Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động giao thương hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng gia tăng. Việt Nam với lợi thế bờ biển dài và vị trí địa lý thuận lợi trên các tuyến hàng hải quốc tế sở hữu tiềm năng lớn để phát triển ngành dịch vụ logistics, đặc biệt là dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ vận tải biển trong nước hiện chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia (chiếm tới 75% thị phần) vốn có tiềm lực tài chính mạnh, ứng dụng công nghệ cao và mạng lưới liên kết toàn cầu rộng khắp.

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics (thành lập năm 2016) là doanh nghiệp giao nhận vận tải tư nhân có thời gian hoạt động gần 7 năm tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023). Sau giai đoạn bước đầu ổn định tổ chức và xây dựng thị trường, doanh nghiệp cần củng cố và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ để duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh. Mảng giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển (đặc biệt là hàng nguyên container - FCL) đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu doanh thu của công ty nhưng đang bộc lộ một số hạn chế về quy trình, hạ tầng và thời gian xử lý thủ tục. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học, thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và các tiêu chí đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp logistics.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực và chất lượng cung ứng dịch vụ nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Dovan Logistics giai đoạn 2019–2021 (kết hợp dữ liệu theo dõi thực tế năm 2022).
    • Xác định rõ các thành công, hạn chế, nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của công ty.
    • Xác lập phương hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp cải thiện nhân lực, hạ tầng kỹ thuật, ứng dụng công nghệ thông tin, chăm sóc khách hàng và mở rộng hợp tác quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực và chất lượng cung ứng dịch vụ nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics (trụ sở tại số 22, đường Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội) cùng các chi nhánh, cảng biển và cơ quan hải quan đối tác liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu tài chính, kết quả kinh doanh và số liệu đơn hàng trong giai đoạn 2019–2021; số liệu khảo sát, thống kê sự cố đơn hàng cập nhật đến năm 2022; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chất lượng cung ứng dịch vụ nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đối với hàng nguyên container (FCL), bao gồm các mặt hàng nguyên vật liệu công nghiệp tiêu dùng, kim loại tấm, nội thất, thiết bị điện và năng lượng mặt trời.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý áp dụng

Khóa luận vận dụng các khái niệm và chuẩn mực pháp lý chuyên ngành thương mại quốc tế và logistics:

  • Cơ sở pháp lý: Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 quy định về hoạt động nhập khẩu hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam; các quy định của Tổng cục Hải quan về quy trình thông quan điện tử qua hệ thống phân luồng (Luồng Xanh, Luồng Vàng, Luồng Đỏ).
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa chất lượng dịch vụ theo Tiêu chuẩn ISO và góc độ tiếp cận kép: sự hài lòng của khách hàng dựa trên tương quan giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế; mức độ tuân thủ kịch bản nghiệp vụ của nhà cung ứng dịch vụ.
  • Mô hình đánh giá RATER: Sử dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ RATER do Valerie Zeithaml, A. Parasuraman và Leonard Berry phát triển (1990), bao gồm 5 khía cạnh:
    1. Độ tin cậy (Reliability): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết về thời gian và chứng từ.
    2. Sự đảm bảo (Assurance): Kiến thức chuyên môn, thái độ lịch sự, khả năng tạo dựng niềm tin và sự an toàn đối với hàng hóa.
    3. Phương tiện hữu hình (Tangibles): Cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng, công nghệ, website và hình ảnh nhân viên.
    4. Sự đồng cảm (Empathy): Sự quan tâm, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt và lắng nghe phản hồi của khách hàng.
    5. Khả năng đáp ứng (Responsiveness): Tính sẵn sàng, tốc độ phản hồi, sự linh hoạt và khả năng xử lý các sự cố phát sinh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh mảng logistics giai đoạn 2019–2021 từ Phòng Kế toán và Phòng Tổ chức Hành chính của Dovan Logistics; niên giám thống kê, báo cáo của Tổng cục Hải quan, Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA); các công trình nghiên cứu và luận văn liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ thông qua phiếu đánh giá chất lượng theo thang đo Likert 5 mức độ; ghi nhận dữ liệu thực tế tại hiện trường về thời gian thông quan, quy trình khai báo phần mềm VNACCS/VCIS (Vinacus 5), tỷ lệ phát sinh lỗi chứng từ và đơn hàng có sự cố (trouble).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán giá trị trung bình - Mean, độ lệch chuẩn - Standard Deviation), phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm để lượng hóa các tiêu chí chất lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu sau khủng hoảng và đại dịch. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về giao nhận vận tải biển tại Trường Đại học Thương mại và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, bao gồm:

  • Luận văn của Mai Văn Trung (2015) về hoàn thiện dịch vụ giao nhận tại Công ty CP Giao nhận Kho vận Mê Linh.
  • Luận văn của Trần Duy Tùng (2020) về nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa quốc tế đường biển tại VIETRANS.
  • Luận án Tiến sĩ của Lưu Quốc Hưng (2017) về năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển Việt Nam.

Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu về mảng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu FCL tại Dovan Logistics), chương 1 xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết cho đề tài:

  • Đặc điểm vận tải biển: Phân tích các ưu thế (chở khối lượng siêu trường/siêu trọng, chuyên chở đa dạng mặt hàng, chi phí trên một đơn vị trọng lượng thấp, mức độ an toàn va chạm cao) cùng các hạn chế cố hữu (tốc độ chậm, chịu ảnh hưởng lớn bởi thời tiết biển).
  • Quy trình chuẩn nhận hàng nhập khẩu đường biển: Mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ 8 bước:
    1. Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ.
    2. Mở tờ khai hải quan trên phần mềm khai báo điện tử.
    3. Truyền tờ khai và tiếp nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
    4. Nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT).
    5. Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu hoặc đại lý forwarder, nộp phí local charges và cược vỏ container.
    6. Thực hiện thủ tục thông quan tại chi cục hải quan quản lý.
    7. Làm thủ tục nhận hàng tại bãi/cảng.
    8. Bàn giao lệnh cho đơn vị vận tải đường bộ để vận chuyển hàng về kho khách hàng.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố chủ quan (chất lượng nguồn nhân lực, trình độ chuyên môn, cơ cấu tuổi tác; cơ sở hạ tầng, trang thiết bị máy móc; năng lực tài chính và hệ số thanh toán) và nhóm nhân tố khách quan (khung khổ pháp lý, sự ổn định chính trị, tình hình tăng trưởng kinh tế, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng cảng biển Việt Nam với 281 bến cảng và 14 cụm cảng quốc tế, cùng áp lực cạnh tranh từ các hãng logistics quốc tế).

Chương 3: Phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp dựa trên số liệu sơ cấp và thứ cấp:

1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức

Công ty có vốn điều lệ 12.452.000.000 VNĐ, là thành viên của VLA (từ 2018) và FIATA (từ 2021). Các đối tác hãng tàu chủ lực gồm ONE, SITC, SINOKOR, MAERSK, COSCO, JJ; phục vụ các khách hàng doanh nghiệp như VINFAST, Tập đoàn Masan, Nhật Huy Group, Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc (VNF1).

Bảng 1: Cơ cấu nhân sự Công ty Dovan Logistics (Thời điểm 01/2022)

STT Phòng ban Số lượng nhân viên Giới tính Nam Giới tính Nữ Trình độ học vấn
1 Phòng Kinh doanh 27 13 14 100% ĐH, CĐ
2 Phòng Kế toán 7 0 7 100% ĐH, CĐ
3 Phòng Hiện trường 15 13 2 95% ĐH, CĐ; 5% THPT
4 Phòng Hành chính Nhân sự 5 1 4 100% ĐH, CĐ
5 Phòng Điều vận 13 10 3 85% ĐH, CĐ; 15% THPT
Tổng Toàn công ty 67 37 30 Đa số ĐH, CĐ

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021

Kết quả hoạt động của Dovan Logistics ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng sau giai đoạn gián đoạn chuỗi cung ứng do dịch Covid-19:

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh mảng logistics đường biển (2019–2021)

Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu toàn công ty 52.834.000.000 49.994.000.000 59.834.000.000
Lợi nhuận sau thuế TNDN 4.638.000.000 3.489.000.000 4.378.884.408
Doanh thu vận chuyển hàng nhập khẩu đường biển 20.234.534.514 18.543.765.123 23.745.353.744
Doanh thu vận chuyển hàng xuất khẩu đường biển 17.453.236.321 20.456.324.765 22.678.657.234
Tỷ lệ doanh thu hàng nhập khẩu / xuất khẩu 115,9% 90,6% 104,7%

Về định mức thời gian và chi phí: Công ty xử lý thông quan hàng nhập khẩu trung bình từ 3 đến 4 giờ (hàng xuất khẩu từ 5 đến 6 giờ). Mức phí dịch vụ trung bình đạt 16 USD/pallet đối với hàng nhập khẩu và 20 USD/pallet đối với hàng xuất khẩu thông thường.

3. Phân tích chất lượng dịch vụ theo 5 thứ nguyên RATER

  • Độ tin cậy (Reliability): Điểm đánh giá trung bình đạt 4,075/5 (độ lệch chuẩn 0,499). Tỷ lệ đơn hàng phát sinh sự cố (trouble) giảm dần qua các năm nhờ các giải pháp tập huấn nội bộ.

Bảng 3: Thống kê sự cố đơn hàng nhập khẩu đường biển (2020–2022)

Tiêu chí Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số chuyến nhận hàng nhập khẩu 143 180 124
Nguyên nhân chủ quan bên trong công ty 7 7 4
- Thông tin chứng từ không đồng nhất 2 3 1
- Thiếu chứng từ làm thủ tục hải quan 3 2 2
- Áp sai mã HS, thuế suất 2 2 1
Nguyên nhân khách quan bên ngoài 4 6 3
- Bị hoãn/roll tàu 2 2 1
- Mất hàng, thất lạc 0 1 1
- Tắc nghẽn cục bộ tại cảng 2 3 1
Tỷ lệ đơn hàng gặp sự cố (%) 8,39% 7,22% 5,64%
  • Sự đảm bảo (Assurance): Khách hàng đánh giá cao tính an toàn và văn hóa ứng xử của nhân sự. Tiêu chí nhân viên tôn trọng khách hàng đạt 4,65/5 (độ lệch chuẩn 0,213); cách cư xử tạo sự tin tưởng đạt 4,5/5; cảm giác an toàn đạt 4,2/5. Tỷ lệ lô hàng bị tổn thất, hư hỏng trung bình 3 năm (2020–2022) kiểm soát ở mức 2,23% (10 lô hư hỏng trên tổng số 447 lô).
  • Phương tiện hữu hình (Tangibles): Trang thiết bị văn phòng hiện đại đạt 4,5/5 (với 60 máy tính để bàn, 37 điện thoại bàn, 4 máy photocopy, 5 máy fax, 5 máy in); website/fanpage đạt 4,0/5; tác phong chuyên nghiệp đạt 3,8/5. Doanh nghiệp chưa sở hữu đội xe đầu kéo và rơ-moóc riêng mà thực hiện liên kết C2C với các nhà xe vận tải nội địa.
  • Sự đồng cảm (Empathy): Điểm trung bình toàn nhân tố đạt 4,16/5 (độ lệch chuẩn 0,646). Trong đó thái độ cư xử đạt 4,5/5; sự quan tâm đạt 4,3/5; lắng nghe phản hồi đạt 4,1/5; nắm bắt nhu cầu đạt 4,0/5; khả năng trả lời thỏa đáng thắc mắc kỹ thuật đạt 3,9/5.
  • Khả năng đáp ứng và chi phí dịch vụ: Tính linh hoạt đạt điểm trung bình 4,375/5 (nhân viên hỗ trợ nhanh đạt 4,7/5; sắp xếp thời gian linh hoạt đạt 4,5/5). Khâu giải quyết khiếu nại đạt 3,4/5 và nỗ lực xử lý phát sinh đạt 3,9/5. Mức độ cạnh tranh về giá dịch vụ đạt 4,0/5, trong đó công ty có ưu thế chi phí vượt trội ở các tuyến chuyên tuyến (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ) nhưng kém cạnh tranh tại các tuyến xa (Trung Đông, Ấn Độ).

4. Đánh giá tổng hợp thành công và tồn tại

  • Thành công: Doanh thu duy trì tăng trưởng dương; áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng ISO; xây dựng được mạng lưới đại lý forwarder và hãng tàu quốc tế uy tín.
  • Tồn tại: Sai sót nghiệp vụ làm chứng từ và áp mã HS vẫn xảy ra (gây chậm trễ từ 1–3 ngày làm việc); phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ xe tải thuê ngoài; hệ thống công nghệ thông tin nội bộ chưa tích hợp phần mềm quản trị chuyên dụng (vẫn dùng phương thức trao đổi truyền thống qua email, điện thoại, fax); nhân viên còn tâm lý ngại tiếp nhận công việc phát sinh ngoài giờ hành chính.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics

Chương 4 vạch ra các giải pháp dựa trên các cơ hội mở ra từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics đến năm 2025:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng chi nhánh và văn phòng đại diện tại hai đầu mối cảng biển trọng điểm là Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh; tổ chức chương trình đào tạo thực tế tại cảng và chi cục hải quan cho nhân viên hiện trường và chứng từ.
  • Nhóm giải pháp về nhân sự: Phân loại tiêu chuẩn tuyển dụng (tuyển nhân sự trẻ, cẩn thận cho vị trí nhập liệu; tuyển chuyên viên giàu kinh nghiệm cho bộ phận chứng từ, khai báo hải quan); xây dựng cơ chế chia sẻ kinh nghiệm nội bộ và phân công công việc theo đúng sở trường chuyên môn.
  • Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp hạ tầng đường truyền mạng; áp dụng các phần mềm nhân sự chuyên nghiệp (SV-HRIS, Perfect HRM); từng bước đầu tư hệ thống quản lý vận tải (TMS), quản lý giao nhận quốc tế (FMS), ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và điện toán đám mây.
  • Nhóm giải pháp chăm sóc khách hàng và hợp tác quốc tế: Thiết lập quy trình tự động cập nhật trạng thái đơn hàng; cung cấp gói dịch vụ bổ trợ trọn gói (bảo hiểm hàng hóa, giám định, tài chính thương mại); mở rộng liên minh, liên kết đại lý với các tập đoàn giao nhận toàn cầu.
  • Nhóm kiến nghị với cơ quan quản lý:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về vận tải đa phương thức; minh bạch biểu thuế và chính sách quản lý chuyên ngành; hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số.
    • Đối với Bộ Giao thông Vận tải: Đầu tư hệ thống cảng nước sâu, cảng container đạt chuẩn quốc tế và hệ thống cảng cạn (ICD) kết nối liên hoàn.
    • Đối với cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh phối hợp liên ngành nhằm rút ngắn 72% thời gian giải phóng hàng thuộc về khâu kiểm tra chuyên ngành (hiện thời gian làm thủ tục của hải quan chỉ chiếm 28%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động và năng lực cung ứng dịch vụ của Dovan Logistics bằng các dữ liệu định lượng:

Bảng 4: Tổng hợp các chỉ số hoạt động và chất lượng dịch vụ chính

Nhóm chỉ tiêu Số liệu thực tế ghi nhận
Quy mô doanh thu (2021) Doanh thu đạt 59,834 tỷ VNĐ; Lợi nhuận sau thuế đạt 4,378 tỷ VNĐ (tăng 25,5% so với năm 2020).
Tỷ trọng doanh thu mảng nhập khẩu đường biển Đạt 23,745 tỷ VNĐ (năm 2021), chiếm 39,68% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp.
Thời gian tác nghiệp trung bình Thông quan hàng nhập khẩu: 3–4 giờ; Thông quan hàng xuất khẩu: 5–6 giờ.
Chi phí dịch vụ trung bình 16 USD/pallet (hàng nhập khẩu); 20 USD/pallet (hàng xuất khẩu).
Mức độ kiểm soát sự cố đơn hàng Tỷ lệ đơn hàng bị trouble giảm từ 8,39% (năm 2020) xuống 5,64% (năm 2022).
Tỷ lệ tổn thất, hư hỏng hàng hóa Kiểm soát ở mức trung bình 2,23% trong giai đoạn 2020–2022.
Đánh giá tổng thể chất lượng (RATER) Điểm trung bình các tiêu chí dao động từ 3,8/5 đến 4,65/5; nhân tố phản hồi nghiệp vụ nhanh đạt 4,7/5.

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận cụ thể hóa mô hình đo lường chất lượng dịch vụ RATER vào lĩnh vực giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu đường biển, lượng hóa thành 5 nhóm tiêu chí phù hợp với thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên phân tích toàn diện chuỗi cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu FCL tại Dovan Logistics. Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về sai sót chứng từ, phân loại nguyên nhân sự cố chủ quan/khách quan và kết quả khảo sát khách hàng cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực để Ban Giám đốc công ty triển khai các kế hoạch đầu tư công nghệ (TMS, FMS) và mở rộng chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung chủ yếu vào phương thức vận chuyển hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) trên các tuyến vận tải biển khu vực Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và Hoa Kỳ; chưa đi sâu phân tích nghiệp vụ hàng lẻ (LCL), hàng rời hoặc các tuyến vận tải xa (Trung Đông, Nam Á). Dữ liệu tài chính chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2019–2021. Mẫu khảo sát sơ cấp phản ánh quan điểm của nhóm khách hàng hiện hữu, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng tiềm năng hoặc đối tác vận tải nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ đối với phương thức gom hàng lẻ (LCL), vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ; nghiên cứu tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng khi Dovan Logistics đầu tư phát triển đội xe đầu kéo và hệ thống kho bãi riêng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cách vận dụng mô hình RATER vào đánh giá dịch vụ logistics.
    • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Freight Forwarders) đang tìm kiếm mô hình tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan, giảm thiểu tỷ lệ lỗi chứng từ và quản lý rủi ro giao nhận đường biển.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển 8 bước chi tiết kèm thao tác thực tế trên phần mềm hải quan điện tử và hồ sơ lệnh giao hàng (D/O, cược vỏ).
    • Bảng tổng hợp nguyên nhân gây sự cố đơn hàng (trouble) và hệ thống bảng hỏi khảo sát chất lượng dịch vụ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu mảng vận chuyển hàng hóa nhập khẩu đường biển của Dovan Logistics trong giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?

Doanh thu mảng nhập khẩu đường biển đạt 20,234 tỷ VNĐ vào năm 2019; giảm xuống 18,543 tỷ VNĐ vào năm 2020 (giảm 8,35% do ảnh hưởng của dịch bệnh làm đứt gãy chuỗi cung ứng); sau đó phục hồi mạnh mẽ vào năm 2021, đạt 23,745 tỷ VNĐ (tăng 28,05% so với năm 2020).

2. Tỷ lệ đơn hàng nhập khẩu bị sự cố (trouble) tại Dovan Logistics giai đoạn 2020–2022 thay đổi như thế nào và nguyên nhân chủ yếu do đâu?

Tỷ lệ đơn hàng bị sự cố giảm đều qua các năm: 8,39% (năm 2020 với 12/143 chuyến), 7,22% (năm 2021 với 13/180 chuyến) và còn 5,64% (năm 2022 với 7/124 chuyến). Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ sự không đồng nhất thông tin chứng từ, thiếu chứng từ hải quan và áp sai mã HS/thuế suất. Nguyên nhân khách quan gồm hoãn/roll tàu, mất mát hàng hóa và tắc nghẽn cục bộ tại các cảng biển.

3. Quy trình tác nghiệp nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Dovan Logistics gồm những bước nào?

Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận và kiểm tra chứng từ; (2) Mở tờ khai hải quan trên phần mềm Vinacus 5; (3) Truyền tờ khai và nhận kết quả phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ); (4) Nộp thuế nhập khẩu và VAT; (5) Lấy lệnh giao hàng (D/O) và phiếu cược vỏ từ hãng tàu/forwarder; (6) Thực hiện thủ tục thông quan hải quan; (7) Làm thủ tục nhận hàng tại cảng; (8) Bàn giao lệnh, phơi phiếu cho đơn vị vận tải bộ đưa hàng về kho.

4. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào cao nhất và tiêu chí nào thấp nhất trong chất lượng dịch vụ của công ty?

Khách hàng đánh giá cao nhất tiêu chí "Nhân viên cung cấp dịch vụ nhanh chóng" (4,7/5), "Nhân viên tôn trọng khách hàng" (4,65/5), "Thái độ cư xử của nhân viên" (4,5/5) và "Trang thiết bị văn phòng hiện đại" (4,5/5). Ngược lại, tiêu chí bị đánh giá thấp nhất là "Giải quyết thỏa đáng các khiếu nại của khách hàng" (3,4/5) và "Tác phong nhân viên trông chuyên nghiệp" (3,8/5).

5. Khóa luận đề xuất các phần mềm và giải pháp công nghệ thông tin cụ thể nào cho Dovan Logistics?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự và phân công công việc (SV-HRIS, Perfect HRM); đầu tư hệ thống quản lý vận tải (TMS), phần mềm quản lý giao nhận vận tải quốc tế (FMS), công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và hệ thống logistics trên nền tảng điện toán đám mây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Đạt đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dovan Logistics giai đoạn 2019–2022 thông qua mô hình RATER. Nghiên cứu đã làm rõ các kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu, kiểm soát tỷ lệ sự cố đơn hàng cũng như chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng xe tải thuê ngoài, sai sót nghiệp vụ chứng từ và thiếu hụt phần mềm quản trị chuyên dụng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện về nhân sự, cơ sở vật chất, công nghệ thông tin và hợp tác quốc tế, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics.