VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM - Bào Chữa Bắt Buộc Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Tìm hiểu về bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam. Bài viết phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện chế định này.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

178
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và ý nghĩa của bào chữa bắt buộc trong Tố tụng hình sự Việt Nam

2.2. Nội dung bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam

2.3. Bào chữa bắt buộc trong TTHS một số nước trên thế giới

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN VỀ BÀO CHỮA BẮT BUỘC TẠI VIỆT NAM

3.1. Thực trạng quy định của pháp luật TTHS Việt Nam về bào chữa bắt buộc

3.2. Thực tiễn về bào chữa bắt buộc ở Việt Nam

3.3. Thực tiễn bào chữa bắt buộc trong từng giai đoạn TTHS ở Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

4.1. Một số định hướng giải pháp đối với bào chữa bắt buộc

4.2. Một số giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật về bào chữa bắt buộc

4.3. Một số giải pháp tăng cường đảm bảo về bào chữa bắt buộc

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bào Chữa Bắt Buộc Nghiên Cứu Giải Pháp 55kt

Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam là một chế định quan trọng, đảm bảo quyền bào chữa cho những đối tượng yếu thế. Chế định này thể hiện tính nhân đạo của pháp luật, đồng thời góp phần vào việc xét xử công bằng, tránh oan sai. Tuy nhiên, cả lý luận và thực tiễn áp dụng bào chữa bắt buộc còn nhiều bất cập, đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâugiải pháp hoàn thiện. Việc hoàn thiện chế định này là nhiệm vụ cấp bách để đáp ứng yêu cầu đổi mới tư pháp ở Việt Nam. Luận án này tập trung làm sáng tỏ hệ thống lý luận, đánh giá thực trạng áp dụng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự.

1.1. Vai trò Ý nghĩa của Quyền Bào Chữa Bắt Buộc

Quyền bào chữa bắt buộc đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo, đặc biệt là những đối tượng dễ bị tổn thương. Điều này không chỉ thể hiện tinh thần nhân đạo của pháp luật mà còn góp phần đảm bảo tính công bằng trong tố tụng hình sự. Bào chữa bắt buộc tạo điều kiện để những người không có khả năng tự bảo vệ mình được hưởng sự hỗ trợ pháp lý cần thiết, từ đó đảm bảo quá trình chứng minh tội phạm diễn ra khách quan và toàn diện. Sự tham gia của người bào chữa giúp giảm thiểu nguy cơ thiệt hại do thiếu bào chữa, đồng thời nâng cao chất lượng xét xử.

1.2. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Về Bào Chữa Bắt Buộc

Trong bối cảnh cải cách tư pháp, việc đảm bảo quyền bào chữa trở nên vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, chế định bào chữa bắt buộc hiện còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc áp dụng tùy tiện và thiếu sót về cơ chế. Điều này làm sai lệch bản chất nhân đạo và ý nghĩa tốt đẹp của quy định. Việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chế định bào chữa bắt buộc là vô cùng cấp thiết, góp phần đảm bảo công bằng trong tố tụng và bảo vệ quyền con người.

II. Thực Trạng Bất Cập Quy Định Bào Chữa Cần Hoàn Thiện 57kt

Thực tiễn áp dụng bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam còn nhiều tồn tại. Các quy định pháp luật chưa đầy đủ, thiếu hướng dẫn chi tiết, dẫn đến sự lúng túng trong áp dụng. Cơ chế chỉ định luật sư còn nhiều bất cập, chưa đảm bảo được chất lượng của người bào chữa. Nhiều cơ quan tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của bào chữa bắt buộc, dẫn đến việc xem nhẹ hoặc bỏ qua quy định này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo, làm giảm tính công bằng và khách quan của xét xử.

2.1. Pháp Luật Về Bào Chữa Bắt Buộc Nhiều Kẽ Hở

Các quy định về bào chữa bắt buộc trong Bộ luật Tố tụng hình sự còn chung chung, thiếu tính cụ thể. Chưa có quy định rõ ràng về tiêu chuẩn của luật sư chỉ định, quy trình lựa chọn người bào chữa, cũng như cơ chế kiểm soát chất lượng bào chữa. Điều này tạo điều kiện cho sự tùy tiện trong áp dụng, gây khó khăn cho luật sư và ảnh hưởng đến quyền lợi của bị can, bị cáo.

2.2. Cơ Chế Chỉ Định Luật Sư Còn Nhiều Bất Cập

Cơ chế chỉ định luật sư hiện nay còn mang tính hình thức, chưa thực sự quan tâm đến năng lực và kinh nghiệm của người bào chữa. Nhiều trường hợp, luật sư chỉ định không có đủ thời gian và nguồn lực để nghiên cứu hồ sơ, thu thập chứng cứ, dẫn đến việc bào chữa không hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa luật sư, cơ quan điều tra, viện kiểm sáttòa án còn nhiều hạn chế.

2.3. Nhận Thức Về Bào Chữa Bắt Buộc Còn Hạn Chế

Một số cơ quan tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ về vai trò và ý nghĩa của bào chữa bắt buộc. Nhiều điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán xem nhẹ hoặc bỏ qua quy định này, đặc biệt là ở các địa phương vùng sâu, vùng xa. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền bào chữa của bị can, bị cáo và làm suy giảm niềm tin của người dân vào công lý.

III. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Pháp Luật Giải Pháp Cụ Thể 58kt

Để nâng cao hiệu quả bào chữa bắt buộc, cần có những giải pháp đồng bộ về pháp luật và thực tiễn. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự để làm rõ hơn về các trường hợp bào chữa bắt buộc, tiêu chuẩn của luật sư chỉ định, quy trình lựa chọn người bào chữa, và cơ chế kiểm soát chất lượng bào chữa. Cần tăng cường nguồn lực cho hoạt động trợ giúp pháp lý, tạo điều kiện để luật sư có đủ thời gian và kinh phí để thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cơ quan tiến hành tố tụng về tầm quan trọng của bào chữa bắt buộc.

3.1. Sửa Đổi BLTTHS Cụ Thể Hóa Quy Định Bào Chữa

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về bào chữa bắt buộc trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Cụ thể, cần xác định rõ các trường hợp nào bắt buộc phải có người bào chữa, tiêu chuẩn của luật sư chỉ định, và quy trình lựa chọn người bào chữa. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Ngoài ra, việc bổ sung các quy định liên quan đến chứng cứchứng minh tội phạm cũng là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho người bào chữa.

3.2. Tăng Cường Trợ Giúp Pháp Lý Nâng Cao Năng Lực Luật Sư

Cần tăng cường nguồn lực cho hoạt động trợ giúp pháp lý, bao gồm cả nguồn nhân lực và tài chính. Cần có chính sách ưu đãi đối với luật sư tham gia bào chữa bắt buộc, tạo điều kiện để họ có đủ thời gian và kinh phí để thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng bào chữa cho luật sư.

3.3. Nâng Cao Nhận Thức Tầm Quan Trọng của Bào Chữa

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bào chữa bắt buộc cho cơ quan tiến hành tố tụng và người dân. Cần tổ chức các hội thảo, tọa đàm để trao đổi kinh nghiệm, nâng cao nhận thức về vai trò và ý nghĩa của bào chữa bắt buộc. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quyền bào chữa của bị can, bị cáo.

IV. Bảo Đảm Bào Chữa Bắt Buộc Giải Pháp Tăng Cường 59kt

Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, cần có các giải pháp cụ thể để tăng cường bảo đảm bào chữa bắt buộc trong thực tiễn. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan tiến hành tố tụng, luật sư và các tổ chức xã hội. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện bào chữa bắt buộc, xử lý nghiêm các vi phạm. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể nhân dân trong việc giám sát hoạt động tư pháp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo.

4.1. Phối Hợp Chặt Chẽ Giữa Các Cơ Quan Liên Quan

Cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa cơ quan tiến hành tố tụng, luật sư, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, và các tổ chức xã hội. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời cho luật sư, tạo điều kiện để họ tiếp cận hồ sơ vụ án, gặp gỡ bị can, bị cáo, và thu thập chứng cứ. Bên cạnh đó, cần có cơ chế giải quyết các vướng mắc phát sinh trong quá trình bào chữa.

4.2. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Xử Lý Vi Phạm

Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện bào chữa bắt buộc ở các cấp, các ngành. Cần có cơ chế tiếp nhận và xử lý các khiếu nại, tố cáo liên quan đến vi phạm quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

4.3. Phát Huy Vai Trò Giám Sát Từ Cộng Đồng Xã Hội

Cần phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể nhân dân, và cộng đồng xã hội trong việc giám sát hoạt động tư pháp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình tố tụng, góp ý kiến, phản biện, và giám sát việc thực hiện pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Bào Chữa 53kt

Việc áp dụng các giải pháp trên cần được thực hiện một cách đồng bộ và có hệ thống. Cần có sự chỉ đạo thống nhất từ trung ương đến địa phương, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, ban, ngành. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của đội ngũ luật sư, các tổ chức xã hội, và cộng đồng. Chỉ khi đó, bào chữa bắt buộc mới thực sự phát huy hiệu quả, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo và xây dựng một nền tư pháp công bằng, văn minh.

5.1. Áp Dụng Đồng Bộ Từ Trung Ương Đến Địa Phương

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và tăng cường bảo đảm bào chữa bắt buộc cần được áp dụng đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Cần có sự thống nhất về nhận thức và hành động trong toàn hệ thống tư pháp. Đồng thời, cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cơ quan, ban, ngành.

5.2. Vai Trò Của Luật Sư Nòng Cốt Thực Hiện

Đội ngũ luật sư đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện bào chữa bắt buộc. Cần tạo điều kiện để luật sư phát huy tối đa năng lực và kinh nghiệm của mình trong quá trình bào chữa. Đồng thời, cần có cơ chế bảo vệ luật sư khi họ thực hiện nhiệm vụ.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Đến Bào Chữa Hiệu Quả 50kt

Bào chữa bắt buộc là một chế định quan trọng, thể hiện tính nhân đạo và công bằng của pháp luật. Tuy nhiên, để chế định này thực sự phát huy hiệu quả, cần có những nghiên cứu chuyên sâugiải pháp hoàn thiện. Việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường bảo đảm thực hiện và nâng cao nhận thức về bào chữa bắt buộc là những nhiệm vụ cấp bách trong quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam. Hy vọng rằng, những kiến nghị và giải pháp được đề xuất trong luận án này sẽ góp phần vào việc nâng cao chất lượng bào chữa bắt buộc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo và xây dựng một nền tư pháp công bằng, văn minh.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Giải Pháp

Nghiên cứu chuyên sâu về bào chữa bắt buộc và đề xuất các giải pháp hoàn thiện là vô cùng quan trọng để khắc phục những hạn chế và bất cập hiện nay. Những nghiên cứu này cần dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, đánh giá thực tiễn khách quan, và đề xuất các giải pháp khả thi.

6.2. Hướng Đến Bào Chữa Hiệu Quả Vì Một Nền Tư Pháp

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện chế định bào chữa bắt buộc là xây dựng một nền tư pháp công bằng, văn minh, bảo vệ quyền con người và đảm bảo công bằng trong tố tụng. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các cơ quan, ban, ngành, tổ chức xã hội, và cộng đồng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy: Bào chữa bắt buộc trong TTHS là một nguyên tắc quan trọng của quyền được xét xử công bằng, được luật pháp quốc tế thừa nhận. Đây cũng là tập hợp nhiều hành vi tố tụng cụ thể, được các nhà nghiên cứu tiếp cận từ góc độ khoa học để phân tích toàn diện và chuyên sâu từng khía cạnh riêng lẻ. Ở Việt Nam, các nghiên cứu và bài viết về quyền bào chữa trong TTHS đã được thực hiện khá chi tiết và đầy đủ, bao gồm cả những nội dung liên quan đến bảo đảm và bảo vệ quyền này. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt về bào chữa bắt buộc, tập trung vào mối quan hệ giữa các chủ thể được áp dụng và những chủ thể chịu trách nhiệm thực hiện, vẫn còn hạn chế và là một lĩnh vực mới mẻ.

Tác giả lựa chọn hướng nghiên cứu này nhằm kế thừa và phát triển những giá trị khoa học từ các công trình liên quan, làm nền tảng cho luận án. Việc tham khảo các nghiên cứu và bài viết về quyền bào chữa, vai trò của người bào chữa, cùng với các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế tại những quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, đã giúp tác giả có cách nhìn tổng thể và logic hơn. Điều này là cơ sở để tác giả đi sâu nghiên cứu lý luận về bào chữa bắt buộc, đồng thời phân tích thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của chế định này tại Việt Nam trong khuôn khổ luận án. 20 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BÀO CHỮA BẮT BUỘC TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 2.

Khái niệm, vai trò, đặc điểm và ý nghĩa của bào chữa bắt buộc trong Tố tụng hình sự Việt Nam 2. Khái niệm quyền bào chữa trong Tố tụng hình sự Việt Nam TTHS Việt Nam chứa đựng nhiều đặc tính của hệ thống tố tụng thẩm vấn với biểu hiện đặc trưng là việc điều tra chứng minh tội phạm thuộc về Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Quá trình tố tụng ở Việt Nam được thực hiện bằng việc xét hỏi và kết quả được khẳng định bằng các quyết định của các cơ quan tố tụng, đó là bản kết luận điều tra của CQĐT và cáo trạng của VKS. Tòa án thực hiện việc xét xử và ra bản án trên cơ sở xem xét bản kết luận của CQĐT, cáo trạng của VKS và những bằng chứng thu thập tại phiên tòa.

