Bảo Đảm Pháp Lý Quyền Bào Chữa Trong Giai Đoạn Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hình Sự Tại Tây Ninh

Chuyên khảo phân tích Bảo đảm pháp lý tố tụng hình sự đối với việc thực hiện quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Bào Chữa Trong Tố Tụng Hình Sự Tây Ninh

Quyền bào chữa là một trong những quyền con người cơ bản, được pháp luật quốc tế và Việt Nam ghi nhận và bảo vệ. Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1976 là một ví dụ điển hình. Việt Nam tham gia công ước này năm 1982, thể hiện cam kết bảo vệ nhân quyền. Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp 2013, khẳng định mạnh mẽ các quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền bào chữa. Điều 103 Hiến pháp 2013 và Điều 16 BLTTHS 2015 nhấn mạnh việc bảo đảm quyền bào chữa cho bị can, bị cáo. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ, đảm bảo nguyên tắc công bằng: “Không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội của Tòa án”.

1.1. Khái niệm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự

Quyền bào chữa là một hoạt động tố tụng quan trọng, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Hiện nay, khái niệm về quyền bào chữa chưa được thống nhất, dẫn đến nhiều quan điểm khác nhau. Một số quan điểm cho rằng quyền bào chữa chỉ áp dụng trong lĩnh vực hình sự, trong khi một số khác lại mở rộng ra cả lĩnh vực dân sự. Có quan điểm lại giới hạn quyền bào chữa chỉ là hoạt động của luật sư bào chữa, bỏ qua quyền tự bào chữa của bị can, bị cáo. Tuy nhiên, điểm chung của các quan điểm này là đều xác định chủ thể, phạm vi, cách thức và nội dung của quyền bào chữa.

1.2. Đặc điểm của quyền bào chữa theo pháp luật Việt Nam

Quyền bào chữa có nhiều đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, đây là quyền hiến định, được ghi nhận trong Hiến pháp, có vị trí và tầm quan trọng đặc biệt. Thứ hai, đây là quyền đặc thù của người bị buộc tội, phát sinh khi có sự buộc tội. Thứ ba, đây là quyền chống lại sự buộc tội thiếu căn cứ và bảo vệ lợi ích của người bị buộc tội. Quyền bào chữa là một thành tố của chức năng gỡ tội, tồn tại song song với chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự. PGS.TS Lê Hồng Hải cho rằng quyền bào chữa là tổng hòa các hành vi tố tụng nhằm phủ nhận sự buộc tội, giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự.

II. Vấn Đề Thực Tiễn Về Quyền Bào Chữa Tại Tây Ninh Hiện Nay

Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự quy định khá chặt chẽ về quyền bào chữa, nhưng trên thực tế, việc thực hiện quyền này còn nhiều khó khăn, hạn chế. Các cơ quan tiến hành tố tụng chưa thật sự tôn trọng và bảo đảm thực hiện đầy đủ quyền bào chữa, đặc biệt trong giai đoạn xét xử sơ thẩm. Điều này gây ra những bất cập, khó khăn và vướng mắc, ảnh hưởng đến tính dân chủ trong hoạt động xét xử và quyền con người trong hoạt động tư pháp. Việc hoàn thiện các quy định về quyền bào chữa sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, tạo cơ hội cho họ tiếp cận với công lý.

2.1. Hạn chế trong thực hiện quyền bào chữa ở giai đoạn xét xử

Giai đoạn xét xử sơ thẩm là giai đoạn mà quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo có nguy cơ bị xâm hại nhiều nhất. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền bào chữa trong giai đoạn này còn nhiều hạn chế. Một số hạn chế có thể kể đến như: sự thiếu tôn trọng của cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án đối với quyền bào chữa, sự hạn chế trong việc tiếp cận thông tin và chứng cứ của luật sư, sự thiếu hiệu quả của việc trợ giúp pháp lý cho người nghèo và các đối tượng yếu thế.

2.2. Ảnh hưởng của hạn chế đến công bằng minh bạch tố tụng

Những hạn chế trong việc thực hiện quyền bào chữa ảnh hưởng đến tính công bằng, minh bạchkhách quan của tố tụng hình sự. Khi quyền bào chữa không được bảo đảm, người bị buộc tội có thể bị kết tội oan sai hoặc phải chịu mức án quá nặng. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân người bị buộc tội mà còn làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Do đó, việc bảo đảm quyền bào chữa là một yêu cầu cấp thiết trong quá trình cải cách tư pháp.

