Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam bắt đầu ghi nhận những bước phát triển thực sự từ năm 2004 và liên tục mở rộng quy mô cùng với sự phổ cập của công nghệ thông tin và mạng internet. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê tại thời điểm tháng 3/2015, lượng người sử dụng internet tại Việt Nam đạt gần 52,1 triệu người (chiếm khoảng 54% dân số), trong đó có tới 97% người dùng sử dụng internet để đọc tin tức. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và nhu cầu tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp đã tạo ra động lực thúc đẩy các dịch vụ marketing điện tử phát triển nhanh chóng.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam (hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp giải pháp marketing trực tuyến và dịch vụ công nghệ thông tin) phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cùng ngành trong nước (như Bigweb, Công nghệ truyền thông Sky Việt Nam) cũng như sự tham gia thị trường của các tập đoàn thương mại điện tử quốc tế (Alibaba, Rakuten, eBay). Mặc dù là đơn vị cung ứng dịch vụ giải pháp trực tuyến, bản thân website vinamax.vn và năng lực cung ứng dịch vụ marketing điện tử của công ty vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về giao diện, độ ổn định hệ thống, quy trình chào hàng và hoạt động truyền thông cho chính thương hiệu của doanh nghiệp. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Hoàn thiện dịch vụ marketing điện tử của Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam" nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp khắc phục.

Khóa luận xác định thực hiện 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tóm lược các vấn đề lý luận cơ bản về marketing điện tử và các dịch vụ marketing điện tử.
  2. Tiếp cận và đánh giá khách quan thực trạng ứng dụng các dịch vụ marketing điện tử trên website vinamax.vn; chỉ ra những kết quả đạt được, các tồn tại và nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện các dịch vụ marketing điện tử, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng và cung cấp các dịch vụ marketing điện tử trên website vinamax.vn.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động thực tế từ năm 2014 đến đầu năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết nền tảng về marketing và dịch vụ marketing điện tử:

  • Khái niệm marketing và marketing điện tử: Tác giả tổng hợp định nghĩa marketing của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Wikipedia; định nghĩa marketing điện tử theo Philip Kotler, Strauss, El-Ansary & Frost, cùng quan điểm của Joel Reedy, Shauna Schullo và Kenneth Zimmerman (2000). Marketing điện tử được định nghĩa là việc ứng dụng công nghệ thông tin và mạng viễn thông để thực hiện các chức năng marketing nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
  • Bản chất và đặc điểm dịch vụ marketing điện tử: Phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ) kết hợp với các đặc trưng riêng của môi trường điện tử (cung cấp qua mạng viễn thông, tập trung vào quảng cáo, truyền thông và xúc tiến thương mại trực tuyến).
  • Các loại hình dịch vụ marketing điện tử chủ yếu: Khóa luận phân loại và làm rõ đặc trưng của 5 nhóm dịch vụ: Thư điện tử (Email marketing), Thiết kế website (áp dụng mô hình AIDA - Attention, Interest, Desire, Action; chuẩn HTML/XHTML, HTTP, HTML5 & CSS3), Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS marketing với giới hạn 160 ký tự), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - gồm Pay-per-click và SEO), và Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing trên Facebook, Google+, Zing Me, Webtretho, YouTube).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam bao gồm Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, Luật Đầu tư số 67/2014/QH13, Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 và Thông tư số 47/2014/TT-BCT quy định về quản lý website thương mại điện tử.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua hai kênh thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ sách chuyên khảo quốc tế (E-marketing của Strauss et al., 2003; Internet Marketing của Mary Lou Roberts, 2002), giáo trình Marketing thương mại điện tử của GS. TS Nguyễn Bách Khoa (2003), Báo cáo thương mại điện tử của Bộ Công Thương, báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Tạp chí Khoa học Thương mại, Tạp chí Thương mại, cùng hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp chuyên gia là ông Đào Duy Tùng – Trưởng phòng Marketing của Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam. Bảng hỏi phỏng vấn gồm 8 câu hỏi tập trung vào mô hình tổ chức, quy trình cung ứng dịch vụ, kết quả kinh doanh và định hướng phát triển của công ty.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm phân tích, tổng hợp, quy nạp và diễn dịch để đánh giá thực trạng; đồng thời sử dụng phần mềm bảng tính Excel để xử lý, tổng hợp các số liệu thống kê mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về dịch vụ Marketing điện tử