Do đó thủ tục tranh tụng tại phiên tòa khá đơn giản và ít khắt khe. Quá trình xét xử không cần thiết phải có mặt tất cả những NTGTT, bằng chứng thu thập chỉ cần kiểm tra lại tại phiên tòa. Phán quyết của TA được đưa ra trên cơ sở niềm tin nội tâm của TA về sự thật mà hoàn toàn không phụ thuộc nhiều vào kết quả tranh luận của bên buộc tội và bên gỡ tội như mô hình tố tụng tranh tụng. Tuy nhiên, với hệ thống tố tụng này đã làm nảy sinh nhiều tiêu cực trong hoạt động TTHS, dẫn đến tình trạng "án tại hồ sơ", hay "án bỏ túi".

Hệ quả là phiên tòa xét xử chỉ mang tính hình thức. Điều này gây nên những bất cập trong việc giải quyết vụ án, gây thiệt hại đến quyền lợi của người bị buộc tội, tiềm ẩn nhiều hậu quả oan, sai có thể xảy ra. Thực trạng này đã ảnh hưởng đến uy tín của nền tư pháp, lợi ích của nhà nước, với một bản án không đúng người, đúng tội sẽ có nguy cơ phải xem xét theo thủ tục phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, gây tốn kém cho hoạt động TTHS của đất nước. Hiện nay, trong bối cảnh định hướng cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hoạt động tranh tụng trong các VAHS ngày càng được chú trọng.

Điều này 21 đồng thời thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy tố tụng, đặc biệt là cách nhìn nhận về quyền bào chữa của người bị buộc tội. Quyền bào chữa (QBC) là một phần trong hệ thống các quyền của công dân, được sử dụng để bảo vệ những lợi ích hợp pháp của họ. Bào chữa là hành động cung cấp các tình tiết, chứng cứ nhằm chứng minh bản thân không có lỗi hoặc giảm nhẹ lỗi. Khái niệm quyền bào chữa không chỉ dừng lại ở hành vi bảo vệ của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự, mà còn bao hàm cả hành vi bào chữa trong các lĩnh vực khác như lỗi hành chính, kỷ luật, hoặc dân sự.

Do đó, không thể đồng nhất khái niệm "quyền bào chữa" một cách chung chung với "hành vi bào chữa" hoặc với "quyền bào chữa trong tố tụng hình sự". Mối quan hệ giữa những khái niệm này mang tính chất bao trùm và cụ thể, tương tự như mối quan hệ giữa hành vi bào chữa lỗi và hành vi bào chữa tội trong tố tụng hình sự. Quyền bào chữa của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự là một chế định có tính phức tạp, đòi hỏi cả sự hiểu biết lý luận và thực tiễn. Đây là chủ đề đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, song vẫn tồn tại các quan điểm khác nhau về khái niệm, nội dung, và đối tượng áp dụng của quyền này.

Đặc biệt, việc triển khai quyền bào chữa trong thực tế thường gặp phải những tranh cãi và bất đồng ý kiến. Vì thế, việc làm rõ khái niệm quyền bào chữa của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự trên cơ sở lý luận và thực tiễn là nhiệm vụ quan trọng và cần thiết. Tuy nhiên, xung quanh khái niệm này, vẫn còn nhiều ý kiến đa chiều và chưa thống nhất. - Quan điểm thứ nhất cho rằng, Quyền bào chữa là tổng hòa các hành vi tố tụng đối với việc bác bỏ sự buộc tội và xác định bị can không có lỗi hoặc làm giảm trách nhiệm của bị can [68, tr.

14] - Quan điểm thứ hai cho rằng, Quyền bào chữa được hiểu rộng hơn, nó không chỉ dừng lại ở việc bác bỏ sự buộc tội và xác định bị can không có lỗi hay làm giảm trách nhiệm của bị can mà nó còn được thể hiện trong cả việc bảo đảm các quyền và lợi ích được pháp luật bảo vệ của bị can kể cả khi chúng không trực tiếp liên quan đến việc làm giảm nhẹ trách nhiệm của bị can trong vụ án [68, tr. 22 - Quan điểm thứ ba cho rằng, Quyền bào chữa không chỉ thuộc về bị can, bị cáo mà còn thuộc về người bị tình nghi phạm tội, người bị kết án, người bào chữa, bị đơn dân sự và người đại diện hợp pháp của họ [68, tr. - Quan điểm thứ tư cho rằng, " Quyền bào chữa trong Tố tụng hình sự là tổng hòa các hành vi tố tụng do người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị kết án thực hiện trên cơ sở phù hợp với quy định của pháp luật nhằm phủ nhận một phần hay toàn bộ sự buộc tội của Cơ quan tiến hành tố tụng, làm giảm nhẹ hoặc loại trừ trách nhiệm của mình trong vụ án hình sự" [68, tr. - Quan điểm thứ năm cho rằng, trong Tố tụng hình sự, bị can, người bị tình nghi cũng như những công dân tham gia trong Tố tụng hình sự với tư cách khác, trong đó có cả người bị hại đều cần tới sự bảo vệ các lợi ích có thể bị xâm hại [68, tr.

Như vậy, theo tác giả thì Quyền bào chữa thậm chí có cả trong trường hợp mà ở đó không có sự buộc tội. Cùng với quan điểm này, một số tác giả khác cũng cho rằng, "không chỉ có bị cáo mà cả người bị hại cũng cần đến việc bào chữa. Nhân chứng, giám định viên và cả những người khác cũng vậy, nếu quyền lợi của họ bị xâm hại" [73, tr.10] - Quan điểm thứ sáu cho rằng, Quyền bào chữa của bị can, bị cáo là tổng thể các quyền mà pháp luật quy định, cho phép bị can, bị cáo có thể sử dụng nhằm bác bỏ một phần hay toàn bộ sự buộc tội và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.14] Với Quan điểm thứ nhất và Quan điểm thứ hai tác giả Hoàng Thị Sơn cho rằng, hai quan điểm trên là quá hẹp và không chính xác. Một người tham gia tố tụng với tư cách là bị can khi cơ quan có thẩm quyền có đủ căn cứ xác định họ là người đã thực hiện hành vi phạm tội và ra quyết định khởi tố bị can đối với họ.

Trong Tố tụng hình sự khái niệm bị can chỉ tồn tại cho đến thời điểm trước khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Sau đó họ tham gia tố tụng với tư cách là bị cáo. Phải chăng từ khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử họ không có Quyền bào chữa nữa hay sao? Thực tiễn cho thấy, chính giai đoạn này Quyền bào chữa của họ mới được thể hiện rõ nét nhất, vì họ được bình đẳng, công khai đưa ra các 23 chứng cứ; được tham gia tranh luận tại phiên tòa. để thanh minh, bác bỏ lời buộc tội và bào chữa.

Chúng tôi đồng tình với nhận định này, giai đoạn xét xử chính là thời điểm quyết định một người có tội hay vô tội và những quan điểm buộc tội họ vẫn chưa kết thúc và được kết luận chính thức nên không thể tước đi quyền để bảo vệ họ tại thời điểm quan trọng nhất của vụ án. Với Quan điểm thứ ba, và Quan điểm thứ năm cho rằng, Quyền bào chữa không chỉ thuộc về bị can mà còn thuộc về những người tham gia tố tụng khác nữa như bị cáo, người bị tình nghi phạm tội, người bị kết án, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự. Có ý kiến cho rằng, nếu hiểu Quyền bào chữa như vậy là quá rộng, không hoàn đúng với nghĩa bào chữa trong Tố tụng hình sự. Chúng tôi cũng đồng ý với nhận định này vì trong đó có sự nhầm lẫn giữa quyền bào chữa và quyền bảo vệ các lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng Với Quan điểm thứ tư tác giả Nguyễn Hữu Thế Trạch cho rằng “cách hiểu như vậy là quá rộng.

Người bị kết án là người đã có bản án có hiệu lực của Tòa án kết luận là có tội và phải chịu hình phạt theo quy định của pháp luật, nếu nói rằng họ có Quyền bào chữa thì vô hình chung đã làm mất hiệu lực của bản án và như vậy Tố tụng hình sự sẽ không có điểm dừng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bào chữa bắt buộc trong tố tụng hình sự Việt Nam: Nghiên cứu chuyên sâu và giải pháp hoàn thiện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và tầm quan trọng của việc bào chữa trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Tác giả phân tích các quy định hiện hành, những thách thức trong thực tiễn và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình bào chữa, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tài liệu không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về bào chữa bắt buộc mà còn mở ra cơ hội khám phá thêm các khía cạnh liên quan. Bạn có thể tìm hiểu thêm về hoạt động bào chữa của luật sư trong tố tụng hình sự Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về vai trò của luật sư trong quá trình này. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học thực hiện nguyên tắc tranh tụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử hình sự theo Hiến pháp năm 2013. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ bảo đảm quyền tranh tụng tại phiên tòa hình sự phúc thẩm để nắm bắt thêm về quyền lợi của các bên trong quá trình tố tụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về hệ thống pháp luật hình sự tại Việt Nam.