III. Quy Định Pháp Luật Về Quyền Bào Chữa Trong Tố Tụng Hình Sự

Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Tố tụng Hình sự, quy định khá chi tiết về quyền bào chữa của người bị buộc tội. Các quy định này bao gồm quyền tự bào chữa, quyền nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa, quyền được thông báo về quyền và nghĩa vụ, quyền được cung cấp thông tin và chứng cứ, quyền được tham gia các hoạt động tố tụng, quyền được khiếu nại, tố cáo. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trên thực tế còn nhiều bất cập, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả.

3.1. Quyền tự bào chữa của bị can bị cáo theo quy định

Quyền tự bào chữa là quyền cơ bản của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự. Theo đó, người bị buộc tội có quyền tự mình đưa ra các chứng cứ, lập luận để chứng minh sự vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Quyền này được pháp luật bảo đảm thông qua việc tạo điều kiện cho người bị buộc tội được trình bày ý kiến, được tham gia các hoạt động tố tụng và được cung cấp thông tin, chứng cứ liên quan đến vụ án.

3.2. Quyền nhờ luật sư bào chữa và thủ tục chỉ định luật sư

Ngoài quyền tự bào chữa, người bị buộc tội còn có quyền nhờ luật sư bào chữa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Pháp luật quy định về thủ tục chỉ định luật sư trong trường hợp người bị buộc tội không có khả năng tài chính hoặc thuộc diện được trợ giúp pháp lý. Việc chỉ định luật sư phải được thực hiện kịp thời, đảm bảo cho người bị buộc tội có đủ thời gian để chuẩn bị cho việc bào chữa.

3.3. Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa trong tố tụng

Người bào chữa có nhiều quyền và nghĩa vụ quan trọng trong tố tụng hình sự. Họ có quyền thu thập chứng cứ, nghiên cứu hồ sơ vụ án, tham gia các hoạt động tố tụng, trình bày ý kiến và tranh luận tại phiên tòa. Đồng thời, người bào chữa cũng có nghĩa vụ bảo mật thông tin, tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội một cách tốt nhất.

IV. Thực Tiễn Áp Dụng Quyền Bào Chữa Tại Tòa Án Tây Ninh

Việc áp dụng các quy định về quyền bào chữa tại các tòa ánTây Ninh còn nhiều hạn chế. Số lượng vụ án có luật sư bào chữa tham gia còn thấp, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Chất lượng bào chữa của một số luật sư còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của vụ án. Sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụngluật sư đôi khi còn chưa chặt chẽ, gây khó khăn cho việc thực hiện quyền bào chữa.

4.1. Thống kê số liệu về luật sư tham gia bào chữa tại Tây Ninh

Cần có thống kê chi tiết về số lượng vụ án hình sự tại Tây Ninhluật sư tham gia bào chữa trong những năm gần đây. Phân tích số liệu này sẽ giúp đánh giá được mức độ tiếp cận dịch vụ pháp lý của người dân và hiệu quả của công tác trợ giúp pháp lý trên địa bàn tỉnh. So sánh số liệu này với các tỉnh thành khác cũng sẽ giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong việc bảo đảm quyền bào chữa tại Tây Ninh.

4.2. Đánh giá chất lượng bào chữa của luật sư tại các phiên tòa

Việc đánh giá chất lượng bào chữa của luật sư tại các phiên tòa là một nhiệm vụ khó khăn nhưng cần thiết. Có thể thực hiện đánh giá thông qua việc khảo sát ý kiến của thẩm phán, kiểm sát viên, người tham gia tố tụng và người dân. Ngoài ra, cũng cần xem xét các yếu tố như: sự chuẩn bị của luật sư, kỹ năng tranh tụng, khả năng thu thập và trình bày chứng cứ, và mức độ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

4.3. Vướng mắc và khó khăn trong quá trình thực hiện quyền bào chữa

Quá trình thực hiện quyền bào chữa tại Tây Ninh còn gặp nhiều vướng mắc và khó khăn. Một số vướng mắc có thể kể đến như: sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác trợ giúp pháp lý, sự hạn chế trong việc tiếp cận thông tin và chứng cứ của luật sư, sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụngluật sư, và sự thiếu nhận thức về quyền bào chữa của một bộ phận người dân.

V. Giải Pháp Nâng Cao Quyền Bào Chữa Trong Tố Tụng Hình Sự Tây Ninh

Để nâng cao hiệu quả thực hiện quyền bào chữa, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của luật sư và tăng cường công tác trợ giúp pháp lý. Cần chú trọng đến việc nâng cao nhận thức của người dân về quyền bào chữa và tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư tham gia vào quá trình tố tụng hình sự. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và kiểm tra việc thực hiện quyền bào chữa để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm.

5.1. Hoàn thiện pháp luật về quyền bào chữa và thủ tục tố tụng

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về quyền bào chữa để đảm bảo tính đầy đủ, rõ ràng và khả thi. Cần quy định chi tiết về thủ tục chỉ định luật sư, thủ tục thu thập và cung cấp chứng cứ, và thủ tục giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến quyền bào chữa. Đồng thời, cần đảm bảo sự phù hợp giữa pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên.

5.2. Nâng cao năng lực của luật sư và chất lượng trợ giúp pháp lý

Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao kiến thức pháp luật, kỹ năng hành nghề và đạo đức nghề nghiệp cho luật sư. Cần tăng cường công tác trợ giúp pháp lý cho người nghèo và các đối tượng yếu thế, đảm bảo họ được tiếp cận dịch vụ pháp lý chất lượng cao. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát và đánh giá chất lượng của các tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý.

5.3. Tăng cường giám sát và kiểm tra việc thực hiện quyền bào chữa

Cần tăng cường công tác giám sát và kiểm tra việc thực hiện quyền bào chữa của các cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Cần có cơ chế tiếp nhận và giải quyết kịp thời các khiếu nại, tố cáo liên quan đến quyền bào chữa. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quyền bào chữa, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

VI. Triển Vọng Quyền Bào Chữa Trong Tố Tụng Hình Sự Tại Tây Ninh

Việc bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự tại Tây Ninh có nhiều triển vọng tích cực. Với sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, sự nỗ lực của các cơ quan tiến hành tố tụng và sự tham gia tích cực của luật sư và cộng đồng, quyền bào chữa sẽ ngày càng được thực hiện hiệu quả hơn, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân và xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạchkhách quan.

6.1. Vai trò của cải cách tư pháp trong bảo đảm quyền bào chữa

Cải cách tư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền bào chữa. Các chủ trương, chính sách về cải cách tư pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụngluật sư, tăng cường công tác trợ giúp pháp lý và nâng cao nhận thức của người dân về quyền bào chữa. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho việc thực hiện quyền bào chữa.

6.2. Hợp tác quốc tế và kinh nghiệm bảo đảm quyền bào chữa

Việc hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm của các nước trên thế giới về bảo đảm quyền bào chữa là rất cần thiết. Cần tham gia các diễn đàn quốc tế về quyền con người và tố tụng hình sự, học hỏi kinh nghiệm của các nước có nền tư pháp phát triển, và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền bào chữa vào pháp luật và thực tiễn Việt Nam.

06/06/2025
Bảo đảm pháp lý tố tụng hình sự đối với việc thực hiện quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự từ thực tiễn tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, danh mục từ viết tắt thì nội dung luận văn được chia thành ba chương với kết cấu như sau: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận về bảo đảm pháp lý việc thực hiện quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Chƣơng 2: Quy định của pháp luật về bảo đảm quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Tây Ninh. Chƣơng 3: Giải pháp và kiến nghị về bảo đảm pháp lý việc thực hiện quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. 4 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM PHÁP LÝ VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN BÀO CHỮA TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ 1.

Khái quát chung về bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự 1. Khái niệm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự Quyền bào chữa của người bị buộc tội là một trong những quyền con người trong lĩnh vực tư pháp được pháp luật quốc tế tôn trọng, ghi nhận và bảo vệ. Một trong những văn bản pháp luật quốc tế điển hình có ghi nhận quyền bào chữa là Công ước về quyền dân sự và chính trị có hiệu lực từ ngày 23/3/1976; Việt Nam đã tham gia Công ước này ngày 24/9/1982 và có trách nhiệm thực thi những cam kết quốc tế trong công ước. Ở Việt Nam, trong quá trình xây dựng pháp luật, nhà nước ta luôn coi trọng các quyền con người, xem đó là một trong những nguyên tắc cơ bản để xây dựng hoàn hiện pháp luật.

Tuy nhiên, nguyên tắc này chưa được ghi nhận trực tiếp trong các bản Hiến pháp năm 1946, năm 1959 và năm 1980. Đến Hiến pháp 1992, thì lần đầu tiên chế định về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân được ghi nhận tại Điều 50; đỉnh cao là bản Hiến pháp 2013 quy định đầy đủ về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong một đạo luật cơ bản, đạo luật gốc của nhà nước. Quyền là một khái niệm dùng để chỉ những điều mà "pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với cá nhân, tổ chức để theo đó cá nhân, tổ chức được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà không ai được ngăn cản, hạn chế” [32, tr. Theo nghĩa phổ thông trong từ điển tiếng Việt: Thì bào chữa là việc dùng lý lẽ, chứng cứ để bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp cho bị can, bị cáo [33, tr.

Quyền bào chữa là một hoạt động tố tụng cực kỳ quan trọng, vì thông qua hoạt động bào chữa thì quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội mới được đảm bảo. Do chưa có một khái niệm cụ thể nào về vấn đề này được cụ thể hóa trong luật, cho nên hiện nay khái niệm về quyền bào chữa chưa được thống nhất, vì vậy có rất nhiều quan điểm khác nhau: 5 Quan điểm thứ nhất cho rằng: “Quyền bào chữa là một dạng hoạt động tố tụng bằng cách dùng lý lẽ và chứng cứ để bênh vực cho một đương sự nào đó thuộc một vụ án hình sự hay dân sự trước Toà án hoặc cho một việc nào đó đang bị lên án” [31, tr. Với quan điểm này, quyền bào chữa không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực hình sự mà còn xuất hiện trong lĩnh vực dân sự. Vì dân sự là sự tranh chấp giữa các cá nhân với nhau hoặc giữa cá nhân với tổ chức hoặc giữa tổ chức với tổ chức, nó phù hợp với ý nghĩa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự hơn là phù hợp với ý nghĩa bào chữa.

Khái niệm này theo chúng tôi là quá rộng, không phân biệt được ranh giới giữa bào chữa và bảo vệ quyền và lợi ích của các đương sự trong các lĩnh vực không phải hình sự. Quan điểm thứ hai cho rằng: “Quyền bào chữa là hoạt động của người bào chữa nhằm xác định những tình tiết minh oan hoặc giảm nhẹ TNHS cho bị can, bị cáo” [21, tr. Theo quan điểm này thì quyền bào chữa chỉ là hoạt động của người bào chữa nhằm mục đích minh oan hoặc giảm nhẹ TNHS cho bị can, bị cáo. Còn hoạt động của chính của bản thân bị can, bị cáo tự bào chữa cho mình thì không phải là hoạt động bào chữa.

Quan điểm này chưa đầy đủ; vì người bị buộc tội mới là chủ thể đích thực của quyền bào chữa, họ mới chính là người có thể sẽ bị xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp. Cũng theo quan điểm này, hoạt động bào chữa chỉ được áp dụng cho bị can, bị cáo, còn người bị bắt và người bị tạm giữ không thuộc đối tượng được phép bào chữa. Trong khi đó, theo Hiến pháp năm 2013 quy định thì: “Người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa” [17, Đ. Đồng thời, BLTTHS 2015 quy định CQTHTT, người có thẩm quyền THTT có nghĩa vụ của họ theo quy định của Bộ luật này [16, Đ.

Như vậy, với quan điểm trên, thì hoạt động bào chữa là quá hẹp, chưa thể hiện hết nội dung của quyền bào chữa. Quan điểm thứ ba cho rằng quyền bào chữa là:“Người bị buộc tội thực hiện hành vi phạm tội nào đó được luật thừa nhận khả năng bào chữa, chống lại sự buộc tội, bác bỏ nó bằng cách đưa ra các chứng cứ và lập luận nhằm làm giảm nhẹ TNHS của mình. Trong quá trình điều tra và xét xử vụ án cần làm sáng tỏ không chỉ 6 những gì khẳng định sự buộc tội mà còn những gì có lợi cho bị cáo” [14]. Với quan điểm này thì nội dung, phạm vi, chủ thể thực hiện quyền bào chữa đã tương đối đầy đủ.

Người bị buộc tội có thể tự mình bào chữa trên cơ sở các chứng cứ và lập luận của mình để chống lại sự buộc tội, bác bỏ việc bị buộc tội nhằm minh oan hoặc làm giảm nhẹ TNHS của mình. Đồng thời, cơ quan có thẩm quyền trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử vụ án ngoài chứng cứ buộc tội cũng phải có nghĩa vụ tìm những chúng cứ gỡ tội để chứng minh sự vô tội hoặc làm giảm nhẹ TNHS cho người bị buộc tội. Tuy nhiên, theo quan điểm này thì pháp luật chỉ thừa nhận khả năng bào chữa của người bị buộc tội, không thừa nhận người bị buộc tội được quyền nhờ người khác bào chữa.TS Phạm Hồng Hải khi cho rằng:“Trong TTHS, quyền bào chữa chỉ xuất hiện ở chỗ mà ở đó có sự buộc tội” [8]. Bản chất của bào chữa là việc bảo vệ người bị buộc tội khỏi sự buộc tội, kết tội một cách oan sai của các cơ quan có thẩm quyền TTHS bằng cách đưa ra những lý lẽ, chứng cứ xác định vô tội, những tình tiết giảm nhẹ TNHS.

Đồng thời, PGS.TS Hoàng Thị Minh Sơn cho rằng:“Quyền bào chữa là tất cả các quyền mà pháp luật quy định để chống lại sự buộc tội …” [28, tr. Mặc dù còn có nhiều quan điểm khác nhau về quyền bào chữa nhưng nhìn chung các quan điểm này điều xác định chủ thể, phạm vi, cách thức và nội dung của quyền bào chữa. Theo chúng tôi, quyền bào chữa có thể được hiểu là: Là quyền năng tố tụng đặc biệt mà pháp luật TTHS trao cho người bị buộc tội để tự mình hoặc nhờ người khác đưa ra chứng cứ, lập luận chống lại sự buộc tội và bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình. Từ những nội dung trên có thể thấy quyền bào chữa có những đặc điểm sau: - Quyền bào chữa là quyền hiến định được ghi nhận trong Hiến pháp, có vị trí và tầm quan trọng đặc biệt so với các quyền khác.

- Là quyền đặc thù của người bị buộc tội; nó chỉ phát sinh đối với chủ thể từ khi có sự buộc tội và người bị buộc tội tự thực hiện hoặc nhờ người khác thực hiện. - Đây là quyền chống lại sự buộc tội thiếu căn cứ và bảo vệ lợi ích của người 7 bị buộc tội. Có thể khẳng định rằng, quyền bào chữa là một thành tố của chức năng gỡ tội; theo PGS.TS Lê Hồng Hải, thì quyền bào chữa trong TTHS là: “Tổng hòa các hành vi tố tụng do người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị kết án thực hiện trên cơ sở phù hợp với quy định của pháp luật nhằm phủ nhận một phần hay toàn bộ sự buộc tội của các cơ quan tiến hành tố tụng, làm giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự của mình trong vụ án hình sự [8, tr. Ông Christopher Maxwell (công tố viên cao cấp bang New South Wales Australia) cho rằng: “Một xã hội lành mạnh đòi hỏi phải quản lý các công dân bằng hệ thống pháp luật - một hệ thống cần phải đạt được sự cân bằng giữa các quyền của những người bị buộc tội và quyền của các cộng đồng trông chờ những người đó phải chịu trách nhiệm về hành vi của họ” [12].

Nhìn từ góc độ lý luận, chức năng gỡ tội tồn tại song song với chức năng buộc tội như là nhu cầu tất yếu khách quan của TTHS. Khi chưa xác định ai là người bị tình nghi thực hiện tội phạm hoặc chưa bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp thì TTHS chưa xuất hiện chức năng bào chữa. Trong đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của nhóm tác giả Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh đã nhận định:“TTHS không được thừa nhận là dân chủ khi chức năng buộc tội không có đối trọng của nó là chức năng bào chữa” và “tranh tụng chính là sự xác định mối quan hệ giữa chức năng buộc tội và chức năng bào chữa như là sự thống nhất và đấu tranh giữa hai mặt đối lập”. Sự đấu tranh nhằm phủ định giữa hai chức năng này chính là “động lực làm cho hoạt động TTHS vận động và phát triển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác làm thay đổi bản chất của vụ án hình sự, từ chưa xác định được sự thật khách quan của vụ án đến sự thật đó được làm sáng tỏ” [15].

Tuy nhiên, trên thực tế, vấn đề cơ chế và điều kiện bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp nói chung và hoạt động TTHS nói riêng, cùng với nó là giải quyết những vướng mắc trong tổng thể vận hành chung của cả hệ thống tư pháp, giữa các chủ thể THTT và người tham gia tố tụng chưa được quan tâm đúng 8 mức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Đảm Quyền Bào Chữa Trong Tố Tụng Hình Sự Tại Tây Ninh cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền bào chữa trong hệ thống tố tụng hình sự tại tỉnh Tây Ninh. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo, đồng thời phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc đảm bảo quyền bào chữa không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một yếu tố thiết yếu để bảo vệ công lý và quyền con người.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa trong luật tố tụng hình sự việt nam trên cơ sơ số liệu thực tiễn địa bàn tỉnh đắk lắk, nơi cung cấp cái nhìn tổng quát về nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa trong bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kháng nghị phúc thẩm hình sự từ thực tiễn tỉnh bình phước cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kháng nghị và quyền bào chữa trong các vụ án hình sự. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ bị cáo trong tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn huyện hoài nhơn tình bình định sẽ mang đến những góc nhìn khác nhau về vai trò của bị cáo trong quá trình tố tụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quyền bào chữa trong tố tụng hình sự tại Việt Nam.