Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đặc biệt, giai đoạn năm 2020 ghi nhận tác động sâu sắc của đại dịch COVID-19 cùng các biến động thiên tai lũ lụt tại miền Trung, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của nhiều đơn vị. Để duy trì sự tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp buộc phải rà soát, tái cơ cấu hoạt động thương mại và hoàn thiện các chính sách bán hàng nhằm giữ chân khách hàng hiện hữu và mở rộng tệp khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group (tiền thân là Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion, thành lập ngày 11/04/2016 tại thành phố Huế) hoạt động trong ba lĩnh vực: đồng phục, quà tặng và nhận diện thương hiệu. Trong đó, mảng sản xuất và cung ứng đồng phục là hoạt động kinh doanh cốt lõi. Tuy nhiên, thị trường may mặc đồng phục tại Thừa Thiên Huế đang chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt từ nhiều đối thủ lớn có xưởng sản xuất trực tiếp như Công ty Đồng phục HP, Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt, New Focus, Action, Phúc Long, Phương Khánh. Nhằm củng cố vị thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả thương mại, đề tài "Hoàn thiện chính sách bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group" được tác giả Nguyễn Phương Ý Nhi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đăng Hào tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (khóa học 2017–2021).

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng chính sách bán hàng đối với sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách bán hàng của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ/Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng và chính sách bán hàng trong doanh nghiệp.
    • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách bán hàng của Lion Group thông qua dữ liệu thứ cấp nội bộ và dữ liệu sơ cấp khảo sát khách hàng.
    • Thứ ba (trong văn bản ghi thứ tư): Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách bán hàng cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và các nội dung cấu thành chính sách bán hàng đối với sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group, địa chỉ 103D Trường Chinh, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động và nhân sự giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng từ tháng 11/2020 đến tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ góc độ lý luận quản trị bán hàng và marketing thương mại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tổng hợp các quan niệm về bán hàng từ góc độ cổ điển đến hiện đại theo James M. Comer (2002), Cron (2006), Phạm Thị Thu Phương (1995) về hai nhóm mục tiêu hướng vào lợi nhuận và con người, cùng quan điểm của Levitt (dẫn theo Trần Đắc Thọ, 2012) về giá trị gia tăng ngoài sản phẩm vật chất thuần túy.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa mô hình nghiên cứu của Lê Thị Thu Phượng (2015) tại Đại học Kinh tế Huế, kết hợp điều chỉnh theo đặc thù kinh doanh thực tế tại Lion Group, mô hình đánh giá chính sách bán hàng bao gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Nhân viên bán hàng, (2) Chất lượng sản phẩm, (3) Chính sách giá cả, (4) Chính sách vận chuyển, (5) Chính sách thanh toán, (6) Chính sách đổi trả; tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.
Thành phần thang đo Ký hiệu biến Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Nhân viên bán hàng NV1 – NV3 3 Thái độ phục vụ, am hiểu thông tin sản phẩm, giải quyết thắc mắc.
Chất lượng sản phẩm SP1 – SP3 3 Độ bền đường may, thiết kế theo yêu cầu, tính đa dạng mẫu mã/chủng loại.
Chính sách giá cả GC1 – GC4 4 Bảng báo giá chi tiết, chính sách chiết khấu/giảm giá, tính cạnh tranh về giá.
Chính sách vận chuyển VC1 – VC3 3 Giao hàng đúng hạn, bảo đảm chất lượng khi vận chuyển, đúng số lượng.
Chính sách thanh toán TT1 – TT4 4 Quy trình thanh toán, sự linh hoạt, đa dạng hình thức (tiền mặt/chuyển khoản), độ chính xác.
Chính sách đổi trả DT1 – DT3 3 Hình thức đổi trả linh hoạt, đổi trả hàng lỗi/sai sót, nhân viên hỗ trợ kịp thời.
Sự hài lòng SHL1 – SHL3 3 Hài lòng tổng thể, ý định giới thiệu đối tác/bạn bè, ý định tiếp tục hợp tác.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu nhân viên kinh doanh và chuyên gia nội bộ để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu và chọn mẫu: Theo nguyên tắc Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($18 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả phát ra và thu về 130 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng tổ chức và cá nhân đã từng sử dụng dịch vụ của Lion Group.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm IBM SPSS 20.0 bao gồm: thống kê mô tả tần số (Frequency), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter) và kiểm định One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 130 khách hàng điều tra trực tiếp; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2018–2020 của Lion Group, các nghiên cứu khoa học liên quan và dữ liệu thị trường dệt may của Technavio.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về bán hàng, chính sách bán hàng và tổng quan ngành kinh doanh may mặc đồng phục:

