Bảo Vệ Người Lao Động Trong Kinh Tế Thị Trường Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật lao động với vấn đề bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường ở việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2006

222
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG BẰNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM

1.1. Quan niệm về bảo vệ người lao động theo pháp luật lao động

1.2. Sự cần thiết của việc bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường

1.3. Vai trò của pháp luật lao động trong việc bảo vệ người lao động

1.4. Luật lao động thể hiện các nguyên tắc bảo vệ người lao động

1.5. Luật lao động xác định các nội dung cần bảo vệ người lao động

1.6. Luật lao động xác định các biện pháp bảo vệ người lao động

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH

2.1. Nội dung các quy định về bảo vệ người lao động và thực tiễn thi hành

2.2. Bảo vệ thu nhập và đời sống cho người lao động

2.3. Bảo vệ quyền thân thể người lao động trong quá trình lao động

2.4. Các biện pháp cơ bản bảo vệ người lao động theo pháp luật lao động và thực tiễn

2.5. Biện pháp liên kết, thông qua tổ chức để người lao động tự bảo vệ

2.6. Biện pháp bồi thường

2.7. Biện pháp xử phạt vi phạm

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người lao động

3.2. Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực bảo vệ người lao động

3.3. Sửa đổi, bổ sung một số quy định hiện hành

3.4. Nâng cao năng lực của các chủ thể hữu quan trong việc bảo vệ người lao động

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Lao Động Bảo Vệ Người Lao Động

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích pháp luật lao động Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thị trường. Mục tiêu chính là làm rõ cách pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động và giải quyết những thách thức phát sinh trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Việc bảo vệ người lao động không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng xã hội. Luận án sẽ đi sâu vào các quy định pháp luật hiện hành, đánh giá hiệu quả thực thi và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu này sẽ sử dụng cả lý thuyết và thực tiễn để đưa ra những đánh giá khách quan và những kiến nghị mang tính xây dựng. Luận án tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các công ước và khuyến nghị của ILO, để làm cơ sở so sánh và đánh giá.

1.1. Quan niệm Bảo Vệ Người Lao Động Góc Nhìn Pháp Lý

Luận án sẽ làm rõ quan niệm về bảo vệ người lao động theo pháp luật lao động. Không chỉ là bảo vệ về mặt vật chất, mà còn bao gồm bảo vệ về mặt tinh thần, phẩm giá, và các quyền cơ bản khác. Quan niệm này cần phải phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường, đảm bảo sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của cả người lao độngngười sử dụng lao động. Luận án sẽ phân tích các yếu tố cấu thành quan niệm bảo vệ người lao động, bao gồm các tiêu chuẩn lao động tối thiểu, các biện pháp bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động, và các cơ chế giải quyết tranh chấp lao động.

1.2. Kinh Tế Thị Trường và Sự Cần Thiết Bảo Vệ NLĐ Vì Sao

Kinh tế thị trường, với đặc trưng cạnh tranh cao và sự linh hoạt của thị trường lao động, đặt ra nhiều thách thức đối với người lao động. Nguy cơ mất việc làm, điều kiện làm việc không đảm bảo, và tình trạng bóc lột lao động là những vấn đề cần được giải quyết. Việc bảo vệ người lao động là cần thiết để đảm bảo sự ổn định xã hội, tạo động lực cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án sẽ phân tích các yếu tố kinh tế thị trường tác động đến người lao động và đề xuất các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực.

II. Thách Thức Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Trong Kinh Tế Thị Trường

Pháp luật lao động Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động trong bối cảnh kinh tế thị trường. Các quy định pháp luật còn chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường lao động, thiếu tính linh hoạt và hiệu quả. Việc thực thi pháp luật còn nhiều hạn chế, tình trạng vi phạm quyền lợi người lao động vẫn diễn ra phổ biến. Luận án sẽ đi sâu vào phân tích những tồn tại và hạn chế của pháp luật lao động hiện hành, chỉ ra những nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục. Luận án đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ người lao động để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quan hệ lao động.

2.1. Thực Thi Pháp Luật Lao Động Điểm Nghẽn Ở Đâu

Việc thực thi pháp luật lao động là một trong những thách thức lớn nhất hiện nay. Năng lực của các cơ quan thanh tra lao động còn hạn chế, thiếu nguồn lực và chuyên môn. Ý thức tuân thủ pháp luật của người sử dụng lao động còn thấp, tình trạng trốn tránh nghĩa vụ vẫn diễn ra phổ biến. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động còn chậm trễ và thiếu hiệu quả. Luận án sẽ phân tích các yếu tố cản trở việc thực thi pháp luật và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả của hoạt động thanh tra, kiểm tra và giải quyết tranh chấp.

2.2. Thương Lượng Tập Thể và Vai Trò của Công Đoàn Thực trạng

Thương lượng tập thể là một công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi người lao động và cải thiện điều kiện làm việc. Tuy nhiên, ở Việt Nam, thương lượng tập thể còn chưa phát triển, vai trò của công đoàn còn hạn chế. Người sử dụng lao động thường né tránh thương lượng, và công đoàn chưa đủ mạnh để đại diện cho người lao động. Luận án sẽ phân tích thực trạng thương lượng tập thể ở Việt Nam, chỉ ra những nguyên nhân và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy thương lượng tập thể và tăng cường vai trò của công đoàn.

2.3. An Toàn Vệ Sinh Lao Động Vẫn Còn Bất Cập

Mặc dù đã có nhiều quy định về an toàn vệ sinh lao động, tình hình tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp vẫn còn diễn biến phức tạp. Nhiều doanh nghiệp chưa chú trọng đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa rủi ro, chưa trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho người lao động. Luận án sẽ đánh giá thực trạng an toàn vệ sinh lao động tại các doanh nghiệp, phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất an toàn và đề xuất các giải pháp để cải thiện điều kiện làm việc và giảm thiểu rủi ro cho người lao động.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Người Lao Động

Để bảo vệ người lao động hiệu quả trong bối cảnh kinh tế thị trường, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Hoàn thiện pháp luật là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Luật lao động cần phải được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình mới, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Ngoài ra, cần phải tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người sử dụng lao động, và thúc đẩy sự tham gia của người lao động vào quá trình xây dựng và thực thi pháp luật.

3.1. Sửa Đổi Bộ Luật Lao Động Hướng Đến Linh Hoạt Hiệu Quả

Bộ luật Lao động cần được sửa đổi để tạo ra một khung pháp lý linh hoạt, phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động. Cần phải điều chỉnh các quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, và các chế độ bảo hiểm xã hội để đảm bảo quyền lợi người lao động và khuyến khích năng suất lao động. Luận án sẽ đề xuất những nội dung cụ thể cần sửa đổi trong Bộ luật Lao động, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Thanh Tra Lao Động Giải Pháp

Cần tăng cường nguồn lực và nâng cao năng lực chuyên môn cho các cơ quan thanh tra lao động. Các thanh tra viên cần được đào tạo về kỹ năng thanh tra, kiểm tra, và giải quyết tranh chấp. Cần phải tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng để nâng cao hiệu quả của hoạt động thanh tra. Luận án sẽ đề xuất các giải pháp để cải thiện tổ chức và hoạt động của lực lượng thanh tra lao động.

3.3. Tăng Cường Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Cần Thiết

Cần xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp lao động hiệu quả, công bằng và nhanh chóng. Cần phải tăng cường vai trò của hòa giải viên, trọng tài viên, và tòa án trong việc giải quyết tranh chấp. Cần phải đơn giản hóa thủ tục giải quyết tranh chấp và rút ngắn thời gian xử lý. Luận án sẽ đề xuất các giải pháp để cải thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lao động ở Việt Nam, đảm bảo quyền lợi người lao động được bảo vệ kịp thời.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Bảo Vệ Người Lao Động

Luận án sẽ đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật và các biện pháp bảo vệ người lao động trong thực tế. Việc đánh giá sẽ dựa trên các số liệu thống kê về tình hình việc làm, tiền lương, điều kiện làm việc, tai nạn lao động, và tranh chấp lao động. Luận án cũng sẽ khảo sát ý kiến của người lao động, người sử dụng lao động, và các chuyên gia để có được cái nhìn toàn diện về hiệu quả của hệ thống bảo vệ người lao động. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và các biện pháp bảo vệ người lao động.

4.1. Phân Tích Số Liệu Thống Kê Đánh Giá Khách Quan

Việc phân tích số liệu thống kê về tình hình lao động, việc làm, tai nạn lao động và các vấn đề liên quan khác là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chính sách và quy định pháp luật hiện hành. Luận án sẽ sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích các xu hướng và biến động trên thị trường lao động, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về tình hình bảo vệ người lao động.

4.2. Khảo Sát Ý Kiến Người Lao Động Góc Nhìn Từ Thực Tế

Ý kiến của người lao động là nguồn thông tin vô giá để đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật và các biện pháp bảo vệ họ. Luận án sẽ tiến hành khảo sát ý kiến của người lao động về điều kiện làm việc, tiền lương, chế độ phúc lợi, và các vấn đề liên quan khác, từ đó đưa ra những kiến nghị cụ thể để cải thiện hệ thống bảo vệ người lao động.

4.3. So Sánh Pháp Luật Lao Động Việt Nam và Quốc Tế Học Hỏi

So sánh pháp luật lao động Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia khác là một cách hiệu quả để xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống pháp luật hiện hành. Luận án sẽ so sánh pháp luật lao động Việt Nam với các công ước của ILO và pháp luật của một số quốc gia tiên tiến, từ đó đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam.

V. Kết Luận Hướng Đến Bảo Vệ Bền Vững Người Lao Động

Luận án khẳng định rằng việc bảo vệ người lao động là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách trong bối cảnh kinh tế thị trường. Cần phải có những nỗ lực đồng bộ và toàn diện từ phía nhà nước, người sử dụng lao động, và người lao động để xây dựng một hệ thống bảo vệ người lao động hiệu quả, công bằng và bền vững. Luận án hy vọng rằng những kết quả nghiên cứu và những kiến nghị được đưa ra sẽ góp phần vào quá trình hoàn thiện pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả bảo vệ người lao động ở Việt Nam.

5.1. Vai Trò Nhà Nước Trong Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Định Hướng

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và thực thi pháp luật lao động, đảm bảo quyền lợi người lao động được bảo vệ một cách hiệu quả. Nhà nước cần tăng cường quản lý, thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động. Ngoài ra, nhà nước cần hỗ trợ người lao động nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và ý thức pháp luật.

5.2. Phát Triển Bền Vững và Quyền Lợi Người Lao Động Mối Quan Hệ

Việc bảo vệ quyền lợi người lao động là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước. Khi người lao động được trả lương xứng đáng, có điều kiện làm việc tốt và được bảo vệ quyền lợi hợp pháp, họ sẽ có động lực làm việc, cống hiến và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ quyền lợi người lao động.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật lao động với vấn đề bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chế độ ngày làm việc 8h trên toàn thế giới và sau đó được lấy là ngày Quốc tế lao động). Vì vậy, nội dung thuộc khái niệm “bảo vệ NLD” của luật lao động của hầu hết các nước trên thế giới thường 13 tập trung vào các vấn đề như: bảo vệ việc làm, thu nhập và các quyền nhân thân của họ (bao gồm sức khoẻ, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, quyền lao động sáng tạo và quyền liên kết, phát triển trong quá trình lao động). Trong tôn chỉ, mục đích hoạt động của ILO cũng ghi nhận “nghĩa vu trang trọng. là phải giúp cho các nước trên thế giới thực hiện các chương trình nhằm đạt tới.

bảo vệ thích đáng cuộc sống và sức khỏe của người lao động trong mọi loại công việc” [22, tr. Đây cũng là một trong những nội dung chính trong hàng loạt các nỗ lực hoạt động của ILO trên bình điện quốc tế. Như vậy, pháp luật thực hiện bảo vệ NLD với tư cách là bảo vệ một chủ thể xã hội. Trước hết là bảo vệ phương tiện kiếm sống - sức lao động - và thu nhập, lợi ích từ lao động của ho.

Cao hơn nữa, là bảo vệ các nhu cầu cơ bản của NLD như việc làm, các cơ hội phát triển. Sự bảo vệ được thực hiện trong mối tương quan lao động, tránh việc NSDLĐ phân biệt đối xử hay lợi dụng chênh lệch cung cầu lao động để chèn ép NLĐ nhằm trục lợi. Ngay tại Lời nói đầu, Bộ Luật Lao động Việt Nam, quan điểm về bảo vệ NLĐ đã xác định rõ: “Bộ Luật Lao động bảo vệ quyền làm việc, lợi ích và các quyền khác của người lao động, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động”. Từ đó, có thể thấy nội dung bảo vệ đối với NLD rộng hơn, có vị trí ưu tiên hơn so với nội dung bảo vệ đối với NSDLĐ.

Ngoài các quyền và lợi ich hợp pháp trong lao động, NLD thường được pháp luật lao động bao vệ các quyền chính đáng khác, bảo vệ thân thể, danh dự, nhân phẩm. tức là các quyền nhân thân của họ. Đó cũng là điều hợp lí trong điều kiện sử dụng lao động và tương quan thực tế của quan hệ lao động. Các nội dung trên khi được pháp luật ghi nhận sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với NLD vì nó xác định tính bất hợp pháp trong những hành vi xâm hại đến họ.

Về hình thức, có những hành vi ảnh hưởng đến quyền lợi ích NLD (ví dụ kỷ luật sa thải đối với họ) nhưng khi đã được pháp luật cho phép thì nó được hiểu như là giới hạn cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo rằng việc quy định, việc thực hiện quyền của mỗi bên, sự bảo vệ của pháp luật đối với mỗi chủ thể không được ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của chủ thể khác. Từ đó, có thể thấy việc bảo vệ của nhà nước, bằng pháp luật đối với NLD là sự chấp nhận của tính hợp lí và công bằng trong mỗi điều kiện cụ thể. Hơn thế, nó còn 14 được đảm bảo thực hiện bằng bộ máy nhà nước nên có hiệu lực thực hiện cao hơn so với sự bảo vệ trên các phương diện kinh tế, xã hội khác.

Từ những phân tích trên, có thể thấy “bảo vệ người lao động”, ở một phương diện nhất định, cũng có điểm giống với vấn đề “đảm bảo các quyền, lợi ích cho người lao động”. Chúng đều được xác định trên cơ sở nhu cầu bảo vệ của NLD trong phạm vi quan hệ lao động. Vì vậy, trong nhiều trường hợp thật khó có thể phân biệt rõ ràng hai “phạm trù” nay. Ví dụ, việc luật lao động xác định lương tối thiểu mà NSDLD phải trả cho NLD vừa là sự dam bảo quyền lợi tối thiểu cho họ, vừa để bảo vệ họ tránh sự bóc lột sức lao động quá đáng có thể xảy ra.

Tuy nhiên, sự khác nhau cơ bản giữa hai phạm trù này là sự bảo vệ NLD bao giờ cũng dat trong mối quan hệ với sự xâm hại hoặc nguy cơ có thể bị xâm hại từ phía NSDLD. Con đảm bảo quyền và lợi ích cho NLD là việc pháp luật lao động ghi nhận và tạo điều kiện, tạo cơ chế để các quyền và lợi ích đó chắc chắn được thực hiện trên thực tế. Nói cách khác, nội dung “đảm bảo quyền và lợi ích cho người lao động” có phạm vi rộng hơn. Ngoài những quy định nhằm bảo vệ NLD còn có những quy định xác định những nguyên tắc, những nhu cầu đa dạng trong cuộc sống của họ như đảm bảo quyền được nghi ngơi, được trợ cấp khi chấm dứt hợp đồng.

được tham gia bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, nếu xem xét kỹ những vấn đề được dé cập đến với cả hai góc độ: vừa để bảo vệ NLD vừa để đảm bảo quyền và lợi ích cho họ, thì cũng có nhiều điểm khác nhau. Ví dụ, trong vấn dé việc làm thì dam bảo việc làm cho NLD được đề cập đến như một chính sách của nhà nước mà luật pháp là công cụ chính thể chế chính sách đó. Trong luật lao động, nó như một nguyên tắc pháp lí về đảm bảo quyền tự do lựa chọn việc làm.

Nguyên tắc này ở cấp độ quốc tế thường được ghi nhận trong các văn kiện của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Ở cấp độ quốc gia, nó được ghi nhận tại các quy định chung trong luật lao động hoặc đạo luật về việc làm. Còn bảo vệ việc làm cho NLĐ là những quy định có tính chất quyền và nghĩa vụ tương đối cụ thể, thường được quy định trong các điều khoản chi tiết của các văn bản pháp luật lao động quốc gia. Trên thực tế, đảm bảo quyền tự do việc làm được chú trọng khi NLD tìm việc và tham gia vào quá trình tuyển chọn lao động.

Trong khi đó, bảo vệ việc làm được đặt ra khi NLD đã có việc làm, tức là đã tham gia vào quan hệ hợp đồng lao động và vẫn mong muốn duy trì việc làm đó nhưng NSDLD lại không đảm bảo 15 việc làm cho họ. Ở đây, pháp luật lao động cần dự liệu những trường hợp mà NLD có nguy cơ bị NSDLĐ xâm hại đến quyền làm việc, chấm dứt hoặc thay đổi việc làm không hợp lí. Ngược lại, khi NLD không muốn thực hiện công việc đang làm thì cần xem xét về mặt pháp lý xem họ có quyền tự do từ bỏ quan hệ việc làm đã thiết lập hay không lại được đặt ra. Như vậy, sự bảo vệ NLĐ thường được pháp luật đặt ra để dự liệu và sử dụng khi phía đối tác, NSDLĐ có sự lạm quyền, có hành vi phạm làm ảnh hưởng đến bản thân hoặc xâm hại các quyền lợi chính đáng của họ.

Có thể là rất khó khăn để phân biệt rõ ràng trong một số trường hợp song “bảo vệ người lao động” và “đảm bảo quyền, lợi ích cho người lao động” vẫn là những vấn đề có tính độc lập tương đối. Sự cân thiết của việc bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam Từ năm 1986, VN chủ trương chuyển hướng phát triển KTTT, định hướng XHCN. Cũng từ đó, quan hệ lao động và vị thé NLD trong quan hệ đó bắt đầu có sự thay đổi. Trước đây, NLĐ chủ yếu tham gia quan hệ lao động trong khu vực Nhà nước.

Khi phát triển KTTT, họ có thể được sử dụng trong tất cả các thành phần kinh tế. Từ vị thế là các công nhân viên chức Nhà nước, NLD hiện nay chủ yếu là người làm công cho các tổ chức, cá nhân sử dụng lao động thuộc các thành phần kinh tế khác nhau, trong đó có cả các chủ tư bản nước ngoài. Trong cơ chế quản lý kinh tế tập trung, vấn đề bảo vệ NLD đã được đưa vào nội dung của luật lao động. Trong cơ chế KTTT, vấn đề bảo vệ NLD, ngoài những lý do truyền thống còn có những lý do khác do cơ chế thị trường mang đến.

Các lý do cơ bản tựu trung trong ba nhóm chính: hoặc xuất phát từ đặc điểm của quan hệ lao động, hoặc từ những mặt tiêu cực của nền KTTT nói chung, hoặc từ đặc điểm lớn nhất trong chủ trương phát triển KTTT ở VN là tính định hướng XHCN. Thứ nhất, bảo vệ NLD để giảm thiểu vị thế bất bình đẳng của ho trong quan hệ lao động, thực hiện sứ mệnh lịch sử của luật lao động Như trên đã phân tích, bảo vệ NLD chủ yếu đặt trong mối quan hệ pháp luật lao động, để phòng ngừa và chống lại mọi sự xâm hại đến ho từ phía NSDLD, trong quá trình lao động. Trong quan hệ này, NLD là một bên của hợp đồng lao động, bình đẳng 16 với bên kia, NSDLD. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, NLD thường là các nhân viên trong đơn vị của NSDLĐ.

Vì vậy, “phục tùng sự điều hành hợp pháp, chịu sự kiểm tra, giám sát quá trình lao động từ phía người sử dụng lao động là trách nhiệm, nghĩa vụ của người lao động”[121, tr. Xét về địa vị, NLĐ bị phụ thuộc vào NSDLD cả về mặt kinh tế va mặt pháp lý trong quá trình làm việc. Day là đặc điểm lớn nhất của quan hệ lao động, chi phối nhiều mặt tới quá trình điều chỉnh pháp luật, trong đó có vấn đề bảo vệ NLĐ. Về kinh tế, NSDLĐ là người bỏ vốn, đầu tư cơ sở vật chất cho hoạt động kinh doanh, quyết định về công nghệ, quy mô hoạt động.

nên chủ động về kế hoạch việc làm, phân phối lợi nhuận. Cũng vì thế mà về mặt pháp lý, NSDLĐ “có quyền tuyển chọn lao động, bố trí, điều hành lao động theo nhu cầu sản, xuất kinh doanh” (D8 - BLLĐ). Trong quan hệ lao động, NLD chỉ có sức lao động đã thoả thuận cung ứng cho NSDLĐ. Họ không có quyền quản lí công việc hay kế hoạch làm việc, cũng không đương nhiên có quyền tham gia vào quá trình phân phối lợi nhuận.

Do đó, NLD thường bị động, không kiểm soát được các lí do giảm lương hay chậm tăng lương, chấm dứt hợp đồng, thôi việc, mất việc, điều chuyển lao động. Những trường hợp này, khi xảy ra, đều tác động đến quyền lợi về kinh tế của NLĐ, đặc biệt là khi bị chấm dứt hợp đồng thì đời sống của NLD va gia đình họ bi ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong khi đó, những lí do bất lợi cho NLD cũng có thể do nhu cầu của sản xuất kinh doanh, cũng có thể do năng lực cá nhân NSDLD hoặc những mục đích vụ lợi khác của họ. Nhu vậy, ở mức độ nhất định, NLD bị phụ thuộc vào NSDLD về kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Vệ Người Lao Động Trong Kinh Tế Thị Trường Việt Nam: Luận Án Tiến Sĩ Luật Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền lợi của người lao động trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay. Luận án này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và điều kiện làm việc của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ vai trò của công đoàn đối với quyền lợi người lao động trong doanh nghiệp ngoài quốc doanh nghiên cứu trường hợp tại một số doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn hà nội, nơi phân tích vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động tại doanh nghiệp ngoài nhà nước trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập quốc tế nghiên cứu thực tế ở tỉnh hà tĩnh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về thực trạng và giải pháp bảo vệ quyền lợi người lao động trong các doanh nghiệp ngoài nhà nước. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Bảo vệ quyền nhân thân của người lao động trong pháp luật lao động ở việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyền nhân thân của người lao động và cách thức pháp luật bảo vệ những quyền này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vấn đề bảo vệ người lao động trong nền kinh tế thị trường Việt Nam.