Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò nòng cốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đóng góp trực tiếp vào mức tăng trưởng GDP và thúc đẩy giải quyết việc làm. Trong các phương thức vận chuyển ngoại thương, vận tải đường biển chiếm vị trí trọng yếu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí tối ưu. Phương thức vận tải hàng hóa bằng container ngày càng chiếm ưu thế vượt trội so với khai thác hàng rời truyền thống nhờ rút ngắn thời gian làm hàng, tiết kiệm chi phí bốc xếp và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt chuỗi cung ứng.

Thành phố Đà Nẵng nằm ở vị trí chiến lược, là điểm giao thoa giữa hành lang kinh tế Bắc - Nam và là cửa ngõ chính hướng ra Biển Đông của tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) kết nối 4 quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Thành phố xác định dịch vụ cảng biển và logistics kết nối cảng là trụ cột phát triển kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Trong hệ thống này, Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng giữ vai trò là cảng biển container quy mô lớn nhất khu vực miền Trung với lịch sử hình thành hơn 120 năm. Dù đã đạt được nhiều bước phát triển về hạ tầng và sản lượng, hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại đơn vị vẫn đối mặt với những thách thức trong công tác quản lý, điều hành và quy trình vận hành. Đề tài khóa luận "Hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng" do sinh viên Trần Thị Thanh Huyền thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2019 – 2021, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container qua đường biển.
    • Mục tiêu 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (Địa chỉ: Số 26 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng) và đơn vị vận hành trực tiếp là Xí nghiệp Cảng Tiên Sa.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm và quy định về cảng biển: Áp dụng định nghĩa và phân loại theo Nghị định số 104/2012/NĐ-CP; quy định về chức năng cơ bản của cảng biển tại Điều 76 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015; Quyết định số 804/QĐ-TTg ngày 08/07/2022 của Phó Thủ tướng Chính phủ công bố danh mục 34 cảng biển Việt Nam (trong đó Cảng Đà Nẵng thuộc nhóm Cảng biển loại I).
  • Quy định về thương mại và logistics: Áp dụng Điều 28 (về xuất nhập khẩu) cùng Điều 235 và Điều 236 (về quyền hạn, nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics và khách hàng) theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Định nghĩa, phân loại kích thước, kết cấu và công dụng container theo tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành từ tháng 06/1964.
  • Khung phân tích môi trường quản trị: Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô bên ngoài (chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, dịch vụ thay thế) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân sự, năng lực quản trị, hạ tầng kỹ thuật, tài chính, marketing).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu định tính và tài liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết sản xuất kinh doanh, sơ đồ quy trình nghiệp vụ nội bộ của Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng; kết hợp khảo cứu tài liệu chuyên ngành hàng hải, văn bản pháp luật, bài báo khoa học và dữ liệu thống kê vĩ mô.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm (2019 – 2021) nhằm đánh giá biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng container thông qua cảng.
  • Phương pháp tổng hợp và mô hình hóa: Khái quát hóa thực trạng vận hành, thể hiện quy trình giao nhận bằng sơ đồ khối nghiệp vụ và phân định trách nhiệm của từng bộ phận tham gia.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Khai thác thuộc Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng, niên giám thống kê và báo cáo của Bộ Công Thương, OECD, Cục Hàng hải Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về hệ thống cảng biển, vai trò của vùng đất cảng, vùng nước cảng và phân cấp cảng biển tại Việt Nam. Tác giả làm rõ bản chất của hoạt động giao nhận ngoại thương là chuỗi các hành vi thương mại kết nối chủ hàng, hãng tàu, người giao nhận và cơ quan quản lý nhà nước (hải quan, kiểm dịch, biên phòng cảng biển).

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa lý thuyết quy trình giao nhận container theo hai hình thức gửi hàng chính:

  • Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load): Các bước thực hiện từ khi đăng ký Booking Note, cấp lệnh giao vỏ container rỗng, đóng hàng, kiểm tra hải quan/niêm phong kẹp chì, vận chuyển đến bãi container (CY) trước giờ cắt máng (Closing time), đổi biên lai thuyền phó (Mate's Receipt) lấy vận đơn đường biển (B/L); cùng quy trình nhận hàng FCL tại cảng đến thông qua thông báo hàng đến (NOA) và lệnh giao hàng (D/O).
  • Hàng lẻ (LCL - Less than Container Load): Quy trình gom hàng tại trạm giao nhận đóng hàng lẻ (CFS) hoặc cảng cạn (ICD), các chứng từ xác nhận và thủ tục hải quan chuyên biệt.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bối cảnh thực tiễn của thương mại quốc tế và ngành xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021 dưới tác động của dịch bệnh COVID-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động giá cước vận tải, tình trạng khan hiếm vỏ container, cũng như việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA (với tỷ lệ cấp C/O mẫu EUR.1 đạt trên 127.296 bộ, kim ngạch hơn 4,78 tỷ USD trong giai đoạn đầu triển khai).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, mô hình tổ chức và năng lực khai thác thực tế của Cảng Đà Nẵng. Doanh nghiệp có bề dày lịch sử từ ngày 01/09/1901, chính thức cổ phần hóa từ tháng 07/2014, hiện sở hữu vốn điều lệ 990 tỷ đồng tính đến ngày 31/12/2021, trong đó Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC) là cổ đông chi phối.

Hạ tầng cảng nằm trong vịnh Đà Nẵng diện tích 100 km² với đê chắn sóng dài 450 m; sở hữu gần 1.700 m cầu bến, có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 70.000 DWT, tàu container sức chở đến 4.000 TEU và tàu khách du lịch đến 170.000 GRT. Doanh nghiệp vận hành 12 phòng/ban chức năng, 2 trung tâm nghiệp vụ và 1 đơn vị khai thác trực tiếp là Xí nghiệp Cảng Tiên Sa (gồm 14 tổ, đội sản xuất).

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2019 – 2021 được thể hiện qua bảng số liệu tổng hợp:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh (triệu đồng) 823.889 904.427 1.078.889
Các khoản giảm trừ doanh thu (triệu đồng) 127 32 0
Doanh thu thuần (triệu đồng) 823.762 904.395 1.078.889
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 532.426 584.620 669.754
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 291.463 319.807 409.135
Doanh thu hoạt động tài chính (triệu đồng) 24.009 24.512 26.830
Chi phí tài chính (triệu đồng) 13.930 8.846 6.540
Trong đó: Chi phí lãi vay (triệu đồng) 11.121 8.012 5.820
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 5.655 6.120 7.230
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) 75.635 82.450 95.120
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (triệu đồng) 221.253 246.903 327.075
Lợi nhuận khác (triệu đồng) 5.611 3.850 -4.210
Lợi nhuận kế toán trước thuế (triệu đồng) 227.641 250.753 322.865
Chi phí thuế TNDN hiện hành (triệu đồng) 44.285 49.820 64.210
Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu đồng) 184.357 200.729 258.655

(Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng)

Về sản lượng khai thác container, Cảng Đà Nẵng liên tục duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số:

  • Tháng 11/2020, cảng đạt mốc lịch sử 500.000 TEU và kết thúc năm 2020 với sản lượng đạt trên 555.000 TEU.
  • Năm 2021, lũy kế sản lượng container đạt 450.000 TEU, tăng trưởng xấp xỉ 30% so với cùng kỳ năm trước.
  • Thu nhập bình quân của người lao động tăng trưởng ổn định khoảng 7%/năm.

Trong ứng dụng công nghệ, cảng đã triển khai hệ thống cảng điện tử (ePort), lệnh giao hàng điện tử (eDO), hệ thống quản lý và điều hành khai thác container tự động (CATOS/CTOS), công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và phiếu giao nhận điện tử (EIR).

Bên cạnh các kết quả đạt được, chương 2 chỉ ra những hạn chế thực tế: áp lực quá tải cục bộ tại bãi container vào các khung giờ cao điểm; công tác liên kết dữ liệu giữa hệ thống của cảng với hải quan và một số hãng tàu đôi lúc còn chậm trễ; sự cạnh tranh gay gắt từ các cảng biển lân cận trong khu vực miền Trung; yêu cầu cấp thiết về đào tạo nâng cao kỹ năng số cho đội ngũ công nhân trực tiếp làm hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện nâng cao hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

Trên cơ sở định hướng xây dựng Cảng Đà Nẵng thành trung tâm logistics cảng biển xanh và thông minh của khu vực miền Trung, chương 3 đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng: Tăng cường đầu tư mở rộng bến bãi, kéo dài đê chắn sóng, nạo vét luồng hàng hải, trang bị bổ sung cẩu bờ chuyên dụng (STS) và cẩu khung bãi (RTG) để nâng cao tốc độ giải phóng tàu.
  2. Phát triển nguồn lực con người: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn về nghiệp vụ vận tải đa phương thức, ngoại ngữ thương mại và kỹ năng vận hành hệ thống phần mềm điều hành cảng.
  3. Tăng cường tiếp thị và dịch vụ khách hàng: Ứng dụng các công cụ marketing số, phát triển các gói dịch vụ logistics trọn gói, đa dạng hóa chính sách ưu đãi giá cước xếp dỡ và lưu bãi nhằm thu hút các tuyến tàu mẹ quốc tế.
  4. Kiểm soát chi phí hoạt động: Tối ưu hóa chu trình quay vòng phương tiện thiết bị nâng hạ trong bãi, tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí quản lý gián tiếp thông qua tự động hóa các khâu giấy tờ.
  5. Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro: Xây dựng quy trình quản trị rủi ro tai nạn lao động, rủi ro hư hỏng container, rủi ro biến động tỷ giá và sự cố an ninh mạng đối với hệ thống ePort/CATOS.
  6. Mở rộng thị trường khai thác: Đẩy mạnh kết nối hàng hóa từ các khu công nghiệp tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế và hàng quá cảnh từ Nam Lào, Đông Bắc Thái Lan qua tuyến EWEC.
  7. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận: Hoàn thiện việc kết nối liên thông eDO với các hãng tàu ngoại; rút ngắn thời gian kiểm đếm tại cổng cảng (Gate-in/Gate-out) thông qua hệ thống nhận dạng container tự động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và tăng trưởng sản xuất của Cảng Đà Nẵng qua giai đoạn 2019 – 2021: Tổng doanh thu tăng từ 823,89 tỷ đồng (2019) lên 904,43 tỷ đồng (2020, tăng 9,78%) và đạt 1.078,89 tỷ đồng (2021, tăng 19,29%); lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 184,36 tỷ đồng.
  • Đánh giá năng lực tiếp nhận phương tiện kỹ thuật: Cầu bến dài gần 1.700 m tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải 70.000 DWT, tàu container 4.000 TEU; sản lượng thông qua vượt ngưỡng 555.000 TEU vào năm 2020.
  • Khảo sát chi tiết mức độ số hóa quy trình thông qua việc triển khai các nền tảng công nghệ ePort, eDO, CATOS/CTOS, RFID và EDI trong hoạt động giao nhận.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  • Đưa ra 7 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp nội bộ tập trung vào hạ tầng, công nghệ, nhân lực và kiểm soát chi phí.
  • Kiến nghị với UBND thành phố Đà Nẵng: Hỗ trợ quy hoạch đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối sau cảng, giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn giao thông trên trục đường vận chuyển ra vào Xí nghiệp Cảng Tiên Sa; xúc tiến đầu tư xây dựng các trung tâm logistics vệ tinh.
  • Kiến nghị với Nhà nước và Cơ quan quản lý Hàng hải: Định kỳ nạo vét duy tu luồng hàng hải công cộng; đẩy mạnh cải cách thủ tục thông quan hàng hóa điện tử một cửa quốc gia, tạo khung pháp lý đồng bộ cho việc áp dụng chứng từ điện tử trong vận tải biển.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã gắn kết lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế vào thực tiễn của một cảng biển trọng điểm miền Trung; cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết về hoạt động khai thác container tại Cảng Đà Nẵng trong giai đoạn chịu tác động của dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Đề tài thu thập số liệu trong phạm vi thời gian từ năm 2019 đến năm 2021, đây là giai đoạn có nhiều biến động bất thường do đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, nên một số chỉ tiêu tăng trưởng mang tính đặc thù thời điểm. Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát thực địa, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng lấy ý kiến đánh giá độ hài lòng của khách hàng và các hãng tàu đối tác bằng các mô hình phân tích cấu trúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hoạt động giao nhận container trong giai đoạn bình thường mới sau năm 2022; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình kết nối chuỗi dịch vụ logistics xanh giữa Cảng Đà Nẵng với hệ thống cảng cạn (ICD) và các trung tâm logistics trên tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển tham khảo làm tài liệu học tập, nghiên cứu và xây dựng đề tài khóa luận liên quan đến vận tải cảng biển.
    • Cán bộ nghiệp vụ, nhân viên giao nhận tại các doanh nghiệp cảng biển, công ty giao nhận giao kho vận (freight forwarder) khu vực miền Trung.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Phần chuẩn hóa sơ đồ các bước trong quy trình giao nhận hàng container FCL và LCL (Chương 1).
    • Chuỗi số liệu phân tích tài chính, sản lượng TEU và thực trạng áp dụng hệ thống quản lý cảng điện tử ePort, CATOS tại Cảng Đà Nẵng (Chương 2).
    • Bộ đề xuất giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị cơ chế chính sách cho hạ tầng logistics sau cảng (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (địa chỉ: Số 26 Bạch Đằng, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng) và đơn vị trực tiếp là Xí nghiệp Cảng Tiên Sa, sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021.

2. Năng lực tiếp nhận tàu biển và hạ tầng cầu bến của Cảng Đà Nẵng được tác giả ghi nhận như thế nào?
Cảng Đà Nẵng sở hữu gần 1.700 m cầu bến, đê chắn sóng dài 450 m, vùng vịnh rộng 100 km²; có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 70.000 DWT, tàu container sức chở đến 4.000 TEU và tàu khách du lịch đến 170.000 GRT.

3. Kết quả kinh doanh và sản lượng container của Cảng Đà Nẵng biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục: đạt 823,89 tỷ đồng (2019), 904,43 tỷ đồng (2020) và 1.078,89 tỷ đồng (2021). Sản lượng hàng container vượt mốc lịch sử 500.000 TEU vào tháng 11/2020 và kết thúc năm 2020 đạt trên 555.000 TEU. Lũy kế sản lượng năm 2021 đạt 450.000 TEU.

4. Những hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm nào đang được Cảng Đà Nẵng ứng dụng trong giao nhận container?
Doanh nghiệp đang vận hành hệ thống cảng điện tử (ePort), lệnh giao hàng điện tử (eDO), hệ thống quản lý và điều hành khai thác cảng container thông minh (CATOS/CTOS), công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và chứng từ giao nhận điện tử (EIR).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện hoạt động giao nhận container tại cảng?
Khóa luận đưa ra 7 nhóm giải pháp: Nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng; phát triển nguồn nhân lực; tăng cường tiếp thị và dịch vụ khách hàng; kiểm soát chi phí; kiểm soát rủi ro vận hành; mở rộng thị trường khách hàng; tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng trong giai đoạn 2019 – 2021. Đề tài kết hợp giữa lý luận nghiệp vụ hàng hải với số liệu tài chính, sản lượng thực tế và phân tích mức độ ứng dụng công nghệ điều hành cảng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết với thực tiễn phát triển của Cảng Đà Nẵng và định hướng quy hoạch trung tâm logistics của khu vực miền Trung.