Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sử dụng thuốc bất hợp lý là thách thức mang tính toàn cầu đối với hệ thống y tế, dẫn đến lãng phí nguồn lực tài chính và làm gia tăng nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi cho người bệnh. Theo các số liệu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố, tại các quốc gia đang phát triển và chuyển tiếp, tỷ lệ người bệnh trong khu vực y tế công và y tế tư nhân được điều trị đúng theo hướng dẫn điều trị chuẩn ở tuyến chăm sóc ban đầu lần lượt chỉ đạt dưới 40% và 30%. Mức độ tuân thủ phác đồ điều trị của người bệnh trên phạm vi toàn cầu chỉ đạt khoảng 50%. Tác dụng không mong muốn của thuốc (ADR) được xếp trong nhóm 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Hoa Kỳ, gây thiệt hại ước tính khoảng 466 triệu bảng Anh mỗi năm tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland, đồng thời làm phát sinh chi phí lên đến 5,6 triệu USD hàng năm cho mỗi bệnh viện tại Hoa Kỳ.
Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế cho thấy tiền thuốc bình quân đầu người đã gia tăng từ 31,18 USD năm 2013 lên 37,97 USD năm 2015 (tăng khoảng 1,2 lần). Trong cơ cấu tài chính bệnh viện, kinh phí sử dụng thuốc chiếm tỷ trọng lớn; báo cáo năm 2010 của Cục Quản lý Khám chữa bệnh cho thấy giá trị tiền thuốc chiếm 58,7% tổng viện phí. Xét theo nhóm tác dụng dược lý, nhóm thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ chi phí cao nhất (37,7% năm 2010; trung bình 32,5% tại 36 bệnh viện năm 2009, trong đó tuyến huyện lên tới 43,1%). Để kiểm soát việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08/08/2013 quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện, hướng dẫn chi tiết các phương pháp phân tích sử dụng thuốc bao gồm phân tích ABC, phân tích VEN, phân tích ma trận ABC/VEN và liều xác định trong ngày (Defined Daily Dose - DDD). Tuy nhiên, trên thực tế tại nhiều bệnh viện, công tác thống kê và phân tích theo Thông tư 21/2013/TT-BYT vẫn thực hiện thủ công, tốn nhiều thời gian, nhân lực và dễ sai sót.
Đề tài "Khảo sát thực trạng, cải tiến và đánh giá phân tích sử dụng thuốc áp dụng các phương pháp của Thông tư 21/2013/TT-BYT tại Bệnh viện Quận 11 trong năm 2017" được tác giả Văn Thị Hồng Nhi thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Khảo sát thực trạng tình hình sử dụng các nhóm thuốc hiện có tại Bệnh viện Quận 11 bằng phương pháp thủ công.
- Phân tích các tồn tại, cải tiến và đánh giá dữ liệu sử dụng thuốc bằng việc ứng dụng công cụ phân tích: ABC, VEN, ABC/VEN, DDD tại Bệnh viện Quận 11 theo các phương pháp của Thông tư 21/2013/TT-BYT nhằm tăng cường quản lý các hoạt động liên quan đến sử dụng thuốc tại bệnh viện.
- Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đề xuất cải tiến.
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu về thuốc thanh toán Bảo hiểm Y tế (BHYT) tại Bệnh viện Quận 11 từ ngày 01/01/2017 đến ngày 31/12/2017 thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (có mã ATC, nồng độ/hàm lượng, phân nhóm VEN, số lượng, đơn giá, DDD chuẩn của WHO) và tiêu chuẩn loại trừ (thuốc không có mã ATC/DDD năm 2017 hoặc không quy định liều DDD như dịch truyền, vắc xin, thuốc chống ung thư, thuốc chống dị ứng, thuốc tê, thuốc mê, thuốc dùng ngoài, thuốc cản quang, thuốc phối hợp và mã phụ).
