Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics đóng vai trò là mạch máu kết nối và tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy thị trường logistics phát triển mạnh mẽ kể từ những năm 1990. Theo số liệu công bố về Chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI) năm 2014, Việt Nam xếp thứ 48/160 quốc gia và vùng lãnh thổ, đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia và Thái Lan). Mặc dù số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường tăng nhanh qua từng năm, phần lớn các đơn vị trong nước có quy mô vừa và nhỏ, chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn lẻ như giao nhận, vận tải nội địa, đại lý hải quan hoặc cho thuê kho bãi. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ phần lớn thị phần và chiếm ưu thế về cung cấp dịch vụ logistics tích hợp bên thứ ba (3PL), tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt.

Công ty TNHH Siri Logistics được thành lập từ năm 2018, hoạt động chính trong các lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế và nội địa, gom hàng lẻ (LCL), đại lý hải quan và tư vấn xuất nhập khẩu. Trong giai đoạn 2019–2022, bên cạnh sự gia tăng của lượng khách hàng mới, doanh nghiệp phải đối mặt với thực trạng nhiều đối tác giảm khối lượng thuê dịch vụ hoặc chuyển sang nhà cung ứng khác. Nguyên nhân xuất phát từ những hạn chế nội tại trong năng lực cung ứng dịch vụ của công ty, kết hợp với các biến động vĩ mô và sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường. Để giải quyết thực trạng này, tác giả Trần Thị Huyền Mi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Siri Logistics".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Siri Logistics. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Siri Logistics trong giai đoạn 2019–2022, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất định hướng và các giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Siri Logistics đến năm 2030, đồng thời đưa ra các kiến nghị liên quan tới cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Siri Logistics.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu quy trình và hoạt động cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp trên địa bàn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, trọng tâm là Hà Nội và Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp hoàn thiện được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển và khung pháp lý hiện hành về logistics thương mại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Đề tài tổng hợp định nghĩa logistics từ góc độ học thuật quốc tế (Giáo sư David Simchi-Levi, Hội đồng quản trị Logistics Hoa Kỳ) và giáo trình trong nước (Đoàn Thị Hồng Vân, 2011), tiếp cận logistics dưới dạng quản trị dòng lưu chuyển và dự trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm cùng dòng thông tin liên quan từ điểm đầu đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Về mặt pháp lý, tác giả dẫn chiếu định nghĩa dịch vụ logistics theo Luật Thương mại Việt Nam (Điều 233, 234 Luật Thương mại) và Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Phân loại và mô hình dịch vụ: Tác giả phân loại doanh nghiệp logistics theo tài sản (có sở hữu tài sản và không sở hữu tài sản), theo loại hình dịch vụ (vận tải, kho bãi, dịch vụ tích hợp) và theo cấp độ tham gia vào chuỗi cung ứng (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL). Khung lý thuyết chi tiết hóa các nghiệp vụ chuyên sâu bao gồm: vận tải đường biển (FCL, LCL, hàng rời), vận tải đường hàng không và giải pháp kết hợp (Sea-Air, Air-Sea), dịch vụ gom hàng lẻ (kho CFS, tuyến trực tiếp - Direct, chuyển tải - Transit, vận đơn H.B/L và M.B/L, quy chuẩn vận đơn FBL của FIATA, bảo hiểm trách nhiệm TT Club), dịch vụ kho bãi (kho thường, kho CFS, kho ngoại quan, kho bảo thuế, kho lạnh; quy chuẩn xác định khối lượng container SOLAS phương pháp 1 và 2; tiêu chuẩn kích thước và chủng loại container 20', 40'DC, 40'HC), cùng các dịch vụ giá trị gia tăng như trucking, đại lý hải quan, bảo hiểm CIF, treo hàng GOH và dán nhãn (labelling).
  • Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ: Được xác lập gồm 5 tiêu chí cốt lõi: Thời gian và tốc độ đáp ứng dịch vụ, Độ an toàn của hàng hóa, Mức độ tin cậy trong phục vụ, Tính linh hoạt và Tính thông tin xuyên suốt quá trình giao dịch.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp khoảng 20 nhân sự tại Công ty TNHH Siri Logistics, bao gồm Giám đốc điều hành, các Trưởng bộ phận và nhân viên thuộc các phòng ban: Kinh doanh và tiếp thị, Chứng từ, Điều vận, Kho bãi và Hiện trường.
    • Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các tài liệu học thuật, giáo trình, luận văn chuyên ngành; thu thập số liệu báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022 từ Phòng Kế toán; tổng hợp dữ liệu thống kê nội bộ về nhân sự, số lượng chuyến vận chuyển, tờ khai hải quan và sản lượng gom container hàng lẻ giai đoạn 2019–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về cung ứng dịch vụ logistics của Doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngành logistics. Tác giả làm rõ bốn đặc tính cố hữu của dịch vụ logistics: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu thụ, tính không dự trữ được (dẫn đến sự mất cân đối cung cầu theo mùa vụ cao điểm cuối năm và thấp điểm giữa năm), và tính không đồng đều về chất lượng. Bên cạnh vai trò tối ưu hóa chi phí và kết nối chuỗi giá trị toàn cầu, chương này phân tích cấu trúc của quá trình cung ứng dịch vụ logistics gồm các thành phần tương tác: Khách hàng, Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee) và Đơn vị cung ứng. Đồng thời, tác giả chỉ ra các nhóm nhân tố chi phối năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp, phân tách thành nguồn lực nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, nhân sự, năng lực quản lý, thương hiệu), các chủ thể liên quan (khách hàng, đối tác hỗ trợ, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp) và môi trường vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ).

