Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường cà phê tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô sản xuất và tiêu dùng nội địa. Về năng lực cung ứng, Việt Nam duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới sau Brazil. Bên cạnh phân khúc xuất khẩu cà phê nhân, thị trường nội địa chứng kiến sự thay đổi rõ nét trong hành vi của người tiêu dùng: văn hóa thưởng thức dịch chuyển sang các dòng cà phê nguyên chất, sạch và có gu riêng. Cả nước có hơn 500 nghìn quán cà phê với quy mô đa dạng; lượng cà phê rang xay tiêu thụ nội địa tăng từ khoảng 162 nghìn tấn trong giai đoạn 2018–2019 lên 200 nghìn tấn vào năm 2020. Tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk – thủ phủ cà phê của cả nước, sản phẩm cà phê rang xay đã trở thành mặt hàng tiêu dùng thiết yếu thường nhật.

Sự gia tăng nhu cầu mở ra cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Thương hiệu Le Cafe của Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại và Phát triển Helena (Helena JSC) ra đời năm 2018, đóng vai trò là một đơn vị gia nhập thị trường sau. Doanh nghiệp phải chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu bản địa tại Đắk Lắk (Home Coffee, Farmer Coffee, Siva Drrack...) cùng các thương hiệu quy mô lớn trên toàn quốc (Trung Nguyên, Vina cà phê, Nestlé...). Qua khảo sát thực tế tại đơn vị, các chính sách thành phần trong phối thức Marketing của thương hiệu Le Cafe còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa đồng bộ giữa sản phẩm, giá bán, kênh phân phối và xúc tiến thương mại.

Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá thực trạng chính sách Marketing-mix đối với sản phẩm cà phê rang xay thương hiệu Le Cafe của Công ty Helena JSC, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh cho sản phẩm trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và vấn đề thực tiễn liên quan đến chính sách Marketing – mix của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá các chính sách Marketing – mix sản phẩm cà phê rang xay của công ty Helena JSC trong giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đưa ra những đề xuất, giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – mix đối với sản phẩm cà phê rang xay Le Cafe của công ty Helena JSC.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing-mix đối với sản phẩm cà phê rang xay thương hiệu Le Cafe của Công ty Helena JSC.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm cà phê rang xay thương hiệu Le Cafe của công ty Helena JSC.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tiến hành từ ngày 27/12/2021 đến ngày 03/04/2022. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu khảo sát từ ngày 07/03/2022 đến ngày 27/03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về Marketing hỗn hợp dựa trên quan điểm kinh điển của E. Jerome McCarthy (1960) với mô hình 4P truyền thống, bao gồm 4 biến số: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Bên cạnh đó, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa Marketing của Philip Kotler (2003, 2011, 2013), Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985), Viện Marketing Anh Quốc và GS.TS Trần Minh Đạo (2006, 2009); đồng thời tham chiếu mô hình mở rộng 7P của Booms và Bitner (1981) áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ (bổ sung Con người, Quy trình và Bằng chứng vật lý). Cơ cấu chức năng của Marketing-mix trong doanh nghiệp được làm rõ qua 6 khía cạnh: thích ứng sản phẩm với nhu cầu, phân phối sản phẩm, tiêu thụ, hỗ trợ, mạo hiểm và điều hòa phối hợp.

Trên nền tảng lý thuyết 4P, tác giả thiết lập khung thang đo khảo sát thực nghiệm gồm 17 biến quan sát:

  • Nhóm sản phẩm (4 biến: SP1 đến SP4): Đa dạng chủng loại, hương vị đậm đà, chất lượng tiêu chuẩn sạch không tạp chất, bao bì thiết kế đầy đủ thông tin.
  • Nhóm giá cả (4 biến: G1 đến G4): Giá phù hợp chất lượng, giá quy định rõ ràng, giá ổn định ít biến động, giá phù hợp thu nhập.
  • Nhóm phân phối (4 biến: PP1 đến PP4): Đặt hàng thuận tiện, đáp ứng chính xác số lượng, địa điểm phân phối dễ tìm kiếm, giao hàng nhanh chóng và an toàn.
  • Nhóm xúc tiến (5 biến: XT1 đến XT5): Quảng cáo đa nền tảng mạng xã hội, nội dung rõ ràng công khai, tần suất chương trình khuyến mại, chính sách chiết khấu, thái độ phục vụ nhiệt tình của nhân viên bán hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu từ giáo trình Marketing căn bản, Quản trị Marketing, tài nguyên số của Trường Đại học Kinh tế Huế; báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, tổ chức bộ máy và dữ liệu khách hàng từ phòng Kế toán và bộ phận Kinh doanh của Helena JSC giai đoạn 2019–2021.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra định lượng bằng bảng hỏi. Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair, Anderson & Grabowsky và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 17 \times 5 = 85$ mẫu). Để phòng ngừa sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả phát ra 110 phiếu và thu về 100 mẫu hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và khách hàng phân tán, phiếu điều tra được số hóa qua Google Form và gửi qua Email, Facebook Messenger của khách hàng mua trực tiếp hoặc trực tuyến.

Công cụ phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua:

  1. Thống kê mô tả (tần số, phần trăm) nhằm phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của mẫu khảo sát.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số tin cậy chấp nhận từ 0.6 trở lên đối với khái niệm mới hoặc 0.7–0.8 trở lên; hệ số tương quan biến – tổng hiệu chỉnh Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
  3. Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 3 (mức trung lập của thang đo Likert 5 điểm: 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý; mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \le 0.05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing – mix của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing và các chính sách Marketing-mix trong hoạt động kinh doanh. Tác giả phân tích cụ thể 4 chính sách cốt lõi:

  • Chính sách sản phẩm: Các quyết định về chủng loại sản phẩm, chiều dài, chiều rộng, chiều sâu và tính hài hòa của danh mục sản phẩm; các quyết định về nhãn hiệu, bao gói, tạo ưu thế dị biệt hóa và quy trình thiết kế, phát triển sản phẩm mới.
  • Chính sách giá: Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến định giá; các chiến lược định giá (chiến lược giá hớt kem, chiến lược giá thâm nhập thị trường, chiến lược giá cho hỗn hợp sản phẩm); ba phương pháp định giá căn bản (dựa trên chi phí, dựa trên giá trị khách hàng nhận được và dựa trên sự cạnh tranh).
  • Chính sách phân phối: Phân loại các dạng kênh từ kênh trực tiếp (cấp 0) đến kênh trung gian (cấp 1, cấp 2, cấp 3); các phương thức phân phối rộng rãi, chọn lọc và độc quyền; quy trình 7 bước thiết kế kênh, tuyển chọn, đôn đốc và quản lý lưu thông hàng hóa vật chất.
  • Chính sách xúc tiến: Phối thức truyền thông tiếp thị gồm 5 công cụ: quảng cáo (quy trình 5 bước), xúc tiến bán hàng (khuyến mại), tuyên truyền (PR), bán hàng cá nhân và tiếp thị trực tiếp.

Phần thực tiễn phân tích bài học kinh nghiệm từ hai thương hiệu tiêu biểu:

  • Công ty Trung Nguyên: Đa dạng hóa danh mục theo 3 phân khúc (phổ thông, trung cấp như G7, S, Chế phin, Legends; cao cấp như Weasel); chính sách giá phân biệt linh hoạt; mạng lưới phân phối quy mô lớn với gần 1.000 quán cà phê, 121 nhà phân phối độc quyền, 7.000 điểm bán hàng và 59.000 cửa hàng bán lẻ trên cả nước; xúc tiến tập trung vào PR đề cao tinh thần tự tôn dân tộc.
  • Công ty Nestlé (thương hiệu Nescafe): Nghiên cứu khẩu vị bản địa kết hợp sáng tạo mẫu mã (Nescafe Latte sữa vị hạt, Gold Blend Arabica); định vị giá theo phương châm "Cà phê tốt thì không mắc"; phân phối đại trà theo châm ngôn "wherer - wherer - hower", tăng tỷ lệ chiết khấu cho đơn vị có sức mua lớn; xúc tiến theo chiến lược địa phương hóa. Từ đó, tác giả đúc kết 5 bài học cho Helena JSC: xác định rõ thị trường mục tiêu, đặt trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm, mở rộng đa dạng kênh phân phối, duy trì chất lượng khác biệt và đẩy mạnh truyền thông số qua Internet với chi phí phù hợp.

Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing – mix đối với sản phẩm cà phê rang xay thương hiệu LeCafe của công ty Helena JSC

Tác giả trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại và Phát triển Helena (thành lập năm 2016, mã số thuế 6001685861, trụ sở tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk do Giám đốc Lê Bá Hải lãnh đạo). Thương hiệu Le Cafe ra mắt năm 2018, chuyên cung cấp các dòng sản phẩm cà phê rang xay, cà phê hạt và cà phê nhân nguyên chất từ nguồn Robusta, Arabica, Moka tại Tây Nguyên.

Quy trình sản xuất cà phê rang xay Le Cafe trải qua 7 bước kỹ thuật khép kín:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu (độ ẩm kiểm soát ở mức 12%).
  2. Phân loại (nhặt bỏ hạt đen, hạt vỡ, dùng hệ thống sàng lưới phân kích thước).
  3. Xử lý nguyên liệu (ngâm nước 5 phút đối với nguyên liệu cao cấp; xử lý dung môi rượu etilic 20% từ 5–10 phút đối với nguyên liệu thấp hơn để khử mùi lạ).
  4. Rang (kiểm soát nhiệt độ từ 200–240°C bằng máy rang chuyên dụng).
  5. Làm nguội nhanh để hạn chế thất thoát hợp chất hương thơm.
  6. Xay hạt (bột cà phê lọt sàng 1,6 mm đạt tỷ lệ 90%).
  7. Đóng gói bao bì tiêu chuẩn và bảo quản nơi khô ráo.

Về nguồn lực lao động năm 2021, công ty có 18 nhân sự. Tỷ lệ nhân viên nữ là 10 người (55,56%), nhân viên nam là 8 người (44,44%). Trình độ học vấn tương đối cao với 88,89% tốt nghiệp Cao đẳng, Đại học (16 người) và 11,11% trình độ phổ thông (2 người).

Tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 được thể hiện qua các số liệu trích xuất từ báo cáo tài chính của công ty:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Tổng tài sản 4.026.906.266 4.209.461.234 4.236.432.355 +4,53 +0,64
- Tài sản ngắn hạn 633.809.122 790.825.263 817.796.384 +24,77 +3,41
- Tài sản dài hạn 3.393.097.144 3.418.635.971 3.418.635.971 +0,75 0,00
Tổng nguồn vốn 4.026.906.266 4.209.461.234 4.236.432.355 +4,53 +0,64
- Nợ phải trả 805.649.195 812.264.678 648.797.112 +0,82 -20,12
- Vốn chủ sở hữu 3.221.257.071 3.397.196.556 3.587.635.243 +5,46 +5,61
Doanh thu thuần 290.911.446 581.822.891 1.367.283.794 +100,00 +135,00
Giá vốn hàng bán 93.091.663 208.187.867 478.549.328 +123,64 +129,86
Lợi nhuận gộp 197.819.783 373.635.024 888.734.466 +88,88 +137,86
Chi phí quản lý DN 67.843.154 144.907.916 163.843.241 +113,59 +13,07
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 129.976.629 228.727.108 724.891.225 +75,98 +216,92
Lợi nhuận sau thuế TNDN 106.060.929 185.399.864 567.112.980 +74,81 +205,89

Phần phân tích thực trạng Marketing-mix trình bày danh mục sản phẩm (Bảng 2.4), biểu giá bán lẻ (Bảng 2.5), bảng tỷ lệ chiết khấu thương mại (Bảng 2.6) và cấu trúc kênh bán hàng trực tiếp. Kết quả xử lý mẫu khảo sát 100 khách hàng mô tả cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, số lần mua, nguồn thông tin nhận biết và loại sản phẩm đã mua qua các Biểu đồ 2.1 đến 2.7). Tác giả thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 2.7) xác định độ tin cậy của 17 biến quan sát và thực hiện kiểm định One-Sample T-Test đối với từng chính sách thành phần: sản phẩm (Bảng 2.8), giá cả (Bảng 2.9), phân phối (Bảng 2.10) và xúc tiến (Bảng 2.11).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – mix cho sản phẩm cà phê rang xay của công ty Helena JSC

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty (xây dựng thương hiệu cà phê sạch bền vững, liên kết với nông dân) và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Các giải pháp được cấu trúc theo 4 nhóm chính sách:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Cải tiến chất lượng hạt rang, kiểm soát nghiêm ngặt quy trình làm nguội và xay mịn; hoàn thiện quy cách bao bì, bổ sung các thông tin bảo quản và gia tăng tính nhận diện thị giác cho thương hiệu Le Cafe.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế định giá linh hoạt theo phân khúc khách hàng mua lẻ và đại lý; hoàn thiện chính sách chiết khấu bậc thang theo số lượng mua để kích thích quy mô đơn hàng.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Thiết lập mạng lưới phân phối rộng hơn tại Đắk Lắk; tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng trực tuyến qua website và fanpage; liên kết với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để rút ngắn thời gian giao hàng.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Tăng cường hoạt động tiếp thị nội dung và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) trên website; duy trì tương tác thường xuyên trên fanpage; xây dựng các chương trình khuyến mại định kỳ; đào tạo nghiệp vụ tư vấn bán hàng cho nhân viên trực tiếp và nhân viên phụ trách kênh trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, nghiên cứu phản ánh bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Helena JSC qua 3 năm (2019–2021). Doanh nghiệp đạt tốc độ tăng trưởng kinh doanh liên tục: Doanh thu thuần năm 2020 tăng 100% so với 2019 (đạt 581.822.891 đồng) và năm 2021 tăng 135% so với 2020 (đạt 1.367.283.794 đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 567.112.980 đồng, tăng trưởng 205,89% so với năm 2020. Tỷ lệ nợ phải trả năm 2021 giảm 20,12% nhờ khả năng thanh toán từ dòng tiền hoạt động kinh doanh, trong khi vốn chủ sở hữu tăng dần qua các năm, đạt 3.587.635.243 đồng vào năm 2021.

Về kết quả khảo sát, nghiên cứu lượng hóa ý kiến đánh giá của 100 khách hàng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk về 17 biến quan sát thuộc 4 chính sách Marketing-mix thông qua các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test (so sánh với mức trung bình 3,0 của thang đo Likert 5 điểm).

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với các mặt hạn chế được chỉ ra từ số liệu thống kê:

  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước và chính quyền địa phương: Đề xuất các cơ quan quản lý tại Đắk Lắk tăng cường kiểm soát chất lượng cà phê trên thị trường nhằm bảo vệ các thương hiệu cà phê nguyên chất, không tạp chất; tạo điều kiện hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia các chương trình xúc tiến thương mại nông sản.
  • Đề xuất với Công ty Helena JSC: Khuyến nghị lãnh đạo doanh nghiệp cân đối ngân sách phân bổ cho bộ phận Marketing, chuẩn hóa quy trình phân phối trực tuyến và cải tiến các gói sản phẩm phù hợp với thị hiếu tiêu dùng tại địa phương.

Về đóng góp, khóa luận hệ thống hóa mô hình đánh giá Marketing-mix 4P trong bối cảnh doanh nghiệp chế biến nông sản tại Tây Nguyên; cung cấp chuỗi số liệu tài chính và thực trạng triển khai tiếp thị của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19; tạo cơ sở thực nghiệm cho các quyết định điều chỉnh chính sách tiếp thị của Helena JSC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và đặc điểm khách hàng của công ty phân tán trên nhiều địa bàn, việc thu thập dữ liệu sơ cấp phải áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) qua biểu mẫu trực tuyến Google Form, làm giảm mức độ đại diện cho tổng thể khách hàng.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở 100 khách hàng hợp lệ và phạm vi không gian giới hạn trong địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
  • Các phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test, chưa kiểm định mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của từng thành phần Marketing-mix đến sự hài lòng hay lòng trung thành của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, mở rộng phạm vi điều tra ra các thị trường tiêu thụ tiềm năng khác tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên hoặc toàn quốc; đồng thời xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng công cụ tiếp thị đến quyết định mua lặp lại của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thị trường về đề tài Marketing hỗn hợp cho sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) và nông sản chế biến.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành cà phê, thực phẩm đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về quy trình sản xuất thực tế, cấu trúc tổ chức bộ máy và phương pháp thiết kế chính sách 4P gắn với số liệu kinh doanh.

Các nội dung đáng tham khảo nhất trong công trình:

  • Bản mô tả quy trình kỹ thuật 7 công đoạn chế biến cà phê rang xay khép kín từ nguyên liệu đến thành phẩm (sơ đồ 2.2).
  • Khung thang đo 17 biến quan sát được thiết kế tương thích với phương pháp kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
  • Bảng tổng hợp số liệu tài chính doanh nghiệp liên tục 3 năm (2019–2021) phản ánh chi tiết cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình tiếp cận nào để nghiên cứu Marketing-mix?
Khóa luận sử dụng mô hình Marketing-mix 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm, Giá cả, Phân phối và Xúc tiến làm khung phân tích chính; đồng thời giới thiệu mở rộng mô hình 7P của Booms và Bitner (1981) và hệ thống hóa 6 chức năng Marketing-mix của doanh nghiệp.

2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp được tính toán theo công thức nào và thu về bao nhiêu mẫu hợp lệ?
Cỡ mẫu được tính theo công thức $n = m \times 5$ (với $m = 17$ biến quan sát), yêu cầu tối thiểu là 85 mẫu. Tác giả đã phát 110 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form (gửi qua Email và Messenger) và thu về 100 mẫu trả lời hợp lệ để đưa vào phân tích trên SPSS 20.

3. Quy trình kỹ thuật chế biến sản phẩm cà phê rang xay Le Cafe của Công ty Helena JSC gồm các bước nào?
Quy trình sản xuất gồm 7 bước: Tiếp nhận nguyên liệu nhân khô độ ẩm 12% $\rightarrow$ Phân loại bỏ hạt đen, hạt vỡ qua sàng lưới $\rightarrow$ Xử lý nguyên liệu (ngâm nước 5 phút hoặc dung môi rượu etilic 20% trong 5–10 phút) $\rightarrow$ Rang ở nhiệt độ 200–240°C $\rightarrow$ Làm nguội nhanh $\rightarrow$ Xay mịn (bột lọt sàng 1,6 mm đạt 90%) $\rightarrow$ Đóng gói bao bì tiêu chuẩn và lưu kho.

4. Kết quả kinh doanh và nguồn vốn của Công ty Helena JSC trong giai đoạn 2019–2021 có biến động như thế nào?
Doanh thu thuần tăng trưởng từ 290,91 triệu đồng (2019) lên 581,82 triệu đồng (2020) và 1.367,28 triệu đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 567,11 triệu đồng (tăng 205,89% so với 2020). Tổng tài sản đạt 4,236 tỷ đồng năm 2021; nợ phải trả giảm 20,12% xuống còn 648,80 triệu đồng; vốn chủ sở hữu tăng đều qua các năm, đạt 3,587 tỷ đồng vào năm 2021.

5. Cơ cấu nhân sự của Công ty Helena JSC tại thời điểm năm 2021 có đặc điểm gì?
Năm 2021, công ty có 18 nhân viên. Tỷ lệ giới tính gồm 10 nữ (55,56%) và 8 nam (44,44%). Về học vấn, nhân sự có trình độ Cao đẳng và Đại học chiếm 88,89% (16 người), trình độ phổ thông chiếm 11,11% (2 người).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình Marketing-mix 4P và vận dụng giải quyết vấn đề thực tiễn của sản phẩm cà phê rang xay Le Cafe thuộc Công ty Helena JSC tại Đắk Lắk. Nghiên cứu cung cấp chuỗi dữ liệu tài chính chi tiết giai đoạn 2019–2021 cùng kết quả điều tra định lượng từ 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20. Trên cơ sở phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất các giải pháp hoàn thiện đồng bộ 4 chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến thương mại sát với năng lực nguồn lực của doanh nghiệp.