Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ du lịch ngày càng khẳng định vị trí là một ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam. Cùng với sự phát triển kinh tế và quá trình hội nhập quốc tế sau khi gia nhập WTO, lĩnh vực kinh doanh Nhà hàng - Khách sạn đã có những bước tiến đáng kể nhưng vẫn còn non trẻ và phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Trong mô hình kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống là sản phẩm cốt lõi mang tính quyết định đến sự tồn tại, năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp.

Đối với các nhà hàng buffet quy mô lớn, việc duy trì tính ổn định của chất lượng món ăn và phong cách phục vụ là bài toán phức tạp do đặc thù phục vụ số lượng thực khách lớn cùng lúc. Nhà hàng Buffet Chef Dzung (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Chef Dzung) sau gần 10 năm thành lập đã phát triển thành hệ thống ẩm thực nướng - hải sản, tuy nhiên tại cơ sở 71 Nguyễn Chí Thanh, thực tế kinh doanh cho thấy bắt đầu xuất hiện những bất cập và phản hồi chưa hài lòng từ khách hàng. Để giải quyết vấn đề thực tiễn này, đề tài nghiên cứu đã được triển khai với các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và quản lý chất lượng dịch vụ ăn uống trong nhà hàng.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cùng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Buffet Chef Dzung 71 Nguyễn Chí Thanh giai đoạn 2016 – 2018 và thời điểm năm 2019.
  3. Nhận diện các điểm hạn chế, xác định nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống, đáp ứng mục tiêu phát triển của nhà hàng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Buffet Chef Dzung tại tầng 3, số 71 Nguyễn Chí Thanh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự được thu thập từ năm 2016 đến năm 2018; công tác điều tra khảo sát thực tế khách hàng được tiến hành từ ngày 10/07/2019 đến ngày 15/07/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống các khái niệm, quy chuẩn và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chất lượng:

    • Khái niệm dịch vụ ăn uống theo quy định của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 23/01/2007 và tiêu chuẩn ISO 9004-2:1991.
    • Khái niệm chất lượng theo tiêu chuẩn thuật ngữ ISO 8402, hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000:2000, quan điểm chất lượng của Joseph Juran & Frank Gryna ("chất lượng là sự phù hợp đối với nhu cầu"), Armand Feigenbaum (1945), và Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ (American Society for Quality).
    • Mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Christian Grönroos (1984).
    • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985): GAP 1 (khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý), GAP 2 (khoảng cách giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ), GAP 3 (khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ và quá trình cung cấp thực tế), GAP 4 (khoảng cách giữa dịch vụ thực tế và thông tin truyền thông đến khách hàng), GAP 5 (khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng).
    • Thang đo 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ của Berry & Parasuraman: Sự tin cậy (Reliability), Tinh thần trách nhiệm (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), Tính hữu hình (Tangibles).
    • Quy trình phục vụ nhà hàng buffet tiêu chuẩn 4 bước: (1) Chuẩn bị trước khi phục vụ, (2) Đón khách và phục vụ, (3) Thanh toán và tiễn khách, (4) Thu dọn và set up bàn mới.
    • Nghiên cứu của Philip Kotler, John Bowen và James Makens về hiệu quả chi phí chất lượng trong ngành dịch vụ (chi phí duy trì chất lượng hiệu quả gấp 4 đến 6 lần so với chi phí khắc phục sai sót).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự của nhà hàng trong 3 năm liên tiếp (2016, 2017, 2018).
    • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 17 câu hỏi (2 câu về thông tin phân loại khách hàng và 15 câu hỏi đánh giá sự hài lòng theo thang bậc từ Rất tốt đến Rất kém). Điều tra trực tiếp $n = 100$ thực khách tại nhà hàng trong thời gian từ 10/07/2019 đến 15/07/2019, thu về 100 phiếu hợp lệ.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Kết hợp dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát và dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban (Kế toán, Hành chính nhân sự) để đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về dịch vụ và quản trị dịch vụ ăn uống. Tác giả phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của chất lượng dịch vụ ăn uống: tính khó đo lường đánh giá; tính phụ thuộc trực tiếp vào cảm nhận của khách hàng; tính phụ thuộc vào điều kiện cung cấp dịch vụ (cơ sở vật chất kỹ thuật và con người); và yêu cầu về tính nhất quán cao trong nhận thức cũng như hành động của toàn hệ thống.

Chương này phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống bao gồm cơ sở vật chất kỹ thuật (hệ thống bảo quản kho lạnh, trang thiết bị chế biến, dụng cụ ăn uống), chất lượng đội ngũ lao động (kỹ năng giao tiếp, tính chuyên nghiệp, thái độ phục vụ), chất lượng và chủng loại món ăn (độ tươi sống, sự đa dạng, an toàn vệ sinh thực phẩm). Đồng thời, tác giả làm rõ nội dung công tác quản lý chất lượng dịch vụ thông qua 4 biện pháp: quản lý con người (lương thưởng, đào tạo, quy chế), quản lý chất lượng nguồn nguyên liệu, quản lý hệ thống thu thập thông tin khách hàng, và quản lý điều tiết hạch toán kinh doanh nhằm tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Buffet Chef Dzung 71 Nguyễn Chí Thanh

Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu vận hành, kết quả kinh doanh và thực trạng chất lượng dịch vụ tại đơn vị khảo sát. Nhà hàng Buffet Chef Dzung khai trương ngày 11/11/2011 tại tầng 2 số 71 Nguyễn Chí Thanh (quy mô ban đầu 64 bàn, 200 khách), đến ngày 04/12/2016 đã chuyển lên tầng 3 và mở rộng diện tích lên 2.000 $\text{m}^2$, bố trí thành 7 khu vực phục vụ với tổng sức chứa 600 khách/ca:

  • Khu A: 6 bàn, sức chứa 32 khách
  • Khu B: 16 bàn, sức chứa 82 khách
  • Khu C: 16 bàn, sức chứa 92 khách
  • Khu D: 11 bàn, sức chứa 54 khách
  • Khu E: 18 bàn, sức chứa 80 khách
  • Khu G: 20 bàn, sức chứa 112 khách
  • Khu VIP: 9 bàn, sức chứa 40 khách

Mô hình tổ chức bộ máy nhân sự của nhà hàng vận hành theo cơ cấu trực tuyến, do Giám đốc trực tiếp điều hành các phòng chức năng (Nhân sự, Phục vụ khách, Kế toán, Marketing) và Quản lý giám sát các bộ phận trực tiếp (Bếp, Bàn, Lễ tân, Bar, Tạp vụ, Bảo vệ).

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng số cán bộ công nhân viên (người) 82 76 95
Lao động trực tiếp (người) 66 62 79
Lao động gián tiếp (người) 16 14 16
Độ tuổi trung bình (tuổi) 28 25 23
Trình độ Đại học (%) 63% 60% 58%
Trình độ Trung cấp (%) 25% 20% 20%
Trình độ Nghiệp vụ sơ cấp (%) 12% 20% 22%

Về hiệu quả tài chính, số liệu giai đoạn 2016 – 2018 phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tăng trưởng 2017/2016 Tăng trưởng 2018/2017
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 35,14 38,32 44,33 +9,0% (+3,18 tỷ) +15,6% (+6,01 tỷ)
Tổng chi phí (tỷ VNĐ) 30,64 31,98 33,74 +4,37% +5,50%
Tổng lợi nhuận (tỷ VNĐ) 4,50 6,34 10,59 +40,8% (+1,84 tỷ) +67,0% (+4,25 tỷ)
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu 12,80% 16,54% 23,88% - -

Kết quả điều tra khảo sát $n = 100$ khách hàng cho thấy:

  • Cơ cấu khách hàng: 72% khách đến lần đầu, 28% khách thường xuyên (trong đó 19% đến nhiều hơn 1 lần và 9% là khách lâu năm). Về kênh tiếp cận: 44% biết qua phương tiện truyền thông, 34% tự đến trải nghiệm, 22% do bạn bè giới thiệu.
  • Đánh giá cơ sở vật chất:
    • Vị trí nhà hàng: 19% Rất tốt, 51% Tốt, 28% Trung bình, 2% Kém.
    • Không gian và nội thất: 0% Rất tốt, 57% Tốt, 33% Trung bình, 10% Kém.
    • Hệ thống an ninh: 78% Rất tốt, 12% Tốt, 10% Trung bình.
    • Vệ sinh chung: 45% Rất tốt, 39% Tốt, 12% Trung bình, 4% Kém.
  • Đánh giá chất lượng phục vụ:
    • Trình độ và thái độ nhân viên: 5% Rất tốt, 60% Tốt, 30% Trung bình, 4% Kém, 1% Rất kém.
    • Tốc độ phục vụ: 34% Rất tốt, 23% Tốt, 34% Trung bình, 5% Kém, 4% Rất kém.
    • Chăm sóc khách hàng: 33% Rất tốt, 48% Tốt, 15% Trung bình, 2% Kém, 2% Rất kém.
  • Đánh giá món ăn, giá cả và dịch vụ bổ sung:
    • Chất lượng và sự đa dạng món ăn: 35% Rất tốt, 42% Tốt, 16% Trung bình, 7% Kém.
    • Mức giá so với dịch vụ (373.000 VNĐ/suất người lớn, 153.000 VNĐ/suất trẻ em): 24% Rất tốt, 30% Tốt, 30% Trung bình, 16% Kém.
    • Dịch vụ bổ sung: 15% Rất tốt, 25% Tốt, 54% Trung bình, 6% Kém.

Chương 2 chỉ rõ những hạn chế: cơ sở vật chất dần xuống cấp (đèn chiếu sáng mờ/hỏng, hệ thống hút mùi và điều hòa không khí giảm hiệu suất vào giờ cao điểm, khu G hoàn toàn không bắt được sóng wifi, chưa có thảm chống trơn, chưa trang bị máy quẹt thẻ thanh toán); tỷ lệ nhân viên làm việc trái chuyên môn cao, đội ngũ phục vụ bàn đa phần là nhân viên thời vụ (part-time) thiếu kỹ năng giao tiếp và khả năng xử lý tình huống; bộ phận chăm sóc khách hàng còn bị động, chủ yếu chỉ tiếp nhận khiếu nại thay vì chủ động nghiên cứu thị trường.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Buffet Chef Dzung 71 Nguyễn Chí Thanh

Chương 3 xác định mục tiêu kinh doanh của nhà hàng là đạt mức doanh thu 9 tỷ VNĐ/tháng, củng cố vị thế thương hiệu buffet nướng - hải sản cao cấp tại Hà Nội. Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động: Tổ chức định kỳ các lớp bồi dưỡng kỹ năng "Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp"; chuẩn hóa tiêu chí tuyển dụng (Lễ tân độ tuổi 22 - 27, có trình độ đại học, ngoại hình khá, thông thạo ngoại ngữ; nhân viên phục vụ có sức khỏe, trung thực; đầu bếp có tay nghề cao); áp dụng cơ chế khen thưởng nhân viên xuất sắc hàng tháng và tổ chức sinh hoạt tập thể nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động.
  2. Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận: Thiết lập kênh trao đổi thông tin nhanh chóng và chính xác giữa bộ phận Lễ tân, Phục vụ bàn và Bếp để xử lý kịp thời các yêu cầu đặc biệt của khách.
  3. Phát triển thực đơn và chất lượng món ăn: Luân chuyển và đổi mới thực đơn theo ngày/tháng với hơn 200 món Á - Âu; bổ sung các món đặc sản vùng miền và tráng miệng dân dã; cử nhân viên bếp tham gia các khóa đào tạo nâng cao tay nghề chế biến hải sản.
  4. Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Lắp đặt hệ thống máy thanh toán thẻ (POS); nâng cấp hệ thống hút mùi và điều hòa; trang bị thêm quạt làm mát tại các góc nướng và khu vực xa trung tâm; trải thảm chống trơn; vệ sinh sạch sẽ khu vực sảnh tầng 1; rà soát và loại bỏ dụng cụ ăn uống (bát, đĩa) sứt mẻ; bổ sung xe đẩy chuyên dụng vận chuyển đồ ăn.
  5. Phát triển bộ phận chăm sóc khách hàng: Chuyển đổi từ chăm sóc bị động sang chủ động; định kỳ 6 tháng một lần thực hiện điều tra sự hài lòng của thực khách; chủ động trò chuyện lấy ý kiến khách hàng tại bàn.
  6. Hoàn thiện chiến lược Marketing: Xây dựng chiến lược định giá linh hoạt trên cơ sở kiểm soát chi phí sản xuất để giữ vững mức giá cạnh tranh (373.000 VNĐ/suất người lớn và 153.000 VNĐ/suất trẻ em); phân tích đối thủ cạnh tranh; ứng dụng phiếu đánh giá dịch vụ trực tiếp.
  7. Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự: Chuẩn hóa quy trình phục vụ bàn; phân công công việc rõ ràng gắn liền với giao quyền chủ động cho nhân viên; linh hoạt bố trí xoay ca làm việc; quan tâm cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng mạnh mẽ của nhà hàng giai đoạn 2016 – 2018: doanh thu tăng từ 35,14 tỷ VNĐ lên 44,33 tỷ VNĐ (tăng 26,15% sau 2 năm), lợi nhuận ròng tăng từ 4,50 tỷ VNĐ lên 10,59 tỷ VNĐ (tăng 135,33%), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2018 đạt 23,88%.
    • Đo lường cụ thể mức độ hài lòng của khách hàng qua mẫu $n = 100$: tỷ lệ đánh giá tốt về sự đa dạng món ăn đạt 77%, an ninh đạt 90%, tuy nhiên vẫn còn 35% khách hàng đánh giá thái độ phục vụ ở mức Trung bình - Kém, 43% đánh giá tốc độ phục vụ chưa đạt mức Tốt, và 46% cho rằng mức giá chưa hoàn toàn tương xứng với giá trị dịch vụ nhận được.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng:
    • Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ 7 khía cạnh vận hành: nhân lực, phối hợp liên bộ phận, thực đơn món ăn, hạ tầng kỹ thuật, chăm sóc khách hàng, marketing định giá, và quản trị tổ chức.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể sát với thực tế của nhà hàng như: trang bị máy POS thanh toán thẻ, phủ sóng wifi cho khu G, bổ sung thảm chống trượt và xe đẩy vận chuyển thực phẩm.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát sơ cấp có giá trị thực tiễn đối với mô hình kinh doanh buffet hải sản quy mô 600 khách/ca tại thị trường Hà Nội, làm cơ sở khoa học để Ban Giám đốc nhà hàng Buffet Chef Dzung điều chỉnh chiến lược vận hành nhằm hiện thực hóa mục tiêu doanh thu 9 tỷ VNĐ/tháng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 100$) và thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 10/07/2019 đến 15/07/2019) tại một cơ sở duy nhất (71 Nguyễn Chí Thanh), do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống chuỗi nhà hàng Chef Dzung chưa cao.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát dừng lại ở mức thống kê mô tả (tần số và tỷ lệ phần trăm), chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan và kiểm định mô hình hồi quy đa biến) để đo lường chính xác trọng số tác động của từng nhân tố SERVQUAL đến mức độ hài lòng chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở khác trong hệ thống (47 Nguyễn Tuân - Hà Nội và 65 Lê Nin - TP. Vinh) với dung lượng mẫu lớn hơn.
    • Xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy định lượng để lượng hóa mối quan hệ giữa 5 thành phần chất lượng dịch vụ ăn uống và ý định quay lại của khách hàng trong phân khúc nhà hàng buffet cao cấp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc khóa luận ứng dụng mô hình SERVQUAL vào đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống.
    • Cán bộ quản lý, chủ doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng buffet quy mô vừa và lớn tham khảo các chỉ số vận hành, định mức cơ cấu lao động và giải pháp quản lý chất lượng dịch vụ thực tế.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Bảng số liệu chi tiết về cơ cấu lao động, kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận 2016 – 2018) và bảng hỏi khảo sát thực tế tại Chương 2.
    • Quy trình phục vụ nhà hàng buffet 4 bước và bộ tiêu chuẩn tuyển dụng, đào tạo nhân sự theo từng vị trí (Lễ tân, Bàn, Bếp) tại Chương 1 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô diện tích và sức chứa của nhà hàng Buffet Chef Dzung 71 Nguyễn Chí Thanh được phân bổ như thế nào?
Nhà hàng có tổng diện tích mặt sàn là 2.000 $\text{m}^2$ tại tầng 3, được chia thành 7 khu vực phục vụ (Khu A: 6 bàn/32 khách; Khu B: 16 bàn/82 khách; Khu C: 16 bàn/92 khách; Khu D: 11 bàn/54 khách; Khu E: 18 bàn/80 khách; Khu G: 20 bàn/112 khách; Khu VIP: 9 bàn/40 khách) với tổng sức chứa đạt tới 600 lượt khách trong mỗi ca phục vụ.

2. Hiệu quả kinh doanh của nhà hàng Chef Dzung biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Doanh thu của nhà hàng tăng liên tục qua các năm: đạt 35,14 tỷ VNĐ (2016), 38,32 tỷ VNĐ (2017) và 44,33 tỷ VNĐ (2018). Tổng lợi nhuận ròng tăng mạnh từ 4,50 tỷ VNĐ năm 2016 lên 6,34 tỷ VNĐ năm 2017 (+40,8%) và đạt 10,59 tỷ VNĐ năm 2018 (+67%), nâng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu từ 12,80% (2016) lên mức 23,88% (2018).

3. Cơ cấu khách hàng tham gia khảo sát có đặc điểm gì nổi bật?
Trong 100 khách hàng được khảo sát, có tới 72% là khách hàng mới đến lần đầu tiên và 28% là khách sử dụng dịch vụ từ lần thứ hai trở lên (trong đó khách hàng lâu năm chỉ chiếm 9%). Về nguồn tiếp cận thông tin, 44% khách biết đến nhà hàng qua các phương tiện truyền thông, 34% tự đến trải nghiệm và 22% đến qua sự giới thiệu của bạn bè.

4. Khảo sát thực tế chỉ ra những điểm yếu cụ thể nào về cơ sở vật chất và nhân sự của nhà hàng?
Về cơ sở vật chất: nhà hàng chưa có máy thanh toán thẻ POS, hệ thống hút mùi và điều hòa cũ kém mát trong ngày đông khách, khu vực tiệc G hoàn toàn mất sóng wifi, chưa có thảm chống trơn và hệ thống đèn chiếu sáng có điểm bị hỏng. Về nhân sự: 58% có bằng đại học nhưng phần lớn làm việc trái ngành; nhân viên phục vụ bàn chủ yếu là lao động bán thời gian (độ tuổi trung bình 23) chưa qua đào tạo bài bản, dẫn đến tốc độ phục vụ chưa đồng đều và kỹ năng giao tiếp còn hạn chế.

5. Mức giá suất ăn buffet tại nhà hàng thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu và mục tiêu doanh thu đề ra là gì?
Thời điểm khảo sát năm 2019, giá vé niêm yết của nhà hàng là 373.000 VNĐ/suất đối với người lớn (đã bao gồm thuế) và 153.000 VNĐ/suất đối với trẻ em. Mục tiêu kinh doanh trong tương lai của nhà hàng là phấn đấu đạt mức doanh thu bình quân 9 tỷ VNĐ/tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hương Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống và phân tích sâu sắc thực trạng vận hành tại nhà hàng Buffet Chef Dzung 71 Nguyễn Chí Thanh. Dựa trên số liệu kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 và kết quả khảo sát thực tế trên 100 khách hàng, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng kỹ thuật, tính chuyên nghiệp của nhân viên thời vụ và công tác chăm sóc khách hàng. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc buffet hải sản cao cấp.