Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu nền nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, phân bón cho trồng trọt và tạo việc làm nâng cao thu nhập cho người dân. Nhằm đáp ứng nhu cầu con giống thương phẩm chất lượng cao, các hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp đang đẩy mạnh phát triển đàn lợn nái ngoại sinh sản. Tuy nhiên, giống lợn nái ngoại có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam còn hạn chế, dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập trong và sau quá trình sinh đẻ. Bệnh viêm tử cung là tổn thương đường sinh dục phổ biến và nguy hiểm nhất, trực tiếp làm suy giảm năng suất sinh sản, dẫn đến các biến chứng kế phát nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), chậm động dục, vô sinh, viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị dịch bệnh sinh sản tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, đề tài khóa luận "Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại Ông Thuần - xóm Non Chanh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại.
- Đánh giá hiệu lực điều trị của một số loại thuốc kháng sinh và phác đồ can thiệp được áp dụng trong đề tài.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ 1: Xác định tỷ lệ và mức độ mắc bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái theo dõi.
- Nhiệm vụ 2: Khảo sát và ghi nhận các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của các thể bệnh viêm tử cung.
- Nhiệm vụ 3: Đánh giá hiệu lực điều trị và độ an toàn của hai phác đồ kháng sinh kết hợp thụt rửa đường sinh dục tại trại.
- Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái ngoại sinh sản mắc bệnh viêm tử cung nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn ông Thuần, xóm Non Chanh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích khoảng 2 ha, quy mô nuôi 1.200 lợn nái và 1.800 lợn thịt, thiết kế chuồng kín với hệ thống giàn mát và quạt thông gió.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thử nghiệm thực nghiệm được tiến hành từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016; số liệu điều tra cơ cấu đàn thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến tháng 11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:
- Cơ sở sinh lý - bệnh học: Cấu tạo đường sinh dục lợn nái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung với 2 sừng dài trên 1 m, cổ tử cung, âm đạo, tiền đình, âm môn); hoạt động của các hormone sinh sản (Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Prostaglandin F2α); các hằng số sinh lý lâm sàng bình thường (thân nhiệt 38,5 - 39,5°C, tần số hô hấp 8 - 18 lần/phút).
- Phân loại thể bệnh viêm tử cung: Phân loại theo tổn thương mô học và triệu chứng lâm sàng gồm: Viêm nội mạc tử cung (Endometritis puerperalis - dạng cata cấp tính có mủ và dạng màng giả), Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis), Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis), kết hợp khảo sát các bệnh lý liên quan như viêm cổ tử cung, viêm âm đạo/tiền đình, viêm buồng trứng và tồn tại thể vàng (Corpus luteum persistens).
- Dược lý học thú y ứng dụng: Cơ chế và phổ kháng khuẩn của Cefquinome sulfate (kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 4), Tilmicosin (kháng sinh nhóm Macrolide trong chế phẩm Cosin 30% LA), phối hợp Penicillin G và Streptomycin sulfate, cùng hormone trợ sản Oxytocin.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp thu thập thông tin: Điều tra gián tiếp trích xuất sổ sách theo dõi đàn của trang trại từ năm 2014 đến tháng 11/2016; kết hợp điều tra trực tiếp theo dõi lâm sàng hàng ngày tại các chuồng đẻ và chuồng bầu.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, phản xạ ăn uống, phản xạ đau, tư thế nằm) và tính chất dịch viêm chảy ra từ âm môn (màu sắc, độ nhớt, mùi tanh, mủ, tổ chức hoại tử, máu).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát trên đàn nái mắc bệnh được phân thành các mức độ (nhẹ, vừa, nặng):
- Phác đồ I: Tiêm bắp Cefquinom 150 liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng (TT), kết hợp thụt rửa tử cung bằng Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g, thực hiện 1 lần/ngày.
- Phác đồ II: Tiêm bắp Cosin 30% LA liều 1 ml/25 - 30 kg TT, kết hợp thụt rửa tử cung bằng Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g, thực hiện 1 lần/ngày.
- Liệu pháp hỗ trợ: Rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide (1 ml/100 ml nước) hoặc Biocid-30 (1 ml/2.000 ml nước) từ 1.000 - 2.500 ml/con; tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/con) và bổ trợ vitamin B1, B12, C.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y theo phương pháp của Chu Văn Mẫn (2002) và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp quy mô lớn tại Thái Nguyên; xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm, 3 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dẫn liệu về bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại, cùng ý nghĩa thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Trình bày đặc điểm cơ sở thực tập: Trại lợn ông Thuần có khuôn viên 2 ha, bố trí 6 chuồng đẻ (58 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 1,6 m), 2 chuồng bầu (590 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 0,65 m), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống, 3 chuồng lợn thịt (7 ô/dãy, kích thước ô 7 m × 7 m), phòng pha tinh trang bị kính hiển vi và máy đếm mật độ tinh trùng. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 03 quản lý kỹ thuật, 01 bảo vệ, 32 công nhân và 03 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học về giải phẫu, chức năng sinh lý cơ quan sinh dục cái, tuyến vú, cơ chế tiết sữa, các chỉ tiêu sinh lý lâm sàng (thân nhiệt, nhịp thở, tuổi động dục lần đầu của lợn nội 120 - 140 ngày, lợn ngoại 203 - 209 ngày).
- Nguyên nhân gây bệnh: Sai sót dinh dưỡng, kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo không vô trùng, lây nhiễm từ đực giống, tiểu khí hậu chuồng nuôi và vi khuẩn cơ hội.
- Bệnh học chi tiết các thể viêm tử cung và tiêu chí phân biệt lâm sàng:
| Thể bệnh |
Thân nhiệt |
Màu sắc dịch viêm |
Mùi dịch viêm |
Phản ứng đau |
Trạng thái ăn uống |
| Viêm nội mạc tử cung |
Sốt nhẹ |
Trắng, trắng xám |
Tanh |
Đau có phản ứng |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
| Viêm cơ tử cung |
Sốt cao |
Hồng, nâu đỏ |
Tanh thối |
Đau rõ hơn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
| Viêm tương mạc tử cung |
Sốt rất cao |
Nâu rỉ sắt |
Thối khắm |
Rất đau |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Tổng quan dược lý các hoạt chất kháng sinh (Cefquinome, Tilmicosin, Penicillin, Streptomycin), hormone Oxytocin và lược khảo tình hình nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Đặng Thanh Tùng) và quốc tế (Staw, Popkov, Mikhailov, Diensiviridep, Skurko).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là lợn nái mắc viêm tử cung tại trại ông Thuần từ 18/05/2016 đến 18/11/2016. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị:
| Mức độ mắc bệnh |
Phác đồ |
Loại thuốc và liều lượng |
Đường dùng |
Số con điều trị (n) |
| Thể nhẹ |
Phác đồ 1 |
Cefquinom 150 (1 ml/5 - 7 kg TT) |
Tiêm bắp |
6 |
|
Phác đồ 2 |
Cosin 30% LA (1 ml/25 - 30 kg TT) |
Tiêm bắp |
5 |
| Thể vừa |
Phác đồ 1 |
Cefquinom 150 (1 ml/5 - 7 kg TT) |
Tiêm bắp |
7 |
|
Phác đồ 2 |
Cosin 30% LA (1 ml/25 - 30 kg TT) |
Tiêm bắp |
4 |
| Thể nặng |
Phác đồ 1 |
Cefquinom 150 (1 ml/5 - 7 kg TT) |
Tiêm bắp |
2 |
|
Phác đồ 2 |
Cosin 30% LA (1 ml/25 - 30 kg TT) |
Tiêm bắp |
3 |
| Tổng số |
Phác đồ 1: 15 con |
|
|
Phác đồ 2: 11 con |
Quy định công thức tính toán các chỉ tiêu: Tỷ lệ mắc bệnh (%), Thời gian điều trị trung bình (ngày/con), Tỷ lệ điều trị khỏi (%), Tỷ lệ phối giống đạt (%), Thời gian động dục trở lại trung bình (ngày) và Tỷ lệ tái phát (%).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
- Công tác vệ sinh thú y và chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng tuần hoàn, định kỳ quét vôi, xịt vôi xút gầm chuồng, phun thuốc sát trùng đường đi và phương tiện vận chuyển bằng Omnicide; áp dụng nguyên tắc "cùng vào cùng ra" (all-in/all-out) và để trống chuồng 3 tuần trước đợt nuôi mới. Quy trình nuôi dưỡng phân định rõ khẩu phần nái chửa (cám 566SF từ tuần 1 - 14 với mức 2 - 3,5 kg/ngày; cám 567SF từ tuần 15 với mức 3 - 3,5 kg/ngày) và quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ (cắt rốn, bấm nanh, tiêm Dextran-Fe ngày thứ 3 và ngày thứ 7 - 10, phòng cầu trùng lúc 2 - 6 ngày tuổi, thiến đực 4 - 5 ngày tuổi, tập ăn cám 550F lúc 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa 21 - 26 ngày tuổi).
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất của tác giả tại trại:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn/khỏi (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Phòng bệnh và vắc xin |
|
|
|
|
Phòng cầu trùng (uống) |
535 |
532 |
99,43 |
|
Tiêm vắc xin Dịch tả (SFV) cho nái |
105 |
105 |
100,00 |
|
Tiêm vắc xin Lở mồm long móng (FMD) cho nái |
103 |
103 |
100,00 |
|
Tiêm vắc xin Giả dại (AD) cho nái |
50 |
50 |
100,00 |
|
Tiêm vắc xin Khô thai (Parvo) cho nái |
38 |
38 |
100,00 |
| 2 |
Điều trị bệnh |
|
|
|
|
Bệnh viêm tử cung |
15 |
13 |
86,67 |
|
Bệnh viêm vú |
7 |
4 |
71,42 |
|
Bệnh phân trắng lợn con |
570 |
556 |
97,54 |
|
Bệnh tiêu chảy lợn con |
540 |
540 |
100,00 |
|
Bệnh viêm bao khớp |
39 |
32 |
82,05 |
|
Can thiệp khó đẻ |
15 |
15 |
100,00 |
|
Bệnh sốt sữa |
2 |
2 |
100,00 |
|
Bệnh viêm phổi |
10 |
9 |
90,00 |
| 3 |
Thao tác kỹ thuật khác |
|
|
|
|
Đỡ đẻ cho lợn |
126 |
123 |
97,61 |
|
Tiêm sắt, bấm tai, cắt đuôi |
736 |
736 |
100,00 |
|
Thiến lợn đực |
245 |
245 |
100,00 |
|
Phẫu thuật thoát vị (hecni) |
15 |
13 |
86,66 |
- Cơ cấu đàn lợn nái qua 3 năm (2014 - 11/2016):
| Loại lợn nái |
Năm 2014 (con) |
Năm 2015 (con) |
Tháng 5 - 11/2016 (con) |
| Lợn nái sinh sản |
1.200 |
1.200 |
1.200 |
| Lợn nái hậu bị |
30 |
40 |
45 |
| Tổng số |
1.230 |
1.240 |
1.245 |
- Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn theo dõi (n = 58 con):
- Mức độ nhẹ: 6 con (tỷ lệ 10,34%).
- Mức độ trung bình: 5 con (tỷ lệ 8,62%).
- Mức độ nặng: 4 con (tỷ lệ 6,89%).
- Tổng số lợn mắc bệnh: 15 con, chiếm tỷ lệ chung là 25,86%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng hợp các kết luận chính về tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng dịch và đưa ra các khuyến nghị về việc tuân thủ quy trình đỡ đẻ vô trùng, định kỳ thụt rửa sát trùng tử cung sau sinh và lựa chọn kháng sinh nhạy cảm để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng đàn nái và quy mô dịch bệnh: Đàn lợn nái tại trang trại duy trì ổn định ở mức 1.200 nái sinh sản và tăng dần số lượng nái hậu bị từ 30 con (2014) lên 45 con (2016). Khảo sát lâm sàng trên nhóm 58 lợn nái theo dõi trực tiếp ghi nhận tỷ lệ mắc viêm tử cung là 25,86% (15 con mắc), trong đó thể nhẹ chiếm 10,34%, thể trung bình chiếm 8,62% và thể nặng chiếm 6,89%.
- Hiệu quả công tác thú y và can thiệp sản khoa: Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% (Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai); can thiệp điều trị khỏi 100% các ca khó đẻ (15/15 con), sốt sữa (2/2 con), tiêu chảy lợn con (540/540 con); điều trị khỏi bệnh viêm tử cung đạt tỷ lệ 86,67% (13/15 con) và bệnh phân trắng lợn con đạt 97,54% (556/570 con).
- Hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm tử cung: Thử nghiệm hai phác đồ kết hợp giữa tiêm toàn thân kháng sinh thế hệ mới (Cefquinom 150 hoặc Cosin 30% LA) với liệu pháp tại chỗ (thụt rửa dung dịch sát trùng Omnicide/Biocid-30 và bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin) đã giúp khống chế triệu chứng viêm nhiễm, giảm dịch mủ và phục hồi phản xạ động dục cho lợn nái.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên từ 7 - 10 ngày bằng vôi bột 20% hoặc dung dịch Famsafe (tỷ lệ 1/2.000); rửa sạch thân thể và bầu vú nái trước khi đẻ.
- Nghiêm ngặt thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng: Sát trùng tay người đỡ bằng cồn/Omnicide, dùng gel bôi trơn, bấm nanh lợn con tránh cắn rách vú mẹ; tiêm ngay Oxytocin (2 - 4 ml) sau đẻ để tống sạch sản dịch và nhau thai.
- Sử dụng kháng sinh phòng ngừa sau khi sinh và chủ động cách ly, thụt rửa tử cung kết hợp tiêm kháng sinh phổ rộng ngay khi phát hiện nái có biểu hiện tiết dịch bất thường hoặc sốt sau sinh.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đóng góp dữ liệu điều tra thực địa có giá trị về cơ cấu đàn và thực trạng bệnh viêm tử cung trên giống lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại địa bàn huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên; đồng thời cung cấp minh chứng thực nghiệm về hiệu quả của quy trình phối hợp kháng sinh tiêm bắp với thụt rửa đường sinh dục tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại ông Thuần, huyện Phú Bình) với khoảng thời gian theo dõi thực địa gói gọn trong 6 tháng (18/05/2016 đến 18/11/2016). Cỡ mẫu nái theo dõi chuyên sâu về bệnh viêm tử cung còn ở mức giới hạn (n = 58 con), chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay lập kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ kháng thuốc của từng chủng vi khuẩn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra trên nhiều trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại với các phương thức chuồng trại khác nhau tại tỉnh Thái Nguyên; thực hiện xét nghiệm vi sinh định danh chủng vi khuẩn gây bệnh trong dịch tử cung và đánh giá chi tiết hơn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản dài hạn (tỷ lệ thụ thai lứa kế tiếp, số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa) của nái sau khi điều trị khỏi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về bệnh lý học sinh sản gia súc, phương pháp chẩn đoán lâm sàng phân biệt các thể viêm tử cung, cùng các công thức tính toán chỉ tiêu dịch tễ học thú y.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo trực tiếp quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại khép kín (lịch sát trùng theo tuần), quy trình nuôi dưỡng nái mang thai theo từng giai đoạn tuần tuổi, kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp khó đẻ và phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thụt rửa tử cung an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại được ghi nhận tại trang trại là bao nhiêu?
Trong tổng số 58 lợn nái ngoại được theo dõi trực tiếp tại trại ông Thuần, có 15 con mắc bệnh viêm tử cung, tương ứng với tỷ lệ mắc chung là 25,86% (trong đó thể nhẹ chiếm 10,34%, thể trung bình chiếm 8,62% và thể nặng chiếm 6,89%).
2. Hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả thử nghiệm sử dụng những loại kháng sinh nào?
- Phác đồ I sử dụng kháng sinh Cefquinom 150 (tiêm bắp 1 ml/5 - 7 kg TT) phối hợp thụt rửa tử cung bằng 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
- Phác đồ II sử dụng kháng sinh Cosin 30% LA (thành phần Tilmicosin, tiêm bắp 1 ml/25 - 30 kg TT) phối hợp thụt rửa tử cung bằng 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
3. Cơ cấu quy mô đàn lợn nái của trại ông Thuần giai đoạn 2014 - 11/2016 có đặc điểm gì?
Số lượng lợn nái sinh sản duy trì cố định ở quy mô 1.200 con trong suốt 3 năm. Lợn nái hậu bị có xu hướng tăng đều từ 30 con (năm 2014) lên 40 con (năm 2015) và đạt 45 con (giai đoạn 5 - 11/2016) nhằm phục vụ công tác thay thế nái loại thải.
4. Quy trình thụt rửa tử cung tại chỗ cho lợn nái mắc bệnh được thực hiện như thế nào?
Sử dụng dung dịch thuốc sát trùng Biocid-30 (pha 1 ml/2.000 ml nước) hoặc Omnicide (pha 1 ml/100 ml nước) với dung tích từ 1.000 - 2.500 ml/con bơm vào tử cung, chờ khoảng 30 phút để đẩy hết dịch viêm ra ngoài, sau đó hòa tan hỗn hợp 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin trong 50 ml nước cất bơm trực tiếp vào tử cung.
5. Kết quả điều trị các bệnh thường gặp khác của đàn lợn tại cơ sở đạt tỷ lệ như thế nào?
Kết quả điều trị các ca bệnh tại trại đạt hiệu quả cao: Tiêu chảy lợn con khỏi 100% (540/540 con), can thiệp khó đẻ thành công 100% (15/15 con), sốt sữa khỏi 100% (2/2 con), bệnh phân trắng lợn con khỏi 97,54% (556/570 con), viêm phổi khỏi 90% (9/10 con) và viêm tử cung khỏi 86,67% (13/15 con).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đỗ Văn Hưng đã phản ánh đầy đủ thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại ông Thuần (Thái Nguyên) với tỷ lệ mắc 25,86% trên nhóm theo dõi. Công trình đã hệ thống hóa quy trình quản lý vệ sinh thú y, chăm sóc nái sinh sản và kiểm chứng tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh kết hợp thụt rửa đường sinh dục tại chỗ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy phục vụ công tác kiểm soát bệnh đường sinh sản và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái ngoại quy mô trang trại công nghiệp.