Các nhân tố tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh trong bối cảnh nền kinh tế số hóa

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng quyết định khởi nghiệp của sinh viên ĐH Ngân hàng TP.HCM trong kỷ nguyên số. Phân tích xu hướng, nguồn lực và hỗ trợ cần thiết.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khởi Nghiệp Sinh Viên UBH Năm 2024 55 ký tự

Trong bối cảnh kinh tế sôi động của Việt Nam, khởi nghiệp sinh viên đã nổi lên như một động lực mới thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước, đồng thời mang lại giá trị mới cho xã hội. Các doanh nghiệp khởi nghiệp thường có tiềm năng tăng trưởng nhanh chóng và cần một lực lượng lao động linh hoạt và sáng tạo, do đó đã tạo ra cơ hội việc làm mới và giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp. Theo Tổng cục Thống kê (2023), các doanh nghiệp khởi nghiệp ở nước ta chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SEMs), chiếm trên 97% số doanh nghiệp cả nước, giải quyết 36% việc làm. Thêm vào đó, trong vòng 10 năm qua, các từ khóa như “Khởi nghiệp”, “Sáng tạo khởi nghiệp”, và “Tinh thần kinh doanh” vẫn tiếp tục là xu hướng phổ biến trong truyền thông và xã hội Việt Nam. Tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, số lượng sinh viên theo học các chương trình liên quan đến kinh doanh luôn ở mức cao, tạo ra tiềm năng lớn cho các dự án khởi nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định khởi nghiệp đối với sinh viên

Ngày nay, khởi nghiệp không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp mà còn là một phong cách sống, đặc biệt đối với giới trẻ. Quyết định khởi nghiệp mang đến cho sinh viên cơ hội tự chủ về tài chính, phát triển bản thân và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Nghiên cứu của British Council (2020) cho thấy có đến 37% sinh viên có ý định khởi nghiệp. Với xu hướng chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, cơ hội để hiện thực hóa các ý tưởng khởi nghiệp trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chính phủ cũng ban hành nhiều chính sách khuyến khích khởi nghiệp trong giới trẻ. Tuy nhiên, việc ra quyết định khởi nghiệp không phải là một điều dễ dàng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và chuẩn bị đầy đủ về kiến thức, kỹ năng và nguồn lực.

1.2. Tiềm năng khởi nghiệp từ sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM

Đại học Ngân hàng TP.HCM (UBH) với lợi thế là một trường đào tạo hàng đầu về kinh tế, tài chính, cung cấp cho sinh viên nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng cần thiết để khởi nghiệp. Sinh viên UBH được trang bị kiến thức chuyên môn sâu rộng về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing và các kỹ năng mềm quan trọng khác. UBH cũng thường xuyên tổ chức các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp, dự án tài trợ và tư vấn. Điều này tạo cơ hội cho sinh viên được cọ xát với thực tế, phát triển ý tưởng khởi nghiệp và nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia. Vị trí địa lý của trường tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước cũng là một lợi thế lớn cho sinh viên khởi nghiệp.

1.3. Sự cần thiết của nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng khởi nghiệp

Mặc dù có nhiều tiềm năng, không phải sinh viên nào cũng đưa ra quyết định khởi nghiệp thành công. Nhiều yếu tố ảnh hưởng khởi nghiệp có thể tác động đến quyết định này, bao gồm: nguồn vốn, kinh nghiệm, kiến thức, kỹ năng, sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, nhà trường và môi trường kinh doanh. Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng khởi nghiệp là cần thiết để hiểu rõ hơn về động lực và rào cản đối với quyết định khởi nghiệp của sinh viên UBH. Kết quả nghiên cứu có thể giúp nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên có những giải pháp phù hợp để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.

II. Thách Thức Khi Sinh Viên UBH Khởi Nghiệp 54 ký tự

Mặc dù có nhiều cơ hội và tiềm năng, sinh viên UBH vẫn đối mặt với không ít thách thức khi đưa ra quyết định khởi nghiệp. Nguồn vốn hạn chế là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều sinh viên không có đủ tiền để đầu tư vào ý tưởng khởi nghiệp của mình. Bên cạnh đó, thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng quản lý cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Sinh viên mới ra trường thường thiếu kiến thức về thị trường, luật pháp, kế toán và quản lý nhân sự. Điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong quá trình vận hành doanh nghiệp.

2.1. Thiếu nguồn vốn khởi nghiệp Vấn đề cấp bách hiện nay

Nguồn vốn khởi nghiệp luôn là bài toán khó đối với sinh viên. Các sinh viên thường không có tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng, khó tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm và không có nhiều mối quan hệ để kêu gọi vốn từ người thân, bạn bè. Điều này đòi hỏi sinh viên phải tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề nguồn vốn, chẳng hạn như: tham gia các cuộc thi khởi nghiệp để giành giải thưởng, tìm kiếm các nhà đầu tư thiên thần hoặc sử dụng các nền tảng huy động vốn cộng đồng.

2.2. Thiếu kinh nghiệm khởi nghiệp Học hỏi từ đâu

Kinh nghiệm là một yếu tố quan trọng để khởi nghiệp thành công. Sinh viên mới ra trường thường thiếu kinh nghiệm thực tế về thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các hoạt động kinh doanh. Để bù đắp sự thiếu hụt này, sinh viên có thể tham gia các khóa đào tạo về khởi nghiệp, thực tập tại các công ty, tham gia các câu lạc bộ khởi nghiệp hoặc tìm kiếm sự tư vấn từ các mentor có kinh nghiệm. Các chương trình trao đổi sinh viên cũng là cơ hội tốt để tiếp xúc với các nền văn hóa kinh doanh khác nhau và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác.

2.3. Áp lực từ gia đình và xã hội ảnh hưởng tinh thần khởi nghiệp

Áp lực từ gia đình và xã hội cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên. Nhiều gia đình mong muốn con cái có một công việc ổn định và an toàn hơn là khởi nghiệp. Xã hội cũng có thể có những định kiến về khởi nghiệp, cho rằng đó là một con đường rủi ro và không chắc chắn. Để vượt qua những áp lực này, sinh viên cần có sự tự tin vào bản thân, niềm đam mê với ý tưởng khởi nghiệp và khả năng thuyết phục gia đình và xã hội về tiềm năng của dự án.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Khởi Nghiệp 51 ký tự

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Hà (2024) chỉ ra rằng có 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM, bao gồm: Kinh nghiệm, Hỗ trợ từ trường Đại học, Nguồn vốn, Xu hướng chuyển đổi số và Hỗ trợ từ bên ngoài. Kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng nhất (25,6%), tiếp theo là Hỗ trợ từ trường Đại học (20,5%) và Nguồn vốn (19,3%). Xu hướng chuyển đổi số và hỗ trợ từ bên ngoài cũng có tác động đáng kể đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên.

3.1. Kinh nghiệm thực tế Yếu tố quyết định thành công

Kinh nghiệm là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên UBH. Sinh viên có kinh nghiệm làm việc, tham gia các dự án kinh doanh hoặc các hoạt động xã hội thường có xu hướng khởi nghiệp cao hơn. Kinh nghiệm giúp sinh viên có kiến thức thực tế về thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các hoạt động kinh doanh. Kinh nghiệm cũng giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như: giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và lãnh đạo.

3.2. Hỗ trợ từ Đại học Ngân hàng UBH Nguồn lực quan trọng

Hỗ trợ từ Đại học Ngân hàng TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên. UBH cung cấp cho sinh viên các chương trình đào tạo về khởi nghiệp, các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp, các dự án tài trợ và tư vấn. UBH cũng có mạng lưới cựu sinh viên thành đạt, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp. Ngoài ra, UBH còn tạo ra môi trường văn hóa khởi nghiệp, khuyến khích sinh viên sáng tạo, đổi mới và dám chấp nhận rủi ro.

3.3. Nguồn vốn Tìm kiếm từ đâu để khởi nghiệp

Nguồn vốn là một trong những rào cản lớn nhất đối với quyết định khởi nghiệp của sinh viên. Để giải quyết vấn đề này, sinh viên cần tìm kiếm các nguồn vốn khác nhau, chẳng hạn như: vốn tự có, vốn vay từ gia đình, bạn bè, vốn vay từ ngân hàng, vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc vốn từ các nhà đầu tư thiên thần. Sinh viên cũng có thể tham gia các cuộc thi khởi nghiệp để giành giải thưởng hoặc sử dụng các nền tảng huy động vốn cộng đồng.

IV. Tận Dụng Xu Hướng Chuyển Đổi Số Để Khởi Nghiệp 59 ký tự

Xu hướng chuyển đổi số đang tạo ra nhiều cơ hội mới cho sinh viên khởi nghiệp. Thương mại điện tử, marketing trực tuyến, ứng dụng di động và các công nghệ mới khác đang giúp sinh viên tiếp cận thị trường dễ dàng hơn và giảm chi phí khởi nghiệp. Sinh viên có thể tận dụng các công nghệ này để xây dựng doanh nghiệp trực tuyến, bán sản phẩm và dịch vụ trực tuyến, quảng bá thương hiệu và tương tác với khách hàng. Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, và các doanh nghiệp khởi nghiệp có lợi thế hơn trong việc thích ứng với môi trường kinh doanh mới.

4.1. Ứng dụng Thương mại điện tử để tiếp cận thị trường khởi nghiệp

Thương mại điện tử (TMĐT) là một công cụ hiệu quả để sinh viên tiếp cận thị trường khởi nghiệp. Sinh viên có thể tạo cửa hàng trực tuyến trên các sàn TMĐT như Shopee, Lazada, Tiki hoặc xây dựng website bán hàng riêng. TMĐT giúp sinh viên tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng, tiếp cận khách hàng trên toàn quốc và quản lý đơn hàng dễ dàng hơn. Tuy nhiên, để thành công trong TMĐT, sinh viên cần có kiến thức về marketing trực tuyến, quản lý kho vận và chăm sóc khách hàng.

4.2. Marketing trực tuyến Bí quyết quảng bá thương hiệu khởi nghiệp

Marketing trực tuyến là một công cụ không thể thiếu để quảng bá thương hiệu khởi nghiệp. Sinh viên có thể sử dụng các kênh marketing trực tuyến như: quảng cáo trên Google, Facebook, Instagram, TikTok, email marketing, content marketing và SEO để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Marketing trực tuyến giúp sinh viên tiết kiệm chi phí quảng cáo, đo lường hiệu quả chiến dịch và tương tác với khách hàng. Để thành công trong marketing trực tuyến, sinh viên cần có kiến thức về phân tích thị trường, xây dựng chiến lược marketing và sử dụng các công cụ marketing hiệu quả.

4.3. Phát triển ứng dụng di động cho ý tưởng khởi nghiệp

Phát triển ứng dụng di động là một hướng đi tiềm năng cho ý tưởng khởi nghiệp. Ứng dụng di động giúp sinh viên cung cấp dịch vụ tiện lợi, tương tác với khách hàng mọi lúc mọi nơi và thu thập dữ liệu về hành vi người dùng. Tuy nhiên, để phát triển ứng dụng di động thành công, sinh viên cần có kiến thức về lập trình, thiết kế giao diện người dùng và marketing ứng dụng.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Khởi Nghiệp Sinh Viên Tại UBH 52 ký tự

Để thúc đẩy khởi nghiệp sinh viên tại Đại học Ngân hàng TP.HCM, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, doanh nghiệp và bản thân sinh viên. Nhà trường cần tăng cường các chương trình đào tạo về khởi nghiệp, tạo ra môi trường văn hóa khởi nghiệp và hỗ trợ sinh viên tiếp cận các nguồn vốn. Gia đình cần ủng hộ và động viên con cái theo đuổi đam mê khởi nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình đào tạo khởi nghiệp, cung cấp cơ hội thực tập và tư vấn cho sinh viên. Bản thân sinh viên cần chủ động học hỏi, trau dồi kiến thức, kỹ năng và xây dựng mạng lưới quan hệ.

5.1. Tăng cường đào tạo kỹ năng khởi nghiệp cho sinh viên UBH

UBH cần tăng cường các chương trình đào tạo về khởi nghiệp, bao gồm: các khóa học ngắn hạn, các buổi hội thảo, các cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp và các chương trình mentor. Chương trình đào tạo cần trang bị cho sinh viên kiến thức về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing, luật pháp và các kỹ năng mềm quan trọng khác. Chương trình đào tạo cũng cần chú trọng đến việc thực hành, giúp sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế.

5.2. Xây dựng Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp và Vườn ươm doanh nghiệp

UBH cần xây dựng Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp để cung cấp vốn cho các dự án khởi nghiệp tiềm năng của sinh viên. Quỹ có thể được tài trợ từ ngân sách nhà trường, các doanh nghiệp, các cựu sinh viên thành đạt và các tổ chức xã hội. UBH cũng cần xây dựng Vườn ươm doanh nghiệp để cung cấp không gian làm việc, cơ sở vật chất và các dịch vụ hỗ trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp của sinh viên.

5.3. Kết nối sinh viên với doanh nghiệp và nhà đầu tư tiềm năng

UBH cần kết nối sinh viên với doanh nghiệp và nhà đầu tư tiềm năng thông qua các buổi networking, các sự kiện giới thiệu dự án và các chương trình thực tập. Việc kết nối với doanh nghiệp và nhà đầu tư giúp sinh viên có cơ hội học hỏi kinh nghiệm, tìm kiếm đối tác và kêu gọi vốn đầu tư. UBH cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia vào quá trình đào tạo khởi nghiệp, cung cấp cơ hội thực tập và tư vấn cho sinh viên.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Khởi Nghiệp 46 ký tự

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM có thể được mở rộng và phát triển theo nhiều hướng khác nhau trong tương lai. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của nhà nước, phân tích sự khác biệt trong quyết định khởi nghiệp giữa các nhóm sinh viên khác nhau (ví dụ: sinh viên nam và sinh viên nữ, sinh viên các ngành khác nhau) hoặc so sánh tinh thần khởi nghiệp của sinh viên UBH với sinh viên các trường đại học khác.

6.1. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp

Nghiên cứu có thể đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của nhà nước đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình cho vay vốn ưu đãi, các chương trình đào tạo khởi nghiệp và các chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.

6.2. So sánh quyết định khởi nghiệp giữa các nhóm sinh viên

Nghiên cứu có thể so sánh quyết định khởi nghiệp giữa các nhóm sinh viên khác nhau, ví dụ: sinh viên nam và sinh viên nữ, sinh viên các ngành khác nhau. Nghiên cứu có thể tìm hiểu xem có sự khác biệt nào về động lực, rào cản và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp giữa các nhóm sinh viên này.

6.3. Nghiên cứu về mô hình khởi nghiệp phù hợp trong bối cảnh mới

Nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định các mô hình khởi nghiệp phù hợp trong bối cảnh mới, ví dụ như mô hình khởi nghiệp sáng tạo, mô hình khởi nghiệp xã hội hoặc mô hình khởi nghiệp dựa trên công nghệ. Nghiên cứu có thể tìm hiểu xem các mô hình khởi nghiệp này có phù hợp với điều kiện của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM hay không và cần có những điều chỉnh gì để áp dụng thành công.

17/05/2025
Các nhân tố tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh trong bối cảnh nền kinh tế số hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 bao gồm các nội dung khái quát về đề tài nghiên cứu là: lí do chọn đề tài, mục tiêu và các câu hỏi để làm rõ vấn đề cần nghiên cứu. Đồng thời, trong chương này cũng thể hiện phương pháp nghiên cứu là sự kết hợp của định tính và định lượng. Ngoài ra, tác giả còn nêu lên ý nghĩa và đóng góp của đề tài ở phương diện lý thuyết và phương diện thực tiễn. Ở cuối chương là sơ lược về kết cấu trong bài nghiên cứu.

9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm về Khởi nghiệp Có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về khởi nghiệp, tuy nhiên tác giả sẽ chọn ra các khái niệm gần với nghiên cứu nhất. Quan điểm dễ hình dung nhất của Richard (1734) về khởi nghiệp là sự tự làm chủ doanh nghiệp dưới bất kỳ hình thức nào. Theo MacMillan (1993) định nghĩa đây là hành vi một cá nhân dám đương đầu với mọi khó khăn để thành lập công ty mới hay mở một cửa hàng kinh doanh với mục đích làm giàu.

Shapero và Sokol (1982) cũng đã nhấn mạnh rằng khởi nghiệp là quá trình một cá nhân nhận ra cơ hội kinh doanh trên thị trường, sau đó phát triển ý tưởng để thành lập DNKN. Điều này cũng tương đồng với quan điểm của Oviatt & McDougall (2005), khởi nghiệp là sự khám phá, đánh giá, thực hiện và khai thác những cơ hội để tạo nên những sản phẩm và dịch vụ trong tương lai. Có thể nói, khởi nghiệp chính là quá trình chấp nhận rủi ro để xây dựng một doanh nghiệp mới vì mục đích mang lại giá trị cho cộng đồng và lợi nhuận cho cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm bắt cơ hội và tính khả thi để tạo ra lợi ích.

Với việc phát triển không ngừng của nền kinh tế hiện nay, dần xuất hiện thêm các mô hình kinh doanh áp dụng công nghệ kỹ thuật số hay khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp này vẫn dụng công nghệ vào quá trình thành lập doanh nghiệp, hoạt động và sản xuất để tạo ra những sản phẩm mới, phân khúc khách hàng mới và cách tiếp cận thị trường mới. Ngoài ra, sử dụng công nghệ để khởi nghiệp giúp họ giảm bớt gánh nặng về tài chính, rủi ro và mở rộng mạng lưới thị trường. Trong bài viết này khái niệm khởi nghiệp được hiểu là quá trình của một cá nhân xây dựng một doanh nghiệp mới, bao gồm việc hình thành ý tưởng kinh doanh, nghiên cứu, lập kế hoạch, nguồn vốn và triển khai các hoạt động kinh doanh, kết hợp với việc áp dụng những tiến bộ của công nghệ hiện đại để thành lập doanh nghiệp.

Khái niệm về Quyết định khởi nghiệp Quyết định khởi nghiệp là hành vi khởi sự kinh doanh bằng cách tạo lập doanh nghiệp mới (Krueger, 1993). Quan điểm này được mở rộng bởi Krueger & Brazeal 10 (1994), họ cho rằng khi một cá nhân có QĐKN, họ sẽ chấp nhận rủi ro và chuẩn bị các hoạt động cần thiết khi họ nhận thấy tín hiệu kinh doanh. Shapero & Sokol (1982) nhận định rằng những người đưa ra QĐKN là những người tiên phong trong việc nắm bắt cơ hội kinh doanh trong tầm tay. Bên cạnh đó, QĐKN của một cá nhân cũng bắt nguồn từ việc sử dụng các nguồn lực sẵn có và những hỗ trợ của môi trường xung quanh để tạo lập doanh nghiệp riêng của bản thân (Kuckertz và Wagner, 2010).

Ngoài ra, Timmons & Spinelli (1994) cũng cho rằng một loạt các hành động trong đó một kế hoạch được thực hiện để tạo ra một doanh nghiệp và những nỗ lực của cá nhân để thực hiện những hành động kinh doanh này được gọi là QĐKN. Dựa vào cơ sở trên, tác giả tổng hợp và cho ra kết luận về QĐKN của sinh viên là quá trình hình thành ý tưởng và dự định, lập kế hoạch, xác định các nhân tố khả thi, trước khi tiến hành tạo lập một doanh nghiệp riêng trong tương lai. Như vậy, QĐKN không phải là quyết định bất chợt mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu và tính toán kỹ lưỡng, chuẩn bị đầy đủ nguồn lực cần thiết để tiến hành hoạt động tạo lập một doanh nghiệp. Đôi khi, việc thực hiện quyết định có thể đòi hỏi sự tự tin, kiên nhẫn và khả năng thích ứng với biến động và thất bại trong quá trình khởi nghiệp.

Khái niệm Người khởi nghiệp Đầu tiên, cụm từ “Người khởi nghiệp” được hiểu theo nghĩa cơ bản là người đứng ra khởi sự một doanh nghiệp, công ty mới nhằm cung cấp dịch vụ hay sản phẩm cho thị trường, mang lại lợi ích và lợi nhuận cho bản thân, điều này cũng tương đồng với quan điểm của Bird (1988). Theo MacMillan và Katz (1992), người kiếm tiền bằng cách quản lý các hoạt động kinh doanh có tính rủi ro là người khởi nghiệp. Họ còn được nhận định là những người làm chủ có khả năng nắm bắt cơ hội có giá trị tiềm năng và thực hiện hành động nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường có hiệu quả hơn (Kirzner, 1985). Theo nghiên cứu của Léo-Paul Dana (2021), có sáu thành phần chính để xác định một người khởi nghiệp: (1) đổi mới, (2) nhận biết cơ hội, (3) quản lý rủi ro, (4) hành động, (5) sử dụng nguồn lực và (6) đóng góp giá trị gia tăng.

Người khởi nghiệp có khả năng chịu đựng được sự mơ hồ cao hơn so với các nhà quản lý (Amit và cộng sự, 1993). Chính vì vậy, Người khởi nghiệp thường phải đối mặt với các 11 thách thức mới và không ngừng thích nghi với những thay đổi, họ thường phải tìm ra giải pháp cho những vấn đề mơ hồ hoặc không rõ ràng. Nhìn chung, có rất nhiều khái niệm khác nhau về người khởi nghiệp, nhưng chung quy họ là người có khả năng biến suy nghĩ thành hành động, họ là những người có ước mơ, suy nghĩ và thực hiện. Người khởi nghiệp thường mang những đặc điểm như: sáng tạo, khả năng lãnh đạo, chấp nhận rủi ro, nắm bắt cơ hội, tính tự chủ và tự lập cao.

Tuy nhiên, đặc điểm của một người khởi nghiệp (dù thành công hay thất bại) có thể khác nhau tùy vào kiến thức và kinh nghiệm của họ (Peterman & Kennedy, 2003). Trên thực tế, người trẻ ở Việt Nam khi mới bắt đầu khởi nghiệp vẫn còn thiếu kỹ năng mềm và kinh nghiệm để thành công. Tóm lại, “Người khởi nghiệp” là một người dám đương đầu với mọi khó khăn, sẵn sàng thực hiện hóa ý tưởng kinh doanh và có khả năng lãnh đạo để chèo lái còn thuyền sự nghiệp. Tuy nhiên, để đánh giá sự thành công của một người khởi nghiệp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài khác.

Lý thuyết về Đầu tư mạo hiểm 2. Đầu tư mạo hiểm Theo TS. Tạ Doãn Trịnh và cộng sự (2014) cho rằng “Đầu tư mạo hiểm là một hình thức đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thành công của các DNKN, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp dựa vào công nghệ cao, công nghệ mới ở nhiều quốc gia trên thế giới”. Các quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu tại Việt Nam hiện nay gồm: Mekong capital, CyberAgent Ventures (CAV), IDG Venture, ESP Capital, FPT Venture,….

Hiện nay tại Việt Nam không có nhiều DNKN nhận được sự đầu tư từ các quỹ mạo hiễm, mặc dù có nhiều lực lượng có trình độ cao, nhiều ý tưởng đổi mới sáng tạo độc đáo và hoài bão cống hiến cho xã hội lớn. Hầu hết dòng vốn đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam hiện nay chủ yếu xuất phát từ các quỹ đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư mạo hiểm Nhà đầu tư mạo hiểm là nhà đầu tư cung cấp vốn, quỹ đầu tư cho các công ty có tiềm năng tăng trưởng cao để đổi lấy cổ phần. Họ có thể tài trợ cho các dự án khởi nghiệp hoặc hỗ trợ các công ty nhỏ muốn mở rộng nhưng không tham gia được vào 12 thị trường chứng khoán.

Theo Vance và cộng sự (1995), ngoài việc cung cấp vốn, các quỹ đầu tư mạo hiểm còn có nhiều loại đầu tư khác: dịch vụ vận hành, mạng lưới và hỗ trợ về mặt tinh thần. Giá trị của từng khoản đầu tư sẽ khác nhau tùy theo từng công ty. Các nhà đầu tư mạo hiểm sẵn sàng chịu rủi ro như vậy vì họ có thể kiếm được lợi nhuận lớn từ khoản đầu tư của mình nếu các công ty này thành công. Nhà đầu tư mạo hiểm có tỉ lệ thất bại cao do sự không chắc chắn về các công ty mới.

Các nhà đầu tư mạo hiểm thường tập trung tại các công ty hợp danh hữu hạn, họ có thể tham gia vào các công ty đó dưới nhiều vai trò hoặc vị trí quan trọng theo dài hạn. Thông thường, các nhà đầu tư mạo hiểm thường không tài trợ cho các công ty khởi nghiệp ngay khi chúng bắt đầu. Thay vào đó, họ nhắm vào các công ty đang ở giai đoạn đang tìm cách thương mại hóa ý tưởng của mình. Lý thuyết về Hệ sinh thái của khởi nghiệp 2.

Hệ sinh thái của khởi nghiệp Hệ sinh thái khởi nghiệp là một thuật ngữ bao hàm nhiều yếu tố liên quan đến khởi nghiệp, môi trường khởi nghiệp và phát triển các doanh nghiệp mới. Theo Mason & Brown (2013) định nghĩa đây là tổng hợp các mối liên kết chính thức và phi chính thức giữa các chủ thể khởi nghiệp (tiềm năng hoặc hiện tại), tổ chức khởi nghiệp (công ty, nhà đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần, hệ thống ngân hàng,…) và các cơ quan liên quan (trường đại học, các cơ quan nhà nước, các quỹ đầu tư công,…) và tiến trình khởi nghiệp (tỉ lệ thành lập doanh nghiệp, số lượng doanh nghiệp có tỉ lệ tăng trưởng tốt, số lượng các nhà khởi nghiệp,…). Tất cả đều tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp trong hệ sinh thái. Hệ sinh thái của khởi nghiệp của Việt Nam Sau 7 năm triển khai Đề án Hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo quốc gia, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đã trải qua 3 giai đoạn quan trọng: Kích hoạt, Toàn cầu hóa, Thu hút, và hiện đang bước vào giai đoạn Hội nhập.

Cụ thể: Giai đoạn Kích hoạt (2013-2016): Trong giai đoạn này, Chính phủ đã hình thành hành lang pháp lý về phát triển thị trường khoa học và công nghệ nhằm tạo điều 13 kiện cho thế hệ các doanh nghiệp mới. Đồng thời, triển khai thí điểm mô hình hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo các nước phát triển. Năm 2013, Chính phủ cũng thí điểm một mô hình hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo kinh nghiệm của Thung lũng Sillicon (Mỹ), mà kết quả hình thành nên tổ chức Vietnam Sillicon Valley đang hoạt động tích cực ngày nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