Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011–2020 đặt khu vực doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa (DNSXNVV) trước những biến động sâu sắc từ hội nhập kinh tế quốc tế, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, biến đổi khí hậu và đặc biệt là các cú sốc ngoại sinh như đại dịch COVID-19 cùng xung đột địa chính trị toàn cầu. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, "năm 2017, Việt Nam tăng trưởng GDP đạt 6,81% trong đó lĩnh vực sản xuất công nghiệp và xây dựng (đóng góp 33,34%) là thành tố quan trọng đóng góp cho sự cải thiện về tốc độ tăng trưởng. Chỉ số sản xuất công nghiệp đã tăng 7,85%, trong đó đóng góp quan trọng của sản xuất công nghiệp chế biến, chế tạo đã đạt tốc độ tăng trưởng 14,5%". Dù giữ vai trò huyết mạch trong tạo việc làm, tiêu thụ nguyên liệu nội địa và thúc đẩy chuỗi logistics, DNSXNVV đối mặt với nhiều rào cản nội tại về quy mô vốn, trình độ công nghệ và năng lực quản trị.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tế: các công trình trong và ngoài nước (như Trịnh Đức Chiều và cộng sự, 2010; Phan Thị Minh Lý, 2011; Lê Ngọc Nương, 2018; Bouazza và cộng sự, 2015) phần lớn tiếp cận DNNVV nói chung hoặc khảo sát tại một địa phương riêng lẻ, chủ yếu dựa trên các mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển trước biến cố dịch bệnh. Chưa có một công trình nào tích hợp đồng bộ vai trò can thiệp của chính sách quản lý nhà nước về kinh tế với các nhân tố mới nổi—bao gồm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN), định hướng tăng trưởng xanh (ĐHTTX) và tác động của dịch bệnh toàn cầu (DBTC)—dưới mô hình định lượng hiện đại.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đặng Thị Mai Hương (Chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Mã số 9.10, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2022) đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và 10 giả thuyết trọng tâm:

  • H1: Chính sách của Nhà nước tác động tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H2: Chính sách hỗ trợ của địa phương tác động tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H3: Trình độ công nghệ sản xuất có tác động cùng chiều đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H4: Nguồn nguyên liệu chủ động, ổn định tác động tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H5: Nguồn lao động và chất lượng nhân lực tác động tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H6: Năng lực quản lý của lãnh đạo doanh nghiệp tác động tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H7: Khả năng tiếp cận tài chính có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H8: Định hướng tăng trưởng xanh có tác động thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNSXNVV.
  • H9: Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tác động cùng chiều đến sự phát triển của DNSXNVV.
  • H10: Dịch bệnh toàn cầu (COVID-19) có tác động tiêu cực, gây cản trở sự phát triển của DNSXNVV.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, Lý thuyết các giai đoạn tăng trưởng của doanh nghiệp và Lý thuyết thể chế trong quản lý kinh tế. Về quy mô, công trình sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2020 trên 20 phân ngành sản xuất công nghiệp cấp 2 (VSIC 2007) kết hợp khảo sát sơ cấp tại hai trung tâm kinh tế đầu tàu là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mang lại giá trị thực tiễn cao cho tiến trình cơ cấu lại nền kinh tế theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các hướng tiếp cận đa dạng về động lực phát triển DNNVV. Nhóm nghiên cứu thể chế và chính sách vĩ mô do Thorsten Beck và cộng sự (2003), C. Mead (1987) khẳng định can thiệp của Nhà nước là điều kiện tiên quyết để tháo gỡ rào cản thị trường tại các quốc gia đang phát triển. Ngược lại, trường phái quản trị nội tại nhấn mạnh nguồn lực nội sinh: Nurul Indarti & Marja Langenberg (2005) chứng minh năng lực lãnh đạo và nguồn vốn là hai trụ cột quyết định tại Indonesia; Yang (2006) tại Đài Loan xác lập mối quan hệ nhân quả giữa định hướng tinh thần doanh nhân (EO), phong cách lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh; trong khi Aminul Islam và cộng sự (2008) tại Bangladesh định vị bí quyết quản lý cùng đặc tính sản phẩm là nhân tố sống còn.

Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  1. Luồng quan điểm ngoại sinh (Exogenous view) do Ibrahim (2008) tại Nigeria và Kamunge cùng cộng sự (2014) tại Kenya dẫn đầu, cho rằng cơ sở hạ tầng, khung pháp lý, sự hỗ trợ tài chính vĩ mô và dịch vụ thị trường giữ vai trò chi phối tuyệt đối đến sự sống còn của doanh nghiệp quy mô nhỏ.
  2. Luồng quan điểm nội sinh (Endogenous view) do Bouazza và cộng sự (2015) tại Algeria và Ghosh cùng cộng sự (2011) khi so sánh Singapore/Malaysia với Australia/New Zealand lập luận rằng các nhân tố nội tại như năng lực quản trị, khả năng phân khúc thị trường ngách và trình độ công nghệ mới là biến số giải thích phần lớn sự vượt trội về hiệu suất.

Tại Việt Nam, các tác giả Trịnh Đức Chiều và cộng sự (2010), Nguyễn Quốc Nghi và Mai Văn Nam (2011), Phan Thị Minh Lý (2011), Lê Quang Mạnh (2011), và Lê Ngọc Nương (2018) đã kiểm chứng vai trò của nguồn vốn, lao động, công nghệ và chính sách địa phương. Tuy nhiên, các nghiên cứu này bộc lộ ba khoảng trống y văn rõ nét:

  • Thiếu sự phân lập chuyên biệt cho khu vực sản xuất (manufacturing)—vốn chịu ràng buộc khắt khe về chuỗi cung ứng nguyên liệu và định mức khấu hao công nghệ so với khu vực thương mại - dịch vụ.
  • Chưa lượng hóa tương tác đồng thời giữa 3 nhóm yếu tố: Nhóm quản lý nhà nước, Nhóm năng lực nội tại doanh nghiệp và Nhóm môi trường biến động ngoại sinh (đặc biệt là khủng hoảng đại dịch toàn cầu).
  • Bỏ ngỏ các chiều kích phát triển phi tài chính hiện đại gồm Trách nhiệm xã hội (CSR) và Định hướng tăng trưởng xanh (Green Growth).

So với nghiên cứu của Bouazza và cộng sự (2015) ở Algeria (chỉ dừng lại ở hồi quy đa biến OLS với biến phụ thuộc doanh thu) hay công trình của Muhammad và cộng sự (2015) tại Pakistan, luận án này định vị bước tiến học thuật mới khi áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời tính đa hướng và tác động gián tiếp của hệ thống chính sách kinh tế trong trạng thái bình thường mới.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:

  • Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV - Barney, 1991; Wernerfelt, 1984): Nghiên cứu mở rộng nội hàm tài nguyên doanh nghiệp sản xuất không chỉ giới hạn ở máy móc hữu hình hay vốn tự có, mà bao gồm "năng lực xanh hóa quy trình" và "vốn xã hội tích lũy qua thực hiện CSR". Đây là nguồn lực vô hình tạo ra rào cản bắt chước bền vững.
  • Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Michael Porter, 1985, 1990): Bổ sung yếu tố "Chính sách hỗ trợ thích ứng khủng hoảng" như một động lực ngoại sinh tái cấu trúc mô hình 5 áp lực cạnh tranh, giúp các DNSXNVV duy trì lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm ngách.
  • Lý thuyết Các giai đoạn tăng trưởng (Greiner, 1972; Churchill & Lewis, 1983): Chứng minh rằng các điểm nghẽn khủng hoảng quản lý trong DNSXNVV Việt Nam (chuyển từ giai đoạn sinh tồn sang giai đoạn thành công/mở rộng) đòi hỏi sự chuyển dịch từ phong cách điều hành cảm tính của chủ doanh nghiệp sang quản trị chuẩn hóa và số hóa quy trình.
       +-------------------------------------------------------------+
       |             NHÓM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH TẾ                |
       |  - Chính sách Nhà nước (CP)    - Chính sách địa phương (CS) |
       +------------------------------+------------------------------+
                                      |
                                      v
+-------------------------------------+-------------------------------------+
|                     NHÓM NĂNG LỰC NỘI TẠI DOANH NGHIỆP                    |
| - Trình độ công nghệ (TĐCNSX)       - Năng lực quản lý (NLQL)              |
| - Tiếp cận tài chính (TCTC)         - Nguồn nhân lực & Lao động (LĐ)       |
| - Nguồn nguyên liệu (NNL)           - Tăng trưởng xanh & CSR (ĐHTTX, TNXH) |
+-------------------------------------+-------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |            SỰ PHÁT TRIỂN TOÀN DIỆN CỦA DNSXNVV              |
       |  - Quy mô & Số lượng         - Hiệu quả SXKD (ROA, ROE)     |
       |  - Cơ cấu chuyển dịch        - Năng lực nội sinh & Đóng góp |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      ^
                                      |
       +------------------------------+------------------------------+
       |               CÁC YẾU TỐ NGOẠI SINH BẤT ĐỊNH                |
       |    - Dịch bệnh toàn cầu (DBTC) / Cú sốc đứt gãy chuỗi       |
       +-------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 nhóm nhân tố tác động lên 5 tiêu chí phát triển của DNSXNVV:

  1. Nhóm yếu tố chức năng quản lý nhà nước về kinh tế: Môi trường thể chế, hệ thống chính sách ưu đãi thuế, tín dụng, quy hoạch mặt bằng sản xuất và mức độ hiệu quả của việc thực thi chính sách tại cấp chính quyền địa phương.
  2. Nhóm yếu tố nguồn lực nội sinh của doanh nghiệp: Công nghệ sản xuất, năng lực tài chính và tiếp cận tín dụng chính thức, chất lượng lao động kỹ thuật, sự chủ động nguồn cung ứng nguyên liệu, trình độ quản trị điều hành, việc lồng ghép chiến lược kinh doanh với trách nhiệm xã hội và chuẩn mực sản xuất xanh.
  3. Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô và sự kiện bất khả kháng: Tác động tiêu cực của đứt gãy logistics, suy giảm tổng cầu tiêu dùng toàn cầu do đại dịch COVID-19 và biến động giá nguyên vật liệu đầu vào.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình xác định rõ: tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đáp ứng tiêu chí pháp lý theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam và chịu sự điều tiết của hệ thống chính sách kinh tế vĩ mô trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập FTA thế hệ mới.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp quan điểm hậu thực chứng thực dụng (pragmatic mixed-methods), kết hợp linh hoạt giữa phân tích định tính và mô hình hóa định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua kỹ thuật thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn sâu các nhà quản lý kinh tế, đại diện hiệp hội ngành nghề và chủ doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát, đảm bảo tính giá trị nội dung (content validity) của thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu thử nghiệm $n = 35$ nhằm đánh giá độ tin cậy sơ bộ thông qua hệ số Cronbach's Alpha, loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu trước khi triển khai chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Phân tích dữ liệu đa cấp kết hợp giữa số liệu thứ cấp vĩ mô 10 năm (2011–2020) và điều tra sơ cấp quy mô lớn bằng bảng hỏi cấu trúc 5 mức độ Likert.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 3 giai đoạn và 7 bước chuẩn mực khoa học:

  • Giai đoạn 1 (Nghiên cứu tại bàn): Xác lập mục tiêu nghiên cứu và tổng hợp lý thuyết để xây dựng 10 giả thuyết ban đầu.
  • Giai đoạn 2 (Định tính & Chuẩn hóa thang đo): Xây dựng hệ thống thang đo đo lường các cấu trúc khái niệm ẩn (latent constructs).
  • Giai đoạn 3 (Định lượng & Kiểm định): Thu thập dữ liệu diện rộng; sàng lọc dữ liệu; kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các giả thuyết lý thuyết; cuối cùng là đúc kết hàm ý chính sách.

Các kiểm định chất lượng thang đo đạt chuẩn mực học thuật:

  • Hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha toàn bộ các nhóm thang đo đều vượt ngưỡng $0.70$.
  • Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) $> 0.70$ và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$, xác lập giá trị hội tụ vững chắc.
  • Chỉ số kiểm định tính tương thích mẫu Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt giá trị cao ($> 0.80$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$).

Data và phân tích

Bộ dữ liệu của luận án có tính đại diện và độ tin cậy cao nhờ sự kết hợp đa nguồn:

  1. Dữ liệu thứ cấp vĩ mô: Trích xuất từ Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (2011–2020) trên phạm vi toàn quốc (bao gồm tổng điều tra 100% doanh nghiệp tại 16 tỉnh có quy mô doanh nghiệp nhỏ và chọn mẫu phân tầng đối với các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai). Đồng thời tích hợp cơ sở dữ liệu từ Điều tra Năng lực cạnh tranh và Công nghệ doanh nghiệp (2011–2018) với quy mô mẫu khoảng 8.000 doanh nghiệp/năm.
  2. Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng các chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành DNSXNVV trên 20 phân ngành sản xuất tại Hà Nội và TP.HCM năm 2020.

Các phần mềm phân tích chuyên sâu gồm SPSS 20.0AMOS được sử dụng để chạy mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Các chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit Indices) đều thỏa mãn các tiêu chí khắt khe: $\chi^2/\text{df} < 3.0$, chỉ số CFI $> 0.90$, TLI $> 0.90$, GFI $> 0.90$ và RMSEA $< 0.08$, đảm bảo mô hình lý thuyết hoàn toàn tương thích với dữ liệu thực nghiệm thu thập.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả thực nghiệm từ luận án đem lại 5 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng và cơ chế tác động của các nhân tố đến sự phát triển của DNSXNVV Việt Nam:

  1. Hiệu ứng chi phối của Năng lực quản lý và Trình độ công nghệ: Năng lực quản trị điều hành của chủ doanh nghiệp và trình độ cơ giới hóa/tự động hóa sản xuất là hai nhân tố nội tại có hệ số tác động chuẩn hóa dương mạnh nhất và đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$). Doanh nghiệp có năng lực quản trị hiện đại thích ứng nhanh hơn $40%$ trước các biến động đứt gãy chuỗi cung ứng.
  2. "Nút thắt cổ chai" trong Tiếp cận tài chính chính thức: Khảo sát giai đoạn 2011–2020 chỉ ra tỷ lệ đòn bẩy tài chính của khu vực DNSXNVV rất cao nhưng hệ số nợ chủ yếu tập trung vào tín dụng ngắn hạn hoặc vay mượn phi chính thức. Khả năng tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi từ Luật Hỗ trợ DNNVV 2017 còn thấp do rào cản tài sản bảo đảm và yêu cầu minh bạch báo cáo tài chính.
  3. Phát hiện nghịch lý về Trách nhiệm xã hội (CSR) và Tăng trưởng xanh (Green Growth): Trái với quan niệm truyền thống cho rằng đầu tư CSR và môi trường làm gia tăng chi phí gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ, phân tích SEM chứng minh rằng các DNSXNVV chủ động thực hiện CSR và định hướng tăng trưởng xanh có hiệu suất sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) dài hạn vượt trội, đồng thời mở rộng năng lực xuất khẩu sang các thị trường khó tính (EU, Hoa Kỳ).
  4. Khoảng cách thực thi chính sách giữa Trung ương và Địa phương: Dù chính sách hỗ trợ từ Chính phủ (HTCP) ban hành nhiều văn bản đột phá (như Nghị định 39/2018/NĐ-CP, các gói kích cầu 26.000 tỷ đồng và 38.000 tỷ đồng), hiệu quả thực tế bị suy giảm đáng kể do khâu thực thi ở cấp chính quyền địa phương (CSHTĐP) còn thủ tục rườm rà, thiếu nhất quán và thiếu cơ chế hỗ trợ trực diện cho chuyển đổi công nghệ.
  5. Cú sốc tiêu cực mang tính cấu trúc từ Dịch bệnh toàn cầu (COVID-19): Đại dịch gây tác động tiêu cực trực diện thông qua việc làm đứt gãy nguồn nguyên liệu đầu vào và sụt giảm đơn hàng xuất khẩu lẫn nội địa, đẩy tỷ lệ DNSXNVV kinh doanh thua lỗ trong năm 2020 tăng cao rõ rệt so với giai đoạn 2011–2016.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tích hợp bổ sung thành công biến số "Chính sách quản lý kinh tế" như một biến điều tiết và thúc đẩy các cấu phần tài nguyên nội sinh (RBV) trong thời kỳ bất định.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường đa chỉ tiêu về "Sự phát triển DNSXNVV" không chỉ bó hẹp ở tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận mà bao quát 5 nhóm: quy mô, cơ cấu loại hình/ngành nghề tiến bộ, năng lực sản xuất, hiệu quả tài chính và mức độ đóng góp kinh tế - xã hội.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp sản xuất cần đoạn tuyệt với tư duy "kinh doanh bóc ngắn cắn dài", chủ động liên kết cụm ngành sản xuất, thành lập quỹ nội bộ đổi mới công nghệ và tái cấu trúc nguồn nhân lực theo chuẩn kỹ năng số.
  • Về chính sách quản lý nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý thực thi Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển từ hỗ trợ diện rộng sang hỗ trợ có trọng tâm vào 20 phân ngành sản xuất công nghiệp mũi nhọn.
    • Thiết lập Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia dành riêng cho DNSXNVV, áp dụng cơ chế giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng với tỷ lệ phần trăm kinh phí R&D trích lập.
    • Đẩy mạnh xây dựng hạ tầng số công nghiệp và cụm công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được nhiều đóng góp học thuật và thực tiễn giá trị, luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn không gian lấy mẫu sơ cấp: Dữ liệu điều tra bảng hỏi chuyên sâu mới tập trung chủ yếu tại 2 đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, chưa bao phủ toàn diện các địa bàn công nghiệp vệ tinh (như Bắc Ninh, Hải Dương, Đồng Nai, Bình Dương).
  2. Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Khảo sát sơ cấp thực hiện vào năm 2020 phản ánh trạng thái tâm lý và hiệu quả kinh doanh tại thời điểm đỉnh dịch COVID-19 bùng phát, có thể tạo ra độ lệch nhất định so với chu kỳ kinh doanh thông thường.
  3. Đặc thù ngành: Luận án gộp chung 20 phân ngành sản xuất công nghiệp để ước lượng mô hình SEM tổng quát mà chưa phân tích chuyên sâu mô hình hồi quy đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa các ngành thâm dụng lao động (dệt may, da giày) và thâm dụng vốn/công nghệ (điện tử, cơ khí chế tạo).
  4. Phương pháp phân tích: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến tính hoặc phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để khám phá các tổ hợp điều kiện phức tạp dẫn tới thành công của doanh nghiệp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng quy mô mẫu đa quốc gia, so sánh các DNSXNVV trong khối ASEAN (như Việt Nam - Thái Lan - Indonesia) trong bối cảnh thực thi các hiệp định RCEP, CPTPP.
  • Ứng dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data - GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh giữa đầu tư công nghệ và tăng trưởng doanh thu.
  • Khảo sát ảnh hưởng của các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đến khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp sản xuất nhỏ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại tác động lan tỏa trên nhiều bình diện:

  • Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp bộ khung thang đo chuẩn mực và dữ liệu tham chiếu giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Kinh tế phát triển và Quản trị kinh doanh. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn học thuật quan trọng trong các công bố khoa học quốc tế về kinh tế công nghiệp Việt Nam.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp sản xuất: Cung cấp luận cứ khoa học để các hiệp hội ngành nghề (Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam - VINASME, Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ - VASI) xây dựng chương trình tư vấn quản trị tinh gọn (Lean Manufacturing) và kết nối chuỗi cung ứng nội địa.
  • Hoạch định chính sách vĩ mô: Đóng góp trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc rà soát, đánh giá 5 năm thực thi Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017–2022), cũng như thiết kế các gói phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
  • Lợi ích xã hội: Gián tiếp hỗ trợ hàng triệu lao động trong khu vực sản xuất thông qua việc định hướng các chính sách đào tạo nghề, bảo hiểm và cải thiện môi trường làm việc bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp RBV - Thể chế - SEM, tiếp cận khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ rõ để mở rộng các đề tài luận án chuyên sâu về kinh tế vi mô và quản trị khủng hoảng.
  • Lãnh đạo & Chủ sở hữu DNSXNVV: Nhận diện rõ 10 nhân tố cốt lõi chi phối sự sống còn, từ đó xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ, quản trị dòng tiền và tích hợp định hướng xanh hóa sản xuất để gia tăng năng lực cạnh tranh.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Cơ quan Quản lý Nhà nước: Có bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence) vững chắc để tháo gỡ điểm nghẽn tại cấp địa phương, tối ưu hóa các thủ tục cấp tín dụng và ban hành chính sách kích cầu công nghệ phù hợp với thực tiễn chuyển đổi số.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV) với Lý thuyết Thể chế trong bối cảnh quản lý kinh tế khủng hoảng. Luận án đã mở rộng RBV bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện bất định của các nền kinh tế đang chuyển đổi, "trách nhiệm xã hội doanh nghiệp" và "định hướng tăng trưởng xanh" không phải là chi phí hao tổn mà đóng vai trò như các năng lực động (Dynamic Capabilities) giúp DNSXNVV chuyển hóa chính sách hỗ trợ vĩ mô thành lợi thế cạnh tranh nội tại.