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Quận 11 (địa chỉ: số 72 đường số 5, Cư Xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh) – bệnh viện đa khoa tuyến huyện hạng 3 với quy mô 11 khoa lâm sàng, 5 khoa cận lâm sàng, 10 phòng chức năng, tiếp nhận khoảng 1.500 lượt khám/ngày.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát từ ngày 01/01/2017 đến ngày 31/12/2017; thời gian thực hiện đề tài từ ngày 02/06/2018 đến ngày 30/09/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở pháp lý về ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý dược phẩm trong ngành y tế, cùng các khung lý thuyết quản lý dược chuẩn hóa quốc tế:
- Căn cứ pháp lý: Chỉ thị 58/CT-TW năm 2000 và Nghị quyết 36/NQ-TW ngày 01/07/2014 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển công nghệ thông tin; Luật Công nghệ thông tin năm 2006; Quyết định số 81/2001/QĐ-TTg, Quyết định số 246/2005/TTg, Quyết định số 51/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 5573/QĐ-BYT năm 2006, Quyết định số 1191/QĐ-BYT, Chỉ thị số 02/CT-BYT năm 2009, Quyết định số 2794/QĐ-BYT năm 2009 của Bộ Y tế; Quyết định số 27/2012/QĐ-UBND và Quyết định số 2296/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh; Thông tư số 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế (kèm Phụ lục 2, 4, 5); Quyết định 3385/BYT và Thông tư 45/BYT.
- Khung lý thuyết và mô hình phân tích:
- Phương pháp phân tích ABC: Dựa trên nguyên lý Pareto (80/20), phân loại danh mục thuốc thành 3 nhóm: Nhóm A (chiếm 75% - 80% ngân sách, tương ứng 10% - 20% chủng loại), Nhóm B (chiếm 10% - 20% ngân sách, tương ứng 10% - 20% chủng loại), Nhóm C (chiếm 5% - 10% ngân sách, tương ứng 60% - 80% chủng loại).
- Phương pháp phân tích VEN: Phân nhóm thuốc theo tầm quan trọng lâm sàng gồm V (Vital - thuốc sống còn/tối cần), E (Essential - thuốc thiết yếu) và N (Non-essential - thuốc không thiết yếu).
- Phân tích ma trận ABC/VEN: Kết hợp 2 chiều phân loại để chia danh mục thành 3 nhóm ưu tiên: Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV - nhóm thuốc quan trọng nhất cần ưu tiên ngân sát và giám sát chặt), Nhóm II (BE, BN, CE - nhóm thuốc quan trọng), Nhóm III (CN - nhóm thuốc ít quan trọng nhất).
- Phương pháp liều xác định trong ngày (DDD): Đo lường mức tiêu thụ thuốc độc lập với giá thành và dạng bào chế theo hệ thống phân loại Giải phẫu - Điều trị - Hóa học (ATC) của WHO; sử dụng các chỉ số: phân khúc 90% giá trị sử dụng (DU 90%), chỉ số DDD/100 giường bệnh/ngày và phân bố DDD giữa các nhóm tác dụng dược lý.
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu số liệu, phương pháp chọn mẫu toàn bộ với cỡ mẫu $n = 686$ sản phẩm thuốc được BHYT thanh toán năm 2017. Tiến trình nghiên cứu chia làm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Xử lý và tính toán thủ công toàn bộ biến số trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
- Giai đoạn 2: Ứng dụng công cụ phần mềm chuyên dụng gồm i3 Australia Hospital Pharmacist Tool (hợp tác giữa BVQ11 và Solution Australia) và phần mềm quản lý bệnh viện iHIS Solutions (Công ty Powersoft Jsc).
- Giai đoạn 3: So sánh đối chiếu kết quả giữa phương pháp thủ công và công cụ phần mềm, phân tích tồn tại và đánh giá hiệu quả về mặt độ chính xác, thời gian thực hiện và nhân lực tiêu hao.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu xuất kho và thống kê thanh toán thuốc BHYT năm 2017 lưu trữ trên hệ thống máy chủ Khoa Dược Bệnh viện Quận 11 và cơ sở dữ liệu tra cứu chỉ số DDD chuẩn từ trang thông tin điện tử của Trung tâm Hợp tác Thống kê Dược phẩm của WHO (WHO Collaborating Centre for Drug Statistics Methodology).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương 1 tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý y tế tại Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh. Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về tình hình tiêu thụ thuốc trên thế giới và trong nước, nhấn mạnh mối tương quan giữa tổng chi phí dược phẩm (TPE), tổng chi phí y tế (THE) và GDP. Chương này hệ thống hóa chi tiết nguyên lý, công thức tính toán và quy trình thực hiện các phương pháp phân tích sử dụng thuốc theo Thông tư 21/2013/TT-BYT (ABC, VEN, ma trận ABC/VEN, DDD, DU 90%, DDD/100 giường/ngày). Đồng thời, tác giả giới thiệu cơ cấu tổ chức Bệnh viện Quận 11, chức năng và hoạt động chuyên môn của Khoa Dược (gồm 24 nhân sự thuộc các tổ nghiệp vụ, dược lâm sàng, kho, cấp phát ngoại trú), cùng tính năng của hai công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích dược bệnh viện là i3 Australia Hospital Pharmacist Tool và iHIS Solutions.
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 xác định rõ tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ đối với tập dữ liệu thuốc BHYT năm 2017 tại Bệnh viện Quận 11. Tác giả xây dựng thiết kế nghiên cứu 3 giai đoạn chặt chẽ, xác định danh mục biến số nghiên cứu định lượng cho từng phương pháp phân tích:
- Biến số phân tích ABC: Tỷ lệ % số lượng và tỷ lệ % giá trị của nhóm A, B, C.
- Biến số phân tích VEN: Tỷ lệ % số lượng và tỷ lệ % giá trị của nhóm V, E, N.
- Biến số phân tích ma trận ABC/VEN: Tỷ lệ % số lượng và giá trị của 9 tiểu nhóm thuộc Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV), Nhóm II (BE, BN, CE) và Nhóm III (CN).
- Biến số phân tích DDD: Chỉ số DU 90%, DDD/100 giường bệnh/ngày, phân bố DDD theo hoạt chất và nhóm dược lý.
Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình nhập xuất dữ liệu, các bước tra cứu mã ATC/DDD chuẩn trên hệ thống của WHO, và tiêu chí đánh giá so sánh hiệu quả giữa xử lý thủ công trên Excel và trích xuất tự động qua phần mềm.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng từ tập dữ liệu 686 sản phẩm thuốc với tổng kinh phí 40.272.153.975,29 VNĐ tại Bệnh viện Quận 11 trong năm 2017:
- Kết quả phân tích ABC: Nhóm A có 111 sản phẩm (16,18% chủng loại) chiếm 75,41% tổng giá trị ngân sách (30.370.356.757,29 VNĐ); nhóm B có 111 sản phẩm (16,18% chủng loại) chiếm 15,67% giá trị; nhóm C có 464 sản phẩm (67,64% chủng loại) chiếm 8,92% giá trị.
- Phân tích cơ cấu thuốc nội và thuốc ngoại: Trong 686 sản phẩm, thuốc sản xuất trong nước có 408 sản phẩm (59,47%), thuốc ngoại nhập có 278 sản phẩm (40,53%). Về giá trị, tiền thuốc nội thấp hơn thuốc ngoại 19,94%. Riêng ở nhóm A, chủng loại thuốc nội chiếm tỷ lệ thấp hơn thuốc ngoại 1,32% và giá trị thuốc nội thấp hơn thuốc ngoại 20,57% (tiền thuốc nội nhóm A đạt 11.042.520.727,29 VNĐ).
- Kết quả phân tích VEN: Nhóm E chiếm tỷ lệ áp đảo với 79,81% về giá trị; nhóm V chiếm 20,12% về chủng loại (138 sản phẩm) và 18,63% về giá trị (7.504.943.756,29 VNĐ); nhóm N chỉ chiếm 1,55% giá trị.
- Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN: Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV) gồm 235 sản phẩm (34,26% chủng loại) chiếm 78,83% tổng giá trị (31.745.338.686,29 VNĐ); Nhóm II (BE, BN, CE) gồm 443 sản phẩm (64,58% chủng loại) chiếm 21,04% giá trị; Nhóm III (CN) gồm 8 sản phẩm (1,17% chủng loại) chiếm 0,13% giá trị.
- Kết quả phân tích DDD: Trong phân khúc DU 90%, nhóm insulin và các chất tương tự để tiêm tác động vừa chiếm tỷ lệ cao nhất là 45,59%. Xét theo nhóm dược lý, nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (29,32%), trong khi nhóm hocmon và thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỷ lệ DDD/100 giường/ngày cao nhất (57,73%).
- Phân tích tồn tại và đánh giá cải tiến: Phân tích thủ công bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian kéo dài, áp lực nhân lực và nguy cơ sai sót số học. Kết quả từ công cụ phân tích phần mềm hoàn toàn trùng khớp với phân tích thủ công, giúp rút ngắn tối đa thời gian lập báo cáo, hỗ trợ Hội đồng Thuốc và Điều trị ra quyết định mua sắm và giám sát danh mục kịp thời.
Kết quả và đóng góp
1. Hệ thống số liệu nghiên cứu chính
| Phương pháp phân tích |
Phân nhóm |
Số lượng (Chủng loại) |
Tỷ lệ số lượng (%) |
Giá trị sử dụng (VNĐ) |
Tỷ lệ giá trị (%) |
| Phân tích ABC |
Nhóm A |
111 |
16,18 |
30.370.356.757,29 |
75,41 |
|
Nhóm B |
111 |
16,18 |
— |
15,67 |
|
Nhóm C |
464 |
67,64 |
— |
8,92 |
|
Tổng cộng |
686 |
100,00 |
40.272.153.975,29 |
100,00 |
| Cơ cấu Nội/Ngoại |
Thuốc nội |
408 |
59,47 |
— |
— |
|
Thuốc ngoại |
278 |
40,53 |
— |
— |
| Phân tích VEN |
Nhóm V (Sống còn) |
138 |
20,12 |
7.504.943.756,29 |
18,63 |
|
Nhóm E (Thiết yếu) |
— |
— |
— |
79,81 |
|
Nhóm N (Không thiết yếu) |
— |
— |
— |
1,55 |
| Ma trận ABC/VEN |
Nhóm I (Tối quan trọng) |
235 |
34,26 |
31.745.338.686,29 |
78,83 |
|
Nhóm II (Quan trọng) |
443 |
64,58 |
— |
21,04 |
|
Nhóm III (Ít quan trọng) |
8 |
1,17 |
— |
0,13 |
Về phân tích liều xác định trong ngày (DDD):
- Trong phân khúc DU 90%: Thuốc insulin và các chất tương tự để tiêm tác động vừa chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,59%.
- Phân bố chi phí theo nhóm tác dụng: Nhóm tim mạch chiếm tỷ lệ chi phí cao nhất đạt 29,32%.
- Phân bố DDD/100 giường/ngày: Nhóm hocmon và thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỷ lệ cao nhất đạt 57,73%.
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chuyển đổi hoàn toàn quy trình phân tích định kỳ danh mục thuốc từ phương pháp thủ công sang ứng dụng công cụ phần mềm nhằm giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, nhân lực cho Khoa Dược.
- Hội đồng Thuốc và Điều trị cần tập trung giám sát chuyên đề đối với Nhóm I trong ma trận ABC/VEN (chiếm 78,83% kinh phí), đặc biệt là các thuốc thuộc nhóm AN (thuốc không thiết yếu nhưng chi phí cao) và thuốc nhóm A có nguồn gốc ngoại nhập.
- Tăng cường ưu tiên sử dụng thuốc generic sản xuất trong nước có chất lượng điều trị tương đương để giảm tỷ trọng chi phí thuốc ngoại ở nhóm A (hiện đang cao hơn thuốc nội 20,57% về giá trị).
- Rà soát, hạn chế mua sắm và có lộ trình cắt giảm các thuốc thuộc nhóm N và Nhóm III (CN) ra khỏi danh mục thuốc BHYT khi không có nhu cầu điều trị cấp thiết.
3. Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã chứng minh tính chuẩn xác và sự trùng khớp hoàn toàn giữa kết quả trích xuất tự động từ công cụ phần mềm (i3 Australia Hospital Pharmacist Tool, iHIS Solutions) với phương pháp thống kê thủ công theo quy chuẩn Thông tư 21/2013/TT-BYT. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc chuẩn hóa quy trình phân tích ABC, VEN, ABC/VEN và DDD tại một bệnh viện công lập tuyến quận/huyện, chứng minh giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, giải phóng áp lực công việc cho nhân viên Khoa Dược và nâng cao hiệu quả quản trị danh mục thuốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu chỉ hồi cứu dữ liệu sử dụng thuốc trong phạm vi thanh toán BHYT tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện Quận 11) trong mốc thời gian 1 năm (2017), chưa so sánh biến động đa năm.
- Theo tiêu chuẩn loại trừ của phương pháp DDD, nghiên cứu chưa thể phân tích các nhóm thuốc không được gán mã ATC/DDD hoặc không phân liều DDD như dịch truyền, vắc xin, thuốc chống ung thư, thuốc chống dị ứng, thuốc tê, thuốc mê, thuốc dùng ngoài, thuốc cản quang và các dạng thuốc phối hợp.
- Chỉ số DDD chỉ mang tính ước tính liều chuẩn quy ước cho chỉ định chính ở người trưởng thành, không phản ánh chính xác liều kê đơn thực tế (PDD) trên các đối tượng đặc thù như bệnh nhân suy giảm chức năng thận, trẻ em và trẻ sơ sinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi phân tích dữ liệu đa năm để theo dõi xu hướng dịch chuyển danh mục thuốc và đánh giá tác động can thiệp của Hội đồng Thuốc và Điều trị qua các chu kỳ cung ứng.
- Tích hợp sâu hơn công cụ phân tích tự động vào hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) để kiểm soát kê đơn theo thời gian thực, kết hợp phân tích ADR (phản ứng có hại của thuốc) và ME (sai sót trong điều trị).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên ngành Dược (chuyên ngành Quản lý và Cung ứng thuốc, Dược lâm sàng): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận và kỹ thuật xử lý số liệu phân tích ABC, VEN, ABC/VEN và DDD theo đúng quy định của Bộ Y tế.
- Dược sĩ bệnh viện và thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị: Nguồn tài liệu hướng dẫn thực hành xây dựng báo cáo phân tích danh mục, tối ưu hóa cơ cấu tồn kho, kiểm soát chi phí tiền thuốc và xây dựng danh mục thuốc BHYT tại các cơ sở khám chữa bệnh tuyến quận, huyện.
- Cán bộ quản lý y tế và chuyên viên CNTT y tế: Tham khảo mô hình tích hợp module phân tích quản lý dược vào phần mềm quản lý bệnh viện.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Phương pháp xây dựng ma trận 9 nhóm ABC/VEN tại Chương 1 và Chương 3.
- Quy trình và công thức chuẩn hóa tính toán chỉ số DDD/100 giường bệnh/ngày và DU 90% tại Chương 1.