Chương 2: Thực trạng cung ứng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Siri logistics

Chương 2 đi sâu phân tích bức tranh hoạt động thực tế của Công ty TNHH Siri Logistics từ khi thành lập năm 2018 đến hết năm 2022:

  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Giám đốc điều hành (CEO), quản lý 5 bộ phận chuyên trách: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Điều vận, Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Kế toán, và Phòng Kinh doanh và tiếp thị.
  • Nguồn lực lao động: 100% người lao động làm việc theo hợp đồng dài hạn và tham gia bảo hiểm đầy đủ. Quy mô nhân sự có sự biến động lớn do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, giảm mạnh trong năm 2021 và hồi phục vào năm 2022.
Chỉ tiêu phân loại nhân lực 2019 (Số lượng / Tỷ lệ) 2020 (Số lượng / Tỷ lệ) 2021 (Số lượng / Tỷ lệ) 2022 (Số lượng / Tỷ lệ)
Tổng số lao động 52 người (100%) 86 người (100%) 41 người (100%) 75 người (100%)
Trình độ: Trên Đại học 6 người (11,53%) 12 người (3,06%) 6 người (14,63%) 16 người (21,34%)
Trình độ: Đại học 27 người (51,92%) 48 người (24,50%) 24 người (58,53%) 34 người (45,33%)
Trình độ: Cao đẳng 15 người (28,84%) 15 người (34,69%) 8 người (19,51%) 12 người (16,00%)
Trình độ: Trung cấp 3 người (5,77%) 6 người (27,55%) 3 người (7,32%) 8 người (10,67%)
Trình độ: Sơ cấp 1 người (1,92%) 5 người (10,20%) 0 người (0,00%) 5 người (6,67%)
Giới tính: Nam 38 người (73,08%) 58 người (67,44%) 28 người (68,29%) 46 người (61,34%)
Giới tính: Nữ 14 người (26,92%) 26 người (32,56%) 13 người (31,71%) 29 người (38,66%)
  • Kết quả hoạt động kinh doanh:
    • Năm 2019: Doanh thu đạt 23.845.773.127 VND; Lợi nhuận sau thuế đạt 3.195.987.979 VND.
    • Năm 2020: Doanh thu đạt mức cao nhất trong chu kỳ 4 năm là 32.394.568.453 VND (tăng 8.548.795.326 VND, tương ứng mức tăng trưởng 135,85% so với năm 2019); Lợi nhuận sau thuế đạt 5.317.593.475 VND.
    • Năm 2021: Doanh thu và biên lợi nhuận sụt giảm do chuỗi cung ứng bị đứt gãy và các biện pháp giãn cách xã hội vì dịch bệnh, kết quả kinh doanh chỉ đạt khoảng 80–85% kế hoạch đề ra.
    • Năm 2022: Thị trường xuất nhập khẩu hồi phục mạnh mẽ vào nửa cuối năm, giúp doanh thu tăng trưởng trở lại và hoàn thành 108% mục tiêu kế hoạch năm.
  • Thực trạng cung ứng các mảng dịch vụ chuyên môn: Tác giả phân tích cụ thể các quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng nhập khẩu, vận tải hàng xuất khẩu, quy trình làm thủ tục hải quan trên hệ thống điện tử (VNACCS/VCIS, phần mềm ECUS) và quy trình gom hàng lẻ (LCL consolidation) trên các tuyến vận chuyển chính.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Siri logistics

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển tổng thể và các nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  • Định hướng chiến lược: Bám sát định hướng phát triển ngành logistics Việt Nam và chiến lược nội bộ của Siri Logistics với mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình: Chuẩn hóa và liên kết chặt chẽ các mắt xích trong quy trình cung ứng dịch vụ vận tải, thủ tục hải quan và gom hàng lẻ; nâng cao khả năng phối hợp giữa bộ phận điều vận, hiện trường và chứng từ nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và hạn chế sai sót chứng từ.
  • Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và nhân sự: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đơn hàng và theo dõi hành trình hàng hóa; đầu tư phương tiện và trang thiết bị chuyên dụng; xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật chính sách hải quan mới và nâng cao năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự trực tiếp tiếp xúc khách hàng.
  • Nhóm kiến nghị với các cơ quan quản lý:
    • Tổng cục Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính ổn định của hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS, kịp thời hướng dẫn giải quyết các vướng mắc trong phân loại mã HS và kiểm tra chuyên ngành.
    • Bộ Giao thông Vận tải: Đầu tư nâng cấp đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, cảng cạn (ICD) và các khu công nghiệp tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ; kiểm soát và minh bạch hóa các loại phụ phí vận tải biển.
    • Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường vai trò cầu nối liên kết các doanh nghiệp hội viên, chia sẻ thông tin thị trường, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trong nước trước sự cạnh tranh của các hãng tàu và tập đoàn logistics nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu xác thực về quá trình vận hành của Công ty TNHH Siri Logistics trong giai đoạn đầy biến động 2019–2022. Doanh thu của công ty biến thiên từ 23,85 tỷ VND (2019) lên đỉnh điểm 32,39 tỷ VND (2020) trước khi chịu tác động tiêu cực của đại dịch năm 2021 và hồi phục vượt 108% kế hoạch vào năm 2022. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ cơ cấu lao động với tỷ lệ nam giới chiếm đa số (61,34% - 73,08%), trình độ từ đại học trở lên chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tăng dần (tỷ lệ trên đại học tăng từ 11,53% năm 2019 lên 21,34% năm 2022).
  • Đóng góp về mặt quản trị và học thuật: Tác giả đã hệ thống hóa các quy trình cung ứng dịch vụ cốt lõi (vận tải, hải quan, gom hàng CFS) tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ. Các giải pháp đề xuất gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và bối cảnh ngành logistics tại khu vực phía Bắc, cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban lãnh đạo công ty trong việc hoạch định kế hoạch kinh doanh đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi thu thập dữ liệu sơ cấp thực hiện thông qua phỏng vấn nội bộ giới hạn ở quy mô khoảng 20 cán bộ, nhân viên trong công ty, chưa mở rộng khảo sát diện rộng lấy ý kiến đánh giá trực tiếp từ phía khách hàng và các đối tác vận tải bên ngoài.
    • Địa bàn nghiên cứu mới tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội và Hải Phòng thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
    • Dữ liệu tài chính và vận hành thứ cấp mới được tổng hợp và phân tích đến hết năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát đo lường mức độ hài lòng của tập khách hàng sử dụng dịch vụ (người xuất khẩu, người nhập khẩu) bằng các mô hình định lượng chuyên sâu.
    • Nghiên cứu mở rộng mạng lưới cung ứng dịch vụ logistics kết nối liên vùng tới các trung tâm kinh tế trọng điểm miền Trung và miền Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh. Tài liệu có giá trị tham khảo cao ở các nội dung:

  • Quy trình tác nghiệp chi tiết về dịch vụ gom hàng lẻ (LCL Consolidation), sự phối hợp vận đơn H.B/L - M.B/L và nghiệp vụ kho CFS.
  • Phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh, tổ chức nhân sự và quy trình vận hành dịch vụ logistics của một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Khung lý thuyết tổng hợp về phân loại container, quy chuẩn cân hàng SOLAS và các dịch vụ giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty TNHH Siri Logistics được thiết lập như thế nào?
Doanh nghiệp hoạt động dưới sự điều hành trực tiếp của Giám đốc điều hành (CEO) và chia thành 5 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Điều vận, Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Kế toán, và Phòng Kinh doanh và tiếp thị.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Siri Logistics giai đoạn 2019–2022 biến động ra sao?
Doanh thu năm 2019 đạt 23.845.773.127 VND (lợi nhuận sau thuế đạt 3.195.987.979 VND); năm 2020 doanh thu đạt đỉnh với 32.394.568.453 VND, tăng 135,85% so với 2019 (lợi nhuận sau thuế đạt 5.317.593.475 VND). Năm 2021 doanh thu giảm do dịch bệnh Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, chỉ đạt 80–85% mục tiêu. Năm 2022, kết quả kinh doanh hồi phục mạnh mẽ vào nửa cuối năm và đạt 108% kế hoạch.

3. Đội ngũ nhân lực của công ty có đặc điểm gì về quy mô, trình độ và loại hợp đồng lao động?
Quy mô nhân sự biến động qua các năm: 52 người (2019), 86 người (2020), 41 người (2021) và 75 người (2022). 100% nhân sự là lao động dài hạn. Tỷ lệ lao động nam luôn chiếm ưu thế (từ 61,34% đến 73,08%). Trình độ chuyên môn có sự cải thiện rõ rệt, nhóm có trình độ trên đại học tăng từ 11,53% (2019) lên 21,34% (2022).

4. Dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) được tác giả phân tích gồm những hình thức nào và sử dụng các chứng từ gì?
Dịch vụ gom hàng lẻ được phân thành hai hình thức chính: Hàng đi thẳng (Direct) từ cảng đi đến cảng đến và Hàng đi chuyển tiếp (Transit/Reloading) qua các cảng trung chuyển quốc tế. Các chứng từ sử dụng trong nghiệp vụ gồm: Vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - H.B/L) do người gom hàng cấp cho chủ hàng lẻ, Vận đơn chủ (Master Ocean Bill of Lading - M.B/L) do người chuyên chở thực tế cấp cho người gom hàng, và Vận đơn vận tải đa phương thức FBL theo khuyến nghị của FIATA.

5. Tác giả đề xuất các kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp?
Khóa luận kiến nghị Tổng cục Hải quan nâng cấp hệ thống VNACCS/VCIS và đơn giản hóa thủ tục thông quan; kiến nghị Bộ Giao thông Vận tải đầu tư nâng cấp hạ tầng kết nối cảng biển - ICD và kiểm soát phụ phí của các hãng tàu nước ngoài; kiến nghị Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) tăng cường liên kết hội viên và bảo vệ thị phần cho các doanh nghiệp logistics trong nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Huyền Mi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cung ứng dịch vụ logistics và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Siri Logistics trong giai đoạn 2019–2022. Thông qua các dữ liệu thực tế về doanh thu, nhân sự và quy trình nghiệp vụ, nghiên cứu đã chỉ rõ những ưu điểm cũng như hạn chế nội tại của doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh ngành. Các định hướng, giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của Siri Logistics đến năm 2030 và là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu logistics doanh nghiệp.