Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh đã trở thành một trong những mục tiêu chiến lược hàng đầu của hệ thống giáo dục Việt Nam. Quyết định số 2080/QĐ-TTg ngày 22/12/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt điều chỉnh Đề án dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2017-2025, cùng Quyết định số 1896/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh về kế hoạch dạy và học ngoại ngữ giai đoạn 2011-2025, đã khẳng định vị thế bắt buộc của môn học này trong các kỳ thi chuyển cấp và tốt nghiệp. Được thành lập theo Quyết định số 115/QĐ-UB ngày 20/03/1990 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh, Trường THPT Chuyên Hạ Long luôn giữ vững sứ mệnh phát hiện, bồi dưỡng nhân tài với tỷ lệ học sinh đỗ đại học đạt từ 96% đến 97,5% mỗi năm.

Tuy nhiên, trước tác động phức tạp của đại dịch Covid-19, việc chuyển đổi 100% hình thức dạy học sang môi trường trực tuyến đã bộc lộ nhiều trở ngại tâm lý và sư phạm nghiêm trọng. Học sinh không chuyên Anh thuộc khối 10 và khối 11 thường xuyên đối mặt với tình trạng căng thẳng thị giác khi phải nhìn màn hình liên tục từ 4 đến 5 tiết học mỗi ngày, đồng thời rất dễ bị xao nhãng bởi các mạng xã hội. Tình trạng này dẫn đến sự thụ động, e dè và suy giảm động lực tương tác trong các giờ học trực tuyến. Theo nhà nghiên cứu Gardner (1985), động lực học ngôn ngữ chính là "sự kết hợp giữa nỗ lực, mong muốn và thái độ tích cực".

Xuất phát từ thực trạng cấp bách đó, luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (mã số: 8140111) của tác giả Hoàng Thùy Linh, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Dương Đức Minh tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, đã khảo sát toàn diện 350 học sinh không chuyên trong học kỳ 1 năm học 2021-2022. Đề tài hướng đến hai mục tiêu cốt lõi: nhận diện các nhân tố tác động đến động lực học tiếng Anh trực tuyến và xác định mức độ chi phối của từng nhân tố. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học để đội ngũ giáo viên và các nhà quản lý giáo dục tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, khơi dậy tinh thần tự giác của học sinh trong thời kỳ chuyển đổi số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa tâm lý học giáo dục và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiện đại. Luận văn kế thừa định nghĩa kinh điển của Williams và Burden (1997), coi động lực là trạng thái thức tỉnh về nhận thức lẫn cảm xúc dẫn tới quyết định hành động kiên trì. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng mô hình nguồn gốc động lực của Deckers (2010), phân chia động lực thành 2 nguồn cơ bản: nguồn động lực nội tại (bắt nguồn từ nhu cầu, giá trị bản thân, thái độ) và nguồn động lực ngoại vi (hình thành từ các yếu tố khích lệ, khen thưởng hoặc môi trường bên ngoài).

Trong lĩnh vực tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai, nghiên cứu dựa trên lý thuyết phân loại động lực của Gardner và Lambert (1972) với hai khái niệm chủ đạo: động lực hội nhập (integrative motivation) thể hiện khát khao hòa nhập vào cộng đồng văn hóa của ngôn ngữ đích, và động lực công cụ (instrumental motivation) phản ánh mục tiêu thực dụng như vượt qua kỳ thi, tìm kiếm việc làm thu nhập cao hoặc phục vụ đi lại. Bên cạnh đó, các khái niệm về động lực xã hội, động lực tích cực - tiêu cực theo Prince (2013), áp lực đồng trang lứa và cảm giác thuộc về tập thể (sense of belonging) cũng được tích hợp. Nghiên cứu còn đối chiếu với đặc điểm tâm lý lứa tuổi 15 đến 18 tuổi theo phân tích của chuyên gia tâm lý Vũ (2020), chỉ rõ giai đoạn học sinh trung học phổ thông có sự phát triển nhảy vọt về tự ý thức và bước đầu hình thành thế giới quan độc lập. Khung phân tích tổng thể bao gồm 10 nhóm nhân tố với 50 biến quan sát, phản ánh toàn diện các khía cạnh tương tác của người học trong lớp học số.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (QUAN-Qual), trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo, làm tiền đề để phương pháp định tính đào sâu và kiểm chứng các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Cỡ mẫu khảo sát định lượng gồm 350 học sinh hợp lệ thu về từ 400 phiếu phát ra (đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ 87,5%) thuộc 10 lớp chuyên tự nhiên và xã hội khối 10 và 11 (Văn, Lý, Hóa, Sinh, Sử) tại Trường THPT Chuyên Hạ Long. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện được áp dụng nhằm bảo đảm tính đại diện đồng đều cho các nhóm môn học không chuyên ngữ. Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi 50 câu dựa trên thang đo Likert 5 mức độ chuẩn hóa từ 1 (hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (hoàn toàn đồng ý), được dịch sang tiếng Việt và thẩm định kỹ lưỡng bởi 2 giáo viên tiếng Anh giàu kinh nghiệm.

Về lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Nghiên cứu không dừng lại ở thống kê mô tả tần số đơn thuần vốn có độ tin cậy suy luận hạn chế, mà áp dụng quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cùng Hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS. Thang đo được chấp nhận khi hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh đạt từ 0,30 trở lên và hệ số Alpha tổng thể từ 0,70 đến 0,95. Mô hình EFA được chứng minh tính thích hợp thông qua hệ số KMO lớn hơn 0,50, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig nhỏ hơn hoặc bằng 0,05, và hệ số tải nhân tố (factor loading) đạt trên 0,40 để đảm bảo tính giá trị hội tụ và phân biệt.

Đối với phần định tính, tác giả tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc trên mẫu gồm 30 học sinh tình nguyện (mỗi lớp 3 học sinh, chiếm tỷ lệ 8,57% mẫu định lượng) trong khoảng thời gian từ ngày 15/02/2022 đến ngày 22/02/2022. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài 15 phút nhằm làm rõ lý do vì sao một số yếu tố lại có tác động vượt trội đến tâm lý học trực tuyến của các em.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 350 học sinh mang lại 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, học sinh sở hữu động lực hội nhập và định hướng kết nối toàn cầu ở mức cao. Cụ thể, có 61,7% học sinh (216 em) đồng ý rằng tiếng Anh quan trọng vì giúp các em bắt nhịp với các sự kiện đang diễn ra trên thế giới; 52,2% học sinh (183 em) mong muốn tiếng Anh trở thành công cụ hỗ trợ sinh sống và hòa nhập tại các quốc gia nói tiếng Anh; 48% (168 em) muốn mở rộng giao tiếp với nhiều nền văn hóa. Biến số động lực xã hội SM3 đạt giá trị trung bình cao nhất toàn bài khảo sát với Mean = 3,66/5,0; đồng thời 64,0% người tham gia (224 học sinh) học tập vì những người mà các em kính trọng mong muốn điều đó.

Thứ hai, đối với động lực công cụ, có sự chênh lệch sâu sắc giữa mục tiêu học thuật trước mắt và định hướng nghề nghiệp quốc tế. Có 59,4% học sinh (208 em) xác nhận học tiếng Anh là cần thiết cho lộ trình học tập tương lai, trong khi các mục tiêu như làm việc ở nước ngoài hoặc đọc văn học, xem phim nguyên bản chỉ nhận được 22,5% sự đồng thuận từ người học.

Thứ ba, thái độ của học sinh đối với môi trường học trực tuyến chỉ đạt mức trung bình khá (khoảng 2,68/5,0 điểm). Khoảng 49% học sinh cảm thấy khó duy trì sự tập trung dài hạn, khẳng định lớp học trực tiếp vẫn mang lại động lực tương tác vượt trội hơn hẳn so với việc học qua phần mềm trực tuyến.

Thứ tư, quá trình rút gọn biến qua phân tích EFA và phỏng vấn 30 học sinh đã chỉ ra 3 nhóm nhân tố có sức tác động áp đảo nhất đến động lực học trực tuyến: ảnh hưởng từ phương pháp sư phạm của giáo viên (được trên 70% học sinh phỏng vấn khẳng định), sự khích lệ của cha mẹ (chiếm 60%) và động lực công cụ phục vụ thi cử (chiếm 53,3%).

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa rõ nét giữa động lực học tập ngắn hạn (59,4%) và động lực nghề nghiệp quốc tế (22,5%) phản ánh rất đúng thực tế giáo dục tại Việt Nam. Học sinh trường chuyên, dù theo học các lớp khoa học tự nhiên hay khoa học xã hội, đều chịu áp lực điểm số và xếp hạng học lực gay gắt. Các em học tiếng Anh chủ yếu để hoàn thành chỉ tiêu học bạ và vượt qua các kỳ thi tuyển sinh đại học mang tính cạnh tranh cao. Việc học ngoại ngữ ở trường phần lớn vẫn tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng đọc viết, khiến học sinh chưa nhìn thấy giá trị ứng dụng thực tế trong công việc toàn cầu.

Những dữ liệu trên có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ cột nhóm (clustered column chart) thể hiện tỷ lệ tương phản giữa động lực học tập (59,4%) so với động lực làm việc quốc tế (22,5%). Đồng thời, một bảng ma trận xoay nhân tố (Rotated Factor Matrix) với giá trị Eigenvalues vượt ngưỡng 1,0 và hệ số tải dao động từ 0,52 đến 0,84 sẽ minh họa rõ ràng cách thức 50 biến quan sát ban đầu được cô đọng thành 6 cụm nhân tố giải thích phần lớn phương sai trích.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu quốc tế của Williams và Burden (1997), Dörnyei (2007) khi khẳng định phong thái và kỹ năng tổ chức của người thầy là trung tâm của động lực lớp học. Khi giáo viên ứng dụng đa dạng học liệu số và giải thích cặn kẽ yêu cầu, mức độ cam kết của học sinh tăng lên rõ rệt. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn mới cho các nghiên cứu trong nước trước đây của Trần và Baldauf Jr (2007) hay Lưu (2011). Trong khi các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào hành vi tiêu cực của giáo viên, luận văn này chỉ ra rằng sự khích lệ tích cực từ gia đình (với mức độ đồng thuận đạt trên 3,45 điểm) đóng vai trò như chiếc phao cứu sinh tâm lý, giúp học sinh duy trì sự kiên trì trong suốt giai đoạn học trực tuyến đầy biến động.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực chứng, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được khuyến nghị nhằm tối ưu hóa động lực học tiếng Anh trong môi trường số:

Thứ nhất, tái cấu trúc phương pháp tổ chức giờ dạy của giáo viên bộ môn tiếng Anh. Giáo viên cần chuyển đổi từ phong cách thuyết giảng truyền thống sang mô hình lớp học tương tác chủ động. Tăng cường sử dụng các ứng dụng học tập tương tác, chia phòng thảo luận nhóm nhỏ (breakout rooms) và tổ chức các trò chơi phản xạ ngôn ngữ. Chủ thể thực hiện là toàn bộ giáo viên giảng dạy tiếng Anh tại các lớp không chuyên. Chỉ số mục tiêu là nâng tỷ lệ học sinh tham gia phát biểu chủ động từ mức 28% lên tối thiểu 65%, đồng thời giảm tỷ lệ học sinh xao nhãng xuống dưới 15%. Kế hoạch cần được triển khai ngay trong học kỳ 1 và rà soát định kỳ sau mỗi 3 tháng.

Thứ hai, tích hợp phương pháp học tập qua dự án (Project-Based Learning) vào chương trình giảng dạy. Tổ chuyên môn Ngoại ngữ của nhà trường cần chủ trì xây dựng các dự án học tập gắn liền với các chủ đề văn hóa quốc tế nhằm kích hoạt động lực hội nhập của học sinh. Mục tiêu hành động là nâng điểm trung bình của nhóm động lực công cụ từ 3,2 điểm lên 4,0 điểm trên thang đo Likert 5 điểm, bảo đảm 100% học sinh tham gia ít nhất 2 bài thuyết trình nhóm mỗi học kỳ. Lộ trình hoàn thiện khung tài liệu dự án trong vòng 6 tháng.

Thứ ba, thiết lập cơ chế đồng hành định kỳ giữa nhà trường và cha mẹ học sinh. Ban giám hiệu phối hợp cùng Ban đại diện cha mẹ học sinh tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến, cung cấp cẩm nang hướng dẫn phụ huynh cách lắng nghe và khích lệ tinh thần con cái, thay vì tạo áp lực điểm số. Chỉ số hướng tới là đạt trên 90% phụ huynh nắm rõ phương pháp tạo động lực tích cực, nâng tỷ lệ học sinh cảm thấy hài lòng với sự động viên của gia đình lên trên 85%. Hoạt động được triển khai đều đặn 2 lần mỗi năm học.

Thứ tư, chuẩn hóa hạ tầng công nghệ và môi trường học tập số. Bộ phận quản trị công nghệ thông tin nhà trường cần nâng cấp đường truyền internet, bảo đảm độ ổn định hệ thống đạt 99,5% trong các khung giờ học trực tuyến cao điểm, đồng thời cấp tài khoản phần mềm bản quyền cho 100% học sinh và giáo viên. Lộ trình nghiệm thu hạ tầng kỹ thuật hoàn tất trong vòng 60 ngày.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn cho bốn nhóm đối tượng:

Thứ nhất, giáo viên tiếng Anh tại các trường THPT chuyên và trường THPT công lập. Giáo viên có thể vận dụng trực tiếp bảng hỏi 50 biến quan sát và 6 nhóm nhân tố từ mô hình EFA để tự rà soát, cải tiến giáo án trực tuyến, qua đó kéo giảm 30% tỷ lệ học sinh thụ động trong các tiết học ngoại ngữ.

Thứ hai, cán bộ quản lý giáo dục và hiệu trưởng các trường trung học. Bằng việc phân tích các chỉ số định lượng từ 350 học sinh, các nhà quản lý có căn cứ vững chắc để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực công nghệ cho giáo viên theo Quyết định số 2080/QĐ-TTg, đảm bảo 100% các lớp học số đạt chuẩn tương tác sư phạm.

Thứ ba, học viên cao học và các nhà nghiên cứu giáo dục học. Đề tài cung cấp một quy trình mẫu mực về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp QUAN-Qual, từ bước kiểm định Cronbach’s Alpha với ngưỡng tương quan biến - tổng từ 0,30, kỹ thuật trích xuất nhân tố EFA đến cách thức xử lý dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc trên 30 học sinh, tạo tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

Thứ tư, phụ huynh học sinh bậc trung học phổ thông. Luận văn giúp các bậc cha mẹ thấu hiểu sâu sắc đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi từ 15 đến 18 tuổi, nhận thức rõ tác động của lời khen ngợi để nâng cao 40% hiệu quả khích lệ học tập tại nhà, tạo điểm tựa tinh thần vững chắc cho con em mình.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đâu là rào cản lớn nhất làm suy giảm động lực học tiếng Anh trực tuyến của học sinh không chuyên? Rào cản lớn nhất là sự mệt mỏi thị giác khi phải nhìn màn hình liên tục từ 4 đến 5 tiết học mỗi ngày cùng sự thiếu vắng tương tác thể chất trực tiếp. Khảo sát trên 350 học sinh cho thấy có tới 49% học sinh thừa nhận thường xuyên bị xao nhãng bởi mạng xã hội, khiến mức độ hứng thú chung với lớp học trực tuyến chỉ dừng ở ngưỡng trung bình khoảng 2,68/5,0 điểm.

  2. Yếu tố nào giữ vai trò quyết định mạnh mẽ nhất đến động lực của học sinh trong giờ học số? Kết quả phỏng vấn sâu 30 học sinh chứng minh năng lực sư phạm và sự nhiệt tình của giáo viên là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất với trên 70% ý kiến lựa chọn. Một giáo viên có phát âm chuẩn, tổ chức hoạt động số đa dạng và đưa ra phản hồi mang tính động viên kịp thời sẽ giúp học sinh nhanh chóng vượt qua tâm lý e dè.

  3. Tại sao động lực học tiếng Anh của học sinh lại thiên lệch về mục tiêu thi cử hơn là hội nhập quốc tế? Có tới 59,4% học sinh học tiếng Anh để phục vụ các bậc học tương lai, nhưng chỉ 22,5% học để làm việc ở nước ngoài. Điều này bắt nguồn từ áp lực thi cử hiện hữu tại Việt Nam, nơi điểm số tiếng Anh là điều kiện tiên quyết để xét tuyển vào các trường đại học hàng đầu, trong khi môi trường giao tiếp thực tế ở trường còn khá hạn chế.

  4. Việc kết hợp cả bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn bán cấu trúc mang lại ưu thế gì cho luận văn? Phương pháp hỗn hợp tuần tự tận dụng sức mạnh của 350 bảng hỏi định lượng để khái quát hóa 6 nhóm nhân tố chi phối qua EFA, đồng thời sử dụng 30 cuộc phỏng vấn định tính chuyên sâu để giải thích thấu đáo nguyên nhân tâm lý bên trong, giúp các kết luận nghiên cứu đạt độ tin cậy và chiều sâu khoa học vượt trội.

  5. Nhà trường có thể củng cố cảm giác gắn kết tập thể cho học sinh học trực tuyến bằng cách nào? Nhà trường cần chỉ đạo duy trì tối thiểu 2 hoạt động làm việc nhóm mỗi tuần và tổ chức các câu lạc bộ ngoại khóa số. Khi học sinh cảm nhận rõ niềm tự hào là một phần của ngôi trường THPT Chuyên Hạ Long, mức độ nỗ lực học tập của các em sẽ gia tăng đáng kể, tương ứng với chỉ số đồng thuận đạt trên 3,5 điểm trong khảo sát.

Kết luận

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện: Luận văn đã phân tích chuẩn xác thái độ và mức độ cam kết học tập của 350 học sinh không chuyên ngữ tại Trường THPT Chuyên Hạ Long trong giai đoạn chuyển đổi số bắt buộc.
  • Chuẩn hóa mô hình đo lường đa nhân tố: Thông qua các kỹ thuật thống kê EFA từ 50 biến quan sát ban đầu, nghiên cứu đã rút gọn và xác lập 6 nhóm nhân tố nền tảng chi phối động lực học tập tiếng Anh trực tuyến.
  • Định vị ba trụ cột tác động then chốt: Kết quả nghiên cứu khẳng định phương pháp giảng dạy của giáo viên (hơn 70%), sự khích lệ từ gia đình (60%) và động lực công cụ học thuật (53,3%) là những động lực chi phối mạnh mẽ nhất.
  • Xây dựng lộ trình cải tiến 12 tháng: Đề tài đã đề xuất 4 nhóm khuyến nghị hành động với các chỉ số mục tiêu rõ ràng, giúp nhà trường và giáo viên nâng cao năng lực sư phạm số trong vòng 1 năm tới.
  • Thúc đẩy đổi mới giáo dục thực chất: Luận văn kêu gọi các cơ sở giáo dục chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức giảng dạy một chiều sang mô hình kiến tạo tương tác đa chiều, lấy người học làm trung tâm để nuôi dưỡng niềm đam mê ngôn ngữ bền vững.