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, marketing điện tử, dịch vụ marketing điện tử và đơn vị cung ứng dịch vụ. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của các loại hình dịch vụ trực tuyến phổ biến:

  • Email marketing: Phương thức truyền tải thông điệp tốc độ cao, chi phí thấp, linh hoạt về thời gian gửi và nhận.
  • Thiết kế website: Công cụ giới thiệu sản phẩm và thương hiệu được cấu thành từ ba yếu tố cốt lõi gồm bố cục, nội dung (xây dựng theo mô hình AIDA) và tính tương tác.
  • SMS marketing: Kênh thông tin trực tiếp qua mạng di động trong phạm vi 160 ký tự.
  • SEM (Search Engine Marketing): Gồm hình thức trả phí theo lượt nhấp chuột (Pay-per-click) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) tự nhiên trên Google, Yahoo, MSN.
  • Social Media Marketing: Hình thức tiếp thị thông qua các nền tảng mạng xã hội và chia sẻ tài nguyên số.

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm lại các công trình học thuật tiêu biểu trên thế giới từ cuối thập niên 1990 (Strauss, El-Ansary & Frost; Mary Lou Roberts) và các nghiên cứu tại Việt Nam (GS. TS Nguyễn Bách Khoa, TS. Phạm Thu Hương, tác giả Nguyễn Thùy Dương, tài liệu giảng dạy của Trường Đại học Thương mại), xác lập khoảng trống thực tiễn cần tiếp tục làm rõ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ Marketing điện tử trên website vinamax.vn của Công ty Cổ phần Vinamax

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, tổng quan doanh nghiệp và phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ tại Vinamax Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu dịch vụ: Tiền thân là Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ mới Phúc Sơn (Giấy phép ĐKKD số 0103596578 cấp ngày 18/03/2009), công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam vào năm 2012 và chuyển hướng trọng tâm sang TMĐT. Danh mục dịch vụ triển khai gồm: Thiết kế website (chuẩn HTML5 & CSS3, từng phục vụ các đối tác như An Phát, VTC, Langmaster), Quảng cáo Google AdWords (vai trò đại lý cấp 1 của Google), Dịch vụ SEO tổng thể, Facebook Marketing (quảng cáo Page Post, Video, Page to Web, Page Like), Wifi Marketing và Email Marketing.
  • Chất lượng dịch vụ và kết quả kinh doanh: Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 - 2015 cho thấy sự tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận. Lượng truy cập website vinamax.vn tăng từ 172.678 lượt (năm 2014) lên 209.346 lượt (năm 2015). Lượng email gửi đi tăng từ 4.365 (phản hồi 2.102) năm 2014 lên 5.751 (phản hồi 3.485) năm 2015. Khảo sát phản hồi khách hàng ghi nhận: 48% Hài lòng, 30% Bình thường, 12% Rất hài lòng và 10% Không hài lòng.
  • Phân tích môi trường tác động bên ngoài: Tác động từ sự phục hồi kinh tế và gia tăng sức mua của tầng lớp trung lưu (dự kiến đạt 33 triệu người vào năm 2020); hành lang pháp lý hoàn thiện qua Nghị định 52/2013/NĐ-CP, Luật Đầu tư 2014, Thông tư 47/2014/TT-BCT; hạ tầng công nghệ viễn thông mở rộng với 52 triệu người dùng internet; áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị như Bigweb, Sky Việt Nam và các sàn TMĐT quốc tế.
  • Phân tích môi trường nội bộ: Cơ sở hạ tầng CNTT gồm 2 máy chủ hoạt động, 100% nhân viên có máy tính làm việc, đường truyền ADSL 24/7; phần mềm ứng dụng đa dạng (WordPress, Notepad++, Web Studio, MISA, Bkav Pro, phần mềm CRM, Dreamweaver CS6, iSEO, MassSeoContent, NukeViet, Joomla). Quy mô nhân sự đạt 50 người (trong đó bộ phận kỹ thuật phần mềm có 26 người), lực lượng lao động trẻ nhưng còn thiếu kinh nghiệm xử lý các dự án quy mô lớn; nguồn vốn tài chính ở mức trung bình.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp với hoạt động hoàn thiện dịch vụ Marketing điện tử trên website vinamax.vn

