Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, khi Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của ASEAN, WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) với EU, ngành Dệt May Việt Nam đứng trước cả cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu lẫn thách thức cạnh tranh mới. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn đề tài phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD) tại Chi nhánh Tập đoàn Dệt May Việt Nam — Nhà máy Sợi Phú Hưng, đơn vị được thành lập năm 2014 tại Khu Công nghiệp Phú Bài, tỉnh Thừa Thiên Huế với định hướng trở thành dự án mẫu của Tập đoàn trong lĩnh vực sản xuất sợi và tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định FTA.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhóm cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về hiệu quả SXKD làm cơ sở để phân tích và đánh giá.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh sợi tại Nhà máy Sợi Phú Hưng trong giai đoạn 2014–2016.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh sợi tại Nhà máy trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề liên quan đến hiệu quả kinh doanh của Chi nhánh Tập đoàn Dệt May Việt Nam — Nhà máy Sợi Phú Hưng trên lĩnh vực kinh doanh chính là sản phẩm sợi.
Phạm vi nghiên cứu: về nội dung, khóa luận tập trung vào hoạt động SXKD sợi tại Nhà máy; về thời gian, phân tích số liệu qua 3 năm 2014–2016; về không gian, nghiên cứu giới hạn trong địa bàn hoạt động của Nhà máy tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết
Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hai nhóm tài liệu giáo trình kinh tế học trong nước: Giáo trình Lý thuyết Quản trị kinh doanh (Phan Kim Chiến, NXB Khoa học kỹ thuật, 1998) và Giáo trình Quản trị kinh doanh tổng hợp trong các doanh nghiệp (GS. Ngô Đình Giao, NXB Khoa học kỹ thuật, 1997). Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống khái niệm và chỉ tiêu đánh giá, bao gồm:
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh nguồn lực: tài sản, nguồn vốn (vốn cố định, vốn lưu động, vốn dự phòng), nguồn nhân lực.
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả: doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả: hiệu suất sử dụng vốn chủ sở hữu (VCSH), các hệ số hoạt động (vòng quay vốn, vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho — HTK, vòng quay khoản phải trả), chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động — NSLĐ, tỷ suất lợi nhuận lao động), các tỷ suất lợi nhuận (trên chi phí, doanh thu, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu) và các hệ số khả năng thanh toán (hiện thời, nhanh).
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả SXKD được phân tích theo hai nhóm: nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, chính trị — văn hóa — xã hội, kinh tế, thông tin, quốc tế) và nhân tố bên trong (quản trị và cơ cấu tổ chức, lao động và vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguyên vật liệu).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: phỏng vấn sâu các đối tượng am hiểu về Nhà máy và quan sát thực tế trong quá trình thực tập tại đơn vị.
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: sử dụng báo cáo tổng kết, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo quyết toán của Nhà máy qua 3 năm 2014–2016 làm nguồn số liệu chính.
- Phân tích thống kê: số tương đối, số tuyệt đối, số bình quân, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối).
- Phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp chỉ số: dùng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu, NSLĐ, hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ) và vốn lưu động.
- Phương pháp đồ thị: biểu đồ tròn, đường cong để mô tả và phân tích các hiện tượng kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và thực tiễn về ngành Dệt May Việt Nam
Chương 1 trình bày hệ thống lý luận về hiệu quả SXKD của doanh nghiệp, phân biệt rõ hai khái niệm kết quả và hiệu quả, xác định bản chất của hiệu quả SXKD là mối tương quan giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào với hai công thức tổng quát: (1) Hiệu quả = Giá trị kết quả đầu ra / Giá trị yếu tố đầu vào và (2) Hiệu quả = Giá trị yếu tố đầu vào / Giá trị kết quả đầu ra. Chương này cũng trình bày vai trò của hiệu quả SXKD trên ba góc độ: doanh nghiệp, người lao động và xã hội.
