Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Làng cổ Phước Tích (xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế) là một quần thể di sản văn hóa làng quê đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ với lịch sử hình thành hơn 500 năm. Nơi đây lưu giữ hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú, bao gồm quần thể nhà rường cổ truyền thống, đền miếu, cảnh quan sinh thái ven sông Ô Lâu, các lễ hội dân gian và làng nghề gốm cổ truyền từng nổi tiếng với các sản phẩm gốm sành và "om ngự" tiến vua triều Nguyễn. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và đô thị hóa, làng cổ Phước Tích đang đối mặt với nguy cơ mai một di sản: hơn 70% cư dân trong làng là người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên), lực lượng lao động trẻ ly hương tìm kiếm việc làm, nhiều ngôi nhà rường cổ không có người trông nom dẫn đến xuống cấp nghiêm trọng, làng nghề gốm truyền thống đã ngừng hoạt động sản xuất gần 20 năm, nguồn lực tài chính cho việc bảo tồn và tu bổ từ phía chính quyền lẫn người dân địa phương còn nhiều hạn chế. Nhằm tìm kiếm các giải pháp dung hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế du lịch, tác giả Trần Thị Ái Vy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu hoạt động bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa làng cổ Phước Tích nhằm phát triển du lịch.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa nhằm phát triển du lịch.
- Đánh giá thực trạng phát triển du lịch tại Thừa Thiên Huế từ năm 2014 đến năm 2016.
- Đánh giá thực trạng phát triển du lịch tại làng cổ Phước Tích từ năm 2014 đến năm 2016.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa ở làng cổ Phước Tích.
- Đánh giá giá trị cảm nhận của khách du lịch và người dân địa phương về văn hóa làng cổ Phước Tích.
- Đề xuất phương hướng và giải pháp bảo tồn, phát huy di sản văn hóa nhằm phát triển kinh tế du lịch tại địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thực trạng phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016 diễn ra như thế nào?
- Thực trạng phát triển du lịch tại làng cổ Phước Tích đạt được kết quả ra sao trong giai đoạn 2014–2016?
- Thực trạng công tác bảo tồn di sản văn hóa của làng cổ Phước Tích hiện nay đang đối mặt với những vấn đề gì?
- Những tiềm năng về di sản văn hóa ở làng cổ Phước Tích có thể khai thác cho phát triển du lịch gồm những yếu tố nào?
- Những định hướng và giải pháp nào cần được thực hiện để bảo tồn, phát huy di sản văn hóa tại làng Phước Tích nhằm đáp ứng nhu cầu của du khách, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân bản địa?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tiềm năng, thực trạng và các giải pháp bảo tồn, phát huy di sản văn hóa làng Phước Tích phục vụ phát triển du lịch.
- Đối tượng điều tra khảo sát: Người dân địa phương, chính quyền địa phương, các doanh nghiệp lữ hành và du khách tham gia hoạt động du lịch tại làng cổ Phước Tích.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ kinh tế học văn hóa, tập trung khai thác các giá trị di sản văn hóa của làng Phước Tích phục vụ phát triển du lịch.
- Phạm vi không gian: Làng cổ Phước Tích, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động du lịch thu thập trong giai đoạn 2014–2016; thời gian thực hiện nghiên cứu và khảo sát thực địa từ tháng 2/2017 đến tháng 4/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận về văn hóa, di sản văn hóa và du lịch di sản văn hóa dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật quốc tế:
- Khái niệm và phân loại di sản văn hóa: Trích dẫn Luật Di sản văn hóa Việt Nam (2001, sửa đổi bổ sung 2009) và Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể năm 2003 của UNESCO. Di sản được phân chia thành di sản văn hóa vật thể (tangible culture) và di sản văn hóa phi vật thể (intangible culture).
- Quan điểm bảo tồn: Phân định giữa bảo tồn nguyên vẹn dạng "tĩnh" (sưu tầm, số hóa 3D, lưu giữ bảo tàng) và bảo tồn kế thừa dạng "động" (bảo tồn ngay trong đời sống cộng đồng, tôn vinh các nghệ nhân - "báu vật nhân văn sống").
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình quản lý di sản của Nhật Bản thông qua Đạo luật bảo tồn di sản văn hóa năm 1897 và Bộ luật bảo tồn các tài sản văn hóa (thập niên 1980), xác lập cơ chế xem di sản văn hóa là "tài sản văn hóa" có chủ sở hữu cụ thể (cá nhân, tổ chức) được nhà nước bảo trợ và cấp chứng nhận quyền sở hữu gắn liền với trách nhiệm bảo tồn vì lợi ích quốc gia.
- Du lịch văn hóa và du lịch di sản: Dẫn giải định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ (ICOMOS, 1999), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2009), Pederson (2002), Leask (2012), Wei Hu (2011), Shilling (2000).
- Giá trị kinh tế của di sản: Phân loại thành giá trị sử dụng (khoản tiền tối đa sẵn sàng chi trả để trải nghiệm) và giá trị không sử dụng (bao gồm giá trị vị tha, giá trị lựa chọn, giá trị thừa kế và giá trị tồn tại).
- Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Tác giả vận dụng mô hình phân tích giá trị cảm nhận di sản văn hóa của John Armbrecht (2012), gồm 6 nhóm nhân tố tác động:
- Giá trị cảm nhận hình ảnh
- Giá trị cảm nhận kỹ năng kiến thức
- Giá trị cảm nhận sức khỏe tinh thần
- Giá trị cảm nhận bản sắc
- Giá trị cảm nhận xã hội
- Giá trị cảm nhận phát triển kinh tế
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016; số liệu từ Ban quản lý Làng cổ Phước Tích; tài liệu các dự án hợp tác của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA); các đề tài nghiên cứu từ Trường Đại học Nghệ thuật – Đại học Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát thực địa và điều tra bảng hỏi cấu trúc.
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu:
- Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
- Xác định kích thước mẫu dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (kích thước mẫu tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát, độ tin cậy 95%, sai số 5%). Bảng hỏi gồm 27 biến quan sát định lượng, kích thước mẫu tối thiểu là $27 \times 5 = 135$ quan sát.
- Tác giả phát ra 200 bảng hỏi, thu về 200 bảng, loại bỏ 2 bảng không hợp lệ, giữ lại 198 bảng hỏi hợp lệ để đưa vào phân tích (gồm 127 khách du lịch, chiếm 64% và 71 người dân địa phương, chiếm 36%).
- Công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định so sánh giá trị trung bình (ANOVA, Independent Samples T-Test).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa nhằm phát triển du lịch
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản với phát triển du lịch. Du lịch được xác định là công cụ chuyển tải giá trị văn hóa và tạo nguồn tài chính tái đầu tư cho bảo tồn, trong khi di sản đóng vai trò là tài nguyên cốt lõi tạo nên tính độc đáo cho sản phẩm du lịch. Tác giả phân tích kinh nghiệm quản trị di sản văn hóa của Nhật Bản nhằm rút ra bài học về xác lập quyền sở hữu tư nhân rõ ràng đối với di sản gắn liền với sự hỗ trợ kỹ thuật của nhà nước. Chương 1 kết thúc bằng việc chuẩn hóa mô hình đo lường 6 nhóm giá trị cảm nhận di sản của John Armbrecht (2012) để làm khung phân tích cho địa bàn nghiên cứu.
Chương 2: Thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nhằm phát triển du lịch tại làng Phước Tích
Chương 2 trình bày bức tranh thực nghiệm chi tiết về tiềm năng, thực trạng du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế và làng cổ Phước Tích:
- Tổng quan du lịch Thừa Thiên Huế (2014–2016): Lượng khách và doanh thu toàn tỉnh duy trì đà tăng trưởng đều đặn (năm 2015 tăng 7,56% lượng khách và 10,2% doanh thu; năm 2016 tăng 4,2% lượng khách và 7,3% doanh thu).
- Tiềm năng văn hóa – kiến trúc làng Phước Tích:
- Địa thế độc thung được bao bọc bởi sông Ô Lâu, cách Quốc lộ 1A khoảng 2 km và nằm trên Quốc lộ 49B.
- Quỹ kiến trúc gồm 117 ngôi nhà, trong đó có 27 ngôi nhà cổ (chủ yếu là nhà rường 3 gian 2 chái), 10 nhà thờ họ cổ; 12 nhà rường được xếp loại giá trị đặc biệt với hệ thống vì kèo, tràng kỷ, chạm khắc tinh xảo. Ranh giới giữa các nhà vườn được phân định tự nhiên bằng hàng chè tàu xanh cắt tỉa, không dùng tường rào xây gạch.
- Các công trình tâm linh: Đình làng Trung, chùa Phước Bửu, miếu Cây Thị (gắn với cây thị cổ thụ trên 600 năm tuổi), miếu Đôi (thờ Bổn Nghệ Đào Nghệ và Khai Canh Hoàng Minh Hùng), miếu Quang Tế, đền Văn Thánh, nghĩa trang Hà Cát.
- Làng nghề gốm truyền thống: Tồn tại hơn 500 năm, nổi tiếng với sản phẩm "om ngự" tiến vua và đồ gốm sành không thấm nước (lu, ghè, thạp, thống, bùng binh, tu huýt, ông táo); gốm không tráng men từng xuất khẩu sang Nhật phục vụ tiệc trà.
- Lễ hội và trò chơi dân gian: Lễ Tế Khai Canh (mồng 5/11 âm lịch), lễ Kỳ An (11/6 âm lịch), lễ Tảo mộ âm hồn (Rằm tháng Giêng tại nghĩa trang Hà Cát); các trò chơi đua ghe, kéo co, bịt mắt đập om, xiếc thìa lia (lia mảnh sành trên sông Ô Lâu).
- Ẩm thực truyền thống: Bánh bột gạo nhân đậu xanh tạo hình mô phỏng chiếc thuyền chở gốm.
- Thực trạng bảo tồn và phát triển du lịch tại làng:
- Thành tựu: Ban hành quy chế quản lý di tích; triển khai Dự án hợp tác JICA (Nhật Bản) về phát huy vai trò cộng đồng; đề tài nghiên cứu mẫu mã gốm truyền thống của Trường Đại học Nghệ thuật Huế (2009 đến nay).
- Hạn chế: 12/27 ngôi nhà cổ xuống cấp nghiêm trọng; chi phí trùng tu lớn (400–600 triệu đồng/nhà) vượt quá khả năng tài chính của cư dân; nghề gốm ngưng hoạt động gần 20 năm do sản phẩm gia dụng truyền thống mất dần thị trường; cơ sở hạ tầng du lịch thiếu đồng bộ (thiếu nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn, đường sình lầy vào mùa mưa, thiếu hệ thống chiếu sáng ban đêm).
- Biến động khách và doanh thu (2014–2016): Du lịch làng Phước Tích phụ thuộc lớn vào chu kỳ Festival Huế. Năm 2014 đạt 4.398 lượt khách và 200,4 triệu đồng doanh thu; năm 2015 (không có Festival) giảm mạnh xuống 1.240 lượt khách (-71,18%) và 116 triệu đồng (-42,11%); năm 2016 tăng trở lại đạt 2.000 lượt khách (+61,13%) và 200 triệu đồng (+72,4%).
- Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng (n = 198):
- Cơ cấu mẫu: 64% khách du lịch (127 người), 36% người dân địa phương (71 người).
- Kênh thông tin tiếp cận: 64,6% qua Internet, 36,8% qua bạn bè/người thân, 4,7% qua đài/truyền hình, 3,9% qua báo chí.
- Số lần tham quan: 55,1% đến lần đầu, 37,0% đến lần thứ 2, 7,9% đến trên 2 lần.
- Hình thức chuyến đi: 61,4% đi theo tour lữ hành, 38,6% tự tổ chức.
- Thời gian lưu trú: 30,0% lưu lại nửa ngày, 36,0% lưu lại 1 ngày, 34,0% lưu lại hơn 1 ngày.
- Mức chi tiêu: 12,6% dưới 200 nghìn đồng, 33,1% từ 200–500 nghìn đồng, 33,9% từ 500 nghìn đến 1 triệu đồng, 20,5% trên 1 triệu đồng.
- Nhân khẩu học: 49% nam, 51% nữ; 12,1% dưới 18 tuổi, 43,4% từ 18–35 tuổi, 35,4% từ 35–60 tuổi, 9,1% trên 60 tuổi.
Chương 3: Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng Phước Tích nhằm phát triển du lịch
Chương này đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các khoảng trống thực tiễn:
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tuyên truyền giá trị bản sắc văn hóa làng, nâng cao ý thức giữ gìn di sản của người dân sở tại.
- Bảo tồn di sản vật thể và cảnh quan: Thực hiện nghiêm túc quy chế quản lý, tôn tạo di tích; bảo tồn kiến trúc nhà rường cổ, không gian vườn chè tàu và hệ thống đền miếu, đảm bảo các công trình xây mới không phá vỡ cảnh quan cổ kính.
- Phục hồi và phát triển nghề gốm truyền thống: Đổi mới mẫu mã quà lưu niệm, phục dựng lại lò gốm để tổ chức hoạt động trải nghiệm thực tế cho du khách; liên kết đưa sản phẩm gốm không tráng men phục vụ thị trường tiệc trà và lưu niệm.
- Bảo tồn lễ hội và trò chơi dân gian: Tái hiện định kỳ các lễ Tế Khai Canh, lễ Kỳ An, hội đua ghe, hội đập niêu đất, trò chơi xiếc thìa lia để hình thành sản phẩm du lịch trải nghiệm.
- Phát triển sản phẩm và dịch vụ du lịch cộng đồng: Cải thiện hạ tầng vệ sinh, đường sá, ánh sáng; đa dạng hóa sản phẩm ẩm thực địa phương (bánh bột gạo); liên kết mở rộng tour tuyến du lịch.
Kết quả và đóng góp
Số liệu tổng hợp thực trạng du lịch
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2015/2014 |
Năm 2016 |
So sánh 2016/2015 |
| Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế |
|
|
|
|
|
| - Lượng khách tham quan (lượt) |
Cơ sở |
+219.740 |
+7,56% |
+131.632 |
+4,20% |
| - Khách quốc tế (lượt) |
Cơ sở |
+15.725 |
Tăng |
+29.937 |
+2,90% |
| - Khách nội địa (lượt) |
Cơ sở |
+204.015 |
+10,74% |
+101.695 |
+4,80% |
| - Doanh thu (triệu đồng) |
2.847.000* |
+277.448 |
+10,20% |
Tăng trưởng |
+7,30% |
| Du lịch Làng cổ Phước Tích |
|
|
|
|
|
| - Tổng lượt khách (lượt) |
4.398 |
1.240 |
-71,18% |
2.000 |
+61,13% |
| - Khách quốc tế (lượt) |
550 |
770 |
+40,00% |
500 |
-35,06% |
| - Khách nội địa (lượt) |
3.848 |
470 |
-87,79% |
1.500 |
+219,14% |
| - Doanh thu du lịch (triệu đồng) |
200,4 |
116,0 |
-42,11% |
200,0 |
+72,40% |
*Ghi chú: Số liệu theo báo cáo của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và Ban quản lý Làng cổ Phước Tích.
Hệ thống kiến nghị của tác giả
Khóa luận phân định kiến nghị cụ thể cho 5 nhóm chủ thể:
- Đối với Sở Du lịch (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch) Thừa Thiên Huế: Tăng cường hỗ trợ kinh phí bảo tồn di tích, đưa làng cổ Phước Tích vào các chương trình xúc tiến du lịch trọng điểm của tỉnh; hỗ trợ kỹ thuật tu bổ nhà rường.
- Đối với Ban quản lý Làng cổ Phước Tích: Giám sát chặt chẽ quy chế xây dựng, chống phá vỡ cảnh quan; tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ du lịch cộng đồng cho người dân; nâng cấp hệ thống biển chỉ dẫn, nhà vệ sinh và điểm dừng chân.
- Đối với các doanh nghiệp, công ty lữ hành: Xây dựng tour chuyên đề kết nối Phước Tích vào tuyến "Con đường di sản miền Trung"; phối hợp với người dân thiết kế các gói trải nghiệm làm gốm, ẩm thực và lưu trú tại nhà rường.
- Đối với người dân địa phương: Trực tiếp tham gia bảo vệ di sản kiến trúc và vệ sinh môi trường cảnh quan; chủ động học hỏi kỹ năng đón tiếp khách, tham gia khôi phục các nghề thủ công truyền thống.
- Đối với khách du lịch: Nâng cao ý thức tôn trọng nếp sống sinh hoạt bản địa, bảo vệ hiện vật cổ và giữ gìn vệ sinh cảnh quan môi trường làng cổ.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kinh tế học văn hóa áp dụng cho một không gian di sản cụ thể tại miền Trung.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng gồm 198 mẫu điều tra khảo sát chi tiết về hành vi, cơ cấu chi tiêu của du khách và đánh giá của cộng đồng địa phương về 6 khía cạnh giá trị cảm nhận di sản theo mô hình John Armbrecht (2012).
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: sự phụ thuộc quá mức vào các kỳ Festival, hiện tượng già hóa dân số làm gián đoạn việc trông nom nhà cổ, và bài toán kinh phí trùng tu 400–600 triệu đồng/ngôi nhà rường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 198 mẫu hợp lệ tại làng Phước Tích, do đó tính đại diện có thể bị giới hạn trong phạm vi các đối tượng tiếp cận trực tiếp tại thời điểm khảo sát.
- Chuỗi số liệu thứ cấp đánh giá hoạt động du lịch dừng lại trong giai đoạn 2014–2016, phản ánh tính thời điểm chịu ảnh hưởng trực tiếp của chu kỳ tổ chức Festival Huế.
- Nghiên cứu chưa lượng hóa chi tiết mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) bằng tiền tệ cụ thể của du khách cho từng dự án bảo tồn cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính tổng quát hóa.
- Theo dõi chuỗi số liệu theo thời gian dài hơn để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội lâu dài từ các dự án can thiệp cộng đồng của tổ chức JICA.
- Ứng dụng phương pháp định giá phi thị trường (phương pháp đánh giá ngẫu nhiên - CVM hoặc phương pháp chi phí du lịch - TCM) để tính toán chính xác tổng giá trị kinh tế (TEV) của quần thể di sản làng cổ Phước Tích.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế phát triển, Văn hóa học và Quản lý di sản.
- Tài liệu hữu ích cho: Các nhà quản lý tại Sở Du lịch, Ban quản lý di tích cấp huyện/tỉnh, chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách du lịch dựa vào cộng đồng và bảo tồn nhà vườn, làng cổ truyền thống.
- Phần đáng tham khảo:
- Quy trình ứng dụng mô hình John Armbrecht (2012) để thiết kế bảng hỏi đánh giá 6 khía cạnh giá trị cảm nhận di sản văn hóa.
- Phương pháp phân tích thực trạng bảo tồn nhà rường và làng nghề truyền thống gắn với các ràng buộc về chi phí trùng tu và cơ cấu dân số địa phương.
- Hệ thống dữ liệu khảo sát mô tả hành vi, kênh tiếp cận thông tin và cơ cấu chi tiêu của khách du lịch tại một điểm đến văn hóa làng quê.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá giá trị cảm nhận di sản văn hóa tại làng Phước Tích?
Tác giả sử dụng mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận di sản văn hóa của John Armbrecht (2012), bao gồm 6 nhóm nhân tố: (1) Giá trị cảm nhận hình ảnh, (2) Giá trị cảm nhận kỹ năng kiến thức, (3) Giá trị cảm nhận sức khỏe tinh thần, (4) Giá trị cảm nhận bản sắc, (5) Giá trị cảm nhận xã hội, và (6) Giá trị cảm nhận phát triển kinh tế.
2. Tình hình lượng khách và doanh thu du lịch tại làng cổ Phước Tích giai đoạn 2014–2016 biến động như thế nào?
Hoạt động du lịch của làng Phước Tích biến động mạnh theo chu kỳ tổ chức Festival Huế. Năm 2014 (năm có Festival và tour "Hương xưa làng cổ"), làng đón 4.398 lượt khách và đạt 200,4 triệu đồng doanh thu. Năm 2015, lượng khách giảm 71,18% xuống còn 1.240 lượt, doanh thu giảm 42,11% xuống 116 triệu đồng. Năm 2016 (có Festival), lượng khách phục hồi lên 2.000 lượt (+61,13%) và doanh thu đạt 200 triệu đồng (+72,4%).
3. Thực trạng hệ thống nhà rường và làng nghề gốm cổ Phước Tích được văn bản ghi nhận ra sao?
Toàn làng có 117 ngôi nhà, trong đó còn 27 ngôi nhà cổ (đa số là nhà rường 3 gian 2 chái) và 10 nhà thờ họ cổ; 12 nhà rường được xếp loại giá trị đặc biệt nhưng có 12 nhà đang xuống cấp nghiêm trọng. Chi phí trùng tu mỗi căn nhà ước tính từ 400 đến 600 triệu đồng. Về làng nghề, nghề gốm cổ truyền hơn 500 năm đã ngưng hoạt động sản xuất gần 20 năm, hơn 70% dân cư trong làng từ 60 tuổi trở lên khiến kỹ nghệ làm gốm chủ yếu chỉ còn tồn tại trong ký ức của lớp người cao tuổi.
4. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát thực nghiệm trong khóa luận được thiết kế như thế nào?
Từ 27 biến quan sát định lượng, tác giả xác định kích thước mẫu tối thiểu là 135 theo công thức $27 \times 5$. Tác giả đã phát ra 200 bảng hỏi và thu được 198 mẫu hợp lệ (loại 2 mẫu hỏng), gồm 127 khách du lịch (chiếm 64%) và 71 người dân địa phương (chiếm 36%). Mẫu khảo sát ghi nhận 64,6% du khách biết đến làng qua Internet, 61,4% đi theo tour lữ hành và 55,1% đến Phước Tích lần đầu tiên.
5. Bài học kinh nghiệm quốc tế nào được tác giả phân tích để liên hệ với công tác bảo tồn di sản?
Tác giả phân tích kinh nghiệm của Nhật Bản với Đạo luật bảo tồn di sản văn hóa năm 1897 và Bộ luật bảo tồn các tài sản văn hóa (thập niên 1980). Mô hình Nhật Bản chuyển đổi khái niệm di sản sang "tài sản văn hóa" có thể sở hữu, xác lập rõ quyền sở hữu của công dân, cơ quan, tổ chức gắn liền với sự bảo trợ của nhà nước, đồng thời quy định trách nhiệm của chủ sở hữu trong việc gìn giữ tài sản quốc gia.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ái Vy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế học văn hóa và đánh giá toàn diện thực trạng bảo tồn di sản gắn với phát triển du lịch tại làng cổ Phước Tích giai đoạn 2014–2016. Bằng việc kết hợp khảo sát thực địa với mô hình định lượng giá trị cảm nhận di sản của John Armbrecht trên mẫu 198 quan sát, nghiên cứu đã chỉ ra các thách thức then chốt về sự xuống cấp của 12 ngôi nhà rường cổ, sự gián đoạn của làng nghề gốm truyền thống và tính thiếu bền vững do phụ thuộc vào chu kỳ Festival. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn quản lý địa phương, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị du lịch di sản dựa vào cộng đồng.