Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Hữu Tú, sinh viên lớp K52A Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (khóa học 2018 – 2022), được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hoàng Ngọc Linh vào tháng 05 năm 2022. Đề tài thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng quản trị marketing dịch vụ tại doanh nghiệp truyền thông địa phương, kết hợp phân tích kỹ thuật nền tảng số với khảo sát định lượng hành vi người dùng.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự bùng nổ của mạng Internet và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã khẳng định vai trò cốt lõi của Digital Marketing đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Theo số liệu báo cáo ngày 01/06/2021 từ We Are Social được tác giả trích dẫn, khoảng 70% dân số Việt Nam dành 1/3 thời gian mỗi ngày để truy cập Internet trong giai đoạn dịch Covid-19, và 97% lượng người sử dụng Internet tại Việt Nam truy cập bằng thiết bị di động. Báo cáo giữa Google và IPSOS Hong Kong năm 2019 cũng ghi nhận doanh thu của các doanh nghiệp ứng dụng Digital Marketing cao gấp 2,8 lần so với các đơn vị quảng cáo truyền thống, với khoảng 50% doanh nghiệp đã triển khai công cụ số vào vận hành. Sau tác động tiêu cực của dịch bệnh năm 2020, nền kinh tế phục hồi trong năm 2021 mở ra cơ hội kinh doanh nhưng cũng đặt các công ty truyền thông số trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (Thai Thu Marketing) là đơn vị có tuổi đời trẻ nhưng đã nằm trong top 3 công ty Digital Marketing lớn và uy tín tại Thừa Thiên Huế theo xếp hạng của Toplist Huế. Để duy trì vị thế trước các đối thủ có thâm niên trên địa bàn như Hue Vibe hay Oabi, đồng thời gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu, công ty đã đẩy mạnh ứng dụng các công cụ trực tuyến. Tuy nhiên, việc vận hành các kênh số còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đòi hỏi phải đánh giá thực trạng để xây dựng giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu; từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing và chất lượng dịch vụ của công ty.
  2. Các nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể:
    • Nghiên cứu các vấn đề lý luận về Digital Marketing và các vấn đề thực tiễn liên quan.
    • Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và các công ty đã và đang sử dụng dịch vụ Digital Marketing của công ty (chủ yếu là học viên các khóa đào tạo và khách hàng tương tác trên hệ sinh thái trực tuyến của đơn vị).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 và dữ liệu sơ cấp thu thập vào tháng 3 năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu và đánh giá hai công cụ chủ lực mà công ty đang vận hành là Website và Fanpage Facebook.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc đối chiếu các định nghĩa học thuật về Digital Marketing từ Wikipedia, Dave Chaffey (Insights Director at ClickThrough Marketing) và Jared Reitzin (CEO mobileStorm Inc.). Tác giả phân tích 8 đặc tính cơ bản của tiếp thị kỹ thuật số bao gồm: Measurable (khả năng đo lường), Targetable (nhắm đúng khách hàng mục tiêu), Optimize-able (khả năng tối ưu hóa), Addressable (khả năng xác định), Interactively (tính tương tác), Relevancy (tính liên quan), Viral-able (khả năng phát tán qua 6 chiến lược lan truyền) và Accountable (khả năng tính toán chính xác). Khung lý thuyết phân chia hệ thống kênh truyền thông thành hai nhóm: Digital Online Marketing (gồm SEO, SEM, Content marketing, Social Media Marketing, PPC, Affiliate marketing, Email marketing) và Digital Offline Marketing (gồm Enhanced offline marketing với màn hình LED/mẫu thử số, Radio marketing, Television marketing và Phone marketing qua cold calling/SMS/QR code). Quy trình triển khai Digital Marketing được hệ thống hóa qua 5 bước liên hoàn: Phân tích -> Xác định mục tiêu -> Lập kế hoạch -> Lựa chọn công cụ -> Đo lường và điều chỉnh.

Đối với hai công cụ trọng tâm, tác giả xác lập các tiêu chí kỹ thuật và hiệu quả truyền thông rõ ràng:

  • Tiêu chí đánh giá Website: Thời gian vận hành liên tục, tốc độ tải trang (tiêu chuẩn người dùng không kiên nhẫn quá 10 giây), giao diện và bố cục thông tin, khả năng tương tác giữ chân người truy cập, tính minh bạch của thông tin sản phẩm/dịch vụ, mức độ dễ sử dụng và hiệu quả đóng góp vào kinh doanh.
  • Tiêu chí đánh giá Fanpage Facebook: Mức độ tiếp cận (chỉ số reach trung bình, tỷ lệ reach 10% đối với page dưới 15.000 fan và 2-6% đối với page trên 15.000 fan); Mức độ hấp dẫn của nội dung thông qua Tỷ lệ tương tác ($ER$ – Engagement Rate) với chuẩn tối thiểu từ 1% trở lên: $$ER = \frac{\text{Tổng tất cả người dùng đã tương tác trên bài đăng}}{\text{Số reach của bài đăng}} \times 100$$ Mức độ lan truyền của nội dung; và Chất lượng fan (tỷ lệ fan reach so với tổng số lượng fan).
Kênh Digital Marketing Công cụ / Tiêu chí kỹ thuật chính theo cơ sở lý thuyết Nền tảng đo lường / Công thức tham chiếu
Website Tốc độ tải trang, số lượng index, tính thân thiện di động, giao diện, thời gian lưu lại, tỷ lệ thoát trang Google Analytics, Clicky, Statcounter, Moz Analytics, HubSpot, Web Inspector
Social Media (Fanpage) Lượt reach bài viết, lượt tương tác (like, share, comment, click link, click ảnh/video), chất lượng fan Meta Business Suite, Công thức tỷ lệ tương tác ($ER \ge 1%$), Tỷ lệ fan reach
Tìm kiếm (SEO/SEM) Thứ hạng từ khóa không trả tiền, giá thầu quảng cáo mỗi lượt click (PPC), độ phủ từ khóa Google Search Console, Google AdWords
Email Marketing Danh sách 3.000 - 5.000 địa chỉ/chiến dịch, tỷ lệ gửi tự động, tỷ lệ mở thư, tránh bộ lọc spam Nền tảng tự động hóa Email Marketing

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng cách phối hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu lý thuyết, báo cáo nghiên cứu Digital Vietnam 2021 của We Are Social và Hootsuite, báo cáo nội bộ về cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài chính giai đoạn 2019 – 2020 của công ty Thái Thu, cùng các dữ liệu trích xuất kỹ thuật từ Website thaithumarketing và Fanpage từ 14/03/2022 đến 10/04/2022.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến gửi qua Zalo, Facebook và số điện thoại đến khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ hoặc tham gia các khóa học của công ty.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được tính toán theo công thức Cochran (1977) cho quần thể lớn: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ ($10%$), và tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ nhằm tối đa hóa phương sai mẫu $p(1 - p) = 0{,}25$. Kích thước mẫu lý thuyết tính toán đạt xấp xỉ 96 quan sát, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên $n = 100$ khách hàng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 26. Tác giả áp dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation) và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ biến quan sát có hệ số tương quan biến – tổng bé hơn 0,3; chấp nhận thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Alpha lớn hơn 0,6).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Digital Marketing

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các quan điểm lý thuyết và bối cảnh thực tiễn của tiếp thị kỹ thuật số. Về mặt lý luận, tác giả làm rõ bản chất công nghệ, ưu thế về khả năng tương tác, lan truyền, đo lường định tính cùng chi phí thấp; đồng thời chỉ ra các nhược điểm như giới hạn đối tượng tiếp cận (phụ thuộc vào người dùng Internet), khó khăn trong việc tạo dựng lòng tin trước tình trạng lừa đảo mạng, và nguy cơ khủng hoảng khi thông tin tiêu cực lan truyền nhanh. Chương này trình bày chi tiết các công cụ trực tuyến và ngoại tuyến, bộ tiêu chí đánh giá website và fanpage Facebook, cùng quy trình 5 bước xây dựng chiến dịch tiếp thị.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả phân tích báo cáo Digital 2021 tại Việt Nam với các dữ kiện quan trọng: dân số 97,75 triệu người, có 68,72 triệu người dùng Internet (chiếm 70,3% dân số, tăng 32,3% so với 2017), 72 triệu người sử dụng mạng xã hội (tăng 7 triệu người sau một năm) và 154,4 triệu thuê bao di động đăng ký. Thời gian sử dụng Internet trung bình của người Việt là 6 giờ 47 phút mỗi ngày (trong đó 2 giờ 21 phút dành cho mạng xã hội, 1 giờ 14 phút chơi game, 1 giờ 09 phút nghe nhạc). Xu hướng tiếp thị số ghi nhận sự vươn lên của nền tảng TikTok, định dạng video ngắn trên YouTube/Facebook và sự bùng nổ của tiếp thị video phát trực tiếp (Live video marketing). Cuối chương, tác giả tổng thuật 3 công trình khóa luận thực nghiệm đi trước gồm: nghiên cứu tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt, Agribank Chi nhánh Quảng Trị, và Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion. Cả ba công trình đều tập trung đo lường hai công cụ Website và Fanpage, từ đó tác giả kế thừa và đề xuất khung phân tích kết hợp giữa đo lường chỉ số kỹ thuật hệ thống và khảo sát định lượng khách hàng cho trường hợp Công ty Thái Thu.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Digital Marketing của công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và hiệu quả vận hành tiếp thị số của đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Khái quát lịch sử hình thành, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, ngành nghề kinh doanh, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các bộ phận, tình hình nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020 của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Hiện trạng công cụ Digital Marketing: Đánh giá chi tiết hai kênh tiếp thị cốt lõi của công ty:
    • Website thaithumarketing: Phân tích giao diện trang chủ, cấu trúc trang, đối tượng truy cập, số lượng dữ liệu được Google lập chỉ mục (index), tốc độ tải trang và mức độ tương thích, thân thiện với thiết bị di động.
    • Fanpage Thai Thu Marketing: Thống kê số lượng bài đăng, lượng người theo dõi, chỉ số tiếp cận và dữ liệu hoạt động chi tiết ghi nhận từ ngày 14/03/2022 đến ngày 10/04/2022.
  • Kết quả khảo sát định lượng 100 khách hàng:
    • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân bổ nhân khẩu học của khách hàng và học viên tham gia khảo sát.
    • Đặc điểm hành vi tiếp nhận thông tin: Thống kê khoảng thời gian tìm kiếm thông tin, khung giờ truy cập phổ biến trong ngày, các kênh thông tin tiếp cận giúp khách hàng biết đến thương hiệu Thái Thu Marketing, và mức độ quan tâm đối với từng nhóm thông tin (dịch vụ, khóa đào tạo, bảng giá, kiến thức chuyên môn).
    • Đánh giá của khách hàng: Sử dụng thang đo khoảng để đo lường mức độ đánh giá của người dùng đối với các thuộc tính của Website (giao diện, tốc độ, nội dung, tính dễ tìm kiếm) và Fanpage (tính cập nhật của nội dung, hình thức hình ảnh/video, thời gian phản hồi tin nhắn tư vấn, mức độ hữu ích của bài đăng).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Dựa trên định hướng phát triển của doanh nghiệp và những hạn chế kỹ thuật cùng kết quả khảo sát thu thập được ở Chương 2, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp hoàn thiện Website công ty: Nâng cấp hạ tầng máy chủ và tối ưu mã nguồn để cải thiện tốc độ tải trang (đáp ứng tiêu chuẩn dưới 10 giây); thiết kế lại giao diện trực quan, khoa học; tăng cường tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO on-page và off-page) nhằm gia tăng số lượng bài viết được Google index; chuẩn hóa thông tin hiển thị về dịch vụ và bảng giá; tối ưu hóa giao diện hiển thị trên thiết bị di động để nâng cao trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi.
  • Giải pháp hoàn thiện Fanpage Facebook: Tăng cường tần suất và chuẩn hóa lịch trình xuất bản nội dung, bố trí các khung giờ đăng bài cách nhau tối thiểu 1 giờ để tối ưu hóa phạm vi tiếp cận tự nhiên (reach); đa dạng hóa hình thức truyền tải, tập trung vào video ngắn và hình ảnh thiết kế chuyên nghiệp nhằm nâng cao tỷ lệ tương tác ($ER \ge 1%$); tổ chức các chương trình tương tác trực tiếp, mini-game để kích thích chia sẻ và mở rộng tệp người theo dõi tích cực; rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của khách hàng thông qua thiết lập quy trình trực fanpage và xây dựng kịch bản tin nhắn tự động; sàng lọc và nâng cao tỷ lệ tiếp cận thực tế của tệp người theo dõi trang (fan reach).

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã hoàn thành việc mô tả và lượng hóa hoạt động tiếp thị số tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu:

  • Phản ánh trung thực bức tranh vĩ mô về tiềm năng tiếp thị số tại Việt Nam với 68,72 triệu người dùng Internet và 72 triệu tài khoản mạng xã hội, khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch kênh tiếp thị đối với doanh nghiệp truyền thông tại Thừa Thiên Huế.
  • Phân tích thực trạng vận hành kỹ thuật số của công ty Thái Thu qua số liệu kiểm tra thực tế: ghi nhận các chỉ số về tốc độ tải trang, khả năng lập chỉ mục của Website thaithumarketing, cùng dữ liệu hoạt động thực tế của Fanpage Facebook trong giai đoạn từ 14/03/2022 đến 10/04/2022.
  • Xử lý thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS 26, chỉ ra các đặc điểm hành vi của khách hàng về khung giờ truy cập, kênh nhận biết thương hiệu và mức độ đánh giá thực tế đối với các yếu tố giao diện, nội dung của hai kênh tiếp thị số.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp chuyên biệt chia theo hai kênh công cụ cốt lõi (Website và Fanpage Facebook), bám sát các tiêu chuẩn lý thuyết về tốc độ tải trang, chỉ số reach và công thức tỷ lệ tương tác $ER$.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã kế thừa có chọn lọc các tiêu chí đánh giá từ các khóa luận đi trước (như đề tài tại Công ty Du lịch Xanh Việt, Agribank Quảng Trị và Đồng phục Lion) để xây dựng một khung phân tích kết hợp: vừa phân tích dữ liệu thứ cấp từ hệ thống quản trị kỹ thuật, vừa kiểm định định lượng mức độ cảm nhận của khách hàng bằng công cụ thống kê SPSS 26. Kết quả này cung cấp cơ sở thực chứng giúp ban lãnh đạo Công ty Thái Thu nhận diện điểm nghẽn trong vận hành truyền thông và tối ưu hóa ngân sách tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Giới hạn về nguồn lực và thời gian: Do thời gian thực tập có hạn và năng lực chuyên môn của sinh viên đang trong quá trình tích lũy, bài khóa luận không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong việc phân tích chuyên sâu các thuật toán quảng cáo.
  • Giới hạn về phạm vi nội dung: Mặc dù Digital Marketing bao quát nhiều công cụ trực tuyến và ngoại tuyến (SEM, Email marketing, Affiliate marketing, Mobile marketing), nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá chuyên sâu vào hai công cụ là Website và Facebook, chưa phân tích toàn diện các nền tảng video ngắn đang thịnh hành như TikTok hay YouTube.
  • Giới hạn về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 100 đơn vị, trong đó đối tượng khảo sát chủ yếu là học viên tại các khóa đào tạo của công ty và khách hàng tương tác trực tuyến qua Facebook/Zalo, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường doanh nghiệp có nhu cầu thuê dịch vụ truyền thông tại miền Trung chưa thực sự toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn theo phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời nghiên cứu bổ sung hiệu quả của các kênh truyền thông mới nổi như TikTok Marketing, tiếp thị tự động hóa và các chiến dịch quảng cáo trả phí đa kênh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử: Tài liệu hữu ích cho việc tham khảo cấu trúc đề tài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng; phương pháp tính toán quy mô mẫu khảo sát theo công thức Cochran (1977); quy trình kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS 26.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về Digital Marketing tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo khung phân tích phối hợp giữa chỉ số kỹ thuật nền tảng (Google index, tốc độ tải trang, số liệu Meta Business Suite) với khảo sát trải nghiệm người dùng thực tế.
  • Bộ phận marketing tại các doanh nghiệp dịch vụ truyền thông địa phương: Tham khảo hệ thống tiêu chí đánh giá Fanpage (chỉ số reach theo quy mô fan, công thức tỷ lệ tương tác $ER$) và các giải pháp phân bổ thời gian đăng bài, tối ưu hóa giao diện website phù hợp với hành vi người dùng tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp và công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) đối với trường hợp ước lượng tỷ lệ của quần thể chưa biết kích thước, với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ (giá trị tới hạn $Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), và tỷ lệ $p = 0{,}5$ nhằm đạt phương sai tối đa an toàn. Kết quả tính toán lý thuyết cho ra cỡ mẫu xấp xỉ 96 quan sát, và tác giả quyết định chọn mẫu thực tế là 100 khách hàng thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện.

2. Vì sao đề tài chỉ tập trung nghiên cứu hai công cụ Website và Fanpage Facebook mà không nghiên cứu tất cả các kênh Digital Marketing khác?
Theo trình bày của tác giả ở phần phạm vi nghiên cứu, mặc dù Digital Marketing bao gồm nhiều công cụ trực tuyến và ngoại tuyến, Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu trong thực tế vận hành chủ yếu tập trung nguồn lực và triển khai hoạt động kinh doanh trên hai công cụ nòng cốt là Website và Facebook. Do đó, tác giả thu hẹp phạm vi nội dung vào hai công cụ này để đảm bảo tính thực tiễn và chiều sâu đánh giá.

3. Công thức nào được tác giả sử dụng làm tiêu chí đánh giá mức độ hấp dẫn của nội dung trên Fanpage Facebook?
Tác giả áp dụng công thức tính Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate – $ER$): $$ER = \frac{\text{Tổng tất cả users đã tương tác trên bài đăng}}{\text{Số reach của bài đăng}} \times 100$$ Theo cơ sở lý thuyết được trích dẫn, nếu tỷ lệ tương tác của Fanpage đạt từ 1% trở lên thì nội dung bài đăng được đánh giá là đạt yêu cầu về sức hấp dẫn đối với người tiếp cận.

4. Dữ liệu thực tiễn về tình hình sử dụng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam trong khóa luận được trích dẫn từ nguồn nào và gồm các chỉ số chính nào?
Số liệu được trích dẫn từ Báo cáo Digital 2021 của tổ chức We Are Social và Hootsuite (công bố tháng 01/2021). Các chỉ số chính gồm: dân số Việt Nam 97,75 triệu người; 68,72 triệu người dùng Internet (tỷ lệ 70,3%); 72 triệu người dùng mạng xã hội; 154,4 triệu thuê bao điện thoại di động; và thời gian truy cập Internet trung bình của mỗi cá nhân là 6 giờ 47 phút mỗi ngày.

5. Khung phân tích của khóa luận được kế thừa từ các công trình nghiên cứu nào đi trước?
Khung phân tích được tổng hợp và kế thừa tiêu chí từ 3 khóa luận tốt nghiệp trước đó: đề tài tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (đánh giá website và fanpage du lịch), đề tài tại Ngân hàng Agribank Chi nhánh Quảng Trị (đánh giá website, fanpage và E-Mobile Banking), và đề tài tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion (đánh giá fanpage theo từng bài đăng sản phẩm và phân tích website theo tiêu chí kỹ thuật).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Hữu Tú đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu giai đoạn 2019 – 2022. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích kỹ thuật nền tảng số và điều tra định lượng 100 khách hàng qua phần mềm SPSS 26, công trình đã làm rõ những ưu điểm cũng như hạn chế về mặt vận hành Website và Fanpage của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất bám sát tiêu chuẩn đo lường thực tế, có tính khả thi đối với mô hình công ty truyền thông địa phương tại Thừa Thiên Huế.