Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quan hệ lao động do Trường Đại học Thương mại ấn hành (Nhà xuất bản Thống Kê, Hà Nội, 2014), do TS. Nguyễn Thị Minh Nhàn - Phó Trưởng khoa Quản trị nhân lực chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị nhân lực doanh nghiệp (TS. Mai Thanh Lan, ThS. Vũ Thị Minh Xuân, ThS. Bùi Thị Thu Hà). Học phần được biên soạn theo khung chương trình đào tạo ngành Quản trị nhân lực đã được Hiệu trưởng Trường Đại học Thương mại phê chuẩn ngày 21 tháng 3 năm 2012.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống tri thức nền tảng về quan hệ lao động, rèn luyện các kỹ năng phân tích môi trường lao động, thực hiện đối thoại xã hội, kỹ năng thương lượng tập thể và giải quyết tranh chấp lao động, đình công; đồng thời định hình thái độ ứng xử chuẩn mực dựa trên sự tôn trọng và tuân thủ khuôn khổ pháp lý.

Giáo trình áp dụng cách tiếp cận hệ thống, đặt quan hệ lao động trong sự tương tác tổng thể giữa ba chủ thể: người lao động (và tổ chức đại diện), người sử dụng lao động (và tổ chức đại diện) cùng Nhà nước. Cấu trúc học liệu được triển khai theo 8 chương logic, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hệ thống quan hệ công nghiệp quốc tế và thực tiễn thể chế kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Điểm đặc thù của giáo trình là việc phân định rõ ràng các tầng môi trường tác động (quốc tế, quốc gia, ngành, doanh nghiệp) và tích hợp các công cụ sư phạm như câu hỏi thảo luận, bài tập tình huống thực hành và nhiệm vụ tự học ở cuối mỗi chương.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 8 chương với tiến trình phát triển kiến thức mạch lạc:

  • Chương 1: Khái luận về quan hệ lao động: Cung cấp định nghĩa, bản chất kinh tế - xã hội, các đặc trưng, nguyên tắc vận hành, cấu trúc hệ thống quan hệ lao động và tiến trình lịch sử phát triển trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
  • Chương 2: Môi trường quan hệ lao động: Phân tích 4 cấp độ môi trường tác động gồm môi trường quốc tế (ILO, các công ước quốc tế, quy tắc ứng xử); môi trường quốc gia và địa phương (pháp lý, thể chế kinh tế, văn hóa - xã hội, thị trường lao động, thiết chế tài phán); môi trường ngành và môi trường nội bộ doanh nghiệp.
  • Chương 3: Các chủ thể trong quan hệ lao động: Làm rõ vị trí, vai trò, chức năng của người lao động và tổ chức công đoàn; người sử dụng lao động và các hiệp hội đại diện giới chủ; vai trò điều tiết vĩ mô và thiết chế đại diện của Nhà nước.
  • Chương 4: Cơ chế tương tác trong quan hệ lao động: Trình bày đặc điểm, điều kiện và phương thức vận hành của cơ chế hai bên (bipartite) và cơ chế ba bên (tripartite), sự phối hợp giữa hai cơ chế và hệ thống thiết chế quan hệ lao động.
  • Chương 5: Đối thoại xã hội trong quan hệ lao động: Hệ thống hóa các hình thức đối thoại (trao đổi thông tin, tham khảo ý kiến, thương lượng) và các cấp độ triển khai từ doanh nghiệp, địa phương, ngành, quốc gia đến quốc tế.
  • Chương 6: Thương lượng trong quan hệ lao động: Phân tích bản chất, quy trình tổ chức thương lượng (chuẩn bị, tiến hành, kết thúc) và các sản phẩm của thương lượng (thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động).
  • Chương 7: Tranh chấp lao động: Phân loại tranh chấp lao động cá nhân và tập thể, tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích; phương thức phòng ngừa, quy trình hòa giải, trọng tài; bản chất của đình công và quy trình giải quyết đình công.
  • Chương 8: Quản lý nhà nước về quan hệ lao động: Phân tích sự cần thiết, các phương pháp quản lý (kinh tế, hành chính, giáo dục) và nội dung quản lý nhà nước (ban hành pháp luật, tổ chức thực thi, thanh tra và giám sát).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình kế thừa khung lý thuyết hệ thống quan hệ công nghiệp (The Industrial Relations System) của nhà kinh tế học J.T. Dunlop (1958), kết hợp định nghĩa chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2012 (Điều 3, Điều 7).

Nền tảng lý thuyết được xây dựng dựa trên:

  • Bản chất đa diện: Quan hệ lao động là sự giao thoa giữa quan hệ kinh tế (sức lao động và tiền vốn), quan hệ xã hội (tương tác giữa các cá nhân/tập thể trong xã hội) và quan hệ pháp lý (quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng lao động/thỏa ước tập thể).
  • 4 đặc trưng quy luật: (1) Vừa mang tính kinh tế vừa mang tính xã hội; (2) Vừa mang tính mâu thuẫn vừa mang tính thống nhất (mô hình phân chia "chiếc bánh lợi ích"); (3) Vừa mang tính cá nhân vừa mang tính tập thể; (4) Vừa bình đẳng về ý chí vừa không bình đẳng tuyệt đối về địa vị kinh tế.
  • 3 nguyên tắc cốt lõi: Nguyên tắc tôn trọng (công nhận giá trị của nhau, lắng nghe và chia sẻ); Nguyên tắc hợp tác (chia sẻ thông tin, tham khảo ý kiến, cùng quyết định); Nguyên tắc tự định đoạt (quyền tự chủ trong việc xác lập, duy trì và chấm dứt quan hệ).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá các biến động của thị trường lao động, phân tích tác động từ môi trường kinh tế, rà soát xung đột lợi ích nội bộ để nhận diện sớm các nguy cơ tranh chấp.
  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical skills): Soạn thảo thỏa ước lao động tập thể, thiết lập quy trình đối thoại định kỳ tại nơi làm việc, xây dựng nội quy lao động đúng quy định pháp luật.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Kỹ năng điều hành đàm phán thương lượng, kỹ năng hòa giải các mâu thuẫn lao động, kỹ năng vận hành các mô hình ứng xử và quy trình xử lý đình công theo đúng trình tự pháp luật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được xây dựng trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước về quan hệ lao động, nhìn nhận quan hệ lao động trong quá trình vận động tất yếu gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường.

Về phương pháp sư phạm, giáo trình định hướng các hình thức đào tạo mang tính tương tác cao:

  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case studies): Phân tích các sự kiện thực tế, ví dụ như tình huống biến động đơn hàng ngành dệt may Việt Nam do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007-2008 nhằm đánh giá cách thức người sử dụng lao động và người lao động chia sẻ thông tin để ứng phó với việc cắt giảm giờ làm hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Phương pháp đóng kịch/nhập vai (Role-playing): Tổ chức cho sinh viên đóng vai các chủ thể (đại diện công đoàn, người sử dụng lao động, hòa giải viên lao động) trong các phiên đối thoại giả định, đàm phán thỏa ước lao động tập thể hoặc phiên hòa giải tranh chấp.
  • Phương pháp sử dụng mô hình ứng xử: Hướng dẫn người học áp dụng các mô hình hành vi để xử lý xung đột quyền lợi và lựa chọn phương án đối thoại trực tiếp hoặc gián tiếp.

Về kiểm tra, đánh giá và tự học: Cuối mỗi chương đều có bảng phân công nhiệm vụ tự học, hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết, chủ đề thảo luận nhóm và danh mục tài liệu tham khảo chuyên sâu, tạo điều kiện cho người học tự lượng giá kiến thức và phát triển kỹ năng làm việc nhóm, thuyết trình và giải quyết vấn đề.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp khung pháp lý chuẩn mực: Giáo trình cập nhật trực tiếp các điều khoản của Bộ luật Lao động năm 2012 (Điều 3 khoản 3 về định nghĩa; Điều 7 về nguyên tắc xác lập quan hệ lao động; các quy định về thương lượng tập thể và giải quyết đình công), đồng thời so sánh với các điều khoản trong Bộ luật Lao động Liên bang Nga năm 2001 (Điều 15).
  • Chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế của ILO: Đưa vào hệ thống thuật ngữ chuyên môn từ các ấn phẩm quốc tế (Glossary of Industrial Relations and Related Terms của David Macdonald và Caroline Vardenabeele, 1996; tài liệu về đối thoại xã hội của SAAT/ILO/IIRA, 2001), các công ước quốc tế và quy tắc ứng xử xã hội (Code of Conduct) trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do (AFTA/FTA).
  • Hệ thống hóa lịch sử phát triển toàn diện: Trình bày chi tiết tiến trình lịch sử quan hệ lao động thế giới từ cuối thế kỷ 18 (phong trào công nhân thợ in New York 1794, thợ đóng giày Philadelphia 1797, sự thành lập ILO năm 1919) và tiến trình phát triển tại Việt Nam qua 4 giai đoạn cụ thể:
    1. Giai đoạn trước năm 1945: Quan hệ làm công trong nền kinh tế thuộc địa.
    2. Giai đoạn 1945 - 1954: Các văn bản sơ khai như Nghị định ngày 01/10/1945 của Bộ Lao động, Sắc lệnh số 29/SL ngày 12/3/1947, Sắc lệnh 76/SL, Sắc lệnh 77/SL.
    3. Giai đoạn 1954 - 1975: Sự khác biệt giữa mô hình kinh tế kế hoạch hóa ở miền Bắc (Luật Công đoàn 1957, Nghị định 182/TTg năm 1958, Hiến pháp 1959, Nghị định 24/CP, Nghị định 172/CP) và quan hệ làm công theo cơ chế thị trường ở miền Nam.
    4. Giai đoạn 1975 - 1986: Cơ chế quản lý tập trung bao cấp với Nghị định 182/CP năm 1979 và Hiến pháp năm 1980 trước khi chuyển dịch sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên: Tài liệu giảng dạy chính thức cho sinh viên bậc đại học thuộc ngành Quản trị nhân lực, sinh viên chuyên ngành Kinh tế lao động, Quản trị kinh doanh, Luật kinh tế; đồng thời phục vụ học viên cao học nghiên cứu sâu về quản lý nguồn nhân lực và quan hệ công nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Pháp luật đại cương, Quản trị học đại cương và Quản trị nhân lực căn bản trước khi tiếp cận học phần Quan hệ lao động.
  • Giảng viên: Sử dụng làm căn cứ thiết lập đề cương chi tiết môn học, biên soạn giáo án lý thuyết, điều phối các buổi thảo luận tình huống và thiết kế đề thi, bài kiểm tra đánh giá quá trình.
  • Cán bộ thực tiễn: Nguồn tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý nhân sự tại doanh nghiệp, cán bộ công đoàn các cấp, cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về lao động (thanh tra lao động, hòa giải viên lao động, trọng tài viên) và các hiệp hội đại diện người sử dụng lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học, học viên cao học ngành Quản trị nhân lực và các ngành kinh tế - luật liên quan; đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ phụ trách công tác lao động - tiền lương, cán bộ công đoàn và nhà quản lý doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở như Kinh tế chính trị, Pháp luật đại cương, Lý thuyết quản trị và Quản trị nhân lực căn bản để nắm bắt được các khía cạnh kinh tế, xã hội và pháp lý của quan hệ lao động.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác?
Giáo trình phân tích quan hệ lao động theo phương cận tiếp hệ thống đa cấp độ (doanh nghiệp, ngành, quốc gia, quốc tế), kết hợp chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với hệ thống thể chế và pháp luật lao động Việt Nam; phân định rõ ràng giữa cơ chế hai bên, cơ chế ba bên và cấu trúc của từng hình thức tương tác.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Cần đọc kỹ nội dung lý thuyết từng chương, thực hiện toàn bộ câu hỏi ôn tập, giải quyết các bài tập tình huống thực hành, đối chiếu nội dung bài học với các điều khoản trong Bộ luật Lao động và thực hiện các nhiệm vụ tự học được giao ở cuối chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Giáo trình trích dẫn danh mục tài liệu tham khảo học thuật chọn lọc (như các công trình của PGS.TS. Nguyễn Tiệp, TS. Lê Thanh Hà, các tài liệu thuật ngữ của ILO) và gắn liền với các văn bản pháp luật hiện hành về lao động, tiền lương, thỏa ước tập thể và công đoàn.


Kết luận

Giáo trình Quan hệ lao động của Trường Đại học Thương mại cung cấp một khung lý thuyết hệ thống, toàn diện và có căn cứ khoa học về sự tương tác giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước trong nền kinh tế thị trường.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: người học bắt đầu từ việc nắm vững khái niệm, bản chất và môi trường quan hệ lao động (Chương 1-3), tiến tới nghiên cứu cơ chế và các công cụ tương tác thực tế như đối thoại, thương lượng, xử lý tranh chấp và đình công (Chương 4-7), và hoàn thiện nhận thức ở cấp độ quản lý nhà nước (Chương 8).

Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật lao động mới nhất, các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO và các báo cáo thực tiễn về quan hệ lao động tại các doanh nghiệp trong nước.