Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương đóng vai trò huyết mạch đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2022 đạt 358,9 tỷ USD, tăng 7,8% so với năm 2021 (tương ứng tăng 2,06 tỷ USD). Đáng chú ý, nhóm hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất với 6,33 tỷ USD (tăng 8,4%), bên cạnh các mặt hàng thiết yếu khác như xăng dầu các loại (tăng 118,5%), hóa chất (tăng 19,6%), than đá (tăng 60,2%) và dầu thô (tăng 50,1%). Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu lớn của thị trường trong nước đối với các trang thiết bị công nghệ phục vụ sản xuất, kinh doanh, học tập và đời sống.

Song song với cơ hội mở rộng thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị tin học phải đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức trong khâu vận hành, quản trị chuỗi cung ứng, thủ tục hải quan và phương thức giao nhận hàng hóa quốc tế. Được thành lập từ năm 2010, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm (Laptop TCL) đã có gần 13 năm hoạt động trong lĩnh vực cung ứng thiết bị điện tử, laptop và linh kiện máy tính. Mặc dù đã mở rộng quy mô kinh doanh, hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại về quy trình kiểm soát chứng từ, chi phí logistics và quản trị rủi ro vận chuyển. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn đó, tác giả Dương Trường Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích toàn diện thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa hoạt động này. Cụ thể, nghiên cứu thực hiện hai nhiệm vụ chính:

  1. Làm rõ cách thức và quy trình vận hành khâu nhập khẩu hàng hóa thực tế tại doanh nghiệp, từ giai đoạn lập kế hoạch, tìm kiếm đối tác, ký kết hợp đồng, giao nhận vận tải đến thủ tục thông quan hải quan.
  2. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động nhập khẩu, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm (trụ sở chính và các cơ sở tại Hà Nội), cùng các địa điểm giao nhận, cảng biển liên quan (cảng Hải Phòng, cảng Hồng Kông).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và số liệu tài chính được khảo sát trong giai đoạn 2020 – 2021, bổ sung các hợp đồng và hồ sơ nghiệp vụ nhập khẩu thực tế phát sinh năm 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quản trị chuỗi cung ứng, thương mại quốc tế và logistics:

  • Chuỗi cung ứng và vị trí của nhập khẩu: Tiếp cận định nghĩa chuỗi cung ứng của Michael H. Hugos, mô tả chuỗi cung ứng bao gồm 3 luồng vận động chính (luồng sản phẩm, luồng thông tin, luồng tài chính) và 3 giai đoạn cơ bản (thu mua/cung ứng, sản xuất, phân phối). Hoạt động nhập khẩu được xác định thuộc giai đoạn thu mua/cung ứng đầu vào, đóng vai trò đảm bảo dòng chảy vật tư, sản phẩm liên tục cho doanh nghiệp.
  • Khái niệm và phương thức nhập khẩu: Áp dụng định nghĩa nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và từ điển Cambridge. Khóa luận phân tích hai phương thức nhập khẩu chính: nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác (theo Điều 4 Luật Hải quan).
  • Quy định pháp lý và thông lệ quốc tế: Khóa luận trích dẫn Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Nghị định 111/2020/NĐ-CP, Thông tư 38/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính về thủ tục hải quan, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2010 (tập trung vào điều kiện EXW); Quy tắc Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ UCP 600.
  • Logistics quốc tế: Sử dụng lý thuyết từ Martin Christopher (Logistics & Supply Chain Management), mô hình phân tích của Gianpaolo Ghiani, Gilbert Laporte, Roberto Musmanno (Introduction to Logistics Systems Planning and Control), cùng định nghĩa của Hội đồng Quản lý Chuỗi cung ứng (CSCMP).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp các số liệu báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu của công ty.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study): Đi sâu giải phẫu một bộ hồ sơ nhập khẩu lô hàng cụ thể phát sinh trên thực tế (lô hàng panel màn hình máy tính từ Hồng Kông về cảng Hải Phòng) nhằm làm rõ từng bước thao tác nghiệp vụ, quy trình xử lý chứng từ và khai báo hải quan.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân loại cơ cấu nhà cung cấp, tỷ trọng sản phẩm nhập khẩu theo thương hiệu, chủng loại mặt hàng và tình hình biến động chi phí quản lý qua các năm.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) đối với hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm; số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam; hệ thống biểu mẫu chứng từ ngoại thương thực tế (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống ECUS 5).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU TRONG DOANH NGHIỆP

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về hoạt động nhập khẩu trong mối tương quan với chuỗi cung ứng hiện đại. Tác giả chỉ rõ nhập khẩu không đơn thuần là hoạt động mua hàng xuyên biên giới mà là một mắt xích cốt lõi trong quy trình thu mua (procurement), quyết định trực tiếp đến chất lượng đầu vào, giá thành và khả năng cạnh tranh của thành phẩm ở khâu phân phối.

Nội dung chương đi sâu so sánh hai phương thức nhập khẩu phổ biến:

  • Nhập khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự chủ tìm kiếm đối tác nước ngoài, đàm phán, ký kết hợp đồng, tự chịu trách nhiệm pháp lý, chi phí giao dịch, thuế quan và rủi ro vận chuyển. Ưu điểm nổi bật là tối đa hóa lợi nhuận, giữ kín bí mật đối tác và chủ động kiểm soát chất lượng; nhược điểm là đòi hỏi nguồn vốn lớn và năng lực pháp lý, nghiệp vụ vững vàng.
  • Nhập khẩu ủy thác: Doanh nghiệp đóng vai trò ủy thác nhờ một đơn vị nhận ủy thác đại diện thực hiện các thủ tục hải quan và ngoại thương. Phương thức này giúp giảm thiểu rủi ro cho bên giao ủy thác nhưng làm giảm tính chủ động và tăng chi phí trung gian.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích chi tiết bộ chứng từ bắt buộc trong nhập khẩu trực tiếp gồm: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice tuân thủ UCP 600), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Bảo hiểm hàng hải, Vận đơn đường biển (B/L) và Tờ khai hải quan. Đặc biệt, tác giả làm rõ bản chất pháp lý của vận đơn đường biển theo nguyên tắc "nemo dat quod non habet" (không ai có thể trao cái mà mình không có), lý giải vì sao B/L vừa là biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận tải, vừa là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng. Cuối chương, tác giả khái quát các yếu tố ảnh hưởng, rủi ro ngoại thương và vai trò trung tâm của logistics quốc tế trong việc tối ưu hóa vận tải đa phương thức và quản trị kho bãi.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU HÀNG HÓA CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TƯỜNG CHÍ LÂM

Chương 2 tập trung khảo sát thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình nghiệp vụ nhập khẩu tại đơn vị nghiên cứu:

1. Giới thiệu doanh nghiệp và bộ máy quản trị: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm (MST: 0104468184) thành lập ngày 08/01/2010 do bà Dương Thị Hiền Oanh sáng lập, người đại diện pháp luật là bà Phạm Thị Hải Duyên. Trụ sở đặt tại 153 Lê Thanh Nghị (Hai Bà Trưng, Hà Nội) cùng 2 cơ sở chi nhánh tại Đống Đa và Hà Đông. Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc Kinh doanh, Phó Giám đốc Điều hành cùng 6 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Giao nhận – Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự và Bộ phận Giám sát.

2. Tình hình tài chính giai đoạn 2020 – 2021: Kết quả kinh doanh của công ty trong hai năm 2020 – 2021 có sự cải thiện rõ nét nhờ nhu cầu thiết bị điện tử phục vụ làm việc và học tập từ xa tăng cao trong bối cảnh dịch Covid-19:

  • Doanh thu thuần năm 2021 tăng nhẹ hơn 200.000 đồng so với năm 2020.
  • Giá vốn hàng bán được tối ưu, giảm khoảng 400 triệu đồng.
  • Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng hơn 1/3.
  • Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2021 tăng nhẹ khoảng 6 triệu đồng.

3. Cơ cấu nhà cung cấp và chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp nhập khẩu chủ yếu từ các nhà sản xuất, đối tác tại Trung Quốc nhờ lợi thế địa lý gần, nhân công cạnh tranh và nguồn hàng dồi dào. Tỷ trọng nhập khẩu theo nhà cung cấp năm 2021 gồm:

  • HongKong Wufk Group: chiếm 45% tổng lượng hàng.
  • MSI: chiếm 40%.
  • Nikkei Asia: chiếm 5%.
  • Các nhà cung cấp nhỏ lẻ khác: chiếm 10%.

Phương thức vận chuyển đường biển hàng lẻ (LCL) được áp dụng phổ biến qua các hãng tàu quốc tế (KMTC, ONE). Đơn vị đại lý giao nhận (forwarder) chịu trách nhiệm phía Trung Quốc là SJ International Freight Limited, phía Việt Nam là Bách Việt Group. Về phương thức nhập khẩu, công ty thực hiện nhập khẩu trực tiếp với tỷ trọng áp đảo, chiếm trên 90%.

4. Cơ cấu thương hiệu và sản phẩm nhập khẩu năm 2021:

  • Theo hãng sản xuất: DELL chiếm áp đảo với 65% tổng sản lượng nhập khẩu (nhờ độ bền và dải sản phẩm đa dạng), tiếp theo là HP (20%), ASUS (10%) và các thương hiệu khác (5%).
  • Theo nhóm 5 mặt hàng nhiều nhất năm 2021: Máy cũ/OEM đạt 1.550 cái; Máy mới đạt 550 cái; Màn hình đạt 500 cái; Pin đạt 500 cái; Các linh kiện khác đạt 200 cái.
STT Mặt hàng nhập khẩu chính năm 2021 Số lượng (cái)
1 Máy cũ (OEM) 1.550
2 Máy mới 550
3 Màn hình 500
4 Pin 500
5 Mặt hàng khác 200

5. Nghiên cứu tình huống quy trình nhập khẩu lô hàng thực tế: Tác giả minh họa cụ thể qua lô hàng 2.625 panel màn hình máy tính (gồm 2 kích thước 14.0 inch và 15.6 inch):

  • Hợp đồng thương mại số: CTR-22031801LH/TCL ký ngày 10/12/2022 giữa bên bán là HongKong Wufk Group Co. Limited và bên mua là Công ty TNHH TM&DV Tin học Tường Chí Lâm.
  • Trị giá lô hàng: Đơn giá 14,6 USD/panel màn 14.0 inch; tổng giá trị lô hàng là 22.480,50 USD.
  • Điều kiện cơ sở giao hàng: EXW HONGKONG (Incoterms 2010); thanh toán 100% bằng phương thức chuyển tiền bằng điện trả trước (T/T in advance) qua tài khoản HSBC Hong Kong.
  • Quy trình giao nhận và thủ tục hải quan: Hàng được vận chuyển LCL đường biển từ Hồng Kông về Cảng Hải Phòng. Nhân viên giao nhận nhận thông báo hàng đến, xuất trình giấy giới thiệu và B/L gốc để lấy lệnh giao hàng (D/O) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, nộp các phí THC, Handling, CFS. Sau đó, tiến hành khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS 5 gửi tới Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Hải Phòng khu vực III. Tờ khai mang số 105180134250, phân luồng 2 (Luồng vàng), mã loại hình A11 (nhập khẩu kinh doanh hàng tiêu dùng), mã HS nhóm đại diện 8529.

CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TƯỜNG CHÍ LÂM

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của công ty trong việc khẳng định thương hiệu tại thị trường nội địa, đồng thời hướng tới mục tiêu mở rộng xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị trọng tâm:

  • Hoàn thiện khâu lập kế hoạch thu mua và dự báo nhu cầu thị trường nhằm hạn chế rủi ro tồn kho thiết bị công nghệ.
  • Tối ưu hóa việc lựa chọn điều kiện thương mại Incoterms và đàm phán hợp đồng, chuyển dần sang các điều kiện giảm thiểu chi phí và rủi ro logistics chặng quốc tế.
  • Tăng cường kiểm soát và chuẩn hóa quy trình chuẩn bị chứng từ ngoại thương, hạn chế tối đa sai sót khi khai báo trên phần mềm ECUS 5 dẫn đến việc bị chuyển luồng kiểm hóa (luồng đỏ).
  • Nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự Phòng Giao nhận – Xuất nhập khẩu và củng cố liên kết chặt chẽ với các hãng tàu, đơn vị forwarder uy tín.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ bức tranh chuỗi cung ứng và tỷ trọng nhà cung cấp: Khóa luận chứng minh tính phụ thuộc lớn của công ty vào thị trường Trung Quốc, trong đó HongKong Wufk Group (45%) và MSI (40%) chiếm tới 85% tổng lượng cung ứng.
  2. Xác lập cơ cấu sản phẩm kinh doanh: Khóa luận chỉ ra sản phẩm hãng DELL chiếm tỷ trọng cao nhất (65%), và máy tính cũ/OEM là mặt hàng có số lượng nhập khẩu lớn nhất (1.550 cái trong năm 2021), phản ánh phân khúc khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp trong giai đoạn dịch bệnh.
  3. Mô tả chi tiết và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ ngoại thương: Thông qua việc mổ xẻ hợp đồng thực tế trị giá 22.480,50 USD theo điều kiện EXW Hong Kong và quy trình thông quan tờ khai luồng vàng tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Hải Phòng khu vực III, tác giả đã hệ thống hóa các bước tác nghiệp chuẩn từ khâu chuẩn bị chứng từ, thanh toán T/T qua ngân hàng HSBC, lấy D/O đến khai báo trên hệ thống ECUS 5.

Bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật - nghiệp vụ của lô hàng nghiên cứu

Thông số nghiệp vụ Chi tiết trong hồ sơ nhập khẩu của công ty
Số hợp đồng CTR-22031801LH/TCL (Ký ngày 10/12/2022)
Đối tác xuất khẩu HongKong Wufk Group Co. Limited (Hồng Kông)
Mặt hàng & Số lượng Panel màn hình 14.0 inch và 15.6 inch (Tổng số: 2.625 pcs)
Tổng trị giá hợp đồng 22.480,50 USD (Đơn giá panel 14.0" là 14,6 USD/cái)
Điều kiện giao hàng EXW HONGKONG (Incoterms 2010)
Phương thức thanh toán 100% T/T in advance (HSBC Wanhai Commercial Transaction Centre)
Tuyến vận chuyển Cảng Hồng Kông – Cảng Hải Phòng (Đường biển, đóng ghép LCL)
Đơn vị giao nhận (Forwarder) SJ International Freight Limited (TQ) – Bách Việt Group (VN)
Số tờ khai & Phân luồng Số tờ khai: 105180134250 – Phân luồng: Luồng 2 (Luồng vàng)
Mã loại hình & Mã HS Mã loại hình: A11 – Mã số hàng hóa đại diện: 8529
Cơ quan tiếp nhận tờ khai Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực III

Giải pháp và đóng góp của tác giả

Khóa luận đã gắn kết lý luận logistics quốc tế với thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp thương mại tin học quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Các giải pháp đề xuất tập trung xử lý các điểm nghẽn trong quy trình nhập hàng lẻ LCL, kiểm soát tỷ giá thanh toán ngoại tệ và tối ưu thời gian làm thủ tục hải quan tại cảng đích.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng số liệu tài chính và cơ cấu mặt hàng trong giai đoạn 2020 – 2021, cùng một số hợp đồng mẫu phát sinh cuối năm 2022. Dữ liệu chưa bao quát đầy đủ sự biến động của thị trường công nghệ giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.
  • Hạn chế về thị trường đối tác: Nghiên cứu thực nghiệm tập trung gần như toàn bộ vào các đối tác cung ứng tại Trung Quốc/Hồng Kông và phương thức vận tải đường biển LCL, chưa so sánh với các phương thức vận chuyển hàng không (thường áp dụng cho linh kiện điện tử giá trị cao) hoặc các thị trường cung ứng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả và các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng đa quốc gia, phân tích sâu hơn về ứng dụng công nghệ số trong quản lý tồn kho linh kiện và tối ưu hóa quản trị rủi ro biến động tỷ giá trong thanh toán quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh doanh quốc tế: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế chi tiết về bộ chứng từ nhập khẩu hàng hóa trực tiếp, từ khâu soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế theo Incoterms 2010 đến quy trình khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS 5.
  • Các doanh nghiệp phân phối thiết bị tin học, điện tử vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình tổ chức chuỗi cung ứng hàng LCL từ Trung Quốc về Việt Nam, các loại chi phí phát sinh tại cảng (CFS, THC, Handling, phí làm D/O) và cách xử lý hồ sơ thông quan đối với hàng hóa luồng vàng mã HS 8529.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tác cung cấp nước ngoài nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động nhập khẩu của Công ty Tường Chí Lâm?

Theo số liệu năm 2021 trong khóa luận, HongKong Wufk Group là đối tác cung cấp lớn nhất, chiếm 45% tổng lượng hàng hóa nhập khẩu của công ty, đứng thứ hai là MSI với tỷ trọng 40%.

2. Thương hiệu máy tính nào được công ty nhập khẩu với số lượng nhiều nhất trong năm 2021?

Thương hiệu DELL chiếm tỷ trọng cao nhất với 65% tổng số lượng nhập hàng, theo sau là HP (20%), ASUS (10%) và các thương hiệu khác như Macbook (5%).

3. Trong hồ sơ nhập khẩu lô hàng panel màn hình nghiên cứu, các điều khoản thương mại chính được thỏa thuận như thế nào?

Lô hàng 2.625 panel màn hình theo Hợp đồng số CTR-22031801LH/TCL áp dụng điều kiện giao hàng EXW HONGKONG (Incoterms 2010), tổng trị giá 22.480,50 USD, phương thức thanh toán 100% T/T in advance qua ngân hàng HSBC Wanhai Commercial Transaction Centre, cho phép chuyển tải nhưng không cho phép giao hàng từng phần.

4. Lô hàng mẫu của công ty được phân luồng hải quan nào và cơ quan tiếp nhận tờ khai là đơn vị nào?

Tờ khai hải quan điện tử số 105180134250 của lô hàng được hệ thống phân vào Luồng 2 (Luồng vàng), mã loại hình A11, đăng ký tại Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực III (số 1 đường Ngô Quyền, TP. Hải Phòng).

5. Đơn vị nào đảm nhiệm khâu giao nhận vận tải (forwarding) cho các lô hàng LCL đường biển của công ty?

Khâu dịch vụ chuyển tiếp (forwarding) tại đầu Trung Quốc do công ty SJ International Freight Limited đảm nhiệm, còn tại đầu Việt Nam do Bách Việt Group phụ trách tiếp nhận, xử lý D/O và vận chuyển hàng về kho công ty.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Trường Giang đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tin học Tường Chí Lâm. Bằng việc phân tích sâu chuỗi cung ứng thực tế, cơ cấu nhà cung cấp và giải phẫu chi tiết hồ sơ nghiệp vụ một lô hàng linh kiện điện tử cụ thể, công trình đã làm rõ quy trình tác nghiệp ngoại thương đường biển và thủ tục hải quan điện tử tại doanh nghiệp. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí phát sinh và củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường thiết bị tin học.