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, nhận diện các tồn tại, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp hoàn thiện:

  • Đánh giá chung: Công ty đạt được sự tăng trưởng về doanh số, mở rộng mạng lưới liên kết với hơn 500 website và lọt top 10 công ty thiết kế web hàng đầu Việt Nam theo thống kê của Google năm 2017.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Hoạt động chào hàng trực tuyến còn mang tính tự phát, thiếu quy trình chuẩn hóa; phân bổ nguồn lực và kiểm tra giám sát chưa chặt chẽ; công ty chưa khai thác các công cụ như diễn đàn, SEM hay mạng xã hội để quảng bá cho chính mình; website vinamax.vn chưa được bảo trì định kỳ dẫn đến tình trạng lỗi hệ thống và tồn tại nội dung lỗi thời; nguồn lực tài chính và nhân sự chưa đủ đáp ứng các dự án quy mô lớn.
  • Định hướng và giải pháp đề xuất: Chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ; nâng cấp và bảo trì kỹ thuật thường xuyên cho website vinamax.vn; triển khai các chiến dịch marketing tự thân (tối ưu hóa SEO, chạy quảng cáo SEM, phát triển cộng đồng); bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự trẻ; kết hợp các kiến nghị vĩ mô về hoàn thiện hạ tầng thanh toán, an ninh mạng và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp TMĐT từ phía các cơ quan quản lý nhà nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và vận hành dịch vụ marketing điện tử của Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam qua các bảng số liệu thực tế:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (Triệu đồng) Năm 2015 (Triệu đồng) Biến động (2015 so với 2014)
1 Tổng doanh thu 2.257,0 2.482,0 +225,0 triệu đồng (+9,97%)
2 Tổng chi phí 1.868,0 1.924,0 +56,0 triệu đồng
3 Lợi nhuận trước thuế 389,0 558,0 +169,0 triệu đồng (+43,44%)
4 Thuế thu nhập doanh nghiệp 57,6 111,4 +53,8 triệu đồng
5 Lợi nhuận sau thuế 331,4 446,6 +115,2 triệu đồng (+34,76%)
STT Chỉ tiêu hoạt động marketing trực tuyến Năm 2014 Năm 2015
1 Lượng truy cập website vinamax.vn (lượt) 172.678 209.346
2 Số lượng email marketing gửi đi (email) 4.365 5.751
3 Số lượng email nhận được phản hồi (email) 2.102 3.485
4 Tỷ lệ phản hồi email (%) 48,16% 60,60%
5 Số lượng website liên kết đối tác (website) - > 500

Các giải pháp và kiến nghị chính do tác giả đề xuất:

  • Giải pháp hoàn thiện nội bộ: Xây dựng quy trình cung ứng dịch vụ marketing điện tử có tính liên kết chặt chẽ; định kỳ kiểm tra, bảo trì hệ thống website vinamax.vn nhằm loại bỏ liên kết gãy và cập nhật nội dung mới; chủ động ứng dụng SEM và mạng xã hội để gia tăng nhận diện thương hiệu cho chính Vinamax; đào tạo nâng cao kỹ năng thực chiến cho 26 nhân sự kỹ thuật.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước tăng cường kiểm soát an ninh mạng, xử lý nạn tin tặc và vi phạm bản quyền phần mềm; tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý thực thi Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Thông tư 47/2014/TT-BCT để bảo vệ doanh nghiệp cung cấp giải pháp số.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về hoạt động cung ứng dịch vụ marketing điện tử tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội giai đoạn 2014–2016, chỉ rõ nghịch lý giữa năng lực cung cấp giải pháp cho khách hàng và sự hạn chế trong việc tự làm marketing cho chính doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu phỏng vấn sơ cấp tập trung vào 01 chuyên gia quản lý nội bộ (Trưởng phòng Marketing) với bảng hỏi 8 câu, chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng đối với toàn bộ tệp khách hàng doanh nghiệp đã sử dụng dịch vụ của Vinamax.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và chỉ số vận hành dừng lại ở giai đoạn 2014–2015 và đầu năm 2016, chưa phản ánh các biến động công nghệ và thuật toán tiếp thị số ở các giai đoạn sau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp theo từng gói dịch vụ riêng biệt (SEO, Google AdWords, Facebook Ads, Wifi Marketing); nghiên cứu tác động của các nền tảng tự động hóa marketing và sự dịch chuyển từ tiếp thị web sang tiếp thị trên thiết bị di động trong TMĐT.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản trị kinh doanh và Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích thực trạng dịch vụ trực tuyến.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ số: Cung cấp tài liệu thực tế về cơ cấu tổ chức hạ tầng CNTT (máy chủ, mạng nội bộ, danh mục phần mềm chuyên dụng MISA, Bkav Pro, iSEO, MassSeoContent) và mô hình triển khai dịch vụ agency quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Khung phân tích môi trường vĩ mô - vi mô tác động đến dịch vụ marketing trực tuyến tại Chương 2 và phương pháp khai thác chỉ số email marketing kết hợp lưu lượng truy cập website để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam được thành lập khi nào và có tiền thân là đơn vị nào?
Công ty được cấp Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0103596578 vào ngày 18/03/2009 với tên gọi ban đầu là Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ mới Phúc Sơn. Đến năm 2012, công ty chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam và chuyển đổi trọng tâm hoạt động sang lĩnh vực thương mại điện tử.

2. Quy mô nhân sự và trang thiết bị công nghệ thông tin của Vinamax được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty có quy mô khoảng 50 nhân viên, trong đó bộ phận kỹ thuật phần mềm gồm 26 nhân sự. Về hạ tầng kỹ thuật, công ty vận hành 2 máy chủ, trang bị máy tính cho 100% nhân viên, sử dụng đường truyền ADSL 24/7 và ứng dụng các phần mềm chuyên môn như MISA (kế toán), Bkav Pro (bảo mật), hệ thống CRM (quản lý quan hệ khách hàng), Dreamweaver CS6, iSEO, MassSeoContent cùng các công cụ của Google.

3. Kết quả kinh doanh và chỉ số lưu lượng website của Vinamax biến động ra sao trong giai đoạn 2014 - 2015?
Doanh thu của công ty tăng từ 2.257 triệu đồng (năm 2014) lên 2.482 triệu đồng (năm 2015), lợi nhuận sau thuế tăng từ 331,4 triệu đồng lên 446,6 triệu đồng (tăng 34,76%). Song song đó, lưu lượng truy cập website vinamax.vn tăng từ 172.678 lượt lên 209.346 lượt; số lượng email marketing gửi đi tăng từ 4.365 lên 5.751 email với tỷ lệ phản hồi đạt 60,60% vào năm 2015.

4. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của Vinamax đạt tỷ lệ phân bổ như thế nào?
Kết quả tổng hợp đánh giá của khách hàng ghi nhận: 48% khách hàng đánh giá Hài lòng, 30% đánh giá ở mức Bình thường, 12% đánh giá Rất hài lòng và 10% đánh giá Không hài lòng về các dịch vụ mà Vinamax cung cấp.

5. Những điểm yếu chính trong hoạt động marketing của Vinamax được tác giả chỉ ra là gì?
Các hạn chế cốt lõi gồm: quy trình chào hàng còn mang tính tự phát; công ty chưa khai thác SEM, diễn đàn và mạng xã hội để tự quảng bá cho chính mình; website vinamax.vn thiếu bảo trì định kỳ, còn xuất hiện nội dung lỗi thời và lỗi kỹ thuật hệ thống; kinh nghiệm của đội ngũ nhân sự trẻ chưa đáp ứng tốt các dự án quy mô lớn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing điện tử và các loại hình dịch vụ marketing trực tuyến trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2014–2016 tại Công ty Cổ phần Vinamax Việt Nam, đề tài phản ánh bức tranh thực tế về sự tăng trưởng kết quả kinh doanh đi kèm các rào cản nội tại về hạ tầng website, quy trình vận hành và năng lực tự tiếp thị của một doanh nghiệp agency quy mô vừa và nhỏ. Trên cơ sở đó, khóa luận đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện dịch vụ và các kiến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.