Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, nguồn nhân lực giữ vai trò chi phối đối với sự vận hành và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với các đơn vị kinh doanh vận tải và thương mại dịch vụ tư nhân có quy mô vừa và nhỏ, việc kiểm soát tỷ lệ biến động lao động và duy trì sự gắn kết của cán bộ công nhân viên là bài toán quản lý có tính chất sống còn. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế hoạch phát triển của tác giả Trần Thị Thanh Hằng (Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2023) tập trung giải quyết vấn đề giữ chân lao động thông qua đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân sự tại Công ty TNHH vận tải và thương mại dịch vụ Tân Thành An".

Thực tiễn tại Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An cho thấy, tình trạng nhân sự thôi việc diễn ra thường xuyên, tạo nên những xáo trộn trong tổ chức và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành. Dù doanh nghiệp đã có những nỗ lực điều chỉnh, chính sách nhân sự tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập cần được nhận diện và khắc phục thông qua các căn cứ thực nghiệm.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác định và làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó với công việc của nhân sự tại Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An.
  2. Đo lường, đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố nhằm chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất và nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng kém nhất đến sự gắn bó của nhân sự.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị nhân lực thiết thực, khả thi nhằm kéo dài thời gian gắn bó của người lao động và giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến sự gắn bó của cán bộ công nhân viên với tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An (địa chỉ tại Nhà số 7, Ngách 56, Hẻm 10 ngõ 1 Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và quá trình khảo sát được thu thập từ tháng 12 năm 2018 (thời điểm công ty bắt đầu hoạt động) đến tháng 3 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố tâm lý lao động, điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ và đặc điểm nhân khẩu học tác động đến sự gắn kết tổ chức của người lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng của khóa luận được xây dựng dựa trên Thuyết hai nhân tố (Two-Factor Theory) của Frederick Herzberg (1959). Herzberg phân chia các yếu tố tác động đến người lao động thành hai nhóm độc lập:

  • Nhóm nhân tố duy trì (Hygiene factors): Gồm tiền lương, tính ổn định của công việc, chính sách của công ty, môi trường làm việc, mối quan hệ với lãnh đạo và mối quan hệ với đồng nghiệp. Đây là các yếu tố bên ngoài công việc; nếu không được đáp ứng tốt sẽ gây ra sự bất mãn, nhưng nếu được thỏa mãn thì chỉ dừng ở mức triệt tiêu sự bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực cống hiến mạnh mẽ.
  • Nhóm nhân tố động viên (Motivator factors): Gồm bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến và phát triển, sự hài lòng trong công việc. Đây là các yếu tố nội tại của công việc; khi được đáp ứng tốt sẽ tạo ra sự thỏa mãn và thúc đẩy nhân viên nỗ lực làm việc, gia tăng sự gắn kết lâu dài.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các khái niệm về sự gắn bó tổ chức từ các công trình của Mowday và cộng sự (1979), Robinson và cộng sự (2004), Gallup (2009), Armstrong (2011), cùng mô hình thực nghiệm của Hồ Huy Tựu và Phạm Hồng Liêm (2012) tại Việt Nam. Văn bản quy phạm pháp luật được trích dẫn làm cơ sở định nghĩa nhân sự gồm Bộ luật Lao động năm 2012 và Bộ luật Lao động năm 2019.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp đối với $n = 10$ nhân sự thuộc nhiều bộ phận khác nhau (Marketing, Kinh doanh, Hành chính nhân sự, Đội xe tải, Bảo an, Lễ tân). Kết quả phỏng vấn được sử dụng để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với môi trường thực tế tại Tân Thành An.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms gồm 62 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý / Rất không hài lòng" đến 5: "Rất đồng ý / Rất hài lòng"). Kích thước mẫu phát ra là 120 phiếu, thu về 115 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ thu được $N = 100$ phiếu đưa vào phân tích chính thức (đạt tỷ lệ 83%).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson/Spearman, phân tích hồi quy tuyến tính bội, cùng các kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư, phương sai phần dư không đổi).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận và khung nghiên cứu

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhân sự, sự gắn bó và phân loại các yếu tố ảnh hưởng. Tác giả phân tích cấu trúc Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, chỉ rõ sự khác biệt giữa trạng thái thỏa mãn và bất mãn trong lao động. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm:

  • Nhóm biến duy trì: Tiền lương (TL), Tính ổn định (OD), Điều kiện làm việc (VC), Chính sách (CS), Lãnh đạo (LĐ), Đồng nghiệp (DN).
  • Nhóm biến động viên: Trách nhiệm (TN), Sự hài lòng trong công việc, Bản chất công việc (BC), Cơ hội phát triển và thăng tiến (CH).
  • Nhóm biến nhân khẩu học: Giới tính (GT), Độ tuổi (DT), Trình độ học vấn (TD), Thâm niên công tác (TN1), Chức vụ/bộ phận (CV), Thu nhập bình quân (TN2).
  • Biến phụ thuộc: Sự gắn bó của nhân sự với công ty (GB).

Tác giả đề xuất 16 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H16) tương ứng với mối quan hệ đồng biến (+) giữa các yếu tố kể trên với sự gắn bó của nhân sự, cùng 2 giả thuyết tổng quát: Ha1(-) (yếu tố duy trì tác động đến việc giảm bất mãn) và Ha2(+) (yếu tố động viên tác động trực tiếp thúc đẩy sự hài lòng và gắn bó). Bảng thang đo chi tiết gồm 62 biến quan sát đã được xây dựng và mã hóa chuẩn bị cho bước điều tra xã hội học.

CHƯƠNG II: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới sự gắn bó với công việc của nhân sự dựa trên thuyết hai nhân tố Frederick Herzberg

Chương II tập trung giới thiệu thực trạng doanh nghiệp và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An được thành lập ngày 09/12/2018 (Mã số thuế: 0109014459), do ông Phạm Văn Luân làm đại diện pháp lý. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tinh gọn gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý nhân sự, Phòng Kế toán - Hành chính và Đội xe tải. Lĩnh vực hoạt động trọng tâm là vận tải hàng hóa đường bộ, kết hợp dịch vụ lưu trú ngắn ngày, dịch vụ ăn uống lưu động và thương mại đồ gia dụng.

Kết quả phỏng vấn chuyên sâu 10 nhân sự ghi nhận các phản hồi cụ thể:

  • Chính sách tiền lương: 9/10 nhân sự đánh giá cao việc công ty trả lương đúng hạn vào ngày mùng 5 hàng tháng, giúp họ chủ động chi trả sinh hoạt phí gia đình và không phải vay mượn.
  • Chính sách phúc lợi: 7/10 nhân sự quan tâm đặc biệt đến bảo hiểm xã hội, chế độ thai sản và phụ cấp xăng xe. Điển hình, nhân viên đội xe tải đánh giá cao khoản hỗ trợ xăng xe trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động.
  • Môi trường làm việc: 95% nhân sự khẳng định điều kiện làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý. Tuy nhiên, các hạn chế nổi cộm được phản ánh gồm: khu nhà ăn chật hẹp, không đủ chỗ ngồi vào giờ cao điểm; bãi đỗ xe xuống cấp; khu vệ sinh thường xuyên quá tải, thiếu giấy và nước rửa tay.
  • Quan hệ đồng nghiệp: Đồng nghiệp hỗ trợ chia sẻ khoảng 35% thời gian làm việc hàng ngày, sẵn sàng đổi ca khi phát sinh việc đột xuất.

Kết quả thống kê mô tả mẫu định lượng ($N = 100$) được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Tiêu chí Phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 45 45,0
Nữ 54 54,0
Khác 1 1,0
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 1 1,0
Từ 18 - 30 tuổi 64 64,0
Từ 30 - 40 tuổi 28 28,0
Từ 40 - 50 tuổi 7 7,0
Trên 50 tuổi 0 0,0
Thu nhập Dưới 5 triệu/tháng 1 1,0
Từ 5 - 10 triệu/tháng 39 39,0
Từ 15 - 20 triệu/tháng 44 44,0
Từ 20 - 50 triệu/tháng 11 11,0
Trên 50 triệu/tháng 5 5,0
Thâm niên Dưới 1 năm 25 25,0
Từ 1 đến dưới 3 năm 40 40,0
Từ 3 đến dưới 5 năm 25 25,0
Từ 5 năm trở lên 10 10,0
Trình độ học vấn Tốt nghiệp THPT 11 11,0
Trung cấp 14 14,0
Cao đẳng 27 27,0
Đại học 40 40,0
Sau đại học 8 8,0
Vị trí / Bộ phận Ban Giám đốc 8 8,0
Phòng Kinh doanh 32 32,0
Phòng Quản lý nhân sự 14 14,0
Phòng Kế toán - Hành chính 19 19,0
Lễ tân 2 2,0
Bảo an 4 4,0
Đội xe tải 10 10,0
Chăm sóc khách hàng 11 11,0

Dữ liệu cho thấy lực lượng lao động của Tân Thành An tương đối trẻ (nhóm 18-30 tuổi chiếm 64%), có trình độ từ cao đẳng trở lên chiếm 75% (đại học chiếm 40%), mức thu nhập phổ biến từ 15-20 triệu đồng/tháng (44%) nhờ cơ chế thưởng hoa hồng theo doanh số của bộ phận kinh doanh.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp nâng cao sự gắn bó của nhân sự với công ty

Dựa trên kết quả khảo sát và định hướng mở rộng kinh doanh xuống thị trường phía Nam, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao sự gắn kết người lao động:

  • Cải thiện bản chất công việc và môi trường làm việc: Nâng cấp trang thiết bị lao động, phân quyền chủ động; quy hoạch mở rộng diện tích khu vực nhà ăn, cải tạo bãi giữ xe, khắc phục hệ thống vệ sinh và trang bị đầy đủ vật dụng tẩy rửa.
  • Nâng cao chính sách và mối quan hệ nội bộ: Đảm bảo tính công bằng trong đánh giá hiệu suất, thực hiện nghiêm túc quyền lợi thai sản và bảo hiểm xã hội; hỗ trợ định mức xăng xe thực tế cho đội ngũ tài xế đường bộ; tổ chức các hoạt động gắn kết tinh thần đồng nghiệp.
  • Đào tạo kỹ năng và lộ trình thăng tiến: Minh bạch hóa các tiêu chí xét duyệt chức vụ, thiết lập chương trình đào tạo kỹ năng chuyên môn gắn với chính sách tài trợ chi phí học tập của công ty.
  • Xây dựng quy chế lương thưởng, phụ cấp và kỷ luật: Thiết lập quy trình xây dựng thang bảng lương theo vị trí việc làm; ban hành quy chế thưởng định kỳ (thưởng thâm niên, mừng sinh nhật, thưởng ngày lễ, thưởng nghỉ mát, thưởng theo hiệu quả công việc); đồng thời quy định cụ thể mức phạt vi phạm thời gian làm việc, phạt không hoàn thành chỉ tiêu doanh số và điều kiện áp dụng chế tài sa thải theo quy định pháp luật.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể trên cả hai phương diện:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự gắn bó của người lao động trong doanh nghiệp nhỏ và vừa, vận dụng thành công Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg vào việc giải thích sự tương tác giữa yếu tố duy trì và yếu tố động viên trong môi trường ngành vận tải - thương mại.
  • Kết quả thực nghiệm: Phản ánh bức tranh nhân khẩu học và cơ cấu lao động tại Công ty Tân Thành An với 100 quan sát thực tế. Xác nhận tầm quan trọng của việc thanh toán tiền lương đúng hạn mùng 5 hàng tháng, các chính sách an sinh cơ bản (thai sản, bảo hiểm xã hội, trợ cấp xăng xe) và sự cần thiết của việc cải tạo hạ tầng tiện ích làm việc (nhà ăn, nhà vệ sinh, nhà để xe).
  • Đóng góp ứng dụng: Cung cấp bộ thang đo chi tiết gồm 62 biến quan sát đã được hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên sâu ($n=10$), đồng thời thiết kế bộ giải pháp đồng bộ từ cải thiện môi trường làm việc đến quy chế chi trả lương thưởng, đãi ngộ và kỷ luật lao động phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành của ban lãnh đạo Tân Thành An.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Quy mô mẫu và không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An tại Hà Nội) với cỡ mẫu khảo sát chính thức dừng lại ở mức $N = 100$ người lao động. Kết quả do đó mang tính đặc thù cao, hạn chế tính đại diện để khái quát hóa cho toàn ngành dịch vụ vận tải.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên dựa trên các thành viên nội bộ công ty tham gia trả lời), có thể dẫn đến sai số chọn mẫu nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra hướng phát triển mở rộng khảo sát sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành trên các địa bàn kinh tế khác (đặc biệt là thị trường phía Nam theo định hướng phát triển của công ty), gia tăng kích thước mẫu điều tra, bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự cam kết với tổ chức, văn hóa doanh nghiệp) để tăng cường độ tin cậy và chiều sâu phân tích.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kế hoạch phát triển, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển. Đề tài cung cấp tài liệu minh họa cho việc vận dụng Thuyết hai nhân tố của Herzberg vào phân tích hành vi nhân sự.
  • Người làm nghiên cứu: Có thể tham khảo cấu trúc bảng hỏi Likert 5 điểm gồm 62 biến quan sát, quy trình kết hợp phỏng vấn sâu ($n=10$) để tinh chỉnh thang đo trước khi triển khai khảo sát định lượng diện rộng ($N=100$) trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ: Đặc biệt là các đơn vị kinh doanh vận tải và thương mại dịch vụ có cơ cấu tổ chức tinh gọn. Chương III của tài liệu gợi ý các bước xây dựng quy chế tiền lương, định mức trợ cấp xăng xe, quy chuẩn thưởng thâm niên và các biện pháp cải thiện cơ sở vật chất nội bộ nhằm hạn chế tình trạng lao động bỏ việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?

Khóa luận nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân sự tại Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An, đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố và đề xuất giải pháp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc. Nghiên cứu được giới hạn tại trụ sở công ty (Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội), thời gian dữ liệu từ tháng 12/2018 đến tháng 3/2023, tập trung vào đối tượng cán bộ công nhân viên đang làm việc tại doanh nghiệp.

2. Tác giả sử dụng mô hình lý thuyết nào để làm khung phân tích?

Tác giả sử dụng Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) làm lý thuyết chủ đạo, chia thành hai nhóm: nhân tố duy trì (tiền lương, tính ổn định, điều kiện làm việc, chính sách, lãnh đạo, đồng nghiệp) và nhân tố động viên (trách nhiệm, sự hài lòng, bản chất công việc, cơ hội thăng tiến). Mô hình kết hợp thêm nhóm biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên, chức vụ, thu nhập) để kiểm định tác động đến sự gắn bó.

3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được triển khai ra sao?

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp: định tính qua phỏng vấn sâu 10 nhân sự thuộc các phòng ban để hoàn thiện thang đo; định lượng qua phát 120 phiếu khảo sát dùng thang đo Likert 5 mức độ với 62 biến quan sát, thu về 115 phiếu và xử lý 100 phiếu hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20.

4. Kết quả nghiên cứu định tính ghi nhận những phản hồi thực tế đáng chú ý nào từ người lao động?

Phỏng vấn sâu ($n = 10$) cho thấy 9/10 nhân viên hài lòng vì lương được trả chuẩn hạn vào ngày mùng 5 hàng tháng; nhân viên đội xe tải đánh giá cao việc có phụ cấp xăng xe khi giá nhiên liệu tăng; nhân viên nữ đặc biệt chú trọng chính sách thai sản và bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, 95% nhân viên phản ánh môi trường làm việc còn nhiều bất tiện như khu vực nhà ăn chật hẹp, bãi đỗ xe xuống cấp và nhà vệ sinh thiếu đồ dùng tẩy rửa.

5. Đặc trưng nhân khẩu học của mẫu khảo sát 100 nhân sự tại Công ty Tân Thành An có gì nổi bật?

Mẫu khảo sát ghi nhận 54% nhân sự là nữ và 45% là nam; 64% thuộc nhóm tuổi 18-30; 40% có trình độ đại học và 27% có trình độ cao đẳng; 44% có mức thu nhập 15-20 triệu đồng/tháng (chủ yếu thuộc khối kinh doanh hưởng lương theo hiệu suất); 40% nhân sự có thâm niên từ 1 đến dưới 3 năm; bộ phận kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 32% số người tham gia khảo sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Hằng đã vận dụng hệ thống Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg để nghiên cứu thực nghiệm bài toán gắn bó của người lao động tại Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Dịch vụ Tân Thành An. Thông qua việc kết hợp phỏng vấn sâu 10 nhân viên và khảo sát định lượng 100 phiếu hợp lệ, đề tài đã chỉ ra thực trạng mức độ thỏa mãn của nhân sự đối với tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách đãi ngộ và quan hệ nội bộ. Các giải pháp được đề xuất tại Chương III tập trung vào hoàn thiện cơ sở vật chất, minh bạch hóa cơ chế thăng tiến và chuẩn hóa quy chế lương thưởng, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.