Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuốc thiết yếu là một trong những giải pháp tiết kiệm chi phí nhằm bảo vệ và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, thường chiếm từ 20% đến 40% ngân sách y tế tại các quốc gia đang phát triển. Việc quản lý và sử dụng thuốc không hợp lý có thể làm gia tăng đáng kể gánh nặng tài chính, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị của người bệnh. Để tối ưu hóa nguồn lực, việc xây dựng và thường xuyên đánh giá danh mục thuốc (DMT) bệnh viện đóng vai trò then chốt, bảo đảm nguồn cung ứng thuốc có chất lượng, an toàn và chi phí phù hợp với mô hình bệnh tật.

Năm 2021, đại dịch COVID-19 bùng phát mạnh mẽ đã tác động sâu sắc đến hệ thống y tế toàn cầu và Việt Nam. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng dược phẩm quốc tế — từ tình trạng khan hiếm nguồn nguyên liệu sản xuất ban đầu (API), sự gia tăng chi phí vận chuyển đến những thay đổi đột ngột về nhu cầu tiêu thụ — đã tạo ra nhiều trở ngại cho công tác cung ứng thuốc. Bên cạnh đó, các biện pháp giãn cách xã hội và quy định kiểm soát dịch tễ đầu vào khiến lưu lượng bệnh nhân đến khám và điều trị nội trú tại các cơ sở y tế sụt giảm nghiêm trọng.

Bệnh viện Nội tiết Trung ương là bệnh viện chuyên khoa đầu ngành tuyến cuối về các bệnh nội tiết và rối loạn chuyển hóa. Phần lớn người bệnh điều trị tại đây mắc các bệnh lý mạn tính (đặc biệt là đái tháo đường và bệnh tuyến giáp) với nhiều biến chứng phức tạp, đòi hỏi phải dùng thuốc kéo dài hoặc suốt đời. Đáng chú ý, đái tháo đường được y văn xác định là bệnh lý nền làm gia tăng đáng kể mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong khi mắc COVID-19. Do đó, việc duy trì một danh mục thuốc hợp lý, đáp ứng nhu cầu điều trị liên tục và chủ động dự phòng trước các biến động dịch bệnh là nhiệm vụ cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của sinh viên Đào Thị Phương Nhung (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2021.
  2. Bước đầu khảo sát mức độ ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 tới danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2021.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2021, bao gồm danh mục thuốc sử dụng thực tế, danh mục thuốc mua sắm bổ sung và danh mục thuốc trúng thầu. Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội trong thời gian từ tháng 11/2021 đến tháng 05/2022, phân tích hồi cứu dữ liệu phát sinh từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế và các hướng dẫn chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):

  • Khung pháp lý và hướng dẫn chuyên môn: Căn cứ Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08/08/2013 của Bộ Y tế quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) trong bệnh viện; Phụ lục 01 Thông tư số 30/2018/TT-BYT quy định danh mục thuốc hóa dược, sinh phẩm thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế (chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý); Thông tư số 23/2011/TT-BYT về hướng dẫn sử dụng thuốc đường tiêm; và tài liệu hướng dẫn xây dựng, duy trì cẩm nang danh mục thuốc bệnh viện gồm 4 giai đoạn, 19 bước của WHO.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu toàn bộ số liệu sử dụng thuốc trong năm 2021. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ phần mềm quản lý bệnh viện dưới dạng tệp Excel với các trường thông tin: tên thuốc, hoạt chất, nồng độ/hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng, số đăng ký, quy cách đóng gói, đơn vị tính, đơn giá, hãng sản xuất, nước sản xuất và số lượng sử dụng thực tế. Dữ liệu được làm sạch bằng cách loại bỏ các khoản mục có lượng xuất bằng 0 và gộp các mặt hàng có cùng thông số bào chế vào một mã quản lý.
  • Hệ thống biến số và phương pháp phân tích:
    • Phân tích cơ cấu theo các chỉ tiêu: Tính tỷ trọng phần trăm về số lượng khoản mục (SKM) và giá trị sử dụng (GTSD) theo 19 nhóm tác dụng dược lý (TDDL), nguồn gốc xuất xứ (trong nước / nước ngoài), dạng công thức (thuốc đơn thành phần / đa thành phần), tính chất bản quyền (thuốc biệt dược gốc / generic), và đường dùng (tiêm, tiêm truyền / uống / đường dùng khác).
    • Phân tích ABC: Phân hạng thuốc theo tỷ lệ phần trăm tích lũy của chi phí sử dụng hàng năm theo Thông tư 21/2013/TT-BYT, gồm Hạng A (chiếm 75–80% tổng giá trị tiền), Hạng B (15–20% tổng giá trị) và Hạng C (5–10% tổng giá trị).
    • Phân tích VEN: Phân hạng mức độ ưu tiên lâm sàng gồm thuốc V (Vital - thuốc quan trọng, cấp cứu, thiết yếu sống còn), thuốc E (Essential - thuốc điều trị các bệnh quan trọng trong mô hình bệnh tật) và thuốc N (Non-Essential - thuốc điều trị bệnh nhẹ hoặc hiệu quả chưa rõ ràng).
    • Phân tích ma trận ABC/VEN: Kết hợp chéo phân tích ABC và VEN thành 9 tiểu nhóm, quy về 3 nhóm lớn: Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV - nhóm ưu tiên cao nhất), Nhóm II (BE, CE, BN - nhóm quan trọng vừa), Nhóm III (CN - nhóm ít quan trọng nhất).
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu cơ cấu DMT năm 2021 với số liệu trong nghiên cứu "Phân tích Danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương giai đoạn 2019 – 2020" theo nhóm TDDL, phân tích ABC và phân tích VEN.
  • Khía cạnh đạo đức: Đề tài nghiên cứu được sự phê duyệt và chấp thuận của Bệnh viện Nội tiết Trung ương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về danh mục thuốc bệnh viện, lịch sử phát triển từ thập niên 1950 và định nghĩa chuẩn của WHO năm 2003. Tác giả trình bày các nguyên tắc, tiêu chí lựa chọn thuốc theo Thông tư 21/2013/TT-BYT và quy trình 19 bước xây dựng cẩm nang thuốc của WHO. Chương này tổng kết các nghiên cứu ứng dụng phân tích ABC, VEN trên thế giới (Bệnh viện Kenyatta KNH tại Kenya 2013–2015, bệnh viện tại Thổ Nhĩ Kỳ 2017 áp dụng mô hình đặt hàng kinh tế EOQ, bệnh viện Arbaminch tại Ethiopia 2015–2017) và tại Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai 2016, Bệnh viện Nội tiết Nghệ An 2015).

Về Bệnh viện Nội tiết Trung ương, đơn vị thành lập năm 1969, hiện hoạt động tại hai cơ sở (Thái Thịnh và Tứ Hiệp – Thanh Trì). Dữ liệu mô hình bệnh tật năm 2018 cho thấy nhóm bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa chiếm tỷ trọng áp đảo 88,5%, trong đó bệnh tuyến giáp chiếm 63,9% ca bệnh và 79,2% chi phí tiền thuốc, kế tiếp là đái tháo đường. Khoa Dược năm 2021 có 50 nhân sự (01 Tiến sĩ, 03 Thạc sĩ, 14 Dược sĩ đại học, 32 Dược sĩ trung cấp). Khảo sát năm 2014 tại bệnh viện ghi nhận 34,0% đơn thuốc ngoại trú có tương tác (82,6% ở mức trung bình, tương tác hạ đường huyết quá mức và tương tác amlodipin – simvastatin ở mức nghiêm trọng); tỷ lệ người bệnh được tư vấn sử dụng thuốc khi cấp phát đạt 1% và 46,0% từng quên uống thuốc. Bối cảnh đại dịch COVID-19 với 4 giai đoạn lây nhiễm tại Việt Nam tạo áp lực lớn lên nguồn cung dược phẩm và đe dọa trực tiếp người bệnh nội tiết có bệnh lý nền.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, nguồn số liệu hồi cứu và phương pháp xử lý dữ liệu DMT năm 2021 tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Tác giả định nghĩa rõ ràng 8 biến số phân loại và xây dựng bảng công thức tính toán tỷ trọng khoản mục, giá trị sử dụng cho từng tiêu chí. Các quy trình kỹ thuật 7 bước phân tích ABC, phân loại 3 nhóm VEN và ma trận 9 ô kết hợp ABC/VEN được trình bày cụ thể theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Đồng thời, chương này thiết lập phương pháp so sánh các chỉ số nghiên cứu năm 2021 với số liệu giai đoạn 2019–2020 của cùng cơ sở y tế.

Chương 3: Kết quả

Năm 2021, Bệnh viện Nội tiết Trung ương sử dụng 362 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng đạt 214.936 triệu VNĐ (khoảng 214,5 tỷ VNĐ), phân bố trong 19 nhóm tác dụng dược lý. Nhóm thuốc tim mạch có số khoản mục lớn nhất với 74 thuốc (20,44%), đạt GTSD 49.416 triệu VNĐ (23,29%). Nhóm Hormon và thuốc tác động vào hệ nội tiết đứng thứ hai về số lượng với 69 khoản mục (19,06%) nhưng chiếm GTSD cao nhất với 105.505 triệu VNĐ (49,35%). Riêng phân nhóm Insulin và thuốc hạ đường huyết chiếm 51 khoản mục (73,91% số thuốc nhóm nội tiết) và đạt GTSD 102,8 tỷ VNĐ (97,15% giá trị nhóm nội tiết). Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có 44 khoản mục (12,15%) với GTSD 24.395 triệu VNĐ (11,33%).

Về cơ cấu kinh tế - kỹ thuật:

  • Thuốc nhập khẩu chiếm 237 khoản mục (65,47%) và 84,53% GTSD; thuốc sản xuất trong nước chiếm 125 khoản mục (34,53%) và 15,47% GTSD.
  • Thuốc đơn thành phần có 283 khoản mục (78,18%) chiếm 77,17% GTSD; thuốc đa thành phần có 79 khoản mục (21,82%) chiếm 22,83% GTSD.
  • Thuốc biệt dược gốc có 107 khoản mục (29,56%) nhưng chiếm tới 57,88% GTSD; thuốc generic có 255 khoản mục (70,44%) chiếm 42,12% GTSD.
  • Đường uống chiếm 45,58% SKM và 56,03% GTSD; đường tiêm/tiêm truyền chiếm 50,55% SKM và 43,28% GTSD; các đường khác chiếm 3,87% SKM và 0,69% GTSD.
  • Phân tích ABC: Hạng A có 54 khoản mục (14,92% SKM, 78,66% GTSD); Hạng B có 51 khoản mục (14,09% SKM, 15,19% GTSD); Hạng C có 257 khoản mục (70,99% SKM, 6,15% GTSD).
  • Phân tích VEN: Nhóm V có 200 khoản mục (55,25% SKM, 72,80% GTSD); Nhóm E có 159 khoản mục (43,92% SKM, 27,19% GTSD); Nhóm N có 3 khoản mục (0,83% SKM, 0,01% GTSD).
  • Ma trận ABC/VEN: Nhóm I chiếm 214 khoản mục (59,12% SKM, 90,94% GTSD), trong đó tiểu nhóm AV chiếm 40 khoản mục (11,05% SKM, 60,52% GTSD); không có thuốc nào thuộc nhóm AN và BN; Nhóm III chỉ gồm các thuốc CN chiếm 0,01% GTSD.

So sánh với giai đoạn 2019–2020: Tổng số khoản mục giảm 47 thuốc (từ 409 xuống 362 thuốc), tổng GTSD giảm từ hơn 240,16 tỷ xuống 214,50 tỷ VNĐ. Nhóm tim mạch giảm mạnh nhất về số lượng (giảm 20 khoản mục) nhưng vẫn giữ nguyên GTSD. Nhóm Hormon giữ nguyên 69 khoản mục nhưng tăng thêm gần 4,4 tỷ VNĐ. Nhóm kháng sinh giảm 10,12 tỷ VNĐ. Tỷ trọng nhóm V tăng mạnh từ 19,71% SKM (3,60% GTSD) lên 55,25% SKM (72,80% GTSD), trong khi nhóm E giảm từ 73,72% SKM (94,82% GTSD) xuống 43,92% SKM (27,19% GTSD).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích các nguyên nhân dẫn đến cơ cấu sử dụng thuốc năm 2021:

  • Tỷ trọng vượt trội của nhóm Hormon và tim mạch phản ánh chính xác đặc thù bệnh viện chuyên khoa nội tiết, nơi người bệnh đái tháo đường cao tuổi thường đi kèm biến chứng tim mạch, xơ vữa mạch máu và rối loạn lipid.
  • Nhóm kháng sinh chiếm chi phí lớn do nhu cầu điều trị biến chứng nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường và dự phòng phẫu thuật.
  • Tỷ lệ GTSD thuốc trong nước đạt 15,47% (tăng từ mức 10,42% năm trước) vẫn còn thấp do công nghiệp dược trong nước chưa sản xuất được các thuốc hormon chuyên khoa phức tạp; tỷ lệ này cao hơn Bệnh viện Nội tiết Nghệ An (3,42%) nhưng phản ánh thực trạng chung của các bệnh viện tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai chi 95,7% cho thuốc ngoại).
  • Tỷ lệ thuốc biệt dược gốc chiếm 57,88% GTSD tiềm ẩn nguy cơ phụ thuộc nhà cung cấp độc quyền trong bối cảnh đứt gãy logistics quốc tế.
  • Cơ cấu ma trận ABC/VEN rất hợp lý khi loại trừ hoàn toàn các thuốc AN, BN và thu hẹp nhóm N xuống 0,01% GTSD, tuy nhiên hơn 50% thuốc trong tiểu nhóm AV là biệt dược gốc, cần lộ trình thay thế bằng generic nhóm 1.
  • Về ảnh hưởng của đại dịch COVID-19: Tình trạng đứt gãy nguồn cung API từ Trung Quốc và Ấn Độ đã thu hẹp danh mục thuốc tim mạch nhập khẩu. Việc giãn cách xã hội làm giảm số ca phẫu thuật và điều trị nội trú, kết hợp với tỷ lệ bao phủ vắc xin cao, đã làm giảm đáng kể việc sử dụng kháng sinh. Sự chuyển dịch mạnh từ nhóm E sang nhóm V phản ánh việc HĐT&ĐT chủ động nâng cấp độ ưu tiên cung ứng để bảo đảm thuốc liên tục cho bệnh nhân ngoại trú điều trị bệnh mạn tính.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt các kết quả nghiên cứu định lượng nổi bật của năm 2021 và tác động của đại dịch COVID-19, đồng thời đề xuất 5 nhóm khuyến nghị quản lý cho Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu phân tích toàn diện về cơ cấu sử dụng thuốc năm 2021 tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương và so sánh với giai đoạn 2019–2020:

Chỉ tiêu phân tích Giai đoạn 2019 – 2020 Năm 2021
Tổng số khoản mục thuốc 409 362
Tổng giá trị sử dụng (tỷ VNĐ) > 240,16 214,50
Tỷ trọng GTSD nhóm Hormon - Nội tiết (%) 42,27% 49,35%
Tỷ trọng GTSD nhóm Thuốc tim mạch (%) 20,48% 23,29%
Tỷ trọng GTSD nhóm Kháng sinh (%) 14,33% 11,33%
Tỷ trọng GTSD Thuốc sản xuất trong nước (%) 10,42% 15,47%
Tỷ trọng GTSD Thuốc biệt dược gốc (%) — 57,88%
Tỷ lệ % SKM theo phân tích ABC (A / B / C) 16,30% / 16,79% / 66,91% 14,92% / 14,09% / 70,99%
Tỷ lệ % GTSD theo phân tích ABC (A / B / C) 79,78% / 15,15% / 5,07% 78,66% / 15,19% / 6,15%
Tỷ lệ % SKM theo phân tích VEN (V / E / N) 19,71% / 73,72% / 6,57% 55,25% / 43,92% / 0,83%
Tỷ lệ % GTSD theo phân tích VEN (V / E / N) 3,60% / 94,82% / 1,59% 72,80% / 27,19% / 0,01%
Tỷ trọng GTSD Nhóm I ma trận ABC/VEN (%) — 90,94% (tiểu nhóm AV: 60,52%)

Các kiến nghị tác giả đề xuất cho Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện bao gồm:

  • Xây dựng kế hoạch gia tăng tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước và từng bước thay thế biệt dược gốc bằng các thuốc generic nhóm 1 có chứng minh tương đương sinh học để tiết kiệm chi phí điều trị.
  • Tăng cường kiểm soát và giám sát tồn trữ đối với 40 thuốc thuộc tiểu nhóm AV nhằm ngăn ngừa nguy cơ thiếu hụt thuốc thiết yếu hoặc tồn kho quá mức.
  • Duy trì định kỳ hoạt động phân tích danh mục thuốc hàng năm bằng phương pháp ABC/VEN nhằm kịp thời phát hiện các bất cập và điều chỉnh danh mục mua sắm cho năm kế tiếp.
  • Đẩy mạnh công tác dược lâm sàng, tập trung vào hoạt động tư vấn sử dụng thuốc và giám sát tương tác thuốc trong quy trình kê đơn ngoại trú.
  • Tiếp tục phân tích so sánh dữ liệu thô nhiều năm liên tiếp để chủ động xây dựng phương án dự phòng chuỗi cung ứng trước các tình huống dịch bệnh bùng phát.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài là công trình nghiên cứu cập nhật dữ liệu dược bệnh viện tại cơ sở chuyên khoa nội tiết tuyến cuối trong năm đỉnh điểm của làn sóng dịch COVID-19 thứ tư tại Việt Nam. Khóa luận đã phản ánh khách quan cơ chế thích ứng của danh mục thuốc bệnh viện trước các biến động chuỗi cung ứng toàn cầu và sự thay đổi lưu lượng khám chữa bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân tích mô tả sơ bộ cơ cấu danh mục thuốc theo các chỉ số kinh tế - kỹ thuật chung, chưa đi sâu đánh giá tính hợp lý trong chỉ định của từng phác đồ điều trị cụ thể cho từng nhóm bệnh nhân. Ngoài ra, tác giả chưa tiếp cận được số liệu thô chi tiết của giai đoạn 2019–2020 để tiến hành các kiểm định thống kê so sánh sâu hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phân tích dữ liệu thô đa năm, kết hợp phân tích tương quan giữa mô hình bệnh tật với chi phí điều trị thực tế (phân tích gánh nặng chi phí y tế), và đánh giá can thiệp của dược sĩ lâm sàng đối với việc tối ưu hóa kê đơn thuốc nhóm AV tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên sau đại học và giảng viên ngành Dược học (đặc biệt là các bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược, Dược bệnh viện, Dược lâm sàng) trong việc tiếp cận phương pháp luận phân tích danh mục thuốc thực tế và quy trình xử lý dữ liệu dược từ phần mềm bệnh viện.
  • Cán bộ quản lý dược, Dược sĩ bệnh viện và thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện chuyên khoa nội tiết, tim mạch, bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và tuyến Trung ương nhằm tham khảo kinh nghiệm phân loại ma trận ABC/VEN, tối ưu hóa tỷ trọng biệt dược gốc và xây dựng kế hoạch dự phòng cung ứng thuốc trong bối cảnh khủng hoảng y tế công cộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng giá trị sử dụng thuốc và số lượng khoản mục tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2021 được ghi nhận là bao nhiêu? Năm 2021, bệnh viện đã sử dụng 362 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng là 214.936 triệu VNĐ (khoảng 214,50 tỷ VNĐ), phân bổ trên 19 nhóm tác dụng dược lý.

2. Hai nhóm tác dụng dược lý nào chiếm tỷ trọng lớn nhất về số khoản mục và giá trị sử dụng trong danh mục thuốc năm 2021? Nhóm thuốc tim mạch chiếm số lượng khoản mục lớn nhất với 74 thuốc (20,44% danh mục) và đạt GTSD 49.416 triệu VNĐ (23,29%). Nhóm Hormon và các thuốc tác động vào hệ nội tiết chiếm GTSD cao nhất với 105.505 triệu VNĐ (49,35%) với 69 khoản mục (19,06%), trong đó riêng phân nhóm Insulin và thuốc hạ đường huyết chiếm 97,15% giá trị của nhóm nội tiết.

3. Cơ cấu phân tích ma trận ABC/VEN tại bệnh viện năm 2021 có điểm gì nổi bật? Nhóm I (nhóm thuốc quan trọng nhất) chiếm 59,12% số khoản mục và 90,94% tổng chi phí, trong đó tiểu nhóm AV chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (60,52% GTSD). Danh mục hoàn toàn không có thuốc thuộc tiểu nhóm AN và BN (thuốc không thiết yếu nhưng chi phí cao), và toàn bộ nhóm thuốc N đều nằm ở hạng C (tiểu nhóm CN chỉ chiếm 0,01% GTSD).

4. Đại dịch COVID-19 năm 2021 đã tác động như thế nào đến cơ cấu danh mục thuốc so với giai đoạn 2019–2020? Tổng số khoản mục giảm 47 thuốc (từ 409 xuống 362), trong đó nhóm tim mạch giảm nhiều nhất (giảm 20 khoản mục do đứt gãy chuỗi cung ứng API nhập khẩu). Chi phí kháng sinh giảm 10,12 tỷ VNĐ do giảm bệnh nhân nội trú, giảm phẫu thuật và độ phủ vắc xin tăng. Đồng thời, tỷ lệ nhóm V tăng vọt từ 19,71% SKM lên 55,25% SKM (tương ứng tăng từ 3,60% lên 72,80% GTSD) do HĐT&ĐT nâng cao mức độ thiết yếu để đảm bảo nguồn cung cho bệnh nhân mạn tính ngoại trú.

5. Thực trạng sử dụng thuốc sản xuất trong nước và thuốc biệt dược gốc tại bệnh viện năm 2021 ra sao? Thuốc sản xuất trong nước chiếm 34,53% số khoản mục nhưng chỉ chiếm 15,47% giá trị sử dụng do ngành dược trong nước chưa sản xuất được nhiều thuốc nội tiết chuyên khoa. Thuốc biệt dược gốc chỉ chiếm 29,56% số khoản mục nhưng chiếm tới 57,88% tổng giá trị sử dụng của bệnh viện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Phương Nhung đã phân tích chi tiết cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2021 thông qua các phương pháp ABC, VEN, ma trận ABC/VEN và phân nhóm chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Kết quả cho thấy danh mục thuốc cơ bản phù hợp với mô hình bệnh tật chuyên khoa, ngân sách tập trung đúng vào nhóm thuốc nội tiết và tim mạch thiết yếu, đồng thời không xảy ra tình trạng lãng phí cho các thuốc không quan trọng. Nghiên cứu cũng bước đầu làm sáng tỏ sự thích ứng của danh mục thuốc trước các tác động gián đoạn chuỗi cung ứng và giãn cách xã hội do đại dịch COVID-19, qua đó đề xuất các giải pháp quản lý tồn trữ và lộ trình thay thế generic phù hợp cho Hội đồng Thuốc và Điều trị.