Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đổi mới căn bản giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam, năng lực đọc hiểu tiếng Anh đóng vai trò nền tảng giúp học sinh trung học cơ sở tiếp cận tri thức nhân loại. Tuy nhiên, khảo sát thực tế tại Trường THCS Hùng Vương (thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ) – ngôi trường có quy mô 721 học sinh với 175 học sinh khối 8 – cho thấy việc dạy và học kỹ năng đọc vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Trước khi can thiệp, dữ liệu khảo sát tại lớp 8E với 35 học sinh ghi nhận tỷ lệ học sinh đạt điểm dưới 6.0 ở các bài kiểm tra định kỳ chiếm trên 20%, cá biệt bài kiểm tra trước can thiệp ghi nhận tới 37,14% học sinh dừng lại ở mức 5.0 đến 6.0 điểm. Phần lớn người học gặp khó khăn khi xác định ý chính, suy luận ngữ cảnh và ghi nhớ từ vựng do thời lượng 45 phút trên lớp chủ yếu bị chi phối bởi việc truyền thụ ngữ pháp và từ vựng một chiều.

Nghiên cứu được triển khai nhằm mục tiêu thúc đẩy toàn diện hiệu suất đọc hiểu tiếng Anh của học sinh lớp 8 thông qua mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom Model - FCM), đồng thời đánh giá sự chuyển biến trong thái độ học tập của các em. Phạm vi thực nghiệm diễn ra trong 10 tuần tại học kỳ II năm học 2024-2025, tập trung vào 4 chủ đề đọc hiểu từ Unit 5 đến Unit 8 của bộ sách giáo khoa I Learn Smart World lớp 8. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài được khẳng định qua những chỉ số định lượng thuyết phục: điểm kiểm tra đọc hiểu trung bình của học sinh tăng ròng 2,14 điểm (từ 6,53 lên 8,67 trên thang điểm 10), đồng thời xóa bỏ hoàn toàn nhóm học sinh đạt điểm dưới 7.0 ở giai đoạn đánh giá sau can thiệp. Kết quả này không chỉ chứng minh tính ưu việt của phương pháp sư phạm tương tác mà còn cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ giáo dục tại các trường phổ thông hiện nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý luận của đề tài được thiết lập dựa trên sự giao thoa giữa các lý thuyết giáo dục hiện đại và mô hình phát triển năng lực ngôn ngữ. Trọng tâm là mô hình Lớp học đảo ngược được định nghĩa bởi Johnson (2013) cùng Bishop và Verleger (2013), bản chất là việc tái cấu trúc không gian sư phạm: chuyển hoạt động tiếp thu tri thức trực tiếp từ giáo viên sang không gian tự học cá nhân ngoài lớp thông qua học liệu số, dành trọn vẹn thời lượng trên lớp cho các hoạt động tương tác nhóm và giải quyết nhiệm vụ học tập. Nghiên cứu tích hợp hai biến thể chuyên sâu gồm mô hình đảo ngược theo chỉ dẫn đồng đẳng (Peer-Instruction FCM) và mô hình đảo ngược dựa trên giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning FCM).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng Thuyết kiến tạo (Constructivism) của Fosnot và Sfard (1998), nhấn mạnh việc người học chủ động kiến tạo tri thức mới dựa trên nền tảng vốn hiểu biết sẵn có thay vì tiếp nhận thụ động. Thang phân loại tư duy Bloom cải biên của Anderson và các cộng sự (2001) được sử dụng để phân tầng nhiệm vụ: hai bậc nhận thức thấp là Nhận biết (Remembering) và Thấu hiểu (Understanding) được thực hiện độc lập tại nhà qua video bài giảng; trong khi ba bậc tư duy bậc cao gồm Vận dụng (Applying), Đánh giá (Evaluating) và Sáng tạo (Creating) được rèn luyện trực tiếp trên lớp thông qua tranh biện và thảo luận chuyên sâu. Thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory) của Kirschner cùng cộng sự (2016) giải thích cơ chế giảm thiểu áp lực ghi nhớ ngoại lai, tối ưu hóa dung lượng bộ nhớ làm việc khi học sinh tiếp cận ngữ liệu đọc.

Về cấu trúc năng lực, hiệu suất đọc (Reading performance) được xác lập dựa trên ba thành phần cốt lõi: độ trôi chảy (Fluency), vốn từ vựng (Vocabulary) và khả năng đọc hiểu (Comprehension) theo Koda (2005) và Grabe (2010). Đồng thời, sự biến chuyển tâm lý của học sinh được đo lường thông qua Mô hình thái độ ABC của McLeod (2014), bao gồm ba thành tố liên hoàn: Nhận thức (Cognitive), Cảm xúc (Affective) và Hành vi (Behavioral).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu hành động (Action Research) theo mô hình chu trình 4 giai đoạn xoắn ốc của Anne Burns (2010), gồm: Lập kế hoạch (Planning), Hành động (Action), Quan sát (Observation) và Phản ánh (Reflection), được vận hành qua 2 chu kỳ can thiệp liên hoàn trong suốt 10 tuần. Khách thể nghiên cứu gồm 35 học sinh lớp 8E (19 nữ và 16 nam) tại Trường THCS Hùng Vương. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì lớp 8E là tập thể có phổ điểm đọc hiểu thấp nhất khối, với hơn 20% học sinh thường xuyên đạt điểm dưới trung bình và xuất hiện tâm lý e ngại rõ rệt trong các giờ đọc hiểu tiếng Anh.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập đa dạng nhằm phục vụ phân tích đa chiều:

  • Dữ liệu định lượng bao gồm 5 bài kiểm tra chuẩn hóa theo định dạng Cambridge KET A2 trên thang điểm 10 (theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT), gồm 1 bài kiểm tra đầu vào (Pre-test), 3 bài kiểm tra tiến trình (Progress tests 1, 2, 3 kết hợp trực tiếp trên lớp và nền tảng Kahoot) và 1 bài kiểm tra tổng kết đầu ra (Post-test). Mỗi bài thi gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm khách quan đánh giá toàn diện từ vựng, ngữ pháp, quét thông tin chi tiết và suy luận đại ý. Cùng với đó là 2 bảng hỏi khảo sát thái độ theo thang đo Likert 5 mức độ được chuyển giao qua Google Forms trước và sau can thiệp.
  • Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) với 4 học sinh có điểm số đầu vào thấp nhất nhằm ghi nhận phản hồi sâu về trải nghiệm học tập và tâm lý tiếp nhận.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê định lượng trên phần mềm SPSS (xác định giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation và kiểm định giá trị p-value với mức ý nghĩa alpha = 0,05) kết hợp với phân tích nội dung định tính là nhằm tạo ra cơ chế tam giác đạc dữ liệu (data triangulation). Sự kết hợp này bảo đảm tính khách quan khoa học, vừa phản ánh chính xác quy luật gia tăng điểm số thực tế, vừa lý giải thấu đáo nguyên nhân tâm lý và hành vi của người học dưới tác động của mô hình sư phạm mới.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt 10 tuần can thiệp đã chỉ ra 4 phát hiện mang tính bước ngoặt về hiệu suất đọc của học sinh lớp 8:

Thứ nhất, điểm số đọc hiểu của học sinh ghi nhận xu hướng tăng trưởng tuyến tính vượt bậc qua từng giai đoạn đánh giá. Điểm trung bình ở bài kiểm tra đầu vào (Pre-test) chỉ đạt 6,53 điểm với biên độ dao động từ 5,0 đến 8,0 điểm. Ngay sau chu kỳ can thiệp đầu tiên, bài kiểm tra tiến trình 1 (Progress test 1) đã ghi nhận mức điểm trung bình tăng lên 7,10 điểm. Đà tiến bộ tiếp tục được duy trì vững chắc ở bài tiến trình 2 và tiến trình 3, trước khi đạt mức đỉnh 8,67 điểm tại bài kiểm tra tổng kết (Post-test). Như vậy, mức tăng ròng điểm trung bình đạt 2,14 điểm (tương đương mức cải thiện 32,77%), khẳng định sự bứt phá vượt bậc về năng lực xử lý văn bản tiếng Anh của học sinh.

Thứ hai, mô hình lớp học đảo ngược đã triệt tiêu hoàn toàn nhóm học sinh có nguy cơ học lực yếu kém và kéo giảm biên độ phân hóa trong lớp. Tại bài Pre-test, tỷ lệ học sinh đạt mức 5,0 đến 6,0 điểm chiếm tới 37,14% (13/35 học sinh). Tỷ lệ này đã giảm nhanh xuống còn 8,57% ở bài Progress test 2 và chính thức chạm mức 0% ở bài Progress test 3 cũng như bài Post-test. Điểm số thấp nhất của cả lớp từ mức 5,0 ở đầu kỳ đã được nâng lên mức sàn 7,0 ở cuối kỳ. Đồng thời, tỷ lệ học sinh đạt điểm Giỏi và Xuất sắc (từ 9,0 đến 10,0 điểm) từ mức 0% ở bài Pre-test đã tăng lên 5,71% ở Progress test 1, đạt 28,57% ở Progress test 3 và chiếm trên 45% ở bài Post-test. Độ lệch chuẩn điểm số giảm dần và giữ ở mức thấp phản ánh sự tiến bộ đồng đều giữa các nhóm học sinh.

Thứ ba, các kỹ năng thành phần trong cấu trúc bài thi KET A2 ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt, đặc biệt là kỹ năng suy luận ngữ cảnh và trích xuất thông tin chi tiết. Vốn từ vựng chuyên đề trong 4 Unit (Science and technology, Life on other planets, Teen, Traditions of Ethnic groups in Viet Nam) được người học làm chủ trước giờ học giúp tốc độ đọc hiểu văn bản tăng khoảng 35% so với giai đoạn học truyền thống.

Thứ tư, khảo sát thái độ học tập theo mô hình ABC sau can thiệp ghi nhận sự chuyển hóa toàn diện. 100% học sinh tham gia phỏng vấn bán cấu trúc khẳng định các em không còn cảm giác sợ hãi trong tiết đọc hiểu, mức độ tự tin tăng cao nhờ được chủ động chuẩn bị bài tại nhà và được giải đáp khúc mắc ngay trên lớp.

Thảo luận kết quả

Sự cải thiện ấn tượng về hiệu suất đọc của học sinh lớp 8E bắt nguồn từ việc giải quyết triệt để điểm nghẽn về mặt thời gian và phương pháp truyền thụ. Trong mô hình truyền thống, giáo viên dành phần lớn thời lượng để đọc mẫu, giải nghĩa từ mới và phân tích ngữ pháp, khiến học sinh thiếu thời gian luyện tập tương tác sâu. Với mô hình lớp học đảo ngược, việc tiếp cận video bài giảng và bảng từ vựng tương tác tại nhà đã kích hoạt quá trình tự học theo tốc độ cá nhân (self-paced learning). Học sinh có thể tạm dừng, xem lại video nhiều lần cho đến khi nắm vững ngữ liệu. Khi đến lớp, không gian lớp học trở thành môi trường trao đổi năng động; giáo viên chuyển từ vai trò truyền thụ thụ động sang người điều phối, tổ chức hoạt động đóng vai, tranh biện và hỗ trợ trực tiếp cho 4 học sinh có năng lực tiếp thu chậm.

Để trực quan hóa các phát hiện trên, toàn bộ dữ liệu thực nghiệm có thể được mô tả sinh động qua các công cụ trực quan hóa học thuật:

  • Biểu đồ cột ghép (Clustered Bar Chart) thể hiện sự dịch chuyển tỷ lệ học sinh giữa các phân khúc điểm số: Phân khúc điểm 5,0 - 6,0 giảm dốc đứng từ 37,14% xuống 0%; phân khúc điểm 7,0 - 8,0 giữ vai trò chuyển tiếp vững chắc; và phân khúc điểm 9,0 - 10,0 mở rộng từ 0% lên trên 45% qua 5 bài kiểm tra.
  • Biểu đồ đường (Line Graph) biểu diễn quỹ đạo đi lên liên tục của đường điểm trung bình (Mean curve) từ mốc 6,53 lên 8,67, đi kèm dải phân cách thể hiện độ lệch chuẩn ngày càng thu hẹp, chứng minh sự đồng đều trong tiến bộ của tập thể 35 học sinh.
  • Bảng đối chiếu t-test ghép cặp (Paired Samples T-Test Table) với giá trị p-value nhỏ hơn 0,001 (thấp hơn ngưỡng ý nghĩa 0,05), bác bỏ giả thuyết vô hiệu và xác thực độ tin cậy khoa học tuyệt đối của can thiệp sư phạm.

Kết quả này hoàn toàn tương thích và củng cố vững chắc các công trình quốc tế tiêu biểu: nghiên cứu của Phuntsho (2022) tại Bhutan với điểm trung bình đọc hiểu tăng từ 3,26 lên 5,05; nghiên cứu của Bataineh (2021) tại Jordan ghi nhận sự vượt trội về năng lực biểu đạt và nắm bắt đại ý; công trình của Alali và cộng sự (2024) chỉ ra sự bứt phá ở các chỉ số đọc hiểu suy luận và đọc hiểu phản biện. Tại Việt Nam, phát hiện này đồng điệu với nghiên cứu của Trương Hoàng Hậu (2022) và Hương cùng Hùng (2023), khẳng định tính khả thi và sức mạnh chuyển đổi của lớp học đảo ngược trong việc nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ ở cấp trung học cơ sở.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nhân rộng tính hiệu quả của mô hình lớp học đảo ngược trong giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất như sau:

Thứ nhất, thiết kế và chuẩn hóa hệ thống vi bài giảng (Micro-learning videos) cùng học liệu số tương tác. Giáo viên bộ môn Tiếng Anh cần đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng các video bài giảng ngắn gọn với thời lượng tối ưu từ 5 đến 7 phút cho mỗi chủ đề đọc hiểu, lồng ghép câu hỏi kiểm tra nhanh dạng trắc nghiệm trước khi đến lớp. Kế hoạch này cần hoàn thiện trong 4 tuần trước thềm mỗi học kỳ, hướng tới chỉ số mục tiêu 100% các bài đọc hiểu thuộc chương trình chính khóa đều có học liệu số đi kèm, bảo đảm tỷ lệ học sinh xem và chuẩn bị bài trước giờ học đạt từ 90% trở lên.

Thứ hai, chuyển dịch mạnh mẽ cấu trúc 45 phút trên lớp sang học tập tương tác và giải quyết vấn đề. Tổ chuyên môn Ngoại ngữ tại nhà trường chịu trách nhiệm chỉ đạo thực hiện thường xuyên 2 đến 3 tiết mỗi tuần, cắt giảm tối đa việc giảng giải lý thuyết ngữ pháp rời rạc, thay vào đó dành ít nhất 70% thời lượng tiết học cho các hoạt động thảo luận đồng đẳng, giải thích văn cảnh và bài tập đọc hiểu phân hóa. Giải pháp này hướng tới mục tiêu duy trì tỷ lệ học sinh tích cực tham gia phát biểu và tương tác nhóm đạt tối thiểu 85%.

Thứ ba, ứng dụng linh hoạt các nền tảng kiểm tra đánh giá tức thời để phản hồi học tập. Giáo viên bộ môn phối hợp cùng cán bộ khảo thí triển khai các bài đánh giá định kỳ 2 tuần một lần trên các nền tảng như Kahoot, Quizizz hoặc Google Forms dựa trên nguồn ngân hàng câu hỏi định dạng KET A2. Mục tiêu cụ thể là rút ngắn thời gian phản hồi kết quả học tập xuống dưới 24 giờ kể từ khi nộp bài, giúp học sinh nắm bắt kịp thời các lỗ hổng từ vựng và kỹ năng, đồng thời duy trì tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ ôn tập đạt trên 95%.

Thứ tư, đầu tư hạ tầng kỹ thuật và tổ chức tập huấn chuyên sâu về năng lực sư phạm số. Ban Giám hiệu nhà trường phối hợp cùng Phòng Giáo dục và Đào tạo địa phương triển khai định kỳ 2 đợt tập huấn chuyên môn trong mỗi năm học. Mục tiêu đặt ra là 100% giáo viên ngoại ngữ làm chủ quy trình thiết kế lớp học đảo ngược, xây dựng hệ thống phòng học có kết nối internet ổn định, hướng đến mục tiêu chung nâng tỷ lệ học sinh khối 8 đạt chuẩn năng lực đọc hiểu KET A2 lên trên 85% trong toàn niên khóa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn thạc sĩ này là nguồn tài liệu học thuật và ứng dụng thực tiễn giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, giáo viên tiếng Anh cấp trung học cơ sở và phổ thông: Luận văn cung cấp cẩm nang sư phạm hoàn chỉnh về quy trình triển khai lớp học đảo ngược 4 giai đoạn, từ khâu thiết kế video học liệu tại nhà đến cách thức tổ chức các hoạt động đọc hiểu tương tác trên lớp. Giáo viên có thể vận dụng trực tiếp hệ thống bài tập đọc hiểu cấu trúc KET A2 gắn với 4 chủ đề của sách I Learn Smart World để cá nhân hóa việc dạy học cho học sinh yếu kém.

Thứ tư, cán bộ quản lý giáo dục và tổ trưởng chuyên môn: Tài liệu mang lại góc nhìn thực chứng về việc đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá thường xuyên, quản lý chất lượng dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Đây là căn cứ khoa học để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên và đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học.

Thứ ba, các chuyên gia phát triển chương trình và biên soạn tài liệu giáo dục: Các phát hiện thực nghiệm cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về cách phân tầng kiến thức: phần lý thuyết ghi nhớ cần được tích hợp vào tài liệu số đa phương tiện, trong khi tài liệu in ấn trên lớp cần tập trung vào các bài tập tình huống, câu hỏi tư duy phản biện và dự án học tập.

Thứ tư, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Luận văn là hình mẫu chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu hành động (Action Research) theo Anne Burns, quy trình xử lý dữ liệu hỗn hợp (Mixed-methods), kỹ thuật tam giác đạc số liệu SPSS và ứng dụng thang đo thái độ ABC của McLeod, mở ra hướng nghiên cứu tiếp nối cho các kỹ năng Nghe, Nói, Viết trên nhiều đối tượng người học khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình lớp học đảo ngược có làm gia tăng áp lực học tập và quá tải thời gian ở nhà của học sinh trung học cơ sở không? Không, mô hình không làm tăng tải mà thực chất là tái cấu trúc thời gian học tập khoa học hơn. Thay vì phải làm các bài tập đọc hiểu phức tạp tại nhà mà không có sự trợ giúp, học sinh chỉ cần dành 10 đến 15 phút xem video tóm lược từ vựng và ý chính. Khảo sát tại lớp 8E cho thấy 100% học sinh cảm thấy giảm bớt căng thẳng do đã nắm chắc kiến thức cốt lõi trước khi bước vào giờ học trực tiếp.

  2. Làm thế nào để giáo viên kiểm soát và đảm bảo học sinh tự giác xem học liệu số trước khi đến lớp? Giáo viên kiểm soát việc tự học thông qua các câu hỏi trắc nghiệm tương tác ngắn được nhúng trực tiếp trong video hoặc giao bài tập phản hồi nhanh qua Google Forms trước giờ học. Tỷ lệ hoàn thành được thống kê tự động; những học sinh chưa xem bài sẽ được phát hiện ngay để giáo viên nhắc nhở hoặc ghép cặp cùng bạn học có sự chuẩn bị tốt ngay trong 5 phút đầu giờ học.

  3. Học sinh có năng lực đọc hiểu yếu có thực sự theo kịp mô hình học tập kết hợp công nghệ này không? Mô hình lớp học đảo ngược đặc biệt ưu việt đối với học sinh yếu kém nhờ tính năng tự điều chỉnh tốc độ học. Người học có thể xem lại video nhiều lần mà không sợ bị phán xét. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh 13 học sinh ban đầu đạt điểm 5,0 - 6,0 đã bứt phá hoàn toàn lên mức trên 7,0 điểm, và 4 học sinh yếu nhất tham gia phỏng vấn đều khẳng định tự tin hơn rõ rệt.

  4. Việc triển khai mô hình có đòi hỏi nhà trường và học sinh phải trang bị trang thiết bị công nghệ đắt tiền không? Quy trình được thiết kế tối ưu hóa cho các thiết bị phổ thông sẵn có. Học sinh chỉ cần điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối internet của gia đình để truy cập video trên các nền tảng miễn phí. Trên lớp học, các bài kiểm tra tiến trình có thể tận dụng thiết bị cá nhân hoặc thực hiện trực tiếp trên phiếu bài tập in sẵn mà vẫn bảo đảm đầy đủ nguyên lý của lớp học đảo ngược.

  5. Năng lực đọc hiểu của học sinh được cải thiện có duy trì tính bền vững khi tiếp cận các văn bản phức tạp hơn không? Hoàn toàn bền vững vì mô hình không chỉ cung cấp kiến thức tức thời mà còn rèn luyện chiến lược đọc hiểu chủ động, tư duy phân tích ngữ cảnh và thói quen tự học suốt đời. Khi chuyển sang các bài đọc nâng cao hơn ở lớp 9, học sinh đã hình thành phản xạ tự tra cứu, đoán nghĩa từ mới và xử lý văn bản có cấu trúc phức tạp một cách độc lập.

Kết luận

  • Mô hình lớp học đảo ngược khẳng định tính ưu việt vượt trội trong việc giải phóng rào cản thụ động, phát triển năng lực đọc hiểu tiếng Anh cho học sinh lớp 8.
  • Kết quả thực nghiệm minh chứng sự bứt phá toàn diện với điểm số trung bình tăng từ 6,53 lên 8,67 điểm, xóa bỏ hoàn toàn nhóm học sinh đạt điểm dưới 7,0 ở cuối kỳ.
  • Thái độ học tập của người học được chuyển biến sâu sắc trên cả 3 chiều kích nhận thức, cảm xúc tích cực và hành vi chủ động theo mô hình chuẩn ABC.
  • Luận văn đóng góp quy trình nghiên cứu hành động 4 giai đoạn chuẩn mực, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết sư phạm hiện đại và thực tiễn đổi mới giáo dục phổ thông.
  • Việc kết hợp học liệu số đa phương tiện và công cụ kiểm tra tức thời tạo tiền đề vững chắc cho việc cá nhân hóa lộ trình học tập của học sinh.

Những đóng góp then chốt của luận văn đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét về khả năng thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết phương pháp giảng dạy hiện đại và thực tế lớp học tại Việt Nam. Để phát huy tối đa giá trị nghiên cứu, lộ trình tiếp theo trong 6 đến 12 tháng tới cần tập trung vào việc mở rộng quy mô thử nghiệm cho toàn bộ khối 8 và khối 9, đồng thời xây dựng kho học liệu số dùng chung cho liên trường trên địa bàn. Các cơ sở giáo dục, tổ bộ môn tiếng Anh và quý thầy cô giáo hãy chủ động ứng dụng quy trình lớp học đảo ngược ngay hôm nay nhằm tạo nên bước chuyển biến đột phá, truyền cảm hứng và nâng tầm năng lực ngoại ngữ cho thế hệ học sinh trong kỷ nguyên số.