Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, mật độ nuôi nhốt cao trong các trang trại công nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm phát sinh và lây lan, trong đó phổ biến và phức tạp nhất là hội chứng bệnh đường hô hấp. Mặc dù bệnh đường hô hấp thường không gây tỷ lệ chết ồ ạt, song bệnh làm lợn sinh trưởng chậm, giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn, kéo dài thời gian nuôi và phát sinh chi phí điều trị lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi. Nhằm tìm kiếm giải pháp phòng trị phù hợp tại địa phương, đề tài "Tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt và so sánh hiệu lực của thuốc điều trị bệnh tại trại lợn xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục đích của đề tài gồm hai nội dung chính:
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn tại trại lợn của hộ gia đình ông Đào Duy Lễ thuộc xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá hiệu lực điều trị bệnh đường hô hấp của hai loại kháng sinh: Tylosin - 50 và Tulavitryl.
Để cụ thể hóa mục đích trên, các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm:
- Đánh giá tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại theo các yếu tố dịch tễ (chuồng nuôi, tính biệt, tháng nuôi và lứa tuổi).
- Xác định các biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng của lợn mắc bệnh đường hô hấp.
- Đánh giá và so sánh hiệu lực điều trị bệnh hô hấp của hai loại thuốc Tylosin - 50 và Tulavitryl.
- Đề xuất khuyến cáo chuyên môn cho người chăn nuôi về biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp đạt hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi.
- Phạm vi nghiên cứu: Tình hình nhiễm một số bệnh đường hô hấp và thử nghiệm hiệu lực thuốc thú y tại trại lợn ông Đào Duy Lễ, xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/5/2015 đến ngày 18/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Căn cứ khoa học của đề tài dựa trên các kiến thức về sinh lý học hô hấp động vật và bệnh học thú y chuyên biệt trên loài lợn. Bộ máy hô hấp của lợn tiếp xúc trực tiếp với môi trường không khí bên ngoài qua đường mũi, kết hợp tập tính ủi dũi khiến niêm mạc hô hấp luôn có hệ vi sinh vật thường trú. Khi có các yếu tố bất lợi tác động (thời tiết biến động đột ngột, độ ẩm cao, tiểu khí hậu chuồng nuôi kém, hàm lượng khí độc $NH_3, H_2S$ tăng cao), cân bằng sinh học bị phá vỡ, mầm bệnh tăng độc lực và gây tổn thương niêm mạc. Tần số hô hấp bình thường của lợn có thể tăng vọt từ trạng thái nghỉ ngơi lên mức 60–100–150 lần/phút, thậm chí tới 200 lần/phút khi tổn thương phổi tiến triển (như trong bệnh suyễn lợn).
Về căn nguyên gây bệnh, tác giả tổng quan hệ thống tác nhân vi sinh vật bao gồm:
- Vi khuẩn cố định và cơ hội: Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng), Mycoplasma hyopneumoniae (gây viêm phổi địa phương / suyễn lợn), Actinobacillus pleuropneumoniae (gây viêm phổi - màng phổi), Streptococcus suis, Staphylococcus aureus, Haemophilus parasuis, Diplococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae.
- Virus: PRRSV (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp), Swine Influenza virus (virus cúm lợn các type A/H1N1, H3N2, H1N2), Pneumonia of pig virus.
- Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus (M. elongatus, M. pudendotectus, M. salmi) và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.
Về dược lý can thiệp, nghiên cứu sử dụng hai hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm macrolide và dẫn xuất triamilide thế hệ mới:
- Tylosin - 50: Hoạt chất Tylosin hàm lượng 50 mg/ml, kháng sinh nhóm macrolide tác động ức chế tổng hợp protein vi khuẩn, nhạy cảm với vi khuẩn Gram dương và Mycoplasma.
- Tulavitryl: Hoạt chất Tulathromycin hàm lượng 25 mg/ml, nhóm triamilide (phân nhóm macrolide bán tổng hợp), có đặc tính hấp thu nhanh và thời gian bán thải kéo dài, duy trì nồng độ điều trị hữu hiệu tại mô phổi từ 9 đến 15 ngày chỉ với một liều tiêm duy nhất.
Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp thử nghiệm lâm sàng:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Theo dõi tổng đàn 464 cá thể lợn thịt. Thực hiện quan sát, phát hiện lâm sàng định kỳ vào lúc sáng sớm và chiều tối (khi lợn đã ăn no và yên tĩnh). Ghi nhận các chỉ tiêu mắc bệnh theo khu chuồng (A, B, C), theo tính biệt (đực, cái), theo tháng trong năm (từ tháng 6 đến tháng 10/2015), và theo lứa tuổi (sau cai sữa đến 2 tháng tuổi, >2–3 tháng, >3–4 tháng, >4–5 tháng).
- Phương pháp giám định triệu chứng: Thống kê tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng như sốt, ho, khó thở, thở thể bụng, dáng ngồi thở như chó, chảy dịch mũi mắt.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị (Clinical Field Trial): Lựa chọn 64 lợn mắc bệnh đường hô hấp có triệu chứng điển hình, phân ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm tương đồng về thể trạng, mức độ bệnh và điều kiện chăm sóc:
- Lô I (32 con): Tiêm bắp Tylosin - 50 với liều 1,5–2 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục; kết hợp Gluco - K - C (1 ml/7–10 kg thể trọng/ngày).
- Lô II (32 con): Tiêm bắp Tulavitryl với liều duy nhất 1 ml/40 kg thể trọng; kết hợp thuốc bổ trợ Gluco - K - C (1 ml/7–10 kg thể trọng/ngày) trong 3–5 ngày.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán tỷ lệ phần trăm và xử lý bằng các công thức thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (tính số trung bình $\bar{X}$, độ lệch tiêu chuẩn $S_x$, sai số trung bình $m_x$) theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh đường hô hấp trong chăn nuôi lợn tập trung tại tỉnh Thái Nguyên, xác định mục đích, 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học trong việc nâng cao kỹ năng thực địa và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng phác đồ điều trị bệnh hiệu quả cho người chăn nuôi lợn thịt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này trình bày có hệ thống về đặc điểm giải phẫu và sinh lý hô hấp của lợn; phân tích nguồn gốc, dịch tễ học và cơ chế gây bệnh của các nhóm vi khuẩn (Pasteurella, Staphylococcus, Streptococcus, Mycoplasma...), virus (PRRS, cúm lợn) và ký sinh trùng đường thở. Tác giả điểm luận các tài nguyên nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến sự phân lập vi khuẩn hô hấp, đặc tính kháng kháng sinh, đồng thời giới thiệu chi tiết dược lý học của hai loại thuốc thử nghiệm là Tylosin và Tulathromycin (Tulavitryl).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định địa điểm tại trại lợn ông Đào Duy Lễ với quy mô 464 lợn thịt từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11/2015. Mô tả chi tiết quy trình theo dõi dịch tễ học lâm sàng, tiêu chí đánh giá triệu chứng, sơ đồ bố trí thử nghiệm điều trị so sánh 2 lô (mỗi lô 32 con), quy cách dùng thuốc và các công thức toán thống kê sinh vật học áp dụng.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu khảo sát và kết quả thử nghiệm lâm sàng, chia làm hai mảng chính:
1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại:
- Công tác tiêm phòng: Đã tiêm vắc xin cho 464 con đạt tỷ lệ 100% đối với ba bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gồm Lở mồm long móng (vắc xin Aftofor lúc 7 và 11 tuần tuổi), Tai xanh (vắc xin Amervac PRRS lúc 4 tuần tuổi), và Dịch tả lợn (vắc xin HC-Vac lúc 5 và 9 tuần tuổi).
- Công tác điều trị các bệnh khác: Tham gia điều trị 72 ca tiêu chảy (khỏi 70 con, đạt 97,20% bằng Flofenicol hoặc Hamcoli-S kết hợp Gluco-K-C-Namin), điều trị 2 ca viêm khớp (khỏi 2 con, đạt 100% bằng Gentamycin).
- Công tác vệ sinh tiêu độc: Khử trùng $240\text{ m}^2$ hố sát trùng, tẩy rửa $500\text{ m}^2$ chuồng nuôi và phun thuốc sát trùng trên diện tích $24.000\text{ m}^2$.
2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
- Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp chung của trại là 13,79% (64/464 con). Có sự chênh lệch rõ nét giữa các khu chuồng do điều kiện vệ sinh và mật độ nuôi dưỡng: Khu A có tỷ lệ mắc cao nhất (30,19%), tiếp đến là Khu C (19,59%), và Khu B thấp nhất (4,61%).
| Khu chuồng |
Số lợn theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Khu A |
53 |
16 |
30,19 |
| Khu B |
217 |
10 |
4,61 |
| Khu C |
194 |
38 |
19,59 |
| Tính chung |
464 |
64 |
13,79 |
- Tỷ lệ mắc theo tính biệt: Đực mắc 13,43% (27/201 con), Cái mắc 14,07% (37/263 con). Sự khác biệt không đáng kể, cho thấy tính biệt không ảnh hưởng tới nguy cơ nhiễm bệnh đường hô hấp ở lợn thịt.
- Tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi: Thấp nhất vào tháng 6 (9,21%) và tháng 8 (9,52%); tăng vọt vào tháng 9 (22,00%) và duy trì mức cao ở tháng 10 (16,84%) do ảnh hưởng của thời tiết chuyển mùa từ thu sang đông, biên độ nhiệt ngày đêm lớn làm giảm sức đề kháng của lợn.
| Tháng |
Số lợn điều tra (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Tháng 6 |
76 |
7 |
9,21 |
| Tháng 7 |
88 |
9 |
10,23 |
| Tháng 8 |
105 |
10 |
9,52 |
| Tháng 9 |
100 |
22 |
22,00 |
| Tháng 10 |
95 |
16 |
16,84 |
| Tính chung |
464 |
64 |
13,79 |
- Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Lợn sau cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (4,61%); tỷ lệ tăng dần ở giai đoạn >2–3 tháng tuổi (19,01%), đạt đỉnh điểm ở giai đoạn >3–4 tháng tuổi (30,19%), sau đó giảm xuống ở giai đoạn >4–5 tháng tuổi (20,55%). Nguyên nhân giai đoạn >3–4 tháng tuổi mắc cao do thay đổi thức ăn (chuyển cám 551 sang 552) và thời gian phơi nhiễm với môi trường chuồng nuôi kéo dài.
| Tháng tuổi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Sau cai sữa – 2 tháng |
217 |
10 |
4,61 |
| >2 – 3 tháng |
121 |
23 |
19,01 |
| >3 – 4 tháng |
53 |
16 |
30,19 |
| >4 – 5 tháng |
73 |
15 |
20,55 |
| Tính chung |
464 |
64 |
13,79 |
- Triệu chứng lâm sàng chủ yếu trên 64 lợn mắc bệnh:
- Ho dai dẳng, khó thở: 64/64 con (100%).
- Ho vào sáng sớm, chiều tối: 52/64 con (75,00%).
- Mệt mỏi, ủ rũ, kém ăn: 39/64 con (60,94%).
- Thở thể bụng: 36/64 con (56,25%).
- Ngồi thở như chó ngồi: 28/64 con (43,75%).
- Chảy nước mắt, nước mũi: 17/64 con (26,56%).
- Sốt cao: 5/64 con (7,81%).
- Vùng da mỏng tím tái: 0/64 con (0,00%).
- Tỷ lệ lợn chết do bệnh đường hô hấp: Trong 64 lợn mắc bệnh có 3 con chết (tỷ lệ chết/số mắc là 4,69%). Các tháng 6, 7, 8 không có lợn chết (0%); tháng 9 chết 2 con (9,09%); tháng 10 chết 1 con (6,25%).
- Đánh giá hiệu lực điều trị:
| Phác đồ |
Thuốc điều trị |
Liều lượng |
Liệu trình |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ I |
Tylosin – 50 + Gluco - K - C |
1,5 ml/10 kg TT + 1 ml/7 kg TT |
Tiêm bắp 3–5 ngày |
32 |
30 |
93,75 |
| Phác đồ II |
Tulavitryl + Gluco - K - C |
1 ml/40 kg TT (1 liều duy nhất) + 1 ml/7 kg TT |
Tiêm bắp 1 liều kháng sinh |
32 |
31 |
96,88 |
Kết quả cho thấy cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ khỏi bệnh cao (>93%), tuy nhiên Phác đồ II dùng Tulavitryl cho hiệu lực cao hơn (96,88%), đồng thời có ưu điểm vượt trội về thao tác thực hành khi chỉ cần tiêm kháng sinh một liều duy nhất.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết các chỉ số dịch tễ và hiệu lực thuốc đã kiểm chứng; đề xuất các kiến nghị cải thiện mật độ nuôi, vệ sinh chuồng trại và khuyến cáo áp dụng phác đồ điều trị phù hợp cho trại lợn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại hệ thống dữ liệu thực nghiệm cụ thể tại cơ sở chăn nuôi lợn thịt:
- Cung cấp số liệu chính xác về dịch tễ bệnh đường hô hấp tại trại ông Đào Duy Lễ: Tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 13,79%; tỷ lệ chết chiếm 4,69% trên tổng số lợn mắc bệnh. Số liệu khẳng định thiệt hại chủ yếu của bệnh đường hô hấp không nằm ở tỷ lệ chết mà ở mức độ giảm tăng trọng, kéo dài thời gian nuôi và chi phí thuốc thú y.
- Xác định được các yếu tố nguy cơ tác động trực tiếp: Mật độ nuôi và vệ sinh kém làm tỷ lệ mắc bệnh tăng lên đến 30,19% (Khu A), thời điểm giao mùa thu - đông (tháng 9) làm tỷ lệ bệnh tăng lên 22,00%, và giai đoạn chuyển thức ăn (>3–4 tháng tuổi) có tỷ lệ mắc cao nhất (30,19%). Tính biệt không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (đực 13,43% so với cái 14,07%).
- Kiểm chứng hiệu quả điều trị thực tế: Khẳng định cả hai loại thuốc Tylosin - 50 và Tulavitryl đều có hiệu lực điều trị rất cao (lần lượt đạt 93,75% và 96,88%). Phác đồ Tulavitryl mang lại tiện ích lâm sàng cao hơn nhờ chế độ liều duy nhất, hạn chế stress do bắt giữ và tiêm nhiều lần cho đàn lợn.
- Hệ thống hóa các giải pháp kỹ thuật đề xuất:
- Thường xuyên kiểm soát mật độ nuôi nhốt, không nhốt quá đông tại một ô chuồng.
- Đảm bảo thông thoáng chuồng trại mùa hè và che chắn giữ ấm mùa đông, giảm nồng độ các khí độc $NH_3, H_2S$.
- Nghiêm túc thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ (Tai xanh, Dịch tả, Lở mồm long móng).
- Khuyến cáo người chăn nuôi sử dụng kháng sinh Tulavitryl trong điều trị bệnh đường hô hấp nhằm nâng cao tỷ lệ hồi phục và giảm nhân công thú y.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trại lợn quy mô gia đình tập trung (trại ông Đào Duy Lễ) trên địa bàn một xã (xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên), chưa tiến hành đối chứng trên nhiều trang trại có phương thức chuồng trại khác nhau.
- Thời gian theo dõi diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ cả năm (đặc biệt là giai đoạn chính đông và đầu xuân - thời điểm có độ ẩm không khí rất cao).
- Phương pháp chẩn đoán mới dừng lại ở quan sát triệu chứng lâm sàng và ghi nhận dịch tễ học, chưa tiến hành mổ khám bệnh tích chuyên sâu, lấy mẫu bệnh phẩm nuôi cấy phân lập xác định chính xác danh tính loài vi khuẩn/virus gây bệnh, và chưa thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Hạch toán chi phí thuốc tại Bảng 4.10 của văn bản chưa hoàn thiện đầy đủ tổng số tiền chi tiết trên mỗi đầu con cho từng phác đồ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo nghiệm trên các hệ thống chuồng kín (chuồng lạnh) quy mô công nghiệp lớn hơn.
- Kết hợp các kỹ thuật cận lâm sàng (nuôi cấy vi sinh, làm kháng sinh đồ, xét nghiệm PCR) để xác định căn nguyên vi sinh vật chính xác gây bệnh đường hô hấp tại địa phương, từ đó đánh giá sự biến động về tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn thực địa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo cách thức bố trí thí nghiệm điều tra dịch tễ tại trang trại, phương pháp phân lô ngẫu nhiên trong thử nghiệm lâm sàng thú y và phương pháp trình bày các chỉ tiêu dịch tễ học.
- Kỹ thuật viên thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo bảng quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn thịt (Tai xanh, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng), các tiêu chí nhận diện triệu chứng bệnh đường hô hấp vào thời điểm sáng sớm/chiều tối, và phác đồ liều dùng chi tiết của Tulathromycin (Tulavitryl) và Tylosin - 50 kết hợp thuốc trợ sức Gluco - K - C.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp giữa các khu chuồng tại trại lợn ông Đào Duy Lễ có sự chênh lệch như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp dao động mạnh từ 4,61% đến 30,19% giữa các khu chuồng. Khu A có tỷ lệ mắc cao nhất (30,19% với 16/53 con) do nuôi nhốt mật độ quá đông, điều kiện cơ sở vật chất và vệ sinh kém, dẫn đến nồng độ khí độc $NH_3, H_2S$ tích tụ cao. Ngược lại, Khu B có tỷ lệ mắc thấp nhất (4,61% với 10/217 con) nhờ được vệ sinh định kỳ sạch sẽ, lợn được tắm rửa và phun thuốc sát trùng toàn thân trước khi nhập chuồng.
2. Yếu tố lứa tuổi và thời tiết ảnh hưởng ra sao đến tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt?
Theo lứa tuổi, lợn sau cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (4,61%), sau đó tăng dần và đạt cao nhất ở giai đoạn >3–4 tháng tuổi (30,19%), rồi giảm xuống ở giai đoạn >4–5 tháng tuổi (20,55%). Tỷ lệ mắc cao ở giai đoạn >3–4 tháng tuổi liên quan đến việc thay đổi khẩu phần thức ăn (từ cám 551 sang 552) và thời gian tiếp xúc với mầm bệnh kéo dài. Theo thời tiết, tỷ lệ bệnh tăng vọt vào tháng 9 (22,00%) và tháng 10 (16,84%) do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột trong giai đoạn chuyển mùa từ thu sang đông, làm suy giảm sức đề kháng của lợn.
3. Sự khác biệt về liều dùng, liệu trình và tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai phác đồ Tylosin - 50 và Tulavitryl là gì?
Phác đồ I sử dụng Tylosin - 50 với liều 1,5 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục từ 3 đến 5 ngày, kết quả chữa khỏi 30/32 con (đạt tỷ lệ 93,75%). Phác đồ II sử dụng Tulavitryl với liều 1 ml/40 kg thể trọng, chỉ tiêm bắp một liều duy nhất (thuốc duy trì nồng độ hữu hiệu từ 9 đến 15 ngày), kết quả chữa khỏi 31/32 con (đạt tỷ lệ 96,88%). Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm bắp thuốc bổ trợ Gluco - K - C (1 ml/7 kg thể trọng/ngày) trong 3–5 ngày.
4. Những biểu hiện lâm sàng nào xuất hiện với tần suất cao nhất trên lợn mắc bệnh đường hô hấp tại trại?
Triệu chứng xuất hiện trên 100% lợn bệnh (64/64 con) là ho dai dẳng và khó thở. Tiếp theo là hiện tượng ho tập trung vào buổi sáng sớm và chiều tối (chiếm 75,00% với 52 con), mệt mỏi, ủ rũ, kém ăn (chiếm 60,94% với 39 con), thở thể bụng (chiếm 56,25% với 36 con) và ngồi thở như tư thế chó ngồi (chiếm 43,75% với 28 con). Triệu chứng sốt cao chỉ chiếm 7,81% (5 con) và không ghi nhận con nào bị tím tái vùng da mỏng (0%).
5. Lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn thịt tại trại được thực hiện cụ thể như thế nào?
Đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ 3 loại vắc xin chính đạt tỷ lệ 100% (464/464 con): Vắc xin phòng bệnh Tai xanh (Amervac PRRS, liều 2 ml/con) tiêm lúc 4 tuần tuổi; vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn (HC-Vac, liều 2 ml/con) tiêm 2 lần vào lúc 5 và 9 tuần tuổi; vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (Aftofor, liều 2 ml/con) tiêm 2 lần vào lúc 7 và 11 tuần tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Nguyệt đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt 464 con tại trại lợn xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ mắc chung là 13,79% và tỷ lệ chết 4,69%. Nghiên cứu chứng minh tỷ lệ mắc bệnh chịu tác động rõ rệt bởi mật độ nuôi nhốt, điều kiện vệ sinh, thời điểm giao mùa và giai đoạn lứa tuổi (>3–4 tháng tuổi), trong khi tính biệt không tạo ra sự khác biệt. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định cả hai phác đồ kháng sinh đều có hiệu quả cao, trong đó thuốc Tulavitryl (Tulathromycin liều duy nhất) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,88%, vượt trội hơn Tylosin - 50 (93,75%) về tỷ lệ khỏi lẫn sự thuận tiện trong quy trình can thiệp thú y tại trang trại.