Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế và đô thị hóa tại Việt Nam, các dự án đầu tư trọng điểm quốc gia, các khu đô thị và công trình công cộng ngày càng gia tăng về số lượng lẫn quy mô. Lĩnh vực đầu tư công cũng như các nguồn vốn đầu tư tư nhân liên tục mở rộng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các dự án xây dựng thường chịu tác động đan xen từ nhiều yếu tố kỹ thuật, tài chính và môi trường. Sự thành bại của một dự án phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực tổ chức và điều hành của chủ thể thực hiện, trong đó công tác quản lý dự án (QLDA) giữ vai trò then chốt.
Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp công trình dân dụng và công nghiệp – việc hoàn thiện công tác QLDA là yêu cầu bức thiết nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh trên thị trường xây dựng. Từ quá trình học tập và trực tiếp làm việc tại công ty, tác giả Đoàn Thị Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Hoàn thiện công tác quản lý dự án tại Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh”.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung và các phương pháp, công cụ quản lý dự án tại một doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh trong giai đoạn 2017–2021; chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân xuất phát từ thực tế vận hành.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục tồn tại, hoàn thiện các quy trình quản lý dự án tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh (Trụ sở chính: Phòng 325, Tòa nhà VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội; các địa bàn và công trường thi công trọng điểm tại tỉnh Thái Bình và các tỉnh phía Bắc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2017–2021; các định hướng và giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn 2022–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế và quản trị dự án, kết hợp đối chiếu các văn bản pháp luật hiện hành và tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành xây dựng.
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Văn bản tiếp cận định nghĩa dự án đầu tư theo Luật Đầu tư 2014: "Dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định". Dưới góc độ nội dung, dự án là tập hợp các hoạt động có liên quan được kế hoạch hóa nhằm đạt mục tiêu cụ thể thông qua việc sử dụng các nguồn lực xác định. Dự án đầu tư xây dựng có sáu đặc trưng cơ bản: mục tiêu xác định trước; thời gian tồn tại hữu hạn; sự tham gia của nhiều bên hữu quan; sản phẩm mang tính đơn chiếc và duy nhất; mức độ rủi ro cao; môi trường hoạt động năng động và cạnh tranh về các nguồn lực khan hiếm.
Về bản chất của QLDA, tác giả khẳng định đây là quá trình lập kế hoạch, điều phối và giám sát thực hiện từ khi bắt đầu đến khi kết thúc nhằm đảm bảo mục tiêu về tiến độ, chất lượng trong giới hạn ngân sách cho phép. Mối quan hệ giữa các mục tiêu cốt lõi được biểu diễn thông qua công thức hàm số:
$$C = f(P, T, S)$$
Trong đó:
- $C$ (Cost): Chi phí thực hiện dự án.
- $P$ (Performance): Mức độ hoàn thành công việc, kết quả kỹ thuật và chất lượng.
- $T$ (Time): Yếu tố thời gian và tiến độ.
- $S$ (Scope): Phạm vi công việc của dự án.
Khóa luận phân tích các công cụ quản lý dự án chuyên biệt:
- Quản lý tiến độ: Mạng công việc (Network diagram), kỹ thuật tổng quan và đánh giá dự án (PERT), phương pháp đường găng (CPM), sơ đồ ngang Gantt.
- Quản lý chất lượng: Lưu đồ quy trình (biểu đồ quá trình), biểu đồ xương cá (biểu đồ nguyên nhân - kết quả), biểu đồ kiểm soát thực hiện.
- Quản lý chi phí: Kiểm soát chi phí thông qua việc theo dõi và so sánh chi phí thực tế với dự toán dựa trên đường chi phí ban đầu theo tiến độ.
- Mô hình tổ chức QLDA: Mô hình chủ đầu tư trực tiếp quản lý, mô hình chủ nhiệm điều hành dự án, mô hình tổng thầu chìa khóa trao tay; xét theo cơ cấu doanh nghiệp gồm mô hình chức năng, mô hình chuyên trách và mô hình ma trận.
Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng
Hệ thống căn cứ pháp lý được tác giả tổng hợp bao gồm:
- Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 ngày 26/11/2013 của Quốc hội.
- Luật Xây dựng số 62/2020/QH14 ngày 17/6/2020 của Quốc hội.
- Nghị định số 37/2015/NĐ-CP ngày 22/4/2015 của Chính phủ quy định chi tiết về hợp đồng và tiến độ xây dựng.
- Nghị định số 46/2015/NĐ-CP ngày 12/5/2015 của Chính phủ về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng.
- Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng.
- Các Thông tư chuyên ngành: Thông tư số 10/2013/TT-BXD, Thông tư số 09/2014/TT-BXD, Thông tư số 25/2016/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
- Tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2000.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu phi thực nghiệm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật từ Giáo trình Quản lý dự án của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu hoạt động kinh doanh, hồ sơ năng lực thiết bị máy móc, cơ cấu nhân sự từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Vật tư - Điều hành).
- Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận thực tế quy trình kiểm soát thi công, kiểm tra vật liệu và nghiệm thu trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Phân tích quy trình tổ chức và điều hành một dự án thực tế cụ thể là Dự án "Trường Trung học cơ sở Phương Cường Xá".
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về công tác quản lý dự án tại một doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về quản trị dự án trong môi trường doanh nghiệp:
- Khái quát và vai trò của dự án: Phân tích vai trò của dự án đầu tư đối với chủ đầu tư (cơ sở cấp phép, gọi vốn, liên kết đối tác), đối với cơ quan quản lý nhà nước (căn cứ thẩm tra, cấp phép, cấp phát ngân sách) và đối với các tổ chức tín dụng (đánh giá tính khả thi để tài trợ vốn).
- Yêu cầu đối với công tác QLDA và cán bộ quản lý: Chỉ rõ yêu cầu kiểm soát đồng thời ba biến số thời gian, chất lượng và chi phí; đòi hỏi cán bộ quản lý phải có trình độ chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, đàm phán thương lượng, năng lực xử lý tranh chấp và kỹ năng ra quyết định.
- Quy trình và nội dung quản lý dự án: Quy trình QLDA gồm 3 giai đoạn chính: Lập kế hoạch (thiết lập mục tiêu, dự tính nguồn lực, xây dựng kế hoạch hành động); Điều phối thực hiện (bố trí tiến độ, phân phối vốn, nhân lực, thiết bị); Giám sát và đánh giá (đo lường kết quả, so sánh với mục tiêu, xử lý sự cố phát sinh). Nội dung QLDA cấu thành từ 8 mảng nghiệp vụ: quản lý tổng thể, quản lý phạm vi, quản lý thời gian, quản lý chi phí, quản lý chất lượng, quản lý nhân lực, quản lý thông tin và quản lý rủi ro.
- Các mô hình tổ chức: Phân tích sâu ưu điểm và nhược điểm của mô hình QLDA ma trận, chỉ ra rằng mô hình này giúp sử dụng linh hoạt nguồn nhân lực chuyên môn giữa các dự án nhưng tiềm ẩn xung đột do vi phạm nguyên tắc tập trung quản lý (nhân viên có thể chịu sự chỉ đạo kép từ trưởng phòng chức năng và giám đốc dự án).
Chương 2: Thực trạng công tác quản lý dự án tại Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh giai đoạn 2017-2021
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng năng lực và quá trình thực hiện QLDA tại đơn vị nghiên cứu:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh thành lập ngày 27/11/2011, đại diện pháp lý là ông Dương Xuân Thịnh, hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực: tổng thầu xây dựng, tư vấn đầu tư dự án FDI, kết cấu thép, tư vấn thiết kế, kinh doanh thương mại và bất động sản. Giá trị cốt lõi của công ty là "Tâm - Tầm - Trí - Tiến - Thịnh". Bộ máy gồm Ban Giám đốc, 4 phòng chức năng (Tổ chức - Hành chính, Kế hoạch - Kỹ thuật, Kế toán - Tài chính, Vật tư - Điều hành), Đội xe máy thi công và 4 đội thi công trực tiếp.
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Dữ liệu tài chính năm 2017 của công ty được trích dẫn trong văn bản như sau:
| Chỉ tiêu tài chính năm 2017 |
Giá trị ghi nhận (Đồng) |
| Doanh thu |
98.315 |
| Lợi nhuận trước thuế |
9.459,568 |
| Lợi nhuận sau thuế |
7.655 |
| Tổng tài sản |
38.159 |
| Nợ phải trả ngắn hạn |
8.569 |
| Tổng số nợ ngắn hạn |
7.512 |
- Năng lực quản lý dự án:
- Nhân sự: Đội ngũ nhân lực quản lý có hơn 85% là kỹ sư, cử nhân tốt nghiệp từ các trường đại học khối xây dựng, kiến trúc, kinh tế; 15% có trình độ thạc sĩ trở lên.
- Máy móc, thiết bị phục vụ quản lý: Sở hữu 12 xe ô tô 5 chỗ và bán tải (đời 2014–2015), 7 máy lu rung SAKAI (đời 2013), 28 máy tính phục vụ làm việc (đời 2018).
- Ứng dụng công nghệ: Công ty sử dụng Microsoft Project và Excel. Cán bộ quản lý đã tiếp cận phần mềm này từ trường đại học nhưng chưa được đào tạo chuyên sâu; đối với các dự án quy mô vừa và nhỏ, việc quản lý vẫn phụ thuộc vào xử lý thủ công.
- Đặc điểm các dự án quản lý: Thời gian thực hiện trung bình từ 5 đến 36 tháng; nguồn vốn gồm vốn tự có và vốn vay tín dụng thương mại; mô hình QLDA chủ đạo là mô hình ma trận kết hợp tổng thầu chìa khóa trao tay.
- Danh mục dự án tiêu biểu giai đoạn 2017–2021:
- Nhà máy đúc đồng (2018–2019, giá trị 6.000 triệu đồng).
- Dự án khu đô thị đồi thủy sản (2017–2019, giá trị 55.890 triệu đồng).
- Nhà máy dệt may Trường Sơn Thịnh (2019–2020, giá trị 31.000 triệu đồng).
- Dự án lớn nhất từng đảm nhận là Nhà máy Summit Đài Loan.
- Thực trạng các khâu QLDA tại công ty:
- Cơ cấu ban QLDA: Mỗi dự án thành lập một ban riêng gồm Giám đốc dự án, Kỹ sư hiện trường, Kỹ sư chất lượng, Cán bộ an toàn lao động và 6 tổ chuyên trách (trắc đạc; bê tông; xây dựng; hồ sơ chất lượng; hồ sơ thanh toán; bảo hộ lao động, an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ).
- Quản lý tiến độ: Theo dõi định kỳ theo tuần và theo tháng.
- Quản lý chất lượng: Kiểm tra chặt chẽ quy trình mua sắm vật tư đầu vào từ Đơn vị thi công qua Phòng Vật tư; áp dụng quy trình nghiệm thu công trình chặt chẽ với sự tham gia của Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật và lãnh đạo điều hành. Tuy nhiên, việc lưu trữ hồ sơ, biên bản nghiệm thu chủ yếu ở dạng bản cứng, gây khó khăn khi tra cứu.
- Quản lý rủi ro: Còn mang tính bị động, chủ yếu dựa trên việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính, thiếu kịch bản nhận diện và xử lý sớm rủi ro hiện trường.
- An toàn lao động và vệ sinh môi trường: Có ban chuyên trách kiểm tra định kỳ hàng ngày, hàng tuần; một số thời điểm công nhân thi công vẫn chưa chấp hành đầy đủ quy cách an toàn.
- Nghiên cứu trường hợp Dự án "Trường THCS Phương Cường Xá":
- Địa điểm: Xã Đông Phương, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
- Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Giáo dục Hoa Hồng.
- Tổng thầu thi công: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh.
- Tư vấn giám sát: Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thái Bình.
- Quy mô: Diện tích 15.000 m², gồm 30 lớp học, khối hành chính, khối chức năng và sân chơi. Công trình dân dụng cấp 3.
- Hạng mục: Thi công phần thô, xây trát, lắp đặt kết cấu, điện nước và chống sét.
- Giá trị hợp đồng: 35.999.318.000 đồng (Ba mươi lăm tỷ chín trăm chín mươi chín triệu ba trăm mười tám nghìn đồng). Thời gian thi công: 16 tháng.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý dự án tại Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, các định hướng giải pháp được tác giả tổng hợp từ các kiến nghị chuyên môn bao gồm:
- Xây dựng quy trình quản lý rủi ro chủ động: Thay thế việc lệ thuộc đơn thuần vào quỹ dự phòng bằng việc ban hành quy trình nhận diện, phân tích tác động và lập kế hoạch đối phó rủi ro cụ thể cho từng hạng mục thi công.
- Nâng cao năng lực công nghệ và số hóa: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về khai thác các tính năng nâng cao của phần mềm Microsoft Project; từng bước chuyển đổi phương thức quản lý và lưu trữ hồ sơ, biên bản nghiệm thu từ văn bản giấy sang hệ thống dữ liệu điện tử.
- Tối ưu hóa mô hình ma trận và phân công nhân lực: Rà soát cơ chế phân quyền giữa giám đốc dự án và các trưởng phòng chức năng; giảm thiểu tình trạng kiêm nhiệm quá nhiều dự án cùng lúc ở các nhân sự chủ chốt nhằm tránh quá tải; chú trọng bồi dưỡng kỹ năng thực tế cho đội ngũ nhân sự trẻ.
- Tăng cường kiểm soát an toàn lao động: Giữ vững kỷ luật giám sát công trường của Ban ATLĐ & VSMT, kết hợp các biện pháp nhắc nhở và chế tài nghiêm ngặt đối với công nhân vi phạm quy định bảo hộ lao động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh hệ thống dữ liệu cụ thể về thực tiễn quản lý dự án tại một doanh nghiệp xây lắp quy mô vừa:
- Dữ liệu thực tế được xác lập:
- Ghi nhận thông số hoạt động của các dự án đa dạng: thời gian thực hiện phổ biến từ 5 đến 36 tháng; quy mô hợp đồng từ 6 tỷ đồng (Nhà máy đúc đồng), 31 tỷ đồng (Nhà máy dệt may Trường Sơn Thịnh), 35,999 tỷ đồng (Trường THCS Phương Cường Xá) đến 55,890 tỷ đồng (Khu đô thị đồi thủy sản).
- Lập danh mục kiểm kê trang thiết bị phục vụ quản lý gồm 12 phương tiện vận chuyển, 7 thiết bị lu rung và 28 máy vi tính.
- Đo lường cơ cấu học vấn của lực lượng lao động quản lý với 85% trình độ đại học và 15% trình độ thạc sĩ.
- Đóng góp của nghiên cứu:
- Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn trong công tác quản lý dự án tại Tiến Thịnh: mô hình tổ chức ma trận gây áp lực kiêm nhiệm; ứng dụng phần mềm Microsoft Project chưa đồng bộ và thiếu chuyên sâu; việc quản lý rủi ro còn bị động qua quỹ tài chính; khâu lưu trữ hồ sơ nghiệm thu bằng văn bản cứng gây chậm trễ trong xử lý thông tin.
- Phác thảo quy trình kiểm soát nội bộ chi tiết từ phê duyệt vật tư đầu vào đến quy trình nghiệm thu bàn giao thực tế tại công trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập dữ liệu trong văn bản:
- Hạn chế về dữ liệu và phạm vi:
- Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.1) chỉ thể hiện chi tiết các chỉ tiêu tài chính của năm 2017, thiếu các số liệu kiểm toán cụ thể cho các năm từ 2018 đến 2021.
- Các dự án nghiên cứu chủ yếu giới hạn ở địa bàn các tỉnh phía Bắc (trọng tâm là tỉnh Thái Bình) thuộc nhóm công trình dân dụng và nhà xưởng công nghiệp, chưa bao quát các loại hình dự án hạ tầng giao thông hoặc thủy lợi phức tạp.
- Hướng nghiên cứu mở:
- Nghiên cứu mô hình số hóa toàn diện trong quản lý dự án xây dựng, bao gồm việc tích hợp mô hình thông tin công trình (BIM) và các giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp chuyên biệt (ERP xây dựng).
- Đánh giá sâu hơn tác động của các biến động pháp lý (như Luật Xây dựng sửa đổi 2020) và rủi ro chuỗi cung ứng vật liệu đối với hiệu quả chi phí của nhà thầu xây lắp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành xây dựng:
- Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý dự án, Quản trị kinh doanh, Kinh tế xây dựng khi nghiên cứu về phương pháp phân tích thực trạng QLDA tại một doanh nghiệp nhà thầu xây lắp độc lập.
- Cán bộ quản trị doanh nghiệp xây dựng: Các nhà quản lý thuộc doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình phân chia nhiệm vụ trong Ban QLDA hiện trường (Sơ đồ 2.2), quy trình thẩm định vật tư (Bảng 2.8) và quy trình nghiệm thu công trình nội bộ (Bảng 2.9) để áp dụng vào thực tế kiểm soát chất lượng và tiến độ.
- Phần nội dung đáng chú ý: Hồ sơ nghiên cứu điển hình về dự án Trường THCS Phương Cường Xá mang tính thực chứng cao, minh họa cụ thể việc gắn kết lý thuyết quản lý ma trận vào một công trình xây dựng dân dụng cấp 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức toán học nào để biểu diễn mối quan hệ giữa các mục tiêu quản lý dự án?
Tác giả sử dụng công thức hàm số $C = f(P, T, S)$, biểu thị mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa bốn biến số: Chi phí ($C$), Kết quả/chất lượng hoàn thành công việc ($P$), Thời gian tiến độ ($T$), và Phạm vi dự án ($S$). Quá trình quản lý đòi hỏi người điều hành phải liên tục cân nhắc, thực hiện các đánh đổi (trade-off) hợp lý giữa các mục tiêu này khi xuất hiện biến động.
2. Mô hình tổ chức quản lý dự án chủ đạo tại Công ty Tiến Thịnh là gì và có ưu - nhược điểm nào?
Công ty áp dụng mô hình tổ chức quản lý dự án ma trận.
- Ưu điểm: Cho phép công ty quản lý linh hoạt nhiều dự án cùng thời điểm, phản ứng nhanh trước các yêu cầu của chủ đầu tư và tận dụng tối đa nhân sự chuyên môn giữa các phòng ban.
- Nhược điểm: Một nhân sự có thể phải tham gia nhiều dự án cùng lúc dẫn đến quá tải; đồng thời mô hình vi phạm nguyên tắc tập trung khi nhân viên chịu sự điều hành kép từ giám đốc dự án và trưởng phòng chức năng.
3. Trình độ chuyên môn của đội ngũ quản lý dự án tại Tiến Thịnh được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu trong văn bản, trên 85% cán bộ quản lý dự án của công ty tốt nghiệp đại học chuyên ngành xây dựng, kiến trúc và kinh tế; 15% trong số đó sở hữu trình độ Thạc sĩ trở lên. Công ty duy trì việc đào tạo tập huấn hàng năm, tuy nhiên đội ngũ nhân sự đang có xu hướng trẻ hóa và còn thiếu kinh nghiệm xử lý các sự cố phức tạp.
4. Phần mềm công nghệ nào được Tiến Thịnh sử dụng và tác giả chỉ ra hạn chế gì trong việc ứng dụng?
Công ty sử dụng phần mềm Microsoft Project và Excel để quản lý tiến độ và dự án. Hạn chế thực tế là cán bộ quản lý mới chỉ tiếp cận công cụ này ở mức độ cơ bản thời đại học, chưa được đào tạo sử dụng chuyên sâu. Thêm vào đó, phần lớn các dự án có quy mô vừa và nhỏ nên cán bộ thường tự xử lý thủ công, chưa khai thác hết các tính năng theo dõi tiến độ tự động của phần mềm.
5. Dự án minh họa chi tiết tại Chương 2 có quy mô và giá trị hợp đồng như thế nào?
Dự án được chọn làm ví dụ minh họa là "Trường Trung học cơ sở Phương Cường Xá" tại xã Đông Phương, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Dự án có tổng diện tích 15.000 m², quy mô 30 lớp học cùng các khối hành chính và sân chơi (công trình dân dụng cấp 3). Tổng giá trị hợp đồng thi công xây lắp là 35.999.318.000 đồng với thời gian thi công thực hiện theo kế hoạch là 16 tháng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đoàn Thị Huyền đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về quản lý dự án và phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản lý dự án xây dựng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Tiến Thịnh giai đoạn 2017–2021. Bằng việc kết hợp giữa dữ liệu thống kê nội bộ và khảo sát điển hình qua dự án Trường THCS Phương Cường Xá, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về mô hình tổ chức ma trận, năng lực số hóa hồ sơ và kiểm soát rủi ro. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với những bất cập được chỉ ra, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tại các doanh nghiệp xây lắp tương tự.