.
  • Quản lý kho và Nhân viên phòng ĐHM: Bộ quy trình 4 giai đoạn (tiếp nhận → kiểm tra → cấp phát → quyết toán) có thể áp dụng trực tiếp như SOP nội bộ.
  • Doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ tại miền Trung: Mô hình tổ chức kho NVL và ứng dụng ERP (Bravo 7) với quy mô 2.000–3.000 m²/kho — phù hợp để tham khảo nhân rộng.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Bộ chỉ tiêu định lượng phân tích cung ứng NVL (hệ số đều đặn, hệ số nhịp điệu, hệ số đảm bảo) và phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thứ cấp là tài liệu tham khảo có giá trị.
  • Nhà đầu tư vào khu công nghiệp dệt may Thừa Thiên – Huế: Hiểu rõ thực trạng và nhu cầu phát triển chuỗi cung ứng NVL nội địa — cơ hội đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ (khu công nghiệp hỗ trợ dệt may 400 ha tại Phong Điền đang được quy hoạch).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai Bravo 7 ERP-VN trong quản lý NVL? Bravo 7 yêu cầu máy chủ Windows Server (hoặc cloud), cơ sở dữ liệu SQL Server, kết nối LAN/WAN tốc độ ổn định giữa kho và văn phòng. Nhà cung cấp Bravo hỗ trợ triển khai, đào tạo và bảo hành theo hợp đồng dịch vụ.

2. Giới hạn mở rộng của hệ thống kho NVL hiện tại? Mỗi kho sức chứa tối đa ~450 tấn vải. Khi quy mô đơn hàng tăng vượt ngưỡng này, cần mở rộng diện tích hoặc tối ưu hóa bố trí kệ hàng (bổ sung tầng kệ thứ 3) và áp dụng nguyên tắc FIFO (First In – First Out) nghiêm ngặt để giảm tồn kho không cần thiết.

3. Tích hợp hệ thống quản lý NVL với hệ thống sản xuất các chuyền may? Bravo 7 có module kết nối kế hoạch sản xuất với quản lý kho. Khi phòng ĐHM lên kế hoạch chuyền, phần mềm tự động tính toán NVL cần xuất và cảnh báo tồn kho. Tích hợp thêm barcode/QR trên từng kiện NVL sẽ giúp quá trình này tự động hóa hoàn toàn.

4. Nhu cầu bảo trì hệ thống và đào tạo nhân sự? Cần ít nhất 1 người quản trị hệ thống Bravo 7 và tổ chức đào tạo lại cho nhân viên kho mỗi khi có cập nhật phiên bản. Bravo cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 theo hợp đồng bảo trì hàng năm.

5. Phân tích chi phí – lợi ích và thời gian hoàn vốn? Chi phí trực tiếp: bản quyền Bravo 7 (đã triển khai), chi phí đào tạo (~5–10 triệu đồng/đợt). Lợi ích định lượng: giảm sai sót kiểm kê (ước tính tiết kiệm 1–2% giá trị NVL tồn thất/năm), giảm thời gian xử lý quyết toán đơn hàng. Với giá trị NVL gia công hàng năm của HueGatex ở mức hàng trăm tỷ đồng, mỗi 1% tiết kiệm tương đương hàng tỷ đồng lợi ích ròng.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện công tác quản lý nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế" đã làm rõ ba đóng góp chính:

Về lý luận: Hệ thống hóa đầy đủ khái niệm, phân loại, vai trò NVL và bộ chỉ tiêu đánh giá quản lý NVL trong doanh nghiệp sản xuất — bao gồm tỷ lệ thực hiện cung ứng, hệ số đảm bảo, hệ số đều đặn và nhịp điệu cung ứng.

Về thực tiễn: Phân tích chi tiết quy trình 4 giai đoạn quản lý NVL tại HueGatex, chỉ ra điểm mạnh (ứng dụng Bravo 7 ERP, phân công rõ ràng trong Tổ chuẩn bị NVL) và điểm cần cải thiện (tiến độ cung ứng chưa đều từ đối tác, tỷ lệ NVL lỗi chưa được xử lý triệt để theo quy trình khiếu nại).

Về giá trị kinh doanh: Trong bối cảnh lợi nhuận sau thuế giảm 27,52% năm 2018, kiểm soát chặt NVL đầu vào là đòn bẩy trực tiếp để cải thiện biên lợi nhuận gộp — hiện đang chịu áp lực từ việc tăng giá vốn hàng bán (+5,32% năm 2018) và chi phí tài chính (+58,25%). Việc số hóa toàn bộ quy trình quản lý NVL, kết hợp với lộ trình chuyển đổi từ gia công sang FOB/ODM, là nền tảng để HueGatex duy trì mục tiêu doanh thu 1.800 tỷ đồng/năm và khôi phục lợi nhuận bền vững trong dài hạn.

Doanh nghiệp, sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may có thể tham khảo trực tiếp bộ chỉ tiêu và quy trình được xây dựng trong nghiên cứu này như một framework thực tiễn — đặc biệt cho các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hỗ trợ dệt may đang được phát triển tại Thừa Thiên – Huế.