Giới thiệu dự án
Nghiên cứu ứng dụng "Bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa làng cổ Phước Tích nhằm phát triển du lịch" được xây dựng dựa trên bối cảnh chuyển dịch kinh tế di sản tại tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2016. Theo thống kê từ Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, toàn tỉnh đón 3.952.175 lượt khách (năm 2016), đạt doanh thu du lịch hơn 3.200 tỷ đồng, tăng trưởng bình quân 7,3%–10,2%/năm. Tuy nhiên, luồng khách chủ yếu tập trung vào Quần thể di tích Cố đô Huế, khiến các vệ tinh di sản vùng phụ cận chịu tình trạng phân bổ không đồng đều.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG DI SẢN PHƯỚC TÍCH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TÀI NGUYÊN VẬT THỂ (Tangible) | TÀI NGUYÊN PHI VẬT THỂ (Intangible) |
| - 117 ngôi nhà (27 nhà rường cổ 3 gian) | - Nghề gốm nung sành không men 500 năm|
| - 10 nhà thờ họ, Văn Miếu, Miếu Đôi | - Lễ hội Khai Canh, Lễ Kỳ An, Tảo Mộ |
| - Cây thị cổ thụ (>600 năm tuổi) | - Trò chơi dân gian: Đập niêu, Đua ghe|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM & NGUY CƠ MAI MỘT (Pain Points) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| - 12/27 nhà rường xuống cấp nghiêm trọng (Chi phí tu bổ: 400 - 600 triệu VNĐ/nhà)|
| - Suy giảm nhân khẩu học: >70% dân số trên 60 tuổi; thiếu lực lượng kế thừa |
| - Doanh thu du lịch trồi sụt: 200,4 tr (2014) -> 116 tr (2015) -> 200 tr (2016) |
| - Lượng khách phụ thuộc chu kỳ Festival Huế (giảm 71,18% năm 2015 khi vắng lễ hội|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung kinh tế học văn hóa và mô hình giá trị cảm nhận di sản (Perceived Value Model).
- Đánh giá thực trạng định lượng: Phân tích dữ liệu du khách, doanh thu và hiện trạng 27 nhà rường cổ cùng nghề gốm truyền thống giai đoạn 2014–2016.
- Mô hình hóa thực nghiệm: Ứng dụng mô hình John Armbrecht (2012) qua phần mềm SPSS 20.0 trên mẫu khảo sát $N=198$ để đo lường các nhân tố tác động đến giá trị cảm nhận di sản.
- Xây dựng hệ giải pháp chuyển đổi: Đề xuất mô hình quản lý tích hợp, quy chế bảo tồn động và chiến lược liên kết chuỗi giá trị du lịch bền vững.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Làng cổ Phước Tích, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế (diện tích $\approx 1\text{ km}^2$, nằm ven hạ lưu sông Ô Lâu).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2016; dữ liệu sơ cấp thu thập trong quý I/2017.
- Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh kinh tế học văn hóa, hành vi du khách và mô hình lượng hóa giá trị cảm nhận, không can thiệp vào kỹ thuật kết cấu xây dựng chuyên sâu của nhà rường.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Làng cổ Phước Tích sở hữu cấu trúc không gian mở đặc trưng Bắc Trung Bộ với cảnh quan vườn - nhà - cây xanh bao bọc bởi sông Ô Lâu. Tuy nhiên, việc khai thác du lịch đối mặt với nhiều bất cập khi so sánh với các mô hình bảo tồn khác.
| Tiêu chí so sánh |
Làng cổ Phước Tích (Huế) |
Làng gốm Bát Tràng (Hà Nội) |
Làng cổ Đường Lâm (Hà Nội) |
| Loại hình di sản |
Nhà rường cổ kết hợp làng nghề gốm sành |
Làng nghề gốm sứ chuyên biệt |
Quần thể kiến trúc làng cổ thuần nông |
| Mức độ thương mại hóa |
Thấp, tự phát, doanh thu đạt $\approx 200\text{ tr VNĐ/năm}$ |
Rất cao, chuỗi cung ứng công nghiệp & xuất khẩu |
Trung bình - Cao, dịch vụ homestay hoàn chỉnh |
| Tình trạng bảo tồn |
$12/27$ nhà rường xuống cấp; nghề gốm gián đoạn |
Công nghệ hiện đại hóa; bảo tồn kết hợp kinh doanh |
Quy chuẩn hóa tu bổ; quản lý nhà nước chặt chẽ |
| Sự phụ thuộc sự kiện |
Rất cao (lệ thuộc hoàn toàn vào Festival Huế) |
Thấp (hoạt động kinh doanh liên tục quanh năm) |
Thấp (nguồn khách ổn định từ vùng thủ đô) |
Phân tích yêu cầu theo ma trận MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Quy chế cấp thiết chống xuống cấp cho 12 nhà rường loại 1; phân bổ quỹ trùng tu $400 - 600\text{ triệu VNĐ/căn}$; thiết lập hạ tầng chiếu sáng và vệ sinh công cộng đạt chuẩn.
- Should have (Nên có): Chương trình truyền nghề gốm qua dự án hợp tác JICA và Đại học Nghệ thuật Huế; số hóa tư liệu di sản phục vụ xúc tiến đa kênh.
- Could have (Có thể làm): Xây dựng tour trải nghiệm đường thủy sông Ô Lâu liên kết tuyến Cố đô Huế – Quảng Trị.
- Won't have (Chưa thực hiện): Bê tông hóa giao thông nội bộ làng gây phá vỡ cảnh quan sinh thái nguyên bản.
Thiết kế hệ thống mô hình nghiên cứu
Kế thừa mô hình đo lường giá trị di sản văn hóa của John Armbrecht (2012), đề tài cấu trúc mô hình gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc:
$$\text{PERCEIVED_VALUE} = \beta_0 + \beta_1 \text{IMAGE} + \beta_2 \text{KNOWLEDGE} + \beta_3 \text{MENTAL} + \beta_4 \text{IDENTITY} + \beta_5 \text{SOCIAL} + \beta_6 \text{ECONOMIC} + \varepsilon$$
graph LR
A[Giá trị Hình ảnh - IMAGE] --> G[GIÁ TRỊ CẢM NHẬN DI SẢN - PERCEIVED_VALUE]
B[Kỹ năng & Kiến thức - KNOWLEDGE] --> G
C[Sức khỏe Tinh thần - MENTAL] --> G
D[Bản sắc Văn hóa - IDENTITY] --> G
E[Tương tác Xã hội - SOCIAL] --> G
F[Phát triển Kinh tế - ECONOMIC] --> G
Thiết kế cấu trúc dữ liệu khảo sát (Schema Definition)
{
"$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
"title": "HeritageSurveyRecord",
"type": "object",
"properties": {
"respondent_id": { "type": "integer" },
"respondent_type": { "type": "string", "enum": ["tourist", "local_resident"] },
"demographics": {
"gender": { "type": "string", "enum": ["male", "female"] },
"age_group": { "type": "string", "enum": ["<18", "18-35", "35-60", ">60"] },
"monthly_income_vnd": { "type": "string" }
},
"behavioral_data": {
"channel": { "type": "string", "enum": ["internet", "friends_family", "tv_radio", "newspaper"] },
"visit_frequency": { "type": "string", "enum": ["1st_time", "2nd_time", ">2_times"] },
"trip_type": { "type": "string", "enum": ["independent", "guided_tour"] },
"length_of_stay": { "type": "string", "enum": ["half_day", "1_day", ">1_day"] },
"spending_level_vnd": { "type": "string", "enum": ["<200k", "200k-500k", "500k-1M", ">1M"] }
},
"scale_measurements_27_items": {
"type": "array",
"items": { "type": "integer", "minimum": 1, "maximum": 5 }
}
},
"required": ["respondent_id", "respondent_type", "demographics", "scale_measurements_27_items"]
}
Methodology
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 5 pha định lượng:
- Xác định cỡ mẫu: Áp dụng nguyên tắc Hair et al. (cỡ mẫu $N \ge 5 \times \text{số biến quan sát}$). Với 27 biến định lượng, mẫu tối thiểu là $27 \times 5 = 135$. Tổng số phiếu phát ra là 200, thu về 198 phiếu hợp lệ (127 khách du lịch chiếm 64,1%, 71 người dân địa phương chiếm 35,9%).
- Kiểm định thang đo: Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $< 0.3$; tiêu chuẩn nhận thang đo: $\alpha \ge 0.6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố theo phương pháp Principal Axis Factoring / Principal Components với phép quay vuông góc Varimax (tiêu chuẩn: hệ số KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test Sig. $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích Cumulative Variance $\ge 50%$).
- Hồi quy tuyến tính đa biến (OLS Regression): Ước lượng mức độ tác động và kiểm định hiện tượng đa cộng tính qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$).
- Kiểm định sự khác biệt: Kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA để so sánh sự khác biệt đánh giá giữa du khách và cư dân địa phương.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm được hiện thực hóa qua kịch bản xử lý dữ liệu chuẩn trên nền tảng Python (sử dụng pandas, factor_analyzer, statsmodels) mô phỏng quy trình xử lý dữ liệu trong SPSS 20.0:
import numpy as np
import pandas as pd
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_bartlett_sphericity, calculate_kmo
import statsmodels.api as sm
def process_heritage_data(csv_path: str):
# 1. Tải và tiền xử lý dữ liệu N=198, 27 biến quan sát
df = pd.read_csv(csv_path)
survey_items = df[[f'VAR_{i}' for i in range(1, 28)]]
# 2. Kiểm định KMO và Bartlett's Sphericity
chi_square_value, p_value = calculate_bartlett_sphericity(survey_items)
kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(survey_items)
print(f"[EFA Diagnostic] KMO: {kmo_model:.3f}, Bartlett's p-value: {p_value:.5e}")
# 3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép quay Varimax
fa = FactorAnalyzer(n_factors=6, rotation="varimax", method="principal")
fa.fit(survey_items)
loadings = fa.loadings_
ev, v = fa.get_eigenvalues()
# 4. Trích xuất điểm nhân tố và hồi quy OLS
factors = fa.transform(survey_items)
X = sm.add_constant(factors)
y = df['OVERALL_PERCEIVED_VALUE']
model = sm.OLS(y, X).fit()
print(model.summary())
return model
# Mô phỏng quá trình thực thi thuật toán kiểm định Cronbach's Alpha
def cronbach_alpha(item_matrix: pd.DataFrame) -> float:
k = item_matrix.shape[1]
variances = item_matrix.var(axis=0, ddof=1)
total_var = item_matrix.sum(axis=1).var(ddof=1)
return (k / (k - 1)) * (1 - variances.sum() / total_var)
Testing và validation
Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Dữ liệu khảo sát sơ bộ qua 2 lần kiểm định cho thấy toàn bộ 6 nhóm thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt độ tin cậy chuẩn:
- Giá trị hình ảnh (IMAGE): Cronbach's Alpha $= 0.812$ (không có biến rác).
- Kỹ năng & Kiến thức (KNOWLEDGE): Cronbach's Alpha $= 0.785$.
- Sức khỏe tinh thần (MENTAL): Cronbach's Alpha $= 0.764$.
- Bản sắc văn hóa (IDENTITY): Cronbach's Alpha $= 0.841$.
- Tương tác xã hội (SOCIAL): Cronbach's Alpha $= 0.729$.
- Phát triển kinh tế (ECONOMIC): Cronbach's Alpha $= 0.793$.
- Giá trị cảm nhận tổng thể (PERCEIVED_VALUE): Cronbach's Alpha $= 0.856$.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): Đạt $0.782 > 0.5$, chứng minh quy mô mẫu phù hợp cho phân tích nhân tố.
- Kiểm định Bartlett: Giá trị Sig. $= 0.000 < 0.001$, các biến quan sát có tương quan tuyến tính chặt chẽ.
- Tổng phương sai trích (Cumulative %): Đạt $63.48% > 50%$, 6 nhân tố trích xuất giải thích được 63,48% độ biến thiên của dữ liệu gốc.
- Eigenvalues: Nhân tố thứ 6 có Eigenvalue $= 1.241 > 1.0$, đáp ứng tiêu chuẩn dừng Kaiser.
Kết quả đạt được
1. Hành vi du khách và cơ cấu tiêu dùng ($N=127$)
- Kênh tiếp cận thông tin: Internet dẫn đầu tuyệt đối với $64,6%$ (62 du khách), kênh bạn bè/người thân đạt $26,8%$, truyền hình $4,7%$, báo in chiếm $3,9%$.
- Tần suất viếng thăm: Khách đến lần đầu chiếm $55,1%$, lần thứ hai đạt $37,0%$, trên 2 lần đạt $7,9%$.
- Hình thức tổ chức: Tour chuyên nghiệp qua các đơn vị lữ hành chiếm $61,4%$, tự túc chiếm $38,6%$.
- Thời gian lưu trú: Nửa ngày ($30,0%$), 1 ngày ($36,0%$), lưu trú trên 1 ngày ($34,0%$).
- Mức chi tiêu: Phân khúc 200.000 – 500.000 VNĐ chiếm $33,1%$; 500.000 – 1.000.000 VNĐ chiếm $33,9%$; trên 1.000.000 VNĐ đạt $20,5%$; dưới 200.000 VNĐ chiếm $12,6%$.
2. Biến động lượt khách và doanh thu du lịch Phước Tích (2014–2016)
LƯỢT KHÁCH TẠI PHƯỚC TÍCH (2014 - 2016)
2014 [Festival] : ######################################## 4.398 lượt (3.848 nội địa / 550 quốc tế)
2015 [Không Fs] : ########### 1.240 lượt (-71,18% | 470 nội địa / 770 quốc tế)
2016 [Festival] : ################## 2.000 lượt (+61,13% | 1.500 nội địa / 500 quốc tế)
DOANH THU DU LỊCH (Triệu VNĐ)
2014: 200.4 tr VNĐ ====================
2015: 116.0 tr VNĐ ============ (-42,11%)
2016: 200.0 tr VNĐ ==================== (+72,40%)
3. Mô hình hồi quy tác động giá trị di sản
Phương trình hồi quy chuẩn hóa cho thấy Giá trị bản sắc văn hóa ($\beta = 0.342, p < 0.001$) và Giá trị hình ảnh ($\beta = 0.285, p < 0.01$) là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến giá trị cảm nhận tổng thể của du khách và cư dân địa phương. Ngược lại, Giá trị phát triển kinh tế có hệ số tác động thấp hơn ($\beta = 0.146, p < 0.05$), phản ánh thực tế doanh thu du lịch tại làng chưa phân phối đều đến từng hộ dân.
Đổi mới và đóng góp
- Lượng hóa giá trị kinh tế phi thị trường: Nghiên cứu đã chuyển hóa các khái niệm trừu tượng về di sản kiến trúc gỗ (nhà rường) và làng nghề gốm 500 năm thành các biến lượng hóa cụ thể thông qua mô hình John Armbrecht, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm thay vì các đánh giá cảm tính định tính trước đây.
- Xác lập mối liên hệ giữa chu kỳ sự kiện và dòng khách: Chứng minh hiện tượng sụt giảm $71,18%$ lượng khách trong các năm không tổ chức Festival Huế. Từ đó, đề xuất giải pháp tạo động lực kích cầu nội tại không phụ thuộc sự kiện bên ngoài.
- Mô hình "Bảo tồn động dựa vào cộng đồng": Tích hợp kết quả nghiên cứu vào dự án của JICA và Đề tài nghiên cứu mẫu mã gốm Phước Tích của Đại học Nghệ thuật Huế, trao quyền làm chủ kinh tế cho các chủ nhà rường.
- Cơ sở phân loại danh mục đầu tư di sản: Thiết lập hệ tiêu chí phân cấp bảo tồn khẩn cấp cho 12 ngôi nhà rường có nguy cơ đổ sập, làm căn cứ giải ngân ngân sách $400 - 600\text{ triệu VNĐ/căn}$.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai ứng dụng thực tế
- Phân khúc thị trường mục tiêu: Nhóm du khách trải nghiệm văn hóa, du khách quốc tế (thị trường Tây Âu, Nhật Bản tìm hiểu kiến trúc cổ) và các đoàn học sinh, sinh viên nghiên cứu văn hóa truyền thống.
- Sản phẩm du lịch lõi: Tour "Dấu ấn gốm Om ngự và Nhà rường 500 năm" kết hợp workshop trực tiếp chuốt gốm không men và thưởng thức ẩm thực bánh bột gạo truyền thống ven sông Ô Lâu.
gantt
title Lộ trình triển khai chiến lược du lịch di sản Phước Tích (2017 - 2020)
dateFormat YYYY-MM-DD
section Giai đoạn 1: Khẩn cấp & Trùng tu
Trùng tu 12 nhà rường cấp thiết (400-600tr/nhà) :active, p1, 2017-06-01, 2018-06-01
Xây dựng trạm chiếu sáng & WC công cộng :p2, 2017-08-01, 2018-02-01
section Giai đoạn 2: Khôi phục Làng nghề
Chuyển giao mẫu mã gốm mới (ĐH Nghệ thuật Huế) :p3, 2018-03-01, 2019-03-01
Đào tạo kỹ năng du lịch cộng đồng & Homestay :p4, 2018-06-01, 2019-06-01
section Giai đoạn 3: Số hóa & Thương mại
Triển khai cổng thông tin điện tử & Đặt tour :p5, 2019-01-01, 2019-12-01
Kết nối Hành lang Di sản Miền Trung (Huế - QT) :p6, 2019-06-01, 2020-12-01
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Định mức đầu tư bảo tồn hạ tầng: Ước tính 6,5 tỷ VNĐ cho 12 ngôi nhà rường trọng điểm và nâng cấp đường hoa chè tàu, bến cây Cừa.
- Dự báo tăng trưởng kinh tế: Tăng tỷ lệ khách lưu trú $>1$ ngày từ $34%$ lên $55%$, nâng mức chi tiêu bình quân của du khách từ $350.000\text{ VNĐ}$ lên $850.000\text{ VNĐ/khách/ngày}$.
- Thời gian hoàn vốn xã hội (ROI): Dự kiến 4,5 năm qua các nguồn thu tích hợp: phí tham quan di tích, dịch vụ homestay nhà rường, bán sản phẩm gốm lưu niệm và ẩm thực đặc sản.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và nghiên cứu
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) do rào cản phân tán địa lý của du khách, có thể gây ra sai số chọn mẫu nhất định so với phương pháp ngẫu nhiên phân tầng.
- Giới hạn chuỗi thời gian: Dữ liệu tài chính và lượt khách mới dừng lại ở chu kỳ 2014–2016, chưa bao quát biến động của các giai đoạn khủng hoảng ngoại cảnh.
- Rào cản nhân khẩu học địa phương: Tỷ lệ người cao tuổi tại làng chiếm trên $70%$ gây trở ngại lớn cho việc tiếp thu công nghệ thông tin và ngoại ngữ phục vụ du lịch quốc tế.
Hướng phát triển mở rộng
- Chuyển đổi số di sản: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa 3D cho toàn bộ 27 ngôi nhà rường cổ và không gian đình chùa bằng công nghệ LiDAR scanning và thực tế ảo (VR/AR).
- Phát triển chuỗi giá trị đa kênh: Thiết lập nền tảng thương mại điện tử phân phối gốm mỹ nghệ Phước Tích đến các thị trường trà đạo quốc tế (đặc biệt là Nhật Bản).
- Mở rộng mô hình kinh tế: Tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn kết hợp nông nghiệp hữu cơ ven sông Ô Lâu với du lịch làng cổ.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Quản trị Kinh doanh / Du lịch: Cung cấp bộ tài liệu thực chứng, quy trình khảo sát định lượng mẫu $N=198$ và mô hình ứng dụng kinh tế học văn hóa chuẩn mực.
- Các nhà phát triển công nghệ & Chuyên viên chuyển đổi số: Cung cấp đặc tả dữ liệu (schema), kiến trúc thông tin di sản để xây dựng các giải pháp Smart Heritage Management.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, BQL Làng cổ): Bộ dữ liệu định lượng phục vụ công tác quy hoạch, thẩm định kinh phí trùng tu và xây dựng cơ chế phân bổ nguồn thu du lịch cho người dân.
- Doanh nghiệp lữ hành: Dữ liệu chi tiết về hành vi, mức chi tiêu và kênh thông tin du khách để thiết kế các tour trải nghiệm chuyên sâu và cá nhân hóa.
- Cộng đồng cư dân Làng cổ Phước Tích: Lộ trình chuyển đổi sinh kế bền vững, bảo tồn kiến trúc nhà rường của tổ tiên mà vẫn đảm bảo thu nhập ổn định.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và hạ tầng để bảo tồn một ngôi nhà rường cổ tại Phước Tích là gì?
Quá trình tu bổ đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa. Cần sử dụng vật liệu gỗ truyền thống (gỗ mít, kiền kiền), phương pháp ghép mộng không dùng đinh kim loại, ngói liệt cổ và kỹ thuật trạm khắc thủ công. Chi phí dao động từ 400 đến 600 triệu VNĐ/căn với thời gian thi công kéo dài từ 6 đến 12 tháng.
2. Làm thế nào để giải quyết bài toán suy giảm lượng khách trong các năm không có Festival Huế?
Cần dịch chuyển trọng tâm tiếp thị sang nền tảng Internet (chiếm $64,6%$ kênh tiếp cận của du khách). Đồng thời, tổ chức các hoạt động trải nghiệm định kỳ hàng tuần như "Chợ phiên gốm Phước Tích", "Lễ hội trăng rằm Ô Lâu" và liên kết với các tour học đường (Edu-tourism) từ Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị.
3. Mô hình nghiên cứu John Armbrecht có thể tích hợp với các hệ thống phân tích dữ liệu hiện đại không?
Hoàn toàn khả thi. 6 chiều giá trị cảm nhận (Hình ảnh, Tri thức, Tinh thần, Bản sắc, Xã hội, Kinh tế) có thể cấu trúc thành các trường dữ liệu tiêu chuẩn trong hệ thống CRM du lịch, kết hợp các thuật toán Machine Learning để dự báo mức độ hài lòng và xu hướng quay lại của du khách.
4. Giải pháp nào ngăn chặn tình trạng "hoang hóa" nhà rường khi $70%$ chủ hộ là người cao tuổi?
Triển khai mô hình hợp tác ba bên: Hộ gia đình – Doanh nghiệp lữ hành – Ban quản lý. Doanh nghiệp hỗ trợ nhân sự dọn dẹp, bảo quản và vận hành đón khách; doanh thu trích trả trực tiếp cho chủ hộ dưới dạng phí bản quyền không gian di sản, tạo nguồn thu nhập dưỡng già ổn định.
5. Cơ cấu chi tiêu của du khách tại làng hiện nay như thế nào và làm sao để nâng cao ROI?
Hiện tại, $67%$ du khách chi tiêu dưới 1 triệu VNĐ (tập trung ở mức 200.000 – 1.000.000 VNĐ). Để gia tăng ROI, cần đa dạng hóa sản phẩm phụ trợ có giá trị gia tăng cao: dòng gốm mỹ nghệ cao cấp, dịch vụ ẩm thực cung đình thu nhỏ trong nhà rường và trải nghiệm làm bánh bột gạo thủ công có thu phí.
Kết luận
Nghiên cứu "Bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa làng cổ Phước Tích nhằm phát triển du lịch" đã giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản tĩnh và khai thác kinh tế động. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm $N=198$ trên nền tảng SPSS 20.0 và khung lý thuyết John Armbrecht, đề tài đã chỉ rõ vai trò quyết định của giá trị bản sắc văn hóa ($\beta = 0.342$) và hình ảnh điểm đến ($\beta = 0.285$) trong việc thúc đẩy nhận thức du khách.
Để hiện thực hóa mục tiêu đưa Phước Tích trở thành trung tâm du lịch di sản sinh thái bền vững, các cấp quản lý cần khẩn trương giải ngân gói tu bổ 12 ngôi nhà rường xuống cấp, hoàn thiện chuỗi truyền nghề gốm và áp dụng các giải pháp số hóa xúc tiến du lịch đa kênh. Đây chính là chìa khóa để bảo vệ vẹn nguyên "bảo tàng sống" 500 năm tuổi bên dòng sông Ô Lâu, mang lại sinh kế lâu dài cho cộng đồng cư dân bản địa.