Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xác định và nhận diện quan hệ lao động là vấn đề pháp lý mang tính cấp thiết đối với hệ thống an sinh xã hội và pháp luật lao động, từng được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đưa ra thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế từ năm 1997 và thể hiện xuyên suốt trong Khuyến nghị số 198 (năm 2006). Việc xác định chính xác tư cách người lao động là điều kiện tiên quyết để kích hoạt cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, bao gồm mức lương tối thiểu, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động và các chế độ bảo hiểm bắt buộc.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, thực tiễn áp dụng pháp luật gặp nhiều vướng mắc do quy định pháp luật hiện hành chưa đưa ra các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể để kết luận thời điểm hình thành quan hệ lao động. Trong bối cảnh kinh tế số và sự bùng nổ của các mô hình kinh tế nền tảng (điển hình như mô hình kết nối dịch vụ gọi xe công nghệ giữa doanh nghiệp ứng dụng và tài xế), các giao dịch dân sự có yếu tố lao động giữa cá nhân không đăng ký kinh doanh và doanh nghiệp xuất hiện ngày càng phổ biến. Sự thay đổi này dẫn đến tình trạng một số quy định của Bộ luật Lao động trở nên lạc hậu, tạo kẽ hở cho bên sử dụng lao động sử dụng các dạng hợp đồng dân sự/thương mại nhằm che giấu quan hệ lao động, né tránh nghĩa vụ pháp lý. Đồng thời, dù Bộ luật Lao động năm 2019 đã bổ sung đối tượng "người làm việc không có quan hệ lao động", các tiêu chí phân định ranh giới giữa nhóm chủ thể này với người lao động truyền thống vẫn chưa được hướng dẫn rõ ràng.

Đề tài nghiên cứu được xác lập nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  1. Phân tích, chỉ rõ các điểm thiếu sót, bất cập trong các quy định của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành về dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động.
  2. Phân tích các dấu hiệu pháp lý cơ bản của quan hệ lao động dựa trên quy định pháp luật, đối chiếu với tiêu chuẩn quốc tế của ILO và thực tiễn xét xử của các quốc gia trên thế giới.
  3. Làm rõ các tiêu chí phân biệt giữa quan hệ lao động và các quan hệ dân sự có yếu tố lao động (quan hệ dịch vụ, quan hệ gia công, quan hệ hợp tác kinh doanh).
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị lập pháp và áp dụng án lệ nhằm hoàn thiện khung pháp luật lao động Việt Nam về nhận diện quan hệ lao động và bảo vệ người làm việc không có quan hệ lao động.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động; các tiêu chí phân biệt quan hệ lao động với các quan hệ dân sự có yếu tố lao động theo pháp luật trong nước và quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật lao động, dân sự, thương mại Việt Nam; các tiêu chuẩn, tài liệu hướng dẫn của ILO; quy định pháp luật và án lệ của một số quốc gia (Anh, Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada, Argentina, Nhật Bản, Nam Phi); các quan điểm học thuật tại Việt Nam và quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện và khảo sát tư liệu trong giai đoạn từ ngày 10/12/2021 đến ngày 03/05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên nền tảng lý luận về quan hệ việc làm và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước và quốc tế:

  • Khung pháp lý quốc tế và tài liệu chuyên khảo: Khuyến nghị số 198 về Quan hệ việc làm (năm 2006) của ILO và Tài liệu hướng dẫn Khuyến nghị số 198 (Văn phòng ILO tại Việt Nam, 2011); Đạo luật Quyền việc làm năm 1996 của Vương quốc Anh (Employment Rights Act 1996); Bộ luật Lao động sửa đổi năm 1995 của Argentina; Luật Công đoàn Nhật Bản; Bộ Quy tắc thực hành chuẩn về xác định người lao động của Nam Phi; các án lệ quốc tế tiêu biểu như Uber BV v Aslam (Tòa án Tối cao Vương quốc Anh), Autoclenz Ltd v Belcher, AFMB Ltd v Raad van bestuur van de Sociale verzekeringsbank (Tòa án Công lý Châu Âu - CJEU), McCormick v Fasken Martineau DuMoulin LLP (Tòa án Tối cao Canada), Hashwani v Jivraj.
  • Khung pháp lý Việt Nam: Bộ luật Lao động năm 1994, Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật Lao động năm 2019 (BLLĐ 2019); Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015); Luật Thương mại năm 2005 (LTM 2005); Luật Đầu tư năm 2020; Nghị định số 39/2007/NĐ-CP về hoạt động thương mại của cá nhân không phải đăng ký kinh doanh; Công văn số 1019/TCT-TNCN ngày 25/03/2015 của Tổng cục Thuế.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luật học so sánh: Sử dụng để so sánh quy định giữa pháp luật lao động với pháp luật dân sự, thương mại nhằm tìm ra điểm phân biệt giữa quan hệ lao động và các hợp đồng dân sự có yếu tố lao động; đồng thời so sánh quy định và thực tiễn xét xử tại Việt Nam với các chuẩn mực của ILO và án lệ của các nước phát triển nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc điều luật của các khái niệm cơ bản (quan hệ lao động, người lao động, người sử dụng lao động, hợp đồng lao động), tổng hợp các quan điểm học thuật từ các hội thảo chuyên đề (như Hội thảo của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh tổ chức ngày 12/01/2022) và thực tiễn xét xử để xây dựng hệ thống tiêu chí nhận diện hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo và tài liệu hướng dẫn của ILO, các bản án và phán quyết tư pháp quốc tế và trong nước, kỷ yếu hội thảo khoa học, cùng các tài liệu điều khoản hoạt động thực tế của doanh nghiệp nền tảng (Grab, Uber).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về quan hệ lao động

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quan hệ lao động và các chủ thể tham gia, đồng thời phân tích những khó khăn hiện hữu trong việc nhận diện quan hệ này tại Việt Nam:

  • Định nghĩa và chủ thể: Theo ILO, quan hệ lao động là mối liên hệ pháp lý giữa người sử dụng lao động và người lao động khi một người thực hiện công việc/dịch vụ trong điều kiện nhất định để đổi lấy thù lao. Khoản 5 Điều 3 BLLĐ 2019 xác định quan hệ lao động là quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa người lao động, người sử dụng lao động, các tổ chức đại diện và cơ quan nhà nước. Quan hệ này vận hành theo cơ chế hai bên hoặc cơ chế ba bên. Hai chủ thể trung tâm gồm: Người lao động (khoản 1 Điều 3 BLLĐ 2019 - làm việc theo thỏa thuận, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát và được trả lương) và Người sử dụng lao động (khoản 2 Điều 3 BLLĐ 2019).
  • Khó khăn trong nhận diện:
    1. Thiếu vắng quy định tập trung, thống nhất: Tiêu chí xác định quan hệ lao động bị phân tán rải rác (yếu tố quản lý, điều hành, giám sát xuất hiện ở định nghĩa người lao động và hợp đồng lao động tại Điều 13, nhưng lại vắng mặt trong định nghĩa chung về quan hệ lao động tại Điều 3); không có hướng dẫn định lượng về mức độ kiểm soát.
    2. Sự lạc hậu trước bối cảnh kinh tế số: Sự xuất hiện của các hình thức làm việc linh hoạt, làm việc từ xa, lao động tự do (freelancer) và kinh tế nền tảng khiến ranh giới pháp lý bị mờ nhạt.
    3. Khoảng trống pháp lý đối với chủ thể mới: Khái niệm "người làm việc không có quan hệ lao động" (khoản 6 Điều 3 BLLĐ 2019) được định nghĩa mang tính phủ định ("người làm việc không trên cơ sở thuê mướn bằng hợp đồng lao động"), chưa đưa ra được các dấu hiệu nhận diện thực chất.

Chương 2: Quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam và trên thế giới về dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động

Chương 2 đi sâu phân tích 4 dấu hiệu nhận diện quan hệ lao động căn bản và thiết lập các tiêu chí phân biệt quan hệ lao động với các quan hệ dân sự có yếu tố lao động:

1. Phân tích 4 dấu hiệu nhận diện cốt lõi:

  • Hợp đồng lao động: Khoản 1 Điều 13 BLLĐ 2019 khẳng định hợp đồng dù mang tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát thì vẫn là hợp đồng lao động. Tuy nhiên, luật Việt Nam vẫn còn câu nệ nội dung chữ viết trong hợp đồng mà chưa bao quát được trường hợp thỏa thuận văn bản không ghi nhưng thực tế thực hiện lại chịu sự quản lý, điều hành. Đối chiếu quốc tế (Bộ luật Lao động Argentina, án lệ Autoclenz Ltd v Belcher, án lệ CJEU, án lệ Uber), các tòa án đều xác lập nguyên tắc: bản chất thực tế của quan hệ công việc vượt lên trên câu từ của hợp đồng văn bản.
  • Việc làm có trả công và tiền lương: Người lao động được hưởng mức lương cơ bản cố định, không trực tiếp gánh chịu rủi ro tài chính hay phụ thuộc trực tiếp vào lỗ/lãi của người sử dụng lao động. Khóa luận chỉ ra rằng mức lương tối thiểu (Điều 91) không dùng để xác định tư cách lao động khi có tranh chấp mà cách thức chi trả định kỳ và tính chất phụ thuộc kinh tế của người lao động vào khoản thu nhập mới là căn cứ mấu chốt. Tác giả dẫn chứng vụ án thực tế tại Tòa án Việt Nam: yêu cầu đòi 100 triệu đồng/tháng theo hợp đồng lao động bị Tòa bác bỏ vì người này không nhận lương suốt 1 năm mà không phản đối, chứng minh không có sự phụ thuộc kinh tế thực tế.
  • Tự mình làm việc: Điều 28 BLLĐ 2019 quy định nghĩa vụ người lao động phải trực tiếp thực hiện công việc, loại bỏ quyền chuyển giao công việc cho người khác (vốn từng được chấp nhận có điều kiện tại BLLĐ 1994). Ngược lại, trong hợp đồng dân sự, quyền chuyển giao nghĩa vụ được phép thực hiện khi có sự đồng ý của bên có quyền.
  • Sự quản lý, điều hành, giám sát (quyền kiểm soát): Đây là dấu hiệu then chốt nhất để phân biệt người lao động và người làm việc độc lập. Trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc đối với nhân sự quản lý cấp cao, mức độ kiểm soát trực tiếp về không gian/thời gian giảm đi nhưng người lao động vẫn chịu sự ràng buộc về báo cáo, kỷ luật, quy tắc bảo mật và nội quy doanh nghiệp.

2. Phân biệt quan hệ lao động và các quan hệ dân sự có yếu tố lao động:

Tiêu chí phân định Quan hệ lao động Quan hệ dịch vụ / Gia công Quan hệ hợp tác kinh doanh
Bản chất pháp lý & Văn bản điều chỉnh BLLĐ 2019. Trọng bản chất thực tế hơn tên gọi hợp đồng. BLDS 2015, LTM 2005. Điều chỉnh dịch vụ hoặc tạo ra sản phẩm gia công. BLDS 2015 (Điều 504), Luật Đầu tư 2020. Cùng đóng góp tài sản, công sức.
Phương thức chi trả & Rủi ro kinh tế Tiền lương, tiền công định kỳ; người lao động không chịu rủi ro kinh doanh của đơn vị. Tiền thù lao dịch vụ, tiền công gia công theo kết quả/sản phẩm; chịu rủi ro thực hiện. Phân chia lợi nhuận và cùng chịu rủi ro, lỗ/lãi trong hoạt động kinh doanh.
Nghĩa vụ tự thực hiện Bắt buộc tự mình thực hiện (Điều 28 BLLĐ 2019), không được chuyển giao. Có thể chuyển giao cho người khác nếu bên thuê/bên đặt đồng ý (Điều 517 BLDS). Có thể ủy quyền, chuyển giao phần việc theo thỏa thuận hợp tác.
Mức độ quản lý, điều hành, giám sát NSDLĐ nắm quyền chỉ đạo quy trình, thời gian, xử lý kỷ luật, áp đặt nội quy. Bên thuê chỉ kiểm soát chất lượng đầu ra, tiến độ theo thỏa thuận hợp đồng. Bình đẳng, cùng tham gia biểu quyết/quyết định thực hiện công việc (Điều 507 BLDS).
Địa vị của cá nhân thực hiện Cá nhân là bên yếu thế, phụ thuộc kinh tế và pháp lý vào người sử dụng lao động. Cá nhân/thương nhân cung ứng độc lập; tiêu chí "đăng ký kinh doanh" dần lạc hậu. Các bên đối tác bình đẳng về mặt quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng.
  • Thực tiễn từ mô hình Grab và đối chiếu án lệ Uber: Grab tại Việt Nam xây dựng điều khoản xác định tài xế là đối tác bên thứ ba độc lập. Tuy nhiên, khi đối chiếu với phán quyết của Tòa án Tối cao Vương quốc Anh trong vụ Uber v Aslam, quan hệ giữa Grab và tài xế bộc lộ đầy đủ các yếu tố kiểm soát của quan hệ lao động:
    1. Doanh nghiệp toàn quyền ấn định giá cước và tỷ lệ chiết khấu, tài xế không có quyền đàm phán giá.
    2. Doanh nghiệp kiểm soát và tiêu chuẩn hóa dịch vụ, hạn chế tài xế tiếp xúc hoặc xây dựng quan hệ kinh doanh riêng với khách hàng.
    3. Doanh nghiệp thực hiện quyền kiểm soát và áp dụng chế tài thông qua việc giám sát tỷ lệ chấp nhận/hủy cuốc xe, khóa tài khoản tạm thời hoặc vĩnh viễn.
    4. Hệ thống xếp hạng sao (rating) của khách hàng bị biến thành công cụ quản lý hiệu suất nội bộ và căn cứ chấm dứt hợp đồng.

Chương 3: Đề xuất, kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật lao động Việt Nam về nhận diện quan hệ lao động

Chương 3 xây dựng 6 nhóm giải pháp lập pháp và thực thi nhằm tháo gỡ các vướng mắc đã phân tích:

  1. Bổ sung tiêu chí cụ thể xác định sự tồn tại của quan hệ lao động: Luật hóa các dấu hiệu chỉ dẫn theo hướng dẫn của Khuyến nghị số 198 ILO vào BLLĐ.
  2. Bổ sung căn cứ đánh giá mức độ giám sát, quản lý, điều hành: Ban hành tiêu chí định tính và định lượng đánh giá quyền kiểm soát của NSDLĐ (về quy trình, thời giờ, công cụ, kỷ luật, áp dụng thuật toán công nghệ).
  3. Mở rộng phạm vi hình thức trả lương: Ghi nhận các phương thức trả thù lao gián tiếp, trả qua ứng dụng công nghệ hoặc trích tỷ lệ doanh thu nhưng bản chất do doanh nghiệp áp đặt giá.
  4. Hạn chế sự câu nệ về hình thức và câu chữ của hợp đồng: Quy định rõ nguyên tắc ưu tiên xem xét bản chất thực tế của việc thực hiện công việc hơn nội dung thỏa thuận trên văn bản hợp đồng.
  5. Phát triển án lệ: Tòa án nhân dân Tối cao cần tổng kết thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp lao động công nghệ, hợp đồng dịch vụ cá nhân giả tạo để ban hành các án lệ định hướng.
  6. Bổ sung quy định điều chỉnh người làm việc không có quan hệ lao động: Quy định chi tiết các quyền cơ bản về bảo hiểm xã hội tự nguyện, an toàn vệ sinh lao động và hợp đồng mẫu cho nhóm lao động này.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả pháp lý chính: Khóa luận chứng minh được rằng quy định tại khoản 1 Điều 13 BLLĐ 2019 tuy có tiến bộ nhưng vẫn bộc lộ hạn chế khi phụ thuộc vào câu chữ hợp đồng; đồng thời chứng minh tiêu chí "đăng ký kinh doanh" theo Nghị định 39/2007/NĐ-CP và Công văn số 1019/TCT-TNCN không còn phù hợp để phân định người lao động và người cung ứng dịch vụ độc lập trong nền kinh tế số.
  • Hệ thống hóa tiêu chí nhận diện: Xác lập khung 4 tiêu chí cốt lõi có đối chiếu quốc tế: bản chất thực tế của thỏa thuận, việc làm có trả công gắn liền với sự phụ thuộc kinh tế, nghĩa vụ đích thân thực hiện, và quyền kiểm soát/quản lý của người sử dụng lao động.
  • Giải pháp lập pháp: Đưa ra hệ thống 6 kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể cho BLLĐ và định hướng phát triển án lệ tại Việt Nam đối với tranh chấp lao động trong nền kinh tế chia sẻ (gig economy).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thời gian nghiên cứu giới hạn trong khoảng thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022; các phán quyết của Tòa án Việt Nam về mô hình kinh tế nền tảng còn rất hạn chế và chưa có án lệ chính thức; nguồn tài liệu tham luận tại các hội thảo trong nước tiếp cận chủ yếu dưới dạng tóm tắt lý thuyết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát thực chứng toàn diện các bản án sơ thẩm, phúc thẩm tại Việt Nam liên quan đến tranh chấp hợp đồng dịch vụ cá nhân và hợp đồng cộng tác viên; nghiên cứu xây dựng cơ chế bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo vệ quyền thương lượng tập thể dành riêng cho nhóm người làm việc trên nền tảng số (platform workers).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động tham khảo làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ việc làm và hợp đồng lao động.
    • Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Luật sư sử dụng làm tài liệu tham khảo trong việc đánh giá chứng cứ, xác định bản chất quan hệ pháp luật trong các vụ án tranh chấp lao động cá nhân bị che giấu dưới dạng hợp đồng dân sự/thương mại.
    • Chuyên viên pháp chế, nhân sự (HR) tại các doanh nghiệp nhằm rà soát rủi ro pháp lý khi xây dựng quy chế lao động, ký kết hợp đồng dịch vụ, hợp đồng cộng tác viên hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh với cá nhân.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần phân tích đối chiếu án lệ Uber v Aslam với mô hình Grab tại Việt Nam và Bảng tiêu chí so sánh giữa quan hệ lao động với các hợp đồng dân sự có yếu tố lao động (dịch vụ, gia công, hợp tác kinh doanh).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tên gọi của hợp đồng không mang tính quyết định trong việc xác định sự tồn tại của quan hệ lao động?
Theo khoản 1 Điều 13 BLLĐ 2019 và thực tiễn xét xử quốc tế (như án lệ Autoclenz hay vụ kiện Uber), bản chất thực tế của quan hệ công việc mới là yếu tố quyết định. Nếu một hợp đồng mang tên "Hợp đồng dịch vụ", "Hợp đồng cộng tác" hay "Hợp đồng hợp tác kinh doanh" nhưng trên thực tế bên làm việc chịu sự quản lý, giám sát, nhận thù lao định kỳ và tự mình làm việc thì quan hệ đó mặc nhiên là quan hệ lao động.

2. Tiêu chí "sự phụ thuộc kinh tế vào tiền lương" được Tòa án ứng dụng như thế nào trong thực tiễn xét xử?
Tiền lương của người lao động mang tính chất là nguồn thu nhập chủ yếu duy trì cuộc sống và không gắn liền với rủi ro kinh doanh của người sử dụng lao động. Khóa luận dẫn chứng vụ kiện tại Tòa án Việt Nam yêu cầu bồi thường lương 100 triệu đồng/tháng: việc nguyên đơn không nhận lương trong suốt 1 năm mà không có bất kỳ phản đối nào đã chứng minh không tồn tại sự phụ thuộc kinh tế thực tế, là căn cứ để Hội đồng xét xử bác bỏ yêu cầu và tuyên bố hợp đồng lao động là giả cách.

3. Tại sao việc căn cứ vào việc cá nhân có "đăng ký kinh doanh" để loại trừ quan hệ lao động lại trở nên lỗi thời?
Nhiều cá nhân có trình độ kỹ năng cao làm việc tự do (freelancer) hoặc lao động phổ thông không đăng ký kinh doanh theo Nghị định 39/2007/NĐ-CP nhưng vẫn ký kết các hợp đồng kinh tế/dịch vụ lặp đi lặp lại hàng tháng với một doanh nghiệp duy nhất. Nếu máy móc dựa vào việc cá nhân không đăng ký kinh doanh để mặc nhiên coi họ là người lao động (như cách hiểu tại Công văn số 1019/TCT-TNCN) hoặc ngược lại sẽ triệt tiêu quyền tự do giao kết hợp đồng và không phản ánh đúng tính chất độc lập của thị trường lao động hiện đại.

4. Những biểu hiện nào chứng minh quan hệ giữa tài xế công nghệ (Grab, Uber) và công ty nền tảng mang bản chất quan hệ lao động?
Dựa trên phân tích án lệ Uber v Aslam và thực tế của Grab: (1) Doanh nghiệp toàn quyền định giá cước và mức chiết khấu; (2) Doanh nghiệp quản lý phương thức cung cấp dịch vụ và tiêu chuẩn hóa chất lượng; (3) Doanh nghiệp áp đặt chế tài thông qua tỷ lệ nhận/hủy cuốc; (4) Sử dụng điểm đánh giá sao (rating) của khách hàng làm công cụ quản lý hiệu suất và sa thải tài xế.

5. Điểm bất cập lớn nhất trong quy định về "người làm việc không có quan hệ lao động" tại BLLĐ 2019 là gì?
Khoản 6 Điều 3 BLLĐ 2019 định nghĩa chủ thể này bằng phương pháp loại trừ thuần túy ("người làm việc không trên cơ sở thuê mướn bằng hợp đồng lao động"). Định nghĩa này không cung cấp bất kỳ dấu hiệu tích cực nào để nhận diện, đồng thời thiếu các quy định hướng dẫn cụ thể về phạm vi áp dụng các quyền lao động (như an toàn lao động, bảo hiểm) cho đối tượng này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Dung đã giải quyết toàn diện vấn đề lý luận và thực tiễn về nhận diện quan hệ lao động theo pháp luật Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Thông qua việc phân tích chuyên sâu 4 dấu hiệu pháp lý cơ bản và so sánh đối chiếu với các án lệ quốc tế tiêu biểu, công trình đã làm rõ ranh giới giữa quan hệ lao động và các dạng hợp đồng dân sự có yếu tố lao động. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật được xây dựng có cơ sở khoa học vững chắc, hướng đến việc bảo vệ thực chất quyền lợi của người lao động và hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình việc làm mới tại Việt Nam.