Phần thực tiễn đề cập đến bức tranh ngành Dệt May Việt Nam. Năm 2012, ngành đóng góp 15% GDP, sử dụng trên 2,3 triệu lao động công nghiệp, kim ngạch xuất khẩu đạt 17,1 tỷ USD và chiếm 16% kim ngạch xuất khẩu cả nước. Đến năm 2016, kim ngạch xuất khẩu đạt 28,1 tỷ USD, tăng 3,3% so với 2015, trong đó xuất khẩu xơ sợi đạt 2,9 tỷ USD, tăng 15,3%. Kết quả kinh doanh hợp nhất của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) giai đoạn 2014–2016 được tóm tắt như sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
So sánh 2015/2014 |
So sánh 2016/2015 |
| Tổng Doanh Thu (tỷ đồng) |
14.061 |
15.817 |
16.029 |
+12,5% |
+1% |
| Tổng Chi Phí (tỷ đồng) |
13.935 |
15.190 |
15.345 |
+8,9% |
+1% |
| LNTT (tỷ đồng) |
530 |
— |
627,8 |
— |
— |
| Tỷ suất LNTT/VCSH (%) |
12,3% |
10,6% |
9,0% |
— |
-14,9% |
Chương 1 cũng nêu định hướng phát triển ngành Dệt May Việt Nam, gồm: nâng cao năng lực quản trị, mở rộng thị trường mới, đầu tư chuỗi cung ứng Sợi–Dệt–Nhuộm–May và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công nhân viên (CBCNV) để đáp ứng yêu cầu cách mạng công nghiệp 4.0.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Chi nhánh Tập đoàn Dệt May Việt Nam — Nhà máy Sợi Phú Hưng
Chương 2 giới thiệu về Nhà máy Sợi Phú Hưng: được thành lập năm 2014, tọa lạc tại Lô C, Khu CN Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế; chuyên sản xuất sợi 100% cotton chải kỹ và sợi T/C; sử dụng dây chuyền thiết bị kéo sợi hiện đại có xuất xứ từ Châu Á, Châu Âu và Nhật Bản; quy mô 220 lao động địa phương.
Phần phân tích nguồn lực trình bày tình hình lao động (Bảng 3), phân bổ tiền lương (Bảng 4), tình hình tài sản và nguồn vốn (Bảng 5), trong đó cơ cấu nguồn vốn được thể hiện qua Biểu đồ 1. Tình hình tiêu thụ sản phẩm (Bảng 6) và biến động doanh thu (Bảng 7), chi phí (Bảng 8), kết quả SXKD (Bảng 9) giai đoạn 2014–2016 là trục phân tích trung tâm của chương.
Các chỉ tiêu phân tích hiệu quả được trình bày chi tiết gồm: hiệu quả sử dụng VCSH (Bảng 10), các chỉ tiêu tài chính (Bảng 11), NSLĐ (Bảng 12), hiệu quả sử dụng lao động (Bảng 13), chỉ tiêu phản ánh hiệu quả SXKD tổng quát (Bảng 14) và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động (Bảng 15). Phần cuối chương phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả SXKD của Nhà máy, bao gồm cả nhân tố khách quan (bối cảnh ngành dệt may năm 2016 khó khăn) lẫn nhân tố chủ quan (quản lý vốn, lao động, chi phí).
Chương 3: Định hướng trong thời gian tới và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy
Chương 3 đánh giá những thuận lợi và khó khăn của Nhà máy, từ đó đề ra định hướng phát triển và tám nhóm giải pháp cụ thể (chi tiết trình bày ở mục Kết quả và đóng góp).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận làm rõ sự biến động của ba chỉ tiêu cốt lõi — doanh thu, chi phí, lợi nhuận — tại Nhà máy Sợi Phú Hưng qua 3 năm 2014–2016. Các chỉ tiêu tài chính của Tập đoàn (Vinatex) cho thấy hệ số luân chuyển hàng tồn kho dao động từ 4 (2014) lên 5 (2015) rồi giảm về 4,3 (2016); tỷ suất LNTT/VCSH giảm từ 12,3% (2014) xuống 10,6% (2015) và 9,0% (2016), phản ánh áp lực khó khăn của ngành trong năm 2016 khi tổng cầu dệt may tại thị trường Mỹ giảm 4,8%, Nhật Bản giảm 1,7%, Hàn Quốc giảm 4%.
Giải pháp tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất tám nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả SXKD:
- Tăng cường quản lý các khoản phải thu (KPT), hạn chế tối đa lượng vốn bị chiếm dụng.
- Tăng cường quản lý hàng tồn kho (HTK).
- Nâng cao khả năng thanh toán nhanh.
- Gia tăng việc huy động vốn.
- Quản lý chặt chẽ và tiết kiệm chi phí.
- Đẩy mạnh doanh thu tiêu thụ của Nhà máy.
- Chuyển đổi hình thức gia công sản phẩm.
- Nâng cao chất lượng lao động.
Đóng góp
Khóa luận cung cấp phân tích thực trạng giai đoạn đầu hoạt động (2014–2016) của một nhà máy sợi được đầu tư mới hoàn toàn từ vốn của Tập đoàn Dệt May Việt Nam, vận hành với quy mô 220 lao động và định hướng là dự án mẫu toàn Tập đoàn trong lĩnh vực sợi. Đây là nguồn dữ liệu cơ sở có giá trị cho việc theo dõi và đánh giá hiệu quả đầu tư công nghiệp trong giai đoạn hậu gia nhập FTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận khóa luận được thực hiện trong điều kiện thời gian và kiến thức còn hạn chế, và không loại trừ những thiếu sót nhất định. Do phạm vi nghiên cứu chỉ gói gọn trong 3 năm đầu hoạt động (2014–2016) của Nhà máy và tại một đơn vị duy nhất, kết quả phân tích chưa thể đại diện cho toàn bộ lĩnh vực sản xuất sợi trong Tập đoàn. Số liệu sơ cấp thu thập chủ yếu qua phỏng vấn sâu nên mang tính định tính nhiều hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh hiệu quả SXKD giữa các nhà máy sợi thành viên của Vinatex (Nhà máy Sợi Nam Định, Nhà máy Sợi Phú Cường) hoặc đánh giá tác động cụ thể của các hiệp định FTA đến chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào trong giai đoạn sau năm 2016.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh tế Phát triển, Kế hoạch — Đầu tư, Quản trị kinh doanh có thể tham khảo phần Chương 1 về hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả SXKD — đây là phần lý luận được trình bày khá đầy đủ và có hệ thống, bao gồm các công thức tính toán cụ thể cho từng chỉ tiêu.
- Sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp có thể tham khảo quy trình thu thập và phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, cách vận dụng phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp chỉ số vào phân tích nhân tố.
- Người nghiên cứu về ngành Dệt May Việt Nam có thể tham khảo phần thực tiễn ngành tại Chương 1, đặc biệt dữ liệu xuất nhập khẩu năm 2016, cơ cấu thị trường và danh mục các dự án đầu tư của Vinatex tính đến năm 2016.
- Nhà quản lý tại các nhà máy sản xuất sợi quy mô vừa có thể tham khảo nhóm giải pháp quản lý HTK, KPT, huy động vốn và chuyển đổi hình thức gia công tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà máy Sợi Phú Hưng được thành lập năm nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Nhà máy được thành lập năm 2014, tọa lạc tại Lô C, Khu CN Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Nhà máy chuyên sản xuất sợi 100% cotton chải kỹ và sợi T/C, với quy mô 220 lao động địa phương và được xác định là dự án mẫu của Tập đoàn Dệt May Việt Nam trong lĩnh vực ngành sợi.
2. Khóa luận sử dụng những phương pháp phân tích nào để đánh giá hiệu quả SXKD?
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp phân tích chi tiết, phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp chỉ số và phương pháp đồ thị. Số liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính của Nhà máy giai đoạn 2014–2016, kết hợp số liệu sơ cấp từ phỏng vấn sâu trong thời gian thực tập tại đơn vị.
3. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn chủ sở hữu (LNTT/VCSH) của Tập đoàn Vinatex thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Tỷ suất LNTT/VCSH của Vinatex giảm liên tục: từ 12,3% năm 2014 xuống 10,6% năm 2015 và tiếp tục giảm về 9,0% năm 2016. Tác giả lý giải nguyên nhân chủ yếu là do tổng cầu dệt may thế giới suy giảm tại các thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc trong năm 2016.
4. Năm 2016, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt bao nhiêu và thị trường nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Năm 2016, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 28,1 tỷ USD, tăng 3,3% so với năm 2015, chiếm 16% kim ngạch xuất khẩu cả nước. Thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 11,7 tỷ USD (khoảng 41% tổng kim ngạch), tiếp theo là EU đạt 3,8 tỷ USD, Nhật Bản đạt 3,1 tỷ USD, Trung Quốc gần 2,8 tỷ USD và Hàn Quốc 2,7 tỷ USD.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả SXKD của Nhà máy?
Tám nhóm giải pháp được đề xuất: (1) tăng cường quản lý các khoản phải thu; (2) tăng cường quản lý hàng tồn kho; (3) nâng cao khả năng thanh toán nhanh; (4) gia tăng huy động vốn; (5) quản lý chặt chẽ và tiết kiệm chi phí; (6) đẩy mạnh doanh thu tiêu thụ; (7) chuyển đổi hình thức gia công sản phẩm; (8) nâng cao chất lượng lao động.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Hoài Nhơn (K47B Kế hoạch — Đầu tư, Đại học Kinh tế Huế) phân tích toàn diện hiệu quả SXKD của Chi nhánh Tập đoàn Dệt May Việt Nam — Nhà máy Sợi Phú Hưng trong giai đoạn 2014–2016, bao gồm các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn và lao động. Trên cơ sở hệ thống lý luận vững chắc kết hợp số liệu thực tế từ các báo cáo tài chính của Nhà máy, nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục liên quan đến quản lý vốn, hàng tồn kho và khoản phải thu. Tám nhóm giải pháp được đề xuất có tính ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn vận hành của một nhà máy sợi mới đi vào hoạt động trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành Dệt May Việt Nam.