Sự Vận Dụng Quan Điểm Toàn Diện Vào Việc Bảo Tồn Di Sản Du Lịch Sinh Thái Tràng An

Chuyên khảo phân tích Luận văn sự vận dụng quan điểm toàn diện vào việc bảo tồn di sản du lịch sinh thái tràng an ninh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG

1.1. Mối liên hệ - cơ sở triết học của quan điểm toàn diện

1.2. Khái quát về phép biện chứng duy vật

1.3. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

1.4. Một số nguyên tắc, phương pháp luận rút ra từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

1.5. Một số khái niệm cơ bản

1.6. Sự cần thiết phải bảo tồn di sản du lịch sinh thái Tràng An tỉnh Ninh Bình

1.7. Nội dung sự vận dụng quan điểm toàn diện vào vấn đề bảo tồn di sản văn hóa

1.8. Cách tiếp cận di sản văn hóa còn phiến diện, chưa hoàn chỉnh

1.9. Hiện tượng vi phạm, xâm hại di sản còn diễn ra phổ biến

1.10. Công tác thanh tra giám sát, kiểm tra của các cơ quan nhà nước còn kém hiệu quả

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN TRONG CÔNG TÁC BẢO TỒN DI SẢN DU LỊCH SINH THÁI TRÀNG AN Ở TỈNH NINH BÌNH

2.1. Điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế, văn hóa - xã hội có ảnh hưởng đến công tác bảo tồn di sản du lịch sinh thái Tràng An ở tỉnh Ninh Bình

2.2. Điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế, văn hóa - xã hội tỉnh Ninh Bình và khu du lịch sinh thái Tràng An

2.3. Đặc nét về khu du lịch sinh thái Tràng An

2.4. Thực trạng di sản văn hóa ở Tràng An

2.5. Nguyên nhân của những hạn chế trong việc bảo tồn di sản du lịch sinh thái Tràng An

2.6. Công tác cán bộ, quản lý di sản du lịch sinh thái Tràng An

2.7. Vấn đề văn hóa của di sản du lịch sinh thái Tràng An

2.8. Tuyên truyền, quảng bá di sản du lịch sinh thái Tràng An

3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP TRONG VẤN ĐỀ BẢO TỒN DI SẢN DU LỊCH SINH THÁI TRÀNG AN TRÊN CƠ SỞ VẬN DỤNG QUAN ĐIỂM TOÀN DIỆN

3.1. Công tác thanh tra giám sát, kiểm tra của các cơ quan nhà nước còn kém hiệu quả ở Tràng An

3.2. Cách tiếp cận di sản văn hóa còn phiến diện, chưa hoàn chỉnh ở khu du lịch sinh thái Tràng An tỉnh Ninh Bình

3.3. Di sản tinh thần

3.4. Giải pháp về tuyên truyền, giáo dục bảo tồn di sản du lịch sinh thái Tràng An

3.5. Đối tượng, mục đích giáo dục

3.6. Nội dung và phương pháp giáo dục

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Tồn Di Sản Tràng An Giá Trị Ý Nghĩa

Di sản văn hóa, đặc biệt là Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của Việt Nam. Tràng An không chỉ là một khu du lịch đơn thuần, mà còn là cội nguồn sức sống tiềm tàng của dân tộc, kết tinh giá trị lịch sử, văn hóa và tự nhiên qua hàng ngàn năm. Việc bảo tồn di sản này không chỉ là trách nhiệm của chính quyền địa phương mà còn là của toàn thể cộng đồng và quốc gia. Di sản Tràng An mang đến nguồn lực kép, cả hữu hình và vô hình, tạo nên nền tảng vững chắc cho hiện tại và tương lai trong bối cảnh toàn cầu hóa. Bảo tồn và phát huy giá trị của Tràng An là bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố lòng tự hào dân tộc và vun đắp tình yêu quê hương đất nước. Theo Vũ Đức Đam, việc UNESCO công nhận Tràng An là di sản hỗn hợp đầu tiên ở Đông Nam Á chứng minh nỗ lực bảo tồn và tôn tạo di sản văn hóa, thiên nhiên của Việt Nam.

1.1. Di Sản Văn Hóa Tràng An Cội Nguồn Sức Sống Dân Tộc

Tràng An là minh chứng sống động cho sự giao thoa giữa văn hóa và thiên nhiên, nơi di sản văn hóa vật thể và phi vật thể hòa quyện vào nhau. Quần thể danh thắng Tràng An không chỉ thu hút du khách bởi vẻ đẹp tự nhiên hùng vĩ mà còn bởi những giá trị văn hóa lịch sử sâu sắc. Việc bảo tồn di sản Tràng An cần phải đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường, tránh những tác động tiêu cực đến di sản.

1.2. Ý Nghĩa Kinh Tế Xã Hội Của Di Sản Du Lịch Tràng An

Bên cạnh giá trị văn hóa, Tràng An còn đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Ninh Bình và cả nước. Du lịch Tràng An tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương, thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Việc phát triển du lịch cần phải đi đôi với việc bảo tồn di sản, đảm bảo lợi ích kinh tế không làm tổn hại đến giá trị văn hóa và môi trường. Theo Đảng ta tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, cần kết hợp hài hoà giữa bảo vệ và phát huy các di sản văn hoá với các hoạt động phát triển kinh tế du lịch.

II. Thách Thức Bảo Tồn Di Sản Tràng An Các Vấn Đề Cấp Bách

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác bảo tồn Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức về tầm quan trọng của di sản chưa đầy đủ, dẫn đến những hành vi xâm phạm di sản. Tình trạng xây dựng trái phép, khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm môi trường diễn ra khá phổ biến. Công tác thanh tra, giám sát và kiểm tra của các cơ quan nhà nước còn kém hiệu quả. Cách tiếp cận di sản văn hóa còn phiến diện, chưa toàn diện. Do đó, việc bảo tồn Tràng An đòi hỏi sự nỗ lực hơn nữa từ các cấp chính quyền, cộng đồng và du khách. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ, những giải pháp mang tính chiến lược và sự đầu tư thích đáng.

2.1. Xâm Hại Di Sản Tràng An Thực Trạng Và Nguyên Nhân

Hiện tượng xâm phạm di sản, từ xây dựng trái phép đến khai thác tài nguyên quá mức, đang đe dọa đến tính toàn vẹn của Tràng An. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức của người dân và du khách còn hạn chế, công tác quản lý chưa chặt chẽ và chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Ngoài ra, việc phát triển du lịch quá nhanh cũng tạo áp lực lớn lên di sản, gây ra tình trạng quá tải và ô nhiễm môi trường. Giải pháp cần phải tập trung vào việc nâng cao nhận thức, tăng cường quản lý và có những biện pháp bảo vệ di sản hiệu quả.

2.2. Quản Lý Di Sản Tràng An Hạn Chế Và Giải Pháp Cải Thiện

Công tác quản lý di sản Tràng An còn nhiều hạn chế, từ quy hoạch chưa hợp lý đến thiếu nguồn lực và nhân lực. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng chồng chéo và buông lỏng quản lý. Cần thiết phải rà soát lại quy hoạch, tăng cường đầu tư và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Bên cạnh đó, cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng và sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý di sản.

III. Phương Pháp Toàn Diện Bảo Tồn Tràng An Giải Pháp Hữu Hiệu

Vận dụng quan điểm toàn diện là chìa khóa để giải quyết những thách thức trong công tác bảo tồn Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An. Quan điểm toàn diện đòi hỏi chúng ta phải xem xét di sản trong mối liên hệ biện chứng với các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. Cần có cách tiếp cận đa chiều, kết hợp các biện pháp quản lý, giáo dục, tuyên truyền và đầu tư. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của công tác bảo tồn. Cần tạo điều kiện để người dân địa phương tham gia vào quá trình ra quyết định và hưởng lợi từ hoạt động du lịch.

3.1. Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Tràng An Tiếp Cận Đa Chiều

Bảo tồn di sản văn hóa Tràng An đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, kết hợp các biện pháp bảo tồn vật thể và phi vật thể. Cần phục hồi và bảo tồn các di tích lịch sử, đồng thời khôi phục và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Sự tham gia của các nhà khoa học, chuyên gia và cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo tính khoa học và tính thực tiễn của công tác bảo tồn.

3.2. Phát Triển Du Lịch Bền Vững Tràng An Cân Bằng Lợi Ích

Phát triển du lịch bền vững Tràng An cần phải đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Cần quy hoạch du lịch hợp lý, kiểm soát chặt chẽ hoạt động xây dựng và khai thác tài nguyên. Đồng thời, cần có những biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch là rất quan trọng để đảm bảo lợi ích của người dân và tính bền vững của du lịch.

IV. Ứng Dụng Quan Điểm Toàn Diện Nghiên Cứu Bảo Tồn Tràng An

Việc ứng dụng quan điểm toàn diện vào công tác bảo tồn Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An đòi hỏi sự nghiên cứu và đánh giá toàn diện về các yếu tố tác động đến di sản. Cần có những nghiên cứu về giá trị văn hóa, lịch sử, tự nhiên của di sản, cũng như những tác động của hoạt động du lịch và phát triển kinh tế - xã hội. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để xây dựng những giải pháp bảo tồn phù hợp và hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và cộng đồng trong quá trình nghiên cứu và ứng dụng.

4.1. Nghiên Cứu Giá Trị Di Sản Tràng An Cơ Sở Cho Bảo Tồn

Nghiên cứu sâu rộng về giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên của Di sản Tràng An là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược và kế hoạch bảo tồn phù hợp. Cần đánh giá đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến di sản, từ đó xác định các ưu tiên và biện pháp bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và am hiểu về di sản, đồng thời có sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính thực tiễn và bền vững.

4.2. Đánh Giá Tác Động Du Lịch Tràng An Hướng Đến Bền Vững

Đánh giá tác động của hoạt động du lịch đến Di sản Tràng An là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Cần xác định các tác động tích cực và tiêu cực của du lịch, từ đó đưa ra các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường tác động tích cực. Đánh giá cần được thực hiện định kỳ và có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương.

V. Giáo Dục Bảo Tồn Di Sản Tràng An Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Công tác giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng về bảo tồn Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về giá trị của di sản, cũng như những nguy cơ và thách thức đối với di sản. Các hoạt động giáo dục cần được thực hiện một cách đa dạng và phù hợp với từng đối tượng, từ học sinh, sinh viên đến người dân địa phương và du khách. Sự tham gia của các tổ chức xã hội, truyền thông và cộng đồng là rất quan trọng để lan tỏa thông điệp bảo tồn di sản.

5.1. Tuyên Truyền Di Sản Tràng An Tiếp Cận Mọi Đối Tượng

Tuyên truyền về Di sản Tràng An cần được thực hiện một cách sáng tạo và đa dạng, sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để tiếp cận mọi đối tượng trong xã hội. Cần xây dựng các chương trình giáo dục, tổ chức các sự kiện văn hóa, triển lãm và các hoạt động cộng đồng để nâng cao nhận thức về giá trị của di sản. Sự tham gia của các nghệ sĩ, nhà văn và người nổi tiếng có thể giúp lan tỏa thông điệp bảo tồn di sản đến đông đảo công chúng.

5.2. Giáo Dục Di Sản Tràng An Trong Trường Học Thế Hệ Tương Lai

Giáo dục về Di sản Tràng An cần được đưa vào chương trình giảng dạy trong các trường học, từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông. Cần xây dựng các bài giảng, tài liệu tham khảo và tổ chức các hoạt động ngoại khóa để giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên của di sản. Việc giáo dục di sản trong trường học giúp bồi dưỡng tình yêu quê hương đất nước và ý thức bảo tồn di sản cho thế hệ tương lai.

VI. Kết Luận Tương Lai Di Sản Tràng An Hướng Đến Phát Triển

Bảo tồn Di sản Du lịch Sinh thái Tràng An không chỉ là bảo vệ quá khứ mà còn là xây dựng tương lai. Việc vận dụng quan điểm toàn diện là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững của di sản, cân bằng giữa bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, cộng đồng và du khách để tạo nên một môi trường du lịch văn minh, thân thiện và bảo vệ môi trường. Tương lai của Tràng An phụ thuộc vào sự chung tay góp sức của tất cả chúng ta.