  • Lý luận chính sách bán hàng: Làm rõ cấu trúc của chính sách bán hàng bao gồm phạm vi điều chỉnh, quy định nhân viên và khách hàng, chính sách giá, chính sách sản phẩm, phương thức vận chuyển, thanh toán và bảo hành đổi trả. Phân tích các nhân tố khách quan (môi trường văn hóa xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế, cung cầu, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, con người, xúc tiến bán hàng, đặc tính sản phẩm, nguồn cung ứng).
  • Thực tiễn ngành kinh doanh đồng phục: Nhu cầu đồng phục nội địa tại Việt Nam ước tính đạt trên 30 triệu bộ/năm đối với khối trường học, y tế, ngân hàng và trên 7 triệu bộ bảo hộ lao động cho khối công nghiệp, năng lượng, xây dựng. Thị trường toàn cầu theo dự báo của Technavio đạt 3,59 tỷ USD vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng 5,48%/năm.

Chương 2: Đánh giá chính sách bán hàng của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và các chính sách bán hàng đang áp dụng tại doanh nghiệp:

  • Cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ: Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Quản lý và 4 bộ phận chuyên môn (Kinh doanh, Thiết kế, Sản xuất, Kế toán). Quy trình bán hàng gồm 17 bước chặt chẽ, luân chuyển thông tin qua hệ thống email nội bộ từ tiếp nhận nhu cầu, duyệt maket thiết kế trên Corel, đặt may xưởng gia công, kiểm tra chất lượng đến bàn giao và thanh lý hợp đồng.
Chỉ tiêu lao động Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2020/2019 (+/-)
Tổng số lao động (người) 12 15 5 +3 (+25,0%) -10 (-66,7%)
- Lao động Nam 4 (33,3%) 5 (33,3%) 1 (20,0%) +1 -4
- Lao động Nữ 8 (66,7%) 10 (66,7%) 4 (80,0%) +2 -6
- Trình độ Đại học 10 (83,3%) 13 (86,7%) 5 (100,0%) +3 (+30,0%) -8
- Trình độ Cao đẳng 2 (16,7%) 2 (13,3%) 0 (0,0%) 0 -2
- Độ tuổi 20 – 36 tuổi 12 (100%) 15 (100%) 5 (100%) +3 -10
  • Kết quả hoạt động kinh doanh 2018–2020: Doanh thu thuần năm 2018 đạt 1.050.250.000 VNĐ, năm 2019 tăng lên 1.445.500.000 VNĐ (tăng 395.250.000 VNĐ). Tuy nhiên năm 2020, do tác động kép của dịch bệnh và thiên tai, doanh thu giảm 810.000.000 VNĐ xuống còn 635.500.000 VNĐ, dẫn đến kết quả lợi nhuận sau thuế bị âm.
  • Thực trạng các chính sách thành phần:
    • Chất lượng và chủng loại vải: Phân tích chi tiết các dòng vải công ty đang sử dụng như Cotton (100% Cotton, CVC 65/35, TC 35/65, PE), Vải thun cá sấu (Cá sấu Cotton 100% 4 chiều/2 chiều, Cá sấu 65/35, Cá sấu TC, Cá sấu PE), Vải Kate (Kate Silk, Kate Mỹ) và Vải Kaki (Kaki 65/35, Kaki Thành Công).
    • Hạn chế vận hành: Do chưa sở hữu xưởng cắt may và in thêu riêng, Lion Group hoạt động dưới hình thức thương mại - trung gian, phụ thuộc lớn vào năng lực của các xưởng gia công đối tác, gây khó khăn trong việc kiểm soát tính đồng nhất của chất lượng đường may và không chủ động hạ giá thành so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp có xưởng may riêng như Công ty Đồng phục HP.

