Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng" được thực hiện bởi sinh viên ngành Quản trị kinh doanh dưới sự hướng dẫn của GS. TS. Nguyễn Kim Truy vào năm 2014. Đề tài tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động tại Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng (thương hiệu gạch men Mikado) – một doanh nghiệp hoạt động trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng hoàn thiện tại Việt Nam.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cơ chế thị trường cạnh tranh gay gắt. Trong điều kiện các nguồn lực kinh doanh (nhân lực, tài lực, vật lực) luôn hữu hạn trong khi nhu cầu của con người và thị trường là vô hạn, doanh nghiệp bắt buộc phải đối mặt với bài toán lựa chọn kinh tế tối ưu. Hoạt động phân tích quá trình sản xuất kinh doanh trở thành công cụ thiết yếu giúp nhà quản trị đánh giá chính xác thực trạng, nhận diện mức độ ảnh hưởng của các nhân tố khách quan và chủ quan, kiểm tra tính khả thi của các kế hoạch kinh doanh và hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Đặc biệt, đối với ngành sản xuất gạch ốp lát ceramic – một ngành thâm dụng vốn, có chi phí cố định cao và phụ thuộc mật thiết vào chu kỳ biến động của thị trường bất động sản – việc phân tích và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nội dung đánh số theo văn bản:

  1. Nghiên cứu tổng quan toàn bộ cấu trúc tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
  2. Phân tích đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng.
  3. Rút ra mặt hạn chế, bất cập của hoạt động sản xuất kinh doanh.
  4. Đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của công trình được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các mối quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình vận hành các nguồn lực tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng (bao gồm trụ sở và hệ thống nhà máy sản xuất tại Khu công nghiệp Tiền Hải, tỉnh Thái Bình).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, xử lý và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2009 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, đề tài hệ thống hóa các quan điểm kinh tế học về hiệu quả kinh doanh, bao gồm quan điểm của nhà kinh tế học cổ điển Adam Smith ("Hiệu quả là kết quả đạt được trong hoạt động kinh tế, doanh thu tiêu thụ hàng hóa"), quan điểm của GS. Đỗ Hoàng Toàn ("Hiệu quả kinh doanh là chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp để lựa chọn các phương án hoặc các quyết định trong quá trình hoạt động thực tiễn..."), kết hợp với phương pháp luận của triết học Mác - Lênin và lý thuyết hệ thống. Tác giả xác lập bản chất của hiệu quả kinh doanh thông qua mối tương quan giữa kết quả đầu ra ($K$) và chi phí đầu vào ($C$) qua hai công thức tổng quát:

  • $H = \frac{K}{C}$ (phản ánh sức sản xuất, mức sinh lời của một đơn vị nguồn lực đầu vào).
  • $H = \frac{C}{K}$ (phản ánh suất hao phí tài nguyên để tạo ra một đơn vị kết quả đầu ra).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả chia tách thành 4 nhóm cụ thể:

  • Nhóm chỉ tiêu giá trị sản lượng: Tổng giá trị sản xuất ($Q_{sx} = \sum q_{sx} \times g$) và Tổng giá trị sản phẩm hàng hóa ($Q_h = \sum q \times g$).
  • Nhóm chỉ tiêu chất lượng sản phẩm: Mức phẩm cấp bình quân tính theo tỷ lệ giữa tổng giá trị sản phẩm thực tế theo các bậc chất lượng và tổng giá trị của chính khối lượng sản phẩm đó nếu toàn bộ đạt bậc chất lượng cao nhất (loại A1).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất:
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Số vòng quay toàn bộ vốn ($n = \frac{TR}{V_{KD}}$), số ngày một vòng quay ($S = \frac{360}{n}$); Doanh lợi vốn lưu động ($D_{VLD} = \frac{\Pi_R}{V_{LD}}$), số vòng quay vốn lưu động ($n_{LD} = \frac{TR}{V_{KD}}$), số ngày một vòng quay vốn lưu động ($S_{LD} = \frac{365}{n_{LD}}$), hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($H_{LD} = \frac{V_{LD}}{TR}$); Sức sinh lời tài sản cố định ($D_{VCD} = \frac{\Pi_R}{TSCĐ}$), sức sản xuất tài sản cố định ($N = \frac{TR}{TSCĐ}$), hệ số đảm nhiệm tài sản cố định ($H_{CD} = \frac{TSCĐ}{TR}$).
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Sức sinh lời bình quân một lao động ($\Pi_{bq} = \frac{\Pi_R}{L}$), năng suất lao động ($W = \frac{Q}{L}$), hiệu suất tiền lương ($H_{TL} = \frac{TLSX}{TL}$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($D_{TR} = \frac{\Pi_{SX}}{TR}$), doanh lợi toàn bộ vốn ($D_{VKD} = \frac{\Pi}{V_{KD}}$), doanh lợi vốn chủ sở hữu ($D_{CSH} = \frac{\Pi_R}{V_{CSH}}$); chỉ tiêu đóng góp ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm và nâng cao mức sống người lao động.

Phương pháp nghiên cứu được văn bản công bố gồm có phương pháp luận duy vật lịch sử, duy vật biện chứng, kết hợp với các phương pháp phân tích kinh tế chuyên ngành:

  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối (xác định mức biến động quy mô), so sánh tương đối (xác định tỷ lệ tăng trưởng), so sánh số bình quân (đánh giá xu hướng chung và mức độ phổ biến).
  • Phương pháp loại trừ: Phương pháp số chênh lệch, phương pháp thay thế liên hoàn (cô lập ảnh hưởng của từng nhân tố khi cố định các nhân tố khác) và phương pháp hiệu số phần trăm.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là số liệu thống kê nội bộ thực tế được cung cấp bởi các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, và Phòng Tổ chức Hành chính trong giai đoạn 2009–2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả sản xuất kinh doanh, xem đây là thước đo trình độ quản trị và là điều kiện tồn tại của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý (hệ thống luật pháp, thông lệ quốc tế); Môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng, lạm phát, thu nhập quốc dân, chính sách điều tiết kinh tế của nhà nước).
  • Nhân tố chủ quan: Lực lượng lao động (trình độ chuyên môn, cơ cấu lao động, ý thức kỷ luật); Cơ sở vật chất kỹ thuật và trình độ ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật; Hệ thống trao đổi và xử lý thông tin; Năng lực tổ chức quản lý của bộ máy điều hành doanh nghiệp.

Chương 1 cũng thiết lập toàn bộ công thức toán kinh tế và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa được sử dụng làm khung tham chiếu cho phần phân tích thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả hoạt động thực tế. Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng (Mikado) được thành lập ngày 28/06/2002 theo Giấy phép kinh doanh số 0103001179 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp (đăng ký thay đổi lần 4 ngày 25/01/2008), trụ sở chính đặt tại đường Hoàng Đạo Thúy, Thanh Xuân, Hà Nội, do ông Phạm Bách Tùng làm Tổng Giám đốc. Doanh nghiệp vận hành 2 nhà máy (gạch men Mikado và gạch trang trí Mikado) tại Khu công nghiệp Tiền Hải, Thái Bình với diện tích 40.000 $m^2$, công suất thiết kế 3 dây chuyền đạt 10 triệu $m^2$/năm. Bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình hỗn hợp (kết hợp trực tuyến và chức năng).

Quy trình công nghệ sản xuất gạch men Mikado sử dụng công nghệ nung hai lần đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và tiêu chuẩn Châu Âu E159-1984, trải qua 5 công đoạn:

  1. Chuẩn bị bột xương: Nghiền mịn phối liệu đất sét, tràng thạch với nước tạo hồ có độ ẩm 36%, sau đó sấy phun thành bột ép độ ẩm 6% lưu trong silo.
  2. Ép và sấy gạch: Sử dụng máy ép Sacmi tự động lực ép tối đa 2.500 tấn, sấy gạch mộc trong lò sấy đứng khoảng 75 phút ở nhiệt độ tối đa $250^\circ C$.
  3. Tráng men: Làm sạch gạch mộc, phun ẩm, tráng men và in hoa văn bằng máy in Sertam, máy in Rotocolor.
  4. Nung gạch đã tráng men: Nung trong lò nung thanh lăn sử dụng nguồn khí tự nhiên Long Hầu (Tiền Hải, Thái Bình).
  5. Phân loại và đóng gói sản phẩm: Phân loại tự động theo 4 bậc chất lượng (A1, A2, A3 và thứ phẩm), đóng hộp carton và lưu kho.

Các dữ liệu phân tích giai đoạn 2009–2013 cho thấy quy mô vốn kinh doanh tăng liên tục, trong đó vốn cố định tăng mạnh do đầu tư máy móc, công nghệ mới.

Chỉ tiêu vốn (Đơn vị: VNĐ) Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Tổng nguồn vốn kinh doanh 98.464.692.130 108.706.077.953 111.863.381.400 129.717.316.986 143.698.502.516
Vốn lưu động 81.952.784.479 90.570.465.457 92.405.437.312 95.613.605.990 97.407.889.780
Vốn cố định 16.511.907.651 18.135.612.496 19.457.944.088 34.103.710.996 46.290.612.737

Về kết quả sản xuất kinh doanh, sản lượng sản xuất và tiêu thụ tăng đều đặn qua các năm. Doanh thu sau bước tăng vọt từ năm 2009 (133.885,38 triệu đồng) lên năm 2010 (157.125,43 triệu đồng) thì bắt đầu chững lại và duy trì ổn định quanh ngưỡng 160.000 triệu đồng trong các năm 2011–2013 do công ty chưa khai thác hết công suất máy móc và chịu ảnh hưởng tiêu cực từ sự đình trệ của thị trường bất động sản.

Chỉ tiêu sản xuất - tiêu thụ Đơn vị tính Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Sản lượng sản xuất Hộp 2.439.800 2.731.300 2.747.000 2.764.800 2.811.300
Sản lượng tiêu thụ Hộp 2.302.500 2.700.100 2.725.900 2.722.800 2.772.100
Số lao động thường xuyên Người 298 280 285 268 266
Thu nhập bình quân Đồng/người/tháng 3.900.000 3.900.000 4.000.000 4.000.000 4.200.000

Phân tích chất lượng sản phẩm qua hệ số phẩm cấp bình quân cho thấy các dòng sản phẩm gạch lát (50x50cm, 40x40cm, 30x30cm) và gạch ốp (25x40cm, 30x45cm) phần lớn tập trung ở phẩm cấp A1. Tuy nhiên, sản phẩm gạch lát 40x40cm có sự sụt giảm chất lượng trong giai đoạn 2009–2011 trước khi được nhà máy điều chỉnh kỹ thuật để phục hồi hệ số phẩm cấp vào giai đoạn 2012–2013.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng

Dựa trên phân tích bối cảnh ngành xây dựng và định hướng mở rộng sản phẩm cao cấp, xuất khẩu (Thái Lan, Pháp, Hàn Quốc, Úc...), tác giả đề xuất 5 giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao năng lực sản xuất của thiết bị máy móc để tăng sản lượng sản xuất: Khắc phục tình trạng chưa khai thác hết công suất thiết bị, tối ưu hóa các dây chuyền dập sấy, nung thanh lăn để hạ giá thành đơn vị.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt phối liệu đầu vào (đất sét, tràng thạch, men frit, hóa chất nhập khẩu), chuẩn hóa nhiệt độ nung và kỹ thuật tráng men nhằm tăng tỷ trọng sản phẩm loại A1, hạn chế sản phẩm thứ phẩm.
  3. Giảm chi phí sản xuất: Tiết kiệm nguyên vật liệu, tận dụng tối đa lợi thế giá rẻ của nguồn khí đốt tự nhiên mỏ Long Hầu, kiểm soát định mức hao hụt.
  4. Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Sắp xếp lại cơ cấu nhân sự gián tiếp và trực tiếp, tăng cường đào tạo tay nghề vận hành công nghệ, duy trì chính sách trả lương tháng 13 và tiền thưởng gắn với năng suất.
  5. Đẩy mạnh xúc tiến bán hàng: Tăng cường quảng bá thương hiệu Mikado, phát triển hệ thống tổng đại lý, mở rộng thị phần tại khu vực miền Trung, miền Nam và xúc tiến hợp đồng xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính - sản xuất cụ thể của Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng trong 5 năm:

  • Vốn và tài sản: Tổng nguồn vốn kinh doanh tăng từ 98.464,69 triệu đồng năm 2009 lên 143.698,50 triệu đồng năm 2013 (tăng 45,94%). Trong đó, vốn cố định tăng trưởng vượt bậc từ 16.511,91 triệu đồng lên 46.290,61 triệu đồng (tăng 180,35%), chứng minh xu hướng đầu tư theo chiều sâu vào công nghệ và trang thiết bị hiện đại (máy ép Sacmi, máy in Rotocolor).
  • Sản xuất và tiêu thụ: Sản lượng sản xuất tăng từ 2.439.800 hộp (2009) lên 2.811.300 hộp (2013); sản lượng tiêu thụ tăng từ 2.302.500 hộp lên 2.772.100 hộp. Tỷ lệ tiêu thụ trên sản xuất luôn duy trì ở mức cao (trên 98%), phản ánh chính sách sản xuất bám sát đơn đặt hàng của hệ thống đại lý.
  • Tinh giản lao động và cải thiện thu nhập: Tổng số lao động thường xuyên giảm từ 298 người năm 2009 xuống còn 266 người năm 2013, trong khi thu nhập bình quân tăng từ 3.900.000 đồng/người/tháng lên 4.200.000 đồng/người/tháng.

Về mặt giải pháp, tác giả đã bám sát 5 hạn chế nội tại của công ty: tình trạng công suất thiết bị chưa khai thác triệt để, biến động phẩm cấp ở một số mã sản phẩm, chi phí vận hành cao, hiệu quả lao động cần tối ưu và áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu đối thủ lớn (Prime, Viglacera, Đồng Tâm).

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc áp dụng toàn diện khung lý thuyết quản trị kinh doanh vào một doanh nghiệp sản xuất thực tế cụ thể. Tác giả không dừng lại ở các chỉ tiêu tài chính bề mặt mà bóc tách sâu vào từng loại sản phẩm gạch men (kích thước, phẩm cấp A1-A2-A3-thứ phẩm), gắn kết mối quan hệ giữa yếu tố kỹ thuật công nghệ sản xuất (lò nung, máy ép, khí tự nhiên) với hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận ghi nhận một số hạn chế mang tính khách quan và chủ quan:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Tác giả tự nhận định do thời gian có hạn nên bài viết không tránh khỏi sai sót. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài chỉ giới hạn khảo sát trong giai đoạn 2009–2013 tại một pháp nhân duy nhất là Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng.
  • Khó khăn trong tính toán chi phí gián tiếp: Tác giả chỉ rõ trong phần lý luận rằng việc tính toán các chi phí vô hình hoặc chi phí gián tiếp (cải tạo môi trường, giáo dục đào tạo, sức khỏe lao động...) tác động đến hiệu quả kinh doanh là rất phức tạp và chưa thể lượng hóa tuyệt đối trong khuôn khổ khóa luận.
  • Hướng mở tiếp theo: Dựa trên định hướng chiến lược của công ty được nêu trong văn bản, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh khi chuyển đổi sang các dòng sản phẩm thay thế gạch nung (composite, gạch không nung, sứ vệ sinh cao cấp) và hiệu quả đầu tư xây dựng nhà máy tại các thị trường nước ngoài (Campuchia, Châu Phi, Châu Mỹ) nhằm đối phó với tình trạng khan hiếm nguyên liệu khoáng sản thô.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh tại một doanh nghiệp công nghiệp chế tạo, kết hợp hài hòa giữa lý luận và tính toán thực nghiệm.
  • Người nghiên cứu đề tài về ngành Vật liệu xây dựng: Cung cấp phương pháp chi tiết về cách phân loại và đánh giá chất lượng sản phẩm thông qua hệ số phẩm cấp bình quân (chia bậc A1, A2, A3, thứ phẩm) đối với các chủng loại gạch ốp lát ceramic.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất: Có thể tham khảo phương pháp rà soát mối liên hệ giữa việc đầu tư tài sản cố định (nguyên giá TSCĐ, mức trang bị máy móc) với năng suất lao động và khả năng sinh lời thực tế của đồng vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công nghệ sản xuất gạch của Công ty Mikado có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật nào?

Công ty sử dụng công nghệ nung hai lần đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và tiêu chuẩn Châu Âu E159-1984. Dây chuyền kết hợp máy ép Sacmi (lực ép tối đa 2.500 tấn), máy in Sertam và máy in Rotocolor của Ý và Tây Ban Nha, cùng hệ thống nghiền và lò nung thanh lăn dùng khí tự nhiên từ mỏ Long Hầu (Tiền Hải, Thái Bình).

2. Các nguồn nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất gạch Mikado được nhập từ đâu?

Văn bản nêu rõ: Đất sét lấy từ Bình Dương, Lâm Đồng; Cao lanh từ Bình Thuận; Tràng thạch từ Bà Rịa; Frit trong và Frit đục từ Huế. Các phụ gia hóa chất được nhập khẩu từ Trung Quốc bao gồm STPP, CMC, Zircon silicat và chất tăng cứng Cancinium lingo.

3. Tình hình biến động vốn kinh doanh của công ty giai đoạn 2009–2013 diễn ra như thế nào?

Tổng nguồn vốn kinh doanh tăng đều qua các năm: từ 98,46 tỷ đồng (2009) lên 108,71 tỷ đồng (2010), 111,86 tỷ đồng (2011), 129,72 tỷ đồng (2012) và đạt 143,70 tỷ đồng (2013). Đáng chú ý, vốn cố định tăng mạnh từ 16,51 tỷ đồng (2009) lên 46,29 tỷ đồng (2013) do đẩy mạnh đầu tư chiều sâu vào máy móc, thiết bị.

4. Thu nhập bình quân và quy mô lao động thường xuyên của công ty thay đổi ra sao trong 5 năm khảo sát?

Số lao động thường xuyên có xu hướng tinh giảm cơ học từ 298 người (2009) xuống 280 người (2010), 285 người (2011), 268 người (2012) và còn 266 người (2013). Ngược lại, mức thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 3.900.000 đồng/người/tháng (giai đoạn 2009–2010) lên 4.000.000 đồng (2011–2012) và đạt 4.200.000 đồng vào năm 2013.

5. Vì sao doanh thu của công ty chững lại quanh mức 160 tỷ đồng trong các năm 2011–2013?

Theo phân tích của tác giả tại Chương 2, sau mức tăng trưởng mạnh từ năm 2009 (133,89 tỷ đồng) lên 2010 (157,13 tỷ đồng) nhờ đổi mới máy móc, doanh thu các năm sau đó chững lại do công ty chưa khai thác hết năng lực sản xuất của máy móc thiết bị, đồng thời chịu tác động khách quan từ sự suy giảm và đình trệ của thị trường bất động sản làm giảm sức tiêu thụ vật liệu xây dựng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và áp dụng phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Kỹ Thương Thiên Hoàng giai đoạn 2009–2013. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về sản lượng, nguồn vốn, cơ cấu lao động và bậc chất lượng gạch men Mikado, công trình đã chỉ rõ những điểm mạnh về đầu tư công nghệ cũng như những hạn chế trong việc khai thác công suất máy móc và kiểm soát chi phí. Trên cơ sở đó, hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần định hướng cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển ổn định trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng.