Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong những năm gần đây kéo theo nhiều hệ lụy môi trường nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và gia tăng khí thải ô nhiễm. Thực trạng này đặt ra yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng năng lượng tại thành phố Hà Nội tăng trưởng mạnh mẽ với mức tăng bình quân trên 13%/năm trong giai đoạn 2000–2010 và trên 11%/năm giai đoạn 2020–2022, gấp 1,8 đến 2 lần tốc độ tăng trưởng GDP. Phần lớn điện năng được sản xuất từ than, dầu khí và thủy điện – những nguồn tài nguyên hữu hạn phát sinh lượng lớn phát thải khí nhà kính.

Trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng sinh hoạt hộ gia đình tại đô thị, các thiết bị điện tử gia dụng chiếm tỷ trọng chi phối: điều hòa không khí tiêu thụ nhiều nhất (khoảng 30–40% tổng lượng điện/năm), tiếp đến là bình nóng lạnh (18–20%/năm), tủ lạnh (16–18%/năm), cùng các thiết bị khác như máy giặt, bếp từ, nồi cơm điện và hệ thống chiếu sáng. Mặc dù Bộ Tài nguyên và Môi trường đã triển khai dán nhãn sinh thái (nhãn xanh) cho nhiều nhóm sản phẩm gia dụng (máy tính, tủ lạnh, máy giặt, bóng đèn), thực tiễn nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh tại Hà Nội vẫn còn những khoảng cách nhất định giữa ý định bảo vệ môi trường và hành động mua sắm thực tế. Nghiên cứu của sinh viên Phạm Thị Hiền tập trung làm rõ các yếu tố chi phối hành vi tiêu dùng xanh đối với nhóm sản phẩm điện tử gia dụng trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng tại Hà Nội?
  2. Cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp sản xuất cần có giải pháp nào để giải quyết yếu tố ảnh hưởng môi trường từ sản phẩm điện tử gia dụng, từ đó thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh?

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh đối với nhóm sản phẩm này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi tiêu dùng xanh.
  2. Phân tích thực trạng tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng tại Hà Nội.
  3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng tại Hà Nội.
  4. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh và sự tác động của chúng đối với các sản phẩm điện tử gia dụng tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu khảo sát sơ cấp trong khoảng thời gian từ tháng 06/2023 đến tháng 07/2023; số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2023.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các nhân tố tác động đến ý định và hành vi tiêu dùng các thiết bị điện tử gia dụng tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và hiện đại:

  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giả định ý định hành vi chịu sự chi phối của ba thành phần gồm Thái độ (Attitude), Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
  • Mô hình Giá trị – Thái độ – Hành vi (Value - Attitude - Behavior - VAB) của Homer và Kahle (1988), ứng dụng trong bối cảnh nghiên cứu hành vi mua xanh của Phạm Thị Lan Hương (2014).
  • Các mô hình mở rộng về tiêu dùng sản phẩm tiết kiệm năng lượng của Syed S. Alam và cộng sự (2019), Shwu-Ing Wu và Jia-Yi Chen (2014), Kamonthip Maichum và cộng sự (2017), cùng nghiên cứu về nhãn sinh thái của Rajyalakshmi Nittala (2014).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến trung gian (Ý định tiêu dùng - Y01), từ đó tác động đến 1 biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng - Y02), cùng các biến kiểm soát nhân khẩu học:

  • Biến độc lập: (X01) Thái độ; (X02) Chuẩn mực chủ quan; (X03) Nhận thức kiểm soát hành vi; (X04) Sự hiểu biết; (X05) Thông tin; (X06) Giá bán hợp lý; (X07) Tính sẵn có của sản phẩm/nhà phân phối; (X08) Xu hướng tiêu dùng.
  • Biến trung gian và phụ thuộc: (Y01) Ý định tiêu dùng xanh; (Y02) Hành vi tiêu dùng xanh thực tế.
  • Biến kiểm soát: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, quy mô gia đình, mức thu nhập hàng tháng, nghề nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với khách hàng có kinh nghiệm mua sắm và sử dụng thiết bị điện tử gia dụng tại Hà Nội theo khung 8 nội dung nhằm điều chỉnh thang đo, làm rõ bối cảnh văn hóa và hoàn thiện bảng câu hỏi.
  • Phương pháp điều tra sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ $N = 30$ để kiểm tra tính rõ ràng của bảng hỏi và loại bỏ sai sót ngữ nghĩa.
  • Phương pháp định lượng chính thức: Khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến và phát phiếu trực tiếp tại các khu vực dân cư, trung tâm điện máy ở Hà Nội. Tổng số phiếu phát ra là 513 phiếu; sau khi sàng lọc, loại bỏ 110 phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin hoặc không thuộc đối tượng), thu được 403 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ma trận tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê (2023), Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, các công trình nghiên cứu học thuật và các báo cáo năng lượng giai đoạn 2020–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của các khái niệm tiêu dùng xanh bắt đầu từ ấn phẩm Chiến lược bảo tồn Thế giới của IUCN (1980), Báo cáo Our Common Future của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987) và định nghĩa tiêu dùng bền vững tại Hội thảo Oslo (Na Uy, 1994). Tác giả phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế về hành vi người tiêu dùng xanh, chỉ ra khoảng cách lý thuyết khi phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tập trung ở các nước phát triển phương Tây hoặc tiếp cận các mặt hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), thực phẩm hữu cơ. Tại Hà Nội, các nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm điện tử gia dụng – nhóm sản phẩm có chu kỳ sử dụng dài và tiêu tốn nhiều điện năng sinh hoạt – vẫn còn khan hiếm. Chương này xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập cơ sở lý luận cho việc tích hợp các biến nhận thức môi trường, thông tin nhãn sinh thái, giá bán và khả năng tiếp cận vào mô hình TPB.

Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 biến độc lập, 2 biến phụ thuộc và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu từ X01 đến X09, cùng các giả thuyết về sự khác biệt nhân khẩu học (H2.1, H2.2). Tác giả mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng), quy trình lấy mẫu sơ bộ ($N = 30$) và điều tra chính thức ($N = 403$). Thang đo Likert 5 điểm được sử dụng để lượng hóa các biến quan sát. Tác giả công bố khung câu hỏi phỏng vấn sâu 8 nội dung tập trung vào: yếu tố quan tâm khi mua, nhận thức về sản phẩm tiết kiệm năng lượng, ý kiến gia đình/bạn bè, độ sẵn có, sự phù hợp của giá cả và đặc điểm văn hóa tiêu dùng tại Hà Nội.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được từ mẫu khảo sát 403 người tiêu dùng tại Hà Nội. Nội dung tập trung vào:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (giới tính, độ tuổi, học vấn, quy mô hộ gia đình, mức thu nhập và địa điểm mua sắm dự kiến).
  • Thống kê mô tả mức độ đồng ý của người tiêu dùng đối với từng nhóm nhân tố: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Khả năng kiểm soát hành vi, Sự hiểu biết, Thông tin, Giá bán hợp lý, Xu hướng tiêu dùng và Sự sẵn có của nhà phân phối.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thang đo nhân tố ảnh hưởng cũng như thang đo ý định và hành vi.
  • Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua xanh và mối quan hệ giữa ý định với hành vi thực tế, đồng thời phân tích sự khác biệt theo các nhóm đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 4: Quan điểm, giải pháp nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm điện tử gia dụng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, Chương 4 đưa ra các quan điểm định hướng và đánh giá tiềm năng thị trường tiêu dùng xanh tại Hà Nội. Tác giả xây dựng hệ thống các giải pháp và kiến nghị đồng bộ chia theo 4 nhóm chủ thể chính:

  1. Cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, quy chuẩn nhãn năng lượng và nhãn xanh, chính sách hỗ trợ giá/thuế cho sản phẩm sinh thái.
  2. Doanh nghiệp sản xuất: Đầu tư cải tiến công nghệ tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa chi phí sản xuất để giảm giá thành, minh bạch thông tin vòng đời sản phẩm và bao bì có thể tái chế.
  3. Nhà phân phối và các trung tâm điện máy: Mở rộng mạng lưới phân phối, cải thiện dịch vụ tư vấn tại điểm bán, tăng cường các chương trình khuyến mãi cho sản phẩm đạt chuẩn nhãn xanh.
  4. Người tiêu dùng: Nâng cao ý thức tiết kiệm điện, chủ động tìm hiểu thông tin nhãn sinh thái và thay đổi thói quen sử dụng, thải bỏ thiết bị điện tử gia dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Dữ liệu khảo sát từ 403 khách hàng tại Hà Nội ghi nhận các đặc trưng cơ bản về mẫu nghiên cứu và mức độ nhận định của người tiêu dùng đối với các nhóm yếu tố:

Chỉ tiêu nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng ($N = 403$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 141 35,0%
Nữ 262 65,0%
Độ tuổi 18 – 24 tuổi 271 67,8%
25 – 44 tuổi 108 26,2%
Trên 45 tuổi 24 6,0%
Trình độ học vấn Trung cấp / Cao đẳng 29 7,2%
Đại học 349 86,6%
Trên đại học 25 6,2%
Quy mô gia đình 1 người 12 3,0%
2 – 4 người 274 68,0%
Trên 4 người 117 29,0%
Thu nhập hàng tháng Dưới 6 triệu VND 243 60,4%
Từ 6 – 10 triệu VND 70 17,4%
Từ 10 – 20 triệu VND 23 5,7%
Từ 20 – 30 triệu VND 49 12,2%
Trên 30 triệu VND 19 4,7%
Địa điểm dự định mua sắm Media Mart 110 27,3%
Điện máy Xanh 110 27,3%
Nguyễn Kim 50 12,5%
Vinpro / Trần Anh / Khác 133 32,9%

Kết quả phân tích thống kê mô tả về các yếu tố tâm lý và hành vi:

  • Thái độ: Người tiêu dùng thể hiện thái độ rất tích cực với sản phẩm điện tử gia dụng tiết kiệm năng lượng: 87,6% cho rằng mua sản phẩm này là ý tưởng hay, 83,9% thích mua và 76,9% cảm thấy rất hứng thú.
  • Chuẩn mực chủ quan: Ý kiến từ những người xung quanh có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua, trong đó người thân trong gia đình tạo ảnh hưởng lớn nhất (69,5% đồng ý), tiếp theo là bạn bè (62,5% đồng ý) và đồng nghiệp/thần tượng (60,0% đồng ý).
  • Khả năng kiểm soát hành vi: 62,5% người được hỏi cho rằng họ hoàn toàn kiểm soát được quyết định mua; 56,6% khẳng định vẫn mua dù bạn bè khuyên không nên; tuy nhiên chỉ có 46,7% cho rằng bản thân có đủ khả năng tài chính để sở hữu các sản phẩm này (53,3% đánh giá chưa đủ khả năng chi trả).
  • Sự hiểu biết và Thông tin: 33,0% người tiêu dùng có hiểu biết rõ ràng về sản phẩm; 33,5% tích lũy kiến thức nhờ đã từng sử dụng trước đó. Có tới 74,0% khách hàng bị thu hút bởi sản phẩm dán nhãn thân thiện với môi trường và 68,2% có ấn tượng tốt với nhãn sinh thái. Khoảng 80,0% (4/5 người) thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường toàn cầu và biến đổi khí hậu. Về mức độ tiếp cận thông tin, 66,7% người tiêu dùng chắc chắn về tác động tích cực của sản phẩm đến môi trường, nhưng chỉ có 38,2% chắc chắn về khả năng tái chế của sản phẩm/bao bì và gần 45,0% cho rằng có đủ thông tin khi lựa chọn.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và mở rộng thành công mô hình TPB trong bối cảnh thị trường đồ điện tử gia dụng tại một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam), bổ sung các yếu tố đặc thù như sự hiểu biết môi trường, thông tin nhãn sinh thái, giá cả và tính sẵn có của mạng lưới phân phối.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức, thái độ và rào cản chi phí của người tiêu dùng Hà Nội; chỉ ra điểm nghẽn thông tin về khả năng tái chế và gánh nặng giá bán, làm căn cứ thực chứng cho các nhà sản xuất và bán lẻ thiết bị điện máy điều chỉnh chiến lược định giá, truyền thông và phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    1. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện dẫn đến cơ cấu mẫu khảo sát có sự lệch tầng: nhóm đối tượng trẻ (18–24 tuổi) chiếm tới 67,8% và nhóm thu nhập dưới 6 triệu đồng chiếm 60,4%, trong khi nhóm người tiêu dùng lớn tuổi (trên 45 tuổi) và nhóm thu nhập cao chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ các phân khúc dân cư tại Hà Nội.
    2. Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở địa bàn thành phố Hà Nội và nhóm sản phẩm điện tử gia dụng, chưa so sánh với các đô thị khác hoặc các nhóm sản phẩm có mức độ tiêu thụ điện năng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    1. Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện đồng đều hơn giữa các nhóm độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp.
    2. Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng (so sánh giữa Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các đô thị loại hai), đồng thời bổ sung các biến điều tiết văn hóa, chính sách trợ giá năng lượng nhằm đánh giá sâu hơn sự chuyển hóa từ ý định sang hành vi mua sắm thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hiền mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Phát triển: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, cách vận dụng và mở rộng mô hình TPB, cũng như phương pháp xử lý dữ liệu điều tra từ bảng hỏi.
  • Các nhà nghiên cứu về Tiêu dùng bền vững và Kinh tế Môi trường: Tham khảo hệ thống thang đo các biến độc lập (nhận thức nhãn sinh thái, kiểm soát hành vi, chuẩn mực chủ quan) và bộ câu hỏi phỏng vấn sâu 8 nội dung.
  • Doanh nghiệp sản xuất và các chuỗi bán lẻ điện máy (Media Mart, Điện máy Xanh, Nguyễn Kim...): Sử dụng các số liệu thực chứng về thị hiếu tiêu dùng, mức độ ảnh hưởng của gia đình/bạn bè và sự quan tâm đến nhãn năng lượng để xây dựng chính sách giá, chương trình truyền thông tại điểm bán và nâng cao năng lực tư vấn sản phẩm tiết kiệm điện.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Làm cơ sở tham khảo thực tiễn để đánh giá hiệu lực triển khai chương trình dán nhãn xanh, nhãn năng lượng và xây dựng các chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh tại các đô thị lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất bao nhiêu biến độc lập?
Khóa luận sử dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) kết hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA) và mô hình VAB. Tác giả đề xuất mô hình gồm 8 biến độc lập tác động đến Ý định tiêu dùng xanh: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Sự hiểu biết, Thông tin, Giá bán hợp lý, Tính sẵn có của sản phẩm/nhà phân phối và Xu hướng tiêu dùng.

2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu tiến hành điều tra sơ bộ trên 30 mẫu và điều tra chính thức với 513 phiếu phát ra. Sau khi loại bỏ 110 phiếu không hợp lệ, mẫu phân tích chính thức bao gồm 403 quan sát hợp lệ, được thu thập từ tháng 06/2023 đến tháng 07/2023 tại Hà Nội.

3. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát trong nghiên cứu là gì?
Trong 403 người tham gia khảo sát, nữ giới chiếm 65,0% (262 người); độ tuổi từ 18–24 chiếm 67,8% (271 người); trình độ học vấn đại học chiếm 86,6% (349 người); quy mô gia đình phổ biến từ 2–4 người (68,0%); và mức thu nhập hàng tháng dưới 6 triệu đồng chiếm 60,4% (243 người).

4. Thiết bị điện tử gia dụng nào được văn bản trích dẫn là tiêu thụ nhiều điện năng nhất trong gia đình?
Theo số liệu trích dẫn từ PGS.TS Nguyễn Việt Dũng (Đại học Bách Khoa Hà Nội) trong văn bản, điều hòa không khí là thiết bị tiêu thụ điện nhiều nhất trong gia đình (khoảng 30–40%/năm), tiếp theo là bình nóng lạnh (18–20%/năm) và tủ lạnh (16–18%/năm).

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong nhận thức và khả năng tiếp cận sản phẩm xanh của người tiêu dùng là gì?
Kết quả khảo sát chỉ ra hai điểm nghẽn chính: về tài chính, có tới 53,3% người tiêu dùng đánh giá chưa đủ khả năng chi trả để mua sắm thiết bị điện tử gia dụng tiết kiệm năng lượng; về thông tin, chỉ có 38,2% người tiêu dùng chắc chắn về khả năng tái chế của sản phẩm và bao bì.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh và lượng hóa thành công các yếu tố chi phối ý định, hành vi mua sắm thiết bị điện tử gia dụng tiết kiệm năng lượng tại thành phố Hà Nội trên mẫu khảo sát 403 quan sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định thái độ tích cực của người dân đối với nhãn sinh thái, đồng thời chỉ ra các rào cản thực tế về giá bán, khả năng tài chính và sự thiếu hụt thông tin về vòng đời sản phẩm. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất đồng bộ cho bốn nhóm chủ thể gồm cơ quan quản lý Nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, hệ thống phân phối và người tiêu dùng, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực trong việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững tại đô thị.