Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi dê là nghề truyền thống có vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại các tỉnh Trung du và miền núi phía Bắc nhờ khả năng tận dụng tốt nguồn thức ăn tự nhiên và địa hình đồi dốc. Tuy nhiên, theo Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên năm 2018 và 2019, tổng đàn dê của tỉnh đã có sự sụt giảm nghiêm trọng: từ 42.164 con (tháng 10/2018) giảm xuống còn 21.981 con (năm 2019), tương đương mức giảm 20.183 con (52,13%), kéo theo sự sụt giảm sản lượng thịt hơi xuất chuồng. Một trong những nguyên nhân trực tiếp gây tổn thất cho đàn gia súc là sự bùng phát của các bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp như viêm phổi, viêm kết mạc mắt, tiêu chảy, viêm loét miệng, ký sinh trùng và viêm vú.

Nhằm giải quyết các khó khăn thực tiễn về dịch bệnh trên đàn dê địa phương tại cơ sở chăn nuôi vùng núi, đề tài "Thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, Thái Nguyên" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu biện pháp phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại Hợp tác xã Chăn nuôi động vật Bản địa, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Đưa ra giải pháp phòng bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương nuôi tại trại.
  3. Ứng dụng phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh thường gặp (viêm phổi, viêm kết mạc mắt) trên đàn dê nhằm hạn chế tỷ lệ chết và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn dê địa phương Định Hóa (người dân địa phương gọi là dê Nản, có nguồn gốc từ loài dê núi Sơn Dương).
  • Phạm vi không gian: Hợp tác xã Chăn nuôi động vật Bản địa, xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 5,8 ha, có 1,5 ha trồng cỏ thức ăn và 1 ha bãi chăn thả).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 27/05/2020 đến ngày 27/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học

  • Phân loại học: Dê thuộc lớp Động vật có vú (Mammalia), bộ Guốc chẵn (Artiodactyla), bộ phụ Nhai lại (Ruminantia), họ Sừng rỗng (Bovidae/Covicorvia), phân họ Dê cừu (Caprinae/Capra rovanae), chi Dê (Capra), loài dê nhà (Capra hircus). Tổ tiên trực tiếp gồm hai nhóm dê rừng chính: Capra aegagrus (dê rừng Bezoar) và Capra falconeri (dê rừng Markhor).
  • Đặc điểm dê địa phương Định Hóa: Tầm vóc thấp nhỏ; màu lông chủ yếu là cánh gián, vàng nhạt hoặc xám; khối lượng sơ sinh đạt 1,2 - 1,3 kg; 6 tháng tuổi đạt 5 - 7 kg; trưởng thành con đực đạt 25 - 30 kg, con cái đạt 17 - 20 kg.
  • Đặc điểm tiêu hóa và sinh sản: Dạ dày 4 ngăn gồm dạ cỏ (chiếm khoảng 80% thể tích dạ dày, dung tích toàn bộ lên tới 30 lít), dạ tổ ong (dung tích 1 - 2 lít), dạ lá sách và dạ múi khế (dài khoảng 40 cm). Chu kỳ động dục 19 - 21 ngày, thời gian mang thai 146 - 150 ngày, số con đẻ bình quân 1,5 con/lứa, số lứa đẻ bình quân 1,6 - 1,7 lứa/năm.
  • Căn bệnh học:
    • Bệnh viêm phổi: Tác nhân do vi khuẩn Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica, Mycoplasma hoặc vi khuẩn cơ hội đường hô hấp khi thời tiết chuyển mùa.
    • Bệnh viêm kết mạc mắt: Gây ra bởi tổn thương cơ học, dị vật, bụi bẩn kết hợp nhiễm khuẩn Branhamella ovis, Mycoplasma, Chlamydia psittaci hoặc Listeria monocytogenes.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương thức chăn nuôi theo dõi: Bán chăn thả (chăn thả ban ngày trên đồng cỏ, bổ sung thức ăn xanh thô cỏ VA06, lá chát và thức ăn tinh tại chuồng).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Theo dõi lâm sàng trực tiếp trên toàn bộ 29 con dê ở các nhóm tuổi để phát hiện sớm triệu chứng bệnh lý (sốt, chảy nước mũi, ho, khó thở, chảy dịch mắt, loét giác mạc).
  • Phương pháp điều trị thực nghiệm: Sử dụng các loại thuốc thú y theo phác đồ quy định: Streptomycin 1g, CEF 750 (Cefquinome sulfate 750 mg), Bio-Gentadrop (Gentamicin + Dexamethasone), dung dịch Sulfat kẽm 10%, Diclofenac 2,5%, dung dịch bổ trợ Ca-Mg-B6.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và xử lý các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh thông qua phần mềm Microsoft Excel: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số dê mắc bệnh}}{\text{Số dê theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi dê vùng Trung du và miền núi phía Bắc; phân tích số liệu biến động giảm đàn dê tại tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2018 - 2019; xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc xây dựng quy trình phòng trị bệnh cho dê bản địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội cơ sở thực tập: Phân tích khí hậu hai mùa (mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ 23 - 28°C; mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ 15 - 19°C), nguồn nước Sông Cầu, hệ thống giao thông và hiện trạng chăn nuôi tại HTX Chăn nuôi động vật Bản địa xã Tức Tranh, huyện Phú Lương.
  • Cơ sở khoa học về giống và bệnh học: Hệ thống hóa vị trí phân loại học, cấu tạo bộ máy tiêu hóa dạ dày 4 ngăn, chỉ tiêu sinh sản của dê địa phương Định Hóa; cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị viêm phổi, viêm kết mạc mắt.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước (Trung tâm Dê và Thỏ Sơn Tây, nghiên cứu của Đặng Vũ Bình, Đinh Văn Bình, Nguyễn Thị Kim Lan) và các nghiên cứu quốc tế về bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng (Eimeria, Contagious Ecthyma, Mannheimia haemolytica).
  • Dược lý thú y: Nêu rõ thành phần, công dụng, liều dùng các chế phẩm: Streptomycin 1g, Bio-Gentadrop, Ca-Mg-B6, CEF 750, Diclofenac 2,5%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập đối tượng nghiên cứu gồm 29 con dê Định Hóa; thời gian triển khai 6 tháng (27/05/2020 - 27/11/2020); xác định các nội dung: điều tra cơ cấu đàn, công tác nuôi dưỡng vệ sinh thú y, tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi và viêm kết mạc mắt theo tháng và theo lứa tuổi, quy trình tiêm vaccine, phác đồ điều trị bệnh trên dê và các gia súc khác (ngựa, bò, hươu sao); công thức thống kê tính toán.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Cơ cấu đàn vật nuôi tại cơ sở: Khảo sát tổng đàn gia súc do tác giả trực tiếp chăm sóc gồm 29 con dê, 40 con ngựa, 39 con hươu sao và 3 con bò.
  • Công tác nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh: Thiết lập quy trình chăm sóc dê cái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc dê con sơ sinh; lịch vệ sinh chuồng trại 10 lần dọn chuồng/tháng, 1 lần dọn phân/tháng, 2 lần phun sát trùng/tháng, 1 lần rải vôi/tháng (đạt 100% kế hoạch); kết quả tiêm phòng vaccine đạt 100% an toàn trên dê, ngựa và bò.
  • Tình hình mắc bệnh trên đàn dê: Phân tích tỷ lệ mắc bệnh chung, tỷ lệ mắc theo nhóm tuổi (sơ sinh - 6 tháng, 6 - 12 tháng, >12 tháng) và diễn biến tỷ lệ mắc bệnh qua các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 11/2020).
  • Kết quả điều trị và công tác phục vụ sản xuất: Đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị viêm phổi, viêm kết mạc mắt trên đàn dê; tổng hợp kết quả tiêm phòng và điều trị hội chứng đau bụng ở ngựa, viêm mắt ở ngựa, bệnh tiêu chảy phân trắng và tiêu chảy phân lỏng ở hươu sao.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận cụ thể về tình hình dịch bệnh trên đàn dê tại trại; chỉ rõ các giai đoạn và thời điểm dê dễ mẫn cảm với bệnh; đề xuất các giải pháp kỹ thuật về quy trình thú y phòng bệnh, cải tạo hệ thống chuồng trại, bổ sung nhân lực và mở rộng nguồn thức ăn thô xanh kết hợp công thức phối trộn thức ăn tinh.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Cơ cấu đàn vật nuôi trực tiếp chăm sóc tại cơ sở

STT Đối tượng vật nuôi Số lượng (con)
1 Dê đực giống 2
2 Dê cái sinh sản 7
3 Dê choai (dê thịt) 9
4 Dê con theo mẹ 11
Tổng Đàn dê theo dõi 29
5 Đàn ngựa (3 đực giống, 34 cái sinh sản, 1 con theo mẹ, 2 ngựa thịt) 40
6 Đàn hươu sao (8 đực giống, 31 cái sinh sản) 39
7 Đàn bò 3

Công tác tiêm phòng vaccine trên đàn dê

  • Vaccine đậu dê: Tiêm 15 con (1 tháng tuổi), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Vaccine tụ huyết trùng: Tiêm 27 con (3 tháng tuổi), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Vaccine lở mồm long móng: Tiêm 29 con (4 tháng tuổi), tỷ lệ an toàn đạt 100%.

Tình hình dịch bệnh và tỷ lệ mắc bệnh trên đàn dê

Tên bệnh Số dê theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
Viêm kết mạc mắt 29 5 17,24
Viêm phổi 29 2 6,89
  • Theo lứa tuổi:
    • Nhóm sơ sinh - 6 tháng tuổi (15 con theo dõi): 4 con mắc viêm kết mạc mắt, 0 con viêm phổi; tỷ lệ mắc bệnh 26,67%.
    • Nhóm 6 - 12 tháng tuổi (8 con theo dõi): 1 con mắc viêm phổi, 1 con mắc viêm kết mạc mắt; tỷ lệ mắc bệnh 25,00%.
    • Nhóm > 12 tháng tuổi (6 con theo dõi): 1 con mắc viêm phổi, 0 con viêm kết mạc mắt; tỷ lệ mắc bệnh 16,67%.
  • Theo thời gian (tháng theo dõi):
    • Tháng 6: 25 con theo dõi, 3 con mắc viêm kết mạc (tỷ lệ 12,00%).
    • Tháng 7: 27 con theo dõi, 1 con mắc viêm kết mạc (tỷ lệ 3,71%).
    • Tháng 8: 28 con theo dõi, 1 con mắc viêm phổi (tỷ lệ 3,57%).
    • Tháng 9: 29 con theo dõi, 1 con mắc viêm phổi, 1 con mắc viêm kết mạc (tỷ lệ 6,90%).
    • Tháng 10 và Tháng 11: 29 con theo dõi, 0 con mắc bệnh (tỷ lệ 0,00%).

Hiệu quả điều trị bệnh trên đàn dê và vật nuôi khác

  • Trên đàn dê:
    • Viêm phổi (2 con điều trị bằng kháng sinh kết hợp trợ sức): 2 con khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi đạt 100%.
    • Viêm kết mạc mắt (5 con điều trị bằng rửa nước muối, nhỏ dung dịch sulfat kẽm 10% và thuốc nhỏ mắt/thuốc mỡ kháng sinh): 5 con khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi đạt 100%.
  • Trên đàn gia súc khác tại cơ sở:
    • Ngựa: Điều trị hội chứng đau bụng khỏi 9/9 con (100%); điều trị viêm mắt khỏi 2/2 con (100%); tiêm phòng ký sinh trùng đường máu và tiên mao trùng cho 40 con ngựa đạt 100% an toàn.
    • Hươu sao: Điều trị tiêu chảy phân trắng khỏi 1/2 con (50%); điều trị tiêu chảy phân lỏng khỏi 0/1 con (0%).

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cắt tỉa, dọn dẹp cành cây thừa sắc nhọn trong chuồng nuôi và bãi chăn thả để ngăn chặn tổn thương giác mạc gây viêm kết mạc mắt.
  • Tăng cường chế độ dinh dưỡng, che chắn chuồng trại tránh gió lùa và ẩm ướt trong giai đoạn chuyển mùa (đặc biệt là tháng 9 giao thời giữa mùa nóng và mùa lạnh) nhằm phòng ngừa viêm phổi.
  • Thiết lập quy trình tiêm vaccine định kỳ (đậu dê, tụ huyết trùng, lở mồm long móng) và lịch vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt.
  • Cải tạo hệ thống máng ăn, bổ sung nhân lực vận hành trang trại, mở rộng diện tích trồng cây ăn quả và cỏ dự trữ cho mùa đông.

3. Đóng góp của đề tài

Cung cấp số liệu thực nghiệm về đặc điểm lâm sàng, cơ cấu dịch bệnh và tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi và theo mùa vụ trên đàn dê địa phương Định Hóa; chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh nội khoa, ngoại khoa và truyền nhiễm tại mô hình bán chăn thả vùng trung du miền núi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô đàn dê tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất ($n = 29$ con) trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2020), do đó chưa bao quát toàn bộ diễn biến dịch tễ trong cả năm (đặc biệt là các tháng chính đông từ tháng 12 đến tháng 3). Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên khám lâm sàng, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu để định danh chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều đàn dê địa phương tại các nông hộ khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; thực hiện phân lập vi khuẩn, kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) đối với các mầm bệnh viêm phổi và tiêu chảy; nghiên cứu hoàn thiện quy trình phối trộn thức ăn hoàn chỉnh nhằm nâng cao sức đề kháng cho dê bản địa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Dược Thú y, Thú y và Chăn nuôi:

  • Kỹ thuật chẩn đoán và điều trị lâm sàng: Phần mô tả triệu chứng, nguyên nhân và phác đồ dùng thuốc điều trị viêm phổi, viêm kết mạc mắt ở dê, hội chứng đau bụng ở ngựa và tiêu chảy ở hươu sao.
  • Quy trình vệ sinh phòng dịch: Bảng lịch trình dọn dẹp chuồng trại, tiêu độc khử trùng và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho đàn gia súc bản địa.
  • Dữ liệu thực tiễn chăn nuôi: Nguồn tham khảo hữu ích cho các hợp tác xã, trang trại và hộ gia đình đang chăn nuôi dê giống Định Hóa hoặc các giống dê địa phương theo phương thức bán chăn thả.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn dê địa phương Định Hóa theo dõi tại HTX có cơ cấu số lượng như thế nào?

Tổng đàn dê trực tiếp theo dõi gồm 29 con, trong đó có 2 con dê đực giống, 7 con dê cái sinh sản, 9 con dê choai (dê nuôi thịt) và 11 con dê con theo mẹ.

2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm kết mạc mắt và viêm phổi trên đàn dê tại trại là bao nhiêu?

Trong 29 con dê theo dõi suốt 6 tháng, có 5 con mắc bệnh viêm kết mạc mắt (chiếm tỷ lệ 17,24%) và 2 con mắc bệnh viêm phổi (chiếm tỷ lệ 6,89%).

3. Lứa tuổi nào của đàn dê có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất?

Dê ở giai đoạn từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 26,67% (4/15 con mắc bệnh, đều là bệnh viêm kết mạc mắt), do sức đề kháng của dê con còn non yếu và dê bị tách mẹ sớm.

4. Tình hình mắc bệnh của đàn dê biến động như thế nào qua các tháng thực tập?

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất xảy ra vào tháng 6 (12,00%) do thời tiết nắng nóng làm giảm sức đề kháng; tháng 9 ghi nhận các ca mắc viêm phổi (6,90%) do thời tiết chuyển từ mùa nóng sang mùa lạnh; các tháng 10 và 11 không ghi nhận cá thể dê nào mắc bệnh (0,00%).

5. Kết quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn gia súc tại cơ sở đạt tỷ lệ ra sao?

Trên đàn dê, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100% cho cả viêm phổi (2/2 con) và viêm kết mạc mắt (5/5 con). Trên đàn ngựa, điều trị khỏi 100% hội chứng đau bụng (9/9 con) và viêm mắt (2/2 con). Trên đàn hươu sao, bệnh tiêu chảy phân trắng chữa khỏi 50% (1/2 con), trong khi ca mắc tiêu chảy phân lỏng không chữa khỏi (0/1 con).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Là Thành Đoàn đã phản ánh đầy đủ thực trạng chăn nuôi và tình hình dịch bệnh trên đàn dê địa phương Định Hóa tại Hợp tác xã Chăn nuôi động vật Bản địa, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu xác định bệnh viêm kết mạc mắt (17,24%) và viêm phổi (6,89%) là hai bệnh phổ biến nhất, tập trung nhiều ở nhóm dê dưới 6 tháng tuổi và các thời điểm thời tiết thay đổi bất lợi. Nhờ phát hiện kịp thời và áp dụng đúng phác đồ điều trị kết hợp quy trình vệ sinh, tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt, tỷ lệ chữa khỏi trên đàn dê đã đạt 100%, góp phần bảo vệ đàn vật nuôi và mang lại giá trị thực tiễn cho công tác thú y tại cơ sở.