Chương 3: Một số định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách bán hàng của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group

Dựa trên phân tích hồi quy và kiểm định thống kê, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Đối với nhân viên bán hàng: Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ tư vấn kỹ thuật may mặc, kỹ năng đàm phán; xây dựng cơ chế phân công trách nhiệm rõ ràng trong quy trình 17 bước và cải tiến chính sách đãi ngộ, hoa hồng bán hàng.
  2. Đối với chất lượng sản phẩm: Thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào và thành phẩm xuất xưởng; đa dạng hóa mạng lưới đối tác xưởng gia công uy tín, yêu cầu ký cam kết tiêu chuẩn kỹ thuật đường may, độ bền màu.
  3. Đối với chính sách giá cả: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo từng bậc quy mô đơn hàng; áp dụng chính sách chiết khấu thương mại rõ ràng cho khách hàng thân thiết và khách hàng đặt may số lượng lớn.
  4. Đối với chính sách vận chuyển: Quy định cụ thể thời gian và chi phí giao hàng theo từng cung đường nội ngoại tỉnh; kiểm soát chặt chẽ quy cách bao gói nhằm tránh hư hại sản phẩm trong quá trình giao nhận.
  5. Đối với chính sách thanh toán: Đa dạng hóa các cổng thanh toán điện tử, chuẩn hóa các chứng từ kế toán, biên bản bàn giao và hợp đồng kinh tế nhằm hạn chế sai sót số liệu.
  6. Đối với chính sách đổi trả: Công khai minh bạch quy trình tiếp nhận và xử lý đổi trả sản phẩm lỗi kỹ thuật trong thời hạn xác định, phân công nhân sự hỗ trợ xử lý sự cố trong vòng 24–48 giờ.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động của doanh nghiệp may mặc đồng phục vừa và nhỏ tại Huế qua chuỗi số liệu nhân sự và tài chính giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu ghi nhận sự biến động mạnh của nhân sự (giảm từ 15 người năm 2019 xuống 5 người năm 2020) và doanh thu kinh doanh dưới tác động của môi trường vĩ mô.
  • Chuẩn hóa quy trình vận hành thương mại: Tài liệu hóa chi tiết quy trình bán hàng 17 bước từ khâu tiếp nhận thông tin, duyệt maket, chạy lệnh sản xuất xưởng gia công đến bàn giao và đối soát công nợ.
  • Đóng góp về mặt mô hình hóa: Kiểm định thực nghiệm tính phù hợp của mô hình 6 thành phần chính sách bán hàng đối với thị trường kinh doanh đồng phục địa phương, cung cấp căn cứ định lượng để ban giám đốc Lion Group ưu tiên phân bổ nguồn lực hoàn thiện khâu bán hàng và quản trị chuỗi cung ứng gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập với kích thước $N = 130$ khách hàng trong phạm vi địa bàn Thành phố Huế trong thời gian ngắn (tháng 11 – 12/2020), chưa bao quát được toàn diện các phân khúc khách hàng tiềm năng tại các tỉnh lân cận ở khu vực Miền Trung.
  • Bối cảnh nghiên cứu mang tính đặc thù: Giai đoạn khảo sát trùng với thời điểm thị trường chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh COVID-19 và bão lũ cục bộ, khiến các chỉ số tài chính năm 2020 bị suy giảm bất thường.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên tệp khách hàng quy mô lớn hơn ở nhiều địa phương, bổ sung các biến số về chuyển đổi số trong bán hàng trực tuyến và đánh giá lại mô hình trong giai đoạn phục hồi kinh tế bình thường mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị bán hàng, chính sách phân phối hoặc hành vi khách hàng doanh nghiệp (B2B).

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Sơ đồ hóa và mô tả chi tiết 17 bước của quy trình bán hàng liên phòng ban trong doanh nghiệp thương mại may mặc.
  • Bảng tổng hợp đặc tính kỹ thuật, ưu nhược điểm và mục đích sử dụng của các dòng vải may mặc thông dụng (Cotton, CVC, TC, PE, Cá sấu, Kate, Kaki).
  • Bộ biến quan sát đo lường 6 khía cạnh của chính sách bán hàng được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ phục vụ phân tích SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đánh giá chính sách bán hàng của Lion Group gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhân tố độc lập: Nhân viên bán hàng (3 biến quan sát), Chất lượng sản phẩm (3 biến quan sát), Chính sách giá cả (4 biến quan sát), Chính sách vận chuyển (3 biến quan sát), Chính sách thanh toán (4 biến quan sát), Chính sách đổi trả (3 biến quan sát); tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Kích thước mẫu khảo sát thực tế là 130 khách hàng. Căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 1:5 ($18 \times 5 = 90$ mẫu tối thiểu), tác giả đã nâng quy mô khảo sát lên 130 mẫu để phòng ngừa sai sót và nâng cao độ tin cậy thống kê.

3. Đặc điểm quy trình bán hàng tại Lion Group được vận hành qua bao nhiêu bước?
Quy trình bán hàng của Lion Group được vận hành qua 17 bước cụ thể. Quy trình này luân chuyển thông tin và phối hợp liên phòng ban (Kinh doanh, Thiết kế, Quản lý sản xuất, Kế toán) qua hệ thống nhóm email nội bộ thống nhất cho từng mã đơn hàng, bắt đầu từ tiếp nhận nhu cầu, dựng maket, duyệt mẫu vải, đặt may xưởng, kiểm tra KCS đến giao hàng và quyết toán.

4. Điểm yếu lớn nhất trong chuỗi cung ứng sản phẩm của Lion Group so với đối thủ cạnh tranh là gì?
Điểm yếu cốt lõi là Lion Group chưa có xưởng sản xuất, may in riêng mà hoạt động như một đơn vị thương mại trung gian hợp tác với các xưởng may bên ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp bị động về nguồn mẫu mã vải, khó bảo đảm tính đồng nhất của đường may khi thay đổi nhà cung cấp và khó cạnh tranh về giá so với các đối thủ có xưởng sản xuất trực tiếp như Công ty Đồng phục HP.

5. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của công ty biến động ra sao trong năm 2020?
Năm 2020, tổng số lao động giảm mạnh từ 15 người (năm 2019) xuống còn 5 người (giảm 66,7%), trong đó nữ giới chiếm 80% và 100% có trình độ đại học. Doanh thu thuần năm 2020 sụt giảm từ 1.445.500.000 VNĐ (năm 2019) xuống 635.500.000 VNĐ do tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19 và bão lụt kéo dài tại miền Trung, làm lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức âm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Ý Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách bán hàng và phân tích toàn diện thực trạng thương mại tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ rõ các nút thắt vận hành của doanh nghiệp khi chưa sở hữu xưởng sản xuất riêng và phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Hệ thống 6 nhóm giải pháp hoàn thiện nhân sự, chất lượng sản phẩm, giá cả, vận chuyển, thanh toán và đổi trả được xây dựng sát với thực tế, cung cấp cơ sở định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tái cấu trúc hoạt động bán hàng sau đại dịch.