- Bộ tiêu chí so sánh đối chiếu giữa thống kê thủ công và phần mềm tự động tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng quy mô danh mục và tổng kinh phí sử dụng thuốc BHYT tại Bệnh viện Quận 11 trong năm 2017 là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát trên tổng số 686 sản phẩm thuốc được bảo hiểm y tế thanh toán trong năm 2017, tương ứng với tổng giá trị sử dụng là 40.272.153.975,29 VNĐ.
2. Sự khác biệt giữa thuốc nội và thuốc ngoại tại Bệnh viện Quận 11 được thể hiện qua các chỉ số nào?
Về số lượng chủng loại, thuốc nội chiếm ưu thế với 408 sản phẩm (59,47%) so với thuốc ngoại là 278 sản phẩm (40,53%), cao hơn 18,94%. Tuy nhiên, về mặt giá trị kinh phí, tổng tiền thuốc nội lại thấp hơn thuốc ngoại 19,94%. Đặc biệt trong nhóm A (nhóm chiếm 75,41% ngân sách), giá trị thuốc nội thấp hơn thuốc ngoại 20,57% (thuốc nội đạt 11.042.520.727,29 VNĐ).
3. Cơ cấu phân bổ ngân sách và số lượng thuốc trong ma trận ABC/VEN tại bệnh viện có đặc điểm gì nổi bật?
Nhóm I (nhóm thuốc tối quan trọng gồm AV, AE, AN, BV, CV) chiếm 235 sản phẩm (34,26% chủng loại) và chiếm 78,83% tổng giá trị tiền thuốc (31.745.338.686,29 VNĐ). Nhóm II (BE, BN, CE) có 443 sản phẩm (64,58% chủng loại) chiếm 21,04% giá trị. Nhóm III (CN - ít quan trọng nhất) chỉ có 8 sản phẩm (1,17% chủng loại) chiếm 0,13% giá trị. Tổng giá trị của Nhóm I và Nhóm II đạt 99,87%, phản ánh sự ưu tiên phù hợp cho nhu cầu điều trị thiết yếu.
4. Nhóm thuốc nào chiếm tỷ trọng cao nhất về chi phí và chỉ số DDD/100 giường/ngày trong nghiên cứu?
Xét theo nhóm tác dụng dược lý, nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất toàn viện với 29,32%. Về chỉ số tiêu thụ theo liều xác định hàng ngày, nhóm hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỷ lệ DDD/100 giường/ngày cao nhất với 57,73%. Ngoài ra, trong phân khúc 90% giá trị sử dụng (DU 90%), insulin và các chất tương tự để tiêm tác động vừa chiếm tỷ lệ cao nhất là 45,59%.
5. Những loại thuốc nào không được đưa vào tính toán liều xác định trong ngày (DDD)?
Các thuốc bị loại trừ khỏi phân tích DDD gồm thuốc không có mã ATC/DDD năm 2017 hoặc không được quy định liều DDD như: dịch truyền, vắc xin, thuốc chống ung thư, thuốc chống dị ứng, thuốc tê, thuốc mê, thuốc dùng ngoài, thuốc cản quang, các thuốc dạng phối hợp và các mã phụ của thuốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thị Hồng Nhi đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng sử dụng thuốc BHYT tại Bệnh viện Quận 11 năm 2017 thông qua việc chuẩn hóa 4 phương pháp phân tích của Thông tư 21/2013/TT-BYT gồm ABC, VEN, ma trận ABC/VEN và DDD. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính trùng khớp về số liệu giữa công cụ phân tích phần mềm (i3 Australia Hospital Pharmacist Tool, iHIS Solutions) và phương pháp thủ công, đồng thời chứng minh hiệu quả vượt trội của phần mềm trong việc tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa nhân lực và nâng cao độ chính xác. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị dược bệnh viện, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị xây dựng danh mục thuốc cân đối, kiểm soát chi phí và thúc đẩy sử dụng thuốc an toàn, hợp lý.