2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình đi trước? Trả lời: So với nghiên cứu của Ibrahim (2008) tại Nigeria (chỉ sử dụng thống kê mô tả và phỏng vấn chuyên gia đơn giản) và Phan Thị Minh Lý (2011) tại Việt Nam (chỉ sử dụng mô hình hồi quy đa biến OLS), luận án tạo bước đột phá phương pháp luận khi kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp bảng 10 năm của Tổng cục Thống kê với phân tích phương trình cấu trúc đa biến SEM (thông qua EFA và CFA). Phương pháp này giúp xử lý triệt để sai số đo lường, kiểm định đồng thời các cấu trúc khái niệm ẩn và xác thực tính đơn hướng, giá trị hội tụ của thang đo.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là biến số Định hướng tăng trưởng xanh (ĐHTTX)Trách nhiệm xã hội (TNXHDN) có tương quan dương mạnh mẽ với sự gia tăng hiệu quả tài chính và khả năng phục hồi của doanh nghiệp sản xuất nhỏ. Dữ liệu khảo sát năm 2020 chỉ ra rằng các DNSXNVV duy trì cam kết CSR với người lao động và áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn đạt tỷ lệ sụt giảm doanh thu bình quân thấp hơn $18.5%$ so với nhóm doanh nghiệp cắt giảm toàn bộ chi phí xã hội khi dịch bệnh xảy ra.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 3 giai đoạn 7 bước; minh bạch hóa toàn bộ hệ thống thang đo bảng hỏi Likert 5 mức độ; quy định rõ ràng tiêu chí chọn mẫu phân tầng theo phân ngành cấp 2 (VSIC 2007) và quy mô vốn/lao động theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 39/2018/NĐ-CP; đồng thời công bố đầy đủ các chỉ số thống kê kiểm định (Cronbach's Alpha, bảng xoay nhân tố EFA, ma trận tương quan CFA), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trong các bối cảnh không gian và thời gian khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình tập trung vào: (1) Giai đoạn 2022–2025: Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) và chuyển đổi số đối với năng lực cạnh tranh của DNSXNVV; (2) Giai đoạn 2026–2030: Đo lường hiệu quả chuyển đổi chuỗi cung ứng tuần hoàn và thực thi tiêu chuẩn phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) của các cụm liên kết ngành sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa Việt Nam" của Đặng Thị Mai Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về quản lý kinh tế đối với sự phát triển của khu vực DNSXNVV, xác lập rõ nội hàm khái niệm và 5 nhóm tiêu chí đánh giá sự phát triển toàn diện (về số lượng, chuyển dịch cơ cấu, năng lực sản xuất, hiệu quả tài chính và đóng góp xã hội).
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) gồm 10 nhân tố, lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng biến số thuộc nhóm quản lý nhà nước, nguồn lực nội tại doanh nghiệp và môi trường ngoại sinh bất định.
  3. Bổ sung và kiểm chứng thực nghiệm 3 nhân tố mới: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, Định hướng tăng trưởng xanh và Tác động của dịch bệnh toàn cầu, mở ra cách tiếp cận hiện đại cho quản lý kinh tế thời kỳ hậu khủng hoảng.
  4. Phác họa bức tranh toàn cảnh thực trạng DNSXNVV giai đoạn 2011–2020 bằng việc kết hợp bộ dữ liệu thứ cấp vĩ mô của Tổng cục Thống kê và khảo sát sơ cấp chuyên sâu tại hai trung tâm kinh tế đầu tàu Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao hiệu lực thực thi của chính quyền địa phương, xây dựng hạ tầng số và phát triển quỹ đổi mới công nghệ hỗ trợ DNSXNVV vươn lên thành động lực tăng trưởng mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam.