Khóa Luận Tốt Nghiệp: Bảo Tồn và Phát Huy Di Sản Văn Hóa Làng Cổ Phước Tích Nhằm Phát Triển Du Lịch

Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa làng cổ Phước Tích góp phần phát triển du lịch bền vững, thu hút du khách và gìn giữ bản sắc văn hóa.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Quy trình nghiên cứu

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY DI SẢN VĂN HÓA NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH

2.1.1. Lý luận chung về di sản văn hóa

2.1.1.1. Khái niệm về di sản văn hóa

2.1.2. Phân loại di sản văn hóa

2.2. THỰC TRẠNG BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ VĂN HÓA NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI LÀNG PHƯỚC TÍCH

2.2.1. Tổng quan du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 2014-2016

2.2.2. Đánh giá tiềm năng du lịch làng Phước Tích

2.2.2.1. Điều kiện tự nhiên
2.2.2.2. Vị trí hành chính địa lý
2.2.2.3. Địa hình, hệ thống ngòi, ao hồ
2.2.2.4. Hệ thống giao thông
2.2.2.5. Tài nguyên du lịch văn hóa truyền thống của làng Phước Tích
2.2.2.5.1. Không gian kiến trúc
2.2.2.5.2. Làng nghề truyền thống
2.2.2.5.3. Trò chơi dân gian
2.2.2.6. Đánh giá chung tiềm năng du lịch văn hóa tại làng Phước Tích

2.2.3. Thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng Phước Tích

2.2.3.1. Những thành tựu của việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa
2.2.3.2. Những hạn chế của việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa
2.2.3.3. Thực trạng khách du lịch tham gia du lịch tại làng Phước Tích
2.2.3.3.1. Tình hình khách tham quan - du lịch tại làng cổ Phước Tích năm 2014-2016
2.2.3.3.2. Doanh thu từ hoạt động du lịch tại làng cổ Phước Tích trong giai đoạn 2014-2015
2.2.3.4. Đánh giá giá trị cảm nhận di sản văn hóa của du khách và người dân địa phương về giá trị di sản văn hóa ở làng Phước Tích
2.2.3.4.1. Thông tin chung về mẫu điều tra
2.2.3.4.2. Phân tích giá trị của các di sản văn hóa tại làng Phước Tích
2.2.3.4.3. Phân tích giá trị cảm nhận di sản văn hóa
2.2.3.4.4. Kiểm định sự tương quan giữa các nhân tố và giá trị cảm nhận di sản văn hóa
2.2.3.4.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá trị cảm nhận của di sản văn hóa
2.2.3.4.6. Đánh giá giá trị cảm nhận di sản văn hóa theo các nhóm nhân tố
2.2.3.4.7. So sánh sự khác biệt đánh giá về giá trị cảm nhận di sản văn hóa tại làng cổ Phước Tích

2.3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ VĂN HÓA LÀNG PHƯỚC TÍCH NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH

2.3.1. Giải pháp giữ gìn và phát huy giá trị di sản văn hóa làng cổ Phước Tích

2.3.1.1. Nâng cao nhận thức cho người dân về việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa làng, văn hóa dân tộc
2.3.1.1.1. Đối với văn hóa truyền thống
2.3.1.1.2. Đối với lễ hội, trò chơi dân gian
2.3.1.1.3. Đối với nghề gốm truyền thống
2.3.1.2. Thực hiện quy chế quản lý, bảo tồn, tôn tạo và sử dụng di tích Làng cổ Phước Tích

2.3.2. Giải pháp phát triển du lịch làng cổ Phước Tích

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đối với Sở Văn hóa – Thể Thao và Du lịch Thừa Thiên Huế

3.2. Đối với Ban quản lý làng cổ Phước Tích

3.3. Đối với doanh nghiệp, công ty lữ hành

3.4. Đối với người dân địa phương tại làng cổ Phước Tích

3.5. Đối với khách du lịch

DANH MỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Di Sản Làng Cổ Phước Tích Du Lịch Huế

Làng cổ Phước Tích là một viên ngọc quý của xứ Huế, nơi di sản văn hóa được gìn giữ qua bao thế hệ. Nằm bên dòng sông Ô Lâu thơ mộng, Phước Tích không chỉ là một ngôi làng mà còn là một bảo tàng sống động về văn hóa làng quê Việt Nam. Với lịch sử hơn 500 năm, Phước Tích mang trong mình những giá trị kiến trúc cổ, nghề truyền thốngphong tục tập quán độc đáo. Việc bảo tồn và phát huy những giá trị này không chỉ có ý nghĩa về mặt văn hóa mà còn tạo động lực cho phát triển du lịch bền vững, góp phần nâng cao đời sống kinh tế của người dân địa phương. Tuy nhiên, việc bảo tồn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng và các cấp chính quyền.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Làng Cổ Phước Tích

Làng cổ Phước Tích hình thành vào khoảng thế kỷ XV, là nơi giao thoa của nhiều dòng chảy văn hóa. Trải qua thời gian, làng vẫn giữ được những nét đặc trưng riêng biệt, từ kiến trúc nhà rường cổ kính đến những lễ hội truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc. Lịch sử làng cổ Phước Tích gắn liền với sự phát triển của Văn hóa Huế, là một phần không thể thiếu trong bức tranh di sản của vùng đất Cố đô. Việc nghiên cứu và bảo tồn lịch sử làng có ý nghĩa quan trọng trong việc giáo dục và truyền lại cho thế hệ sau.

1.2. Giá Trị Văn Hóa Vật Thể Phi Vật Thể Tại Phước Tích

Phước Tích sở hữu một kho tàng di sản văn hóa phong phú, bao gồm cả vật thể và phi vật thể. Kiến trúc cổ Phước Tích với những ngôi nhà rường, đình làng, miếu mạo là những minh chứng sống động cho kỹ thuật xây dựng và thẩm mỹ của người xưa. Bên cạnh đó, di sản phi vật thể Phước Tích còn thể hiện ở các lễ hội làng Phước Tích, nghề gốm truyền thống Phước Tích, phong tục tập quán Phước Tích, và những câu chuyện cổ được truyền miệng từ đời này sang đời khác.

1.3. Tiềm Năng Du Lịch Văn Hóa Làng Cổ Phước Tích Điểm Đến Huế

Du lịch làng cổ Phước Tích đang dần trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Huế. Với vẻ đẹp thanh bình, cổ kính và những giá trị văn hóa độc đáo, Phước Tích mang đến cho du khách những trải nghiệm khó quên. Địa điểm du lịch Huế này hứa hẹn sẽ thu hút ngày càng nhiều du khách trong và ngoài nước, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

II. Thách Thức Bảo Tồn Di Sản Phước Tích Để Phát Triển Du Lịch

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc bảo tồn di sản văn hóa tại Phước Tích gặp không ít khó khăn. Sự xuống cấp của các công trình kiến trúc cổ, nguy cơ mai một của nghề truyền thống, và sự thay đổi trong lối sống của người dân đang đe dọa đến bản sắc văn hóa của làng. Đồng thời, việc phát triển du lịch Phước Tích một cách bền vững cũng đòi hỏi sự đầu tư bài bản về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và các sản phẩm du lịch đặc trưng. Việc thiếu hụt nguồn lực tài chính và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan cũng là những thách thức không nhỏ.

2.1. Thực Trạng Xuống Cấp Của Các Công Trình Kiến Trúc Cổ

Nhiều ngôi nhà rường cổ tại Phước Tích đang đối mặt với tình trạng xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian và thời tiết. Việc thiếu kinh phí và kỹ thuật bảo tồn nhà cổ khiến cho nhiều công trình có nguy cơ sụp đổ. Tình trạng này không chỉ làm mất đi vẻ đẹp của làng mà còn ảnh hưởng đến sự an toàn của người dân.

2.2. Nguy Cơ Mai Một Nghề Truyền Thống và Di Sản Phi Vật Thể

Nghề gốm Phước Tích đang dần mai một do sự cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp và sự thiếu hụt nguồn nhân lực trẻ. Các lễ hội truyền thống cũng ít được tổ chức hơn, dẫn đến nguy cơ phai nhạt những giá trị văn hóa phi vật thể độc đáo của làng. Cần có những giải pháp kịp thời để vực dậy các nghề truyền thống và khôi phục các lễ hội, phong tục tập quán Phước Tích.

2.3. Phát Triển Du Lịch Tự Phát và Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Văn Hóa

Sự phát triển du lịch Phước Tích còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải du lịch, ô nhiễm môi trường và những ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa làng quê Việt Nam. Cần có sự quản lý chặt chẽ và định hướng phát triển du lịch có trách nhiệm để đảm bảo sự bền vững.

III. Giải Pháp Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Phước Tích Bền Vững

Để bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Phước Tích một cách hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ nâng cao nhận thức cộng đồng, đầu tư kinh phí, phát triển du lịch có trách nhiệm, đến xây dựng cơ chế quản lý phù hợp. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững, không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống của làng. Sự tham gia tích cực của cộng đồng làng Phước Tích là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

3.1. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Giá Trị Di Sản

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của di sản văn hóa Phước Tích. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, triển lãm để giới thiệu về lịch sử, văn hóa của làng. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn và phát huy di sản.

3.2. Đầu Tư Kinh Phí Cho Bảo Tồn và Phục Dựng Di Tích

Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để đầu tư cho việc bảo tồn di tích và phục dựng các công trình kiến trúc cổ. Ưu tiên các dự án bảo tồn nhà rường cổ, đình làng, miếu mạo. Đồng thời, hỗ trợ các nghệ nhân khôi phục nghề truyền thống Phước Tích.

3.3. Phát Triển Du Lịch Cộng Đồng Gắn Với Trải Nghiệm Văn Hóa

Du lịch cộng đồng là một hướng đi phù hợp cho Phước Tích, giúp tạo thu nhập cho người dân và bảo tồn văn hóa. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động du lịch như homestay, hướng dẫn viên du lịch, làm nghề thủ công. Tổ chức các tour du lịch trải nghiệm để du khách có cơ hội tìm hiểu về cuộc sống và văn hóa của người dân địa phương.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phát Triển Du Lịch Làng Cổ Phước Tích

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp bảo tồn di sản với phát triển du lịch tại làng cổ Phước Tích. Kết quả khảo sát cho thấy du khách đánh giá cao giá trị văn hóa và lịch sử của làng, đồng thời mong muốn có thêm nhiều trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, phát triển các sản phẩm du lịch đặc trưng, và tăng cường quảng bá hình ảnh của Phước Tích trên thị trường du lịch.

4.1. Đánh Giá Giá Trị Cảm Nhận Di Sản Của Du Khách

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát du khách để đánh giá giá trị cảm nhận về các di sản văn hóa của làng. Kết quả cho thấy du khách đánh giá cao vẻ đẹp kiến trúc, sự độc đáo của nghề gốm và sự thân thiện của người dân địa phương. Tuy nhiên, du khách cũng góp ý về việc cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.

4.2. Phát Triển Sản Phẩm Du Lịch Đặc Trưng Dựa Trên Di Sản

Cần phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm độc đáo dựa trên di sản văn hóa của làng. Ví dụ, tổ chức các lớp học làm gốm, các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống, các tour tham quan nhà cổ và tìm hiểu về lịch sử của làng. Tạo ra những sản phẩm lưu niệm mang đậm bản sắc văn hóa Phước Tích.

4.3. Xây Dựng Thương Hiệu Du Lịch Làng Cổ Phước Tích

Cần xây dựng một thương hiệu du lịch mạnh mẽ cho Phước Tích, nhấn mạnh vào những giá trị văn hóa độc đáo và vẻ đẹp thanh bình của làng. Sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả để quảng bá hình ảnh của Phước Tích đến với du khách trong và ngoài nước. Tham gia các hội chợ du lịch để giới thiệu về sản phẩm và dịch vụ của làng.

V. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Du Lịch Làng Cổ Phước Tích

Việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là chìa khóa để phát triển du lịch bền vững tại làng cổ Phước Tích. Với sự chung tay của cộng đồng, sự hỗ trợ của chính quyền và sự đầu tư bài bản, Phước Tích hoàn toàn có thể trở thành một điểm đến du lịch hấp dẫn, góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống và nâng cao đời sống kinh tế của người dân địa phương. Tương lai của Phước Tích nằm trong sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

5.1. Vai Trò Của Cộng Đồng Trong Bảo Tồn và Phát Triển

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sảnphát triển du lịch tại Phước Tích. Người dân cần nhận thức rõ giá trị của di sản và tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn và phát huy. Đồng thời, cộng đồng cần đoàn kết, hợp tác để xây dựng một môi trường du lịch thân thiện và bền vững.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Từ Nhà Nước Doanh Nghiệp Du Lịch

Nhà nước cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể cho việc bảo tồn di sảnphát triển du lịch tại Phước Tích. Doanh nghiệp du lịch cần đầu tư vào các sản phẩm du lịch đặc trưng và tạo việc làm cho người dân địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công.

5.3. Hướng Tới Phát Triển Du Lịch Xanh Bền Vững Tại Phước Tích

Phát triển du lịch xanh và bền vững là mục tiêu hàng đầu của Phước Tích. Cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu tác động tiêu cực đến văn hóa và xã hội. Du lịch cần mang lại lợi ích cho cộng đồng và góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY DI SẢN VĂN HÓA NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Lý luận chung về di sản văn hóa 1. Khái niệm về di sản văn hóa Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.

Trong quá trình sáng tạo ấy, loài người đã để lại một kho tàng văn hoá vật thể và phi vật thể. Loài người đã để lại một kho tàng văn hoá vật thể và phi vật thể: Đó là những công trình kiến trúc, những hiện vật trên và trong lòng đất (hữu thể), những kinh nghiệm, phong tục tập quán …(vô thể). Tất cả những giá trị văn hoá ấy được sàng lọc qua thời gian, đọng lại thành di sản văn hoá. Luật Di sản văn hoá của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam xác định: “di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam” Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong trong việc phê chuẩn Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể năm 2003 của UNESCO và là thành viên của Ủy ban Liên Chính phủ tham gia xây dựng phương hướng hoạt động và các chính sách quốc tế có liên quan đến Công ước này.

Di sản văn hóa là yếu tố cốt lõi của văn hóa, chuyển tải bản sắc văn hóa của một cộng đồng xã hội. DSVH Việt Nam là tài sản văn hóa quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là một bộ phận của DSVH nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta. Như vậy, bảo tồn và phát huy các giá trị DSVH là hoạt động thiết thực nhằm hướng tới xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiến tiến đậm đà bản sắc dân tộc và đóng góp vào việc giữ gìn và làm phong phú cho kho tàng DSVH nhân loại. Trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương đường lối và chính sách bảo vệ và phát huy giá trị DSVH nhằm nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân, góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

DSVH SVTH: Trần Thị Ái Vy 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Phương Trung Việt Nam khi được bảo tồn, kế thừa và phát huy sẽ có tác dụng tích cực trong xây dựng và phát triển văn hóa Việt Nam đương đại, kết hợp với quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH, phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Phân loại di sản văn hóa Theo UNESCO, di sản văn hóa bao gồm 2 loại: - Di sản “văn hóa vật thể” (tangible culture) được hiểu là những sản phẩm văn hóa có thể “sờ thấy được”. Văn hóa vật thể là một dạng thức tồn tại của văn hóa chủ yếu dưới dạng vật thể có hình khối, có chiều cao, chiều rộng, trọng lượng, đường nét, màu sắc, kiểu dáng tồn tại trong không gian và thời gian xác định.

DSVH vật thể được tạo tác từ bàn tay khéo léo của con người, để lại dấu ấn lịch sử rõ rệt. Văn hóa vật thể được khách thể hóa và tồn tại như một thực thể ngoài bản thân con người. DSVH vật thể luôn chịu sự thách thức của quy luật bào mòn của thời gian, trong sự tác động của con người thời đại sau. DSVH vật thể luôn đứng trước nguy cơ biến dạng hoặc thay đổi rất nhiều so với nguyên gốc.

Hiện nay, vấn đề bảo tồn những DSVH vật thể lâu đời đòi hỏi công nghệ kỹ thuật cao mới có thể phục nguyên lại như cũ. - Di sản “văn hóa phi vật thể” (intangible culture) là dạng thức tồn tại của văn hóa không phải chủ yếu dưới dạng vật thể có hình khối trong không gian và thời gian, mà nó tiềm ẩn trong trí nhớ, ký ức cộng đồng, tập tính, hành vi ứng xử của con người và thông qua các hoạt động sống của con người trong sản xuất, giao tiếp xã hội mà thể hiện ra. Từ đó người ta có thể nhận biết được sự tồn tại của “văn hóa phi vật thể”. Đặc trưng rõ nhất của “văn hóa phi vật thể” là nó luôn tiềm ẩn trong tâm thức của một cộng đồng xã hội và chỉ bộc lộ ra qua hành vi và hoạt động của con người.

“Văn hóa phi vật thể” được lưu giữ trong thế giới tinh thần của con người và thông qua các hình thức diễn xướng, nó được bộc lộ sinh động trong tư cách một hiện tượng văn hóa. “Di sản “văn hóa phi vật thể” còn được hiểu là các tập quán, các hình thức thể hiện, biểu đạt tri thức, kỹ năng và kèm theo đó là các công cụ, đồ vật, đồ tạo tác và các không gian văn hóa có liên quan mà các cộng đồng, các nhóm và một số trường hợp là các cá nhân, công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, di sản văn hóa phi vật thể được các cộng đồng và nhóm không ngừng tái tạo để thích nghi với môi trường và mối quan hệ qua lại giữa cộng đồng với tự nhiên và SVTH: Trần Thị Ái Vy 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Phương Trung lịch sử của họ, đồng thời hình thành trong họ một ý thức về bản sắc và sự kế tục, qua đó khích lệ thêm sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa và tính sáng tạo của con người”.

Cũng giống như DSVH vật thể, các hiện tượng văn hóa phi vật thể cũng có thể bị mai một, biến dạng, hoặc mất đi vĩnh viễn bởi thử thách của thời gian, bởi sự vô ý thức của con người. Trong thực tế, người ta thường có xu hướng thêm bớt hoặc lãng quên trong quá trình lưu giữ những giá trị phi vật thể. Cho nên, văn hóa phi vật thể vừa có tính bền vững (trong ký ức của cộng đồng) lại vừa mang tính mong manh, dễ bị tổn thương (phụ thuộc vào cuộc sống của một cá nhân - nghệ nhân với những may rủi bất ngờ). Hơn nữa, văn hóa phi vật thể còn có nguy cơ biến dạng rất cao bởi tính dị bản của nó do sự can thiệp của các nhóm xã hội qua các thời đại.

Quan điểm về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Theo từ điển Tiếng Việt: “bảo tồn là giữ lại không để cho mất đi”, còn “phát huy là làm cho cái hay, cái tốt tỏa sáng tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm” Bảo tồn là bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại của sự vật hiện tượng theo dạng thức vốn có của nó. Bảo tồn là không để mai một, “không để bị thay đổi, biến hóa hay biến thái”. Như vậy, trong nội hàm của thuật ngữ này, có khái niệm “cải biến”, “nâng cao” hoặc “phát triển”. Hơn nữa, khi nói đối tượng bảo tồn “phải được nhìn là tinh hoa”, chúng ta đã khẳng định giá trị đích thực và khả năng tồn tại theo thời gian, dưới nhiều thể trạng và hình thức khác nhau của đối tượng được bảo tồn.

Đối tượng bảo tồn (tức là các giá trị DSVH vật thể và phi vật thể) cần thỏa mãn hai điều kiện: - Một là, nó phải được nhìn là tinh hoa, là một “giá trị” đích thực được thừa nhận minh bạch, không có gì phải hồ nghi hay bàn cãi. - Hai là, nó phải hàm chứa khả năng, chí ít là tiềm năng, đứng vững lâu dài (tức là có giá trị lâu dài, có thể “trơ gan cùng tuế nguyệt”) trước những biến đổi tất yếu về đời sống vật chất và tinh thần của con người, nhất là trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH hiện nay với chính sách mở cửa và bối cảnh nền kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra cực kỳ sôi động. SVTH: Trần Thị Ái Vy 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Phương Trung Bảo tồn nguyên vẹn (bảo tồn trong dạng “tĩnh”) - Bảo tồn nguyên vẹn văn hóa vật thể ở dang “tĩnh” là vận dụng thành quả khoa học kỹ thuật công nghệ cao, hiện đại đảm bảo giữ nguyên trạng hiện vật như sự vốn có về kích thước, vị trí, đường nét màu sắc, kiểu dáng.

Khi cần phục nguyên các di sản văn hóa vật thể cần sử dụng hiệu quả các phương tiện kỹ thuật như: đồ họa kỹ thuật vi tính công nghệ 3D theo không gian ba chiều; chụp ảnh; băng hình video; xác định trong lượng, thành phần chất liệu của di sản văn hóa vật thể. Sau khi tiến hành bảo tồn nguyên vẹn, phải so sánh đối chiếu số liệu với nguyên mẫu đã được lưu giữ chi tiết để không làm biến dạng di sản văn hóa vật thể. - Bảo tồn văn hóa phi vật thể ở dạng “tĩnh” là tiến hành điều tra sưu tầm, thu thập các dạng thức văn hóa phi vật thể như nó hiện có theo quy trình khoa học nghiêm túc chặt chẽ, “giữ” chúng trong sách vở, các ghi chép, mô tả bằng băng hình (video), băng tiếng (audio), ảnh. Tất cả các hiện tượng văn hóa phi vật thể này có thể lưu giữ trong các kho lưu trữ, các viện bảo tàng.

Bảo tồn trên cơ sở kế thừa (bảo tồn trong dạng “động”) - Bảo tồn “động”, tức là bảo tồn các hiện tượng văn hóa trên cơ sở kế thừa. Các di sản văn hóa vật thể sẽ được bảo tồn trên tinh thần giữ gìn những nét cơ bản của di tích, cố gắng phục chế lại nguyên trạng di sản văn hóa vật thể bằng nhiều kỹ thuật công nghệ hiện đại. Đối với các di sản văn hóa phi vật thể, bảo tồn “động” trên cơ sở kế thừa là bảo tồn các hiện tượng văn hóa đó ngay chính trong đời sống cộng đồng. Bởi lẽ, cộng đồng không những là môi trường sản sinh ra các hiện tượng văn hóa phi vật thể mà còn là nơi tốt nhất để giữ gìn, bảo vệ, làm giàu và phát huy văn hóa phi vật thể trong đời sống xã hội theo thời gian.

Các hiện tượng văn hóa phi vật thể tồn tại trong ký ức cộng đồng, nương náu trong tiếng nói, trong các hình thức diễn xướng, trong các nghi lễ, nghi thức, quy ước dân gian. Văn hóa phi vật thể luôn tiềm ẩn trong tâm thức và trí nhớ của con người mà chúng ta thường mệnh danh họ là những nghệ nhân hay là những Báu vật nhân văn sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Tồn và Phát Huy Di Sản Văn Hóa Làng Cổ Phước Tích Để Phát Triển Du Lịch" khám phá tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tại làng cổ Phước Tích, nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc gìn giữ các giá trị văn hóa không chỉ giúp bảo vệ bản sắc dân tộc mà còn tạo ra cơ hội kinh tế cho cộng đồng địa phương thông qua du lịch. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị di sản văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phát triển du lịch, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển du lịch xanh ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nơi đề cập đến các yếu tố cần thiết cho sự phát triển du lịch bền vững. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phát triển du lịch làng nghề tại Bến Tre cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển du lịch tại các làng nghề truyền thống. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu điều kiện phát triển du lịch làng nghề truyền thống tại làng Chuông, xã Phương Trung, huyện Thanh Oai, Hà Nội, để thấy được những mô hình thành công trong việc kết hợp giữa di sản văn hóa và du lịch.