6.1. Phát Triển Bền Vững Di Sản Tràng An Tầm Nhìn Dài Hạn

Phát triển bền vững Di sản Tràng An đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự cam kết của tất cả các bên liên quan. Cần xây dựng các chính sách và quy định rõ ràng để đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, cần có những giải pháp sáng tạo để thu hút đầu tư và tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn di sản.

6.2. Du Lịch Tràng An Mô Hình Du Lịch Văn Hóa Sinh Thái Tiêu Biểu

Tràng An có tiềm năng trở thành mô hình du lịch văn hóa - sinh thái tiêu biểu của Việt Nam và khu vực. Cần phát huy tối đa các giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên của di sản, đồng thời xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn. Du lịch Tràng An cần hướng đến chất lượng và trải nghiệm của du khách, tạo ra những giá trị gia tăng cho cộng đồng địa phương.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Một số vấn đề lý luận chung. Chương 2: Thực trạng và nguyên nhân trong công tác bảo tồn di sản du lịch sinh thái Tràng An ở tỉnh Ninh Bình. Một sé giai phap trong van dé bao tén di san du lich sinh thai Trang An trén co so van dung quan diém toan dién.

MOT SO VAN DE LY LUẬN CHUNG 1. Mối liên hệ - cơ sở triết học của quan điểm toàn diện 1. Khái quát về pháp biện chứng duy vật “Phép biện chứng là học thuyết nghiên cứu, khái quát biện chứng của thế giới thành hệ thống các nguyên lý, quy luật khoa học nhằm xây dựng hệ thống các nguyên tắc phương pháp luận định hướng hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người”. Ăngghen đã đưa ra định nghĩa phép biện chứng như sau: “Phép biện chứng chẳng qua chi là môn khoa học về những quy luật phố biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy” [13, tr.

Phép biện chứng ra đời từ thời cổ đại và đã phát triển qua ba hình thức cơ bản sau: phép biện chứng chất phác thời cổ đại, phép biện chứng duy tâm và phép biện chứng duy vật. Phép biện chứng thời cỗ đại, do trình độ tư duy chưa cao, khoa học chưa phát triển nên các nhà triết học cả phương Đông lẫn phương Tây chỉ dựa trên quan sát trực tiếp mang tính trực quan cảm tính để khái quát bức tranh chung của thế gidi. Ở phương Đông, nó được thể hiện rõ trong “Thuyết âm dương - ngũ hành”. Ở phương Tây, dưới con mắt của Hêracolít “mọi sự vật trong thế giới chúng ta đều thay đổi vận động phát triển không ngừng, không có sự vật, hiện tượng nào của thế giới là đứng im tuyệt đối, mà trái lại tat cả đều trong trạng thái biến đổi và chuyển hóa”.

Luận điểm bất hủ của ông “Chúng ta không ai có thê tắm hai lần trên một dòng sông” [2, tr. Phép biện chứng chất phác cổ đại nhận thức đúng về tính biện chứng của thế giới nhưng bằng trực kiến thiên tài, bằng trực quan chất phác, ngây thơ, còn thiếu những căn cứ khoa học. Vì vậy, nó đã bị phép biện chứng siêu hình xuất hiện và bị thay thế từ nửa cuối thế ki XV. Phép biện chứng thời phục hưng, cận đại thế ki XV đến thế ki XVII, phép biện chứng duy tâm xuất hiện trong triết học Cantơ và hoàn thiện nhất trong triết học Hêghen - một đại biểu xuất sắc của triết học cổ điển Đức ở cudi thé ki XVIII dau thé ki XIX.

Tinh chat duy tâm trong phép biện chứng cua Héghen thể hiện ở chỗ: ông coi “ý niệm tuyệt đối ” tha hóa thành giới tự nhiên và xã hội, cuối cùng lại trở về với chính mình trong tinh thần. Thực chất phép biện chứng duy tâm khách quan của Hêghen là phép biện chứng của ý niệm sản sinh ra biện chứng của sự vật. Phép biện chứng cô điển Đức có những đóng góp to lớn vào sự phát triển của tư duy biện chứng của nhân loại, thúc đây tư duy biện chứng phát triển lên một trình độ cao nhưng với hạn chế duy tâm, nó chưa thê trở thành cơ sở lý luận cho một phương pháp luận khoa học. Đến giữa thế ki XIX, C.Ăngghen đã sáng lập ra chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật, C.Ăngghen đã tiếp thu có phê phán triết học Hêghen và chủ nghĩa duy vật Phoiơbac.

Đối với Hêghen trong tác phẩm Bộ tư bản, Mác viết: “Ở Hegel, pháp biện chứng bị lộn ngược đầu xuống đất. Chỉ cần dựng nó lại là sẽ phát hiện được cái hạt nhân hợp lý của nó đằng sau cái vỏ than bí của nó ”[9, tr67 - 68]. Mác đã tiếp thu có chọn lọc triết học cũ và phát triển cao hơn, do vậy bản chất phép biện chứng của Mác cao hơn về bản chất so với phép biện chứng của Hêghen, ông nói: “Phương pháp biện chứng của tôi không những khác phương pháp biện chứng của Hêghen về cơ bản, mà nó còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa. Theo Hêghen thì sự vận động của tư duy mà ông đặt cho cái tên là ý niệm và biến nó thành một chủ thể độc lập chính là chúa sáng tạo ra giới hiện thực và giới hiện thực này chẳng qua chỉ là hiện tượng bên ngoài của ý niệm mà thôi.

Trái lại, theo tôi thì sự vận động của tư duy là sự phản ánh sự vận động hiện thực di chuyển và biến hình trong đẫu óc con người ”[1I, tr. Nhờ đó, chủ nghĩa Mác mang giá trị to lớn đó là tính phê phán đối với mọi quan điểm sai lầm, những quan điểm siêu hình, chủ trương phát động. Một trong những kẻ xuyên tạc chủ nghĩa Mác là Đuyrinh - Giáo sư môn cơ học người Đức, nhà triết học và kinh tế học. Ăngghen đã phản đối và kịch liệt phê phán quan niệm của Đuyrinh trong cuốn sách “Chống Duyrinh”.

Chinh trong tác phẩm này, Ăngghen đã đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về phép biện chứng “Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và tư duy ”[10, tr. Như vậy, trong triết học Mác - Lênin thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật thống nhất hữu cơ với nhau trong phép biện chứng ấy. Chính vì vậy, nó đã khắc phục được những hạn chế của phép biện chứng chất phác thời cổ đại và những thiếu sót của phép biện chứng duy tâm khách quan thời cận đại. “Phép biện chứng duy vật trở thành môn khoa học và là hình thức phát triển cao nhất, hoàn bị nhất trong lịch sử phép biện chứng.

Bao gồm một hệ thống các nguyên lý (nguyên lý về sự phát triển, nguyên lý về mối liên hệ phổ biến), những cặp phạm trù cơ bản (cái riêng, cái chung và cái đơn nhất; nguyên nhân và kết quả; bản chất và hiện tượng; tất nhiên và ngẫu nhiên; nội dung và hình thức; khả năng và hiện thực), những quy luật (quy luật chuyên hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại; quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; quy luật phủ định của phủ định)” [12, tr22]. Trong hệ thống đó, nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển là hai nguyên lý khái quát nhất trong phép biện chứng duy vật. Tuy nhiên, trong phạm vi khóa luận này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu nguyên lý về mối liên hệ phổ biến - cơ sở triết học của quan điểm toàn điện. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biễn * Các khái niệm cơ bản: - Khái niệm mối liên hệ: Trong phép biện chứng, “khái niệm mối liên hệ dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyên hóa lần nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới”.

Ví dụ, giữa cung và cầu (hàng hóa, dịch vụ) trên thị trường luôn luôn diễn ra quá trình cung và cầu quy định lẫn nhau, cung và cầu sẽ tác động, ảnh hưởng lẫn nhau, chuyên hóa lẫn nhau. Từ đó, tạo nên quá trình vận động, phát triển không ngừng của cả cung và cầu. Đó chính là những nội dung cơ bản khi phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cung và cầu. - Khái niệm mối liên hệ phố biến được sử dụng với hai hàm nghĩa: + Thứ nhất, dùng dé chi tính phé biến của các mối liên hệ (ví dụ như: khi khẳng định rằng mối liên hệ là cái vốn có của tất thảy mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới, không loại trừ sự vật, hiện tượng nào, lĩnh vực nào).

+ Thứ hai, khái niệm mối liên hệ phô biến cũng dùng đề chỉ những liên hệ tồn tại (được thể hiện) ở nhiều sự vật, hiện tượng của thế giới (tức là dùng dé phân biệt với khái niệm các mối liên hệ đặc thù chỉ biểu hiện ở một hay một số các sự vật, hiện tượng hay lĩnh vực nhất định). Ví dụ, mối liên hệ giữa cung và cầu là mối liên hệ phô biến, tức cũng là mối liên hệ chung, nhưng mối liên hệ đó được thể hiện cụ thể khác nhau, có tính chất đặc thù tùy theo từng loại thị trường hàng hóa, tùy theo thời điểm thực hiện. Khi nghiên cứu cụ thê từng loại thị trường hàng hóa, không thể không nghiên cứu những tính chất riêng có (đặc thù) đó. Nhưng dù khác nhau bao nhiêu thì chúng vẫn tuân theo những nguyên tắc chung của mối quan hệ cung cầu.

* Cơ sở lý luận của nguyên lý vê mối liên hệ phổ biến: Khi giải thích về sự ton tại của thé giới, những câu hỏi được đặt ra là: Các sự vật, hiện tượng và quá trình khác nhau của thế giới có mối liên hệ qua lại, tác động ảnh hưởng lẫn nhau hay chúng tôn tại biệt lập, tách rời nhau? Nếu chúng có mối liên hệ qua lại thì cái gì quy định những mối liên hệ đó? Để trả lời các câu hỏi này, những người theo quan điểm siêu hình và theo quan điểm biện chứng có những cách lý giải khác nhau. Trả lời cho câu hỏi thứ nhất, những người theo quan điểm siêu hình cho rằng: Các sự vật, hiện tượng tồn tại biệt lập, tách rời nhau, cái này tồn tại bên cạnh cái kia. Chúng không có sự phụ thuộc, không có sự ràng buộc và quy định lẫn nhau. Nếu giữa chúng có sự quy định thì chỉ là sự quy định lẫn nhau cũng chỉ là sự quy định bề ngoài mang tính ngẫu nhiên.

Tuy vậy, trong số những người theo quan điểm siêu hình cũng có một số người cho rằng, các sự vật, hiện tượng có mối quan hệ rất đa dạng, phong phú song các hình thức liên hệ khác nhau không có khả năng chuyền hóa lẫn nhau. Hạn chế của quan điểm siêu hình là sai lầm về thế giới quan triết học, dựng lên ranh giới giả tạo giữa các sự vật, hiện tượng. Hạn chế này có nguồn gốc bởi phương pháp tư duy siêu hình, nghiên cứu tách rời các lĩnh vực, các bộ phận riêng rẽ của thế giới gắn với trình độ tư duy khoa học còn ở giai đoạn sưu tập tài liệu. Phương pháp đó không có khả năng phát hiện ra được cái chung, cái bản chất, quy luật của sự tồn tại, vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới.

Trái lại, những người theo quan điểm biện chứng cho rằng: các sự vật, hiện tượng, các quá trình khác nhau vừa tồn tại độc lập, vừa quy định, tác động qua lại, chuyên hóa lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Tồn Di Sản Du Lịch Sinh Thái Tràng An: Vận Dụng Quan Điểm Toàn Diện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc bảo tồn và phát triển du lịch sinh thái tại khu vực Tràng An. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các quan điểm toàn diện trong việc bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên, đồng thời phát triển du lịch bền vững. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về các chiến lược bảo tồn, cũng như cách thức kết hợp giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến du lịch sinh thái và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển du lịch xanh ở việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về du lịch xanh tại Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa lý tự nhiên đánh giá tài nguyên tự nhiên thị trấn măng đen và phụ cận phục vụ phát triển du lịch xanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tài nguyên thiên nhiên và cách chúng có thể được khai thác cho du lịch bền vững. Cuối cùng, tài liệu Luận văn phát triển du lịch làng nghề tại bến tre luận văn thạc sĩ sẽ cung cấp thêm thông tin về phát triển du lịch tại các làng nghề truyền thống, một phần quan trọng trong bức tranh du lịch sinh thái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến du lịch bền vững và bảo tồn di sản.